Giúp đỡ những người vẫn còn mắc kẹt trên con tàu đắm
Trong những năm gần đây, nhận thức xã hội về ma túy đang thay đổi. Không phải theo hướng khoan dung hơn, mà theo hướng chính xác hơn. Người ta ngày càng hiểu rằng nghiện không phải là vấn đề đạo đức, cũng không đơn thuần là “yếu ý chí”, mà là một cái bẫy nhận thức tinh vi. Khi cách nhìn này lan rộng, những người vẫn còn sử dụng bắt đầu cảm thấy bất an. Không phải vì họ suddenly “xấu đi”, mà vì họ cảm nhận được rằng câu chuyện họ tự kể với mình đang lung lay.
Mỗi khi có một người thoát ra khỏi nghiện, những người còn lại cảm thấy khó chịu hơn. Điều đó không phải do ghen tị cá nhân, mà vì sự tồn tại của người đã thoát là bằng chứng sống rằng cái bẫy có lối ra. Khi bằng chứng đó xuất hiện, việc tiếp tục tin rằng “mình không còn lựa chọn nào khác” trở nên khó khăn hơn.
Ở một mức độ nào đó, mọi người nghiện đều hiểu sự vô lý trong hành vi của mình. Họ biết rằng việc lặp đi lặp lại một hành động chỉ để kích thích não bộ, trong khi đổi lại là sự suy kiệt về năng lượng, sự thu hẹp của đời sống cảm xúc và xã hội, là điều không thể biện minh bằng lý trí. Nếu sự vô lý đó chưa đủ rõ, hãy tưởng tượng mang chính thứ mình lệ thuộc ra giữa một không gian công cộng, đặt nó trước mặt, và tự hỏi: bản chất của hành vi này là gì? Câu trả lời thường rất đơn giản: không có sự ấm áp, không có sự gắn kết, không có giá trị sống nào thực sự ở đó.
Tuy vậy, người nghiện hiếm khi thừa nhận điều này, không chỉ với người khác mà với chính mình. Họ buộc phải duy trì một hệ thống tự huyễn hoặc. Sự tẩy não là cần thiết để họ còn có thể sống chung với hình ảnh về bản thân. Vì thế, họ thường vô thức tìm cách hợp lý hóa việc sử dụng, thậm chí quảng bá những “lợi ích” mơ hồ của nó. Không phải vì họ tin sâu sắc vào điều đó, mà vì nếu không làm vậy, toàn bộ cấu trúc tâm lý sẽ sụp đổ.
Điều này lý giải tại sao những người “cai” bằng ý chí thường tỏ ra u ám, cáu kỉnh hoặc cay nghiệt. Họ tin rằng mình đã hy sinh một thứ gì đó quan trọng, và sự cay nghiệt trở thành cơ chế phòng vệ. Thái độ đó vô tình củng cố niềm tin của những người còn nghiện rằng: “Thấy chưa, bỏ rồi thì đời cũng chẳng khá hơn.” Ngược lại, người thực sự thoát khỏi nghiện — tức là không còn tin rằng mình đã mất đi điều gì — không cần phải biện hộ, cũng không cần phải công kích ai. Họ đơn giản là nhẹ nhõm vì không còn phải duy trì một lời nói dối nội tâm.
Vấn đề cốt lõi chưa bao giờ là hậu quả sức khỏe, dù y học có thể liệt kê rất nhiều. Nếu nỗi sợ hậu quả đủ mạnh, nghiện đã không tồn tại. Người nghiện vẫn tiếp tục trong nhiều năm không phải vì họ không biết rủi ro, mà vì họ chưa thấy rõ bản chất của cái bẫy. Điều khiến nhiều người ngày nay tìm cách thoát ra không phải là sợ hãi, mà là sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận: nghiện được gọi đúng tên của nó. Khi môi trường xung quanh không còn dễ dàng chấp nhận những hành vi lệ thuộc, lớp ngụy biện bắt đầu rạn nứt.
Những hình thức “kiêng khem bắt buộc” — do hoàn cảnh, do luật lệ, hay do thiếu điều kiện tiếp cận — thường bị hiểu nhầm là có ích. Trên thực tế, chúng hiếm khi giải quyết được gì. Việc bị buộc phải ngừng trong một thời gian chỉ khiến đối tượng lệ thuộc được thần thánh hóa hơn. Trong giai đoạn chờ đợi, tâm trí người nghiện xoay quanh “phần thưởng” sắp tới, và khi điều kiện cho phép, hành vi quay lại thường mang ý nghĩa lớn hơn trước. Thay vì làm yếu đi sự lệ thuộc, nó khắc sâu thêm niềm tin rằng thứ đó là quý giá và cần thiết.
Điều này đặc biệt nguy hiểm với người trẻ. Khi một người bị cuốn vào nghiện từ sớm, rồi sau đó bị ép phải “dừng lại” trong những giai đoạn căng thẳng của cuộc đời, họ dễ mang theo cảm giác tội lỗi và thiếu hụt kéo dài. Một số người vượt qua được và cảm thấy nhẹ nhõm, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩ rằng mình chỉ “tạm thời ổn”. Khi áp lực giảm, cảm giác an toàn quay lại, cơ chế cũ lại kích hoạt. Không phải vì họ muốn tự hủy hoại mình, mà vì một phần sự tẩy não chưa bao giờ được tháo gỡ.
Xã hội thường có xu hướng phân loại người nghiện theo mức độ “nặng nhẹ” và phản ứng khác nhau. Nhưng về bản chất, tất cả đều mắc kẹt trong cùng một cơ chế: họ không làm vậy vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình cần phải làm vậy. Thay vì trách móc hay lên án, điều thực sự giúp ích là xóa bỏ nỗi sợ và sự huyễn hoặc đang giữ họ lại trên con tàu đắm đó.
Những người vẫn còn nghiện không cần bị khinh miệt. Họ không cần thêm cảm giác tội lỗi. Điều họ cần là thấy rằng có một trạng thái khác tồn tại — một trạng thái không phải là “chịu đựng không dùng”, mà là hoàn toàn không còn nhu cầu dùng nữa. Khi điều đó được nhìn thấy rõ ràng, con tàu đắm không còn là nơi duy nhất họ nghĩ mình có thể ở lại.