Thoát nghiện mua sắm vô độ

Một dự án từ Khu thoát nghiện.

Tải tệp EPUB

Cuốn sách này là phiên bản viết lại của cuốn sách Allen Carr's EasyWay to Smoking cho mua sắm vô độ + mất kiểm soát, hoàn toàn miễn phí và mã nguồn mở, phát hành dưới giấy phép CC-BY-SA. Khả năng thành công của phương pháp này phụ thuộc vào việc bạn:

KHÔNG BỎ QUA CHƯƠNG

Khi mở khoá mật mã, bạn sẽ cần phải nhập số theo đúng thứ tự. Với cơn nghiện thì điều đó cũng tương tự. Phương pháp trong cuốn sách này hoạt động hoàn toàn khác so với những phương pháp mà bạn đã thử, và cũng chính là phương pháp duy nhất thực sự hiệu quả.

Nhắc nhỏ

Nếu bạn đang nghĩ rằng cuốn sách này sẽ “dọa” bạn ngừng mua sắm bằng cách liệt kê các hậu quả tài chính, nợ nần, sự lãng phí, hay mắng mỏ bạn là người yếu ý chí, thiếu kỷ luật, sống chạy theo vật chất… thì bạn sẽ thất vọng. Những cách đó chưa bao giờ giúp bất kỳ ai thoát khỏi nghiện mua sắm. Nếu chúng có tác dụng, bạn đã dừng lại từ lâu rồi.

Những phương pháp phổ biến để “cai” mua sắm thường xoay quanh việc sử dụng ý chí: đặt luật cho bản thân, cố gắng mua ít lại, chỉ mua vào cuối tuần, tự phạt khi mua quá tay, hoặc thay thế bằng một hành vi khác. Có vô số bài viết, nghiên cứu, lời khuyên về quản lý tài chính cá nhân, tâm lý tiêu dùng, dopamine, hành vi bốc đồng. Nhiều người hiểu rất rõ rằng mua sắm vô độ không mang lại lợi ích gì — và rồi vẫn tiếp tục mua. Vấn đề là những phương pháp đó không hề động đến lý do thật sự khiến bạn mua. Biến mua sắm thành “trái cấm” không phải là cách để thoát nghiện.

Phương pháp được trình bày trong cuốn sách này đi theo một hướng hoàn toàn khác. Một số điều bạn sắp đọc có thể nghe rất khó tin. Nhưng khi bạn đọc xong cuốn sách, bạn không chỉ tin chúng, mà còn tự hỏi vì sao mình lại từng tin vào điều ngược lại, và vì sao mình lại chấp nhận những niềm tin đó trong thời gian dài như vậy.

Có một quan niệm sai lầm rất phổ biến rằng chúng ta chọn mua sắm vô độ. Người nghiện mua sắm “chọn” mua sắm giống như người nghiện rượu chọn trở thành người nghiện rượu, hay người nghiện ma túy chọn trở thành người nghiện ma túy. Đúng là bạn tự mở ứng dụng, tự vào trang web, tự bước vào cửa hàng. Nhưng nếu đó thực sự là một lựa chọn tự do, tại sao bạn lại không thể dừng lại?

Hãy dành một chút thời gian suy nghĩ. Đã bao giờ bạn đưa ra một quyết định dứt khoát rằng: “Từ nay về sau, mình cần mua sắm để sống ổn”? Rằng bạn phải có cảm giác đó — cảm giác lướt, chọn, thêm vào giỏ, thanh toán — thì mới thư giãn được? Ở thời điểm nào trong đời bạn quyết định rằng sau một ngày mệt mỏi, bạn không thể nghỉ ngơi nếu không mua gì đó? Rằng bạn không thể xử lý căng thẳng, buồn chán, trống rỗng hay bất an nếu không mua? Khi nào bạn quyết định rằng mình cần cảm giác đó vĩnh viễn, và sẽ thấy hoảng hốt nếu không có nó?

Giống như tất cả những người nghiện mua sắm khác, bạn đã rơi vào một cái bẫy tinh vi. Không có ai trên thế giới này — dù họ có mua sắm nhiều hay ít — mong con cái mình lớn lên với niềm tin rằng phải mua sắm liên tục mới cảm thấy ổn. Tất cả những người nghiện mua sắm đều ước rằng mình không bị như vậy. Rõ ràng là thế: không ai cần mua sắm vô độ để tận hưởng cuộc sống hay đối phó với căng thẳng trước khi họ nghiện.

Vậy mà, những người nghiện mua sắm vẫn tiếp tục mua. Không ai ép bạn bấm “đặt hàng”. Không ai dí thẻ vào tay bạn. Và dù bạn có nhận ra điều đó hay không, thì chỉ có bạn mới là người thực hiện hành vi mua. Điều này nghe có vẻ mâu thuẫn — và chính mâu thuẫn đó là nền tảng của cái bẫy.

Điều duy nhất khiến cơn nghiện không biến mất là NỖI SỢ. Nỗi sợ được nuôi dưỡng bởi niềm tin rằng nếu ngừng mua sắm vô độ, bạn sẽ phải chịu đựng một giai đoạn dài dằng dặc của thiếu thốn, bứt rứt, trống rỗng và ham muốn không được thỏa mãn.

Bạn sợ rằng những buổi tối rảnh rỗi sẽ trở nên khó chịu nếu không có gì để mua. Sợ rằng sau một ngày làm việc căng thẳng, bạn sẽ không thể thư giãn. Sợ rằng bạn sẽ luôn cảm thấy thiếu thiếu, mất phương hướng, hoặc cuộc sống sẽ trở nên nhạt nhẽo. Sợ rằng nếu không mua sắm, bạn sẽ mất đi một phần con người mình.

Nhưng trên tất cả là nỗi sợ lớn nhất: “Đã nghiện thì không thể nào thoát.” Rằng bạn sẽ phải sống cả đời với thôi thúc đó, chỉ có thể kìm nén, chứ không bao giờ thực sự tự do.

Nếu bạn đã thử các cách thông thường — cố kiểm soát, cố giảm bớt, cố làm “người tiêu dùng thông minh” — và vẫn cảm thấy mệt mỏi, thì nỗi sợ đó không chỉ tồn tại, mà đã trở thành một niềm tin. Bạn tin rằng nghiện mua sắm là một phần cố định của bạn.

Nếu lúc này bạn đang lo lắng, hoặc cảm thấy “chưa phải lúc”, hãy hiểu rõ điều này: cảm giác bất an đó không giảm đi khi bạn mua sắm. Chính nghiện mua sắm đã tạo ra nó. Bạn không chủ động chọn rơi vào cái bẫy này, nhưng giống như mọi cái bẫy khác, nó được thiết kế để khiến bạn ở lại trong đó càng lâu càng tốt.

Hãy tự hỏi: lần đầu bạn mua một món đồ chỉ vì cảm giác, bạn có quyết định rằng mình sẽ tiếp tục làm điều đó cho đến hết đời không? Vậy khi nào bạn sẽ dừng? Ngày mai? Năm sau? Cái bẫy này không được thiết kế để bạn tự bước ra. Nó tồn tại nhờ việc luôn trì hoãn quyết định thoát ra.

Cảnh báo ngắn gọn như sau:

Mọi người nghiện đều muốn thoát, và mọi người nghiện đều có thể thoát một cách dễ dàng. Thứ duy nhất giữ họ lại là nỗi sợ. Nhưng bạn sẽ không loại bỏ được nỗi sợ đó cho đến khi bạn hiểu rõ nó. Trớ trêu thay, khi đọc tiếp, nỗi sợ của bạn có thể tạm thời tăng lên — và chính điều đó có thể khiến bạn muốn dừng lại.

Hãy làm rõ một điều: bạn không tự quyết định trở thành người nghiện mua sắm. Nhưng bạn sẽ không thoát khỏi nó nếu không đưa ra quyết định dứt khoát rằng mình muốn hiểu rõ sự thật. Bạn có thể thấy căng thẳng khi nghĩ đến việc “từ bỏ”, nhưng hãy nhớ: bạn không mất gì cả.

Nếu sau khi đọc xong cuốn sách này, bạn vẫn muốn tiếp tục mua sắm vô độ, không có gì ngăn bạn làm vậy. Bạn không cần phải cắt giảm hay ngừng mua trong lúc đọc. Cuốn sách này không yêu cầu bạn thay đổi hành vi — nó chỉ yêu cầu bạn hiểu.

Và đây là tin tốt: cảm giác khi thoát khỏi cái bẫy này giống như bước ra khỏi một nhà tù mà bạn không nhận ra mình đang ở trong đó. Đến cuối cuốn sách, đó cũng sẽ là cảm giác của bạn.

Cuối cùng…

Bất kỳ ai cũng có thể thấy rằng việc chấm dứt nghiện mua sắm là điều dễ dàng — kể cả bạn. Tất cả những gì bạn cần làm là đọc tiếp với một thái độ cởi mở. Bạn càng hiểu rõ bản chất của hành vi này, việc thoát ra càng trở nên hiển nhiên. Và đến cuối cùng, điều duy nhất khiến bạn bối rối sẽ là: tại sao mình lại gắn bó với nó lâu đến vậy.

Chỉ có hai lý do dẫn đến thất bại:

Không làm đúng theo hướng dẫn. Một số người sẽ khó chịu vì cuốn sách này không khuyến khích “mua ít lại”, không đưa ra mẹo hay giải pháp thay thế. Rất nhiều người đã thoát nghiện bằng những cách khác — nhưng đó là thành công bất chấp các cách đó, không phải nhờ chúng. Cái bẫy này có một ổ khóa, và trình tự mở khóa nằm trong cuốn sách này. Bỏ qua chương hoặc đọc ngắt quãng sẽ phá vỡ trình tự đó.

Không thực sự hiểu nội dung. Đừng xem bất cứ điều gì là hiển nhiên. Hãy nghi ngờ không chỉ những gì xã hội nói với bạn về mua sắm, tiêu dùng, “tự thưởng”, mà cả những niềm tin của chính bạn.

Nếu bạn nghĩ đó chỉ là một thói quen, hãy tự hỏi: tại sao những thói quen khác — thậm chí dễ chịu hơn — lại dễ bỏ, còn một “thói quen” khiến bạn kiệt quệ tinh thần thì lại khó đến vậy? Nếu bạn nghĩ mình thực sự thích mua sắm vô độ, hãy tự hỏi: vì sao những thú vui khác bạn có thể có hoặc không có đều được, còn với mua sắm thì lại cảm thấy thiếu thốn khi không có?

Cuốn sách này sẽ cho bạn thấy việc chấm dứt nghiện mua sắm thực sự đơn giản và nhẹ nhõm như thế nào. Một trong những chiến thắng lớn nhất của đời người là thoát khỏi một cái bẫy mà họ từng nghĩ là cần thiết. Thứ bạn sắp đạt được không phải là kiểm soát — mà là tự do.

Nhắc lại là: KHÔNG BỎ QUA CHƯƠNG

Phương pháp dễ dàng

Mục tiêu của cuốn sách này là đưa bạn đến một cách nhìn hoàn toàn mới. Không giống những phương pháp “cai mua sắm” thông thường — vốn khiến việc dừng lại giống như leo qua đỉnh Everest, rồi phải chịu đựng những tuần, những tháng bứt rứt, thiếu thốn và đấu tranh nội tâm — cách tiếp cận ở đây đi theo hướng ngược lại.

Bạn sẽ bắt đầu hành trình này không phải với cảm giác hy sinh, mà với cảm giác nhẹ nhõm, giống như vừa được chữa khỏi một căn bệnh kéo dài. Và càng về sau, bạn sẽ càng nhìn lại quãng thời gian mua sắm vô độ của mình với sự khó hiểu: làm sao mình lại từng cần đến những hành vi đó? Bạn sẽ nhìn những người còn đang vật lộn với mua sắm vô độ bằng sự cảm thông, chứ không phải ghen tị.

Trừ khi bạn chưa từng nghiện (và chỉ đọc vì người khác), hoặc đã thực sự chấm dứt hoàn toàn hành vi mua sắm theo impulse (không phải đang “nhịn mua” tạm thời), thì trong quá trình đọc cuốn sách này, bạn không cần cố gắng dừng mua sắm. Điều này nghe có vẻ ngược đời, nhưng nó là điểm mấu chốt. Khi bạn tiếp tục đọc, thôi thúc mua sắm sẽ tự giảm đi. Hãy tuân thủ điều này: cố gắng dừng lại quá sớm không mang lại lợi ích gì.

Nhiều người không đọc hết những cuốn sách kiểu này vì họ cảm thấy như mình đang chuẩn bị phải hy sinh một thứ quan trọng. Có người cố tình đọc thật chậm, mỗi ngày vài dòng, để trì hoãn “ngày phải từ bỏ”. Nhưng hãy nhìn thẳng vào thực tế: bạn có gì để mất đâu? Nếu sau khi đọc xong mà bạn vẫn không thoát được nghiện mua sắm, bạn cũng chẳng tệ hơn bây giờ. Về bản chất, đây là một canh bạc mà bạn không mất gì, trong khi khả năng thắng lại rất lớn.

Nếu bạn đã không mua sắm vô độ trong vài ngày hoặc vài tuần, nhưng vẫn không chắc mình đã thực sự thoát nghiện hay chưa; hoặc nếu bạn nhận thấy thôi thúc mua sắm đã giảm khi đang đọc cuốn sách này, thì đừng cố tình đi mua để “kiểm tra”. Trong trường hợp đó, bạn đã không còn là người nghiện nữa — chỉ là nhận thức của bạn chưa kịp theo sau thay đổi đó. Đến cuối sách, trạng thái đó sẽ trở nên ổn định và tự nhiên.

Phương pháp này hoàn toàn khác với các cách tiếp cận thông thường, vốn chỉ liệt kê hàng loạt hậu quả của mua sắm vô độ rồi ngầm nói với bạn rằng:

“Cứ chịu đựng một thời gian, rồi cảm giác thèm mua sẽ biến mất, và tôi có thể tận hưởng cuộc sống mà không còn là nô lệ của nó.”

Nghe có vẻ hợp lý, và mỗi ngày vẫn có vô số người đang cố “cai mua sắm” theo cách đó. Nhưng nếu cách này hiệu quả, bạn đã không cần đọc đến đây.

Lý do thất bại nằm ở những điểm sau.

Vấn đề không phải là ngừng mua sắm.

Trên thực tế, mỗi lần bạn mua xong một món đồ, bạn đã ngừng mua rồi. Trong ngày đầu tiên của một đợt “nhịn mua”, bạn luôn có những lý do rất mạnh mẽ để nói rằng: “Mình không muốn mua sắm vô độ nữa.” Ai cũng có những lý do như vậy. Vấn đề thực sự xảy ra vào ngày thứ hai, thứ mười, hay một thời điểm bất chợt nào đó, khi bạn nghĩ: “Chỉ xem một chút thôi”, “Chỉ mua một món nhỏ”, và rồi toàn bộ vòng lặp lại bắt đầu.

Việc ý thức được tác hại thường không giúp, mà còn làm mọi thứ khó hơn.

Những lý do khiến bạn muốn dừng mua sắm thường lại chính là thứ khiến bạn sợ hãi hơn. Thứ nhất, chúng khiến bạn tin rằng mình đang phải từ bỏ một nguồn giải tỏa, một “phần thưởng”, một thứ mang lại khoái cảm và thư giãn — ít nhất là trong nhận thức của người nghiện. Thứ hai, chúng tạo ra một “điểm mù”: bạn tập trung vào việc chống lại hành vi, thay vì nhìn thẳng vào bản chất của nó.

Với phương pháp này, trước hết, hãy tạm gác lại mọi lý do tại sao bạn nên bỏ. Thay vào đó, hãy đối diện trực tiếp với chính hành vi mua sắm vô độ. Hãy tự hỏi ba câu hỏi đơn giản:

  1. Mua sắm vô độ thực sự mang lại cho tôi điều gì?
  2. Tôi có thực sự thích nó không?
  3. Tôi có thực sự cần phải sống với một hành vi khiến tôi tự bào mòn tinh thần mình không?

Sự thật rất rõ ràng: mua sắm vô độ không mang lại cho bạn bất kỳ lợi ích nào. Không phải là “có lợi nhưng hại nhiều hơn”, mà là không có lợi ích nào cả.

Hầu hết người nghiện đều cảm thấy cần phải hợp lý hóa lý do mua sắm của mình: để xả stress, để tự thưởng, để cảm thấy tốt hơn, để bù đắp cho điều gì đó. Nhưng tất cả những lý do đó đều là ngụy biện — những ảo tưởng được tạo ra để duy trì vòng lặp.

Bước đầu tiên là loại bỏ những ngụy biện đó. Khi làm được điều này, bạn sẽ nhận ra rằng bạn không hề mất gì cả. Thậm chí ngược lại. Khi ảo tưởng rằng “cuộc sống sẽ trống rỗng nếu không mua sắm” tan biến — khi bạn thấy rằng cuộc sống không những không tệ hơn, mà còn nhẹ nhàng và rõ ràng hơn — thì cảm giác thiếu thốn cũng biến mất.

Sau đó, chúng ta mới nói đến những thay đổi tích cực khác. Nhưng điều quan trọng nhất cần hiểu ngay từ đầu là: bạn không từ bỏ bất kỳ điều gì có giá trị. Bạn chỉ đang chấm dứt một ảo tưởng, và cùng với nó là sự lệ thuộc mà ảo tưởng đó tạo ra.

Vì sao bỏ nghiện mua sắm lại khó đến vậy?

Hầu như ai nghiện mua sắm cũng có cảm giác như bị một lực vô hình điều khiển. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là: “Mình sẽ dừng mua sắm vô độ — chỉ là chưa phải hôm nay.” Rồi dần dần, bạn bắt đầu tin rằng mình thiếu cái gọi là “ý chí”, hoặc tệ hơn, tin rằng mua sắm là thứ không thể thiếu để sống ổn. Nghiện mua sắm giống như cố trèo ra khỏi một cái hố trơn trượt: vừa thấy ánh sáng ở miệng hố, tâm trạng tụt xuống là bạn lại trượt về đáy. Cuối cùng, bạn mở ứng dụng, lướt, mua, rồi cảm thấy tệ hại.

Hãy thử hỏi một người nghiện mua sắm — kể cả người không tin rằng nó gây hại — rằng họ có khuyến khích con mình mua sắm vô độ để “tự thưởng” hay “giải tỏa” không. Câu trả lời gần như chắc chắn là: không bao giờ.

Vấn đề thực sự cần giải thích là: vì sao mọi người vẫn tiếp tục mua sắm vô độ ngay cả khi họ đã nhận ra sự vô nghĩa của nó. Một phần vì có hàng triệu người khác cũng làm vậy, và điều đó khiến hành vi này trông có vẻ bình thường. Trớ trêu là, hầu hết những người đó đều ước họ chưa từng bắt đầu. Thế nhưng ta vẫn tự trấn an rằng họ ổn, rằng đây là “tự do cá nhân”, là “tận hưởng thành quả lao động”. Và thế là ta tự nhốt mình vào chiếc bẫy đó.

Không ít thời gian trôi qua trong trạng thái mệt mỏi và thất vọng. Chuỗi kích thích liên tục — quảng cáo, thông báo giảm giá, nội dung gợi mua — khiến não bộ quen với cảm giác mong chờ và hưng phấn ngắn ngủi. Bạn dần khao khát những món đồ vô tri, ngay cả khi xung quanh có những thứ thực sự có giá trị. Nhịp lên xuống của hưng phấn và hụt hẫng giống như một bản án tự tuyên: cáu gắt, bồn chồn, căng thẳng, mệt mỏi, và cuối cùng là trống rỗng. Mua sắm — thứ được tin là giúp “chăm sóc bản thân” — rốt cuộc chỉ để lại cảm giác hụt hẫng và tự trách.

Trên thực tế, việc đọc thêm về tác hại của mua sắm vô độ thường chỉ làm tăng lo lắng. Thật kỳ lạ: một “sở thích” mà khi làm thì bạn ước mình đừng làm, còn khi không làm thì lại thấy bứt rứt. Bạn tự khinh bỉ mỗi khi nhìn hóa đơn, mỗi khi mở món đồ mua về rồi chẳng dùng đến, mỗi khi nhận ra mình đã dành thời gian và năng lượng cho một hành vi khiến mình kiệt quệ. Một người thông minh và lý trí ở các mặt khác lại liên tục tự làm khổ mình. Và đổi lại được gì? Không gì cả.

Có thể bạn đang nghĩ: “Nghe thì hợp lý, nhưng đã nghiện rồi thì rất khó bỏ.” Vậy vì sao nó khó đến vậy? Có người cho rằng đó là do triệu chứng cai nghiện. Nhưng rồi bạn sẽ thấy, những cảm giác khi không mua — sự bồn chồn, thiếu thiếu — thực ra rất nhẹ. Chúng không phải là cơn đau thật. Thế mà có vô số người sống cả đời trong vòng lặp đó mà không hề nhận ra mình đang nghiện.

Có người nói rằng mua sắm là nhu cầu tự nhiên, rằng con người sinh ra để trao đổi và sở hữu. Điều đó đúng — và cũng hoàn toàn không liên quan. Hãy thử hỏi một người từng thề rằng họ chỉ “xem cho vui”, “mua cho cần” xem họ đã bao lần vượt qua ranh giới của chính mình. Nếu họ thành thật, họ sẽ thừa nhận.

Vấn đề cũng không phải là “sở thích”. Tôi có thể thích một món ăn, nhưng không cần ngày nào cũng phải ăn nó. Hãy thử nghĩ xem những thứ mà khi không được làm thì khiến bạn khó chịu: không được mua sắm, hay không được làm những việc khác? Chính phản ứng đó mới là manh mối.

Bạn sẽ nghe nhiều lời biện minh quen thuộc:

Nó giúp tôi giải tỏa.” Vậy tại sao sau khi mua, bạn lại cần mua tiếp?

Tôi cần món này.” Vậy vì sao cảm giác cần đó biến mất nhanh đến thế?

Đó là phần thưởng xứng đáng.” Vậy phần thưởng đó đã giải quyết được điều gì ngoài việc trì hoãn cảm giác trống rỗng?

Nó giúp tôi ngủ ngon.” Bạn thực sự cần mua sắm để có thể nghỉ ngơi?

Nhiều người tin rằng mua sắm giúp xua tan sự chán chường. Thực tế thì ngược lại. Nó huấn luyện bạn phải liên tục tìm cái mới, khiến bạn dễ chán hơn, và đẩy bạn vào cuộc truy tìm bất tận để có thêm một lần hưng phấn ngắn ngủi. Dần dần, não bộ chỉ phản ứng với kích thích mới và mạnh hơn, còn những thứ bình thường trở nên nhạt nhẽo.

Có người nói họ mua vì “ai cũng mua”. Nếu vậy, bạn cũng có thể tin rằng làm bất cứ điều gì số đông làm đều là hợp lý.

Khi mọi lời giải thích khác đều sụp đổ, nhiều người kết luận rằng đó chỉ là “một thói quen”. Đây là lời giải thích yếu, nhưng nó tồn tại vì các lời giải thích hợp lý khác đã không đứng vững. Ta bị nhồi rằng thói quen thì khó bỏ — và thế là xong.

Nhưng thói quen có thực sự khó bỏ không? Khi lịch sinh hoạt thay đổi, thói quen thay đổi theo. Điều đó hiếm khi gây ra sự bứt rứt dai dẳng. Vậy tại sao một “thói quen” khiến bạn thấy thiếu thốn khi không làm, thấy tội lỗi khi làm, và rất muốn chấm dứt — lại khó đến vậy, trong khi tất cả những gì xảy ra là bạn không mua?

Bởi vì đó không phải là thói quen. Đó là nghiện.

Đó là lý do vì sao bạn thấy khó “từ bỏ”. Người nghiện tin rằng mua sắm giúp họ dễ chịu và giảm căng thẳng. Họ cũng tin rằng nếu không còn mua sắm vô độ, họ sẽ phải hy sinh một điều gì đó quan trọng. Chính những niềm tin đó — chứ không phải hành vi mua — mới là thứ giữ họ mắc kẹt.

Cái bẫy nham hiểm

Nghiện mua sắm là một cái bẫy tinh vi và nguy hiểm — được tạo ra từ sự kết hợp giữa tâm lý con người và hệ thống kích thích của xã hội tiêu thụ hiện đại. Nhiều người trong chúng ta từng được cảnh báo về nợ nần, lãng phí, hay sự trống rỗng sau mua sắm, nhưng vẫn không thể tin rằng hành vi này không mang lại bất kỳ niềm vui thật sự nào. Vậy điều gì đã khiến ta dính vào ngay từ đầu?

Thường thì đó là những kích thích “miễn phí”: quảng cáo, flash sale, ưu đãi giới hạn thời gian, hình ảnh được dàn dựng hoàn hảo trên mạng xã hội — thứ mà bất kỳ ai, kể cả một đứa trẻ, cũng có thể tiếp cận chỉ bằng vài cú chạm. Đó chính là cách cái bẫy được giăng ra. Nếu ngay từ lần đầu đó, có một cảnh báo rõ ràng về bản chất của cảm giác mong chờ và hụt hẫng sau mua, có lẽ hồi chuông cảnh báo trong đầu đã vang lên.

Nhưng hồi chuông đó đã không vang. Nếu lúc ấy đủ tỉnh táo để nhìn rõ, ta có lẽ sẽ nhận ra một sự thật khó chịu: một phần lớn người trưởng thành đang tự cuốn mình vào một vòng lặp, nghiện chính cảm giác mong chờ và ảo tưởng được giải tỏa, chứ không phải món đồ. Sự tò mò dẫn ta đến ngưỡng cửa của cơn nghiện. Ban đầu, ta chỉ dám lướt xem, ngắm nghía, thêm vào giỏ hàng mà chưa mua, vì vẫn còn một cảm giác dè chừng mơ hồ. Nếu vô tình bấm “đặt hàng”, mong muốn duy nhất của ta là cảm giác nhẹ nhõm sẽ đến nhanh — nhưng chính khoảnh khắc đó lại làm ta tò mò và thôi thúc lặp lại lần nữa.

Khi chuỗi này khởi động, ta chính thức mắc bẫy. Từ đó, phần lớn thời gian được dùng để tự hỏi vì sao mình lại làm vậy, và thỉnh thoảng cố gắng “dừng lại”. Cái bẫy được thiết kế sao cho ta chỉ nghĩ đến việc dừng khi có một “sự cố”: thiếu tiền, nợ nần, xung đột gia đình, hoặc cảm giác tội lỗi dâng cao. Khi ngừng mua, ta lập tức phải đối mặt với cảm giác bồn chồn và trống rỗng — bởi thứ mà ta từng tin là giúp giải tỏa căng thẳng giờ không còn nữa.

Quyết định dừng mua sắm vô độ thường trông rất mong manh. Sau vài ngày giằng co mệt mỏi, ta tự kết luận rằng mình đã chọn sai thời điểm, rằng “lúc này áp lực quá”, và quyết định chờ đến khi mọi thứ nhẹ nhàng hơn. Nhưng khi khoảng thời gian đó đến, lý do ban đầu để dừng lại lại biến mất. Và dĩ nhiên, cái “lúc hoàn hảo” đó không bao giờ thực sự tồn tại. Cuộc sống tiếp diễn với công việc, trách nhiệm, gia đình, tiền bạc — và ta bắt đầu tin rằng cuộc sống ngày càng căng thẳng hơn.

Ở đây có một sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa trách nhiệm và căng thẳng. Cuộc sống của một người nghiện mua sắm tự động trở nên căng thẳng hơn, không phải vì trách nhiệm, mà vì mua sắm không hề giúp thư giãn như ta vẫn tưởng. Ngược lại, nó làm tăng mệt mỏi và bất an sau mỗi lần hưng phấn ngắn ngủi. Ngay cả những người từng “thoát” — và hầu hết đều từng thử vài lần — có thể sống ổn định một thời gian, rồi bất ngờ bị cuốn trở lại. Khi đã lạc vào mê cung này, tâm trí trở nên mờ mịt và phần còn lại chỉ là sự vật lộn để thoát ra. Nhiều người đã thoát — chỉ để rồi một lúc nào đó lại rơi vào cái bẫy tinh vi ấy thêm lần nữa.

Ai cũng có thể nói rằng việc dừng mua sắm vô độ là “dễ”, nhưng trước tiên ta phải hiểu vì sao nó có vẻ khó. Không phải vì thiếu cảnh báo — những câu chuyện về hậu quả có ở khắp nơi. Nếu các cảnh báo đó hiệu quả, bạn đã không còn mắc kẹt. Để trả lời câu hỏi này, ta cần nhìn thẳng vào hai yếu tố thực sự giữ cơn nghiện tồn tại:

  • Chuỗi kích thích nhân tạo của xã hội tiêu thụ hiện đại.
  • Sự tẩy não mang tính xã hội và văn hóa.

Người nghiện mua sắm không phải là kẻ thiếu thông minh. Họ nhận thức được rủi ro trong tương lai, nên họ dành rất nhiều năng lượng để hợp lý hóa hành vi của mình. Nhưng sâu bên trong, họ cũng biết rằng trước khi rơi vào vòng lặp này, họ không hề cần mua sắm để sống bình thường. Nhiều người còn nhớ lần đầu tiếp xúc với hành vi mua sắm theo impulse là một trải nghiệm pha lẫn bối rối và tò mò. Sau đó, họ dần dấn sâu hơn — theo dõi thương hiệu, chờ đợt giảm giá, lưu giỏ hàng — và từng bước hình thành sự lệ thuộc vào cảm giác mong chờ.

Một điều khiến nhiều người bối rối là: những người không nghiện — như trẻ em, người sống giản dị, hoặc những người ít tiếp xúc với môi trường quảng cáo dày đặc — vẫn sống hoàn toàn ổn, không hề cảm thấy thiếu thốn vì không mua sắm liên tục. Khi phân tích kỹ hai yếu tố trên trong những phần tiếp theo, bản chất của cái bẫy mà bạn đã rơi vào sẽ trở nên rõ ràng.

Bản năng

Nghiện mua sắm vận hành bằng cách chiếm đoạt cơ chế phần thưởng tự nhiên của não — cơ chế vốn được thiết kế để giúp con người tìm kiếm và đạt được những nhu cầu thực sự cần thiết cho sự sống. Trong môi trường tiêu dùng hiện đại, mua sắm trở nên tức thời, dễ tiếp cận và liên tục mới lạ, khiến hệ thống phần thưởng bị kích hoạt lâu và mạnh hơn rất nhiều so với các phần thưởng tự nhiên. Não không được thiết kế cho trạng thái này.

Chất dẫn truyền thần kinh chính liên quan ở đây là dopamine — không phải là “khoái cảm”, mà là ham muốn và mong chờ. Khoái cảm thực sự, nếu có, đến từ các cơ chế khác và rất ngắn ngủi. Càng nhiều dopamine, não càng thôi thúc hành động. Nếu không có dopamine, ngay cả những việc cần thiết như ăn uống cũng trở nên nhạt nhẽo và dễ bị bỏ qua. Các kích thích mới lạ, bất ngờ, nhiều lựa chọn — đặc biệt là những thứ được gắn với cảm xúc, hình ảnh đẹp, lời hứa hẹn — khiến dopamine tăng mạnh nhất.

Mua sắm hiện đại tận dụng chính cơ chế đó. Sản phẩm mới, mẫu mã mới, ưu đãi “chỉ hôm nay”, cảm giác “sắp hết hàng” tạo ra một dòng dopamine liên tục đổ vào hệ limbic — trung tâm phần thưởng của não. Ngay từ lần đầu mua sắm theo impulse, não đã phản ứng: cảm giác mong chờ tăng cao, hành động mua xảy ra, và ngay sau đó là một đợt giải phóng ngắn ngủi khiến ta lầm tưởng rằng mình vừa được “giải tỏa”. Não, luôn tìm cách tối đa hóa dopamine, sẽ lưu lại toàn bộ chuỗi trải nghiệm này như một “kịch bản” để dễ dàng kích hoạt lại. Đồng thời, các đường dẫn thần kinh liên quan được củng cố thông qua một chất trung gian, khiến hành vi đó ngày càng dễ lặp lại khi gặp các tín hiệu quen thuộc như quảng cáo, căng thẳng, buồn chán, hoặc chỉ đơn giản là rảnh rỗi.

Mỗi lần chuỗi hành vi được lặp lại, các đường dẫn đó trở nên trơn tru hơn. Não không cần suy nghĩ nhiều; nó chỉ việc trượt theo quán tính quen thuộc: kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua. Phần “hụt hẫng” phía sau thường bị bỏ qua hoặc bị diễn giải sai, nên vòng lặp nhanh chóng được tái khởi động.

Hệ limbic có cơ chế tự điều chỉnh. Khi phát hiện dopamine bị kích thích quá thường xuyên, nó sẽ giảm số lượng và độ nhạy của các thụ thể liên quan. Điều này có một hệ quả quan trọng: những nguồn động lực tự nhiên — công việc, mối quan hệ, sự nghỉ ngơi đơn giản — trở nên kém hấp dẫn. Lượng dopamine nhỏ bé từ đời sống thường ngày không còn đủ để tạo cảm giác hài lòng. Người nghiện mua sắm vì thế trở nên dễ cáu kỉnh, mệt mỏi, thiếu động lực, và nhầm lẫn trạng thái này với “stress của cuộc sống”. Trên thực tế, đây là trạng thái giải mẫn cảm do kích thích nhân tạo kéo dài.

Trong chu kỳ này, người nghiện thường vượt qua một ranh giới tâm lý: cảm giác tội lỗi, xấu hổ, lo lắng, bồn chồn bắt đầu xuất hiện. Trớ trêu thay, chính những cảm xúc khó chịu này lại kích thích não tìm kiếm dopamine nhiều hơn. Não không phân biệt được nguồn gốc của kích thích; nó chỉ “học” rằng trạng thái khó chịu có thể được làm dịu tạm thời bằng việc mua sắm. Dần dần, căng thẳng và buồn chán cũng trở thành tín hiệu kích hoạt hành vi mua.

Theo thời gian, não không chỉ trở nên chai sạn với những lần mua trước đó, mà còn với mức độ kích thích tương tự. Cảm giác hài lòng giảm dần, kéo theo một trạng thái thiếu thốn mơ hồ. Não liên tục so sánh, đánh giá, thúc đẩy bạn tìm món đồ “đúng hơn”, “đáng hơn”, “xứng đáng hơn”. Vì vậy, bạn tìm đến sản phẩm mới hơn, đắt hơn, hoặc không cần thiết hơn — những thứ mà trước đây bạn từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ mua.

Chỉ một cảm giác an toàn nhỏ cũng đủ giúp con người vượt qua những giai đoạn khó khăn. Nhưng một bộ não đã bị chai sạn bởi vòng lặp kích thích này liệu còn đủ nhạy để cảm nhận sự xoa dịu đơn giản mà người không nghiện mua sắm vẫn cảm nhận được?

Dopamine tăng vọt rồi sụt giảm nhanh chóng hoạt động giống như một chất kích thích tác dụng ngắn. Sau mỗi lần mua, mức dopamine rơi xuống thấp hơn điểm ban đầu, tạo ra cảm giác trống rỗng và bồn chồn. Nhiều người lầm tưởng rằng cảm giác này là “khó chịu khi phải nhịn mua”, trong khi thực chất đó chỉ là sự thiếu vắng tạm thời của một kích thích mà não đã quen dựa vào, không phải một cơn đau thực sự.

Con tiểu quỷ

Sự lệ thuộc về mặt hóa học trong nghiện mua sắm tinh vi đến mức phần lớn người mắc kẹt trong đó cả đời mà không nhận ra mình là người nghiện. Họ có thể sợ ma túy, nhưng lại không nhận ra rằng cơ chế đang điều khiển họ cũng dựa trên cùng một nguyên lý. Tin tốt duy nhất là: đây là dạng lệ thuộc rất dễ chấm dứt — với điều kiện người ta chấp nhận thực tế rằng mình đang bị nghiện.

Việc ngừng mua sắm vô độ không gây ra đau đớn thể xác. Thứ xuất hiện chỉ là cảm giác thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng — giống như mất đi một chỗ dựa quen thuộc. Càng mua thường xuyên, người nghiện càng trở nên hồi hộp, bất an, dễ kích động và kém tự tin. Nó giống như cơn thèm, nhưng là thèm một thứ vốn đã gây ra chính trạng thái khó chịu đó.

Ngay sau khi mua xong, dopamine được cung cấp, cảm giác bồn chồn lắng xuống, và người nghiện cảm thấy “ổn” trở lại. Trong giai đoạn đầu, cả cơn thèm lẫn sự giải tỏa đều nhẹ đến mức khó nhận ra. Dần dần, người ta tin rằng mình “thích mua sắm” hoặc “có thói quen mua”. Thực tế là họ đã bị mắc kẹt mà không hề hay biết. Con tiểu quỷ — nhu cầu dopamine nhân tạo — đã ẩn náu trong não, và người nghiện cứ thế trượt theo vòng lặp quen thuộc để thỏa mãn nó.

Tất cả người nghiện đều bắt đầu bằng những lý do phi lý. Nhưng lý do duy nhất khiến họ tiếp tục mua sắm vô độ, dù mức độ nặng hay nhẹ, là để nuôi con tiểu quỷ đó. Toàn bộ trạng thái này là một chuỗi hình phạt tinh vi: mua để tìm lại cảm giác bình yên, trong khi chính hành vi mua đã phá hủy cảm giác bình yên vốn có trước khi nghiện.

Tiếng chuông phiền phức

Hãy tưởng tượng một âm thanh khó chịu vang lên suốt cả ngày, như chuông báo động không dứt. Khi nó tắt, bạn cảm thấy nhẹ nhõm. Nhưng đó không phải là “yên bình”; đó chỉ là sự kết thúc của một sự khó chịu kéo dài.

Trước khi mua sắm theo impulse, cơ thể bạn vốn ở trạng thái bình thường. Khi bắt đầu chuỗi kích thích, não bị ép tiết ra dopamine. Khi hành động kết thúc, dopamine rút đi, để lại một khoảng trống. Người nghiện không nhận ra nguyên nhân của khoảng trống này, chỉ biết rằng họ “muốn mua”. Mỗi lần mua, tiếng chuông tạm ngừng. Nhưng vì khoảng trống đó là do chính chuỗi hành vi gây ra, nó sẽ sớm quay lại — và cần một lần mua khác để dập tắt.

Cái bẫy này giống như việc mang giày chật chỉ để cảm thấy dễ chịu khi tháo ra. Từ nhỏ, chúng ta đã bị nhồi nhét rằng mua sắm là phần thưởng, là tự chăm sóc, là cách giải tỏa hợp pháp và vô hại. Vì cảm giác cai không gây đau thể xác mà chỉ là trống rỗng mơ hồ — dễ bị nhầm với đói, mệt hay căng thẳng — ta dần coi việc mua sắm để “dễ chịu hơn” là điều bình thường.

Lý do chính khiến người nghiện không nhìn ra bản chất thật nằm ở cơ chế hoạt động ngược: chính khi không mua, họ mới cảm thấy khó chịu. Vì nghiện hình thành rất chậm và tinh vi, cảm giác trống rỗng này bị coi là trạng thái tự nhiên của cuộc sống. Khi bắt đầu lướt xem và mua, dopamine tăng lên tức thì, và người nghiện kết luận sai rằng mua sắm giúp họ giảm căng thẳng.

Cơ chế ngược này khiến mọi dạng nghiện trở nên khó hiểu. Người không nghiện không trải qua cảm giác trống rỗng đó. Họ không cần mua để cảm thấy ổn. Vì vậy, họ không thể hiểu tại sao người nghiện lại có thể tìm thấy “niềm vui” trong việc liên tục sở hữu những thứ không cần thiết. Và rất thường, chính người nghiện cũng không hiểu nổi điều đó.

Mua sắm không thể khiến bạn thư giãn, trừ khi bạn đã bị làm cho không thư giãn ngay từ đầu. Người không nghiện không cần đến nó để cảm thấy ổn. Người nghiện thì chỉ cảm thấy “dễ chịu” sau khi đã thỏa mãn con tiểu quỷ mà chính họ đã nuôi dưỡng.

Niềm vui hay chỗ dựa?

Một điểm then chốt cần làm rõ ngay từ đầu: lý do chính khiến người nghiện thấy khó dừng lại là vì họ tin rằng mình đang phải từ bỏ một niềm vui hoặc một chỗ dựa có thật. Sự thật là bạn không mất gì cả. Để thấy được sự tinh vi của cái bẫy mua sắm, hãy so sánh nó với việc ăn uống.

Khi chúng ta ăn đều đặn, ta không cảm thấy đói giữa các bữa. Chỉ khi bữa ăn bị trì hoãn, cảm giác đói mới xuất hiện. Đó không phải là cơn đau thể chất, mà là một cảm giác trống rỗng, bất an nhẹ. Việc ăn uống sau đó là một trải nghiệm dễ chịu, và quan trọng hơn: nó giải quyết nhu cầu thật.

Nghiện mua sắm vận hành rất giống bề ngoài. Không có cơn đau thể xác, chỉ có cảm giác thiếu thiếu khi “không mua”. Cơ chế phần thưởng của não cũng được kích hoạt tương tự. Chính sự tương đồng này đã đánh lừa người nghiện tin rằng mua sắm mang lại một niềm vui hoặc chỗ dựa thực sự. Nhưng trên thực tế, hai thứ này đối lập nhau hoàn toàn.

  • Ăn uống phục vụ sự sống, nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần. Mua sắm vô độ làm tinh thần mệt mỏi, phân tán và bào mòn năng lượng sống.
  • Ăn uống là một trải nghiệm thật, mang lại sự thỏa mãn thật. Mua sắm vô độ là hành vi tự làm tổn hại, làm chai sạn hệ thống phần thưởng, khiến bạn ngày càng kém khả năng đối diện khó khăn và cảm nhận niềm vui đơn giản.
  • Ăn uống không tạo ra cơn đói; nó chấm dứt cơn đói. Lần mua sắm theo impulse đầu tiên lại tạo ra cảm giác thiếu hụt tiếp theo, và mỗi lần mua sau chỉ kéo dài chuỗi đó. Thay vì giải quyết vấn đề, nó duy trì trạng thái bất an trong thời gian dài.

Ăn uống có phải là thói quen không? Nếu cho rằng ăn là thói quen, thì thở cũng là thói quen. Cả hai đều là nhu cầu sinh học. Đúng là con người có giờ ăn khác nhau, khẩu vị khác nhau, nhưng bản thân việc ăn không phải là thói quen. Mua sắm vô độ cũng vậy. Lý do duy nhất khiến người nghiện mở ứng dụng, vào trang bán hàng, hoặc lang thang trong trung tâm thương mại là để chấm dứt cảm giác trống rỗng mà lần mua trước đó đã gây ra — với sản phẩm khác nhau, vào thời điểm khác nhau.

Hãy ghi nhớ điều này: mua sắm vô độ không phải thói quen, mà là một dạng nghiện. Lúc đầu, người ta phải tự ép mình tham gia: xem thử, mua thử, “tự thưởng” một lần. Nhưng rất nhanh sau đó, sự tìm kiếm trở nên tự động, tinh vi hơn, và nhu cầu kích thích tăng dần. Cảm giác hưng phấn không nằm ở việc sở hữu món đồ, mà nằm ở quá trình tìm kiếm, tưởng tượng và mong chờ. Dopamine sụt giảm ngay sau khi mua, đó là lý do người nghiện thường kéo dài quá trình lướt, so sánh, thêm vào giỏ rồi bỏ ra, rồi lại thêm vào — cố giữ cảm giác mong chờ càng lâu càng tốt.

Vượt rào

Giống như mọi dạng nghiện khác, não nhanh chóng trở nên “miễn dịch” với những kích thích cũ. Món đồ trước đây từng khiến bạn hứng thú giờ không còn đủ để dập tắt cảm giác thiếu hụt do lần mua trước tạo ra. Một sự giằng co xuất hiện: bạn muốn ở trong “vùng an toàn”, mua những thứ hợp lý, quen thuộc; trong khi não lại thôi thúc bạn vượt ranh giới để tìm cảm giác mới, mạnh hơn, “đáng tiền hơn”.

Bạn có thể cảm thấy dễ chịu ngay sau khi mua, nhưng nhìn tổng thể, bạn lo lắng hơn và kém thư giãn hơn so với người không nghiện mua sắm — dù đang sống giữa một “thiên đường tiêu dùng”. Điều này còn vô lý hơn cả việc đi giày chật để được nhẹ nhõm khi cởi ra, bởi ở đây, sự khó chịu không ngừng tăng lên, kể cả sau khi đã “cởi giày”.

Người nghiện thường tự chọn thời điểm “cho con tiểu quỷ ăn”, thường rơi vào bốn trạng thái hoặc sự kết hợp của chúng:

  • Buồn chán / cần tập trung — hai trạng thái đối lập.
  • Căng thẳng / muốn thư giãn — cũng là hai trạng thái trái ngược.

Có “phương thuốc” nào vừa gây ra căng thẳng, vừa được tin là giải tỏa căng thẳng chỉ trong vài phút không? Sự thật là mua sắm vô độ không làm giảm buồn chán, không tăng tập trung, không giúp thư giãn, và không giải quyết stress. Ngoài giấc ngủ, không có hành vi nhân tạo nào có thể đột ngột đảo ngược những trạng thái này.

Nếu bạn đang nghĩ đến việc “mua sắm có chọn lọc hơn”, “mua những thứ cần thiết hơn”, hãy nhớ rằng nguyên lý trong cuốn sách này áp dụng cho mọi hình thức mua sắm vô độ: trực tuyến hay trực tiếp, rẻ hay đắt, vật chất hay trải nghiệm. Cơ thể con người là một hệ thống cực kỳ tinh vi, nhưng không có sinh vật nào tồn tại được nếu không phân biệt được thức ănchất độc.

Thông qua chọn lọc tự nhiên, não bộ con người phát triển để phản ứng với các phần thưởng hiếm, giới hạn và gắn với nhu cầu thật. Chúng ta không được thiết kế để đối phó với các kích thích siêu thường: vô hạn lựa chọn, hình ảnh hoàn hảo, lời hứa hẹn liên tục. Một món đồ trên màn hình cũng đủ kích hoạt hệ thống đó. Nhưng nếu bạn tiếp xúc đủ lâu, bạn sẽ thấy nó không còn hiệu quả nữa — và não đòi hỏi cái mới.

Trong đời sống thực, có những giới hạn tự nhiên giúp cân bằng. Trong tiêu dùng hiện đại, những giới hạn đó gần như biến mất. Kết quả là người nghiện có thể dành cả đời mắc kẹt trong vòng lặp mua – hụt hẫng – tìm kiếm tiếp theo.

Sai lầm lớn là cho rằng người nghiện mua sắm là người yếu đuối hay thiếu thông minh. Những người “may mắn” là những người cảm thấy khó chịu hoặc vô nghĩa ngay từ đầu và dừng lại sớm. Hoặc đơn giản là họ không bước sâu vào vòng lặp đó. Bi kịch lớn nhất nằm ở những người tiếp xúc sớm, quen với việc tìm kiếm, so sánh, che giấu và hợp lý hóa — và dần coi trạng thái nghiện là bình thường.

Cảm giác “thích mua sắm” chỉ là một ảo giác. Việc nhảy từ món này sang món khác chỉ nhằm giữ cho não được cung cấp đủ dopamine. Giống như mọi người nghiện khác, điều họ thực sự theo đuổi không phải là món đồ, mà là nghi thức tạm thời chấm dứt cảm giác thiếu hụt do chính nghiện gây ra.

Cảm giác hưng phấn từ việc nhảy trên vòng cấm

Ngay cả khi chỉ lặp đi lặp lại một kiểu mua sắm quen thuộc, người nghiện vẫn tự học cách lọc bỏ những phần gây khó chịu của trải nghiệm. Họ chỉ nhìn vào hình ảnh đẹp, lời hứa hấp dẫn, và cảm giác mong chờ. Ngay cả khi mua một mình, họ vẫn chọn lọc: chỉ chú ý đến món đồ “đáng tiền”, “phù hợp với mình”, “đúng gu”. Trên thực tế, nhiều người nghiện thích việc lượn quanh ranh giới này, tự trấn an rằng họ chỉ mua những thứ “nhẹ nhàng”, “hợp lý”, và không hề dính đến mua sắm vô độ hay kích thích quá mức.

Nhưng hãy đặt ra một câu hỏi đơn giản cho người tin rằng họ chỉ mua một loại sản phẩm, một thương hiệu, hay một mức giá nhất định: nếu hôm đó không tìm được món “hợp lý” quen thuộc, nhưng lại có một món khác kích thích hơn, bạn có dừng lại không?

Không. Người nghiện sẽ mua bất cứ thứ gì có thể làm dịu cảm giác thiếu hụt đó: sản phẩm khác phân khúc, ngoài nhu cầu, ngoài kế hoạch. Ban đầu có thể thấy lạ, không thật sự thích, nhưng rất nhanh sau đó, họ cũng sẽ “học được cách thích”. Người nghiện tìm đến cảm giác giải tỏa rỗng tuếch ấy sau một ngày làm việc dài, sau khi căng thẳng, khi buồn chán, khi mệt mỏi, khi ốm, thậm chí trong những giai đoạn bất ổn nhất của cuộc sống.

Cảm giác “thích món đồ” thực ra không liên quan gì đến nhu cầu thật. Nếu bạn thực sự cần một thứ, bạn không cần phải lướt hàng giờ, so sánh vô tận, hay mua trong trạng thái mệt mỏi và trống rỗng. Một số người cảm thấy lo lắng khi nhận ra mình nghiện mua sắm và tin rằng điều đó sẽ khiến việc chấm dứt trở nên khó khăn hơn. Trên thực tế, đây lại là một dấu hiệu tích cực, vì hai lý do quan trọng.

Thứ nhất, lý do khiến hầu hết mọi người tiếp tục mua sắm vô độ là vì dù biết rõ tác hại vượt xa lợi ích, họ vẫn tin rằng có một thứ gì đó trong việc mua sắm mà họ thực sự cần — như một phần thưởng, một chỗ dựa, hay một cách tự chăm sóc. Họ tưởng tượng rằng nếu dừng lại, cuộc sống sẽ xuất hiện một khoảng trống khó chịu. Sự thật thì ngược lại: mua sắm vô độ không lấp đầy khoảng trống đó; chính nó mới là thứ tạo ra cảm giác trống rỗng ngay từ đầu.

Thứ hai, dù mua sắm hiện đại là nguồn kích thích mạnh mẽ với vô vàn lựa chọn, hình ảnh và lời hứa, tốc độ gây nghiện của nó lại khiến người nghiện không bao giờ phải chịu những cơn cai dữ dội. Cảm giác cai chỉ là một trạng thái thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng nhẹ — đến mức phần lớn người nghiện sống cả đời mà không nhận ra đó là triệu chứng của việc lệ thuộc.

Vậy tại sao nhiều người vẫn thấy việc dừng lại khó khăn, có thể kéo dài hàng tháng trời bất an và cả đời thèm muốn vào những thời điểm bất chợt? Câu trả lời nằm ở lý do thứ hai: sự tẩy não. Sự lệ thuộc sinh hóa — tức việc não quen với dopamine từ quá trình mua sắm — rất dễ chịu đựng. Hầu hết người nghiện đều có những giai đoạn nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần không mua gì, như khi đi công tác, du lịch, hay bận rộn, mà không hề khổ sở. “Con tiểu quỷ” biết rằng nó đang ở vùng an toàn: bạn sẽ quay lại lướt mua ngay khi có thời gian rảnh. Bạn chịu đựng được một ngày làm việc căng thẳng, một mối quan hệ khó chịu, hay một giai đoạn áp lực, chỉ vì biết rằng “liều” mua sắm đang chờ ở đó.

So sánh với nghiện các hành vi khác

Một so sánh dễ thấy là với những hành vi lệ thuộc quen thuộc khác. Có người có thể cả ngày không thực hiện hành vi đó mà vẫn ổn, miễn là họ biết mình được phép làm nó khi muốn. Họ không thấy khó chịu khi bị ngăn cản tạm thời, miễn là sự ngăn cản đó không mang tính tuyệt đối.

Người nghiện mua sắm cũng vậy. Họ có thể không mua gì khi ở nhà người thân, trong các sự kiện gia đình, hay trong những hoàn cảnh không tiện, mà không gặp vấn đề gì. Trên thực tế, hầu hết người nghiện đều có những khoảng thời gian dài không mua sắm vô độ mà không cần “cố gắng”. Con tiểu quỷ rất dễ đối phó ngay cả khi bạn vẫn còn tin rằng mình nghiện. Có hàng triệu người ngoài kia tự coi mình là người mua sắm “bình thường”, “thỉnh thoảng”, nhưng sự lệ thuộc của họ không khác gì những người mua sắm nặng. Thậm chí có những người đã thoát ra, nhưng đôi lúc lại “mua cho vui”, làm trơn cái máng trượt cũ và rồi trượt sâu trở lại.

Như đã nói, bản thân hành vi lệ thuộc không phải là vấn đề cốt lõi. Nó che khuất vấn đề thực sự: sự tẩy não. Đừng nghĩ rằng tác hại của mua sắm vô độ bị phóng đại; ngược lại, chúng thường bị xem nhẹ. Đôi khi người ta lan truyền ý nghĩ rằng những đường mòn thần kinh này sẽ tồn tại vĩnh viễn, và chỉ cần một loạt kích thích ngẫu nhiên là bạn sẽ rơi trở lại vòng lặp cũ. Đó là hiểu lầm. Não và cơ thể con người có khả năng tự điều chỉnh và phục hồi trong thời gian ngắn.

Không có khái niệm “quá muộn” trong việc chấm dứt mua sắm vô độ. Những người ở mọi độ tuổi đều có thể quay lại trạng thái mua sắm có mục đích, rõ ràng, không còn bị dẫn dắt bởi mong chờ và hụt hẫng. Điều này đặc biệt quan trọng với những ai đã mua sắm trong thời gian dài hoặc với tần suất cao: dừng lại không hề khó hơn so với người mua thỉnh thoảng — đôi khi còn dễ hơn. Càng đi sâu vào vòng lặp, sự nhẹ nhõm khi thoát ra càng rõ rệt. Khi chuỗi hành vi bị cắt đứt, không có cơn vật vã thật sự nào. Ngay cả giai đoạn “cai” — với cảm giác thiếu thiếu thoáng qua — cũng không khó chịu, mà trái lại, thường đi kèm sự rõ ràng và nhẹ nhõm.

Nhưng để điều đó xảy ra, trước hết cần tháo gỡ hoàn toàn sự tẩy não.

Sự tẩy não

Đây là lý do thứ hai khiến con người rơi vào nghiện mua sắm. Để hiểu rõ cơ chế này, cần nhìn thẳng vào sức mạnh của kích thích siêu thường. Não bộ con người không được tiến hóa để đối phó với một môi trường nơi chỉ trong vài phút, bạn có thể tiếp xúc với hàng trăm “món đồ lý tưởng”, hàng nghìn hình ảnh được chỉnh sửa hoàn hảo, cùng vô số lời hứa rằng thứ này sẽ khiến cuộc sống của bạn tốt hơn. Điều mà trong quá khứ, một người phải mất nhiều năm mới gặp được.

Trong lịch sử, đã từng tồn tại nhiều lời cảnh báo sai lầm. Những quan niệm cực đoan, phóng đại, hoặc mang tính dọa nạt rõ ràng không đứng vững trước thực tế. Chúng bị bác bỏ — và điều đó là đúng. Nhưng cùng lúc, những sự thật quan trọng hơn lại bị bỏ qua. Ngay từ khi còn rất nhỏ, tiềm thức của chúng ta đã bị bủa vây bởi quảng cáo, hình ảnh tiêu dùng, thông điệp về “phần thưởng”, “xứng đáng”, “tự chăm sóc”, xuất hiện ở khắp nơi: biển quảng cáo, mạng xã hội, video, người nổi tiếng, người ảnh hưởng. Não ý thức có thể coi đó là bình thường, nhưng tiềm thức thì âm thầm ghi nhận.

Thông điệp cốt lõi mà môi trường tiêu dùng liên tục gieo vào đầu chúng ta là: “Mua sắm là phần thưởng. Mua sắm là cách giải tỏa. Mua sắm là điều bạn thực sự mong chờ.” Nghe có vẻ quá đáng, nhưng hãy quan sát kỹ: rất nhiều nội dung truyền thông trộn lẫn cảm xúc tiêu cực (mệt mỏi, căng thẳng, cô đơn) với hình ảnh mua sắm như một lối thoát. Não ý thức có thể không nhận ra, nhưng tiềm thức thì có.

Lý giải khoa học

Ở chiều ngược lại, cũng tồn tại những cách tiếp cận dựa trên hù dọa: nợ nần, mất kiểm soát tài chính, trầm cảm, trống rỗng, các nghiên cứu, cộng đồng cảnh báo… Nhưng những điều đó hầu như không giúp ai chấm dứt nghiện mua sắm. Về mặt logic, chúng nên có tác dụng, nhưng thực tế thì không. Ngay cả khi các rủi ro được liệt kê rất rõ ràng, chúng vẫn không ngăn được người ta lao vào vòng lặp cũ.

Trớ trêu thay, nguồn lực mạnh nhất duy trì cơn nghiện lại nằm ở chính người nghiện. Thật sai lầm khi cho rằng người nghiện mua sắm là yếu đuối hay thiếu năng lực. Trên thực tế, để sống chung với sự lệ thuộc này, họ thường phải gồng gánh rất nhiều áp lực tâm lý. Có lẽ điều đau đớn nhất là họ tự xem mình là người thất bại, thiếu kiểm soát, khó gần — trong khi nếu không tự dán nhãn bản thân như vậy, họ có thể là những người rất ổn định và dễ chịu.

Vấn đề sử dụng ý chí

Những người cố chấm dứt mua sắm vô độ bằng cách “gồng mình” thường quay sang trách móc bản thân vì thiếu nghị lực. Việc không thoát ra được đã khó, nhưng việc vì thế mà ghét bỏ chính mình còn gây tổn hại lớn hơn. Đây không phải là một thói quen vặt, mà là một dạng nghiện dựa trên nhận thức. Khi ai đó thích chơi một môn thể thao, họ không cần tranh cãi nội tâm rằng “phải dừng lại”. Nhưng với mua sắm, người nghiện lại liên tục bào chữa cho hành vi của mình.

Tiếp xúc lặp đi lặp lại với kích thích siêu thường sẽ tái lập trình não bộ. Vì vậy, điều quan trọng không phải là “chống lại”, mà là nhìn xuyên qua sự tẩy não này.

Đừng tự lừa mình bằng khái niệm “mua sắm lành mạnh” khi nó được dùng để hợp thức hóa impulse. Không có cơ chế nào kiểm định đâu là “lành mạnh” trong một hệ thống được thiết kế để tối đa hóa thời gian, sự chú ý và chi tiêu của bạn. Dữ liệu hành vi của người mua được thu thập, phân tích và dùng để nhắm trúng điểm yếu. Thứ gì đang thịnh hành sẽ lập tức được đẩy lên. Những nhãn như “tối giản”, “chăm sóc bản thân”, hay “đầu tư cho bản thân” thường chỉ là vỏ bọc. Thay vì viện cớ, hãy nhìn thẳng vào câu hỏi: “Tại sao mình lại muốn mua lúc này? Mình có thực sự cần không?”

Câu trả lời, nếu trung thực, thường là: không.

Nhiều người nghiện tin rằng họ chỉ mua những thứ “nhỏ”, “rẻ”, “không sao cả”. Nhưng thực chất, họ đang phải duy trì trạng thái căng thẳng ngầm để không vượt rào. Khi việc đó kéo dài, sự mệt mỏi tích tụ và lan sang các lĩnh vực khác của cuộc sống. Những thất bại ở đó lại làm tăng cảm giác tội lỗi, và vòng lặp mua sắm tiếp tục. Nếu không trút nó lên hành vi mua, họ sẽ trút lên những người xung quanh.

Khi đã nghiện, sự tẩy não càng ăn sâu. Tiềm thức liên tục gửi tín hiệu rằng phải “nuôi” cảm giác mong chờ đó. Điều ngăn cản người ta dừng lại không phải là nhu cầu thật, mà là nỗi sợ: sợ cảm giác trống rỗng, bồn chồn khi chuỗi hành vi bị gián đoạn. Việc bạn không nhận ra điều đó không có nghĩa là nó không tồn tại.

Sự thụ động

Rào cản lớn nhất trong việc thoát khỏi nghiện mua sắm là sự thụ động trong tư duy. Cách chúng ta lớn lên, cộng với sự tẩy não từ môi trường tiêu dùng và từ chính cơn nghiện, lại được củng cố bởi những người xung quanh, tạo thành một bức tường rất dày. Từ “từ bỏ” là một ví dụ rõ ràng: nó hàm ý rằng bạn phải hy sinh một thứ giá trị. Nhưng thực tế thì không. Bạn không mất gì cả. Bạn chỉ dừng một hành vi gây hại và lấy lại trạng thái tự nhiên.

Lý do ban đầu khiến nhiều người bắt đầu mua sắm vô độ rất đơn giản: người khác cũng làm vậy, và bạn sợ mình đang bỏ lỡ điều gì đó. Bạn lao vào, nhưng chẳng bao giờ thực sự tìm thấy thứ mình tưởng là đang thiếu. Mỗi lần mua thêm, bạn lại tự trấn an rằng phải có cái gì đó chứ, nếu không thì ngành tiêu dùng đã không lớn đến vậy. Ngay cả khi đã dừng một thời gian, cảm giác “thiếu thiếu” có thể xuất hiện khi nghe ai đó khoe mua sắm, nói về xu hướng mới, hay một món đồ đang hot.

Rồi cảm giác an toàn giả tạo xuất hiện: “Chỉ mua một lần thôi.” Và trước khi kịp nhận ra, vòng lặp lại bắt đầu.

Sự tẩy não này rất mạnh, và môi trường tiêu dùng ngày càng tinh vi. Công nghệ phát triển, tốc độ kích thích tăng theo cấp số nhân, thuật toán ngày càng hiểu bạn hơn chính bạn. Chúng ta không được chuẩn bị để đối phó với điều đó nếu không nhìn rõ bản chất của nó.

Chúng ta bắt đầu tháo gỡ sự tẩy não này. Người không nghiện mua sắm vô độ không mất mát gì cả. Người đang mắc kẹt mới là người đang đánh đổi:

  • Sự an yên trong tâm trí
  • Năng lượng sống
  • Thời gian
  • Tiền bạc
  • Sự rõ ràng trong nhận thức
  • Tự trọng
  • Và trên hết: sự tự do

Đổi lại, người nghiện nhận được gì? Không có gì ngoài nỗ lực tuyệt vọng để tìm lại cảm giác bình thường mà người không nghiện vốn đã có sẵn.

Cơn “đau” cai nghiện

Người nghiện thường tin rằng họ mua sắm để tận hưởng, để thư giãn, hoặc để tự thưởng. Thực tế, họ mua để làm dịu cảm giác khó chịu khi chuỗi hành vi bị gián đoạn. Tiềm thức tin rằng mua sắm ở những thời điểm nhất định sẽ mang lại dễ chịu. Khi vòng lặp ngày càng chặt, nhu cầu “giải tỏa” tăng lên, và cái bẫy trở nên tinh vi hơn.

Quá trình này diễn ra rất chậm, đến mức nhiều người không nhận ra mình nghiện cho đến khi thử dừng lại. Và ngay cả lúc đó, không ít người vẫn phủ nhận.

Như đã đề cập, cơn “cai” của nghiện mua sắm không phải là đau đớn thật. Nó chỉ là cảm giác thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng — một tín hiệu tâm lý, không phải nhu cầu thật. Người nghiện thường tìm đến mua sắm vào những lúc căng thẳng, buồn chán, cần tập trung, hoặc kết hợp của các trạng thái đó. Những khía cạnh này của sự tẩy não sẽ được làm rõ hơn trong các phần tiếp theo.

Các khía cạnh của sự tẩy não

“Con đại quỷ” của cạm bẫy mua sắm không tự nhiên mà xuất hiện. Nó được nuôi lớn dần bởi nhiều yếu tố chồng chéo: áp lực xã hội, hình ảnh trên quảng cáo và mạng xã hội, lời rủ rê từ bạn bè, các đợt khuyến mãi liên tục, cùng với những độc thoại nội tâm của chính người nghiện. Nếu chỉ cố “nhịn mua” mà không bóc tách được những ảo tưởng xoay quanh mua sắm, người nghiện rất dễ rơi vào thất vọng và quay lại vòng lặp cũ. Việc tháo gỡ giá trị tưởng tượng mà bạn đã gán cho hành vi mua sắm, đồng thời nhìn thẳng vào những gì mình đang đánh đổi, là điều cốt lõi để thoát ra khỏi sự lệ thuộc này.

Một điểm quan trọng cần nhận ra là mối liên hệ chặt chẽ giữa sự tẩy não và nỗi sợ. Chính nỗi sợ về “cảm giác thiếu thiếu” trong tương lai mới là cơn đau cai. Nỗi sợ đó chính là cơn đau cai khi bạn ngừng mua sắm vô độ. Hãy nhớ lại những biểu hiện quen thuộc: bồn chồn, bứt rứt, khó chịu, đầu óc lơ mơ, cảm giác trống rỗng. Giờ hãy nghĩ đến những tình huống khác cũng tạo ra cảm giác tương tự: chờ kết quả phỏng vấn, hồi hộp trước một cuộc gặp quan trọng, lo lắng khi phải ra quyết định khó. Đó đều là phản ứng lo âu do nỗi sợ tạo ra. Nếu đây là một cơn nghiện thuần túy về thể chất, vì sao người ta vẫn bị ám ảnh bởi nó sau nhiều tuần hay nhiều tháng không mua thêm gì? Rõ ràng, thứ trói buộc bạn không nằm ở cơ thể, mà ở nhận thức.

Căng thẳng

Không chỉ những biến cố lớn, mà cả những căng thẳng nhỏ nhặt cũng đủ đẩy người nghiện mua sắm vào “vùng nguy hiểm”. Căng thẳng có thể đến từ công việc, giao tiếp xã hội, những cuộc điện thoại không mong muốn, hay áp lực gia đình thường nhật. Hãy lấy ví dụ một ngày làm việc mệt mỏi: phần lớn email và cuộc gọi không phải là lời khen, mà là vấn đề cần giải quyết. Khi trở về nhà, tiếng ồn, trách nhiệm và đòi hỏi tình cảm có thể khiến người nghiện – nếu chưa từng – bắt đầu nghĩ đến việc “xả stress” bằng cách lướt ứng dụng mua sắm, thêm vài món vào giỏ hàng. Chính cảm giác thiếu hụt quen thuộc, cộng với những bất ổn này, bào mòn hệ thần kinh và khiến vòng nghiện sâu thêm. Khi mua một món đồ, hoặc thậm chí chỉ cần đặt hàng, cảm giác bồn chồn tạm thời dịu xuống. Sự giải tỏa đó là thật ở khoảnh khắc đó. Nhưng về lâu dài, người nghiện trở nên căng thẳng hơn nhiều so với người mua sắm bình thường, bởi họ đã phụ thuộc vào hành vi này để “đỡ mệt”.

Ví dụ sau không nhằm gây sốc, mà để làm rõ rằng mua sắm vô độ làm rối loạn hệ thần kinh chứ không hề giúp thư giãn.

Hãy tưởng tượng một giai đoạn mà bạn không còn cảm thấy hào hứng với những thứ mình mua, dù đó là món đồ từng khiến bạn rất mong chờ. Hãy hình dung cuộc sống trong đó những vật dụng hữu ích, đủ dùng, thậm chí đẹp đẽ vẫn không mang lại cảm giác thỏa mãn, vì chúng phải cạnh tranh với cảm giác kích thích ảo từ việc “săn sale” và “chốt đơn”. Hãy nghĩ đến trạng thái tinh thần của một người vẫn tiếp tục mua sắm cho đến cuối đời, dù mỗi lần mua xong chỉ thấy trống rỗng hơn. Nghe có vẻ cực đoan, nhưng những câu chuyện như vậy không hề hiếm. Đó chính là mặt trái của thứ “thuốc an thần” mà mua sắm vô độ đã trở thành trong não bộ. Bạn càng lệ thuộc lâu, bạn càng trở nên bất an, và càng tin sai rằng mua sắm mang lại tác dụng ngược lại.

Bạn đã bao giờ cảm thấy bồn chồn khi không có mạng, khi ứng dụng mua sắm không tải được, hay khi một đợt giảm giá sắp hết giờ? Người không nghiện mua sắm không phải chịu cảm giác đó, bởi chính hành vi mua sắm vô độ đã tạo ra nó. Dần dần, chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng khắc những đường mòn sâu trong não, từng bước làm suy yếu khả năng tự chủ. Rồi người nghiện bắt đầu tin rằng mua sắm là “liệu pháp”, là phần thưởng, là thứ không thể thiếu trong đời sống tinh thần của mình.

Mua sắm vô độ không làm bạn bớt căng thẳng; nó đang bào mòn sự bình yên của bạn. Một trong những thay đổi rõ rệt khi thoát khỏi vòng lặp này là cảm giác ổn định và vững vàng quay trở lại.

Bạn không cần phải tự định giá bản thân bằng số món đồ mình sở hữu hay cảm giác “đã mua được gì đó”. Bạn không thể tự do nếu bạn tiếp tục tìm kiếm sự dễ chịu ngắn hạn thông qua những hành vi lặp lại làm giảm sự an yên lâu dài.

Chán

Nếu bạn giống nhiều người khác, mỗi khi rảnh rỗi hoặc vừa nằm xuống nghỉ ngơi, tay bạn đã vô thức mở điện thoại và lướt các trang mua sắm quen thuộc. Việc cho rằng mua sắm xua tan buồn chán cũng là một ngụy biện phổ biến. Buồn chán là một trạng thái tinh thần, và nó thường xuất hiện rõ rệt hơn khi bạn đã giảm hoặc tạm ngừng mua sắm vô độ.

Thực tế là thế này: khi bạn đã quen với sức hút siêu thường của việc mua sắm liên tục và rồi dừng lại, bạn sẽ cảm thấy trống trải. Nếu bạn đang bận rộn với một việc gì đó không gây căng thẳng, bạn có thể trải qua khá lâu mà không để ý đến cảm giác “thiếu” này. Nhưng khi không có gì làm, cảm giác trống rỗng trồi lên, và bạn lại tìm đến hành vi quen thuộc để “nuôi” nó. Khi bạn không hề có ý định dừng hay giảm, việc mở ứng dụng, thêm đồ vào giỏ diễn ra hoàn toàn tự động. Nếu cố nhớ lại mình đã mua hay định mua bao nhiêu lần trong tuần qua, người nghiện thường chỉ nhớ được rất ít.

Sự thật là mua sắm vô độ còn gián tiếp làm tăng cảm giác chán chường. Sau khi mua, bạn thường uể oải, thiếu động lực. Thay vì tham gia những hoạt động mang lại năng lượng, bạn lại nằm đó, lướt tiếp, để xoa dịu cảm giác trống rỗng. Não bộ đã được lập trình để diễn giải mua sắm là “thú vị”. Gỡ bỏ sự lập trình này là điều thiết yếu, vì phần lớn người nghiện tìm đến mua sắm mỗi khi chán. Tương tự, chúng ta còn bị nhồi nhét ý tưởng rằng mua sắm là một hình thức “tự chăm sóc”. Nhưng hãy để ý: sau khi cảm giác hưng phấn ngắn ngủi qua đi, bạn muốn thoát khỏi trạng thái đó nhanh đến mức nào, và sự trống rỗng quay lại ra sao.

Tập trung

Mua sắm không giúp bạn tập trung hơn. Khi cần tập trung, phản xạ tự nhiên là tránh xa những thứ gây xao nhãng. Thế nhưng người nghiện lại làm ngược lại: mỗi khi gặp khó khăn trong công việc, họ mở ứng dụng mua sắm, “cho” não một liều kích thích nhỏ để xoa dịu sự bứt rứt, rồi quay lại việc dang dở. Mọi thứ diễn ra nhanh đến mức họ không ý thức được mình vừa làm gì. Hậu quả thì tích tụ dần. Sau nhiều năm sống trong những cú “sốc” kích thích từ mua sắm, não bộ thay đổi. Việc ghi nhớ, lập kế hoạch, và kiểm soát hành vi bốc đồng trở nên khó khăn hơn.

Bạn cũng bị thôi thúc phải tìm cái mới cho lần mua tiếp theo, vì những món cũ không còn tạo ra đủ cảm giác mong chờ. Bạn lang thang qua các danh mục, các cửa hàng, các ưu đãi, tiến dần đến những quyết định ngày càng xa rời nhu cầu thực. Kết quả vẫn vậy: căng thẳng hơn và trống rỗng hơn sau khi kết thúc.

Khả năng tập trung suy giảm vì não đã quen với những kích thích quá mạnh, khiến các phản ứng tự nhiên với những hoạt động bình thường trở nên nhạt nhẽo. Khi thoát khỏi vòng lặp này, khả năng tập trung và cảm hứng sẽ dần hồi phục. Nhiều người thất bại khi cố “cai mua sắm” vì họ chịu được cảm giác bồn chồn, nhưng lại không chịu nổi việc đầu óc kém minh mẫn trong giai đoạn đầu. Họ vỡ vụn, rồi quay lại hành vi cũ.

Nhưng sự mất tập trung đó không phải vì bạn “thiếu mua sắm”. Nó là hệ quả của sự lệ thuộc. Khi gặp một rào cản tinh thần, người nghiện làm điều quen thuộc: mở ứng dụng, lướt mua sắm — dù việc đó không giải quyết được vấn đề. Sau đó họ quay lại công việc, giống như người không nghiện vẫn làm, nhưng mang theo thêm một lớp hụt hẫng.

Khi còn nghiện, bạn hiếm khi quy trách nhiệm cho nguyên nhân thật sự. Mọi khó khăn đều được xem là “do cuộc sống”. Nhưng khi bạn dừng mua sắm vô độ, mọi trục trặc lại bị đổ lỗi cho việc “thiếu mua”. Chính sự nghi ngờ đó, chứ không phải bất kỳ cơn đau thể chất nào, mới là thứ gây rối loạn. Người không nghiện mua sắm không phải chịu đựng những cảm giác này; chỉ người bị lệ thuộc mới phải gánh chúng.

Thư giãn

Hầu hết người nghiện mua sắm đều tin rằng mua sắm giúp họ thư giãn. Thực tế thì không. Việc liên tục lướt qua hàng trăm món đồ, so sánh giá, canh khuyến mãi, và cuộc giằng co nội tâm trước khi bấm “đặt hàng” rõ ràng không phải là một trạng thái thư giãn.

Khi một ngày dài kết thúc, người không nghiện có thể ngồi xuống, ăn uống, nghỉ ngơi và cảm thấy trọn vẹn. Nhưng người nghiện thì không. Trong họ còn một cơn đói khác âm ỉ: cảm giác cần phải “mua gì đó”. Họ gọi đó là phần thưởng sau một ngày mệt mỏi. Thực chất, đó chỉ là chuỗi hành vi lệ thuộc đang đòi được kích hoạt.

Sự thật là: người nghiện sẽ không bao giờ thật sự thư giãn. Và nếu tiếp tục như vậy, trạng thái này chỉ ngày càng tệ hơn. Một người từng lệ thuộc mua sắm đã mô tả trải nghiệm của mình như sau:

“Tôi từng nghĩ trong mình có một phần nào đó sai lệch — như thể tôi tham lam, yếu đuối hay thiếu kiểm soát. Sau này tôi mới hiểu: vấn đề không nằm ở con người tôi, mà ở vòng lặp mua sắm đã chiếm quyền điều khiển. Ở những mặt khác của cuộc sống, tôi hoàn toàn bình thường. Chỉ riêng chuyện mua sắm là khiến tôi cáu kỉnh, mất kiên nhẫn và luôn trong trạng thái thiếu thốn. Điều đáng buồn nhất là gia đình tôi phải chịu đựng điều đó.”

Mỗi khi người nghiện cố biện minh, lập luận quen thuộc luôn là: “Nó giúp tôi thư giãn.” Hãy nhìn những câu chuyện về những người thức khuya chỉ để lướt các sàn thương mại điện tử, thêm đồ vào giỏ, hủy rồi thêm lại, hàng giờ liền. Không phải vì họ cần món đồ đó, mà vì họ không chịu được cảm giác trống rỗng khi không làm vậy.

Tại sao có những người vẫn bồn chồn, khó chịu ngay cả sau khi đã mua được món đồ họ nhắm tới? Tại sao có người có đủ tiền, đủ đồ dùng, nhưng vẫn không thể dừng việc tìm kiếm món tiếp theo? Vì thứ họ đang tìm không nằm ở món đồ, mà ở cảm giác mong chờ và giải tỏa tạm thời do hành vi mua mang lại. Đó là một lựa chọn “ít rủi ro, lợi ích tức thì”: không cần đối diện ai, không cần giải quyết vấn đề thật, chỉ cần một cú chạm màn hình.

Vậy tại sao người không nghiện có thể thư giãn tự nhiên, còn người nghiện chỉ cần vài ngày không mua là đã thấy bồn chồn? Hãy đọc những lời chia sẻ của người từng “tạm dừng mua sắm”, bạn sẽ thấy họ vật lộn ra sao với cảm giác thiếu thiếu — một trạng thái hoàn toàn trái ngược với thư giãn. Họ đã quên mất cảm giác bình yên không cần kích thích là như thế nào. Mua sắm vô độ giống như một cái bẫy ngọt ngào: lúc đầu tưởng đang được an ủi, nhưng khi nhận ra thì sự an yên đã bị tiêu hóa từ lâu.

Năng lượng

Nhiều người nhận ra rằng việc mua sắm ngày càng cần nhiều kích thích hơn — món mới hơn, ưu đãi lớn hơn — để tạo ra cùng một mức hưng phấn. Nhưng rất ít người nhận ra rằng chuỗi hành vi này cũng âm thầm bào mòn năng lượng sống của họ.

Một khía cạnh tinh vi của cạm bẫy mua sắm là tác động của nó lên cả thể chất lẫn tinh thần diễn ra rất chậm. Chậm đến mức bạn không nhận ra và bắt đầu coi trạng thái mệt mỏi, uể oải là bình thường. Điều này tương tự như một chế độ sinh hoạt lệch lạc kéo dài. Nếu sự suy kiệt đó xảy ra chỉ sau một đêm, bạn sẽ hoảng sợ. Nhưng vì nó diễn ra từng chút một, bạn chấp nhận nó như một phần của cuộc sống.

Nếu có thể so sánh trực tiếp cảm giác của bạn khi thoát khỏi vòng lặp mua sắm chỉ trong vài tuần với trạng thái hiện tại, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt. Câu hỏi cần đặt ra không phải là “mua sắm có làm tôi thấy dễ chịu không?”, mà là “tôi đã quen với việc thấy mình kiệt quệ đến mức nào?”. Khi chuỗi kích thích – mong chờ – hụt hẫng chấm dứt, năng lượng không chỉ quay lại, mà còn đi kèm với sự tỉnh táo và khả năng tập trung cao hơn.

Sự mệt mỏi và thiếu năng lượng thường bị đổ lỗi cho tuổi tác hoặc áp lực cuộc sống. Việc xung quanh ai cũng trong tình trạng tương tự càng khiến điều này bị bình thường hóa. Niềm tin rằng việc cảm thấy tràn đầy năng lượng chỉ dành cho tuổi trẻ là một biểu hiện khác của sự tẩy não. Cùng với đó, sự chai lì với cảm giác tự nhiên khiến bạn quên mất thế nào là một nhịp sống cân bằng.

Sau khi chấm dứt mua sắm theo impulse, cảm giác lờ đờ sẽ dần biến mất. Vấn đề nằm ở chỗ: khi còn nghiện, bạn liên tục tiêu hao năng lượng tinh thần để nuôi vòng lặp — giống như rút tiền đều đặn từ một tài khoản không bao giờ được nạp lại. Chuỗi này làm rối loạn hệ thống điều phối cảm xúc và động lực của bạn. Khi nó dừng lại, quá trình phục hồi diễn ra nhẹ nhàng hơn nhiều so với quãng đường bạn đã trượt xuống. Những lợi ích về năng lượng và sự minh mẫn không đến từ việc “chịu đựng”, mà từ việc không còn phải duy trì một hành vi vốn dĩ làm bạn kiệt quệ.

Ta đang từ bỏ điều gì?

KHÔNG GÌ CẢ.

Nghiện mua sắm khó thoát là vì ta lầm tưởng rằng mình sẽ mất đi niềm vui hay chỗ dựa tinh thần. Ta sợ rằng những khoảnh khắc dễ chịu trong cuộc sống sẽ không còn trọn vẹn. Ta sợ rằng mình sẽ không đủ sức đối diện với căng thẳng nếu không còn mua sắm để xoa dịu. Nói cách khác, đây là hệ quả của sự tẩy não — khiến ta tin rằng việc mua và sở hữu là nhu cầu thiết yếu về mặt tinh thần. Ta tin rằng mua sắm mang lại một điều gì đó rất quan trọng, và nếu chấm dứt việc mua sắm theo impulse, ta sẽ như đang tự tay vứt bỏ một thứ không thể thay thế, để rồi cuộc sống trở nên trống rỗng và thiếu thốn.

Cần làm rõ một điều: mua sắm không lấp đầy khoảng trống — chính nó tạo ra khoảng trống đó.

Cơ thể và bộ não con người là những hệ thống tinh vi. Dù bạn tin vào bất kỳ cách lý giải nào về sự hình thành của chúng, cũng khó phủ nhận rằng chúng được thiết kế để vận hành ổn định trong môi trường tự nhiên, chứ không phải để tiếp xúc liên tục với các kích thích siêu thường. Nếu việc liên tục tìm kiếm ưu đãi, sản phẩm mới, cảm giác “sắp có được thứ gì đó” thực sự tốt cho chúng ta, thì cơ chế phần thưởng đã được thiết kế khác đi. Trên thực tế, cơ thể luôn phát tín hiệu cảnh báo khi một hành vi vượt quá giới hạn an toàn, và ta phải trả giá khi phớt lờ chúng.

Không có gì phải từ bỏ

Khi chuỗi thèm muốn được tháo gỡ khỏi cơ thể, và sự tẩy não được gỡ bỏ khỏi tâm trí, bạn sẽ không còn thôi thúc phải mua sắm để giải tỏa hay lấp đầy cảm xúc nữa. Vấn đề của nghiện mua sắm là nó thường không được nhìn nhận đúng bản chất. Nhiều biểu hiện rõ ràng — bồn chồn, cáu gắt, trống rỗng — lại bị gán cho áp lực công việc, tính cách, hay hoàn cảnh sống. Người nghiện không hề ngu ngốc. Họ chỉ đang khổ sở vì cảm giác thiếu vắng do chính vòng lặp mua sắm tạo ra.

Họ bị mắc kẹt giữa hai lựa chọn tưởng chừng không lối thoát: hoặc là không mua và chịu cảm giác trống rỗng, hoặc là mua tiếp rồi lại thấy hối hận, tội lỗi và tự khinh miệt. Khi cơ thể bắt đầu lên tiếng — mất ngủ, mệt mỏi, căng thẳng tài chính — tâm trí cũng bắt đầu chia rẽ: một phần muốn đối diện sự thật, phần còn lại chỉ muốn quay lại hành vi quen thuộc để mọi thứ “êm đi”.

Người nghiện không mua sắm vì họ thực sự thích món đồ, mà vì họ cảm thấy khó chịu khi không được mua. Cảm giác dễ chịu đến từ việc mua không phải là niềm vui thật, mà là sự chấm dứt tạm thời của trạng thái thiếu thốn.

Nhiều người có trải nghiệm đầu tiên với mua sắm mang tính bù đắp cảm xúc — mua một món đồ và cảm thấy nhẹ nhõm — khiến họ tin rằng thiếu việc mua sắm thì không thể cảm thấy ổn. Dần dần, mua sắm còn được gán cho vai trò “tự chăm sóc”, “phần thưởng xứng đáng”, hay thậm chí là cách để giữ tinh thần cân bằng. Thực tế thì hoàn toàn ngược lại. Vòng lặp này chỉ khiến đời sống tinh thần thêm rối loạn.

Không những không mất gì, bạn còn lấy lại rất nhiều. Khi nghĩ đến việc chấm dứt mua sắm vô độ, nhiều người chỉ tập trung vào tiền bạc. Điều đó đúng, nhưng lợi ích lớn nhất nằm ở khía cạnh tinh thần:

  • Sự tự tin không còn phụ thuộc vào việc sở hữu.
  • Cảm giác tự do khỏi một vòng lặp chi phối suy nghĩ.
  • Sự yên ổn trong tâm trí, không còn những suy nghĩ ám ảnh về “món tiếp theo” hay cảm giác ghét bỏ bản thân sau mỗi lần mua bốc đồng.

Trống rỗng

Hãy tưởng tượng bạn gặp một vấn đề ngoài da. Bạn được đưa cho một loại kem dùng thử. Mỗi lần bôi, cảm giác khó chịu biến mất ngay. Nhưng chỉ một thời gian sau, vấn đề quay lại — nặng hơn, thường xuyên hơn. Bạn quay lại xin thêm kem, và được bảo rằng bạn sẽ “cần nó lâu dài”.

Dần dần, bạn không dám đi đâu mà không mang theo tuýp kem. Bạn lo lắng nếu không có nó thì mọi thứ sẽ tồi tệ. Bạn phải trả tiền ngày càng nhiều cho thứ tưởng như là giải pháp duy nhất. Cho đến khi bạn đọc được rằng: kem không hề chữa khỏi vấn đề, mà chính nó khiến tình trạng kéo dài. Việc duy nhất cần làm là ngừng sử dụng, và cơ thể sẽ tự phục hồi.

Bạn có cần “gồng mình” để không dùng kem nữa không? Không. Khi bạn thấy rõ nguyên nhân thật sự, việc dừng lại trở nên tự nhiên. Ban đầu có thể còn chút lo lắng, nhưng khi cảm giác khó chịu giảm dần, nhu cầu sử dụng cũng biến mất. Mỗi ngày trôi qua, bạn càng nhẹ nhõm hơn vì biết mình không còn bị phụ thuộc.

Đây chính là trải nghiệm của việc thoát khỏi nghiện mua sắm.

Nỗi đau không chỉ nằm ở tiền bạc, mà còn ở sự mệt mỏi tinh thần, cảm giác trống rỗng sau mỗi lần mua, thời gian bị lãng phí vào việc tìm kiếm và so sánh, sự xấu hổ khi nhìn lại những món đồ không cần thiết, và tệ hơn, là sự tự khinh miệt bản thân. Tất cả những điều này chồng chất lên nhau, tạo thành một trạng thái căng thẳng thường trực.

Chính trạng thái đó khiến ta sợ hãi và không dám đối diện với sự thật. Cảm giác hoảng hốt, thiếu thiếu này thôi thúc ta quay lại mua sắm để “dễ chịu hơn”. Người không nghiện sẽ không bao giờ trải qua trạng thái đó. Điều tồi tệ nhất không phải là việc dừng mua, mà là nỗi sợ hãi do chính vòng lặp gây ra. Và phần thưởng lớn nhất chính là sự giải thoát khỏi nỗi sợ đó.

Nỗi sợ này bắt đầu từ lần đầu bạn dùng mua sắm để bù đắp cảm xúc, rồi lớn dần qua mỗi lần lặp lại. Vẫn có những người tự cho rằng mình “ổn”, chấp nhận sống chung với vòng lặp đó và liên tục biện minh cho nó. Ngay cả khi đang mắc kẹt sâu trong sự bất an, họ vẫn cố tin rằng mua sắm đang mang lại cho mình điều gì đó tốt đẹp.

Thời gian

Thông thường, khi một người nghiện cố gắng dừng lại, lý do họ đưa ra thường xoay quanh tiền bạc, áp lực gia đình, hay cảm giác xấu hổ vì sợ bị người khác đánh giá là tiêu xài hoang phí. Một phần quan trọng của cơ chế tẩy não nằm ở sự nô dịch tuyệt đối mà nó tạo ra. Con người đã mất hàng thế kỷ để xóa bỏ chế độ nô lệ, nhưng người nghiện lại tự nguyện đặt mình vào một hình thức nô lệ khác — tinh vi hơn, ít thấy hơn, và vì vậy càng khó nhận ra.

Điều trớ trêu là: trong những lúc đang mua sắm vô độ, người nghiện thường thầm ước mình chưa từng dính vào nó. Chỉ khi cố gắng dừng lại, hoặc khi bị buộc phải dừng, việc mua sắm mới bỗng trở nên “quý giá”, “cần thiết”, hay “không thể thiếu”.

Cần nhấn mạnh điều này nhiều lần: sự tẩy não chính là yếu tố khiến việc chấm dứt mua sắm theo impulse trở nên khó khăn. Vì vậy, càng tháo gỡ được các niềm tin sai lệch sớm bao nhiêu, quá trình đó sẽ càng nhẹ nhàng bấy nhiêu. Những người đã mua sắm vô độ trong thời gian dài nhưng không tin rằng nó ảnh hưởng đến đời sống tinh thần hay tài chính thường là những người còn trẻ, chưa gánh nhiều trách nhiệm, hoặc chưa từng đối diện với hậu quả rõ ràng. Họ không nhận được phản hồi đủ mạnh từ thực tế — hoặc vì hoàn cảnh sống còn “dễ thở”, hoặc vì các hậu quả diễn ra âm thầm, rải rác, khó nhận ra.

Với người trẻ, nói về nợ nần hay trách nhiệm lâu dài thường chưa đủ sức thuyết phục. Một cách tiếp cận trực diện hơn là đặt câu hỏi: “Bạn có bao giờ để ý đến lượng thời gian mình dành cho việc lướt xem, so sánh, chờ đợi khuyến mãi và mua sắm chưa?”
Khi nhắc đến tiền bạc hay đánh giá xã hội, họ thường lập tức bào chữa. Nhưng khi nói đến thời gian — một thứ mà ai cũng đang thiếu — nhiều người bắt đầu chùn lại. Họ có thể đáp: “Không đáng bao nhiêu. Chỉ một chút giải trí thôi.”

Bạn có thể hình dung thế này: giả sử bạn dành trung bình nửa tiếng mỗi ngày cho việc lướt sản phẩm, tưởng tượng, mong chờ, rồi mua — tính cả trạng thái mệt mỏi, trống rỗng sau đó — thì cứ mỗi hai tuần, bạn đã tiêu tốn gần trọn một ngày làm việc. Và đó là con số khiêm tốn. Nếu vòng lặp này kéo dài suốt nhiều năm, thậm chí cả đời, bạn sẽ đánh mất bao nhiêu thời gian? Và trong quãng thời gian đó, bạn đang xây dựng điều gì? Không phải các mối quan hệ bền vững, cũng không phải sự an ổn nội tâm. Bạn đang tiêu hao năng lượng tinh thần để nuôi dưỡng một vòng lặp khiến mình ngày càng lệ thuộc và bất an.

Điều hiển nhiên là hầu hết người nghiện không nghĩ rằng mình sẽ mua sắm vô độ suốt đời. Đôi khi, họ thử nhẩm tính lượng thời gian đã trôi qua trong một tuần — và chỉ riêng con số đó cũng đủ khiến họ giật mình. Ít hơn nữa là những người tính đến một năm. Và gần như không ai muốn nhìn thẳng vào tổng thời gian của cả một đời.

Câu hỏi cần được đặt ra là: vì sao bạn lại thờ ơ như vậy? Tại sao trong các quyết định khác, bạn có thể cân nhắc kỹ lưỡng từng chi tiết, nhưng lại bỏ qua cái giá mà hành vi này đang âm thầm lấy đi — không chỉ là thời gian, mà là sự yên ổn tinh thần?

Trong hầu hết các quyết định khác của cuộc sống, bạn phân tích lợi và hại trước khi lựa chọn. Quyết định đó có thể đúng hoặc sai, nhưng nó dựa trên suy luận logic. Riêng với mua sắm vô độ, nếu thực sự cân nhắc một cách tỉnh táo, kết luận luôn rất rõ ràng: không có lợi ích thực sự nào ở đây. Vì vậy, người nghiện không tiếp tục mua vì họ muốn, mà vì họ không thể dừng lại. Họ bị buộc phải duy trì vòng lặp đó, đồng thời tự củng cố những niềm tin sai lệch để tiếp tục làm ngơ trước thực tế.

Cần hiểu rằng tình hình không đứng yên. Càng về sau, vòng lặp này càng thắt chặt. Áp lực tài chính rõ ràng hơn, sự mệt mỏi tinh thần tăng lên, và những câu hỏi từ người xung quanh trở nên khó né tránh. Những khoảng thời gian “rảnh rỗi” dành cho việc mua sắm, lướt mạng, săn ưu đãi sẽ ngày càng lộ rõ. Khi đó, người nghiện vốn đã kiệt quệ lại càng thêm xấu hổ và muốn trốn tránh.

Điều kỳ lạ là nhiều người sẵn sàng bỏ tiền, thời gian và công sức để “cải thiện bản thân”, trong khi chỉ cần chấm dứt một hành vi đang phá hoại các cơ chế thư giãn tự nhiên của não bộ thì họ đã có thể nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Lý do rất đơn giản: họ vẫn đang nhìn mọi thứ bằng lăng kính của người nghiện.

Hãy nhìn vấn đề đúng bản chất. Mua sắm vô độ không phải là tập hợp những món đồ, mà là một phản ứng dây chuyền — một chuỗi kích thích, tưởng tượng, mong chờ, mua, hụt hẫng — tự trói bạn vào nó. Nếu vòng lặp đó không bị phá vỡ, nó sẽ tiếp tục vận hành trong suốt phần đời còn lại, dưới hình thức này hay hình thức khác.

Hãy thử ước tính lượng thời gian mà vòng lặp này sẽ chiếm trong tương lai của bạn. Con số cụ thể có thể khác nhau, nhưng có một điều không thể phủ nhận: nó rất lớn.

Nếu điều này vẫn còn mơ hồ, thì đó chính là dấu hiệu của sự tự lừa dối. Chỉ cần tưởng tượng lượng thời gian bạn đã tiết kiệm được nếu vòng lặp này chưa từng tồn tại, sự vô nghĩa của nó sẽ hiện ra rất rõ.

Thoát khỏi nghiện mua sắm không phải là một cuộc chiến, cũng không phải là sự hy sinh. Nó đơn giản là việc không tiếp tục bước vào cùng một cái bẫy — đặc biệt là cái bẫy mang tên “chỉ một lần nữa thôi” hay “chỉ xem một chút”. Mỗi lần như vậy, vòng lặp lại được củng cố, và cái giá phải trả sẽ không bao giờ giảm đi.

Tiền bạc

Không thể nhấn mạnh đủ rằng chính sự tẩy não khiến việc chấm dứt mua sắm vô độ trở nên khó khăn. Càng tháo gỡ được nhiều niềm tin sai lệch trước đó, việc thoát ra càng nhẹ nhàng. Vấn đề không nằm ở khả năng kiềm chế, mà ở cách nhận thức đã bị bóp méo.

Thỉnh thoảng tôi tranh luận với những người mà có thể gọi là người mua sắm “đã xác nhận”. Theo nghĩa này, đó là người có đủ tiền để mua, không tin rằng việc mua sắm theo impulse gây hại cho họ, và cũng không quan tâm đến việc người khác nghĩ gì. Ngày nay, kiểu người này không còn nhiều.

Nếu đó là một người trẻ, tôi thường nói: “Tôi không thể tin là bạn không lo lắng về số tiền bạn đang đổ vào mua sắm.”

Thường thì họ lập tức phòng thủ. Nếu bị tấn công bằng lập luận đạo đức hay trách nhiệm gia đình, họ sẽ cảm thấy bị dồn ép. Nhưng khi nói đến tiền, phản ứng quen thuộc là: “Tôi đủ khả năng. Chỉ X mỗi tháng thôi. Tôi thấy đáng. Đây là cách tôi tự thưởng cho mình,” v.v.

Nếu họ mua sắm đều đặn, tôi nói tiếp: “Tôi vẫn không thể tin là bạn không lo. Trong suốt cuộc đời, bạn sẽ tiêu vào đó một khoản rất lớn. Và bạn không chỉ dùng số tiền ấy để mua đồ. Bạn dùng chính số tiền đó để bào mòn sự ổn định tinh thần, nuôi dưỡng cảm giác thiếu thốn, làm suy yếu sự hài lòng tự nhiên, và mua lấy một vòng lệ thuộc kéo dài. Điều đó chẳng đáng để lo sao?”

Đến đây, đặc biệt với người trẻ, có thể thấy rõ họ chưa từng xem việc mua sắm vô độ là một khoản chi suốt đời. Với đa số, số tiền cho một lần hay một tháng đã đủ khiến họ khó chịu. Đôi khi họ thử nhẩm con số theo tháng và thấy giật mình. Rất hiếm khi họ tính đến một năm. Còn cho cả đời thì gần như không ai nghĩ tới.

Tuy vậy, vì đang tranh luận, người mua sắm “đã xác nhận” sẽ nói: “Tôi chịu được. Chỉ từng ấy mỗi tháng.” Họ tự thuyết phục chính mình, giống như đang bán một món hàng không cần thiết cho bản thân.

Lúc đó tôi nói: “Tôi đưa ra cho bạn một đề nghị không thể từ chối. Bạn trả tôi một khoản rất lớn ngay bây giờ, và tôi sẽ đảm bảo bạn được mua sắm theo impulse miễn phí suốt đời.”

Nếu tôi đề nghị họ gánh một khoản chi khổng lồ kéo dài cả đời chỉ đổi lấy một khoản nhỏ ban đầu, họ sẽ từ chối ngay. Trên thực tế, chưa từng có một người mua sắm ‘đã xác nhận’ nào — xin nhấn mạnh, không phải người đang muốn dừng — chấp nhận đề nghị đó. Vì sao?

Thường ở điểm này, họ nói: “Thật ra tôi không bận tâm đến tiền.” Nếu bạn cũng đang nghĩ như vậy, hãy tự hỏi: vì sao bạn không bận tâm? Vì sao trong mọi khía cạnh khác của cuộc sống, bạn tính toán từng chi tiết, nhưng lại thản nhiên tiêu tốn một gia tài để duy trì một thói quen không mang lại lợi ích thực chất nào?

Câu trả lời rất đơn giản. Mọi quyết định khác trong đời bạn đều là kết quả của việc cân nhắc ưu và nhược điểm để đi đến một kết luận hợp lý. Có thể sai, nhưng vẫn là logic. Riêng với mua sắm vô độ, mỗi khi suy nghĩ một cách trung thực, kết luận luôn hiện ra rất rõ: “DỪNG LẠI. KHÔNG CÓ GÌ CẦN Ở ĐÂY.” Vì vậy, người nghiện không tiếp tục mua vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình không thể dừng. Họ buộc phải duy trì những niềm tin sai lệch để không phải đối diện với sự thật.

Điều kỳ lạ là người mua sắm còn tự đặt ra những “thỏa thuận” kiểu như: “Tháng này mua ít hơn tháng trước,” trong khi số tiền khổng lồ có thể tiết kiệm được nếu chấm dứt hoàn toàn vòng lặp lại không đủ sức lay chuyển họ. Lý do là họ vẫn đang suy nghĩ bằng lăng kính của người nghiện.

Hãy gạt lớp ảo tưởng đó sang một bên. Mua sắm vô độ là một phản ứng dây chuyền, và cũng là một sợi xích kéo dài cả đời. Nếu không phá vỡ chuỗi kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng, bạn sẽ tiếp tục bị trói vào nó cho đến hết phần đời còn lại. Bây giờ, hãy ước lượng số tiền bạn nghĩ mình sẽ còn tiêu cho vòng lặp này trong tương lai. Con số cụ thể khác nhau ở mỗi người, nhưng chắc chắn là rất lớn.

Bạn sẽ sớm đưa ra quyết định thực hiện “lần mua cuối cùng” của mình. Điều duy nhất cần thiết để duy trì trạng thái không còn lệ thuộc là không bước lại vào cái bẫy đó. Chỉ một lần quay lại — “chỉ mua thêm một món”, “chỉ xem một chút thôi” — cũng đủ kích hoạt lại toàn bộ chuỗi phản ứng. Lần “chỉ một lần” ấy sẽ có giá đúng bằng toàn bộ số tiền bạn vừa ước lượng.

Nếu bạn cho rằng cách nhìn này là cường điệu, thì đó vẫn là một dạng tự lừa dối. Hãy thử tính xem bạn đã có thể giữ lại bao nhiêu nếu ngay từ đầu không bước vào vòng lặp mua sắm theo impulse.

Nếu bạn chấp nhận lập luận này là sự thật, hãy tưởng tượng cảm giác của bạn nếu ngày mai có một khoản tiền lớn xuất hiện — số tiền tương đương với toàn bộ những gì bạn sẽ không còn tiêu cho vòng lặp đó nữa. Cảm giác đó không phải là mất mát, mà là thoát khỏi một khoản nợ vô hình.

Trong giai đoạn cảm giác trống rỗng xuất hiện — khi cái “nạng” giả mang tên mua sắm bị lấy đi — bạn có thể bị cám dỗ quay lại “chỉ một lần”. Khi đó, điều cần ghi nhớ không phải là cố gắng chịu đựng, mà là sự thật đơn giản: lần đó không mang lại sự thỏa mãn nào, nó chỉ mua thêm lệ thuộc, với cái giá đúng bằng toàn bộ tiền bạc và thời gian còn lại.

Tôi đã đưa ra đề nghị “mua sắm theo impulse miễn phí suốt đời” trong nhiều năm, và chưa từng có ai chấp nhận. Điều đó tự nó đã nói lên bản chất của vấn đề. Nếu bạn thấy những người khẳng định họ “thích” mua sắm vô độ và cho rằng nó mang lại lợi ích, hãy nhớ rằng: nếu thực sự có lợi, đã có người sẵn sàng trả trước để đổi lấy nó rồi. Không ai làm vậy, bởi ở tầng sâu hơn, họ biết rõ sự thật — dù chưa dám nhìn thẳng.

Những lợi ích khi trở thành một con nghiện mua sắm

Phương pháp “ý chí”

Các sách, hội nhóm hay diễn đàn nói về việc dừng mua sắm vô độ thường bắt đầu bằng cách nhấn mạnh mức độ khó khăn của quá trình này, mô tả nó như một cuộc chiến kéo dài, đầy giằng xé. Nhưng sự thật thì ngược lại: việc chấm dứt mua sắm theo impulse vốn dĩ rất đơn giản.

Về mặt hành vi, tất cả những gì cần làm để dừng mua sắm vô độ là không thực hiện hành vi mua trong chuỗi kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng. Không ai ép bạn phải bấm “mua ngay”, và không giống như thức ăn hay nước uống, mua sắm không phải là điều kiện để sinh tồn. Vậy tại sao việc dừng lại lại có vẻ khó khăn đến vậy?

Thực tế, nó không hề khó. Chính người nghiện khiến nó trở nên khó bằng cách tiếp cận sai: họ tin rằng mình đang phải từ bỏ một phần thưởng, đang phải hy sinh một chỗ dựa tinh thần, và vì thế họ dùng đến “ý chí” — tức là chịu đựng cảm giác mất mát tưởng tượng đó.

Chúng ta không quyết định trở thành người nghiện mua sắm. Ban đầu, chúng ta chỉ mua vài món đồ vì tò mò, vì tiện lợi, vì khuyến mãi, hoặc vì một dịp đặc biệt. Và bởi vì phần lớn những món đồ đó thực chất không mang lại sự thỏa mãn lâu dài, chúng ta tự lừa mình rằng mình có thể dừng lại bất cứ lúc nào. Những lần mua đầu tiên thường diễn ra khi “có lý do chính đáng”. Nhưng dần dần, tần suất tăng lên. Việc mua không còn xuất phát từ nhu cầu thực mà trở thành phản xạ quen thuộc. Mua sắm len lỏi vào đời sống hàng ngày, trở thành một phần “bình thường”.

Cùng lúc đó, một niềm tin sai lầm hình thành: rằng ta xứng đáng với cảm giác mong chờ ấy, với khoảnh khắc giải tỏa ấy, với vai trò “phần thưởng” mà mua sắm mang lại. Ta dần không còn nhận ra rằng cảm giác hứng khởi ban đầu đã phai nhạt. Để tìm lại nó, ta phải lướt lâu hơn, xem nhiều hơn, mua thường xuyên hơn, hoặc mua những thứ “đáng tiền” hơn. Và đến lúc nhận ra rằng việc mua không hề làm ta bớt căng thẳng, không khiến cuộc sống dễ chịu hơn, thì ta đã bị mắc kẹt trong niềm tin rằng không mua thì mình sẽ không chịu nổi cuộc sống này.

Thường phải mất một thời gian rất dài người ta mới nhận ra mình đã nghiện, bởi một ảo tưởng cốt lõi: người ta tin rằng người nghiện mua sắm vì họ thích mua, chứ không phải vì họ cần cảm giác đó. Khi việc mua không còn mang lại nhiều hứng thú — trừ khi có khuyến mãi mạnh hơn, món đồ mới hơn, hay kích thích xã hội lớn hơn — họ lại tự nhủ: “Tôi không thích mua sắm đến thế, tôi có thể dừng lại bất cứ lúc nào.” Đây là cái bẫy của sự tự tin giả. “Tôi có thể dừng bất cứ lúc nào” — chỉ là bạn chẳng bao giờ thật sự muốn dừng.

Ý định dừng lại thường xuất hiện khá sớm. Có thể là khi bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc và nhận ra tiền bạc, thời gian, hay sự chú ý của mình bị hút đi quá nhiều. Có thể là khi nhìn vào tài khoản ngân hàng, hoặc khi cảm giác trống rỗng sau mỗi lần mua trở nên rõ ràng hơn.

Dù lý do là gì, người nghiện thường chỉ hành động khi đối diện với một áp lực đủ lớn. Ngay khi họ quyết định “không mua nữa”, cảm giác thiếu thiếu lập tức xuất hiện. Không phải vì họ cần món đồ, mà vì não bộ đã quen với việc dùng mua sắm để kích thích dopamine. Họ bắt đầu tìm kiếm một “lối thoát”: lướt mạng xã hội, xem quảng cáo, mở app mua sắm — và vòng lặp quen thuộc lại nằm ngay trong tầm tay. Nếu có người khác ở bên cạnh, họ buộc phải kìm lại hành vi, và sự giằng xé nội tâm càng trở nên khó chịu hơn.

Khi người nghiện tìm hiểu thêm — đọc sách, xem chia sẻ của những người cùng cảnh — một cuộc kéo co diễn ra trong đầu họ. Một bên là mong muốn dừng lại, bên kia là cảm giác trống rỗng. Cái “phần thưởng” quen thuộc không còn, tạo ra một cú sốc ba tầng: căng thẳng, thèm cảm giác mong chờ, và cảm giác mất mát. Kết quả thường thấy là sự thỏa hiệp: “Mình sẽ mua ít lại”, “Có lẽ mình chọn sai thời điểm”, hoặc “Đợi khi cuộc sống bớt căng thẳng hơn đã”. Trớ trêu thay, khi áp lực tạm thời giảm xuống, động lực dừng lại cũng biến mất, và quyết định lại bị trì hoãn cho đến đợt căng thẳng tiếp theo.

Sự thật là không bao giờ có “thời điểm thích hợp” để dừng mua sắm vô độ, bởi cuộc sống luôn có áp lực. Chúng ta trưởng thành, tự lập, gánh trách nhiệm, và áp lực chỉ thay đổi hình thức. Nhưng điều người nghiện không nhận ra là: chính mua sắm vô độ mới là thứ làm cuộc sống trở nên căng thẳng hơn. Chuỗi mong chờ – hụt hẫng liên tục làm bào mòn khả năng thư giãn tự nhiên. Càng sa sâu vào vòng lặp, ảo tưởng rằng mình cần mua sắm để đối phó với cuộc sống càng trở nên mạnh mẽ.

Niềm tin rằng “đến một ngày nào đó tôi sẽ tự nhiên không còn muốn mua nữa” cũng là một ảo tưởng. Nó thường được củng cố bởi những câu chuyện truyền miệng: “Rồi đến lúc tài chính khủng hoảng, tôi tự nhiên không mua nữa.” Khi xem kỹ, bạn sẽ thấy những trường hợp đó không hề “tự nhiên”. Thường thì người đó đã ở trong trạng thái sẵn sàng dừng, và sự cố chỉ là cái cớ cuối cùng. Không có phép màu nào xảy ra nếu bạn không khiến nó xảy ra.

Hãy xem kỹ vì sao phương pháp “ý chí” lại khiến việc thoát nghiện mua sắm trở nên khó khăn. Trong phần lớn cuộc đời, chúng ta quen với kiểu tự hứa hẹn: “Mai mình sẽ dừng.” Vào một thời điểm bất chợt, một lo lắng về tiền bạc, một cảm giác trống rỗng rõ rệt, hay một khoảnh khắc tỉnh táo khiến ta bắt đầu cân nhắc lợi – hại. Khi nhìn thẳng, kết luận luôn hiện ra rõ ràng: không có lợi ích thực chất nào trong việc tiếp tục mua sắm theo impulse.

Nếu bạn thử đặt lên bàn cân “được gì” và “mất gì”, thì việc chấm dứt vòng lặp này vượt trội hoàn toàn. Về mặt lý trí, người nghiện đều biết điều đó. Nhưng họ vẫn thất bại vì tin rằng mình đang phải hy sinh một niềm vui, một chỗ dựa, một phần thưởng. Ảo tưởng này được củng cố bởi xã hội tiêu dùng, bởi quảng cáo, và bởi chính vòng nghiện tạo ra.

Người nghiện thường nghe những câu chuyện về người “đã dừng nhưng vẫn thèm”, hoặc những người “tái nghiện chỉ vì mua một món”. Những câu chuyện đó làm họ tin rằng thoát nghiện là một cuộc chiến suốt đời. Thực tế, những người đó chưa bao giờ tháo gỡ được ảo tưởng cốt lõi: rằng mua sắm mang lại điều gì đó. Khi ảo tưởng còn nguyên, chỉ cần một lần quay lại, toàn bộ chuỗi sẽ được kích hoạt.

Vấn đề không nằm ở sức chịu đựng của bạn. Nó nằm ở chỗ bạn có còn tin rằng mua sắm vô độ mang lại lợi ích hay không. Khi niềm tin đó sụp đổ, phương pháp “ý chí” trở nên thừa thãi — bởi chẳng còn gì cần phải chịu đựng nữa. Vì vậy, thay vì bắt đầu với cảm giác rõ ràng kiểu như: “À, hóa ra mình không cần mua sắm vô độ nữa”, nhiều người lại khởi đầu bằng một tâm thế u ám, nặng nề — như thể họ sắp phải leo lên một ngọn núi không có đỉnh. Họ tin một cách mù quáng rằng một khi “cơn nghiện” đã kéo họ vào, thì họ sẽ phải mang nó suốt đời. Không ít người mở đầu nỗ lực bằng cách nói với người thân: “Anh đang cố dừng mua sắm bừa bãi. Có thể anh sẽ cáu gắt một thời gian, em chịu khó nhé.” Phần lớn những nỗ lực như vậy thất bại trước cả khi thực sự bắt đầu.

Giả sử một người đã không mua sắm theo impulse được vài ngày. Cảm giác hưng phấn tự nhiên bắt đầu quay trở lại. Họ không còn liên tục lướt các trang bán hàng quen thuộc, vì vậy những kích thích đời thường — vốn trước đây bị phớt lờ — lại trở nên rõ ràng hơn. Những lý do khiến họ muốn dừng mua sắm ban đầu nhanh chóng mờ đi, giống như khi bạn vừa chứng kiến một tai nạn nghiêm trọng trên đường: bạn giảm tốc một lúc, nhưng rồi lại tăng ga khi thấy mình sắp trễ giờ.

Ở phía bên kia, “cơn nghiện” vẫn chưa nhận được thứ nó đòi hỏi. Không có cơn đau thể xác nào. Nếu cảm giác này giống như đau đầu hay cảm cúm, bạn đã chẳng bận tâm đến nó. Điều duy nhất người nghiện nhận thức được là: họ muốn mua thứ gì đó. Chuỗi mong chờ quen thuộc chưa được hoàn tất. Cảm giác thiếu thiếu này kích hoạt toàn bộ hệ thống tẩy não. Người mà chỉ vài giờ hay vài ngày trước còn liệt kê đầy đủ lý do để dừng, giờ đây lại tuyệt vọng tìm mọi cái cớ để quay lại mua. Những suy nghĩ quen thuộc xuất hiện:

  • “Cuộc sống ngắn lắm, lỡ ngày mai có chuyện gì thì sao? Đằng nào thì cái gì giờ cũng gây nghiện.”
  • “Mình dừng không đúng lúc.”
  • “Đợi qua đợt này đã: sau Tết, sau kỳ kiểm tra, sau dự án căng thẳng này.”
  • “Mình không tập trung được, làm việc kém hẳn, dễ cáu gắt.”
  • “Chẳng ai quan tâm mình. Mua sắm còn là thứ duy nhất giúp mình dễ chịu.”
  • “Ai mà sống nổi nếu không có niềm vui hay phần thưởng cho bản thân.”
  • “Não mình đã bị thay đổi rồi, hệ thống tưởng thưởng đã bị ‘lập trình’ lại. Chuyện này không thể đảo ngược.”

Đến giai đoạn này, đa số người nghiện sẽ đầu hàng. Họ mở ứng dụng, đặt hàng, và ngay lập tức cảm thấy nhẹ nhõm — không phải vì món đồ, mà vì chuỗi mong chờ cuối cùng cũng được hoàn tất. “Cơn nghiện” đã nhận được “liều” của nó. Đồng thời, cảm giác hụt hẫng quen thuộc xuất hiện rất nhanh, kèm theo sự khó hiểu: “Tại sao mình lại làm thế?” Vấn đề không nằm ở việc thiếu quyết tâm. Thực tế, họ chỉ vừa thay đổi quyết định dựa trên thông tin “mới nhất” mà não đưa ra: cảm giác thiếu cần được chấm dứt ngay.

“Cuộc sống có ý nghĩa gì nếu phải sống trong bứt rứt và phiền muộn?”

Nghe có vẻ hợp lý. Một cuộc sống ngắn nhưng dễ chịu dường như tốt hơn một cuộc sống dài lê thê trong khổ sở. Nhưng điều này chỉ đúng trong trí tưởng tượng của người nghiện. Người không bị cuốn vào mua sắm vô độ không sống trong thiếu thốn; ngược lại, họ nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Sự khổ sở mà người nghiện đang trải qua không phải do một cơn “vật vã” thực sự, mà do cuộc giằng co nội tâm được tạo ra bởi niềm tin rằng họ đang phải hy sinh một thứ gì đó có giá trị. Chính niềm tin đó tạo ra cảm giác thiếu thốn, và cảm giác thiếu thốn được gán nhãn là “căng thẳng”.

Một khoảnh khắc căng thẳng điển hình là khi não bộ thì thầm: “Mua một món thôi.” Nhưng vì họ đã quyết định dừng, họ không làm theo, và cảm giác bứt rứt càng tăng. Một yếu tố khác khiến quá trình này trở nên khó chịu là sự chờ đợi. Theo cách tiếp cận dựa trên chịu đựng, câu chuyện nội tâm là: “Nếu mình không mua đủ lâu, thì cảm giác muốn mua sẽ biến mất.” Điều này giống hệt những gì bạn thấy trên các diễn đàn, nơi người ta đếm ngày “không mua”.

Như đã nói, nỗi đau này hoàn toàn mang tính tinh thần, bắt nguồn từ sự không chắc chắn. Không có tổn thương thể xác, nhưng vẫn đủ để khiến người nghiện khổ sở. Họ bị bao vây bởi những câu hỏi lặp đi lặp lại:

  • “Cảm giác này còn kéo dài bao lâu?”
  • “Liệu mình có còn thấy cuộc sống dễ chịu không?”
  • “Liệu mình còn hứng thú thức dậy mỗi sáng không?”
  • “Liệu mình có đối mặt được với những áp lực sắp tới không?”

Trong lúc chờ đợi “mọi thứ khá hơn”, người nghiện ngày càng lý tưởng hóa hành vi mua sắm. Trên thực tế, có điều gì đó đang diễn ra: nếu họ không hoàn tất chuỗi mua sắm trong một thời gian, cảm giác thôi thúc sẽ yếu dần. Nhưng vì cảm giác thiếu này rất nhẹ, nhiều người không nhận ra nó đang tan biến. Đến lúc đó, họ tin rằng mình đã “ổn”, và thử mua “một lần cho biết”. Chuỗi lại được kích hoạt, và họ trượt trở lại vòng lặp quen thuộc. Sau lần mua đó, một giọng nói nhỏ xuất hiện: “Thêm món nữa cũng được mà.” Thoát ra, rồi lại quay vào.

Hãy nghĩ đến thời thơ ấu: bạn từng mê một thứ giải trí nào đó, và các đường mòn thần kinh đã hình thành. Khi trưởng thành, bạn không còn hứng thú với nó nữa, không phải vì bạn dùng ý chí để tránh, mà vì nó không còn giá trị. Cách tiếp cận dựa trên chịu đựng giống như cấm một đứa trẻ xem hoạt hình. Cách tiếp cận dựa trên nhận thức là chỉ cho nó thấy rằng hoạt hình đó chẳng còn hấp dẫn. Con đường nào bền vững hơn thì đã rõ.

Nhiều người không mua ngay, tự nhủ: “Mình không muốn nghiện nữa”, và cho phép một “khoảng an toàn” vài ngày hay vài tuần. Sau đó, họ nói: “Giờ mình hết nghiện rồi, mua một lần cũng chẳng sao.” Và họ rơi lại đúng cái bẫy cũ.

Những người dừng được bằng cách chịu đựng thường thấy quá trình này dài và mệt mỏi, vì phần tẩy não vẫn còn nguyên. Khi nhu cầu sinh hóa đã lắng xuống, họ vẫn cảm thấy thiếu. Sau một thời gian dài “sống sót”, họ chấp nhận rằng cuộc sống sẽ tiếp diễn mà không cần mua sắm vô độ. Tuy nhiên, chỉ cần một phần nhỏ của niềm tin cũ còn sót lại — rằng mua sắm “có thể giúp tâm trạng khá hơn một chút” — họ vẫn dễ quay lại. Điều này lý giải vì sao nhiều người sau thời gian dài không mua vẫn tái nghiện.

Không ít người tự “thưởng” cho mình một lần mua, hoặc dùng nó để chứng minh rằng họ “không còn vấn đề gì nữa”. Quả thật, trong khoảnh khắc đó, mọi thứ có vẻ ổn. Nhưng ngay khi cảm giác mong chờ kết thúc, mức dopamine giảm xuống, và tiếng thì thầm quen thuộc lại vang lên: “Thêm một món nữa.” Nếu họ tiếp tục, họ vẫn tin rằng mọi thứ trong tầm tay, rằng mình không thực sự thích lắm nên sẽ không nghiện lại. Họ không nhận ra rằng các đường trượt cũ trong não vừa được bôi trơn thêm.

Đến lúc đó thì đã muộn. Cái bẫy mà họ tưởng đã thoát ra lại khép lại một lần nữa.

Thực tế là chưa bao giờ có “sự tận hưởng” thật sự trong mua sắm vô độ. Nếu việc mua mang lại niềm vui thực chất, người ta đã dừng lại ngay khi có món đồ cần thiết. Cảm giác “thích” chỉ là sự nhầm lẫn: người nghiện không muốn tin rằng mình bị cuốn vào một hành vi vốn chẳng mang lại gì, nên họ gán cho nó nhãn “niềm vui”. Phần lớn sức hút của mua sắm nằm ở tầng tiềm thức — ở sự kích thích, ở tính mới lạ, ở lời hứa hẹn mơ hồ rằng “mình sẽ thấy dễ chịu hơn”. Khi nhìn thẳng vào cơ chế đó, ảo tưởng về lợi ích tự sụp đổ.

Khi cố phớt lờ mặt trái, người nghiện thường tự coi mình là yếu đuối hay ngu ngốc. Điều này rất khó chấp nhận. Nhưng nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy người mua sắm vô độ chỉ cảm thấy “dễ chịu” khi họ tạm thời đánh mất ý thức về hành vi của mình. Ngay khi ý thức quay lại, sự khó chịu và xấu hổ xuất hiện. Chuỗi này nuôi dưỡng “cơn nghiện” trong não. Khi cả cơn nghiện lẫn lớp tẩy não bị tháo gỡ, việc mua sắm vô độ không còn lý do để tồn tại — và cùng với nó, ham muốn cũng biến mất.

Cẩn thận với việc cắt giảm

Nhiều người nghiện tìm đến việc cắt giảm mua sắm như một bước đệm để chấm dứt mua sắm vô độ, hoặc như một cách để “kiểm soát” cảm giác thôi thúc. Không ít người còn khuyên bạn nên mua ít lại, “ăn kiêng mua sắm”, hay chỉ cho phép bản thân mua vào những dịp nhất định để cải thiện tinh thần. Việc sử dụng cắt giảm như một bước trung gian là một sai lầm nghiêm trọng. Chính những nỗ lực cắt giảm này khiến con người mắc kẹt trong nghiện mua sắm suốt phần đời còn lại. Thông thường, cắt giảm xuất hiện sau khi những lần “dừng hẳn” thất bại. Sau vài giờ hoặc vài ngày không mua, người nghiện bắt đầu tự nhủ:

“Không chịu nổi cảm giác đi ngủ mà chưa mua gì. Từ giờ mình sẽ chỉ mua một lần mỗi bốn ngày. Nếu làm được vậy, mình có thể giữ nguyên hoặc giảm thêm.”

Từ đây, một loạt hệ quả tệ hại xuất hiện:

  1. Họ rơi vào tình trạng tồi tệ nhất: vẫn nghiện, nhưng giờ đây không chỉ nuôi dưỡng sự lệ thuộc trong hành vi mà còn khắc sâu nó trong nhận thức.
  2. Họ bắt đầu mong thời gian trôi nhanh để đến “lượt mua” tiếp theo.
  3. Trước khi cắt giảm, mỗi khi cảm giác thôi thúc xuất hiện, họ có thể lướt xem sản phẩm, thêm vào giỏ, mua hoặc không mua — ít nhất chuỗi mong chờ được giải tỏa phần nào. Giờ đây, ngoài những căng thẳng thông thường của cuộc sống, họ còn tự tạo thêm một cảm giác thiếu thiếu kéo dài trong phần lớn thời gian sống, khiến trạng thái tinh thần càng tệ hơn.
  4. Trong lúc mua, họ hầu như không “tận hưởng” gì. Hành vi diễn ra gần như tự động. Lần mua duy nhất có vẻ “đã” là lần sau một thời gian dài kiêng khem. Khi họ buộc mình chờ thêm một ngày, một tuần, mỗi lần mua lại có vẻ “đáng giá” hơn. Nhưng “sự tận hưởng” đó không nằm ở món đồ, mà ở việc chấm dứt sự bồn chồn do mong chờ gây ra — dù mong chờ đó mang tính tinh thần hay sinh lý. Chờ đợi càng lâu, cảm giác giải tỏa càng được hiểu nhầm là khoái cảm.

Khó khăn chính trong việc chấm dứt mua sắm vô độ không nằm ở phản ứng sinh học. Phần này rất nhẹ và dễ vượt qua. Người nghiện có thể không mua sắm trong nhiều hoàn cảnh khác nhau: khi có việc gia đình, khi công việc bận rộn, khi đi cùng người khác. Họ có thể không mua suốt mười ngày mà không thấy vấn đề gì — miễn là không có khả năng mua. Nhưng nếu phải không mua trong mười ngày khi biết rằng mình hoàn toàn có thể mua, họ sẽ cảm thấy bứt rứt.

Nhiều người nghiện có thể đi làm cả ngày mà không mua, có thể lướt qua trung tâm thương mại, cửa hàng hay các trang bán hàng mà không quá khó khăn, miễn là có yếu tố bên ngoài “cấm” họ mua. Họ thậm chí cảm thấy nhẹ nhõm khi có một lý do khách quan để không mua. Những người muốn thoát ra thường âm thầm vui khi thấy mình không mua trong một thời gian, vì điều đó nuôi dưỡng hy vọng rằng có lẽ một ngày nào đó họ sẽ không còn muốn mua sắm vô độ nữa.

Vấn đề thực sự không phải là hành vi mua, mà là sự tẩy não: ảo tưởng rằng mua sắm là một chỗ dựa, một phần thưởng, một cách tự chăm sóc, và rằng cuộc sống sẽ kém trọn vẹn nếu thiếu nó. Cắt giảm khiến bạn sống trong trạng thái bất an kéo dài, thuyết phục bạn rằng thứ quý giá nhất chính là món đồ tiếp theo bạn chưa mua, và rằng nếu không mua, bạn sẽ không bao giờ thấy ổn trở lại.

Thật nghịch lý. Người nghiện tin rằng mua ít lại sẽ khiến họ bớt muốn mua. Thực tế, họ chỉ kéo dài thời gian chịu đựng cảm giác thiếu, và vì thế cảm thấy “đã” hơn khi cuối cùng được mua. Dần dần, món đồ quen thuộc không còn mang lại cảm giác như trước, nhưng điều đó không khiến họ dừng lại. Nếu chỉ tồn tại một sản phẩm duy nhất, không ai mua quá một lần.

Nghe vô lý? Khoảnh khắc khó chịu nhất trong việc “kiểm soát” là gì? Chờ đợi nhiều ngày trong trạng thái bồn chồn. Vậy khoảnh khắc “đáng giá” nhất trong chế độ cắt giảm là gì? Chính là khoảnh khắc mua sau khi đã chờ đợi. Vậy bạn mua vì món đồ, hay vì cần chấm dứt cảm giác thiếu được ngụy trang bằng ý nghĩ rằng mình “xứng đáng”?

Việc tháo gỡ sự tẩy não là bước then chốt để xóa tan mọi ảo tưởng về mua sắm vô độ, trước khi bạn thực sự chấm dứt chuỗi hành vi này. Nếu bạn chưa thật sự nhìn rõ rằng mình không “thích” mua sắm vô độ, thì không bao giờ bạn có thể chứng minh điều đó sau này mà không tái nghiện. Khi nhìn lại lịch sử mua hàng, danh sách yêu thích hay giỏ hàng cũ, hãy tự hỏi: điều này có gì đáng giá? Có thể bạn tin rằng chỉ một số món nhất định là “đúng gu”. Nếu vậy, vì sao bạn vẫn mua những món khác? Vì thói quen? Vì chuỗi mong chờ? Vì sao phải tiếp tục làm rối hệ thống nhận thức của mình? Sau một tháng, một món đồ có khác gì đâu.

Bạn có thể tự kiểm chứng. Hãy xem lại món đồ khiến bạn “rất muốn mua” tháng trước. Sau đó, tưởng tượng cảm giác đó sau một tháng không mua sắm vô độ. Bạn sẽ thấy cảm giác gần như không đổi. Điều khác biệt chỉ xuất hiện khi bạn đang căng thẳng, hụt hẫng, hoặc vừa trải qua một trải nghiệm xã hội khó chịu. Khi đó, mong chờ mua sắm lại trỗi dậy, vì người nghiện không thể cảm thấy trọn vẹn khi chuỗi hành vi chưa được hoàn tất.

Vậy “sự thỏa mãn” nằm ở đâu? Đơn giản là ở việc chấm dứt cảm giác thiếu. Sự khác biệt giữa mua và không mua không phải là niềm vui, mà là sự khác biệt giữa bồn chồn và tạm yên. Đó là lý do mua sắm có vẻ “tốt hơn”. Những người vừa thức dậy đã phải lướt mua sắm đều ở trong trạng thái bất ổn — dù họ có mua hay không.

Cắt giảm không chỉ không hiệu quả, mà còn là một hình thức tự tra tấn. Nó không hiệu quả vì người nghiện hy vọng rằng bằng cách mua ngày càng ít, ham muốn sẽ giảm. Nhưng đây không phải là thói quen; đây là nghiện. Bản chất của nghiện là luôn muốn nhiều hơn, không phải ít hơn. Cắt giảm đồng nghĩa với việc sống trong trạng thái chịu đựng vô hạn, dựa trên sự ép buộc liên tục. Thoát ra hoàn toàn dễ dàng và ít đau đớn hơn nhiều; đã có vô số trường hợp cắt giảm thất bại.

Vấn đề của mua sắm vô độ không nằm ở dopamine, mà ở niềm tin sai lầm rằng mua sắm mang lại khoái cảm hoặc giúp bạn đối phó với cuộc sống. Niềm tin này ban đầu được gieo vào, rồi được chính chuỗi hành vi củng cố. Cắt giảm chỉ làm niềm tin đó mạnh hơn, cho đến khi mua sắm chi phối toàn bộ đời sống và được xem là thứ quý giá nhất.

Một số ít trường hợp “thành công” sau giai đoạn cắt giảm là do họ đã chấm dứt chuỗi hành vi, chứ không phải nhờ cắt giảm. Cắt giảm chỉ kéo dài sự đau khổ và khiến người nghiện tin chắc rằng mình “có vấn đề suốt đời”, từ đó quay lại mua sắm để tìm cảm giác dễ chịu — ít nhất là tạm thời.

Tuy nhiên, cắt giảm vô tình phơi bày một sự thật: mua sắm không hề thú vị nếu không có cảm giác thiếu trước đó. Bạn phải chịu đựng thì việc mua mới có vẻ “đáng”. Vì vậy, các lựa chọn thực chất chỉ là:

  1. Cắt giảm suốt đời và sống trong trạng thái tự hành hạ.
  2. Tiếp tục lặp lại chuỗi nghiện vô nghĩa.
  3. Chấm dứt hoàn toàn mua sắm vô độ và quay lại mua sắm có mục đích.

Một điểm nữa mà cắt giảm cho thấy rất rõ: không tồn tại khái niệm “thỉnh thoảng” trong mua sắm vô độ. Đây là một phản ứng dây chuyền, và nó sẽ kéo dài cho đến khi bạn chủ động phá vỡ nó.

Hãy nhớ: càng cố kiềm, bạn càng bị trói chặt hơn.

Chỉ mua một lần thôi

“Chỉ mua một lần thôi” là một huyền thoại cần được loại bỏ hoàn toàn khỏi nhận thức:

  • Chính “chỉ mua một lần thôi” đã khiến nhiều người bước vào cái bẫy mua sắm vô độ ngay từ đầu.
  • Chính “chỉ mua một lần thôi” để vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc tự thưởng vào một dịp đặc biệt đã phá hỏng hầu hết các nỗ lực thoát khỏi việc mua theo impulse.
  • Chính “chỉ mua một lần thôi” sau khi tưởng như đã thoát khỏi vòng lặp, lại kéo người ta quay trở lại — đôi khi chỉ để “xác nhận” rằng mình không còn bị chi phối nữa, rằng một lần mua là vô hại.

Hệ quả sau mỗi lần mua thường rất tệ: hụt hẫng, tội lỗi, trống rỗng. Người nghiện tự nhủ rằng họ sẽ không bao giờ rơi vào tình trạng đó nữa. Nhưng thực tế là họ đã mắc kẹt. Một hành vi rõ ràng khiến họ khổ sở và hối hận lại chính là thứ tiếp tục được lặp lại. Sự mâu thuẫn này không phải do thiếu hiểu biết, mà do cái bẫy đã khép lại.

Ý nghĩ về “một lần mua đặc biệt” thường là thứ ngăn cản việc chấm dứt vòng lặp: một món đồ sau chuyến công tác dài ngày, sau một ngày làm việc mệt mỏi, sau khi cãi nhau với người thân, hay chỉ đơn giản là để bù đắp cho cảm giác bị bỏ rơi hoặc thất vọng. Cần ghi nhớ rõ ràng rằng không tồn tại “chỉ mua một lần thôi”. Đó là một phản ứng dây chuyền: kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng → lặp lại, và nó sẽ kéo dài suốt phần đời còn lại nếu không bị phá vỡ.

Ảo tưởng về những “dịp hiếm hoi” vẫn ám ảnh ngay cả khi người ta đã từng thoát ra. Mỗi lần chấp nhận suy nghĩ “không sao nếu chỉ một lần”, vòng lặp lại được tái kích hoạt. Khi ý nghĩ mua sắm xuất hiện, hãy nhìn thẳng vào toàn bộ chuỗi hệ quả phía sau: một tương lai bị chi phối bởi việc săn khuyến mãi, lướt sản phẩm, chờ đợi đơn hàng, rồi thất vọng và trống rỗng — một đời sống bị nô lệ hóa bởi chính hành vi đó. Việc bạn cảm thấy mệt mỏi, trống rỗng hay căng thẳng không phải là lỗi; nhưng việc tin rằng mua sắm là cách giải quyết những cảm giác đó mới chính là sự tự đánh lừa.

Không phải lúc nào cũng có thể “làm việc gì đó khác” để lấp đầy khoảng trống, và điều đó là bình thường. Không ai có thể lên kế hoạch hoàn hảo cho mọi khoảnh khắc trong suốt cuộc đời. Những lúc vui vẻ và những lúc khó khăn vẫn sẽ đến, dù có mua sắm hay không. Nhưng cần nhìn rõ một điều: mua sắm không phải là câu trả lời. Chỉ có hai trạng thái tồn tại song song: tiếp tục sống trong vòng lặp hụt hẫng, hoặc hoàn toàn không còn bị chuỗi hành vi đó chi phối. Không ai uống chất độc chỉ vì thích mùi vị của nó; vậy thì cũng không có lý do gì để tiếp tục tự trừng phạt mình bằng những “lần mua thỉnh thoảng” được ngụy trang là vô hại.

Hãy hỏi bất kỳ ai đang mắc kẹt trong việc mua sắm vô độ: nếu có thể quay lại thời điểm trước khi hành vi này chiếm quyền kiểm soát, họ có chọn bước vào nó không? Câu trả lời luôn là “không”. Thế nhưng, mỗi ngày họ vẫn đứng trước lựa chọn đó. Lý do họ không chọn thoát ra không phải vì món đồ, mà vì nỗi sợ: sợ cảm giác thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng; sợ rằng cuộc sống sẽ kém đi nếu không còn mua sắm như một chỗ dựa tinh thần.

Không cần tiếp tục tự lừa dối. Chuỗi hành vi này không khó để chấm dứt khi bản chất của nó được nhìn thẳng. Nhưng để làm được điều đó, một vài điểm cần được làm rõ trong nhận thức:

  1. Không có gì cần “từ bỏ”; thứ biến mất chỉ là một ảo tưởng, và thứ còn lại là sự nhẹ nhõm.
  2. Không tồn tại “lần mua không vấn đề gì” hay “chỉ mua một lần thôi”. Những lần mua đó chỉ là cánh cửa quay lại vòng lặp cũ.
  3. Không có gì đặc biệt ở bạn; bất kỳ ai bị cuốn vào chuỗi hành vi này đều có thể thoát ra khi hiểu đúng bản chất của nó.

Nhiều người tin rằng họ có “cơ địa nghiện”, rằng mình là kiểu người dễ lệ thuộc. Niềm tin này thường được nuôi dưỡng bởi những giải thích khoa học rời rạc và gây hoang mang. Không ai sinh ra đã có nhu cầu mua sắm vô độ để cảm thấy ổn hơn. Chính chuỗi kích thích và ảo tưởng giải tỏa mới tạo ra sự lệ thuộc, rồi quay lại thuyết phục bạn rằng nó là một phần con người bạn. Niềm tin đó cần được gỡ bỏ, bởi vì nếu bạn tin rằng mình là một kẻ nghiện, bạn sẽ tiếp tục hành xử như vậy, ngay cả khi cảm giác bồn chồn — thứ được gọi là “cai” — chỉ là một cảm giác trống rỗng thoáng qua, không phải cơn đau thật.

Toàn bộ sự tẩy não này cần được tháo gỡ. Khi điều đó xảy ra, “chỉ mua một lần thôi” sẽ lộ rõ đúng bản chất của nó: không phải là một ngoại lệ vô hại, mà là chiếc chìa khóa mở lại cái bẫy.

Người nghiện “bình thường”

Những người mua sắm vô độ nặng thường ghen tị với những người nghiện mua sắm “bình thường”. Ai cũng từng gặp kiểu người này: “Tôi có thể cả tuần không mua gì vẫn ổn.” Nhiều người ước mình được như vậy. Có thể khó tin, nhưng không ai thực sự thích việc mình là người nghiện cả. Cần nhớ rõ:

Không ai từng quyết định trở thành người nghiện, dù là “bình thường” hay nặng.

Vì vậy, mọi người nghiện đều cảm thấy mình thật ngớ ngẩn.

Và vì vậy, họ phải tự dối mình và dối người khác trong nỗ lực vô ích nhằm biện minh cho sự ngớ ngẩn đó.

Người mê thể thao khoe họ chơi bao nhiêu, mong được chơi thế nào; vậy tại sao người nghiện mua sắm lại khoe rằng họ mua “ít” ra sao? Nếu đó là tiêu chí, thì danh hiệu cao nhất hẳn phải là hoàn toàn không bị chuỗi hành vi đó chi phối.

Nếu ai đó nói: “Tôi có thể nhịn ăn cà rốt cả tuần vẫn ổn,” bạn sẽ nghĩ người đó kỳ quặc. Nếu thích cà rốt, vì sao phải nhịn cả tuần? Vì vậy, khi một người nói rằng họ đã “sống sót” cả tuần không mua sắm, họ đang cố thuyết phục chính mình — và bạn — rằng “không sao đâu, tôi ổn”. Nếu thực sự ổn, chẳng cần tuyên bố như vậy. Cách hiểu đúng hơn là: “Tôi vừa chịu đựng được một tuần không mua.” Giống như mọi dạng nghiện khác, họ hy vọng rằng sau tuần này có thể chịu đựng được cả quãng đời còn lại. Nếu chỉ chịu nổi một tuần, bạn có thể hình dung “lần mua” tiếp theo sẽ được thổi phồng đến mức nào, khi họ đã cảm thấy thiếu thốn suốt bảy ngày.

Đó là lý do những người nghiện “bình thường” thực chất lại bị trói chặt hơn. Không chỉ ảo tưởng về “sự dễ chịu” lớn hơn, họ còn ít động lực để chấm dứt hơn vì họ mua ít hơn và do đó ít thấy hậu quả rõ rệt. Đôi khi họ gặp rắc rối tài chính, cảm xúc hoặc quan hệ, nhưng không chắc nguyên nhân và vì vậy đổ lỗi cho thứ khác. Cần nhớ rằng cảm giác “dễ chịu” duy nhất nằm trong chu kỳ tìm kiếm–mong chờ và sự chấm dứt tạm thời cảm giác bồn chồn trống rỗng. “Dễ chịu” chỉ là ảo ảnh — hãy hình dung nó như một cơn ngứa quá nhẹ nên phần lớn thời gian ta không nhận ra.

Khi có cơn ngứa dai dẳng, phản xạ tự nhiên là gãi. Khi hệ tưởng thưởng dần chai lì với kích thích, phản xạ tự nhiên là kéo dài giai đoạn mong chờ, leo thang: lướt nhiều hơn, tìm cái mới, tìm yếu tố gây sốc, săn ưu đãi “độc”, mở rộng danh mục. Có bốn yếu tố chính thường ngăn việc mua sắm liên tục không ngừng:

Tiền bạc.
Không phải ai cũng có nguồn lực vô hạn.

Sức khỏe và sức chịu đựng tinh thần.
Để xoa dịu cơn ngứa, người ta phải tiêu thụ vô số kích thích mua sắm. Khả năng chịu đựng kiểu leo thang này khác nhau theo từng người và từng giai đoạn đời, và nó hoạt động như một lực hãm tự phát.

Ràng buộc xã hội và hoàn cảnh.
Công việc, gia đình, sự hiện diện của người khác, hoặc mâu thuẫn nội tâm tự nhiên tạo ra giới hạn thực tế.

Trí tưởng tượng.
Sự hạn chế về trí tưởng tượng khiến người ta đánh giá thấp mức độ gây kích thích, tính mới lạ và “giá trị” của món đồ theo cảm nhận cá nhân.

Thật dễ xem những người nghiện “không bình thường” là yếu đuối và không hiểu vì sao người khác có thể giới hạn “mức tiêu thụ”. Tuy nhiên, những người mua sắm nặng nên nhớ rằng phần lớn người nghiện “bình thường” đơn giản là không có khả năng mua liên tục không dứt; điều đó đòi hỏi sức chịu đựng và mức leo thang rất lớn. Một số người “mỗi tuần một lần” mà người nghiện nặng hay ghen tị, về thể chất hoặc hoàn cảnh không thể làm hơn; hoặc công việc, xã hội, hay sự chán ghét bản thân khi nhận ra mình bị chi phối, không cho phép họ làm vậy.

Để rõ ràng hơn, cần vài định nghĩa:

Người không mua theo chuỗi (The non-user)
Là người chưa rơi vào bẫy. Không nên tự mãn. Họ “không mua” chủ yếu do may mắn hoặc điều kiện thuận lợi. Mọi người nghiện đều từng tin chắc rằng mình sẽ không bao giờ mắc bẫy, và một số người không mua thỉnh thoảng vẫn “thử một lần”.

Người nghiện “bình thường”
Có thể chia làm hai loại cơ bản:

  1. Người đã rơi vào bẫy nhưng không nhận ra. Đừng ghen tị với họ. Họ chỉ đang gặm miếng mồi của chiếc bẫy, và rất có thể sẽ sớm leo thang. Giống như mọi người nghiện rượu đều khởi đầu bằng uống xã giao, mọi người nghiện mua sắm cũng bắt đầu “bình thường”.
  2. Người từng nghiện nặng và vì vậy tin rằng mình không thể thoát. Đây là nhóm đáng buồn nhất, với nhiều biến thể khác nhau.

Người nghiện “mỗi ngày một lần”
Nếu họ thực sự tận hưởng việc mua, vì sao chỉ mua một lần mỗi ngày? Nếu hoàn toàn có thể bỏ, vì sao còn bận tâm? Thứ được gọi là “thói quen” này thực chất giống như tự đập đầu vào tường để rồi thấy “dễ chịu” khi dừng lại. Một lần mua mỗi ngày chỉ xoa dịu cảm giác thiếu thiếu trong chốc lát; phần lớn thời gian còn lại là sống cùng sự bồn chồn đó. Họ duy trì một lần mỗi ngày vì sợ bị phát hiện, hoặc sợ tổn hại thêm. Dễ thuyết phục người nghiện nặng rằng họ không hề “thích” chuỗi này; khó hơn nhiều là với người chỉ mua “cho vui”. Ai từng thử cắt giảm đều biết đó là một cực hình và gần như chắc chắn giữ bạn mắc kẹt.

Người nghiện bị “tước quyền”
Họ đòi hỏi quyền được mua như một phần thưởng thường xuyên, nhưng hoàn cảnh hoặc người xung quanh không cho phép. Ban đầu họ mua để lấp khoảng trống này; khi trượt xuống “máng trượt” của sự mới lạ, ưu đãi, hình ảnh và lời hứa siêu thường, họ mắc kẹt trong vòng xoáy. Thực tế, họ hài lòng với sự ngăn cản vì nó cung cấp cái cớ để rút vào góc riêng và tiếp tục chuỗi hành vi. Nếu mua sắm mang lại nhiều điều đến vậy, cần gì các mối quan hệ và mục đích khác? Hãy trả lại chúng về vị trí của chúng. Đến một lúc, họ thậm chí tìm kiếm sự “ngăn cản” từ bên ngoài chỉ để tự cấp cho mình một lý do chính đáng và lao vào vòng lặp mua–hụt hẫng quen thuộc.

Người nghiện “ăn kiêng”

Còn được gọi là: “Tôi có thể dừng lại bất cứ khi nào tôi muốn. Tôi đã làm điều đó hàng ngàn lần rồi.”

Nếu họ tin rằng việc “ăn kiêng mua sắm” giúp họ nhẹ đầu hơn, sống tốt hơn, thì tại sao vẫn phải duy trì lịch kiểu “bốn ngày mua một lần”? Không ai đoán trước được tương lai. Nếu một nhu cầu thật sự xuất hiện chỉ một giờ sau “lịch trình” thì sao? Và nếu việc mua sắm thỉnh thoảng thực sự giúp giải tỏa căng thẳng, vậy tại sao không mua mỗi ngày? Không có bằng chứng nào cho thấy việc mua sắm là cần thiết cho sức khỏe tinh thần, và càng không có bằng chứng cho thấy các kích thích mua sắm dồn dập, khuyến mãi, săn sale lành mạnh cho não bộ. Ngay cả khi có ai đó nói rằng “mua sắm giúp xả stress”, cũng không một người tỉnh táo nào khuyên lao vào các chuỗi kích thích mua sắm siêu thường.

Sự thật là người “ăn kiêng” mua sắm vẫn chưa thoát nghiện. Dù họ có thể đã vượt qua phần lệ thuộc sinh học nhẹ, vấn đề cốt lõi vẫn còn nguyên: sự tẩy não. Họ hy vọng mỗi lần dừng lại sẽ là lần cuối, nhưng chẳng mấy chốc lại rơi vào đúng cái bẫy cũ.

Nhiều người nghiện thực sự ghen tị với những người “cai rồi lại tái” này và nghĩ rằng họ “may mắn” vì có thể kiểm soát được việc mua. Nhưng họ bỏ qua một sự thật: người “ăn kiêng” không hề kiểm soát được. Khi đang mua, họ ước gì mình đừng mua; khi dừng lại, họ cảm thấy thiếu thốn và lại mong được mua. Họ chịu toàn bộ sự rắc rối của việc dừng, rồi lại rơi vào vòng lặp, rồi lại hối hận. Không được gì, còn thêm khổ.

Thực ra điều này cũng đúng với mọi người nghiện khi được “cho phép” mua sắm: vừa coi đó là quyền lợi chính đáng, vừa ước mình đừng làm vậy. Chỉ khi cảm thấy “thiếu”, mua sắm mới trở nên quý giá. Hiệu ứng “trái cấm” là một trong những tình thế tiến thoái lưỡng nan tàn nhẫn nhất. Người nghiện không bao giờ thắng vì họ đang tự dằn vặt chỉ để chạy theo một ảo ảnh. Chỉ có một cách để thoát: chấm dứt việc tự hành hạ mình bằng cách chấm dứt chuỗi hành vi mua sắm vô độ.


Người nghiện “chỉ mua đồ nhẹ, đồ cần thiết, đồ thủ công”

Đúng vậy, ai cũng bắt đầu như thế. Nhưng thật kỳ lạ khi “ngưỡng kích thích” tăng lên rất nhanh, và trước khi kịp nhận ra, cảm giác thiếu thiếu đã xuất hiện. Những món “nhẹ” không còn đủ, nên người ta bắt đầu săn sale lớn hơn, hàng độc hơn, rồi trượt dài trên máng trượt khiến cảm giác bực bội và tội lỗi ngày càng tăng.

Một sai lầm phổ biến là tự trấn an rằng mình chỉ mua đồ “có ý nghĩa”, đồ “gắn với cảm xúc”, thậm chí mua quà cho người thân để biện minh. Vì trong quá trình đó, não bộ đang được huấn luyện không phải để đáp ứng nhu cầu thật, mà để khao khát chuỗi kích thích: tìm kiếm, so sánh, mong chờ, đa dạng. Về mặt sinh học, chính sự tích lũy kích thích này tạo ra lối mòn nghiện, khiến việc hài lòng với những nhu cầu thực tế, giản dị trở nên khó khăn hơn.

Một cái bẫy khác là hàng “thủ công”, “cá nhân hóa”, “độc lạ”. Phần lớn chỉ là câu chuyện tiếp thị, và người nghiện cũng không dừng lại ở món đầu tiên họ thấy. Họ tiếp tục tìm kiếm và săn lùng. Cần nhớ rõ: não bộ không chỉ thèm cảm giác sở hữu, mà chính quá trình săn tìm và mong chờ mới là thứ nuôi dưỡng vòng nghiện. Vấn đề không nằm ở món đồ — dù là rẻ, đắt, thủ công hay sản xuất hàng loạt — mà nằm ở những làn sóng kích thích liên tiếp gây ra sự chai lì và nhu cầu ngày càng tăng. Chuỗi mua sắm phá vỡ khả năng thỏa mãn tự nhiên của não bộ; khoảnh khắc sở hữu dìm não bộ trong cảm giác giải tỏa ngắn ngủi, rồi mở đường cho lần lặp tiếp theo dễ dàng hơn.


Người nghiện “đã cai rồi và thỉnh thoảng chỉ mua một chút”

Theo nhiều nghĩa, đây là nhóm đáng thương nhất. Hoặc họ sống trong cảm giác mình đang “thiếu”, hoặc — thường gặp hơn — việc “chỉ mua một chút” nhanh chóng thành hai lần, rồi trượt xuống con dốc trơn trượt, sớm hay muộn quay lại nghiện nặng. Họ rơi lại đúng cái bẫy ban đầu.

Còn hai nhóm “vô tình” khác cũng đáng nói. Nhóm đầu là những người thỉnh thoảng mua vì thấy món đồ đang gây sốt, người nổi tiếng dùng, hay vô tình lướt trúng quảng cáo ở chỗ làm rồi “mua cho biết”. Thực ra họ vốn là người không nghiện, nhưng có cảm giác mình đang bỏ lỡ điều gì đó. Họ muốn “tham gia cuộc chơi”. Phần lớn mọi người đều bắt đầu như vậy. Nhưng hãy quan sát: sau một thời gian, món đồ từng khiến bạn khao khát chẳng còn hấp dẫn nữa. Càng tưởng tượng về những thứ xa vời, cảm giác hụt hẫng sau khi mua càng rõ rệt.

Nhóm thứ hai ngày càng phổ biến — có thể minh họa bằng một trường hợp điển hình.

Một phụ nữ có công việc ổn định, nhiều năm liền mỗi tối đều lướt và mua online một món nhỏ — không hơn, không kém. Cô ấy là người mạnh mẽ. Nhiều người sẽ hỏi tại sao cô ấy cần dừng lại, và nhanh chóng chỉ ra rằng cô ấy không vỡ nợ, không mua bừa bãi (điều đó không đúng). Cô ấy thậm chí không mua đồ xa xỉ, chỉ là những món “vô hại” hơn rất nhiều so với những gì người nghiện nặng mua hàng ngày.

Sai lầm nằm ở chỗ cho rằng người nghiện “bình thường” hạnh phúc hơn và kiểm soát tốt hơn. Có thể họ kiểm soát tốt hơn, nhưng họ không hạnh phúc. Trong trường hợp này, cô ấy không hài lòng với các mối quan hệ thật, dễ cáu kỉnh trước áp lực thường ngày. Người thân không hiểu điều gì đang làm cô khó chịu. Dù tự trấn an rằng mua sắm của mình “không sao”, cô ấy vẫn không tận hưởng được những niềm vui đời thực vốn luôn có thăng trầm. Trung tâm tưởng thưởng của não bộ đã mất khả năng tận dụng các nguồn giải tỏa tự nhiên, do bị kích thích mua sắm lặp đi lặp lại. Khi các thụ thể trở nên kém nhạy, trạng thái u ám xuất hiện trong phần lớn thời gian.

Giống như nhiều người khác, ban đầu cô ấy có ác cảm với mặt tối của chủ nghĩa tiêu dùng và sự thao túng quảng cáo. Nhưng rồi sự tẩy não xã hội khiến cô “thử cho biết”. Không giống một số người trượt thẳng xuống đáy, khi thấy những chiêu trò quá lộ liễu, cô đã dừng lại. Nhưng việc dừng ở mức “bình thường” không đồng nghĩa với tự do.

Tất cả những gì bạn từng “tận hưởng” trong mua sắm thực chất chỉ là khoảnh khắc kết thúc một cơn thèm đã được tạo ra từ trước — dù đó là sự bồn chồn mơ hồ khó nhận ra, hay cảm giác bị tra tấn khi phải kìm lại thôi thúc “xem thêm một chút”. Bản thân hành vi mua sắm vô độ là độc hại; đó là lý do vì sao bạn chỉ có thể ảo tưởng rằng mình đang tận hưởng nó sau những giai đoạn kiêng khem. Giống như đói hay khát, càng chịu đựng lâu, cảm giác “đã” khi cuối cùng được giải tỏa càng mạnh. Sai lầm chết người nằm ở niềm tin rằng mua sắm chỉ là một thói quen, và rằng: “Nếu tôi giữ nó ở một mức nhất định, hoặc chỉ mua vào những dịp đặc biệt, não bộ và cơ thể tôi sẽ quen. Sau đó tôi có thể tiếp tục ở mức đó, hoặc giảm thêm nếu muốn.”

Cần nói rõ: “thói quen” như vậy không tồn tại. Đây là một cơn nghiện, với bản chất giống mọi nghiện khác: xu hướng tự nhiên của nó là xả cơn thiếu, không phải chịu đựng cơn thiếu. Để duy trì ở mức hiện tại, bạn sẽ phải sống cả đời trong trạng thái căng thẳng tinh thần liên tục. Khi trung tâm tưởng thưởng trong não đã quen với các đợt kích thích và giải tỏa, nó luôn đòi nhiều hơn, không bao giờ tự động muốn ít đi.

Khi chuỗi mua sắm dần làm xói mòn hệ thần kinh, sự bình thản, sự tự tin và khả năng chịu đựng khó chịu thông thường, bạn sẽ ngày càng khó kéo dài khoảng cách giữa các lần mua. Đây là lý do tại sao ban đầu, chúng ta có thể mua hoặc không mua. Nếu thấy có gì đó không ổn, ta chỉ cần dừng. Nhưng đừng ghen tị với người “bốn ngày mua một lần” — khi chỉ được mua theo lịch, việc mua trở thành thứ quý giá nhất, biến nó thành “trái cấm”. Trong nhiều năm, những người này sống giữa một cuộc giằng co liên tục.

Họ không thể ngừng hẳn, nhưng lại sợ leo thang sang mua sắm nhiều hơn. Trong hầu hết thời gian, họ phải chống lại sự cám dỗ, đồng thời chịu đựng cảm giác trống rỗng và thiếu hứng thú với đời sống thật — công việc, mối quan hệ, sinh hoạt thường ngày. Cần một sức chịu đựng rất lớn để duy trì trạng thái này, và kết cục thường là kiệt quệ tinh thần. Những trường hợp như vậy không nhiều, nhưng hãy nhìn vấn đề một cách logic: hoặc là mua sắm thực sự mang lại chỗ dựa tinh thần hay khoái lạc, hoặc là không. Nếu có, tại sao phải chờ một giờ, một ngày, hay một tuần? Vì sao lại phải cảm thấy “thiếu” trong thời gian chờ đợi? Còn nếu không có chỗ dựa hay khoái lạc thật, thì tại sao phải bận tâm lao vào vòng săn lùng đó?

Dưới đây là lời kể của một người đàn ông “bốn ngày một lần”, mô tả cuộc sống của mình:

“Tôi bốn mươi tuổi. Tôi gặp vấn đề nghiêm trọng với việc mua sắm vô độ, ảnh hưởng đến tài chính và các mối quan hệ. Ngay cả khi vừa mua xong, cảm giác thỏa mãn cũng rất ngắn. Trước khi áp dụng chế độ bốn ngày mua một lần, tôi thường ngủ ngon sau mỗi lần mua sắm. Bây giờ tôi hay tỉnh giấc giữa đêm, đầu óc chỉ nghĩ đến món đồ tiếp theo. Ngay cả trong mơ, tôi cũng lướt cửa hàng và trang bán hàng.

Vào những ngày sau lần mua theo lịch, tôi trở nên uể oải, cáu kỉnh. Cả ngày bị hút cạn năng lượng vì phải “nhịn”. Vợ tôi tránh tôi vì tôi khó chịu, và nếu không tránh được, cô ấy cũng không muốn ở gần. Tôi cố đi tập thể dục, nhưng tâm trí vẫn bị ám bởi việc mua sắm.

Đến ngày đã định, tôi bắt đầu lên kế hoạch từ sớm, trở nên bực bội nếu có điều gì làm chệch kế hoạch. Tôi rút lui khỏi các cuộc trò chuyện, nhượng bộ vô lý ở cơ quan và ở nhà — rồi sau đó lại hối hận. Tôi không thích tranh cãi, nhưng tôi không muốn bất cứ điều gì làm chậm “khoảnh khắc” đó. Khi đến giờ, tay tôi run, nhưng tôi lại không mua ngay. Tôi ‘dạo vòng vòng’, tự nhủ rằng mình đã chịu đựng bốn ngày nên xứng đáng với một món ‘đặc biệt’. Cuối cùng tôi mua một hoặc hai món, nhưng kéo dài thời gian chọn lựa thật lâu, để cảm giác đó đủ giúp tôi sống sót qua bốn ngày tiếp theo.”

Ngoài mọi rắc rối khác, người đàn ông này không nhận ra rằng mình đang tự đầu độc não bộ. Trước hết là hội chứng “trái cấm”, sau đó là ép não xả kích thích mạnh. Các thụ thể của anh ta có thể chưa suy giảm nghiêm trọng, nhưng anh ta đang tự bôi trơn lối mòn nghiện: săn lùng, so sánh, chờ đợi, tìm sự mới lạ, rồi lại lo lắng để “chịu đựng” những ngày kế tiếp. Có thể bạn nghĩ đây là một người yếu đuối. Không phải vậy. Anh ta từng là vận động viên, từng phục vụ trong quân đội. Anh không hề muốn nghiện bất cứ thứ gì.

Khi bước vào đời sống dân sự, anh là một chuyên gia được trả lương cao và được trao cho những công cụ thuận tiện để mua sắm mọi lúc. Đó cũng là thời điểm quảng cáo, trào lưu và hình ảnh tiêu dùng xa hoa tràn ngập. Từ đó, anh bị cuốn vào vòng nghiện, dần tự hủy hoại cả tinh thần lẫn đời sống. Nếu đây là một loài vật, xã hội có lẽ đã can thiệp từ lâu. Nhưng với con người, chúng ta chấp nhận để những người trẻ khỏe mạnh rơi vào nghiện ngập. Những câu chuyện như vậy không hề hiếm. Có hàng chục nghìn trường hợp tương tự. Bạn có chắc rằng không ai quanh bạn từng ao ước được “bốn ngày một lần” như thế? Nếu bạn nghĩ chuyện này sẽ không xảy ra với mình, đó chỉ là một ảo tưởng khác.

NÓ ĐÃ VÀ ĐANG XẢY RA.

Giống như mọi con nghiện khác, người nghiện mua sắm buộc phải tự dối mình. Hầu hết những người tự nhận “chỉ mua cho vui” đều mua thường xuyên hơn và nhiều hơn mức họ thừa nhận. Những cuộc trò chuyện với người nói rằng họ “chỉ mua hai lần một tuần” thường cho thấy con số thực tế cao hơn. Đọc những lời kể của những người nghiện “bình thường”, bạn sẽ thấy họ hoặc đếm từng ngày không mua, hoặc chờ đến lúc sụp bẫy. Không có gì để ghen tị ở đây. Cuộc sống không bị ám bởi mua sắm vô độ rõ ràng, nhẹ nhõm và tự do hơn nhiều.

Thanh thiếu niên thường khó thoát hơn, không phải vì việc dừng lại khó hơn, mà vì họ không tin mình đang nghiện, hoặc nghĩ rằng mình vẫn còn ở giai đoạn đầu và sẽ tự động dừng trước khi quá muộn. Các bậc cha mẹ không nên ảo tưởng về sự an toàn. Tất cả chúng ta từng ghét cay ghét đắng mặt tối của chủ nghĩa tiêu dùng trước khi bị cuốn vào. Đừng để bị đánh lừa bởi các chiến dịch hù dọa hay trấn an. Cái bẫy vẫn nguyên vẹn. Người trẻ biết quảng cáo và mua sắm kích thích mạnh, nhưng tin rằng “chỉ xem”, “chỉ mua một lần” thì sẽ không sao. Đến một lúc nào đó, áp lực từ bạn bè, mạng xã hội, hay môi trường làm việc sẽ đẩy họ bước thêm một bước nữa.

Đừng chủ quan. Thất bại của xã hội trong việc bảo vệ người trẻ khỏi các hình thức nghiện hiện đại là một trong những khía cạnh đáng báo động nhất. Bộ não trẻ dễ bị điều kiện hóa, và việc hiểu rõ bản chất ảo tưởng của hành vi này là điều tối quan trọng.

Người nghiện “xem cho vui” – YouTube, Instagram, livestream bán hàng

Nhóm nghiện này thường được xếp chung với những người nghiện “bình thường”, nhưng tác động của nó âm thầm và nguy hiểm đến mức cần một chương riêng. Nó làm suy giảm khả năng tự chủ một cách từ từ, khó nhận ra, và phá hủy đời sống cá nhân mà người trong cuộc thường không kịp hiểu điều gì đang xảy ra. Hãy xem trường hợp sau, được chia sẻ trên một diễn đàn cai nghiện mua sắm:

“Tôi đã không mua sắm bốc đồng được ba tuần. Sự lo lắng của vợ tôi về tình hình tài chính và việc tôi luôn mất tập trung ở nhà khiến tôi bắt đầu nghĩ đến chuyện dừng lại. Tôi nói với cô ấy rằng đó là do áp lực công việc. Cô ấy đáp: ‘Em biết anh đã từng chịu áp lực công việc rồi, nhưng nếu anh là em, anh sẽ cảm thấy thế nào khi nhìn người mình yêu đang tự làm khổ mình?’ Tôi không thể phủ nhận và bắt đầu cố gắng thoát ra.”

“Tôi không chịu được lâu. Tôi thấy mình rất ‘thiếu’, rất cần được giải tỏa. Bị vợ phàn nàn nên tôi tự cho phép mình ‘xem một chút cho đỡ’, tự nhủ rằng chỉ lướt YouTube và Instagram thôi thì không sao. Nhưng đến tối, khi vợ muốn nói chuyện nghiêm túc, tôi lại mệt mỏi, cáu kỉnh và viện cớ đau đầu. Tôi không chịu nổi ý nghĩ rằng mình đang làm cô ấy thất vọng. Dần dần, tôi quay lại con đường cũ, với YouTube và livestream bán hàng trở thành ‘khu mua sắm’ mới. Lúc đó tôi còn khá hài lòng, nghĩ rằng ít nhất mình đã cắt giảm được việc mua thật. Cuối cùng, cô ấy cảnh cáo tôi vì luôn lơ đãng, không hiện diện trong gia đình. Tôi không nhận ra, nhưng cô ấy kể lại những lần chúng tôi cãi nhau, tôi bỏ ra ngoài, lang thang hàng giờ chỉ để ‘xem cho khuây khỏa’. Tôi viện những lý do yếu ớt để tránh đối diện với vấn đề, và từ khi có một nơi tiêu khiển thay thế đáng tin cậy, mọi thứ còn tệ hơn.”

Điều tệ nhất ở kiểu nghiện này là nó củng cố ngụy biện rằng người nghiện đang “thiếu”. Đồng thời, nó bào mòn lòng tự trọng: một người vốn trung thực buộc phải nói dối người thân yêu, giấu giếm thời gian, hành vi và cảm xúc của mình. Có thể điều này đã, hoặc đang, xảy ra với bạn dưới một hình thức nào đó.

Vấn đề với YouTube, Instagram, TikTok, livestream bán hàng, hay các nền tảng mạng xã hội khác không nằm ở từng nội dung riêng lẻ, mà ở tính bổ sung của chúng. Bị dẫn dắt bởi thôi thúc dopamine tìm kiếm sự mới lạ, người nghiện tự lừa mình rằng mình đang ở trong một không gian “an toàn”. Cần nhớ rằng: sự hưng phấn nằm ở quá trình tìm kiếm và mong chờ, không phải ở việc mua hay sở hữu. “Con tiểu quỷ” không quan tâm liều kích thích của nó đến từ đâu. Đối với người nghiện, việc lướt xem các món đồ “nhẹ nhàng”, các video mở hộp, các buổi livestream, chỉ mang lại sự xoa dịu tạm thời cho cảm giác bồn chồn, giữ họ mắc kẹt trong nghiện và chờ đợi lần mua tiếp theo.

Những món đồ trong ảnh hay video quả thật trông rất hấp dẫn. Nếu chúng thực sự cần thiết và có mặt trong đời sống của bạn ngay lúc này, chúng có thể có giá trị sử dụng. Nhưng hình ảnh thì không thể mang lại điều đó. Tất cả chỉ là ảo giác. Não bộ bị đánh lừa, lao theo tín hiệu kích thích như thể đó là giải pháp, rồi sau đó không hiểu vì sao mình lại làm vậy. Có thể bạn nghĩ rằng chỉ cần “xem cho vui”, không mua thì sẽ ổn. Nhưng hãy nhớ: não bộ đã bị điều kiện hóa bởi sự mới lạ vô hạn, và cơn nghiện không phân biệt nguồn kích thích. Kết cục vẫn là cái bẫy cũ.

Hãy nghĩ đến một mô típ quen thuộc trong phim trinh thám: kẻ gây án tin rằng mình đã hoàn hảo, và sự tự tin ấy càng tăng khi thấy người điều tra trông tầm thường. Nhưng luôn có “một chi tiết nhỏ” xuất hiện vào phút cuối, khiến mọi thứ sụp đổ. Từ khoảnh khắc đó, kẻ phạm tội biết rằng hắn không còn đường thoát.

Những cơn vật vã của nghiện mua sắm cũng tương tự. Sự căng thẳng khi cố không vượt qua “lằn ranh”, cảm giác mình xứng đáng được “tự thưởng”, rồi sự hụt hẫng khi đã lướt xem hàng giờ mà vẫn không thấy thỏa mãn. Nỗi lo vượt quá giới hạn, nỗi sợ bị phát hiện, và sự bồn chồn khi phải quay lại đời sống thật — công việc, gia đình, các mối quan hệ. Những video “an toàn” dần không còn đủ kích thích vì sự chai lì, vì thiếu mới lạ, và vì một điều chắc chắn: sớm hay muộn bạn cũng sẽ mua. Khi điều đó xảy ra, cảm giác xấu hổ và trống rỗng lại xuất hiện, và vòng lặp bắt đầu lại từ đầu.

ÔI, NHỮNG “NIỀM VUI” CỦA VIỆC LÀ MỘT CON NGHIỆN MUA SẮM!

Một thói quen xã hội?

Sức khỏe tinh thần và tài chính là những lý do chính khiến chúng ta muốn chấm dứt mua sắm vô độ — và cũng là những lý do mà bạn nên chấm dứt nó. Không cần đợi đến khi các nghiên cứu tâm lý hay kinh tế học hành vi lên tiếng xác nhận rằng mua sắm bốc đồng có thể gây nghiện và phá hủy đời sống. Cơ thể và não bộ con người là những hệ thống tinh vi; bất kỳ người nghiện nào cũng nhận ra, ngay từ những lần đầu, rằng kiểu kích thích này rất dễ đi quá đà và trở nên độc hại.

Lý do duy nhất khiến chúng ta dính vào mua sắm vô độ là vì chuỗi hành vi của nó trùng khớp hoàn hảo với cơ chế sinh tồn và tưởng thưởng của não bộ. Kích thích có mặt khắp nơi, liên tục, không giới hạn thời gian: quảng cáo, thông báo, livestream, flash sale, mã giảm giá, “chỉ còn 2 sản phẩm”. Ngày trước, mua sắm đòi hỏi phải ra cửa hàng, tốn thời gian và công sức. Ngày nay, chỉ cần vài cú chạm, chuỗi tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng được kích hoạt hoàn chỉnh.

Hiện nay, ngay cả những người nghiện cũng phải thừa nhận rằng mua sắm trực tuyến là một dạng kích thích siêu thường. Trước kia, việc mua sắm được xem là hoạt động thiết yếu, có mục đích rõ ràng. Người trưởng thành tự hào vì khả năng kiểm soát tài chính và ra quyết định hợp lý. Nhưng với người nghiện mua sắm, trật tự này đã đảo ngược. Người hiện đại bắt đầu cảm thấy mình cần mua sắm để tồn tại về mặt cảm xúc.

Khi nhận ra những hậu quả âm thầm nhưng nghiêm trọng của mua sắm vô độ — nợ nần, bất an, trống rỗng, mất tập trung, xung đột trong gia đình — những người nghiện bắt đầu kết nối với nhau. Họ chia sẻ trải nghiệm, tìm lời giải thích, bàn cách thoát ra. Người trưởng thành ngày nay không muốn lệ thuộc vào một chuỗi kích thích nhân tạo. Nhờ các cộng đồng trực tuyến, ngày càng nhiều người nhìn thẳng vào sự thật: mua sắm bốc đồng không phải là giải trí, cũng không phải là tự chăm sóc, mà là một hình thức nô lệ tinh vi.

Một xu hướng rõ rệt là sự thay đổi trong cách nhìn nhận xã hội. Việc khoe khoang mua được nhiều, mua nhanh, “chốt đơn mát tay” dần bị thay thế bởi nhận thức rằng đó là dấu hiệu của sự lệ thuộc. Người ta bắt đầu nhận ra cảm giác mong chờ liên tục không phải là hứng khởi, mà là căng thẳng kéo dài.

Lý do duy nhất khiến con người tiếp tục hành vi này, dù đã hiểu rõ hậu quả, là vì họ chưa thoát khỏi được vòng lặp nhận thức, hoặc họ sợ hãi cuộc sống không có nó. Từ đó nảy sinh nhiều thử nghiệm: hạn mức chi tiêu, mua theo ngày, theo tuần, “chỉ xem không mua”, “chỉ mua dịp đặc biệt”. Một số người coi những lần thất bại là bước đệm, và quả thật chúng giúp họ nhìn rõ hơn bản chất vấn đề. Nhưng phần lớn vẫn mắc kẹt vì họ chỉ thay đổi hành vi bề mặt mà không tháo gỡ niềm tin gốc rễ rằng mua sắm mang lại giải tỏa.

Một khi đã bước vào con đường không-mua-sắm-vô-độ, mỗi người sẽ thử tìm cho mình một hình thức “cân bằng” khác nhau. Nhưng dù chọn cách nào, điểm chung là: không còn coi mua sắm là chỗ dựa tinh thần hay phần thưởng cảm xúc. Khi não bộ không còn bị dội dopamine liên tục từ việc săn lùng món đồ mới, những nguồn giải tỏa bình thường của cuộc sống mới có cơ hội hoạt động trở lại.

Nhiều cộng đồng “cai mua sắm” trên mạng được lập ra với mục tiêu chấm dứt hoàn toàn hành vi mua bốc đồng. Chúng có ích ở chỗ phơi bày vấn đề, nhưng phần lớn vẫn dựa vào việc chịu đựng và tự ép mình. Hệ quả quen thuộc là ám ảnh về số ngày không mua, tự trách bản thân, rồi sụp đổ. Phần lớn sự tẩy não vẫn còn nguyên: niềm tin rằng “thiếu mua sắm thì sẽ thiếu vui”.

Cách tiếp cận trong cuốn sách này đi theo hướng ngược lại: loại bỏ cảm giác “thiếu” trước khi loại bỏ hành vi. Khi ảo tưởng bị nhìn thẳng, nhu cầu tự tan rã. Ngày càng nhiều người thoát khỏi con tàu đắm này, và những người còn ở lại bắt đầu nhận ra rằng họ đang mắc kẹt không phải vì mua sắm quá hấp dẫn, mà vì họ chưa nhìn rõ bản chất của nó.

Đừng để điều đó xảy ra với bạn.

Thời điểm

Ngoài sự thật hiển nhiên rằng mua sắm vô độ không mang lại lợi ích gì và rõ ràng là nên chấm dứt, thì việc chọn đúng thời điểm vẫn giữ vai trò then chốt.

Xã hội xem mua sắm như một thói quen vô hại, hoặc cùng lắm là “hơi quá tay”. Đây là một nhận định sai lầm. Mua sắm bốc đồng không khác gì các dạng nghiện khác: một vấn đề nhận thức nghiêm trọng, âm thầm phá hủy sự ổn định tài chính, lòng tự trọng và các mối quan hệ. Điều tệ hại nhất mà nhiều người phải trải qua không phải là món đồ họ mua, mà là việc bị mắc kẹt trong vòng lặp kích thích → mong chờ → mua → hụt hẫng không có lối ra. Nếu tiếp tục trượt sâu, hệ quả chỉ có thể ngày càng nặng nề.

Trong một thời gian dài, hành vi này được coi là bình thường vì người ta không phân biệt được giữa mua sắm có mục đích ngày xưa và hệ sinh thái kích thích dày đặc hiện nay. Thực tế là: người nghiện mua sắm không mua vì nhu cầu, mà để làm dịu cảm giác thiếu hụt do chính chuỗi hành vi đó tạo ra. Thứ trói buộc họ không phải là sự phụ thuộc vật chất, mà là sự tẩy não — niềm tin rằng mua sắm mang lại giải tỏa. Một người thông minh hoàn toàn có thể rơi vào bẫy này. Nhưng chỉ khi chưa nhìn rõ bản chất của bẫy, họ mới tiếp tục mắc kẹt. Mỗi người bị tẩy não theo một cách khác nhau, nên bề ngoài có vẻ như có vô số “kiểu” nghiện khác nhau.

Triết lý cốt lõi của phương pháp này không dựa trên việc chịu đựng hay ép buộc bản thân, mà dựa trên việc tháo gỡ những niềm tin sai. Chính vì vậy, nó vẫn giữ nguyên hiệu quả khi áp dụng cho mua sắm vô độ.

Nhiều người phản đối rằng: “Nếu bảo tôi tiếp tục mua sắm trong khi đọc, tôi sẽ trì hoãn hoặc không bao giờ đọc xong. Nếu bảo tôi dừng ngay lập tức, có khi tôi còn chẳng bắt đầu.” Lập luận này nghe có vẻ hợp lý, nhưng nó dựa trên một giả định sai: rằng việc không mua là một sự mất mát, và mua sắm là một chỗ dựa tinh thần cần được giữ lại trong lúc khó khăn. Khi cai theo cách thông thường, người ta thấy mình bị đánh úp hai lần: vừa phải đối mặt với cuộc sống, vừa mất đi cái “điểm tựa” quen thuộc. Cách tiếp cận ở đây đi theo hướng ngược lại: loại bỏ nỗi sợ và sự nghi ngờ trước, để khi hành vi chấm dứt, không còn cảm giác bị tước đoạt.

Cần nhấn mạnh một điều: bạn không “từ bỏ” bất cứ thứ gì. Thứ biến mất chỉ là một ảo tưởng.

Quay lại vấn đề thời điểm. Trước hết, trong vài tuần đầu, hãy quan sát những tình huống thường kích hoạt chuỗi cũ: lúc rảnh rỗi, buồn chán, căng thẳng, cô đơn, hoặc khi có thông báo giảm giá, livestream bán hàng. Không cần cắt giảm hay kiêng khem. Chỉ cần chú ý đến cảm giác hụt hẫng sau khi mua, những kỳ vọng không được đáp ứng, cảm giác trống rỗng, bồn chồn — thứ thường bị gọi nhầm là “cơn nghiện”. Đó không phải là đau đớn thật, mà là khoảng trống do vòng lặp tạo ra. Đồng thời, hãy hình dung sự nhẹ nhõm khi không còn phải chịu những trạng thái đó.

Vậy khi nào là lúc “phù hợp”? Nhiều người cho rằng khi mua sắm vẫn được xem là cách xả stress, tự thưởng, làm cuộc sống bớt buồn chán, thì họ sẽ chọn những lúc rảnh rỗi, thư giãn để nghĩ đến việc dừng lại. Nhưng khi đó, lý do để dừng lại lại biến mất. Thực tế là, dù cuộc sống đang căng thẳng hay yên ổn, cơ chế nghiện vẫn không thay đổi. Ngay cả trong những hoàn cảnh bạn từng tin rằng “cần mua sắm nhất”, điều duy nhất khác đi chỉ là cái chỗ dựa giả không còn được dùng nữa.

Có một phép so sánh đơn giản. Có người xuống hồ bơi, đứng rất lâu ở mép nước, thử từng chút một. Có người biết rằng sớm muộn cũng phải xuống, nên nhảy thẳng. Nếu bắt người đầu tiên phải nhảy ngay thì họ có thể sẽ không bao giờ xuống. Nhưng nếu cứ đứng mãi ở mép, nước sẽ không bao giờ ấm hơn.

Từ đó nảy sinh ý nghĩ: “Thời điểm rất quan trọng, và sẽ có một thời điểm lý tưởng.” Nếu lật sang trang chỉ để thấy một từ duy nhất: “NGAY BÂY GIỜ”, đó có lẽ là sự thật trần trụi nhất. Nhưng chính cái bẫy tinh vi của nghiện nằm ở chỗ này: khi cuộc sống áp lực, ta nghĩ không phải lúc thích hợp; khi cuộc sống dễ chịu, ta lại chẳng còn nghĩ đến việc thoát ra.

Hãy tự hỏi hai điều đơn giản:

Khi bạn bắt đầu mua sắm bốc đồng, bạn có quyết định rằng mình sẽ phụ thuộc vào nó suốt đời không? Dĩ nhiên là không.

Bạn có định tiếp tục phần đời còn lại trong tình trạng này không? Dĩ nhiên là không.

Vậy thì khi nào? Ngày mai? Năm sau? Hay chờ đến lúc “tự nhiên không còn muốn mua nữa”? Với bất kỳ dạng nghiện nào, điều đó không bao giờ xảy ra. Chuỗi hành vi không tự yếu đi; nó chỉ mạnh hơn theo thời gian. Chờ đợi chỉ làm cho việc chấm dứt trở nên khó hơn, không phải dễ hơn.

Cái bẫy chết người là niềm tin rằng hiện tại chưa phải lúc thích hợp, và tương lai sẽ nhẹ nhàng hơn. Thực tế, cuộc sống hiện đại ít căng thẳng sinh tồn hơn bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử. Con người đã được trang bị đầy đủ khả năng đối phó với áp lực thực. Thứ làm suy yếu chúng ta không phải là trách nhiệm hay công việc, mà là những chỗ dựa tinh thần giả tạo.

Hãy nhìn thẳng vào sự thật: bạn đã không chấp nhận việc mắc kẹt trong vòng lặp này đến hết đời. Vậy sớm hay muộn, việc chấm dứt cũng sẽ xảy ra. Mua sắm vô độ không phải là thú vui hay thói quen xã hội; nó là một dạng nghiện. Và nó sẽ không dễ hơn vào ngày mai.

Thời điểm duy nhất có ý nghĩa là thời điểm bạn còn đang đọc những dòng này. Khi ảo tưởng được tháo gỡ, việc chấm dứt không phải là một cuộc chiến, mà là sự kết thúc tự nhiên của một hiểu lầm kéo dài.

Liệu tôi có bỏ lỡ gì không?

Hoàn toàn không.

Khi vòng nghiện mua sắm bị chấm dứt hoàn toàn, não bộ không còn đòi hỏi những cú kích thích quen thuộc nữa. “Đường trượt” mong chờ–tưởng tượng–mua sắm dần khô cạn vì không còn được bôi trơn bởi niềm tin sai lầm rằng mua sắm mang lại giải tỏa. Những dấu vết tẩy não còn sót lại cũng phai đi. Kết quả không phải là một cuộc sống thiếu thốn, mà là khả năng đối diện với áp lực đời sống trong trạng thái tỉnh táo hơn, cùng với việc cảm nhận trọn vẹn những điều bình thường vốn trước đây bị che lấp bởi vòng lặp mua–hụt–mua lại.

Nguy cơ duy nhất nằm ở ảnh hưởng từ những người vẫn xem mua sắm như chỗ dựa tinh thần, như một thú vui hay phần thưởng. Hiện tượng “đứng núi này trông núi nọ” vốn quen thuộc. Nhưng điều đáng đặt câu hỏi là: tại sao, trong trường hợp mua sắm vô độ — nơi tác hại quá rõ ràng so với những “lợi ích” mơ hồ — người đã chấm dứt vòng nghiện lại đôi khi ghen tị với những người vẫn lao vào đó?

Câu trả lời nằm ở sự tẩy não xã hội. Ngay từ sớm, chúng ta được dạy rằng mua sắm là bình thường, là tận hưởng, là tự chăm sóc. Ngay cả khi đã nhìn rõ rằng đó chỉ là một trò đánh tráo cảm giác, nhiều người vẫn trượt lại vì những cảm giác trống rỗng, bồn chồn xuất hiện sau khi dừng vòng lặp. Những cảm giác đó bị hiểu nhầm là “thiếu”, trong khi thực chất chỉ là khoảng trống tạm thời khi chỗ dựa giả bị rút đi. Điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhất là khi nhìn vào một thực tế đơn giản: những người không nghiện mua sắm không hề cảm thấy mình thiếu thốn vì không mua bốc đồng, còn hầu hết người nghiện — dù vẫn tự thuyết phục rằng họ đang “tận hưởng” — đều ước gì mình không bị lệ thuộc như vậy. Vậy tại sao lại có sự ghen tị?

Lý do thứ nhất là ảo tưởng “chỉ mua một lần thôi”. Không tồn tại cái gọi là “một lần” trong bối cảnh nghiện. Hãy ngừng nhìn từng lần mua riêng lẻ và nhìn toàn bộ chuỗi hành vi. Bạn có thể nghĩ rằng mình đang ghen tị với người vẫn mua sắm vô độ, nhưng họ mới là người không chịu nổi chính mình và phải ghen tị với bạn. Nếu có thể quan sát một cách khách quan một người nghiện mua sắm, đó sẽ là minh chứng rõ ràng nhất. Hãy nhìn cách họ lướt không ngừng, mở hàng loạt trang, so sánh, tưởng tượng, rồi mua nhanh chóng chỉ để cảm thấy hụt hẫng gần như ngay lập tức. Hãy chú ý rằng hành vi ấy diễn ra gần như tự động. Họ không thực sự tận hưởng việc mua; họ chỉ không chịu nổi cảm giác sống khi không có vòng mong chờ đó. Sáng hôm sau, họ thức dậy với cảm giác trống rỗng, năng lượng suy giảm, đầu óc nặng nề, và ngay khi áp lực nhỏ nhất xuất hiện, họ lại phải lao vào mua sắm để “tự trấn an”. Một vòng đời hao mòn, lòng tự trọng bị bào mòn, sự bình thản biến mất — tất cả chỉ để đổi lấy ảo tưởng rằng mình đang nhận được “thứ mình xứng đáng”.

Lý do thứ hai khiến một số người đã thoát vòng nghiện vẫn còn cảm giác thèm là vì họ thấy người nghiện dường như đang “làm gì đó” — đang mua, đang hành động — còn mình thì không. Từ đó nảy sinh cảm giác bị thiệt thòi. Nhưng cần làm rõ: không phải người đã dừng mua sắm vô độ đang thiếu, mà chính người nghiện mới là kẻ thiếu hụt. Họ thiếu:

  • sức khỏe tinh thần
  • năng lượng
  • sự tự tin
  • sự thanh thản trong đầu óc
  • cảm giác an toàn
  • sự yên bình
  • tự do
  • lòng tự trọng

Khi nhìn theo hướng này, sự ghen tị trở nên vô nghĩa. Người nghiện không phải là đối tượng để ao ước, mà là minh họa sống động cho bản chất của nghiện. Bất kỳ ai đã từng ở trong vòng lặp đó đều hiểu rõ sự khốn khổ của nó. Chính vì có thể đối diện với sự thật này mà bạn đang đọc những dòng này, thay vì tiếp tục tự lừa dối.

Bạn sẽ không ghen tị với một người nghiện chất kích thích khác. Và giống như mọi dạng nghiện, nghiện mua sắm không bao giờ “tự tốt lên”. Nó chỉ nặng dần theo thời gian. Nếu hôm nay bạn không thực sự tận hưởng việc là người nghiện, ngày mai bạn sẽ còn ít tận hưởng hơn. Đừng ghen tị với những người vẫn mắc kẹt. Thứ họ cần không phải là sự ngưỡng mộ, mà là sự thấu hiểu về tình trạng mà họ đang chịu đựng.

Jekyll và Hyde – Một pha tự bịp

Ảo tưởng này thường được nuôi dưỡng bởi những người đang cố gắng chấm dứt mua sắm vô độ nhưng vẫn tin rằng vấn đề nằm ở “phần xấu” nào đó trong con người họ. Họ dựng lên một lối sống hai mặt: “Có một tôi lý trí, biết sống, biết yêu đời; và một tôi khác, chỉ thỉnh thoảng mua sắm để xả stress.” Không có gì sai lầm hơn thế. “Đường trượt” mua sắm – những liên kết thần kinh được bôi trơn bởi mong chờ, săn lùng và khoảnh khắc bấm nút mua – sẽ dần lấn át phần đời sống thực tế, khiến mọi niềm vui thông thường trở nên nhạt nhòa. Rồi “Hyde” sẽ chiếm quyền kiểm soát “Jekyll”, không phải vì bạn yếu, mà vì cơ chế nghiện vận hành đúng bản chất của nó.

Nếu bạn nghiện mua sắm, bạn không còn đơn thuần là người mua khi có nhu cầu. Bạn trở thành kẻ săn khuyến mãi, người lướt vô thức, kẻ cần phải mở thêm trang, thêm ứng dụng khi cảm giác hưng phấn giảm xuống dù chỉ một chút. Bạn có thể dành hàng giờ để tìm chính xác món đồ “đúng gu”, “đúng giá”, “đúng thời điểm” nhằm tối ưu trải nghiệm. Có thể bạn quen với việc lướt và mua vào ban đêm, trên giường, trong trạng thái mệt mỏi, đến mức não bộ bắt đầu khao khát chính những tín hiệu đó hơn là sự hài lòng từ cuộc sống thật. Việc mua sắm thực tế, có mục đích, vốn đi ngược lại gần như toàn bộ đặc tính của vòng nghiện này, nên dần trở nên kém hấp dẫn. Những dấu ấn được tạo ra từ sớm rất bền, vì vậy việc để các “đường trượt” cũ phai đi và hình thành những kết nối mới cần thời gian. Nhưng điều đó không có nghĩa là việc chấm dứt vòng nghiện trở nên khó khăn hơn.

Mỗi lần bạn trượt trên “đường trượt” mua sắm là mỗi lần nó được bôi trơn thêm, giữ cho mạch thần kinh luôn sẵn sàng kích hoạt. Khi bạn đi ngang một cửa hàng quen thuộc, thấy banner giảm giá hay thông báo “chỉ còn hôm nay”, não bộ lập tức phản ứng, giống như phản xạ. Các “đường trượt” này luôn ở trạng thái bật sẵn, vì mua sắm trực tuyến hoạt động 24/7. Mọi tín hiệu – hình ảnh, email, thông báo – đều bật đèn xanh cho hệ tưởng thưởng, hứa hẹn một sự “giải tỏa”. Nhưng đó không phải là giải tỏa thật. Tế bào thần kinh chỉ đơn giản là củng cố liên kết giữa kích thích và hành vi mua bằng cách làm cho con đường đó ngày càng trơn tru. Bạn càng mua, các kết nối càng mạnh. Rốt cuộc, bạn có thể cần những món đồ ngày càng “đáng tiền”, “độc”, “phiên bản giới hạn”, hoặc phải hoàn tất một đơn hàng hoàn hảo để cảm thấy yên tâm.

Giống như mọi dạng nghiện khác, dù là chất hay hành vi, sự chai lì là không tránh khỏi. “Liều” mua sắm trước đây từng mang lại cảm giác phấn khích nay không còn đủ nữa. Ngay khi giao dịch kết thúc, cảm giác hụt hẫng đã xuất hiện, và chẳng bao lâu sau, cơn thèm mong chờ lại quay lại. Những món mới, những ưu đãi mạnh hơn là bước leo thang tự nhiên để vét thêm chút kích thích. Tuy nhiên, người nghiện vẫn bị giới hạn bởi:

Tiền bạc: Tài khoản và nợ nần không phải là vô hạn. Sức khỏe: Cơ thể và tâm trí chỉ chịu được đến một mức. Mỗi đợt hưng phấn đều kéo theo giai đoạn xì hơi, mệt mỏi và trống rỗng. Đó là quy luật sinh học, không thể tránh.

Khi vòng nghiện bị chấm dứt, cảm giác bất an thường trực cũng chấm dứt theo. Sự tự tin và lòng tự trọng trở lại, không phải vì bạn “kiểm soát tốt hơn”, mà vì không còn phải sống trong trạng thái bị kéo đi bởi những xung lực giả. Đây là một trong những hệ quả tất yếu khi thoát khỏi bất kỳ chứng nghiện nào.

Ảo tưởng “Jekyll và Hyde” chỉ là một trong nhiều chiêu trò của nghiện. Nó khiến người ta tin rằng có thể giữ lại phần “tốt” của hành vi, trong khi cắt bỏ phần “xấu”. Nhưng sự thèm mong chờ không thể được lấp đầy bằng những phiên bản thay thế. Vì vậy, nhiều người sau khi cố “kiềm chế” mua sắm lại tìm đến những chỗ dựa khác để lấp khoảng trống đó.

Con người vốn hay so sánh và phán xét, cả bản thân lẫn người khác. Bạn có thực sự muốn sống trong một thế giới nơi mọi món đồ, mọi phong cách, mọi “phiên bản hoàn hảo” đều được dàn dựng sẵn để kích thích bạn? Không có đời sống thật nào có thể cạnh tranh với một dòng chảy mua sắm được thiết kế để thu hút liên tục, 24/7. Và chính vì thế, việc tin rằng có thể chung sống hòa bình với vòng nghiện ấy chỉ là một hình thức tự bịp tinh vi khác.

Tránh phần thưởng ảo

Nhiều người cố chấm dứt mua sắm vô độ bằng cách tự tạo ra những “phần thưởng” để khích lệ bản thân. Hình thức quen thuộc nhất là tự hứa: nếu không mua sắm bốc đồng trong một khoảng thời gian nhất định, họ sẽ được phép mua một thứ khác, đi du lịch, hay “tự thưởng” theo cách nào đó. Nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực chất hoàn toàn phản tác dụng. Người nào còn chút tự trọng sẽ sớm nhận ra rằng thà cứ tiếp tục mua sắm như cũ còn hơn là tự lừa mình bằng những phần thưởng kiểu đó. Cách làm này gieo thêm nghi ngờ vào tâm trí: họ không chỉ phải “nhịn” trong một thời gian dài, mà còn không chắc liệu cuộc sống không có mua sắm vô độ có thực sự dễ chịu hay không. Chỗ dựa tinh thần duy nhất của họ bị tước bỏ, và cảm giác hy sinh lập tức xuất hiện. Khi đó, mua sắm lại càng được gắn mác “quý giá”.

Những ví dụ khác rất quen thuộc:

  • Tôi sẽ ngừng mua sắm bốc đồng để buộc bản thân sống tối giản hơn, tập trung vào các mối quan hệ và trải nghiệm thật.
  • Tôi sẽ ngừng mua sắm để bứt phá bản thân, thành công hơn và chứng minh mình không thua kém ai.
  • Tôi sẽ ngừng mua sắm để không còn “đốt” tiền và năng lượng vào những món đồ vô nghĩa, mà dồn sức xây dựng cuộc sống lý tưởng.

Đây đều là những điều hoàn toàn có thể xảy ra, nhưng cần nhìn thẳng vào bản chất. Ngay cả khi bạn đạt được những mục tiêu đó, khi sự mới mẻ qua đi, cảm giác hụt hẫng vẫn sẽ xuất hiện. Nếu không đạt được, bạn càng dễ tuyệt vọng. Dù theo cách nào, bạn cũng sẽ bắt đầu nghi ngờ lựa chọn của mình, và vòng nghiện cũ sẽ lại mở cửa chờ sẵn.

Việc gắn việc chấm dứt mua sắm vô độ với những phần thưởng giả chỉ làm tăng thêm nghi ngờ. Nếu bạn không chạm tới phần thưởng, hoặc thậm chí đã đạt được nó, bạn vẫn sẽ tự hỏi: “Liệu việc không mua sắm bốc đồng có thực sự làm cuộc sống mình tốt hơn không? Hay là mình đã làm sai cách?” Những câu hỏi này nuôi lớn cảm giác hy sinh, và chính cảm giác đó làm cho trạng thái bồn chồn, trống rỗng — thứ thường bị gọi nhầm là “cai nghiện” — trở nên rõ rệt hơn.

Một biến thể khác là các “lời thề tập thể”, các thử thách hay cam kết trên mạng. Chúng có vẻ giúp tránh được cám dỗ trong một thời gian ngắn, nhưng thường thất bại vì những lý do sau.

Thứ nhất, phần thưởng là giả. Không có lý do thực chất nào để bạn chấm dứt mua sắm vô độ chỉ vì những người khác cũng đang làm như vậy. Điều đó chỉ tạo thêm áp lực và cảm giác phải từ bỏ. Không ai có thể bị ép “thoát nghiện” nếu họ chưa sẵn sàng, và một cam kết tập thể chỉ khiến mong muốn mua sắm trở nên dai dẳng hơn, đẩy hành vi vào trạng thái lén lút.

Thứ hai, sự phụ thuộc lẫn nhau tạo cảm giác như đang trải qua một giai đoạn sám hối, nơi mọi người cùng nhau chờ đợi cảm giác thèm mong tự biến mất. Khi một người bỏ cuộc, những người còn lại dễ dàng lấy đó làm cái cớ để dừng việc “hành xác” bản thân. Điều này không phải vì họ yếu, mà vì toàn bộ cách tiếp cận ngay từ đầu đã sai.

Thứ ba, việc “chia sẻ công trạng” làm giảm động lực. Có một cảm giác rất khác khi một người tự mình chấm dứt mua sắm vô độ, so với khi mọi người cùng làm và cùng nhận lời khen. Khi thành tựu bị chia nhỏ, giá trị tâm lý của nó cũng phai đi.

Cuối cùng là ảo tưởng do các “chuyên gia” gieo rắc: rằng việc chấm dứt mua sắm vô độ sẽ biến bạn thành một con người vượt trội, giàu có, hạnh phúc hơn người khác. Thực tế, điều bạn đạt được chỉ là sự bình thường vốn có: không còn bị kéo đi bởi vòng mong chờ – mua – hụt hẫng. Không ai ngoài bạn quan tâm bạn có còn mua sắm bốc đồng hay không. Bạn không “yếu” vì từng mua sắm vô độ, và cũng không “mạnh” chỉ vì bạn dừng lại.

Những phần thưởng này không tạo ra khác biệt tích cực nào. Chúng chỉ làm cho hành vi mua sắm bốc đồng có vẻ quan trọng và đáng giữ lại hơn. Thay vì tiếp tục tự lừa dối, hãy nhìn thẳng vào câu hỏi cốt lõi: mua sắm vô độ mang lại cho bạn điều gì? Tại sao bạn tin rằng mình “cần” nó?

Hãy quan sát kỹ phía bên kia của cuộc giằng co và tự hỏi: hành vi đó thực sự đang làm gì cho bạn. Câu trả lời là: không có gì cả. Bạn không cần phải mua sắm bốc đồng. Thứ bạn đang trải nghiệm chỉ là một vòng trừng phạt tinh vi, nơi vài phút mong chờ đang tàn lụi được đổi lấy hàng giờ trống rỗng. Bạn gần như không mất gì khi chấm dứt vòng này, nhưng lại có khả năng rất lớn để lấy lại sự yên ổn trong tâm trí và khả năng hài lòng tự nhiên. Không có rủi ro thực sự nào.

Vì vậy, việc tuyên bố hay khoe khoang rằng bạn đã “cai” mua sắm vô độ không mang lại lợi ích gì. Nó chỉ đóng khung bạn như một người từng nghiện, thay vì một người đơn giản là không còn bị hành vi đó chi phối.

Việc dựa vào người khác để “giữ mình” chỉ làm cho vòng nghiện thêm sức nặng. Cố gắng gạt nó khỏi đầu hay ép mình không nghĩ tới nó cũng vô ích. Điều hiệu quả hơn là nhận ra suy nghĩ ngay khi nó xuất hiện, và thấy rõ nó chỉ là một phản xạ cũ, không mang ý nghĩa gì. Khi ảo tưởng không còn được nuôi dưỡng, nó tự tắt đi. Và khi đó, việc không mua sắm vô độ không còn là một nỗ lực, mà chỉ là trạng thái tự nhiên.

Để chấm dứt mua sắm vô độ một cách đơn giản

Chương này nói về cách chấm dứt mua sắm vô độ theo cách đơn giản nhất. Nếu những điều cần thiết đã được làm rõ trước đó, việc dừng lại sẽ không hề nặng nề, thậm chí diễn ra một cách tự nhiên. Về hình thức, nó chỉ gồm hai điều:

Thứ nhất, xác lập rõ ràng rằng bạn sẽ không còn mua sắm theo impulse nữa. Thứ hai, không tiếc nuối hay ủ rũ vì điều đó.

Có thể bạn sẽ thắc mắc: nếu chỉ cần vậy, tại sao cần đến toàn bộ phần còn lại? Bởi vì nếu nói điều này ngay từ đầu, khi chưa tháo gỡ hết những lớp tẩy não, bạn sẽ lập tức rơi vào cảm giác mất mát. Và khi còn cảm giác mất mát, bạn sẽ sớm quay lại vòng cũ — điều mà bạn đã trải qua không ít lần.

Mua sắm vô độ là một cái bẫy tinh vi. Vấn đề cốt lõi không nằm ở cảm giác hưng phấn ngắn ngủi sau khi mua, mà nằm ở hệ thống niềm tin sai lệch bao quanh nó. Chừng nào những ảo tưởng đó chưa bị bóc trần, việc dừng lại sẽ luôn đi kèm nghi ngờ. Vì vậy, cần nhìn thẳng vào bản chất trước đã.

Thay vì vô thức mở ứng dụng mua sắm hay lang thang các gian hàng, tôi bắt đầu quan sát trạng thái của chính mình. Tôi nhận ra mình không hề “thích” việc mua sắm vô độ. Phần lớn thời gian, nó mang lại cảm giác gấp gáp, bồn chồn, và ngay sau đó là hụt hẫng. Tôi cũng quan sát những người không bị cuốn vào vòng này — những người chỉ mua khi thực sự cần. Trước kia, tôi từng nghĩ họ sống khô khan, thiếu niềm vui. Nhưng khi nhìn kỹ, tôi thấy điều ngược lại: họ điềm tĩnh hơn, xử lý căng thẳng tốt hơn, và có vẻ tận hưởng các hoạt động đời thường một cách trọn vẹn hơn. Họ không cần đến cảm giác mong chờ giả tạo để cảm thấy ổn.

Tôi bắt đầu nói chuyện với những người đã chấm dứt mua sắm vô độ. Trước đó, tôi luôn cho rằng họ chỉ “cố nhịn”, hoặc bị ép buộc bởi hoàn cảnh tài chính, và trong thâm tâm vẫn khao khát được mua sắm thả ga trở lại. Một số người nói rằng họ có những khoảnh khắc hơi trống trải ban đầu, nhưng rất thoáng qua và không đáng để bận tâm. Phần lớn thì nói thẳng: họ không hề nhớ cảm giác mua sắm vô độ, và cuộc sống nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Điều này làm tan biến một ảo tưởng khác: rằng chỉ mình tôi mới yếu kém. Thực tế, bất kỳ ai bước vào vòng này cũng đều trải qua cùng một cơ chế.

Về bản chất, tôi tự hỏi: rất nhiều người, ngay lúc này, không hề mua sắm bốc đồng và vẫn sống ổn, thậm chí dễ chịu. Tôi vốn không cần chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng này trước khi bị cuốn vào nó, vậy tại sao bây giờ lại “cần”? Tôi chưa từng thực sự yêu thích cảm giác đó, và chắc chắn không muốn dành phần đời còn lại để xoay quanh nó. Rồi tôi xác lập điều này trong đầu:

“Dù có cảm giác gì đi nữa, đây là lần cuối cùng mình mua sắm theo impulse.”

Ngay lúc đó, tôi biết rằng vòng lặp này đã kết thúc. Tôi từng nghĩ mình sẽ phải trải qua một giai đoạn nặng nề, đầy trống rỗng và bứt rứt. Nhưng điều đó đã không xảy ra. Mọi thứ diễn ra nhẹ hơn rất nhiều so với những gì tôi tưởng.

Sau đó, tôi nhận ra lý do. Cái gọi là “cai” khổ sở thực ra không tồn tại. Thứ tạo ra cảm giác bồn chồn chính là sự do dự và nghi ngờ. Sự thật là: chấm dứt mua sắm vô độ rất đơn giản. Chính việc vừa dừng lại vừa tiếc nuối mới làm cho nó trở nên khó chịu. Ngay cả người đang nghiện nặng cũng có thể không mua trong một khoảng thời gian. Chỉ khi họ tin rằng mình đang bị tước đi một thứ quan trọng, cảm giác thiếu thiếu mới trở nên dai dẳng.

Vì vậy, mấu chốt nằm ở sự dứt khoát trong nhận thức. Không phải hy vọng, mà là biết chắc rằng vòng này đã kết thúc. Khi không còn đặt câu hỏi “liệu mình có nên không”, sự bồn chồn cũng không có đất để tồn tại. Nhưng để có được sự chắc chắn đó, một số điều cần được nhìn rõ.

Thứ nhất, bạn không khác gì những người đã thoát khỏi vòng mua sắm vô độ. Không ai có thể “khiến” bạn mua ngoài chính chuỗi phản xạ đã được nuôi dưỡng trong bạn. Quảng cáo, khuyến mãi hay người bán hàng không có quyền lực gì nếu niềm tin sai đã bị tháo gỡ.

Thứ hai, không có gì để từ bỏ cả. Bạn không mất đi một nguồn vui thật. Thứ biến mất chỉ là một chuỗi kích thích rỗng. Đổi lại, bạn lấy lại khả năng hài lòng tự nhiên và sự yên ổn trong tâm trí.

Thứ ba, không tồn tại cái gọi là “chỉ mua một lần” hay “chỉ xem cho biết”. Mua sắm vô độ là một phản ứng dây chuyền. Mỗi lần “phá lệ” chỉ củng cố lại vòng cũ, rồi sau đó là tự trách và hụt hẫng vô ích.

Thứ tư, đừng coi mua sắm bốc đồng là chuyện “ai cũng làm”. Hãy nhìn thẳng vào thực tế: một khi vòng nghiện đã hình thành, nó không tự biến mất vì bạn phớt lờ. Giống như mọi cơ chế nghiện khác, nó có xu hướng lặp lại và tinh vi hơn nếu không bị chấm dứt tận gốc. Thời điểm thích hợp nhất để kết thúc nó luôn là hiện tại.

Cuối cùng, cần tách biệt rõ giữa cơ chế nghiện đã hình thành trong não và bản thân con người bạn. Không ai chọn bước vào vòng này nếu họ biết trước nó vận hành như thế nào. Nếu có cơ hội quay về trước khi bị cuốn vào, ai cũng sẽ nắm lấy. Bạn đang có cơ hội đó, ngay lúc này. Và không có bất kỳ sự hy sinh nào trong việc chấm dứt một vòng lặp vốn dĩ không mang lại điều gì.

Khi bạn xác lập rằng lần mua sắm theo impulse vừa rồi là lần cuối cùng, về mặt thực tế bạn đã là một người không còn mua sắm vô độ. Người nghiện là người tiếp tục xoay vòng cuộc sống của mình quanh chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng. Người không nghiện là người không còn làm điều đó. Ngay khoảnh khắc quyết định ấy được hình thành, mục tiêu đã hoàn tất. Không có lý do gì để ngồi chờ một “cơn cai” nào trôi qua. Cuộc sống vốn dĩ vẫn vận hành ngay cả khi bạn còn mắc kẹt trong vòng mua sắm, và nó chỉ trở nên nhẹ nhõm hơn khi vòng đó chấm dứt.

Yếu tố khiến việc chấm dứt mua sắm vô độ trở nên đơn giản là sự chắc chắn rằng bạn đã kết thúc nó. Trong giai đoạn đầu — tối đa vài tuần — nếu góc nhìn đã đúng, bạn sẽ thấy không có điều gì phải “chịu đựng”. Không có một cuộc chiến nào đang diễn ra.

Ở thời điểm này, nếu bạn đã thực sự tiếp nhận những điều đã được làm rõ từ đầu, bạn hẳn đã xác lập rằng mình sẽ thoát khỏi vòng nghiện này. Trạng thái phù hợp không phải là u ám hay dè chừng, mà là sự rõ ràng: một vòng lặp vô nghĩa sắp bị tháo bỏ. Nếu bạn lại cảm thấy nặng nề hoặc bi quan, thường chỉ có vài nguyên nhân.

Thứ nhất, vẫn còn một mảnh nào đó chưa khớp trong nhận thức. Hãy quay lại những điểm cốt lõi và tự hỏi liệu bạn có thực sự tin rằng mua sắm vô độ không mang lại điều gì không. Chỉ cần còn nghi ngờ ở đâu đó, cảm giác mất mát sẽ xuất hiện.

Thứ hai, là nỗi sợ thất bại. Điều này không xuất phát từ thực tế, mà từ chính cơ chế tẩy não của vòng nghiện. Toàn bộ hệ thống mua sắm bốc đồng dựa trên một trò đánh tráo rất tinh vi: khiến người ta tin rằng mình cần nó để cảm thấy ổn. Người thông minh hoàn toàn có thể bị cuốn vào, nhưng một khi đã nhìn ra bản chất, việc tiếp tục tin vào nó chỉ còn là tự lừa dối.

Thứ ba, là tình trạng bạn đồng ý về mặt lý trí nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng. Cảm giác đó không phải dấu hiệu của thiếu thốn thật, mà là dư âm của thói quen cũ. Một điều thực tế đang xảy ra: bạn sắp bước ra khỏi một cái lồng mà trước đây bạn tưởng là nơi trú ẩn. Tâm thế phù hợp là nhận diện rõ điều này: thật nhẹ nhõm khi không còn bị kéo đi bởi những thôi thúc vô nghĩa.

Điều cần làm trong giai đoạn đầu chỉ là duy trì góc nhìn đó. Khi vòng lặp không còn được nuôi dưỡng, não bộ sẽ tự điều chỉnh, và cách nghĩ này sẽ trở nên tự động. Sau đó, điều duy nhất khiến bạn băn khoăn là tại sao mình không nhận ra sớm hơn. Tuy nhiên, có hai điểm cần làm rõ.

Thứ nhất, hãy hoãn việc xác lập “lần mua cuối cùng” cho đến khi bạn đã đọc và hiểu trọn vẹn. Sự chắc chắn phải dựa trên hiểu biết, không phải cảm hứng nhất thời.

Thứ hai, việc nhắc đến mốc vài tuần dễ gây hiểu lầm. Nó không có nghĩa là bạn phải “chịu đựng” trong ngần ấy thời gian. Cũng không có một khoảnh khắc kỳ diệu nào sau đó khiến bạn bỗng nhiên “cảm thấy khác”. Nếu bạn nuôi cảm giác mất mát suốt thời gian đó, nó sẽ không tự biến mất chỉ vì thời gian trôi qua. Ngược lại, nếu ngay bây giờ bạn có thể nói: “Tôi không còn mua sắm theo impulse nữa, và điều đó là hoàn toàn ổn”, thì cảm giác bồn chồn sẽ tự tắt dần. Còn nếu bạn nghĩ: “Chỉ cần cố qua giai đoạn này rồi mình lại được mua”, thì toàn bộ thời gian đó chỉ là chờ đợi.

Hãy nhìn theo cách này: não bộ luôn cố giữ nguyên hiện trạng. Nếu bạn tin rằng việc chấm dứt mua sắm vô độ đồng nghĩa với việc mất đi một niềm vui hay một cách giải tỏa, bạn tất yếu sẽ cảm thấy tệ. Bạn không thể ép mình cảm thấy nhẹ nhõm khi trong thâm tâm vẫn tin rằng mình đang bị tước đoạt. Vì vậy, việc xóa bỏ hoàn toàn ảo tưởng rằng mua sắm vô độ mang lại lợi ích là điều then chốt. Chỉ khi đó, bạn mới thấy rõ rằng không có sự đánh đổi nào cả.

Những rối loạn liên quan đến căng thẳng, tự ti hay cảm giác trống rỗng đều gắn chặt với cách não bộ được điều kiện hóa. Mua sắm vô độ đã nối lại mạch tưởng thưởng theo cách khiến tâm trí luôn ở trạng thái nghi ngờ: “Mình có ổn không nếu không mua?”. Chính trạng thái nghi ngờ đó mới là vấn đề. Khi chuỗi nghiện bị tháo bỏ, sự ổn định tự nhiên quay trở lại. Khả năng hài lòng với những điều bình thường là thứ bạn có thể giữ lâu dài. Nhưng lợi ích lớn nhất không nằm ở sự dễ chịu nhất thời, mà ở việc thoát khỏi thân phận bị điều khiển bởi một vòng lặp vốn dĩ không mang lại điều gì.

Giai đoạn thoát khỏi mua sắm vô độ

Trong vòng tối đa vài tuần sau lần mua sắm theo impulse cuối cùng, bạn có thể trải qua cái được gọi là “withdrawal”. Nó gồm hai yếu tố tách biệt, nhưng thường bị nhầm lẫn với nhau:

Thứ nhất là cảm giác thiếu hụt do dopamine. Đó là trạng thái trống rỗng, bồn chồn mơ hồ, giống như cảm giác “thiếu thiếu”, hoặc cảm giác phải làm gì đó cho khuây khỏa. Không có cơn đau thể xác nào ở đây.

Thứ hai là các yếu tố kích hoạt tâm lý từ môi trường: quảng cáo, lướt mạng xã hội, email khuyến mãi, trò chuyện với người khác, đi ngang cửa hàng quen thuộc, hoặc những thời điểm nhất định trong ngày.

Việc không phân biệt rõ hai yếu tố này khiến hầu hết các nỗ lực “cai” bằng ý chí trở nên khó khăn. Đó là lý do nhiều người tưởng rằng mình đã dừng mua sắm vô độ, rồi lại quay về vòng lặp cũ. Cảm giác thiếu hụt dopamine không gây đau đớn thật, nhưng không nên xem nhẹ nó. Nó giống như “cơn đói” khi bạn bỏ bữa: bụng có thể cồn cào, tâm trạng dễ cáu kỉnh, dù không có tổn thương thể chất nào. Khác biệt quan trọng là: cơ thể cần thức ăn, nhưng không cần chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng. Khi nhìn đúng bản chất, cảm giác này không khó vượt qua và sẽ tự biến mất.

Nếu chỉ dựa vào ý chí, sau vài ngày không mua, cảm giác thiếu hụt sẽ giảm. Nhưng vấn đề thực sự không nằm ở đó, mà ở yếu tố thứ hai: sự tẩy não. Người nghiện đã gắn việc mua sắm với những thời điểm và hoàn cảnh cụ thể. Từ đó hình thành các liên tưởng tự động như: “Mình căng thẳng thì cần mua gì đó”, hoặc “Rảnh rỗi lướt điện thoại thì nên xem có gì mua cho vui”.

Cơ chế này giống như thói quen lái xe. Bạn quen với một chiếc xe có cần xi-nhan ở bên trái. Khi đổi sang xe mới, cần đó ở bên phải. Bạn biết điều đó, nhưng trong một thời gian, mỗi lần định bật xi-nhan, tay vẫn gạt nhầm cần gạt nước. Không phải vì bạn không hiểu, mà vì thói quen cũ vẫn còn dư âm.

Việc chấm dứt mua sắm vô độ cũng vậy. Trong những ngày đầu, các tác nhân kích hoạt sẽ xuất hiện đều đặn. Ý nghĩ muốn mua có thể bật lên. Nếu ngay từ đầu không tháo gỡ sự tẩy não này, những tín hiệu đó sẽ tiếp tục được củng cố. Với cách tiếp cận bằng ý chí, người nghiện thường tin rằng mình đang hy sinh một niềm vui. Họ trở nên buồn bã, tiếc nuối, và thụ động chờ cho cảm giác thèm qua đi. Cách đó không làm yếu các cơ chế kích thích, mà ngược lại, còn khiến chúng mạnh hơn. Những cách tiếp cận mang màu sắc “tu luyện” cũng tạo ra vấn đề tương tự: người ta bắt đầu tự hỏi khi nào mình mới “ổn”, thậm chí đòi hỏi bản thân không được có bất kỳ ý nghĩ mua sắm nào. Kết quả là thất vọng và bỏ cuộc.

Một yếu tố kích hoạt phổ biến là khi ở một mình, đặc biệt trong các dịp xã hội. Người đã dừng mua sắm vô độ bằng các phương pháp khác thường cảm thấy mình bị tước đi một chỗ dựa tinh thần quen thuộc. Bạn bè xung quanh nói về mua sắm, khoe đồ mới, săn sale. Người nghiện thì hoặc đang cô đơn, hoặc không còn dùng mua sắm để lấp chỗ trống, và bỗng thấy một buổi gặp gỡ vốn dĩ bình thường trở nên khó chịu. Những “máng trượt” trong đầu dẫn họ quay lại với hành vi mua sắm, vì nó dễ hơn nhiều so với việc đối diện trực tiếp với cảm giác trống trải.

Do đã gắn việc mua sắm với cảm giác được an ủi và hạnh phúc, họ phải chịu một cú đánh ba lần: cảm giác thiếu hụt dopamine, cảm giác bị tước đoạt, và sự so sánh xã hội. Sự tẩy não vì thế càng được củng cố. Nếu họ cầm cự đủ lâu, cuối cùng họ cũng “quen” với tình trạng này và tiếp tục sống. Nhưng một phần tẩy não vẫn còn sót lại. Điều đáng thương là có những người đã dừng mua sắm vô độ nhiều năm, nhưng vào những dịp nhất định vẫn thèm “mua thêm một lần nữa”. Thứ họ khao khát chỉ là một ảo ảnh tồn tại trong đầu, và họ tự hành hạ mình mà không thu được gì.

Ngay cả với Easyway, phản ứng sai trước các yếu tố kích hoạt là nguyên nhân thất bại phổ biến nhất. Người đã dừng mua sắm vô độ đôi khi coi việc mua như một dạng “giả dược”, tự nhủ rằng: “Tôi biết nó chẳng giúp ích gì, nhưng nếu tôi tin rằng nó giúp mình thì trong vài dịp nhất định, nó vẫn có tác dụng”. Một viên đường có thể làm giảm triệu chứng thật nhờ hiệu ứng tâm lý, dù không có tác dụng sinh lý. Nhưng mua sắm vô độ không phải là viên đường. Lý do là vì chính nó tạo ra cảm giác thiếu hụt mà nó tạm thời làm dịu, và không bao giờ giải quyết tận gốc.

Bạn sẽ thấy điều này rõ hơn khi nhìn vào một người không nghiện mua sắm, hoặc một người đã thoát nghiện hoàn toàn từ lâu. Giả sử họ gặp một biến cố lớn trong đời. Ý nghĩ “mua gì đó cho đỡ buồn” có thể thoáng qua. Nhưng nếu họ thực sự mua, nó không làm họ nhẹ nhõm, vì không có cơn thiếu hụt dopamine nào cần được “giải tỏa”. Tối đa, nó chỉ mang lại một cú đẩy tâm lý ngắn ngủi.

Bi kịch là ở chỗ: với người còn nghiện, sau khi mua xong, vấn đề vẫn còn nguyên. Thậm chí nó còn nặng hơn, vì ngay sau đó là cảm giác hụt hẫng và thiếu hụt trở lại. Người đó lại đứng trước lựa chọn quen thuộc: chịu đựng cảm giác trống rỗng, hoặc tiếp tục trượt xuống máng một lần nữa để khởi động lại toàn bộ chuỗi đau khổ. Tất cả những gì mua sắm vô độ mang lại chỉ là một cú kích thích tâm lý thoáng qua, tương đương với việc xem một bộ phim cho qua giờ. Nhiều người đã tái nghiện chính vì những dịp như vậy. Cần nhìn thật rõ: bạn không cần cú dopamine đó. Việc tiếp tục xem nó như một “liều an ủi” chỉ kéo dài sự hành hạ.

Mua sắm không tạo ra sự ổn định hay gắn kết trong cuộc sống; phần lớn thời gian, nó làm suy yếu chúng. Cũng cần nhớ rằng không phải mọi người tỏ ra hào hứng mua sắm đều đang tận hưởng thật sự. Cảm giác hài lòng được trải nghiệm tốt nhất khi nó gắn với nhu cầu thực, trong bối cảnh phù hợp, chứ không phải dưới áp lực xã hội hay quảng cáo. Bạn không cần trở thành người phụ thuộc vào những cú kích thích đó. Nếu việc mua một món đồ xảy ra như kết quả tự nhiên của nhu cầu thật trong cuộc sống, thì không có vấn đề gì. Nhưng những khoảnh khắc khác trong đời không cần đến mua sắm để trở nên trọn vẹn.

Sau khi từ bỏ quan niệm rằng mua sắm là một niềm vui, nhiều người nghiện bắt đầu nghĩ: “Ước gì có kiểu mua sắm lành mạnh hơn.” Thứ gọi là “mua sắm lành mạnh” theo nghĩa kích thích–giải tỏa thực ra có tồn tại, và bất kỳ ai thử nó cũng sớm nhận ra đó chỉ là một sự lãng phí thời gian. Cần làm rõ một điểm: lý do duy nhất khiến bạn lao vào mua sắm vô độ là để tìm cảm giác thỏa mãn dopamine. Khi nhu cầu dopamine đó được tháo gỡ, bạn không còn lý do gì để tiếp tục chuỗi kích thích–tưởng tượng–mong chờ–mua–hụt hẫng nữa.

Dù cảm giác khó chịu xuất phát từ thiếu hụt dopamine hay từ các tín hiệu kích hoạt tâm lý, hãy chấp nhận nó đúng bản chất của nó. Không có cơn đau thể xác nào ở đây, và nếu nhìn đúng, nó không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở sự liên tưởng sai lầm: mong chờ rồi cảm thấy bị từ chối. Thay vì buồn bã hay tiếc nuối, hãy nhận diện chính xác: đây là trạng thái thiếu hụt mà người nghiện phải sống cùng trong suốt thời gian nghiện, và chính nó duy trì vòng lặp. Người không nghiện không phải chịu trạng thái này. Việc nó xuất hiện là một biểu hiện cuối cùng của một cơ chế dối trá đang bị tháo bỏ.

Nói cách khác, trong vài tuần đầu, cơ thể và tâm trí trải qua một xáo trộn nhẹ. Đồng thời, một điều khác diễn ra: một cơ chế nghiện đang bị loại bỏ. So với những gì nó mang lại, sự xáo trộn này là không đáng kể. Trạng thái thiếu hụt sẽ sớm trở nên trung tính, thậm chí dễ nhận diện đến mức không còn sức nặng. Chuỗi hành vi nghiện giống như một sinh vật sống nhờ vào sự mong chờ và lặp lại; khi không còn được “nuôi”, nó suy yếu và biến mất.

Đôi khi, các tình huống bất ngờ sẽ xuất hiện. Bạn có thể vô tình thấy một quảng cáo, một thông báo giảm giá, hoặc một đường dẫn mua sắm, rồi chợt nhớ rằng mình đã chấm dứt mua sắm theo impulse. Cảm giác thiếu hụt nhẹ có thể thoáng qua. Điều này không phải là dấu hiệu của nhu cầu thật, mà là phản xạ cuối cùng của cơ chế nghiện. Mỗi lần nhận diện đúng và không bước vào chuỗi quen thuộc, phản xạ đó mất thêm một phần hiệu lực.

Không nên cố gắng “quên” mua sắm. Đây là một sai lầm phổ biến của những cách tiếp cận dựa trên chịu đựng. Người ta cố sống qua từng ngày với hy vọng rồi sẽ không nghĩ đến nó nữa. Điều này chỉ làm cho sự chú ý bị khóa chặt vào đối tượng. Trong những ngày đầu, các lời nhắc sẽ xuất hiện thường xuyên: điện thoại, mạng xã hội, cửa hàng, câu chuyện của người khác. Điều đó là bình thường và không cần né tránh.

Bạn không cần quên, vì không có điều xấu nào đang xảy ra. Thực tế, một cơ chế gây hại đang được tháo dỡ. Ngay cả khi ý nghĩ về mua sắm xuất hiện nhiều lần trong ngày, điều đó không làm quá trình này tệ đi. Dần dần, khi không còn được gắn với mong chờ và giải tỏa, các ý nghĩ đó tự mất đi ý nghĩa. Điều từng có vẻ quan trọng sẽ trở nên nhạt nhẽo và cuối cùng không còn xuất hiện nữa.

Điều quan trọng là không nghi ngờ quyết định đã được đưa ra. Nghi ngờ dẫn đến tiếc nuối, và tiếc nuối củng cố ảo tưởng rằng bạn đã mất đi thứ gì đó. Khi cảm giác buồn bã xuất hiện, hãy truy nguyên nguồn gốc của nó: chính nghiện đã tạo ra trạng thái này. Khi môi trường gợi ý quay lại mua sắm, việc không tham gia không phải là thiếu thốn, mà là chấm dứt một cơ chế tự hành hạ.

Cần nhớ rằng có những lý do rõ ràng khiến bạn muốn thoát khỏi mua sắm vô độ ngay từ đầu. Không phải là hậu quả tài chính hay đạo đức, mà là bản chất của hành vi: nó không mang lại thứ mà nó hứa hẹn. Mỗi nỗ lực của cơ chế nghiện nhằm làm nhẹ đi sự thật này đều chỉ là một dạng đánh lạc hướng. Trạng thái thiếu hụt là tạm thời; mỗi lần nó xuất hiện và không được nuôi dưỡng, nó tiến gần hơn đến việc biến mất.

Một số người lo rằng họ sẽ phải dành cả đời để “đối phó với các yếu tố kích hoạt”. Họ tưởng rằng mình phải liên tục tự thuyết phục rằng mình không cần mua sắm. Thực tế không phải vậy. Vấn đề chưa bao giờ là thiếu lợi ích mà là ảo tưởng về lợi ích. Mua sắm vô độ không mang lại điều gì có giá trị. Chính sự tẩy não khiến người nghiện nhìn vào một thứ trống rỗng và tin rằng nó đầy. Khi ảo tưởng đó được tháo bỏ, không cần phải tự nhủ hay thuyết phục thêm. Sự thật trở nên hiển nhiên, và chuỗi nghiện tự kết thúc.

Chỉ mua một lần thôi

Đây là điểm khiến rất nhiều người thất bại khi cố thoát nghiện bằng chịu đựng. Họ giữ được vài ngày, rồi tự cho phép mình “mua một món nhỏ thôi” để vượt qua cảm giác bồn chồn. Họ không nhận ra rằng chính hành động đó đang duy trì cơ chế nghiện một cách hoàn hảo.

Với phần lớn người nghiện mua sắm, lần mua đầu tiên sau một thời gian dừng lại thường không mang lại cảm giác thỏa mãn như họ tưởng. Món đồ không thực sự cần, niềm vui nhanh chóng nhạt đi. Điều này khiến tâm trí có ý thức tự trấn an: “Cũng bình thường thôi. Có vẻ mình không còn ham mua nữa.” Nhưng thực tế thì hoàn toàn ngược lại. Cần hiểu rõ điều này: việc sở hữu món đồ không phải là lý do cốt lõi khiến bạn muốn mua. Nếu mua sắm chỉ nhằm có được vật phẩm, người nghiện đã không tiếp tục lặp lại chuỗi đó hết lần này đến lần khác. Thứ bạn đang nuôi dưỡng là chính cơ chế nghiện.

Hãy nghĩ xem: sau vài ngày không mua theo impulse, một lần “mua một chút” sẽ có sức hấp dẫn thế nào. Dù bạn không nhận ra ngay, cú kích thích dopamine từ cảm giác mong chờ và hành động mua đã tác động vào tiềm thức. Mọi nhận thức trước đó bắt đầu lung lay. Rồi sẽ xuất hiện một tiếng nói nhỏ, thì thầm rằng bất chấp mọi lý lẽ, mua sắm vẫn “đáng”, và hoàn toàn có thể lặp lại thêm một lần nữa.

Hành vi “chỉ mua một lần” này có hai tác động rõ ràng.

Thứ nhất, nó giữ cho cơ chế nghiện bên trong tiếp tục tồn tại. Chuỗi kích thích–tưởng tượng–mong chờ–mua không bị cắt đứt, chỉ tạm nghỉ rồi khởi động lại.

Thứ hai, và nghiêm trọng hơn, nó duy trì ảo tưởng trong nhận thức rằng mua sắm vẫn còn giá trị. Một “lần cuối vô hại” làm cho lần kế tiếp trở nên hợp lý hơn, dễ chấp nhận hơn, và khó nhận diện hơn.

Mua sắm vô độ là một cái bẫy không có phần thưởng thật, chỉ có sự hụt hẫng được trì hoãn. Khi dựa vào chịu đựng, bạn phải liên tục tự nhắc mình không lao vào. Còn khi nhìn thẳng vào bản chất của nó, bạn thấy rõ rằng không có thứ gì để lao vào cả. Không cần tránh né, cũng không cần chống cự. Chỉ đơn giản là không bước vào chuỗi đó nữa.

Cần ghi nhớ điều này:

“Chỉ mua một lần thôi” chính là cách mà nghiện mua sắm đã hình thành ngay từ đầu.

Liệu việc chấm dứt mua sắm vô độ có khó khăn hơn đối với tôi?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc một người thấy quá trình chấm dứt mua sắm theo impulse dễ hay khó. Mỗi người có tính cách, công việc, hoàn cảnh và thời điểm khác nhau. Một số môi trường sống hoặc ngành nghề khiến việc này có vẻ khó hơn, nhưng khi sự tẩy não đã được tháo gỡ, những khác biệt đó không còn mang tính quyết định. Hãy xem vài trường hợp điển hình.

Đôi khi, những người làm trong các lĩnh vực đòi hỏi trách nhiệm cao hoặc hiểu biết tài chính lại thấy khó dừng hơn. Ta thường nghĩ rằng người hiểu rõ hậu quả của nợ nần, chi tiêu bốc đồng hay áp lực tài chính sẽ dễ chấm dứt hơn, vì họ có lý do mạnh mẽ. Nhưng hiểu biết không đồng nghĩa với dễ dàng. Nguyên nhân là:

  1. Nhận thức thường trực về rủi ro tài chính tạo ra nỗi lo, và lo lắng là một trạng thái dễ khiến người ta tìm kiếm cảm giác “giải tỏa” quen thuộc.
  2. Công việc căng thẳng khiến họ không có không gian để đối diện cảm giác trống rỗng nhẹ xuất hiện khi chuỗi mua sắm bị gián đoạn.
  3. Áp lực phải làm gương cho người khác tạo thêm cảm giác tội lỗi, từ đó làm tăng cảm giác thiếu thiếu bên trong.

Sau một ngày mệt mỏi, khi sự căng thẳng tình cờ giảm đi cùng với một lần mua sắm, hành động mua bị gán nhầm công lao cho sự nhẹ nhõm đó. Vì mối liên tưởng sai lầm này, mua sắm bỗng trở nên “quý giá” đúng vào lúc người đó cố chấm dứt hành vi. Đây là kiểu nghiện hình thành một cách tình cờ, và có thể xảy ra trong bất kỳ hoàn cảnh nào mà một người buộc phải kiêng chuỗi hành vi quen thuộc trong thời gian dài. Với cách tiếp cận chịu đựng, người ta cảm thấy mình đang bị tước đi một chỗ dựa, không còn được hưởng cảm giác mệt rồi thả lỏng quen thuộc sau khi mua. Cảm giác “phải từ bỏ” tăng lên. Nhưng khi lớp tẩy não được gỡ bỏ, khi không còn than vãn vì thiếu mua sắm, thì sự nghỉ ngơi và thư giãn vẫn có thể xuất hiện — ngay cả khi cơ thể còn vương lại cảm giác bồn chồn do thiếu kích thích dopamine.

Một hoàn cảnh khác dễ dẫn đến tái nghiện là trạng thái chán chường, đặc biệt khi đi kèm áp lực tinh thần. Sinh viên, cha mẹ đơn thân, hoặc những người làm công việc vừa căng thẳng vừa đơn điệu thường rơi vào tình trạng này. Nếu chỉ cố nhịn, người ta dễ mắc kẹt trong những khoảng trống thời gian, liên tục nghĩ về thứ mình “đã mất”. Sự than thở đó làm tâm trạng nặng thêm. Điều này không phải là vấn đề nếu góc nhìn đã được điều chỉnh. Không cần lo lắng khi bạn liên tục bị nhắc rằng mình đã dừng mua theo impulse. Hãy coi đó là dấu hiệu cho thấy chuỗi hành vi cũ đang yếu dần và một cơ chế gây hại đang bị loại bỏ.

Với góc nhìn đúng, những cảm giác thiếu thiếu ấy trở nên trung tính, thậm chí dễ nhận diện. Bất kỳ ai, không phân biệt tuổi tác, giới tính, trí thông minh hay nghề nghiệp, đều có thể thấy việc chấm dứt mua sắm vô độ là đơn giản và rõ ràng, miễn là nhận thức được giữ nhất quán.

Những lý do chủ yếu dẫn đến thất bại

Có hai nguyên nhân chính. Nguyên nhân thứ nhất là tác động của các kích thích bên ngoài — quảng cáo, khuyến mãi, lướt mạng xã hội, duyệt trang mua sắm. Một thoáng yếu lòng, hoặc cảm giác ghen tị khi thấy người khác khoe đồ mới, trải nghiệm mới. Trong những khoảnh khắc đó, cần nhớ rằng không tồn tại chuyện “chỉ mua một lần cho đỡ”. Chuỗi nghiện không hoạt động theo cách đó. Việc đã thoát khỏi sự lệ thuộc tinh thần là một thực tế, không phải điều cần đánh đổi. Người vẫn còn mắc kẹt trong vòng lặp đó mới là người đang ghen tị với sự tự do này.

Nguyên nhân thứ hai là một ngày tồi tệ. Cần làm rõ từ đầu rằng dù có nghiện hay không, ai cũng sẽ có ngày tốt ngày xấu. Cuộc sống không vận hành theo đường thẳng. Vấn đề của cách tiếp cận chịu đựng là khi gặp một ngày không ổn, người ta bắt đầu tiếc nuối hành vi cũ, cho rằng nếu được mua sắm thì mọi thứ đã dễ chịu hơn. Điều đó chỉ làm tình hình tệ hơn. Người không còn lệ thuộc vào mua sắm theo impulse có khả năng đối diện áp lực tốt hơn, cả về tinh thần lẫn nhận thức. Nếu có một ngày không tốt trong giai đoạn đầu, chỉ cần chấp nhận thực tế đó. Những ngày như vậy đã tồn tại cả khi còn nghiện, nếu không thì chẳng có lý do gì để thay đổi. Thay vì tiếc nuối, hãy nhìn thẳng: hôm nay không dễ chịu, nhưng mua sắm cũng không làm nó biến mất, và ít nhất chuỗi hành vi gây hại đã chấm dứt.

Khi còn nghiện, người ta buộc phải phớt lờ mặt tiêu cực của nó. Hiếm ai thừa nhận mình đang rối loạn nhận thức; họ chỉ nói rằng mình mệt hoặc xuống tinh thần. Khi rắc rối trong cuộc sống xuất hiện và ý nghĩ “mua chút gì đó cho đỡ căng” thoáng qua, cảm giác đó có thực sự dễ chịu không? Không. Trớ trêu là khi đã dừng lại, mọi khó khăn sau đó lại bị đổ lỗi cho việc “không còn mua sắm”.

Nếu công việc gây áp lực, suy nghĩ kiểu “những lúc này mà được mua sắm thì tốt biết mấy” nghe có vẻ hợp lý. Nhưng mua sắm không giải quyết vấn đề. Việc buồn bã và tiếc nuối chỉ là đang tự trừng phạt mình bằng cách tin vào một chỗ dựa ảo. Bạn đã biết mình đưa ra quyết định đúng đắn khi chấm dứt mua sắm vô độ. Việc nghi ngờ quyết định đó không mang lại lợi ích nào.

Giữ sự rõ ràng trong nhận thức là điều cần thiết, trong mọi hoàn cảnh.

Các hình thức mua sắm thay thế

Một vài ví dụ về các hình thức mua sắm thay thế bao gồm: chỉ mua đồ giảm giá, chỉ lướt xem sản phẩm mà không đặt hàng, chỉ cho phép mua những món “nhỏ”, mua để sưu tầm, hoặc áp dụng các chế độ “ăn kiêng chi tiêu”. TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬ DỤNG BẤT KỲ HÌNH THỨC THAY THẾ NÀO TRONG SỐ ĐÓ. Chúng không làm việc chấm dứt mua sắm theo impulse dễ hơn, mà chỉ khiến nó khó hơn. Khi cảm giác bồn chồn, trống rỗng xuất hiện và bạn dùng những hình thức thay thế này, bạn chỉ đang kéo dài cảm giác thiếu thiếu đó và khiến nó dai dẳng hơn. Về bản chất, bạn đang tự khẳng định rằng mình vẫn cần mua sắm để lấp một khoảng trống nào đó. Điều này không khác gì nhượng bộ kẻ bắt cóc hoặc chiều theo cơn mè nheo của trẻ con: nó chỉ khiến vấn đề quay lại thường xuyên hơn và kéo dài hơn. Trong mọi trường hợp, các hình thức mua sắm thay thế không hề giải tỏa được cảm giác khó chịu. Thứ bạn đang thèm là một trạng thái hóa học nhất định trong não, và tất cả những gì “hàng thay thế” làm được chỉ là giữ cho tâm trí tiếp tục xoay quanh mua sắm. Hãy ghi nhớ những điểm sau:

  1. Không tồn tại hình thức thay thế cho mua sắm vô độ.
  2. Bạn không cần mua sắm để sống. Nó không phải nhu cầu thiết yếu; nó là một chuỗi hành vi gây lệ thuộc. Khi cảm giác bồn chồn xuất hiện, hãy nhìn thẳng vào sự thật rằng chính người còn nghiện mới là người phải chịu cảm giác đó, chứ không phải người không lệ thuộc. Hãy nhận diện nó đúng bản chất: một dạng kích thích gây nghiện. Hãy coi mỗi cơn thèm qua đi là một phần của cơ chế cũ đang suy yếu.
  3. Mua sắm tạo ra khoảng trống chứ không lấp đầy khoảng trống. Càng sớm để bộ não nhận ra rằng bạn không cần chuỗi hành vi đó, bạn càng sớm thoát khỏi nó. Đặc biệt, hãy tránh mọi thứ có hình dáng giống mua sắm vô độ: lướt ứng dụng thương mại, xem video “đập hộp”, theo dõi người khoe đồ mới, quảng cáo và khuyến mãi. Điều này không phải là cực đoan. Bạn vẫn có thể mua sắm khi có nhu cầu thực; vấn đề không nằm ở món đồ, mà ở chuỗi kích thích và mong chờ. Một số ít người cho rằng họ đã chấm dứt mua sắm vô độ bằng cách chỉ mua “nhẹ”, mua có kiểm soát, hoặc áp dụng các hình thức thay thế. Thực tế, nếu họ thành công, thì đó là bất chấp những biện pháp thay thế đó, chứ không phải nhờ chúng. Đáng tiếc là nhiều người vẫn tiếp tục khuyên dùng các cách này.

Điều này không có gì lạ. Khi chưa hiểu đầy đủ cái bẫy của mua sắm vô độ, các hình thức “giảm dần” nghe có vẻ rất hợp lý. Chúng dựa trên niềm tin rằng khi cố gắng chấm dứt, bạn phải đối mặt với hai kẻ thù lớn:

  • Phá bỏ thói quen.
  • Chịu đựng những cơn khó chịu thể chất dữ dội.

Nếu tin rằng có hai kẻ thù mạnh mẽ như vậy, thì việc xử lý từng cái một nghe có vẻ khôn ngoan. Vì thế, lý thuyết cho rằng lúc đầu chỉ cần giảm tần suất, chỉ mua những món “an toàn”, rồi sau khi thói quen biến mất mới tiếp tục cắt giảm. Nghe thì hợp lý, nhưng nó dựa trên hiểu lầm. Mua sắm vô độ không phải là thói quen đơn thuần, mà là sự lệ thuộc vào cảm giác mong chờ và giải tỏa dopamine. Cảm giác khó chịu khi dừng lại không phải là cơn đau thật sự; nó chỉ là sự thiếu hụt nhẹ, mơ hồ. Điều bạn cần đạt được là chấm dứt cả sự lệ thuộc trong cơ thể lẫn sự tẩy não trong nhận thức càng sớm càng tốt. Mọi hình thức thay thế chỉ kéo dài sự tồn tại của cơ chế lệ thuộc đó, và vì vậy kéo dài quá trình tẩy não. Khi sự tẩy não được tháo gỡ trước hành vi mua cuối cùng theo impulse, cơ chế lệ thuộc sẽ nhanh chóng suy yếu; và ngay cả trong giai đoạn cuối, nó cũng không gây ra nhiều phiền toái hơn so với khi bạn còn mắc kẹt trong vòng lặp.

Hãy tự hỏi: liệu có thể chữa khỏi một chứng nghiện bằng cách tiếp tục dùng chính thứ gây nghiện đó, chỉ là dưới hình thức “nhẹ” hơn không? Có rất nhiều câu chuyện về những người bỏ được mua sắm bốc đồng kiểu này nhưng lại mắc kẹt với các hình thức mua sắm “vô hại” khác, vì họ tin vào những lời biện minh mà cơ chế lệ thuộc tạo ra. Đừng để bị đánh lừa bởi ý nghĩ rằng mua sắm “an toàn” thì không sao. Lần mua đầu tiên cũng vậy. Mọi hình thức thay thế đều kích hoạt cùng một cơ chế. Một số người thậm chí chuyển sang ăn uống hoặc các hành vi khác, nhưng dù cảm giác thèm mua và cảm giác đói có vẻ giống nhau, chúng không thay thế cho nhau. Trên thực tế, những hành vi bù trừ đó thường làm cảm giác thèm mua mạnh hơn. Các chế độ “ăn kiêng chi tiêu” chỉ đặt bạn vào thế giằng co liên tục, đến mức việc quay lại mua sắm bốc đồng mang lại cảm giác “nhẹ nhõm” giả tạo.

Tác hại chính của các hình thức mua sắm thay thế là kéo dài vấn đề cốt lõi: sự tẩy não. Bạn có cần “hàng thay thế” cho một cơn bệnh khi nó đã qua không? Tất nhiên là không. Khi nói rằng bạn cần một hình thức thay thế, bạn đang ngầm khẳng định rằng mình đang phải hy sinh điều gì đó. Cảm giác u uất trong các phương pháp chịu đựng xuất phát từ niềm tin rằng mình đang bị tước đoạt. Tất cả những gì bạn làm chỉ là thay thế một vấn đề bằng một vấn đề khác. Không có khoái cảm thực sự trong việc nhồi nhét bản thân bằng đồ ăn, đồ uống hay mua sắm. Kết quả chỉ là mệt mỏi, bất mãn, và sớm muộn bạn sẽ quay lại chuỗi hành vi cũ.

Những người nghiện “tình cờ” đặc biệt khó từ bỏ niềm tin rằng họ đang bị tước mất một phần thưởng nhỏ bé — giống như cảm giác bị cấm truy cập mạng trong một chuyến đi hay sự kiện gia đình. Một số người nói: “Tôi không thể giải tỏa căng thẳng nếu không mua sắm.” Điều đó chỉ củng cố nhận định trên: thường thì việc “giải tỏa” không phải vì người đó thực sự cần hay muốn mua, mà vì họ đang cần làm dịu một cơn ngứa do chính cơ chế lệ thuộc tạo ra.

Hãy nhớ rằng, những lần mua sắm theo impulse chưa bao giờ là phần thưởng thực sự. Chúng giống như việc mang một đôi giày chật để rồi cảm thấy dễ chịu khi cởi ra. Nếu bạn cho rằng mình cần một phần thưởng, hãy hình dung phần thưởng đó theo cách này: tự tạo ra một sự khó chịu nhỏ, rồi tận hưởng cảm giác nhẹ nhõm khi nó kết thúc. Nghe có vẻ ngớ ngẩn, và đúng là như vậy. Nhưng đó chính xác là điều mà cơ chế nghiện đang làm. Khi còn mắc kẹt trong cái bẫy, điều này khó thấy; nhưng chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ không còn cần đến “phần thưởng” giả tạo đó và sẽ nhìn những người còn mắc kẹt với sự khó hiểu tương tự.

Nếu bạn tiếp tục tự thuyết phục rằng mua sắm bốc đồng là phần thưởng, hoặc rằng bạn cần một hình thức thay thế, bạn sẽ cảm thấy thiếu thốn và khổ sở, và rất có thể sẽ quay lại vòng lặp cũ. Nếu bạn thực sự cần nghỉ ngơi như bất kỳ người lao động nào, bạn sẽ tận hưởng sự nghỉ ngơi đó nhiều hơn khi không còn kéo theo sự lệ thuộc. Hãy nhớ rằng bạn không cần hình thức thay thế. Cảm giác thèm chỉ là sự thiếu hụt dopamine tạm thời và nó sẽ qua. Khi nó qua đi, cơ thể và tâm trí không còn bị trói buộc vào chuỗi hành vi mua sắm vô độ nữa.

Tôi có nên tránh các tình huống cám dỗ không?

Từ đầu đến giờ, những chỉ dẫn được đưa ra mang tính trực tiếp và được trình bày như những hướng dẫn rõ ràng, không phải gợi ý mơ hồ. Có lý do thực tế cho điều đó. Tuy nhiên, với câu hỏi liệu có nên cố tình tránh các tình huống cám dỗ hay không, thì câu trả lời không hoàn toàn tuyệt đối. Mỗi người sẽ tự quyết định. Dù vậy, có một số điểm then chốt cần được làm rõ, vì chính nỗi sợ về cảm giác thiếu thốn trong tương lai mới là thứ giữ người ta mắc kẹt trong nghiện mua sắm suốt nhiều năm. Nỗi sợ này gồm hai giai đoạn khác nhau.

Giai đoạn 1 – “Làm sao tôi sống nổi nếu không mua sắm?”

Đây là cảm giác hoảng loạn xuất hiện khi người nghiện tưởng tượng đến cuộc sống không còn những lần mua theo impulse. Nó không phải do cảm giác bồn chồn hay trống rỗng gây ra, mà là nỗi sợ tâm lý về sự lệ thuộc: sợ rằng mình sẽ không thể giải tỏa căng thẳng, không thể tự thưởng, không thể “chống đỡ” cuộc sống nếu không còn mua sắm. Điều đáng chú ý là nỗi sợ này đạt đỉnh đúng vào thời điểm bạn vừa quyết định chấm dứt hành vi đó — khi cảm giác thiếu hụt thực tế còn ở mức rất thấp. Đây là nỗi sợ cái chưa biết, giống như nỗi sợ khi lần đầu đứng trước một cú nhảy mà mắt đánh lừa bạn về độ cao và độ sâu.

Bước nhảy nhìn thì đáng sợ, nhưng chính khoảnh khắc quyết định mới là phần khó nhất. Khi đã “nhảy”, phần còn lại trở nên đơn giản. Điều này giải thích vì sao nhiều người thông minh, từng trải, thậm chí rất kiên định, lại không bao giờ thực sự chấm dứt mua sắm vô độ, hoặc chỉ dừng được vài ngày. Thậm chí có những người, ngay khi quyết định “cai”, lại mua nhiều hơn, săn sale gắt hơn, hoặc lao vào những món hấp dẫn hơn. Quyết định chấm dứt kích hoạt hoảng loạn; hoảng loạn tạo căng thẳng; và căng thẳng lại kích hoạt chuỗi hành vi quen thuộc. Nhưng lần này, họ tự cấm mình thực hiện, nên tâm trí quay sang tiếc nuối và cảm giác thiếu thốn, khiến căng thẳng tăng thêm.

Cơ chế kích hoạt diễn ra rất nhanh: một ý nghĩ, một hình ảnh, một cú lướt ứng dụng. Đừng nhầm lẫn: sự hoảng loạn này hoàn toàn mang tính tâm lý. Đó là nỗi sợ rằng bạn đang lệ thuộc. Sự thật là bạn không hề cần chuỗi hành vi đó để tồn tại — ngay cả khi bạn vẫn còn đang nghiện. Điều cần làm không phải là né tránh, mà là thấy rõ bản chất ảo tưởng của nỗi sợ và bước qua nó.

Giai đoạn 2 – Nỗi sợ dài hạn

Giai đoạn thứ hai liên quan đến nỗi lo rằng trong tương lai, một số tình huống sẽ trở nên “khó chịu” hoặc “không chịu nổi” nếu không có mua sắm làm chỗ dựa: những ngày áp lực, những lúc buồn chán, những dịp cần tự thưởng. Nếu bạn đã vượt qua được giai đoạn đầu, bạn sẽ sớm nhận ra điều ngược lại: chính việc không còn lệ thuộc mới khiến các tình huống đó dễ xử lý hơn.

Việc “tránh cám dỗ” thường được hiểu theo hai cách.

1. “Tôi sẽ áp dụng chế độ mua sắm hạn chế: lâu lâu vẫn mua theo cảm xúc một lần. Như vậy tôi sẽ yên tâm hơn vì biết rằng mình vẫn còn lối thoát.”

Những người làm theo cách này có tỷ lệ thất bại cao hơn nhiều so với những người chấm dứt hẳn mua sắm theo impulse. Lý do rất đơn giản: khi một ngày tệ xuất hiện, lời biện minh đã có sẵn. Chỉ cần một khoảnh khắc yếu lòng, bạn đã có thể tự cho phép mình “ngoại lệ”. Đôi khi, nếu trì hoãn đủ lâu, cảm giác bồn chồn đã tự tan đi. Nhưng vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ khác: ngay từ đầu, người đó chưa thực sự chắc chắn rằng mình không cần hành vi này nữa.

Có hai yếu tố không thể thiếu:

  • Sự chắc chắn.
  • Nhận thức rõ ràng rằng: “Thật nhẹ nhõm khi tôi không còn cần mua sắm để giải tỏa.”

Nếu bạn vẫn cảm thấy cần giữ lại một “lần mua an toàn”, thì có nghĩa là một phần tẩy não vẫn còn nguyên. Khi đó, vấn đề không phải là cám dỗ, mà là nhận thức chưa được tháo gỡ hoàn toàn.

2. “Tôi có nên tránh các tình huống căng thẳng hoặc các hoạt động xã hội trong giai đoạn này không?”

Với những tình huống căng thẳng không cần thiết, câu trả lời là có. Không có lý do gì để tự chất thêm áp lực. Nhưng với các hoạt động xã hội, câu trả lời lại là ngược lại. Hãy tham gia. Hãy quan sát và trải nghiệm. Chính việc hiện diện trong đời sống bình thường, không cần mua sắm để “tự thưởng” hay “giải tỏa”, sẽ cho bạn thấy một sự thật đơn giản: cuộc sống không hề kém đi khi thiếu chuỗi hành vi đó. Ngược lại, nó nhẹ hơn, ít áp lực hơn, và ít phải tự dàn dựng cảm xúc hơn.

Khi cơ chế lệ thuộc dần suy yếu, cùng với những suy nghĩ quỵ lụy xoay quanh mua sắm, bạn sẽ thấy rõ rằng không có tình huống nào thực sự cần đến nó. Điều từng được xem là cám dỗ chỉ còn là một thói quen cũ đã mất chức năng.

Khoảnh khắc bừng tỉnh

Thông thường, trong khoảng vài tuần sau khi chấm dứt mua sắm vô độ một cách trọn vẹn, người nghiện sẽ trải nghiệm một khoảnh khắc bừng tỉnh. Mọi thứ xung quanh dường như rõ ràng và nhẹ nhõm hơn. Đây là thời điểm mà sự tẩy não thực sự chấm dứt. Thay vì phải tự nhắc nhở rằng mình “không cần mua nữa”, bạn đột nhiên nhận ra rằng sợi dây ràng buộc cuối cùng đã đứt. Việc mua sắm không còn chiếm giữ tâm trí, và bạn có thể sống, tận hưởng, và đối diện với đời sống hằng ngày mà không cần đến chuỗi hành vi kích thích → mong chờ → mua → hụt hẫng đó nữa. Từ thời điểm này, bạn cũng bắt đầu nhìn những người vẫn còn nghiện mua sắm với sự cảm thông rõ ràng hơn, thay vì ghen tị.

Những người chỉ cố “cai” bằng cách ép mình không mua thường không trải nghiệm được khoảnh khắc này. Dù họ có thể hài lòng vì đã dừng lại, họ vẫn mang theo niềm tin rằng mình đang phải hy sinh một thứ gì đó: niềm vui, phần thưởng, hay một cách giải tỏa. Càng nghiện nặng, khoảnh khắc bừng tỉnh càng có ý nghĩa — và khi nó xảy ra, cảm giác ấy có thể theo bạn rất lâu. Cuộc sống vốn có nhiều niềm vui, nhưng không có niềm vui nào giống với cảm giác nhẹ nhõm khi nhận ra rằng mình không còn bị trói buộc bởi một chuỗi hành vi vô nghĩa nữa. Nếu sau này bạn có lúc thấy chán hay mệt, chỉ cần nhớ lại cảm giác đó: cảm giác không còn phải tự lừa dối mình rằng “mua sắm giúp mình ổn hơn”. Với nhiều người, đây là một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của cuộc đời. Và khoảnh khắc này không nhất thiết phải đến sau vài tuần; đôi khi nó xuất hiện chỉ sau vài ngày, thậm chí rất sớm.

Có những người trải nghiệm khoảnh khắc đó ngay cả trước lần mua theo impulse cuối cùng. Nhiều người, khi chưa đọc hết chương này, đã tự nói với mình: “Thế là đủ rồi. Mình biết chắc là mình không cần mua sắm theo kiểu đó nữa.” Điều này xảy ra khá thường xuyên. Nếu bạn hiểu rõ bản chất tâm lý của nghiện và làm theo đúng trình tự tháo gỡ nhận thức, khoảnh khắc bừng tỉnh có thể đến gần như ngay lập tức.

Người ta thường nói rằng phải mất vài ngày để cảm giác bồn chồn, trống rỗng ban đầu lắng xuống, và khoảng vài tuần để một người hoàn toàn tự do khỏi nghiện mua sắm. Những mốc thời gian này, dù có cơ sở kinh nghiệm, đôi khi lại gây ra hai vấn đề. Thứ nhất, chúng gieo vào đầu người ta ý nghĩ rằng sẽ có một giai đoạn khó khăn bắt buộc phải chịu đựng. Thứ hai, người ta bắt đầu chờ đợi một phần thưởng lớn ở cuối mốc thời gian đó — như thể sau đúng số ngày ấy, mọi thứ sẽ tự động trở nên hoàn hảo.

Thực tế không vận hành theo cách đó. Có người trải qua vài ngày hoặc vài tuần khá êm, rồi bất ngờ gặp những ngày tồi tệ do công việc, mối quan hệ, hoặc những yếu tố hoàn toàn không liên quan đến nghiện. Khi đã trót chờ đợi “khoảnh khắc bừng tỉnh” đúng hạn, họ dễ thất vọng và nghi ngờ bản thân. Sự nghi ngờ này có thể phá hỏng cảm giác tự do vừa mới hình thành. Ngược lại, nếu không có mốc nào để bám vào, người ta lại có thể rơi vào trạng thái chờ đợi mơ hồ, không nhận ra rằng mình đã thực sự nhẹ gánh hơn rất nhiều. Đây là tình trạng phổ biến ở những người cố dừng mua sắm bằng cách chịu đựng.

Vậy những mốc vài ngày hay vài tuần đó thực sự có ý nghĩa gì? Chúng không phải là con số chính xác, mà là sự tổng hợp từ kinh nghiệm thực tế. Sau vài ngày, nghiện mua sắm thường không còn chiếm trọn tâm trí như trước. Và rất nhiều người trải nghiệm khoảnh khắc bừng tỉnh trong giai đoạn này, đặc biệt khi họ rơi vào những tình huống mà trước đây luôn cần mua sắm để “đối phó”: áp lực công việc, buổi tụ tập, hoặc những lúc trống trải. Đột nhiên, họ nhận ra rằng mình đang đối diện hoặc tận hưởng tình huống đó một cách bình thường — và ý nghĩ về việc mua một món đồ để giải tỏa thậm chí không xuất hiện. Từ thời điểm đó, mọi thứ thường trở nên dễ dàng hơn. Đây là lúc bạn biết rằng mình đã thực sự tự do.

Kinh nghiệm cho thấy, khoảng vài tuần sau khi dừng lại cũng là thời điểm dễ xảy ra sai lầm nhất. Lý do rất quen thuộc: bạn cảm thấy mình đã “hết nghiện”, nên muốn thử kiểm chứng. Bạn lướt một trang bán hàng, xem một món “không cần thiết lắm”, hoặc tự nhủ rằng chỉ mua thử một lần xem sao. Cảm giác khi đó có thể hơi lạ, thậm chí không quá hưng phấn, khiến bạn tin rằng mình đã an toàn. Nhưng chính khoảnh khắc mong chờ và thỏa mãn ngắn ngủi ấy đã vô tình bôi trơn lại con đường cũ trong não bộ. Khi cảm giác đó qua đi, sự hụt hẫng xuất hiện, và một ý nghĩ quen thuộc vang lên: “Có lẽ mình vẫn còn muốn mua nữa.”

Bạn có thể không mua ngay lần sau, vì không muốn quay lại trạng thái cũ. Bạn lại vượt qua thêm một quãng. Nhưng rồi khi cám dỗ xuất hiện lần nữa, bạn sẽ nhớ rằng “lần trước cũng đâu sao”, và thế là bạn bắt đầu trượt lại trên con dốc quen thuộc đó. Điểm then chốt không phải là chờ đợi khoảnh khắc bừng tỉnh, mà là nhận ra rằng ngay khoảnh khắc bạn chấm dứt chuỗi hành vi cũ, mọi chuyện về mặt bản chất đã kết thúc rồi. Bạn đã cắt nguồn nuôi dưỡng cho nghiện. Không có thế lực nào có thể ngăn bạn tự do, trừ khi bạn tiếp tục lo lắng, tiếc nuối, hoặc mải chờ đợi một khoảnh khắc đặc biệt nào đó trong tương lai.

Hãy sống cuộc sống ngay bây giờ. Đối diện với nó như nó vốn là. Khoảnh khắc bừng tỉnh sẽ đến — và thường là sớm hơn bạn nghĩ.

Lần mua cuối cùng

Khi đã chọn được thời điểm, bạn sẵn sàng thực hiện lần mua theo impulse cuối cùng. Trước khi làm điều đó, cần kiểm tra lại hai điểm cốt lõi:

  1. Bạn có thực sự chắc chắn rằng việc này sẽ kết thúc chuỗi nghiện?
  2. Trạng thái bên trong bạn là nặng nề, miễn cưỡng, hay là sự nhẹ nhõm vì sắp khép lại một vòng lặp vô nghĩa?

Nếu còn do dự, hãy đọc lại phần lập luận trước đó. Bạn chưa bao giờ chủ động “chọn” nghiện mua sắm; chính chuỗi kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng được thiết kế để giữ bạn ở trong đó. Để thoát ra, cần một quyết định rõ ràng: bạn sắp chấm dứt việc mua sắm vô độ, và thực hiện lần mua cuối cùng.

Việc bạn đọc đến đây cho thấy bạn thực sự muốn tự do khỏi chuỗi hành vi này. Hãy đưa ra quyết định ngay lúc này: khi bạn hoàn tất lần mua cuối cùng — dù cảm giác lúc đó là gì — bạn sẽ không quay lại mua theo impulse nữa. Có thể bạn lo vì trước đây đã nhiều lần “quyết rồi lại phá”, hoặc sợ rằng sau đó sẽ rất khó chịu. Điều tệ nhất có thể xảy ra chỉ là bạn quay lại trạng thái cũ; nếu vậy, bạn cũng không mất thêm gì — chỉ là kéo dài điều vốn đã không mang lại lợi ích.

Gạt ý nghĩ thất bại sang một bên. Sự thật là việc chấm dứt mua sắm vô độ không đòi hỏi chịu đựng, và bản thân quá trình này có thể diễn ra nhẹ nhàng. Điều cần làm chỉ là đi đúng trình tự nhận thức sau:

  1. Đưa ra quyết định dứt khoát ngay bây giờ, và tin vào quyết định đó.
  2. Thực hiện lần mua cuối cùng một cách có ý thức. Quan sát toàn bộ quá trình: sự phóng đại của quảng cáo, cảm giác mong chờ được thổi phồng, lời hứa ngầm rằng món đồ sẽ “giải tỏa”, rồi tự hỏi xem khoái cảm thực sự nằm ở đâu.
  3. Khi bạn khép lại trang bán hàng hoặc rời khỏi cửa tiệm, đừng mang theo suy nghĩ kiểu “mình không được mua nữa” hay “mình bị cấm mua”, mà là cảm giác: “Thật nhẹ nhõm. Chuỗi này đã kết thúc. Mình không còn là nô lệ của việc mua để lấp chỗ trống nữa.”
  4. Nhận thức rằng trong vài ngày tới, sẽ có một cảm giác trống rỗng nhẹ, bồn chồn mơ hồ. Nhiều người nhầm nó với “cơn thèm” mang tính thể chất. Thực tế không phải vậy. Cơ thể không đòi hỏi món đồ hay dopamine từ mua sắm; chỉ có não bộ đã quen với chu kỳ mong chờ do những lần mua trước tạo ra.

Nếu trong vài ngày tới xuất hiện ý nghĩ “mua thêm một lần”, não bộ của bạn chỉ có hai cách diễn giải. Hoặc là nhìn đúng bản chất của cảm giác đó: một khoảng trống do chuỗi mua sắm cũ để lại, và nhận ra rằng nó đang tự tan đi — kèm theo suy nghĩ rõ ràng: “Tốt rồi. Chuỗi này đã kết thúc.”

Hoặc là diễn giải nó như một sự thiếu thốn cần được bù đắp, rồi tự đặt mình vào trạng thái mong ngóng, khó chịu, và kéo dài vòng lặp cũ. Nghĩ kỹ sẽ thấy cách thứ hai là vô lý: vừa nói “mình không muốn mua theo impulse nữa”, lại dành phần đời còn lại để tiếc nuối một thứ mà chính mình không muốn có. Đó là cách nhiều người mắc kẹt — không còn mua nhiều như trước, nhưng cũng không bao giờ cảm thấy tự do.

Hãy hình dung đơn giản thế này: kích thích bên ngoài — thông báo khuyến mãi, hình ảnh sản phẩm, lời mời gọi — tự nó không có quyền lực. Trước đây bạn phản ứng chỉ vì thói quen. Bây giờ, việc “không phản ứng” không phải là nỗ lực hay chống cự, mà là không làm gì cả. Cảm giác đến rồi đi, giống như một tiếng chuông không được nhấc máy. Không cần thay thế, không cần đối phó.

Chính sự nghi ngờ và chờ đợi mới khiến mọi thứ trở nên khó khăn. Khi bạn nghi ngờ quyết định của mình, bạn tự đẩy mình vào thế kẹt: vừa không muốn mua, vừa nghĩ rằng mình “thiếu” thứ gì đó. Mục tiêu của việc chấm dứt mua sắm vô độ không phải là “không bao giờ được mua”, mà là không còn nhu cầu mua để lấp chỗ trống. Có những người đã ngừng mua theo impulse từ lâu, nhưng vẫn sống trong cảm giác thiếu thốn — đó không phải là tự do.

Sự khác biệt giữa người còn nghiện và người đã thoát là rất đơn giản. Người đã thoát không có nhu cầu dùng mua sắm như một chỗ dựa tinh thần. Họ không phải cố “không mua”; họ đơn giản là không cần. Trạng thái đó không đến trong tương lai. Nó đã bắt đầu ngay khi bạn kết thúc lần mua cuối cùng và chấm dứt chuỗi mong chờ. Về mặt bản chất, mọi thứ đã xong.

Bạn sẽ duy trì trạng thái tự do này miễn là:

  1. Bạn không nghi ngờ quyết định đã đưa ra.
  2. Bạn không chờ đợi để “trở thành” người không nghiện mua sắm; việc đó đã xảy ra rồi.
  3. Bạn không cố xua đuổi suy nghĩ về mua sắm hay chờ một khoảnh khắc đặc biệt nào; làm vậy chỉ tạo ám ảnh.
  4. Bạn không thay thế bằng những hình thức mua sắm vô độ khác.
  5. Bạn nhìn những người còn mắc kẹt đúng với bản chất của họ — không ghen tị, chỉ thấy rõ cái vòng lặp mà họ chưa thoát ra.

Dù là ngày dễ chịu hay ngày tồi tệ, đừng thay đổi đời sống của bạn chỉ vì bạn đã chấm dứt mua sắm vô độ. Bạn không từ bỏ niềm vui nào cả. Bạn chỉ rời khỏi một chiếc lồng tinh vi. Khi thời gian trôi qua, những khoảnh khắc tốt sẽ trọn vẹn hơn, và những khoảnh khắc xấu sẽ bớt nặng nề hơn so với khi bạn còn phụ thuộc vào việc mua để tự xoa dịu. Bất cứ khi nào ý nghĩ về mua sắm theo impulse xuất hiện, hãy hiểu nó đúng bản chất: một thói quen cũ đã hết nguồn nuôi.

Một cảnh báo cuối cùng

Không ai, nếu được quay lại thời điểm trước khi mắc nghiện với hiểu biết hiện tại, lại chọn bắt đầu nghiện. Rất nhiều người đã thoát khỏi mua sắm vô độ trong nhiều năm, sống ổn định, rồi lại trượt vào chỉ vì một lần “thử lại”. Việc chấm dứt có thể diễn ra nhẹ nhàng; nhưng chính vì vậy, việc bắt đầu lại cũng dễ dàng không kém. Đừng rơi vào cái bẫy đó.

Dù bạn đã thoát được bao lâu, hãy giữ một nguyên tắc rõ ràng: không mua để giải tỏa, không mua để lấp trống. Những gợi ý từ quảng cáo và truyền thông liên tục cố biến việc mua sắm thành “tự chăm sóc” hay “phần thưởng”, mà bỏ qua thực tế rằng chính chuỗi đó làm hao mòn sự hài lòng và ổn định nội tâm của rất nhiều người.

Hãy nhớ: lần mua “chỉ một chút” không mang lại lợi ích gì. Không có cơn đau thật nào cần được xoa dịu. Nó chỉ khơi lại cảm giác mong chờ trong não bộ, rồi để lại sự hụt hẫng quen thuộc, kèm theo một ý nghĩ rằng bạn muốn thêm lần nữa. Và rồi bạn lại phải chọn: để cảm giác trống rỗng tự tan đi, hoặc khởi động lại toàn bộ vòng lặp cũ.

Phản hồi

Vấn đề ở đây không phải là chống lại những người nghiện mua sắm, mà là nhìn thẳng vào cái bẫy do toàn bộ hệ sinh thái tiêu dùng tạo ra. Chuỗi kích thích – quảng cáo – hình ảnh – lời hứa giải tỏa không tồn tại để phục vụ bạn, mà để giữ bạn mắc kẹt trong vòng lặp mua rồi hụt hẫng. Việc phân tích và tháo gỡ cái bẫy này đơn giản chỉ vì một lý do: nó có thể được tháo gỡ.

Mỗi khi có một người nhận ra mình đã thoát khỏi mua sắm vô độ, điều đó luôn là một dấu hiệu rõ ràng rằng cái bẫy không hề vững chắc như nó tỏ ra. Tuy nhiên, đi kèm với điều đó thường là một sự bực bội — và sự bực bội này chủ yếu xuất phát từ hai kiểu người.

Kiểu thứ nhất là những người thấy việc chấm dứt mua sắm theo impulse diễn ra quá dễ dàng, rồi sau đó tái nghiện, và nhận ra rằng lần tiếp theo thì việc thoát ra khó khăn hơn rất nhiều.

Điều này giống như việc bạn kéo một người ra khỏi hố bùn. Họ biết ơn, nhẹ nhõm, thề rằng sẽ không bao giờ quay lại. Nhưng vài tháng sau, họ lại bước xuống hố lần nữa, với suy nghĩ rằng “lần trước leo ra dễ mà”. Đây chính là điểm nguy hiểm nhất.

Khi đã thoát ra rồi, cần nhớ một điều rất rõ: đừng lặp lại sai lầm đó.

Nhiều người nghĩ rằng những trường hợp tái nghiện xảy ra vì họ “chưa hết nghiện”, hay vì cơ thể vẫn cần dopamine. Không phải vậy. Họ tái nghiện vì việc thoát ra quá dễ, khiến họ đánh mất sự tỉnh táo trước bản chất của cái bẫy. Họ bắt đầu nghĩ: “Mua một lần chắc không sao. Nếu có quay lại thì mình dừng lại cũng dễ thôi.”

Thực tế không vận hành theo cách đó. Thoát khỏi mua sắm vô độ có thể diễn ra nhẹ nhàng, nhưng kiểm soát nó thì không tồn tại. Điểm then chốt để chấm dứt chuỗi nghiện là: không quay lại mua theo impulse nữa.

Rất nhiều hiểu lầm bắt nguồn từ việc hiểu sai chữ “dễ”.

Hãy hình dung bạn đang ngồi trong một căn phòng lạnh buốt, trống trải. Trước mặt là một cánh cửa không khóa, mở ra một không gian dễ chịu bên ngoài. Để bước ra ngoài, có cần nỗ lực phi thường không? Không. Có khó hơn việc tiếp tục ngồi chịu rét không? Cũng không. Vậy thì tại sao có người vẫn ngồi lì trong căn phòng đó hàng tháng, hàng năm? Chỉ vì họ bị thuyết phục rằng bên ngoài nguy hiểm, hoặc rằng cái lạnh bên trong “không tệ đến thế”.

Phương pháp này chỉ làm một việc: vén bức màn ảo tưởng. Nó cho thấy rằng sự “thoải mái” của việc mua sắm chỉ là so sánh sai lệch, và nỗi sợ khi không mua cũng chỉ là sản phẩm của thói quen.

Kiểu người thứ hai gây nhiều bối rối là những người quá sợ hãi để thử chấm dứt mua sắm vô độ, hoặc thử rồi nhưng kết luận rằng “quá khó”.

Những khó khăn thường được mô tả như sau.

Sợ thất bại

Thất bại không làm bạn tệ hơn hiện tại. Không thử mới là điều khiến mọi thứ đứng yên. Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra nếu bạn thử và không thành công là gì? Bạn vẫn ở đúng vị trí cũ. Nhưng nếu bạn không thử, bạn đã mặc định rằng mình sẽ tiếp tục ở đó.

Sợ khó chịu, sợ trống rỗng

Hãy tự hỏi một cách thẳng thắn: điều gì tệ có thể xảy ra nếu bạn không bao giờ mua để giải tỏa nữa? Không có gì cả. Ngược lại, những điều tiêu cực chắc chắn sẽ tiếp diễn nếu bạn tiếp tục dùng mua sắm làm chỗ dựa tinh thần.

Cảm giác hoảng hốt, bồn chồn, “thiếu thiếu” chỉ là phản ứng của não bộ khi chuỗi mong chờ bị cắt. Nó không phải cơn đau thật và sẽ tự tan. Việc lớn nhất bạn đạt được không phải là “chịu đựng được”, mà là đánh mất nỗi sợ đối với cảm giác đó.

Hãy nhìn thẳng vào thực tế: liệu những người còn nghiện mua sắm vô độ có thực sự hạnh phúc hơn không? Hay họ chỉ đang sống giữa những khoảnh khắc mong chờ ngắn ngủi và những khoảng trống kéo dài?

Nếu trong quá trình này bạn thấy căng thẳng, cảm xúc trào lên, điều đó không phải là dấu hiệu thất bại. Đó là phản ứng tự nhiên khi một thói quen cũ mất chỗ đứng. Cảm xúc không cần bị kìm nén; chúng chỉ cần được để yên cho qua.

Thời gian không đứng về phía chuỗi nghiện. Mỗi khoảnh khắc trôi qua mà bạn không quay lại mua theo impulse, vòng lặp đó tự suy yếu.

Không làm theo hướng dẫn

Có những người kết luận rằng cách tiếp cận này “không hiệu quả”, rồi sau đó thừa nhận rằng họ đã bỏ qua gần như toàn bộ các lập luận cốt lõi. Điều đó không nói lên điều gì về phương pháp, mà chỉ cho thấy sự hiểu sai.

Hiểu sai trọng tâm

Một phàn nàn phổ biến là: “Tôi không thể ngừng nghĩ về mua sắm.

Điều đó là bình thường. Cố ép mình không nghĩ đến nó chỉ tạo ra ám ảnh mới. Vấn đề không nằm ở việc bạn có nghĩ hay không, mà là bạn đang nghĩ gì.

Nếu suy nghĩ là: “Mình đang thiếu”, hoặc “Đến bao giờ mới hết cảm giác này?”, sự khó chịu sẽ kéo dài. Nhưng nếu suy nghĩ là: “Chuỗi này đã kết thúc rồi”, cảm giác đó lập tức đổi khác.

Đến bao giờ con tiểu quỷ mua sắm mới biến mất hoàn toàn?

Sự hưng phấn hóa học do chuỗi kích thích–mong chờ–mua tạo ra sẽ rút đi khá nhanh. Không ai có thể chỉ ra chính xác thời điểm cơ thể chấm dứt hoàn toàn cảm giác thiếu thiếu, bồn chồn rất nhẹ còn sót lại. Cảm giác đó không khác bản chất với đói, buồn chán hay căng thẳng thông thường. Mua sắm chỉ phóng đại những trạng thái vốn đã có. Vì thế, những người cố “kiêng” bằng nỗ lực cá nhân luôn sống trong nghi ngờ: liệu mình đã thật sự thoát hay chưa, ngay cả khi cơ thể đã không còn phản ứng mạnh. Mỗi khi đói, mệt hay căng thẳng, bộ não lại diễn giải đó như một lý do hợp lệ để đòi “một lần mua” mà họ cho là mình xứng đáng. Vấn đề là không cần chờ cho cảm giác đó biến mất. Nó nhẹ đến mức thường chỉ xuất hiện như một thoáng mong muốn mơ hồ. Khi rời phòng nha, bạn có ngồi đợi đến lúc hết ê răng mới tiếp tục sinh hoạt không? Không. Bạn vẫn sống bình thường, ngay cả khi còn chút khó chịu.

Đừng ngồi canh chừng cảm giác đó. Việc liên tục tự hỏi “Bao giờ mới xong? Nếu mình chưa thấy khác đi thì có thật sự tự do không?” chỉ tạo ra nghi ngờ. Nỗi sợ mới là thứ gây đau. Cái gọi là “cai” chỉ là một xáo trộn rất nhẹ, khó nhận ra trừ khi bạn phóng đại nó bằng lo lắng. Sự phục hồi diễn ra từ từ; nếu bạn chờ đợi một dấu hiệu rõ rệt, bạn sẽ có cảm giác như không có gì thay đổi, và chính cảm giác đó nuôi dưỡng nghi ngờ.

Khoảnh khắc bừng tỉnh vẫn chưa đến.

Chờ đợi nó chỉ tạo thêm một ám ảnh khác. Có người từng ngừng mua sắm bốc đồng vài tuần bằng cách kìm nén. Khi gặp bạn bè, họ nói mình “trụ được” từng ấy thời gian. Câu hỏi phản hồi rất đơn giản: “Thế rồi sao nữa? Cậu đã làm xong rồi mà. Cậu đã là người không mua sắm vô độ.” Ý đó đúng: bạn trở thành người không còn nghiện mua sắm ngay khi chuỗi hành vi bị cắt đứt. Điều quan trọng là trở thành người đó với trạng thái bình thường, không u ám, ngay từ đầu.

Tôi vẫn thèm mua sắm.

Cách nói này tự mâu thuẫn. Không thể vừa khẳng định muốn chấm dứt mua sắm bốc đồng, vừa nói rằng mình khao khát nó. Nói “tôi muốn mua” trong bối cảnh này đồng nghĩa với việc muốn tiếp tục làm người nghiện. Người không còn nghiện sẽ không mong quay lại vòng lặp kích thích–tưởng tượng–mua–hụt hẫng. Bạn đã xác định mình là ai; việc còn lại chỉ là ngừng tự gây mâu thuẫn nội tại.

Tôi cảm thấy như mình đang tự tách mình khỏi cuộc sống.

Vì sao lại vậy? Bạn không từ bỏ cuộc sống; bạn chỉ ngừng một hành vi tự bào mòn năng lượng. Trong vài ngày đầu, có thể xuất hiện chút xáo trộn: cơ thể thiếu đi cảm giác mong chờ quen thuộc. Chỉ có thế. Bạn không tệ hơn trước. Đó chính là trạng thái nền mà bạn đã sống cùng nó suốt nhiều năm—khi đi làm, đi siêu thị, hay ngồi một mình—chỉ là trước đây nó bị che lấp bởi những lần mua bốc đồng. Nếu không chấm dứt chuỗi này, trạng thái đó sẽ lặp lại vô hạn.

Mua sắm bốc đồng không tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ; nó lấy đi sự trọn vẹn của những khoảnh khắc vốn có. Ngay cả khi còn chút bồn chồn, bữa ăn, cuộc trò chuyện, và các hoạt động thường ngày vẫn hoàn toàn ổn. Cuộc sống vốn đã đủ. Tham gia các sự kiện, đi cùng bạn bè, bước vào cửa hàng nếu cần—không có gì bị tước đoạt. Thứ bị tước đoạt là ở phía bên kia của cái bẫy: những người vẫn còn tin rằng mua sắm là phần thưởng hay sự tự chăm sóc. Sự nhẹ nhõm thầm lặng khi không còn bị kéo bởi mong chờ là một trải nghiệm mà họ không có.

Tôi cảm thấy khó chịu và bực bội.

Điều này thường xuất phát từ việc hiểu sai hoặc bỏ sót các điểm cốt lõi. Có người đồng ý với lập luận nhưng vẫn khởi đầu trong tâm thế u ám, như thể sắp mất mát điều gì. Trên thực tế, bạn đang làm điều mà mọi người mắc kẹt trong vòng lặp này đều muốn: chấm dứt nó. Mỗi khi ý nghĩ về mua sắm trỗi lên, vấn đề không phải là xua đuổi ý nghĩ, mà là cách diễn giải nó. Diễn giải sai sẽ tạo khó chịu; diễn giải đúng sẽ dập tắt nó ngay.

Tôi đã có một tuần, một tháng, thậm chí nửa năm ổn định rồi lại rơi vào bẫy.

Nỗi sợ vẫn là cơn đau thực sự. Nhượng bộ trước cảm giác bồn chồn chỉ làm nỗi sợ lớn lên và thổi sinh lực vào niềm tin sai lầm rằng mình sẽ lệ thuộc suốt đời. Khi đó, cách nhìn về sự tẩy não chưa hề thay đổi; chuỗi suy nghĩ dựa trên hưng phấn lại được kích hoạt. Về bề ngoài, đó có vẻ như “lùi để tiến”, nhưng thực chất là chưa cắt đứt niềm tin cốt lõi.

Cốt lõi đó rất đơn giản. Không có khoái lạc hay chỗ dựa tinh thần thực sự nào trong mua sắm bốc đồng. Cảm giác “giải tỏa” chỉ là ảo ảnh do việc chấm dứt tạm thời một căng thẳng do chính vòng lặp tạo ra—giống như tự gây đau rồi thấy dễ chịu khi dừng lại. Bạn không từ bỏ bất cứ điều gì có giá trị. Bạn chỉ ngừng duy trì một hiểu lầm. Mỗi khi não bộ mời gọi cân nhắc lợi–hại của việc “mua một chút”, kết luận không thay đổi: sự cân nhắc đó tự nó là sản phẩm của cái bẫy.

Đừng cố không nghĩ về mua sắm, cũng đừng lo lắng vì ý nghĩ đó xuất hiện. Nó có thể xuất hiện hôm nay, ngày mai, hay bất kỳ lúc nào. Điều quyết định là nội dung của suy nghĩ: nhận ra rằng việc đã thoát khỏi vòng lặp mong chờ–mua–hụt hẫng là trạng thái bình thường. Không cần chờ một “khoảnh khắc bừng tỉnh”. Hãy sống như một người không còn nghiện mua sắm bốc đồng. Khi không còn nuôi dưỡng ảo tưởng, khoảnh khắc đó tự nó sẽ đến.

Giúp đỡ những người đang trên con tàu đắm

Gần đây, những người mắc kẹt trong mua sắm vô độ bắt đầu cảm thấy hoang mang. Họ nhận ra sự thay đổi rõ rệt trong cách xã hội nhìn nhận việc mua sắm bốc đồng, từ cả nam giới lẫn nữ giới. Bản chất gây nghiện của hành vi này ngày càng được phân tích kỹ hơn, và người ta dần thừa nhận rằng nó khác hẳn với việc mua sắm thông thường. Sự tiện lợi cực độ, khả năng tiếp cận 24/7, thuật toán gợi ý và thanh toán tức thì đang gióng lên hồi chuông cảnh báo, ngay cả với những người từng ủng hộ tiêu dùng không giới hạn. Đồng thời, những khẩu hiệu về “tự do lựa chọn” và “tự thưởng cho bản thân” cũng đang bị khai thác triệt để. Môi trường trực tuyến gần như không có rào cản khiến việc kiểm soát kích thích thương mại trở nên bất khả thi. Có thể tình trạng này chưa chấm dứt trong tương lai gần, nhưng ngày càng nhiều người đã và đang thoát khỏi mua sắm vô độ, và phần lớn những người còn mắc kẹt cũng đã nghe đến các phân tích cho thấy sự tương đồng giữa hành vi này và nghiện chất kích thích. Mỗi khi có người rời khỏi con tàu đắm, những người còn lại trên con tàu ấy càng cảm thấy bất an hơn.

Thực tế, bất kỳ ai mắc kẹt trong vòng lặp mua sắm đều hiểu rõ, ở một mức độ nào đó, rằng việc tự thôi miên bản thân bằng hình ảnh sản phẩm, khuyến mãi, đánh giá 5 sao; việc dành hàng giờ để tưởng tượng rồi bấm mua những món đồ không thực sự cần; việc kích thích não bộ bằng cảm giác mong chờ giả tạo và đồng thời làm suy kiệt năng lượng tinh thần của mình — tất cả đều là điều vô lý. Nếu chưa thấy hết mức độ vô lý đó, hãy thử mang một món đồ vừa mua về, đặt nó giữa phòng, rồi “trò chuyện” với nó. Hỏi xem nó mang lại điều gì khác ngoài sự quen thuộc nhanh chóng và cảm giác trống rỗng sau đó. Câu trả lời rất đơn giản: chỉ một điều. Bạn không thể tìm thấy sự thỏa mãn, an toàn hay giá trị bản thân thật sự từ đó. Nếu bạn có thể đi vào cửa hàng mà không mua rượu bia hay thuốc lá một cách tự động, thì bạn cũng có thể chấm dứt việc bước vào các gian hàng trực tuyến chỉ để “xem cho đỡ căng thẳng”. Người nghiện mua sắm không thể tìm ra lý do hợp lý nào để biện minh cho hành vi của mình, nhưng họ cảm thấy bớt “ngớ ngẩn” hơn khi thấy rất nhiều người khác cũng làm y như vậy.

Những người này thường xuyên nói dối về thói quen của mình — với người thân, với nhà nghiên cứu, và quan trọng nhất là với chính họ. Họ buộc phải làm vậy. Sự tẩy não là điều cần thiết nếu họ muốn giữ lại chút hình ảnh tích cực về bản thân. Họ cảm thấy cần phải biện hộ cho “thói quen mua sắm”, không chỉ với mình mà còn với những người không mua sắm bốc đồng. Vì thế, họ liên tục truyền bá những lợi ích tưởng tượng của việc mua: nào là giải tỏa stress, nào là tự chăm sóc, nào là phần thưởng xứng đáng — thường dưới những hình thức rất tinh vi.

Nếu một người cố chấm dứt mua sắm vô độ bằng cách kìm nén, họ sẽ luôn cảm thấy mất mát, dễ bi quan và hay than phiền. Điều này chỉ củng cố thêm niềm tin của những người khác rằng việc tiếp tục mua sắm bốc đồng là hợp lý. Ngược lại, nếu một người thực sự thoát khỏi vòng lặp đó, họ sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vì không còn phải sống trong trạng thái tự lừa dối và hao mòn năng lượng, và cũng không còn nhu cầu phải biện minh nữa. Cần nhớ rằng chính nỗi sợ mới là thứ trói chặt người nghiện vào cái bẫy này. Chỉ khi chuỗi hành vi dừng lại, họ mới bắt đầu nghi ngờ hành vi cũ của mình. Cách giúp đỡ hiệu quả nhất là làm tan biến nỗi sợ đó: cho họ thấy cuộc sống không còn bị kéo bởi mong chờ giả tạo; cho họ thấy cảm giác thức dậy mà không có thôi thúc phải “xem có gì mới”; cho họ thấy sự giải phóng khỏi tình trạng lệ thuộc âm thầm, và khả năng tận hưởng cuộc sống mà không cần mua để cảm thấy ổn. Hoặc đơn giản hơn, để họ tiếp cận những phân tích như trong cuốn sách này.

Điều quan trọng là không hạ thấp giá trị của một người nghiện mua sắm đã có gia đình hoặc trách nhiệm bằng cách ám chỉ rằng họ cố tình phá hoại tài chính hay mối quan hệ của mình. Có một quan niệm phổ biến rằng người từng nghiện mua sắm là người tệ hại nhất trong khía cạnh này. Quan niệm đó đôi khi xuất hiện, nhưng thường là hệ quả của việc “cai” bằng kìm nén. Khi một người đã ngừng mua sắm bốc đồng nhưng vẫn tin rằng mình đã hy sinh một “niềm vui” nào đó, họ trở nên dễ tổn thương. Cơ chế phòng vệ tự nhiên của họ là công kích những người còn nghiện.

Hành động đó có thể tạm thời nâng cao cảm giác đúng đắn của người đã dừng, nhưng lại không giúp gì cho người còn mắc kẹt. Nó chỉ đẩy họ vào thế bị dồn ép, làm họ khổ sở hơn, và vì thế càng tăng nhu cầu tìm đến mua sắm như một lối thoát. Mặc dù sự thay đổi trong thái độ của giới chuyên môn và truyền thông đối với mua sắm vô độ là một động lực khiến nhiều người tìm cách dừng lại, điều đó không làm quá trình này trở nên dễ hơn. Trong nhiều trường hợp, nó còn khiến mọi thứ khó khăn hơn. Ngày nay, đa số người cho rằng họ cần dừng mua sắm vì lý do tài chính hoặc sức khỏe tinh thần. Nhưng đó không phải là toàn bộ sự thật.

Những rủi ro tài chính và tinh thần rõ ràng là nghiêm trọng, nhưng người nghiện đã tự bào mòn mình trong nhiều năm mà không hề lay chuyển. Lý do chính khiến họ bắt đầu tìm cách thoát ra là vì xã hội dần nhận ra bản chất thật của hành vi này: một dạng nghiện. Thái độ chung đang thay đổi. Ngày nay, bạn đời hoặc người thân sẽ đặt câu hỏi khi bạn liên tục ôm điện thoại, lướt sàn thương mại điện tử và chờ ship hàng như một nghi thức hàng ngày.

Việc bị hạn chế mua sắm — do không có internet, do đi công tác ở nơi xa, hay do tài khoản bị giới hạn — thường được người nghiện xem là “cơ hội để cắt giảm”. Kết quả thường không như vậy. Thay vì mua lặt vặt mỗi ngày mà chẳng thỏa mãn, họ bị buộc phải kiêng trong một thời gian. Trong giai đoạn đó, họ không chỉ bị dày vò bởi sự chờ đợi “phần thưởng”, mà cơ thể và tâm trí cũng liên tục nhắc nhở về nó. Khi điều kiện quay lại, lần mua kế tiếp trở nên vô cùng “quý giá”.

Sự kiêng khem bắt buộc không làm giảm sự phụ thuộc. Nó chỉ khiến hành vi mua sắm được lý tưởng hóa hơn. Nó khắc sâu thêm niềm tin rằng mua sắm là thứ đáng giá và cần thiết. Khía cạnh nguy hiểm nhất của cơ chế này thể hiện rõ ở người trẻ. Chúng ta cho phép các hệ thống thương mại tinh vi nhắm trực tiếp vào thanh thiếu niên, hình thành thói quen tiêu dùng từ rất sớm. Rồi đúng vào giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc đời họ — khi áp lực học tập, định hướng và so sánh xã hội lên cao — chúng ta lại yêu cầu họ “dừng lại” vì những hệ quả mà chính hệ thống đó gây ra.

Nhiều người không vượt qua được và mang theo cảm giác tội lỗi, xấu hổ suốt nhiều năm, dù đó không phải lỗi của họ. Một số người khác thành công tạm thời và tự nhủ: “Được thôi, mình sẽ dừng một thời gian. Khi mọi thứ ổn định, mình sẽ không còn bị cuốn vào nữa.” Rồi đến áp lực công việc, tìm chỗ đứng trong đời, những lo lắng của tuổi trưởng thành. Khi nỗi sợ lắng xuống, cảm giác an toàn quay lại, cơ chế cũ được kích hoạt. Một phần sự tẩy não vẫn còn. Chỉ cần một buổi tối rảnh rỗi, một ứng dụng quen thuộc, một thông báo khuyến mãi — và cánh cửa cũ lại mở ra. Sự hưng phấn ban đầu che lấp mọi cảnh báo. Không có ý định tái nghiện, chỉ là “xem một chút thôi”. Nhưng lúc đó đã quá muộn.

Cảm giác thèm quen thuộc trỗi dậy, và ngay cả khi chưa quay lại hoàn toàn, trạng thái trống rỗng sau đó rất dễ xuất hiện. Thật nghịch lý khi xã hội sẵn sàng cảm thông và hỗ trợ những người nghiện chất nặng, nhưng lại xem nhẹ hoặc chế giễu những người nghiện mua sắm. Những người này không hành động như vậy vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình cần làm thế để tồn tại. Họ thường phải chịu đựng sự giằng xé tinh thần âm ỉ trong nhiều năm. Người ta hay nói “thà đau một lần còn hơn đau mãi”, vì vậy không có gì để ghen tị với những người còn mắc kẹt trên con tàu đắm đó. Họ không cần bị trách móc. Họ cần được nhìn thấy sự thật.

Lời dành cho người không còn mua sắm vô độ

Hỗ trợ người khác đọc cuốn sách này

Trước hết, cần hiểu rõ người nghiện mua sắm vô độ đang thực sự trải qua điều gì. Tuyệt đối tránh ép họ đọc sách bằng cách phán xét rằng họ đang phá hoại tài chính, sống thiếu trách nhiệm hay “bị chủ nghĩa tiêu thụ thao túng”. Họ biết điều đó từ lâu. Người nghiện không mua vì họ thật sự thích món đồ, mà vì đó là cách họ xoa dịu sự bồn chồn bên trong và giữ lại chút cảm giác ổn định cho bản thân. Họ làm vậy vì đã phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi hành vi: kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng, và vì họ tin rằng mua sắm giúp họ giải tỏa, tự thưởng, hoặc cảm thấy mình “ổn” hơn. Đồng thời, họ còn bị ám ảnh rằng cuộc sống sẽ trở nên khô khan, nặng nề nếu thiếu những khoảnh khắc mua sắm đó.

Nếu bạn cố ép buộc họ dừng lại, họ sẽ phản ứng như một con vật bị dồn vào góc: phòng thủ, bực bội, và càng khao khát mua sắm hơn. Trong nhiều trường hợp, điều này chỉ khiến họ chuyển sang mua lén lút, giấu giếm, và vô tình thổi phồng giá trị của hành vi đó trong tâm trí họ.

Thay vào đó, hãy tập trung vào mặt tích cực. Hãy để họ tiếp xúc với những người đã thoát khỏi mua sắm vô độ và vẫn sống hoàn toàn bình thường, thậm chí nhẹ nhõm hơn. Khi họ nghe những người từng mắc kẹt giống mình nói rằng họ cũng từng tin rằng mình sẽ “nghiện cả đời”, nhưng thực tế lại không phải vậy, tâm trí họ sẽ bắt đầu mở ra. Khi đó, bạn có thể giúp họ hiểu rằng cảm giác “thiếu thiếu”, bồn chồn khi không mua không phải là dấu hiệu của việc mất mát, mà chỉ là dư âm sinh lý và nhận thức của thói quen cũ. Cảm giác hưng phấn ngắn ngủi khi mua không hề giúp họ mạnh mẽ hơn; ngược lại, nó làm xói mòn sự tự tin và khiến họ mệt mỏi, cáu kỉnh hơn về lâu dài.

Đến lúc này, nhiều khả năng họ đã sẵn sàng tự đọc cuốn sách này. Bạn có thể nói trước rằng sách sẽ phân tích thẳng thắn những vấn đề nhạy cảm như sự lệ thuộc cảm xúc, hành vi mua để trốn tránh căng thẳng, cảm giác trống rỗng sau khi mua, và những hệ quả tâm lý — nhưng đó không phải là sách dọa dẫm. Cách tiếp cận ở đây hoàn toàn khác: không lên án, không đạo đức hóa, mà bóc tách ảo tưởng.

Nói ngắn gọn, đừng để cuốn sách này bị bỏ quên. Hãy chia sẻ với người khác một cách tinh tế, không áp đặt. Nếu bạn cố “thắng” trong tranh luận hay dồn họ vào thế phải thừa nhận sai lầm, bạn chỉ khiến họ xa cách hơn và làm nỗi sợ trong họ lớn thêm.

“Tái nghiện”

Phần này thường bị hiểu sai. Trên thực tế, cái gọi là “tái nghiện” không phải là bạn quay về vạch xuất phát. Điều xảy ra chỉ đơn giản là bạn đã cho thói quen cũ một cơ hội sống lại: một lần mua theo impulse, và chuỗi tưởng tượng – mong chờ lại được kích hoạt. Từ đó, sự tẩy não cũ bắt đầu lên tiếng. Khi điều này xảy ra, người nghiện thường rơi vào hàng loạt niềm tin phi lý:

  • “Mình sẽ không bao giờ thoát được” – phóng đại vấn đề.
  • “Từ giờ mình phải tiêu dùng hoàn hảo, không được sai một lần nào” – kỳ vọng phi thực tế.
  • “Mình đã mua lại rồi, vậy đọc sách hay suy nghĩ làm gì nữa, mình vô dụng” – không chịu được thất vọng.
  • “Người khác kiểm soát chi tiêu tốt hơn mình, còn mình thì tụt dốc” – so sánh bản thân với người khác.
  • “Mình không được phép muốn mua bất cứ thứ gì” – những định kiến cứng nhắc về ham muốn và tiêu dùng.

Những lớp tẩy não của mỗi người là khác nhau, và có thể rất sâu. Nhưng điểm chung là: ở đâu đó, bạn vẫn còn tin rằng hành vi mua sắm vô độ từng mang lại “giá trị” nào đó. Cần nhìn thẳng vào câu hỏi này: giá trị đó thực sự là gì, ngoài việc tạm thời làm bạn quên đi cảm giác trống rỗng mà chính nó tạo ra?

Một điểm thường bị bỏ qua là việc tháo gỡ tẩy não cần thời gian. Điều này không khiến việc thoát nghiện trở nên khó khăn, nhưng vì quảng cáo, mạng xã hội và văn hóa tiêu dùng liên tục củng cố những ảo tưởng cũ, nên nhận thức mới cần được lặp lại để trở nên vững chắc. Vì vậy, việc đọc lại, hoặc quay lại những phần bạn chưa thực sự thấu hiểu, là điều tự nhiên.

Một hiện tượng khá phổ biến là có người cảm thấy… không yên tâm khi mọi thứ diễn ra quá “dễ”. Họ mong đợi quá trình này phải khổ sở hơn, như thể cần chịu phạt vì những năm tháng mua sắm vô độ trước đây. Nhưng việc tự làm cho mọi thứ khó khăn hơn chỉ là một thủ thuật khác của thói quen cũ. Không có lý do gì phải trừng phạt bản thân.

Hãy tách mình ra khỏi cái thôi thúc đó. Nó không phải là “bạn”; nó là một phản xạ được nuôi dưỡng lâu ngày. Nếu bạn hình dung nó như một kẻ bắt nạt, thì càng nhượng bộ, nó càng mạnh. Nhưng nếu bạn cũng không lao vào đánh nhau với nó, mà chỉ nhìn thẳng và không làm theo, sức mạnh của nó sẽ tự suy yếu. Điều quan trọng là thay đổi cách nhìn về cái bẫy này, chứ không phải “đấu tranh” với nó.

Bạn không phải là những suy nghĩ thoáng qua hay cảm giác bồn chồn trong mình. Việc quan sát chúng một cách tỉnh táo sẽ giúp bạn thấy rõ bản chất của chúng: đến rồi đi. Bạn không cần chống lại chính mình. Chỉ cần không tiếp tục nuôi dưỡng ảo tưởng rằng mua sắm là thứ giúp bạn sống ổn hơn.

Đi ngược lại lời khuyên quen thuộc

Phần này có phần nhạy cảm, và cần được đọc chậm. Nhưng nó là một mắt xích cần thiết trong toàn bộ lập luận.

Một số người áp dụng phương pháp này nhận thấy ham muốn mua sắm vô độ giảm nhanh đến mức họ không còn cảm giác cần một “lần mua cuối cùng”. Điều này hoàn toàn bình thường. Tuy vậy, không nên xem nhẹ vai trò của “lần mua cuối”. Việc quan sát trọn vẹn một vòng kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng, và nhìn thẳng vào sự rỗng tuếch của nó, có thể giúp phá vỡ ảo tưởng rất triệt để. Với một số người, trải nghiệm đó mang lại cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng: họ thấy rõ rằng mình không mất đi thứ gì, mà chỉ chấm dứt một hành vi vô nghĩa. Dĩ nhiên, không phải ai cũng cần hoặc có trải nghiệm giống nhau.

Nếu bạn đã thoát khỏi mua sắm vô độ một thời gian, và đã tháo gỡ phần lớn sự tẩy não, thì không có lý do gì phải tiếp tục nuôi dưỡng thói quen cũ chỉ để “làm cho đủ nghi thức”. Không cần phải tự tạo thêm cảm giác vướng víu. Tự do là trạng thái không còn bị kéo vào chuỗi hành vi đó nữa.

Chung tay chấm dứt vấn nạn này

Mua sắm vô độ, trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại, là một vấn đề nghiêm trọng nhưng lại được che phủ bằng ngôn ngữ tích cực: “tự thưởng”, “tự chăm sóc”, “xả stress”, “nâng cấp bản thân”. Nó lợi dụng chính những giá trị mà xã hội tự do trân trọng: quyền lựa chọn cá nhân và tự do tiêu dùng.

Nền tảng của sự tiến bộ của con người là khả năng truyền đạt kinh nghiệm và cảnh báo rủi ro cho nhau, đặc biệt là cho thế hệ sau. Ngay cả động vật cũng biết tránh để con non sa vào cạm bẫy. Vậy mà trong lĩnh vực này, xã hội lại tỏ ra lúng túng hoặc làm ngơ.

Các ngành công nghiệp hưởng lợi từ tiêu dùng bốc đồng không hành động vì thiện chí hay vì “giúp con người hạnh phúc hơn”. Ban đầu, người ta có thể tin rằng mua sắm giúp giải tỏa căng thẳng hoặc cải thiện chất lượng sống. Nhưng thực tế thì hiếm có thương hiệu hay nền tảng nào dám công khai nói rằng họ khuyến khích tiêu dùng có chừng mực và tỉnh táo. Thông điệp của họ xoay quanh sự kích thích liên tục: cái mới, cái giới hạn, cái “không mua bây giờ là mất”.

Sự mâu thuẫn này rất rõ. Ở những lĩnh vực khác, chúng ta phê phán việc thao túng tâm lý, gây nghiện hành vi, hay biến con người thành đối tượng khai thác. Nhưng trong tiêu dùng, những điều đó lại được bình thường hóa. Ngày càng nhiều người dành thời gian, năng lượng, và tiền bạc cho những món đồ không giải quyết nhu cầu thực, đổi lại là cảm giác trống rỗng và áp lực tài chính. Mua sắm vô độ phá hoại sự ổn định tâm lý, các mối quan hệ, và cảm giác tự chủ của con người — nhưng hiếm khi được gọi đúng tên.

Các chiến dịch quảng cáo không cần phải “thuyết phục” quá nhiều. Chúng đánh trực tiếp vào những thôi thúc sẵn có: mong muốn được dễ chịu hơn, được công nhận hơn, được tạm quên khó chịu bên trong. Cũng giống như việc phát mẫu thử miễn phí, sự kích thích ban đầu dẫn người ta vào một vòng lặp ngày càng khó thoát. Ngày nay, người tiêu dùng không chỉ mua, mà còn bị khuyến khích khoe, chia sẻ, và trở thành một phần của cỗ máy quảng bá đó.

Những cảnh báo hình thức — như dòng chữ nhỏ về chi tiêu có trách nhiệm — không thực sự nhằm bảo vệ ai cả. “Chúng tôi đã nói rồi, còn bạn làm gì là lựa chọn của bạn.” Đó là thái độ phổ biến. Nếu thực sự quan tâm đến tác động tâm lý, tại sao không làm chậm lại quá trình kích thích? Tại sao không giảm bớt những chiến thuật tạo cảm giác khẩn cấp? Câu trả lời rất đơn giản: vì như vậy sẽ làm giảm doanh thu.

Vấn đề này không thể giải quyết bằng hù dọa. Việc liên tục nói về nợ nần, khủng hoảng hay hậu quả nặng nề không khiến người nghiện mua sắm vô độ dừng lại; nó chỉ làm họ thêm căng thẳng — và rồi họ lại tìm đến mua sắm để xoa dịu. Thanh thiếu niên và người trẻ hiểu rằng tiêu dùng bốc đồng là “không tốt”, nhưng cũng tin rằng “mua một chút thôi thì không sao”. Trong một môi trường kích thích liên tục, sớm hay muộn họ cũng sẽ thử. Và khi phần thưởng đầu tiên là cảm giác mong chờ dễ chịu, cái bẫy đã khép lại.

Câu hỏi cần đặt ra là: tại sao xã hội lại chấp nhận việc này như một điều bình thường? Tại sao không gọi thẳng tên rằng mua sắm vô độ không phải là giải trí vô hại, không phải là cách chăm sóc bản thân, mà là một hình thức nghiện hành vi được hợp thức hóa? Tại sao việc giáo dục về bản chất tâm lý của nó lại mờ nhạt đến vậy?

Đã có những thay đổi nhỏ trong nhận thức xã hội. Nhiều người bắt đầu nghi ngờ thông điệp tiêu dùng liên tục và nói thẳng về sự mệt mỏi mà nó gây ra. Cuốn sách này chỉ là một phần trong dòng chảy đó. Việc lan tỏa không phải bằng đạo đức hay lên án, mà bằng cách làm rõ bản chất của cái bẫy.

Nếu bạn thấy ai đó đang vật lộn với việc “kiểm soát chi tiêu” bằng căng thẳng và tự trách, hãy chỉ cho họ cách nhìn khác: vấn đề không nằm ở họ, cũng không nằm ở món đồ, mà nằm ở ảo tưởng đã bị cấy vào nhận thức. Công việc thực sự là thay đổi cách xã hội nhìn nhận mua sắm vô độ, chứ không phải khuyên từng cá nhân “mua ít lại”.

Sẽ có những phản ứng phòng thủ hoặc khó chịu. Điều đó là bình thường. Chỉ cần một lời chỉ ra đúng chỗ cũng có thể đủ để gieo một nghi ngờ lành mạnh. Và đôi khi, bạn sẽ nhận được lời cảm ơn từ những người đã tự mình thoát ra.

Lưu ý cuối cùng

Giờ đây, bạn có thể sống phần đời còn lại như một người mua sắm có mục đích, không bị kéo vào vòng lặp vô độ. Để điều đó không bị xói mòn bởi sự tẩy não cũ, cần ghi nhớ một vài điểm rất đơn giản:

  1. Khi cần, hãy quay lại những phần làm rõ bản chất của cái bẫy, thay vì tìm cách “đối phó” với ham muốn.
  2. Nếu bạn thấy mình ghen tị với những người mua sắm thả ga, hãy nhớ rằng chính họ mới là người đang phải chịu cảm giác bồn chồn và hụt hẫng lặp đi lặp lại.
  3. Bạn đã từng không hề thấy dễ chịu khi mắc kẹt trong mua sắm vô độ. Đó là lý do bạn thoát ra. Trạng thái hiện tại không phải là thiếu thốn, mà là không còn bị lừa.
  4. Không tồn tại khái niệm “mua một lần cho đỡ thèm” trong bối cảnh nghiện hành vi.
  5. Đừng nghi ngờ quyết định chấm dứt mua sắm vô độ. Nó không phải là sự hy sinh, mà là sự kết thúc của một ảo tưởng.
  6. Nếu bạn gặp bối rối kéo dài, hãy tìm người hiểu rõ nghiện hành vi và cơ chế tâm lý của tiêu dùng, thay vì những lời khuyên chung chung kiểu “mua ít lại”.

Các chỉ dẫn

  1. Thực hiện đầy đủ những gì đã được trình bày. Không chọn lọc theo cảm tính.
  2. Giữ một tâm trí sẵn sàng xem xét lại những điều từng được tin là hiển nhiên.
  3. Bắt đầu từ sự nhẹ nhõm khi nhận ra rằng vấn đề này vốn không phức tạp như bạn từng nghĩ.
  4. Gạt sang một bên mọi lời khuyên, quan điểm hoặc thông điệp mâu thuẫn với cách nhìn đã được xây dựng trong cuốn sách này.
  5. Luôn cảnh giác với bất kỳ ý nghĩ nào mang hình thức “mua một lần thôi”.
  6. Hãy luôn ghi nhớ: mua sắm vô độ không mang lại sự giải tỏa, không phải là điểm tựa tinh thần, và cũng không trao cho bạn điều gì có giá trị. Vì vậy, việc chấm dứt nó không phải là hy sinh. Bạn không mất gì cả, và không có lý do gì để cảm thấy thiếu thốn hay bứt rứt.
  7. Đừng trì hoãn việc chấm dứt mua sắm theo xung động. Điều đó chỉ kéo dài sự mơ hồ. Hãy kết thúc nó ngay khi bạn đã nhìn rõ bản chất.
  8. Xác lập rõ ràng rằng chuỗi hành vi kích thích → mong chờ → mua → hụt hẫng sẽ không còn là một phần trong đời sống của bạn nữa, và không nhập nhằng với quyết định đó.
  9. Luôn nhớ rằng không tồn tại khái niệm “chỉ mua một lần cho đỡ”.
  10. Không quay lại mua sắm vô độ.

Khẳng định

  • Tôi đã thoát khỏi trạng thái bị chi phối bởi mua sắm vô độ.
  • Việc để những ý nghĩ mua sắm lướt qua mà không bám theo chúng là điều tự nhiên.
  • Những cảm giác bồn chồn, trống rỗng hay “thiếu thiếu” không còn được hiểu sai thành nhu cầu mua.
  • Tôi nhìn rõ cơ chế của nghiện mua sắm và không còn nhầm lẫn nó với sự cần thiết hay niềm vui.
  • Mua sắm vô độ đã từng tiêu tốn thời gian, năng lượng và sự chú ý của tôi mà không mang lại giá trị tương xứng.
  • Càng về sau, việc không bị cuốn vào chuỗi hành vi cũ càng trở nên rõ ràng và đơn giản hơn.
  • Tôi nhận ra sự khác biệt giữa mua có mục đích và mua để xoa dịu cảm xúc, và tôi sống trong sự khác biệt đó.
  • Khi nhìn lại quãng thời gian đã thoát khỏi mua sắm vô độ, tôi thấy rõ sự tỉnh táo và nhẹ nhõm mà trước đây không có.
  • Mỗi lần chứng kiến người khác mắc kẹt trong tiêu dùng bốc đồng, tôi càng thấy rõ mình đã không còn ở trong vòng lặp ấy.
  • Năng lượng tinh thần không còn bị rút cạn bởi mong chờ và hụt hẫng, và vì vậy được sử dụng cho những việc thực sự cần thiết.
  • Nhận thức của tôi thay đổi khi thói quen cũ không còn được nuôi dưỡng, và sự rõ ràng đó tự củng cố theo thời gian.
  • Những căng thẳng thường ngày được nhìn đúng là căng thẳng, không còn bị gán nhầm cho “nhu cầu mua sắm”.
  • Tôi không còn là người bị dẫn dắt bởi ảo tưởng rằng mua sắm sẽ giúp mình ổn hơn.

Kết hợp EasyPeasy với AVRT của Jack Trimpey

Được viết bởi az#8773 trên Discord

Phần này dành cho những ai đã thử áp dụng phương pháp Easyway của Allen Carr để thoát nghiện nhưng vẫn chưa thành công, dù đã gỡ bỏ phần tẩy não trong đầu. Tôi sẽ giả định rằng bạn đã từng đọc ít nhất một cuốn sách của Allen Carr và hiểu rõ phương pháp Easyway (hay còn gọi là Easypeasy). Nếu chưa, tôi rất khuyến khích bạn đọc – nó cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, nếu có thể, bạn hãy tìm đọc cuốn Rational Recovery của Jack Trimpey. Nếu chưa đọc thì cũng không sao vì tôi sẽ tóm lược những điểm chính ở đây, nhưng nếu bạn muốn đào sâu hơn thì nên đọc toàn bộ cuốn sách.

Bài viết này không nhắm đến một loại nghiện cụ thể nào, mà có thể áp dụng cho mọi loại nghiện. Mục tiêu là so sánh Easyway với một phương pháp thành công khác là Kỹ thuật Nhận Diện Giọng Nghiện – (AVRT - Addictive Voice Recognition Technique), và sau đó kết hợp cả hai lại. Dù tôi vẫn tin Easyway vượt trội hơn tất cả các phương pháp khác, nhưng hiểu rõ AVRT có thể là “mảnh ghép còn thiếu” đối với những ai đã giết xong “con đại quỷ” mà vẫn chưa thực sự thoát khỏi vòng nghiện.

Có vô số phương pháp để vượt qua chứng nghiện, và mỗi phương pháp lại có tỷ lệ thành công khác nhau. Tôi sẽ không đi sâu vào bất kỳ phương pháp nào trong số đó bởi phần lớn chúng đều lãng phí thời gian và tôi muốn giữ cho phần này ngắn gọn nhất có thể. Các phương pháp duy nhất mà tôi sẽ đề cập đến là phương pháp Easyway của Allen Carr và AVRT của Jack Trimpey (nhà sáng lập Rational Recovery). Cả hai phương pháp này đều sở hữu tỷ lệ thành công vô cùng ấn tượng, nhưng mỗi phương pháp lại hướng đến một khía cạnh khác nhau.

Điểm tương đồng giữa Easyway và AVRT nằm ở chỗ Easyway phân tách chứng nghiện thành con tiểu quỷ và con đại quỷ, còn AVRT lại phân tách tâm trí của bạn thành "Giọng nghiện" (hay còn gọi là "con quái thú") và "bạn thật sự". 'Giọng nghiện' và 'con tiểu quỷ' thực chất là một, còn 'con đại quỷ' (hay còn gọi là sự "tẩy não") là hệ thống niềm tin mà bạn ôm giữ, khiến bạn lầm tưởng rằng chứng nghiện mang đến cho bạn một lợi ích hoặc một điểm tựa tinh thần nào đó. Easyway tập trung tiêu diệt con đại quỷ, còn AVRT thì hoàn toàn bỏ qua nó, chỉ xử lý con tiểu quỷ. Easyway phá hủy phần nghiện trong tâm lý, còn AVRT dạy bạn nhận diện và tách mình ra khỏi cơn nghiện vật lý đang ngụy trang thành “bạn”.

Điều thú vị là cả hai phương pháp đều rất thành công dù chúng nhắm vào hai phần đối lập.

Tôi vẫn tin Easyway là phương pháp tốt nhất. Tuy nhiên, tôi cũng thấy nó có hai điểm yếu nhỏ. Thứ nhất, nó đánh giá thấp vai trò của con tiểu quỷ. Theo kinh nghiệm của tôi và những người khác, nhiều người thất bại không phải vì chưa tiêu diệt xong con đại quỷ (dù trường hợp đó có xảy ra), mà là vì coi thường con tiểu quỷ. Với đa số thì con tiểu quỷ đúng là chẳng đáng ngại, và đó là lý do Easyway hiệu quả với nhiều người. Nhưng với một số người (trong đó có tôi), nó vẫn đủ sức kéo bạn quay lại nghiện. Điểm yếu thứ hai của Easyway là giả định rằng nếu bạn thất bại, thì chỉ có hai lý do: hoặc là bạn không làm đúng hướng dẫn, hoặc là bạn chưa tiêu diệt được con đại quỷ.

Điểm mấu chốt của phương pháp Easyway là như sau. Chứng nghiện bao gồm hai yếu tố cấu thành: sự nghiện về mặt thể chất với dopamine và sự nghiện về mặt tâm lý, được xây dựng dựa trên những niềm tin ("sự tẩy não") rằng chứng nghiện ấy mang đến cho bạn một khoái cảm hoặc một điểm tựa tinh thần nào đó. Chúng lần lượt được gọi là con tiểu quỷ và con đại quỷ. Theo Easyway, con tiểu quỷ thực chất chỉ là một cảm giác trống trải, hơi bất ổn, gần như không thể cảm nhận được. Một khi bạn triệt tiêu được con đại quỷ bằng cách xóa bỏ "sự tẩy não", bằng sự thấu hiểu rằng chứng nghiện của bạn hoàn toàn vô bổ và mọi khoái lạc hay điểm tựa tinh thần chỉ là ảo tưởng, và quan trọng không kém, bằng sự xác tín rằng cuộc sống của bạn khi không còn chứng nghiện sẽ chẳng có gì đáng sợ cả, thì cơn thèm sẽ tự tan biến. Cơn thèm thực chất bắt nguồn từ nỗi sợ hãi rằng cuộc sống mà thiếu đi điểm tựa tinh thần nhỏ nhoi kia sẽ trở nên vô cùng khó khăn, điều này khơi dậy sự hoài nghi trong bạn về việc đoạn tuyệt với porn, và đó chính là cơn thèm. Bạn chiến thắng nỗi sợ hãi bằng cách nhận ra cuộc sống của bạn sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn biết bao khi không còn nghiện, và bạn nuôi dưỡng cảm xúc tuyệt vời ấy.

Mặc dù tôi vẫn tin rằng đây là liệu pháp ưu việt nhất để phục hồi khỏi chứng nghiện, Easyway lại chưa chú trọng đúng mức đến con tiểu quỷ bởi về lý thuyết, chỉ cần giết xong con đại quỷ thì con tiểu quỷ sẽ tự chết theo. Nhưng như tôi đã nói, điều này không đúng với tất cả mọi người. Và khi người ta thất bại, Easyway chỉ đưa ra hai nguyên nhân (như đã nói ở trên) và phần này vẫn còn bất cập. Tôi sẽ giải thích ngay đây.

AVRT chia não thành hai phần: vùng não dưới (hệ viền - limbic system) – nơi trú ngụ của cơn nghiện, và vùng não trên (vỏ não trước trán hay "prefrontal cortex") – nơi "bạn thật sự" (hoặc ít nhất là ý thức và bản ngã của bạn) hiện hữu. Jack Trimpey gọi giọng nghiện là “con thú” vì nó sống trong phần “con vật” của não bộ, và nó chỉ biết một điều duy nhất: “Tôi muốn cái đó, và tôi muốn ngay bây giờ”. Tôi không thích gọi nó là “con quái thú” nhưng thà thế còn hơn là tưởng nó là mình. Giọng nghiện (AV – addictive voice, tức là con tiểu quỷ) sẽ chiếm lấy giọng nói nội tâm của bạn để dụ bạn quay lại với cơn nghiện. Nó không tự điều khiển được tay chân bạn nên nó phải dùng giọng nói nội tâm để xúi giục. Bạn có thể thử ngay bây giờ: giơ tay lên và thử cử động các ngón tay. Bây giờ bảo "cơn nghiện" làm điều đó. Nó không làm được. Nghĩa là quyền kiểm soát vẫn là của bạn.

"Giọng nghiện" không chỉ chiếm đoạt giọng nói trong tâm trí bạn, mà còn ngụy trang một cách xảo quyệt đằng sau đại từ "tôi". Nó thường rỉ rả: “Tôi thực sự cần X ngay bây giờ.”, “Tôi nhớ cảm giác khi làm X lắm.”, “Làm X lúc này chắc đã lắm nhỉ, sau ngày hôm nay tôi xứng đáng mà...”. AVRT nhấn mạnh một sự thật rằng bạn không phải là cái giọng nghiện đó mà chỉ lầm tưởng rằng nó là mình thôi. Khi bạn nhận diện được giọng nghiện không phải là "bạn" và cương quyết nói "Không" với nó, nó sẽ bắt đầu đổi “tôi” thành “bạn”, “chúng ta”, “tụi mình”... Chính điều đó cho thấy nó không phải là bạn thật.

Khi bạn cương quyết nói "Không" với "Giọng nghiện" của bạn, điều kỳ diệu này sẽ diễn ra: "Tôi thực sự có thể làm điều X ngay bây giờ" sẽ biến thành "Thôi nào, bạn thực sự có thể làm điều X ngay bây giờ mà, bạn biết rõ điều đó còn gì". "Tôi chắc chắn là nhớ lắm cảm giác làm điều X" sẽ chuyển hóa thành "Thôi nào, bạn chắc chắn là nhớ lắm cái cảm giác làm điều X mà, bạn không thấy nôn nao sao?". "Sẽ tuyệt vời biết bao nếu được làm điều X ngay lúc này, dù sao thì hôm nay tôi cũng xứng đáng mà" sẽ đổi giọng thành "Chúng ta xứng đáng được làm điều X ngay bây giờ sau tất cả những gì chúng ta đã phải chịu đựng, sao bạn có thể nhẫn tâm từ chối chúng ta điều này cơ chứ?".

Đến đây, tôi cần làm rõ một điểm. Đây hoàn toàn không phải là "cuộc giằng co nội tâm" mà Allen Carr từng đề cập đến. "Cuộc giằng co" là một trạng thái bất đồng trong nhận thức, xảy ra khi bạn đồng thời tồn tại hai hoặc nhiều hơn hai hệ thống niềm tin mâu thuẫn, và là hệ quả tất yếu của việc chưa triệt tiêu được con đại quỷ. Ví dụ: "Tôi thực lòng không muốn làm điều X vì những hệ lụy tiêu cực mà nó mang lại cho tôi, nhưng nó cũng mang đến cho tôi cảm giác Y, vậy nên tôi lại khao khát được làm điều đó". Đây chính là "cuộc giằng co", và đó là "chiêu trò" của con đại quỷ. Một khi con đại quỷ đã bị triệt hạ bằng cách xóa bỏ "sự tẩy não", những "âm thanh" duy nhất thôi thúc bạn tự nuông chiều bản thân bằng chứng nghiện sẽ chỉ còn đến từ con tiểu quỷ (tức "giọng nghiện"). Bởi "giọng nghiện" luôn sử dụng đại từ "tôi" nên dễ khiến bạn nhầm với con đại quỷ.

Một điều quan trọng nữa cần làm sáng tỏ là "giọng nghiện" chắc chắn là một kẻ dối trá "chuyên nghiệp". Nó sẵn sàng lừa bạn làm những điều nguy hiểm, miễn là được thỏa mãn dopamine.

Trước đó, tôi đã đề cập rằng: "Khi mọi người thất bại với Easyway, theo Easyway, chỉ có hai khả năng xảy ra, hoặc là bạn đã không tuân thủ đúng theo các hướng dẫn, hoặc là bạn chưa loại bỏ được con đại quỷ". Tôi cho rằng nhận định này có phần bất cập và sẽ giải thích cặn kẽ lý do sau đây." Tôi cho rằng nhận định này không hoàn toàn xác đáng bởi nhiều người – kể cả tôi – khi thất bại đã nghĩ rằng “Chắc mình chưa gỡ hết được sự tẩy não, phải đọc lại sách thôi”. Nhưng thật ra bạn đã giết con đại quỷ rồi. Chỉ là bạn chưa nhận diện được giọng nghiện – con tiểu quỷ – và tưởng nó là “mình”, nên quay lại chiến đấu với con đại quỷ đã chết. Thế là bạn cứ đọc đi đọc lại sách, rồi lại tái nghiện – cứ vậy lặp lại mãi.

Khi "giọng nghiện" rỉ rả điều gì đó kiểu như: "Tôi muốn làm điều X ngay bây giờ vì nó khiến tôi cảm thấy Y", nếu bạn đã xóa bỏ được "sự tẩy não" và triệt tiêu được con đại quỷ, bạn có thể tự nhủ: "Nhưng tôi biết rõ rằng điều này hoàn toàn sai, vậy tại sao tôi vẫn cứ tin vào nó? Chẳng lẽ tôi vẫn chưa xóa bỏ triệt để được sự tẩy não?"

Sự thật là bạn đã xóa bỏ được "sự tẩy não" rồi, minh chứng là việc bạn nhận thức rõ ràng hơn những gì "giọng nghiện" của bạn đang cố gắng rót mật vào tai bạn, chỉ là bạn lầm tưởng rằng "giọng nghiện" chính là "bạn" bởi nó vẫn luôn sử dụng đại từ "tôi" mà thôi. Khi bạn buộc nó lộ mặt – bằng cách nói “không” – và thấy nó chuyển qua dùng “bạn”, “chúng ta”, thì đó là lúc bạn biết chắc: đây không phải con đại quỷ, mà là con tiểu quỷ.

Và giờ đây, khi "giọng nghiện" van nài: "Làm ơn đi mà, chúng ta chỉ cần làm điều X thêm một lần duy nhất nữa thôi để ôn lại kỷ niệm xưa, chỉ một lần thôi mà?" và bạn cương quyết đáp "Không", bạn có thể cảm nhận được một phản ứng cảm xúc nhất định, cảm thấy sợ hãi hoặc muộn phiền. Điều vô cùng quan trọng, cần phải nhận thức được rằng cảm xúc này không xuất phát từ "bạn", mà là từ con tiểu quỷ. Nếu bạn không thể nhận diện được "giọng nghiện", bạn sẽ lầm tưởng rằng cảm xúc này là của "bạn" và sẽ dễ dàng đầu hàng trước nó. Vậy nên, hãy nhận diện ra "giọng nghiện" và khắc ghi sự thật rằng những cảm xúc xuất phát từ nó hoàn toàn không phải là của "Bạn", sau đó bạn sẽ cảm thấy vô cùng phấn khích trước sự giác ngộ này.

Và nếu bạn kết hợp được cả hai phương pháp – Easyway để diệt con đại quỷ, AVRT để nhận diện con tiểu quỷ – và giữ được cảm giác vui vẻ mỗi khi bạn “lật tẩy” giọng nghiện, bạn chắc chắn sẽ thành công.