Cẩn thận với việc cắt giảm
Nhiều người nghiện xem việc cắt giảm liều lượng hoặc tần suất sử dụng ma túy như một bước đệm “an toàn” trước khi dừng hẳn, hoặc như một cách để kiểm soát cơn thèm. Lời khuyên này nghe có vẻ hợp lý, thậm chí mang dáng dấp khoa học. Trên thực tế, đó là một sai lầm mang tính cấu trúc. Chính việc cắt giảm là cơ chế giữ cho nghiện tồn tại lâu dài.
Cắt giảm thường xuất hiện sau một lần cố dừng thất bại. Sau vài giờ hoặc vài ngày không dùng, người nghiện tự thương lượng với bản thân: “Mình không chịu nổi cảm giác này. Từ giờ chỉ dùng X ngày một lần. Nếu làm được, mình sẽ giảm thêm.” Nghe như một kế hoạch kiểm soát, nhưng những gì xảy ra sau đó khá nhất quán.
Thứ nhất, người nghiện vẫn nghiện. Không chỉ về mặt sinh lý, mà quan trọng hơn là về mặt nhận thức. Cơ chế phụ thuộc được giữ nguyên, chỉ thay đổi lịch cung cấp. “Con quỷ” không chết; nó được nuôi sống có kỷ luật hơn.
Thứ hai, cuộc sống bắt đầu xoay quanh thời điểm được dùng tiếp theo. Thời gian giữa các lần sử dụng không còn là thời gian sống, mà là thời gian chờ đợi. Mọi thứ khác trở nên mờ nhạt.
Thứ ba, ngoài những căng thẳng vốn có của cuộc sống, người nghiện tự tạo thêm căng thẳng kéo dài. Trước đây, bất cứ khi nào cơn thèm xuất hiện, họ có thể dùng để chấm dứt nó. Giờ đây, họ buộc phải chịu đựng phần lớn thời gian. Điều này không làm họ mạnh hơn; nó làm họ khổ sở hơn.
Thứ tư, cái gọi là “tận hưởng” bị bóp méo hoàn toàn. Phần lớn các lần sử dụng diễn ra tự động, không có khoái cảm rõ rệt. Lần duy nhất được gọi là “đáng giá” chính là lần sau một thời gian dài kiêng khem. Nhưng “giá trị” đó không nằm ở chất được dùng, mà ở việc chấm dứt sự bồn chồn và căng thẳng do thiếu hụt gây ra. Thời gian chịu đựng càng lâu, sự giải tỏa càng được cảm nhận mạnh hơn. Điều này tạo ra ảo tưởng rằng việc sử dụng có giá trị, trong khi thực chất đó chỉ là sự kết thúc của đau khổ do chính nó tạo ra.
Khó khăn chính trong việc dừng ma túy không nằm ở sự lệ thuộc sinh hóa thuần túy. Bằng chứng rất rõ: người nghiện có thể không dùng trong nhiều ngày khi hoàn cảnh không cho phép — công việc bận rộn, gia đình có việc, bị giám sát, hoặc đơn giản là không tiếp cận được. Họ có thể “nhịn” mười ngày mà không gặp vấn đề nghiêm trọng. Nhưng nếu phải nhịn mười ngày trong khi biết rằng mình có thể dùng, họ lại cảm thấy phát điên.
Nhiều người nghiện đi qua những tình huống kích thích hoặc căng thẳng mà không dùng, chỉ vì có một rào cản bên ngoài. Họ thậm chí cảm thấy nhẹ nhõm khi có một lý do hợp lý để không dùng. Điều này cho thấy vấn đề không phải là “không thể thiếu”, mà là niềm tin rằng nó có một vai trò đặc biệt nào đó trong cuộc sống.
Vấn đề cốt lõi là sự tẩy não: niềm tin rằng ma túy là chỗ dựa, là phần thưởng, là thứ làm cho cuộc sống chịu đựng được. Cắt giảm không phá vỡ niềm tin này; nó củng cố nó. Người nghiện bắt đầu tin rằng thứ quý giá nhất trong đời là “liều tiếp theo”, và rằng thiếu nó đồng nghĩa với bất hạnh.
Một nghịch lý xuất hiện. Người nghiện tin rằng dùng ít hơn sẽ khiến họ ít thèm hơn. Thực tế thì ngược lại: dùng ít hơn buộc họ phải chịu đựng lâu hơn, và sự giải tỏa sau đó càng được gán cho nhiều “giá trị” hơn. Khi hiệu ứng quen thuộc giảm dần, họ có thể nhận thấy chất đó không còn “đã” như trước. Nhưng điều này không khiến họ dừng lại, vì nếu chỉ có một lựa chọn duy nhất và không còn sự chờ đợi, phần lớn sẽ không quay lại lần thứ hai. Chính sự thiếu hụt mới làm cho nó có vẻ quan trọng.
Khoảnh khắc tồi tệ nhất của sự tự chủ là gì? Là chờ đợi nhiều ngày trong trạng thái bứt rứt. Vậy khoảnh khắc “quý giá” nhất trong chế độ cắt giảm là gì? Chính là khoảnh khắc giải tỏa sau thời gian chờ đợi đó. Điều này đặt ra một câu hỏi đơn giản: người nghiện dùng vì “thích”, hay vì cần chấm dứt cảm giác thiếu hụt mà họ tin rằng mình có quyền được thoát khỏi?
Nếu chưa loại bỏ niềm tin rằng mình “thích” ma túy, thì việc dừng hẳn chỉ là tạm thời. Người nghiện không thể tự chứng minh điều đó về sau mà không quay lại thử. Khi nhìn vào những thứ từng gắn với việc sử dụng, hãy đặt một câu hỏi thẳng thắn: điều gì ở đây đáng để tự hào? Nếu chỉ một loại hoặc một hoàn cảnh “đặc biệt” mới có vẻ hấp dẫn, vậy tại sao những lần khác vẫn diễn ra? Câu trả lời thường không phải là sở thích, mà là thói quen được duy trì bởi nghiện.
Sự “thỏa mãn” mà người nghiện cảm nhận không đến từ việc sử dụng, mà từ việc chấm dứt trạng thái khổ sở khi không sử dụng. Đó là sự khác biệt giữa bồn chồn và tạm yên, không phải giữa hạnh phúc và trung tính. Vì vậy, ma túy có vẻ “tốt” hơn khi thiếu nó khiến người ta khốn khổ.
Cắt giảm không chỉ không hiệu quả; nó là một hình thức tra tấn kéo dài. Nó không hiệu quả vì nghiện không hoạt động theo hướng “ít dần”. Bản chất của nghiện là luôn đòi hỏi nhiều hơn, hoặc ít nhất là tiếp diễn. Để cắt giảm lâu dài, người nghiện phải duy trì ý chí và kỷ luật suốt đời. Điều đó đồng nghĩa với xung đột vĩnh viễn.
Vấn đề của nghiện không nằm ở việc não bộ đã từng tiếp xúc với chất gây nghiện. Vấn đề nằm ở niềm tin sai lầm rằng chất đó mang lại điều gì đó có giá trị. Niềm tin này được gieo từ trước khi sử dụng và được củng cố bởi chính việc sử dụng. Cắt giảm chỉ làm cho niềm tin ấy trở nên cứng rắn hơn, đến mức nghiện bắt đầu được xem như tài sản quý giá nhất của cuộc đời.
Một số ít người “thành công” sau giai đoạn cắt giảm ngắn thực chất không nhờ cắt giảm. Họ dừng lại bất chấp việc cắt giảm, không phải nhờ nó. Với phần lớn còn lại, cắt giảm chỉ kéo dài đau khổ, làm tăng cảm giác bất lực và củng cố niềm tin rằng mình bị mắc kẹt vĩnh viễn.
Cắt giảm có thể vô tình phơi bày một sự thật: việc sử dụng không hề thú vị nếu không có giai đoạn thiếu hụt trước đó. Phải chịu đựng thì nó mới có vẻ “đáng giá”. Từ đây, các lựa chọn trở nên rõ ràng:
Một là, cắt giảm suốt đời và tự duy trì sự tra tấn — điều khó có thể kéo dài. Hai là, tiếp tục nghiện và chịu đựng vòng lặp vô nghĩa. Ba là, loại bỏ hoàn toàn ảo tưởng và chấm dứt sự lệ thuộc.
Cắt giảm cũng cho thấy không tồn tại khái niệm “thỉnh thoảng”. Mỗi lần quay lại là một phản ứng dây chuyền, trừ khi chuỗi đó bị cắt đứt từ gốc.
Càng cố kiểm soát bằng ý chí, nghiện càng bám chặt. Chỉ khi ảo tưởng bị tháo gỡ, việc dừng lại mới trở nên đơn giản.