Phản hồi

Cuộc đối diện ở đây không phải là với người nghiện, mà là với cái bẫy nhận thức mà ma túy tạo ra. Bẫy đó không tồn tại nhờ sức mạnh hóa học thuần túy, mà nhờ một chuỗi niềm tin sai được gieo vào đầu người sử dụng và được chính hành vi sử dụng duy trì. Mỗi khi có một người thoát khỏi sự lệ thuộc này, điều đáng mừng không nằm ở “ý chí chiến thắng”, mà ở việc một sai lầm nhận thức đã được tháo gỡ.

Tuy nhiên, có một hiện tượng cần được nói rõ. Không ít người rời khỏi nghiện khá dễ dàng, rồi sau đó lại quay trở lại, và lần sau thì việc thoát ra trở nên khó khăn hơn nhiều. Điều này thường bị hiểu sai là do “chưa hết nghiện”, hay “cơ thể vẫn cần chất”. Cách giải thích đó không đúng. Nguyên nhân thực sự là họ hiểu sai chữ “dễ”.

Khi việc thoát ra diễn ra suôn sẻ, não bộ đi đến một kết luận nguy hiểm: “Nếu đã dễ như vậy, thì quay lại một lần cũng chẳng sao. Cùng lắm thì lại dừng.” Chính suy nghĩ này làm sụp đổ hàng rào cuối cùng. Không phải vì chất trở nên mạnh hơn, mà vì ảo tưởng đã quay lại vị trí trung tâm. Từ thời điểm đó, họ không còn đứng ngoài bẫy nữa, mà đã bước một chân vào trong. Và một khi đã ở trong, khái niệm “kiểm soát” chỉ còn là tưởng tượng.

Cần phân biệt rõ: thoát nghiện có thể dễ, nhưng không tồn tại thứ gọi là “sử dụng có kiểm soát” đối với người đã từng lệ thuộc. Điểm then chốt không nằm ở việc “dùng ít hay nhiều”, mà ở việc có tiếp tục duy trì mối liên kết nhận thức với chất đó hay không. Một khi mối liên kết này được nối lại, toàn bộ cơ chế khao khát sẽ tự động khởi động.

Nhiều nhầm lẫn bắt nguồn từ cách hiểu sai về sự “dễ dàng”. Hãy hình dung một người đang ở trong một căn phòng lạnh, trống rỗng. Cánh cửa không khóa, bên ngoài là không gian bình thường của cuộc sống. Việc bước ra không đòi hỏi nỗ lực đặc biệt nào. Nhưng nếu người đó tin rằng căn phòng kia có thứ gì đó bảo vệ mình — giúp họ chịu đựng, giúp họ “đỡ tệ hơn” — thì họ sẽ ở lại, không phải vì bị nhốt, mà vì bị lừa. Khi bức màn được vén lên và căn phòng được nhìn đúng bản chất của nó, việc bước ra trở nên đơn giản. “Dễ” nằm ở chỗ đó, không phải ở khả năng quay lại rồi lại bước ra lần nữa.

Một kiểu khác cũng thường gặp: những người không dám dừng, hoặc dừng rồi cảm thấy “quá khó”. Những khó khăn này gần như luôn xoay quanh cùng một nhóm hiểu lầm.

Thứ nhất là sợ thất bại. Thất bại ở đây thường được hình dung như một thảm họa, trong khi trên thực tế, nó không làm tình trạng xấu hơn hiện tại. Điều đáng chú ý không phải là khả năng thất bại, mà là việc không dám nhìn thẳng vào lựa chọn duy nhất dẫn ra ngoài. Khi không thử, thất bại đã được mặc định.

Thứ hai là sợ đau đớn hay khổ sở. Nỗi sợ này không đến từ thực tế sinh lý, mà từ cách não bộ diễn giải một cảm giác trống rỗng quen thuộc. Cảm giác đó không phải là “thiếu chất”, mà là trạng thái bất an do chính việc sử dụng trước đây tạo ra. Ma túy không giải quyết cảm giác này; nó chỉ tạm thời làm tê liệt khả năng nhận diện nó, rồi sau đó khuếch đại nó mạnh hơn. Khi không còn hành vi sử dụng, cảm giác đó hiện ra trần trụi, và não bộ gán cho nó một ý nghĩa sai: “ta cần chất để ổn định”. Nếu không có niềm tin này, cảm giác ấy chỉ ngang hàng với đói, buồn chán hay căng thẳng thông thường.

Một nhầm lẫn khác là cho rằng cần “làm gì đó” để quá trình này thành công. Thực tế, không có chuỗi hành động đặc biệt nào tạo ra tự do. Khi ai đó nói phương pháp này “không hiệu quả”, gần như luôn có nghĩa là họ đã giữ lại một hoặc nhiều niềm tin cũ: rằng ma túy vẫn có giá trị nào đó, rằng có lúc nó “có ích”, hoặc rằng họ đang hy sinh một thứ quan trọng. Chỉ cần một niềm tin như vậy còn tồn tại, não bộ sẽ tiếp tục duy trì khao khát.

Cũng cần làm rõ hai câu hỏi thường xuất hiện trong đầu người vừa dừng sử dụng.

“Vì sao tôi vẫn còn nghĩ về ma túy?”

Việc nghĩ đến nó là điều tự nhiên. Vấn đề không nằm ở tần suất suy nghĩ, mà ở nội dung của suy nghĩ. Nếu suy nghĩ mang dạng thiếu thốn — “bao giờ mới hết”, “giá mà có một lần” — thì sự khó chịu xuất hiện ngay. Nếu suy nghĩ phản ánh đúng thực tế — rằng đây là một thứ đã mất đi vai trò, rằng không còn gì để chờ đợi — thì cùng một ý nghĩ đó không tạo ra căng thẳng.

“Bao giờ cảm giác trống rỗng mới biến mất?”

Câu hỏi này tự nó đã duy trì sự nghi ngờ. Cảm giác đó không phải là một tiến trình cần hoàn tất để “được tự do”. Nó nhẹ, không ổn định, và không mang thông điệp nào cả. Khi nó bị diễn giải như một dấu hiệu quan trọng, nó trở nên nổi bật. Khi không bị gán ý nghĩa, nó mờ đi như mọi cảm giác sinh lý thông thường khác. Chờ đợi nó “kết thúc” chỉ khiến nó được chú ý nhiều hơn.

Sự khác biệt căn bản giữa người còn lệ thuộc và người đã tự do không nằm ở mức độ chịu đựng, mà ở chỗ người tự do không còn coi ma túy là một lựa chọn. Không phải vì bị cấm đoán, không phải vì sợ hãi, mà vì nó đã mất toàn bộ ý nghĩa. Khi điều đó xảy ra, không có cuộc chiến nào cần diễn ra.

“Khoảnh khắc bừng tỉnh vẫn chưa đến.” Khi một người tiếp tục chờ đợi nó, họ chỉ đang tạo ra thêm một đối tượng ám ảnh mới. Việc chờ đợi này ngầm giả định rằng hiện tại vẫn còn thiếu một điều gì đó, rằng trạng thái “chưa dùng chất” vẫn chưa hoàn tất. Chính giả định đó duy trì cảm giác bất an.

Có một hiểu lầm phổ biến: người ta tin rằng mình trở thành người tự do sau một khoảng thời gian nhất định. Thực tế thì ngược lại. Trạng thái đó được xác lập ngay tại thời điểm mối liên kết nhận thức bị cắt đứt. Thời gian không “ban phát” tự do; nó chỉ trôi qua.

Một người từng dừng sử dụng chất được vài tuần có thể nói: “Tôi đã trụ được ba tuần.” Cách diễn đạt này phản ánh đúng vấn đề. “Trụ” hàm ý chịu đựng, hàm ý rằng có một áp lực đang đè nặng và chỉ chờ cơ hội quay lại. Nếu đúng là như vậy, thì họ không phải đang sống như một người tự do, mà như một người vẫn còn lệ thuộc, chỉ là chưa hành động.

Thực tế đơn giản hơn nhiều: bạn trở thành người không còn sử dụng chất ngay khi hành vi đó chấm dứt. Vấn đề duy nhất còn lại là bạn có chấp nhận thực tế đó hay không. Nếu không chấp nhận, não bộ sẽ tiếp tục cư xử như thể còn điều gì đó bị lấy mất.

“Tôi vẫn còn thèm.” Câu nói này tự mâu thuẫn. Nói rằng mình muốn thoát khỏi lệ thuộc, đồng thời khẳng định rằng mình còn “muốn” chất đó, là giữ lại cánh cửa cho chính thứ mà mình tuyên bố đã đóng. Người không còn lệ thuộc không có nhu cầu “muốn một lần nữa”. Khi một ý nghĩ như vậy xuất hiện, điều đó không chứng minh rằng chất đó có giá trị; nó chỉ cho thấy thói quen tư duy cũ vẫn đang được lặp lại.

“Tôi cảm giác như đang tách mình khỏi cuộc sống.” Cảm giác này xuất hiện khi ma túy vẫn được xem là một phần của cuộc sống. Khi niềm tin đó còn tồn tại, việc không sử dụng sẽ bị diễn giải như một sự thiếu hụt. Trên thực tế, điều duy nhất đang diễn ra là quá trình phục hồi năng lượng. Một mức bồn chồn nhẹ có thể xuất hiện, không phải vì “thiếu chất”, mà vì não bộ đã quen với việc che phủ những cảm giác bình thường bằng một cơ chế giả tạo. Những cảm giác đó vốn đã tồn tại từ trước, trong mọi sinh hoạt thường ngày, chỉ là trước đây chúng bị che khuất.

Ma túy không tạo ra những khoảnh khắc sống động; nó làm tê liệt khả năng cảm nhận chúng. Ngay cả khi còn dư âm của sự bất an, những bữa ăn, những cuộc trò chuyện, và các tình huống xã hội vẫn diễn ra trọn vẹn. Không có thứ gì bị tước đoạt. Thứ duy nhất biến mất là một lớp nhiễu.

“Tôi thấy khó chịu và bực bội.” Trạng thái này thường xuất hiện khi người ta tin đúng mọi lập luận, nhưng lại giữ một tâm thế u ám, như thể điều tồi tệ sắp xảy ra. Khi đó, mỗi ý nghĩ liên quan đến chất gây nghiện được xem như một mối đe dọa. Thực chất, điều đang được tìm kiếm là một trạng thái tâm lý: trạng thái của người không còn lệ thuộc. Trạng thái đó không cần được đạt tới; nó đã có sẵn, miễn là không bị phủ nhận.

“Tôi đã có một giai đoạn tốt rồi lại rơi trở lại.” Điều này không xảy ra vì “cơn nghiện quay lại”, mà vì cách nhìn về bẫy chưa thay đổi hoàn toàn. Khi nỗi sợ được nuôi dưỡng — sợ cảm giác trống rỗng, sợ rằng mình vẫn còn thiếu — não bộ lại diễn giải mọi khó chịu thông thường như một lý do chính đáng để tìm đến chất. Đây không phải là tiến trình sinh lý, mà là một sai lệch nhận thức được kích hoạt trở lại.

Những nguyên tắc cốt lõi cần được hiểu đúng

Không có “phiên bản đặc biệt” của người nghiện. Không có ai sinh ra để lệ thuộc. Mọi người chỉ đơn giản là đã bước vào cùng một cái bẫy, và bẫy đó hoạt động theo cùng một cơ chế với tất cả.

Không tồn tại bất kỳ khoái lạc hay chỗ dựa tinh thần thực sự nào trong việc sử dụng chất. Nếu có, sự lệ thuộc đã không mang lại cảm giác trống rỗng và bất an ngay từ đầu. Cái được gọi là “dễ chịu” chỉ là sự chấm dứt tạm thời của một khó chịu do chính hành vi đó tạo ra, giống như việc gây đau rồi cảm thấy nhẹ nhõm khi dừng lại.

Một khi đã thấy rõ điều này, việc cân nhắc “lợi hay hại” trở nên vô nghĩa. Sự nghi ngờ sau quyết định không phải là thận trọng, mà là tự hành hạ. Quyết định đúng đắn không cần được xét lại liên tục.

Việc nghĩ đến ma túy không phải là vấn đề. Cố gắng không nghĩ về nó mới là vấn đề. Mỗi khi ý nghĩ xuất hiện, nội dung bạn gán cho nó mới quyết định cảm xúc đi kèm. Khi nó được nhìn đúng bản chất — như một thứ đã mất vai trò — nó không mang theo sức nặng nào.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất: không có “khoảnh khắc bừng tỉnh” nào cần được chờ đợi. Khi người ta ngừng tìm kiếm một dấu hiệu xác nhận, họ thường nhận ra rằng không có gì cần được xác nhận cả. Cuộc sống không bắt đầu lại ở một thời điểm đặc biệt nào. Nó chỉ tiếp tục, không còn bị chen ngang bởi một cơ chế lệ thuộc đã được tháo gỡ.