Giúp đỡ những người đang ở trên con tàu đắm

Gần đây, cộng đồng những người sử dụng mạng xã hội vô thức bắt đầu cảm thấy bất an. Họ cảm nhận rõ ràng rằng cách xã hội nhìn nhận mạng xã hội đang thay đổi, từ cả phía người dùng lẫn những người đứng ngoài. Bản chất gây nghiện của các nền tảng này ngày càng được nghiên cứu kỹ hơn, và người ta đã phải thừa nhận rằng chúng không đơn thuần chỉ là “công cụ giao tiếp” như trước đây. Cơ chế feed vô hạn, thuật toán cá nhân hóa và thông báo tức thời đang gióng lên hồi chuông cảnh báo, ngay cả với những người từng cổ vũ mạnh mẽ cho “kết nối” và “chia sẻ”.

Ngay cả những người bảo vệ mạng xã hội cũng bắt đầu nhận ra rằng các khẩu hiệu về tự do biểu đạt, sáng tạo nội dung hay kết nối toàn cầu đang bị lợi dụng để duy trì một mô hình lôi kéo sự chú ý liên tục. Internet không có rào cản thực sự khiến việc bảo vệ người dùng trẻ tuổi trước các cơ chế gây nghiện trở nên gần như bất khả thi. Thật đáng tiếc là tình trạng này chưa thể chấm dứt sớm. Tuy vậy, hàng trăm nghìn người đã và đang chấm dứt việc sử dụng mạng xã hội vô thức, và phần lớn người dùng cũng đã bắt đầu nhận ra sự tương đồng rõ ràng giữa hành vi này và các dạng nghiện khác. Mỗi khi có một người rời khỏi con tàu đắm, những người còn ở lại càng cảm thấy bất an và khổ sở hơn.

Thực ra, hầu hết những người bị lôi kéo đều hiểu rõ rằng việc dành hàng giờ nhìn vào những mẩu nội dung ngắn, vô nghĩa, để thuật toán điều khiển cảm xúc và trạng thái tinh thần của mình, là một hành vi kỳ quặc. Nếu bạn vẫn chưa thấy nó vô lý đến mức nào, hãy thử đứng giữa nơi công cộng, cầm điện thoại và liên tục vuốt lên xuống, rồi tự hỏi: có gì khác biệt giữa hành động đó và việc ngồi nói chuyện với một cái máy? Câu trả lời rất đơn giản: không có gì khác biệt về bản chất. Bạn không thể tìm thấy sự hiện diện, chiều sâu hay kết nối thực sự theo cách đó.

Nếu bạn có thể đi mua sắm mà không phải lúc nào cũng mua thêm những thứ vô bổ đặt cạnh quầy thanh toán, thì bạn cũng hoàn toàn có thể không để feed và thông báo kéo bạn đi. Người sử dụng mạng xã hội vô thức không thể tìm ra lý do hợp lý nào để biện minh cho hành vi của mình, nhưng họ cảm thấy đỡ “ngu ngốc” hơn khi thấy hàng triệu người khác cũng làm như vậy.

Những người này thường xuyên nói dối — không chỉ với các nhà nghiên cứu, với người xung quanh, mà còn với chính bản thân họ. Họ buộc phải làm vậy. Sự tẩy não là điều kiện cần để họ giữ lại chút tự trọng. Họ phải liên tục biện hộ cho thói quen của mình, không chỉ trước người khác mà ngay trong đầu họ. Và vì thế, họ không ngừng lan truyền những lợi ích ảo tưởng của mạng xã hội: “cập nhật tin tức”, “kết nối”, “giải trí”, “xả stress” — tất cả được nói ra với vẻ hợp lý và văn minh.

Nếu một người chấm dứt việc sử dụng vô thức bằng ý chí, họ thường vẫn mang cảm giác mất mát. Họ dễ bi quan, than vãn, và vô tình củng cố niềm tin của những người còn nghiện rằng việc tiếp tục lướt feed là hợp lý. Ngược lại, khi một người thực sự thoát khỏi sử dụng vô thức, họ cảm thấy nhẹ nhõm vì không còn phải tự huyễn hoặc hay lãng phí năng lượng tinh thần nữa. Họ không cần phải biện minh cho bản thân.

Hãy nhớ: chính nỗi sợ mới là thứ giữ người ta lại trên con tàu đắm. Chỉ khi thoát ra, họ mới bắt đầu nghi ngờ hành vi cũ của mình. Nếu bạn muốn giúp những người còn bị lôi kéo, điều tốt nhất bạn có thể làm là làm tan biến nỗi sợ của họ. Không phải bằng chỉ trích, mà bằng việc cho họ thấy cuộc sống tự do trông như thế nào: cảm giác thức dậy với đầu óc rõ ràng, không còn mệt mỏi vì thức khuya lướt vô thức; cảm giác hiện diện trọn vẹn trong công việc và các mối quan hệ; cảm giác không còn là nô lệ cho thông báo và thuật toán. Hoặc đơn giản nhất, hãy khuyến khích họ đọc cuốn sách này.

Điều quan trọng là không được hạ thấp giá trị của một người đang có gia đình hay trách móc họ vì “cố tình phá hoại mối quan hệ” chỉ vì họ bị nghiện mạng xã hội. Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng những người như vậy là ích kỷ hoặc vô trách nhiệm. Quan niệm này thường nảy sinh từ những người đã dừng sử dụng vô thức bằng ý chí, nhưng vẫn giữ lại phần tẩy não và tin rằng mình đã hy sinh một thứ gì đó. Cảm giác mong manh đó khiến họ dễ công kích người khác để tự bảo vệ lòng tự trọng của mình.

Cách làm này không giúp được ai. Nó chỉ đẩy người còn nghiện vào thế phòng thủ, khiến họ khổ sở hơn và vì thế càng cần mạng xã hội để trốn tránh. Dù sự thay đổi trong thái độ của xã hội và giới chuyên môn đối với mạng xã hội là một động lực khiến nhiều người tìm cách thoát ra, nó không làm cho việc đó dễ hơn. Thậm chí, nó còn làm khó hơn, vì người ta bắt đầu nghĩ rằng họ cần thoát ra vì lý do sức khỏe, chứ không phải vì sự thật đơn giản hơn.

Rất nhiều người đã để mạng xã hội làm suy kiệt sự tập trung, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống của mình suốt nhiều năm mà không hề nao núng. Lý do chính khiến họ ngày nay muốn dừng lại là vì xã hội bắt đầu nhìn thẳng vào bản chất thật của vấn đề: đây là một dạng nghiện. Thái độ chung đang thay đổi. Ngày nay, không còn lạ khi người bạn đời đặt câu hỏi nếu bạn ôm điện thoại hàng giờ liền, hiện diện về mặt thể xác nhưng vắng mặt về mặt tinh thần.

Những tình huống như bị hạn chế internet, bị cấm sử dụng điện thoại ở nơi làm việc, hay phải đi đến những nơi sóng yếu thường được xem là “cơ hội để giảm dùng”. Thực tế, điều này hiếm khi giúp ích. Thay vì lướt nhiều lần mỗi ngày trong trạng thái không thỏa mãn, người bị lôi kéo lại phải chờ đợi, kiềm chế, và rồi coi lần được lướt tiếp theo như một phần thưởng quý giá. Trong thời gian bị hạn chế đó, họ không chỉ khổ sở vì chờ đợi mà còn càng gán thêm giá trị cho hành vi này.

Việc kiêng khem bắt buộc không làm giảm sự phụ thuộc. Nó chỉ làm tăng cảm giác thèm khát và củng cố niềm tin rằng mạng xã hội là thứ quan trọng. Nguy hiểm nhất là tác động của điều này lên thanh thiếu niên. Chúng ta cho phép các nền tảng, nhân danh “tự do sáng tạo” và “kết nối”, nhắm thẳng vào sự chú ý non nớt của trẻ em. Rồi đúng vào giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc đời chúng, khi áp lực học hành và định hình bản thân dâng cao, chúng ta lại yêu cầu chúng “giảm dùng” hoặc “tự kiểm soát”.

Nhiều em không vượt qua được, và không phải do lỗi của chúng, phải mang theo cảm giác tội lỗi và thất bại suốt nhiều năm. Những em khác tạm thời thành công và nghĩ rằng: “Mình chỉ cần ngừng một thời gian thôi, sau này ổn định rồi thì dùng lại cũng không sao.” Rồi đến những áp lực của tuổi trưởng thành, tìm việc, xây dựng cuộc sống. Khi căng thẳng qua đi, cảm giác an toàn trở lại, cơ chế lôi kéo cũ lập tức tái hoạt động. Một phần tẩy não vẫn còn đó, và chỉ cần một chiếc điện thoại mới, một ứng dụng quen thuộc, cánh cửa cũ lại mở ra.

Sự hưng phấn ban đầu che lấp cảm giác tiêu cực. Không ai có ý định tái nghiện. Họ chỉ “xem một chút thôi”. Nhưng thế là đủ. Cơ chế cũ thức dậy. Và họ lại bị lôi kéo.

Cảm giác trống rỗng và u ám sau đó thường quay trở lại, đôi khi còn nặng nề hơn trước. Thật trớ trêu là xã hội có xu hướng cảm thông và giúp đỡ những người nghiện chất, trong khi lại phán xét những người nghiện hành vi như mạng xã hội. Thái độ đúng đắn nên giống nhau. Những người này không hành động như vậy vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình cần phải làm vậy.

Vì thế, đừng ghen tị với họ. Đừng trách móc họ. Họ không cần bị lên án – họ cần được thấu hiểu.