Giúp đỡ những người đang ở trên con tàu đắm

Gần đây, cộng đồng những người ăn vì khoái cảm nhân tạo bắt đầu cảm thấy bất an. Họ nhận ra rằng cách xã hội nhìn nhận đồ ăn rác đang thay đổi, từ cả nam giới lẫn nữ giới. Bản chất gây nghiện của thực phẩm siêu chế biến ngày càng được nghiên cứu kỹ hơn, và người ta đã thừa nhận rằng nó khác hẳn việc ăn uống truyền thống. Mức độ sẵn có, giá rẻ, và khả năng tiếp cận gần như mọi lúc mọi nơi đang gióng lên hồi chuông cảnh báo, ngay cả với những người từng ủng hộ nó. Ngay cả những luận điệu về “tự do lựa chọn” hay “ăn uống cá nhân” cũng đang bị các tập đoàn khai thác triệt để.

Môi trường hiện đại không có bất kỳ rào cản thực sự nào khiến việc kiểm soát các kích thích siêu thường này trở nên gần như bất khả thi, đặc biệt với trẻ em. Điều đáng buồn là tình trạng này chưa thể chấm dứt trong tương lai gần. Tuy vậy, hàng trăm ngàn người đã và đang dừng ăn đồ ăn rác, và phần lớn những người còn nghiện cũng đã nghe tới các nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng giữa đồ ăn siêu chế biến và nghiện chất kích thích. Mỗi khi có một người bước ra khỏi con tàu đắm ấy, những người còn lại trên tàu lại càng cảm thấy bất an và khổ sở hơn.

Bất kỳ người nghiện đồ ăn rác nào, nếu thành thật với bản thân, đều hiểu rằng việc liên tục đưa vào cơ thể những thứ được thiết kế để kích thích não bộ, ngồi ăn trong vô thức, lặp đi lặp lại cùng một hành vi, trong khi năng lượng, sự tỉnh táo và khả năng tận hưởng cuộc sống ngày càng suy giảm, là một điều hết sức vô lý. Nếu bạn chưa thấy nó vô lý đến mức nào, hãy thử mang một túi đồ ăn nhanh ra giữa một nơi trang nghiêm, ngồi đó và ăn một mình, rồi tự hỏi: có gì khác biệt? Câu trả lời rất đơn giản: chỉ một điều. Bạn không thể tìm thấy sự no đủ, ấm áp hay hài lòng thực sự theo cách đó.

Nếu bạn có thể đi siêu thị mà không mua rượu bia hay thuốc lá, thì bạn hoàn toàn có thể đi qua các quầy đồ ăn rác mà không cần mua và ăn chúng. Người nghiện đồ ăn rác không thể đưa ra bất kỳ lý do hợp lý nào để biện minh cho hành vi của mình, nhưng họ cảm thấy bớt “ngu ngốc” hơn khi thấy rất nhiều người khác cũng làm vậy.

Người nghiện đồ ăn rác thường xuyên nói dối — không chỉ với các nhà nghiên cứu hay những người xung quanh, mà còn với chính bản thân họ. Họ buộc phải làm vậy. Sự tẩy não là điều kiện cần thiết để họ có thể giữ lại chút tự trọng. Họ phải biện hộ cho “thói quen ăn uống” của mình, không chỉ với bản thân, mà còn với những người không ăn đồ ăn rác. Và họ làm điều đó rất tinh vi: nói về “niềm vui nhỏ”, “thưởng cho bản thân”, “ăn cho đỡ stress”, như thể đó là những chân lý hiển nhiên.

Nếu một người dừng ăn đồ ăn rác bằng ý chí, họ thường mang theo cảm giác mất mát, dễ cáu kỉnh, dễ than vãn. Điều này chỉ càng củng cố niềm tin của những người nghiện khác rằng việc họ tiếp tục ăn là hợp lý. Ngược lại, khi một người thực sự rũ bỏ được thói quen, họ cảm thấy nhẹ nhõm vì không còn phải sống trong trạng thái tự huyễn hoặc, không còn lãng phí năng lượng, và không còn phải biện minh cho chính mình nữa.

Hãy nhớ: chính nỗi sợ hãi mới là thứ trói buộc người nghiện vào vũng lầy. Chỉ khi dừng ăn đồ ăn rác, họ mới bắt đầu dám nghi ngờ hành vi của mình. Vì vậy, cách tốt nhất để giúp họ là xua tan nỗi sợ đó. Hãy cho họ thấy cuộc sống tự do là như thế nào: cảm giác thức dậy với đầu óc rõ ràng thay vì nặng nề, sự ổn định năng lượng thay vì lên xuống thất thường, cảm giác không còn là nô lệ cho những cơn thèm vô nghĩa. Hoặc cách đơn giản nhất: khuyến khích họ đọc cuốn sách này.

Điều quan trọng là không được hạ thấp giá trị của một người nghiện đồ ăn rác đã có gia đình bằng cách ám chỉ rằng họ cố tình làm hại bản thân hay phá hoại mối quan hệ. Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng người từng nghiện là người “tệ hại” nhất trong khía cạnh này. Quan niệm đó thường xuất phát từ những người đã dừng ăn bằng ý chí. Họ vẫn giữ lại một phần sự tẩy não và tin rằng mình đã “hy sinh” một điều gì đó. Họ trở nên dễ bị tổn thương, và cơ chế phòng vệ tự nhiên là công kích những người vẫn còn nghiện.

Điều này có thể giúp họ cảm thấy tốt hơn về bản thân, nhưng lại không giúp gì cho người nghiện. Nó chỉ khiến người nghiện cảm thấy bị dồn vào chân tường, khổ sở hơn, và vì thế càng cần đến đồ ăn rác để “giải tỏa”. Mặc dù sự thay đổi trong thái độ của giới y học đối với đồ ăn siêu chế biến là một động lực khiến nhiều người muốn dừng lại, điều đó không hề khiến việc dừng ăn trở nên dễ hơn. Thậm chí, nó còn làm mọi thứ khó hơn.

Ngày nay, đa số người nghiện nghĩ rằng họ dừng ăn đồ ăn rác vì lý do sức khỏe. Nhưng điều đó không hoàn toàn đúng. Nếu chỉ vì sức khỏe, họ đã dừng từ lâu. Họ đã làm tổn hại cơ thể mình suốt nhiều năm mà không mảy may do dự. Lý do thực sự là xã hội đang dần nhìn ra bản chất thật của đồ ăn rác: một dạng nghiện. Thái độ xã hội thay đổi; bạn đời, gia đình, đồng nghiệp bắt đầu đặt câu hỏi khi bạn liên tục ăn trong vô thức, giấu giếm, hoặc lệ thuộc.

Những tình huống “kiêng khem bắt buộc” — chẳng hạn sống ở nơi ít đồ ăn rác, hoặc trong môi trường bị kiểm soát — thường bị người nghiện hiểu lầm là có ích. Họ nghĩ rằng như vậy sẽ giúp họ “ăn ít lại”. Thực tế, thay vì ăn một hoặc hai lần mỗi ngày mà chẳng hề thỏa mãn, họ lại nhịn cả tuần. Trong thời gian đó, họ không chỉ bị dày vò bởi việc chờ đợi “phần thưởng”, mà cơ thể cũng liên tục phát tín hiệu khó chịu. Và đến lúc có cơ hội, lần ăn đó trở nên cực kỳ quý giá trong tâm trí họ.

Việc kiêng khem bắt buộc không làm giảm sự lệ thuộc. Nó chỉ khiến người nghiện nuông chiều bản thân hơn khi cuối cùng có cơ hội. Nó khắc sâu thêm niềm tin rằng đồ ăn rác có giá trị đặc biệt và họ “cần” nó. Nguy hiểm nhất là tác động của cơ chế này lên trẻ em. Chúng ta cho phép các nhà sản xuất nhắm vào trẻ vị thành niên, khiến chúng nghiện từ rất sớm. Rồi đến giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc đời — thi cử, áp lực, bất ổn — chúng ta lại yêu cầu chúng “dừng lại” vì những tác hại đã gây ra.

Nhiều đứa trẻ không vượt qua được, và mang mặc cảm tội lỗi suốt đời — không phải vì lỗi của chúng. Một số khác thì thành công, nhưng lại tự nhủ: “Thôi thì tạm dừng, sau này ổn định rồi mình ăn lại cũng không sao.” Rồi đến áp lực trưởng thành, công việc, lo âu. Khi cảm giác an toàn quay lại, cơ chế cũ được kích hoạt. Một phần sự tẩy não vẫn còn đó. Và trước khi căn bếp mới hay chiếc bàn làm việc mới kịp trở nên quen thuộc, người nghiện đã đứng trước lựa chọn quen thuộc: chỉ ăn một chút thôi.

Sự nhẹ nhõm tức thì che lấp mọi cảnh báo. Họ không hề có ý định tái nghiện. Nhưng đã quá muộn. Cơn thèm cũ quay trở lại. Ngay cả khi họ không tái nghiện ngay, cảm giác trống rỗng và chán nản sau đó cũng sẽ xuất hiện.

Xã hội có thể coi người nghiện chất kích thích là tội phạm, nhưng phản ứng đúng đắn vẫn là giúp đỡ họ. Chúng ta cần có thái độ tương tự với những người nghiện đồ ăn rác. Họ không làm vậy vì họ muốn. Họ làm vậy vì họ tin rằng mình cần phải làm vậy. Không giống như nhiều dạng nghiện khác, họ có thể phải chịu đựng sự dày vò tinh thần trong nhiều năm mà không ai nhận ra.

Người ta vẫn nói “thà chết ngay còn hơn chết mòn”. Vì vậy, đừng ghen tị với những người đang mắc kẹt trong nghiện đồ ăn rác. Họ không cần bị trách móc. Họ cần được thấu hiểu.