Phương pháp ý chí
Hầu hết sách, nhóm hỗ trợ hay diễn đàn về cai nghiện ma túy đều bắt đầu bằng việc nhấn mạnh mức độ khó khăn của quá trình này, coi đó là một cuộc chiến kéo dài, đòi hỏi nghị lực phi thường. Cách tiếp cận đó tự nó đã tạo ra vấn đề. Sự thật là việc chấm dứt lệ thuộc ma túy không hề khó. Điều khiến nó trở nên “khó” chính là cách người nghiện được dạy để nghĩ về nó.
Về mặt thực tế, để dừng sử dụng ma túy, bạn chỉ cần không sử dụng nữa. Không ai ép bạn phải tiếp tục, và khác với thức ăn hay nước uống, ma túy không cần thiết cho sự sống. Vậy tại sao việc dừng lại lại bị cảm nhận như một sự hy sinh lớn? Bởi vì phương pháp ý chí khiến người nghiện tin rằng họ đang từ bỏ một thứ có giá trị, rằng họ phải “chịu đựng” để đổi lấy một tương lai nào đó. Chính niềm tin này tạo ra căng thẳng và làm cơn thèm trở nên dữ dội.
Không ai quyết định trở thành người nghiện. Hầu hết chỉ “thử” trong một hoàn cảnh nhất định, và vì những lần đầu thường không gây hậu quả rõ rệt, họ tự nhủ rằng mình có thể kiểm soát. Ban đầu, việc sử dụng diễn ra thưa thớt, có vẻ có chủ đích. Rồi tần suất tăng dần, không phải do khoái cảm tăng lên, mà do cảm giác bình thường bị xói mòn. Thứ từng “đủ” không còn đủ nữa. Người nghiện bắt đầu tin rằng mình cần chất đó để cảm thấy ổn, để đối phó với căng thẳng, để sống trọn vẹn. Đây là điểm mấu chốt của sự tẩy não.
Theo thời gian, khả năng nhận ra sự thật bị suy giảm. Người nghiện không còn thấy rõ rằng tác dụng ban đầu đã biến mất, rằng việc sử dụng chỉ còn nhằm dập tắt cảm giác thiếu thốn do chính nó tạo ra. Để duy trì ảo tưởng “có lợi”, họ phải tìm kiếm sự mới lạ hoặc thay đổi hình thức, và rồi kết luận sai lầm rằng nếu không có ma túy, cuộc sống sẽ không thể chịu đựng được.
Phải mất khá lâu người ta mới chấp nhận rằng mình đã nghiện, bởi vì tồn tại một ảo tưởng phổ biến: người nghiện dùng vì họ “thích”. Thực tế, khi yếu tố “thích” biến mất, người nghiện lại dùng chính điều đó để trấn an bản thân rằng mình có thể dừng bất cứ lúc nào. “Tôi không còn thấy hứng thú nữa, nên nếu muốn, tôi sẽ dừng.” Vấn đề là bạn không bao giờ muốn, bởi cơ chế lệ thuộc vẫn còn nguyên.
Ý định dừng lại thường xuất hiện khi có một tín hiệu cảnh báo: sức khỏe giảm sút, công việc rối loạn, hoặc mối quan hệ trở nên căng thẳng. Nhưng ngay khi việc sử dụng bị gián đoạn, cảm giác thiếu thốn xuất hiện. Não bộ đòi lại trạng thái cân bằng giả tạo mà nó đã quen. Người nghiện tìm một thứ thay thế để “đỡ hơn”, và rất nhanh, vòng lặp cũ được khôi phục. Nếu có người khác ở bên, sự kiềm chế làm căng thẳng tăng lên, khiến xung đột nội tâm càng mạnh.
Khi người nghiện tiếp cận thông tin khoa học hoặc câu chuyện từ người khác, một cuộc giằng co xảy ra trong đầu. Một bên là hiểu biết mới, bên kia là cảm giác trống rỗng. Việc mất đi “cứu cánh” quen thuộc tạo ra ba lớp áp lực đồng thời: căng thẳng, thèm muốn, và cảm giác mất mát. Kết quả thường là thỏa hiệp: “giảm dần”, “chờ thời điểm thích hợp”, hoặc “đợi khi cuộc sống bớt áp lực”. Nhưng khi áp lực tạm lắng, động lực dừng lại cũng biến mất. Quyết định lại bị trì hoãn cho đến lần khủng hoảng tiếp theo.
Sự thật là không tồn tại thời điểm lý tưởng để dừng nghiện. Cuộc sống luôn có áp lực. Nếu chờ đến lúc không còn áp lực, bạn sẽ chờ mãi. Hơn nữa, chính sự lệ thuộc mới là nguồn gốc khiến áp lực trở nên khó chịu đến vậy. Khi vòng lặp nghiện được duy trì, cảm giác căng thẳng bị khuếch đại, và niềm tin rằng “mình cần chất này để chịu đựng cuộc sống” ngày càng ăn sâu.
Một ảo tưởng khác là hy vọng rằng một ngày nào đó bạn sẽ thức dậy và tự nhiên không còn muốn sử dụng nữa. Những câu chuyện “tự nhiên mà dừng” thường bị hiểu sai. Trong đa số trường hợp, quyết định đã được hình thành từ trước; một biến cố chỉ đóng vai trò như cái cớ cuối cùng. Không có phép màu nào xảy ra một cách ngẫu nhiên. Nếu không có sự thay đổi trong nhận thức, vòng lặp sẽ tiếp tục.
Phương pháp ý chí thất bại không phải vì người nghiện yếu đuối, mà vì nó dựa trên một tiền đề sai: rằng bạn đang từ bỏ một thứ có giá trị. Khi tiền đề đó còn tồn tại, mỗi nỗ lực đều trở thành một cuộc chịu đựng. Khi tiền đề đó sụp đổ, việc dừng lại không còn là “cai”, mà đơn giản là chấm dứt một sai lầm.
Hãy xem kỹ hơn vì sao phương pháp ý chí lại khiến việc thoát khỏi nghiện ma túy trở nên khó khăn một cách không cần thiết. Trong phần lớn cuộc đời, người nghiện sống bằng sự trì hoãn có điều kiện: “Ngày mai tôi sẽ dừng.” Quyết định dừng không xuất phát từ hiểu biết, mà từ một kích thích nhất thời nào đó: lo ngại về sức khỏe, một cú sốc trong công việc, một giai đoạn tự soi xét và nhận ra rằng mình thực sự không còn thấy gì “hay” trong việc sử dụng nữa. Dù lý do là gì, quá trình suy nghĩ thường bắt đầu bằng việc cân nhắc lợi và hại.
Ở giai đoạn này, người nghiện cố gắng “đánh giá hợp lý” ma túy. Họ phân tích cảm giác dễ chịu, sự tạm thời quên đi áp lực, đối chiếu với những bất tiện rõ ràng. Khi nhìn đủ lâu, kết luận gần như luôn giống nhau: đừng dùng nữa. Kết luận đó không mới. Nó đã được lặp lại hàng trăm lần trong suốt nhiều năm. Vấn đề không nằm ở việc thiếu kết luận đúng, mà ở chỗ kết luận đó không đủ sức phá vỡ niềm tin nền tảng rằng ma túy đang mang lại một giá trị nào đó.
Nếu chỉ xét bằng lý trí thuần túy, việc chấm dứt nghiện dường như là một “ván cược” không có gì để mất. Ngừng sử dụng không lấy đi thứ gì thiết yếu, trong khi lợi ích thì hiển nhiên. Người nghiện biết điều này. Tuy nhiên, họ vẫn vấp ngã vì tin rằng mình đang phải hy sinh. Niềm tin sai lầm cốt lõi là: chất gây nghiện giúp họ đối phó với cuộc sống. Niềm tin này không chỉ đến từ xã hội, mà còn được nuôi dưỡng liên tục bởi chính sự lệ thuộc sinh ra từ việc sử dụng. Trên nền tảng đó, lại chồng thêm một niềm tin thứ ba: rằng việc “từ bỏ” là cực kỳ khó khăn.
Người nghiện nghe vô số câu chuyện về những người đã dừng sử dụng trong nhiều tháng nhưng vẫn sống trong trạng thái thèm khát triền miên, hoặc những người “đã cai” nhưng dành cả đời để than vãn rằng họ thiếu vắng một thứ gì đó. Họ cũng nghe những câu chuyện về tái nghiện: chỉ một lần “ngoại lệ”, sau nhiều năm tưởng như ổn định, là đủ để quay lại vạch xuất phát. Những ví dụ này được ghi nhớ rất kỹ, trong khi những trường hợp thoát hẳn và không còn bận tâm lại ít khi được chú ý.
Vì vậy, người nghiện không bắt đầu bằng suy nghĩ “Tôi đã thoát khỏi một gánh nặng”, mà bằng cảm giác u ám như chuẩn bị bước vào một cuộc chịu đựng dài hạn. Họ tin rằng một khi cơn thèm xuất hiện, nó sẽ theo họ suốt đời. Có người còn “chuẩn bị tinh thần” cho những người xung quanh, xin được thông cảm vì họ sẽ cáu kỉnh, mất tập trung, khó chịu trong thời gian tới. Với cách tiếp cận đó, phần lớn các nỗ lực thất bại ngay từ khi chưa thực sự bắt đầu.
Giả sử người nghiện ngừng sử dụng được vài ngày. Cơ thể và tâm trí bắt đầu thoát khỏi trạng thái tê liệt quen thuộc, khả năng cảm nhận những kích thích bình thường dần quay lại. Trong giai đoạn này, lý do ban đầu khiến họ muốn dừng lại nhanh chóng phai nhạt, giống như ấn tượng về một tai nạn nghiêm trọng trên đường: đủ để khiến bạn chậm lại một lúc, nhưng hiếm khi đủ để thay đổi thói quen lái xe lâu dài.
Ở phía còn lại là cảm giác thiếu thốn. Không phải là cơn đau thể xác không chịu nổi. Nếu đó chỉ là một khó chịu nhẹ, người ta có thể phớt lờ như khi bị cảm lạnh. Điều người nghiện cảm nhận là một sự thôi thúc mơ hồ: “cần” một thứ gì đó để trở lại trạng thái quen thuộc. Cảm giác này kích hoạt toàn bộ hệ thống niềm tin cũ. Chính người vừa mới liệt kê hàng loạt lý do để dừng lại giờ đây lại bắt đầu tìm kiếm lý do để tiếp tục.
Những lập luận quen thuộc xuất hiện:
- “Cuộc sống vốn dĩ đầy rủi ro, rồi cũng có chuyện này chuyện kia xảy ra, vậy thì giữ lấy thứ này có gì sai.”
- “Thời điểm này không phù hợp.”
- “Đợi qua giai đoạn căng thẳng này đã.”
- “Tôi không tập trung được, không làm việc nổi.”
- “Tôi đã đi quá xa, không còn đường quay lại.”
- “Không có nó thì không thể sống bình thường.”
- “Não tôi đã thay đổi rồi, không thể đảo ngược.”
Những suy nghĩ này không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là hệ quả trực tiếp của một quyết định được xây dựng trên thông tin sai. Khi cơn thèm lên đỉnh, “thông tin mới nhất” mà não bộ đưa ra là: trạng thái hiện tại là không thể chịu đựng, và chỉ có một cách duy nhất để chấm dứt nó. Dựa trên tiền đề đó, việc quay lại sử dụng trở thành một lựa chọn “hợp lý”.
Khi người nghiện đầu hàng, cảm giác nhẹ nhõm xuất hiện ngay lập tức. Sự căng thẳng biến mất, không phải vì vấn đề được giải quyết, mà vì nguyên nhân của sự thiếu thốn tạm thời được thỏa mãn. Gần như đồng thời, cảm giác trống rỗng và khó hiểu cũng xuất hiện: “Tại sao mình lại làm vậy?” Câu trả lời thường bị quy thành “thiếu ý chí”. Nhưng đó là một chẩn đoán sai.
Thực tế, người nghiện không thất bại vì không đủ quyết tâm. Họ thất bại vì đã thay đổi quyết định dựa trên một nhận thức méo mó: rằng cơn thèm cần được giải quyết ngay lập tức, và rằng chất gây nghiện đang cung cấp một lợi ích thực sự. Khi nhận thức này còn tồn tại, mọi nỗ lực dựa trên ý chí chỉ là một cuộc giằng co lặp đi lặp lại. Khi nhận thức đó bị tháo gỡ, “cuộc chiến” đơn giản là không còn lý do để tiếp diễn.
“Khỏe mạnh hay giàu có thì có ý nghĩa gì nếu phải sống trong phiền muộn?”
Lập luận này nghe có vẻ hợp lý, nhưng nó dựa trên một giả định sai: rằng nếu không có ma túy, cuộc sống tất yếu sẽ trở nên u ám. Điều đó không đúng với người không sử dụng. Cuộc sống của họ không kém vui, mà ngược lại, ổn định và nhẹ nhõm hơn. Sự khổ sở mà người nghiện trải qua khi cố dừng lại không đến từ “cơn vật vã” theo nghĩa thông thường. Dù cảm giác thiếu hụt ban đầu có tồn tại, đau đớn thực sự nằm ở cuộc giằng co trong tâm trí, được tạo ra bởi nghi ngờ và thiếu chắc chắn. Khi người nghiện bắt đầu với cảm giác mình đang “hy sinh”, cảm giác thiếu thốn xuất hiện, và thiếu thốn chính là một dạng căng thẳng.
Một thời điểm căng thẳng điển hình là khi não bộ gợi ý: “chỉ một lần thôi”. Người nghiện vừa mới quyết định dừng lại, nên không thể đáp ứng gợi ý đó. Sự mâu thuẫn này làm tăng cảm giác bức bối, như thể bị mắc kẹt giữa hai lựa chọn đều tệ. Một yếu tố khác khiến phương pháp ý chí trở nên khắc nghiệt là tâm lý chờ đợi. Nếu mục tiêu là vượt qua một kỳ thi, khoảnh khắc hoàn thành kỳ thi đánh dấu sự kết thúc rõ ràng. Với phương pháp ý chí, câu chuyện nội tâm là: “Nếu tôi không dùng đủ lâu, thì sự thôi thúc sẽ tự biến mất.” Vì vậy, người nghiện đếm ngày, đếm tuần, coi thời gian nhịn được như một thành tích, đồng thời sống trong trạng thái chờ đợi mơ hồ.
Nỗi khổ sở ở đây là tinh thần, không phải thể chất. Không có cơn đau dữ dội, nhưng vẫn có sự bất an kéo dài:
- “Cơn thèm này còn bao lâu?”
- “Liệu tôi có còn cảm thấy hứng thú với cuộc sống không?”
- “Liệu tôi có thể đối mặt với áp lực sắp tới mà không cần đến nó không?”
Trong khi chờ đợi “mọi thứ tốt hơn”, chất gây nghiện lại ngày càng được lý tưởng hóa trong tâm trí. Thực tế, có một quá trình đang diễn ra: nếu không tiếp tục sử dụng, cảm giác thiếu hụt dần giảm. Nhưng vì cảm giác này vốn nhẹ và mơ hồ, người nghiện khó nhận ra nó đang yếu đi. Ở giai đoạn này, nhiều người tin rằng mình đã “ổn” và thử quay lại một lần để tự chứng minh. Kết quả thường quen thuộc: sau lần thử đó, cảm giác thôi thúc xuất hiện trở lại, và vòng lặp được kích hoạt.
Hãy so sánh với một ví dụ đơn giản. Khi còn nhỏ, một đứa trẻ có thể mê mẩn một trò giải trí nào đó. Những đường mòn thần kinh liên quan được hình thành. Khi lớn lên, phần lớn người trưởng thành không còn hứng thú với trò đó nữa, không phải vì họ phải “cai”, mà vì nó không còn giá trị. Họ có những nguồn thỏa mãn khác tốt hơn, và cảm giác “kỳ diệu” ban đầu đã biến mất. Phương pháp ý chí giống như việc cấm đoán: tạo ra xung đột và thèm muốn. Cách tiếp cận dựa trên nhận thức là chỉ ra rằng đối tượng đó không mang giá trị thực sự. Con đường nào bền vững hơn là điều khá rõ ràng.
Người nghiện thường không quay lại ngay. Họ cho mình một “khoảng an toàn” vài giờ, vài ngày, thậm chí vài tuần. Sau đó, suy nghĩ xuất hiện: “Mình đã thoát rồi, thử một lần cũng không sao.” Chính suy nghĩ này đặt họ trở lại đúng điểm bắt đầu, như khi họ mới thử lần đầu và dần trượt sâu.
Những người dừng lại bằng ý chí thường mô tả quá trình đó là dài và nặng nề, vì vấn đề cốt lõi — sự tẩy não — vẫn còn nguyên. Khi sự lệ thuộc sinh lý đã lắng xuống, người nghiện vẫn sống trong trạng thái khổ sở vì tin rằng mình đã mất đi một thứ gì đó có giá trị. Một số người, sau thời gian dài chịu đựng, chấp nhận cuộc sống không có chất đó, nhưng phần tẩy não còn sót lại khiến họ tin rằng nó từng “giúp ích” dù chỉ rất ít. Điều này giải thích vì sao nhiều trường hợp tái nghiện xảy ra sau một thời gian dài tưởng như đã ổn định.
Một số người “tự thưởng” cho mình một lần sử dụng, hoặc để chứng minh khả năng kiểm soát. Trong khoảnh khắc, họ thấy điều đó có vẻ đúng: không có gì quá tệ, không cần tăng liều hay tìm kiếm điều mới. Họ tự nhủ: “Mình vẫn kiểm soát được. Sau giai đoạn này mình sẽ dừng.” Họ không nhận ra rằng mỗi lần như vậy, những đường mòn cũ lại được củng cố thêm.
Khi nhận ra, thường đã muộn. Cái bẫy tưởng chừng đã thoát lại khép chặt lần nữa.
Sự thật là không có “sự tận hưởng” nào ở đây. Nếu việc sử dụng thực sự mang lại niềm vui, người ta đã không phải kéo dài nó một cách máy móc, lặp đi lặp lại. Niềm tin rằng mình “thích” ma túy tồn tại vì rất khó chấp nhận một thực tế khác: rằng mình đã bị mắc kẹt vào một cơ chế, chứ không phải đang lựa chọn một niềm vui. Phần lớn sức hút của chất gây nghiện hoạt động ở tầng tiềm thức. Khi cơ chế đó được phơi bày, ảo tưởng về giá trị của nó mất đi.
Khi người nghiện cố tình bỏ qua mặt trái, họ thường quay sang tự trách mình yếu đuối. Điều này khiến sự thật càng khó được chấp nhận. Quan sát kỹ, sẽ thấy rằng cảm giác “dễ chịu” chỉ tồn tại khi người sử dụng tạm thời đánh mất ý thức về hành động của mình. Khi ý thức quay lại, cảm giác khó chịu và hối hận thường xuất hiện. Chất gây nghiện không mang lại sự an yên; nó chỉ duy trì một vòng lặp thiếu thốn.
Khi cơ chế này được tháo gỡ, cùng với niềm tin sai lầm đã nuôi dưỡng nó, nhu cầu biến mất. Không cần cưỡng ép, không cần chịu đựng. Đơn giản là không còn lý do để tiếp tục.