Thoát nghiện rượu bia
Một dự án từ Khu thoát nghiện.
Cuốn sách này là phiên bản viết lại của cuốn sách Allen Carr's EasyWay to Smoking cho rượu bia, hoàn toàn miễn phí và mã nguồn mở, phát hành dưới giấy phép CC-BY-SA. Khả năng thành công của phương pháp này phụ thuộc vào việc bạn:
KHÔNG BỎ QUA CHƯƠNG
Khi mở khoá mật mã, bạn sẽ cần phải nhập số theo đúng thứ tự. Với cơn nghiện thì điều đó cũng tương tự. Phương pháp trong cuốn sách này hoạt động hoàn toàn khác so với những phương pháp mà bạn đã thử, và cũng chính là phương pháp duy nhất thực sự hiệu quả.
Nhắc nhỏ
Nếu bạn đang nghĩ rằng cuốn sách này sẽ “dọa” bạn bỏ rượu bia bằng cách liệt kê các vấn đề sức khỏe khác nhau mà người nghiện rượu có nguy cơ mắc phải — như xơ gan, suy gan, tổn thương não, tai nạn giao thông, bạo lực, mất kiểm soát hành vi — hoặc bằng những lời buộc tội rằng uống rượu là thói quen bẩn thỉu, vô trách nhiệm và bạn là một kẻ yếu đuối thiếu ý chí, thì bạn sẽ chỉ thất vọng. Những cách đó chưa bao giờ giúp tôi thoát khỏi rượu bia, và nếu chúng có hiệu quả với bạn, thì bạn đã bỏ được rồi.
Những phương pháp cai rượu thông thường thường đề cao ý chí, hoặc các giải pháp thay thế như “chỉ uống vào cuối tuần”, “uống có kiểm soát”, hay “giảm dần lượng uống”. Một số tài liệu khoa học nói về chất dẫn truyền thần kinh, về tác động của cồn lên não và khả biến thần kinh, cung cấp không ít thông tin hữu ích. Nhiều người hiểu rõ các nguy cơ, nhưng vẫn tiếp tục uống. Mọi thứ vẫn giẫm chân tại chỗ, vì những cách đó không chạm đến nguyên nhân thật sự khiến người ta uống rượu. Biến rượu bia thành một thứ “trái cấm” không bao giờ là cách để chấm dứt nghiện.
Phương pháp được trình bày trong cuốn sách này đi theo một hướng hoàn toàn khác. Một số điều bạn đọc ở các phần sau có thể nghe rất khó tin. Nhưng khi đọc xong, bạn sẽ không chỉ tin chúng, mà còn tự hỏi vì sao mình lại bị thuyết phục tin vào những điều ngược lại suốt từng ấy năm.
Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng chúng ta chọn uống rượu. Người nghiện rượu — đúng, là người nghiện — “chọn” uống rượu giống như người nghiện khác “chọn” nghiện của họ. Đúng là chúng ta tự tay mở chai, rót ly, đưa lên miệng. Nhưng câu hỏi thực sự là: tại sao chúng ta lại không thể dừng lại?
Hãy dành một chút thời gian suy nghĩ. Bạn đã bao giờ đưa ra một quyết định rõ ràng rằng bạn cần rượu bia để sống bình thường chưa? Rằng bạn cần rượu để thư giãn, để ngủ ngon, để giao tiếp, để tự tin, để vượt qua căng thẳng? Có giai đoạn nào trong đời bạn mà bạn không thể tận hưởng một buổi tối sau ngày làm việc mệt mỏi nếu không có vài ly? Hay không thể đi dự tiệc, gặp bạn bè, hoặc thậm chí ở một mình mà không nghĩ đến rượu? Khi nào bạn quyết định rằng rượu bia phải là một phần vĩnh viễn trong cuộc đời mình — rằng thiếu nó sẽ khiến bạn bất an, bứt rứt, thậm chí hoảng sợ?
Giống như tất cả những người nghiện rượu khác, bạn đã rơi vào một cái bẫy tinh vi và nham hiểm. Không có bậc cha mẹ nào trên thế giới mong con mình phải tìm đến rượu bia để cảm thấy dễ chịu. Tất cả những người nghiện rượu đều ước rằng họ không uống. Điều đó là hiển nhiên. Trước khi bị nghiện, không ai cần rượu để tận hưởng cuộc sống hay để đối phó với căng thẳng.
Vậy mà tất cả những người nghiện rượu vẫn tiếp tục uống. Không ai ép chúng ta cầm ly lên. Dù người nghiện có thừa nhận điều đó hay không, thì chính họ là người quyết định uống. Và chính nghịch lý này khiến họ bối rối: nếu mình ghét nó, tại sao mình vẫn tiếp tục?
Điều duy nhất khiến chúng ta không thể chấm dứt cơn nghiện là NỖI SỢ. Nỗi sợ được tạo ra bởi niềm tin rằng để bỏ rượu, chúng ta sẽ phải chịu đựng một giai đoạn dài dằng dặc của thiếu thốn, bứt rứt, căng thẳng và khổ sở.
Bạn sợ những buổi tối dài lê thê không rượu sẽ ngột ngạt và trống rỗng. Sợ những buổi tiệc sẽ trở thành cực hình. Sợ rằng bạn sẽ không ngủ được, không thư giãn được, không giao tiếp được, không “là chính mình” nếu thiếu rượu. Bạn sợ rằng khả năng chịu áp lực, sự tự tin, thậm chí tính cách của bạn sẽ thay đổi.
Nhưng trên hết là nỗi sợ lớn nhất: “đã nghiện thì không thể nào cai”. Rằng bạn sẽ không bao giờ thực sự tự do, và sẽ phải sống cả đời trong cuộc giằng co với rượu bia. Nếu bạn đã từng thử cai bằng ý chí, từng chịu đựng những ngày tháng khổ sở, thì nỗi sợ đó không chỉ tồn tại — bạn tin nó là sự thật.
Nếu lúc này bạn đang lo lắng, hoảng hốt, hoặc nghĩ rằng đây chưa phải thời điểm thích hợp để bỏ rượu, thì cần làm rõ một điều: rượu không làm giảm nỗi hoảng sợ đó. Chính rượu đã tạo ra nó. Bạn không chủ động chọn rơi vào bẫy rượu, nhưng cũng như mọi cái bẫy khác, nó được thiết kế để giữ bạn mắc kẹt trong đó.
Hãy tự hỏi: lần đầu tiên bạn uống rượu, bạn có quyết định rằng mình sẽ uống cho đến hết đời không? Nếu không, thì khi nào bạn sẽ dừng? Ngày mai? Năm sau? Điều đó là vô nghĩa. Cái bẫy này được tạo ra để giữ bạn cho đến khi nó tàn phá cuộc sống của bạn. Nếu không phải như vậy, tại sao hầu hết những người nghiện khác không “tự nhiên” bỏ trước khi quá muộn?
Cảnh báo như sau:
Giống như câu hỏi con gà hay quả trứng có trước, mọi người nghiện đều muốn bỏ, và mọi người nghiện đều có thể bỏ rượu một cách dễ dàng. Thứ duy nhất giữ họ lại là nỗi sợ. Thành tựu lớn nhất chính là loại bỏ nỗi sợ đó. Nhưng bạn sẽ không làm được điều này cho đến khi đọc hết cuốn sách. Thậm chí, khi tiếp tục đọc, nỗi sợ của bạn có thể tăng lên — và chính điều đó khiến nhiều người bỏ dở.
Bạn không tự chọn rơi vào bẫy rượu, nhưng hãy hiểu rõ: bạn sẽ không thoát ra trừ khi bạn đưa ra một quyết định dứt khoát. Bạn có thể căng thẳng khi nghĩ đến việc bỏ, hoặc e ngại chính ý tưởng đó. Dù thế nào đi nữa, hãy nhớ một điều: bạn không có gì để mất.
Nếu đọc xong cuốn sách mà bạn vẫn quyết định tiếp tục uống rượu, không có gì ngăn cản bạn cả. Bạn thậm chí không cần phải giảm uống hay ngừng uống trong khi đọc.
Ngược lại, có một tin tốt. Hãy tưởng tượng cảm giác của một người cuối cùng bước ra khỏi nhà tù sau nhiều năm bị giam giữ. Đó chính là cảm giác của tôi khi thoát khỏi bẫy rượu bia, và đó cũng là cảm giác của những người từng nghiện đã áp dụng phương pháp này thành công. Khi đọc đến cuối, đó sẽ là cảm giác của bạn.
Cuối cùng…
Ai cũng có thể thấy việc thoát khỏi rượu bia là dễ dàng — kể cả bạn. Tất cả những gì bạn cần làm là đọc tiếp với một tâm thế cởi mở. Bạn hiểu càng nhiều, việc thoát ra càng đơn giản. Ngay cả khi bạn chưa hoàn toàn hiểu, chỉ cần làm theo hướng dẫn, bạn vẫn sẽ thấy nó dễ dàng. Quan trọng nhất là: bạn sẽ không phải sống trong cảm giác thiếu thốn hay hy sinh. Khi kết thúc cuốn sách, điều duy nhất khiến bạn bối rối sẽ là tại sao mình lại uống rượu lâu đến vậy.
Với phương pháp này, chỉ có hai lý do dẫn đến thất bại.
Thứ nhất: không làm đúng theo hướng dẫn. Một số người khó chịu vì cuốn sách kiên quyết không khuyến khích “uống điều độ” hay các biện pháp thay thế. Không thể phủ nhận rằng có người bỏ được rượu dù vẫn dùng những cách đó — nhưng họ thành công bất chấp những cách ấy, không phải nhờ chúng. Cái bẫy nghiện này có một ổ khóa, và tổ hợp để mở nằm trong cuốn sách. Nhưng bạn phải xoay đúng thứ tự. Nghĩa là phải đọc tuần tự, không bỏ chương nào.
Thứ hai: không thực sự hiểu nội dung. Đừng xem bất cứ điều gì là hiển nhiên. Hãy nghi ngờ không chỉ những gì người khác nói với bạn, mà cả những niềm tin của chính bạn, và mọi điều xã hội đã dạy bạn về rượu bia và nghiện ngập.
Nếu bạn nghĩ rằng đó chỉ là một thói quen, hãy tự hỏi: tại sao những thói quen khác — thậm chí dễ chịu hơn — lại dễ bỏ, còn một “thói quen” khiến bạn mệt mỏi, tốn tiền, làm tổn hại sức khỏe và các mối quan hệ thì lại khó bỏ đến vậy? Nếu bạn tin rằng mình thực sự thích rượu, hãy hỏi: vì sao bạn có thể không cần nhiều thứ thú vị khác, nhưng lại hoảng loạn khi thiếu rượu?
Cuốn sách này sẽ chỉ ra rằng việc bỏ rượu bia có thể dễ dàng và thậm chí nhẹ nhõm. Đối với tôi, thoát khỏi bẫy rượu là một trong những chiến thắng lớn nhất của cuộc đời. Không có lý do gì để bi quan. Bạn đang tiến gần đến điều mà mọi người nghiện rượu đều mong muốn: tự do.
HÃY NHỚ: KHÔNG BỎ QUA CHƯƠNG.
Mẹo đọc và một vài ghi chú cuối
Đừng đọc cuốn này như đọc một cuốn sách thông thường. Nó ngắn, và bạn có thể đọc xong trong vài giờ. Việc đánh dấu, ghi chú và đọc lại sẽ giúp bạn củng cố sự hiểu biết.
Nhắc lại là: KHÔNG BỎ QUA CHƯƠNG
Phương pháp dễ dàng
Mục tiêu của cuốn sách này là đưa bạn đến một cách nhìn hoàn toàn khác về rượu bia. Không giống những phương pháp “cai rượu” quen thuộc — những cách khiến bạn có cảm giác như phải leo lên một ngọn núi khổng lồ, rồi sau đó sống trong nhiều tuần, nhiều tháng với sự thèm khát, bứt rứt và chịu đựng. Với phương pháp này, bạn bắt đầu ngay trong trạng thái nhẹ nhõm, như thể vừa đặt xuống một gánh nặng vốn không hề cần thiết ngay từ đầu. Và từ đó, khi nhìn lại quãng thời gian mình từng lệ thuộc vào rượu bia, bạn sẽ thấy khó hiểu: vì sao mình lại từng nghĩ rằng thứ đó quan trọng đến vậy? Bạn sẽ nhìn những người vẫn còn mắc kẹt trong nó với sự cảm thông, chứ không phải ghen tị.
Trừ khi bạn chưa từng lệ thuộc (và chỉ đọc vì người khác), hoặc bạn đã hoàn toàn thoát ra, còn nếu bạn vẫn đang ở trạng thái “cai tạm”, “uống ít lại”, hay “kiêng được bao lâu hay bấy lâu”, thì bạn không nên cố gắng bỏ rượu bia ngay từ đầu. Điều này nghe có vẻ ngược đời. Nhưng hãy hiểu rõ: cuốn sách này không yêu cầu bạn phải chiến đấu. Việc cố gắng bỏ quá sớm không mang lại lợi ích gì. Khi bạn tiếp tục đọc, chính cảm giác thèm uống — cái được gọi là “ham muốn” — sẽ tự suy yếu, vì lý do tồn tại của nó đang dần bị tháo gỡ.
Nhiều người không bao giờ đọc hết những cuốn sách kiểu này vì họ có cảm giác mình đang chuẩn bị cho một sự hy sinh. Có người chỉ đọc mỗi ngày vài trang, như thể đang trì hoãn một bản án. Nhưng hãy nhìn thẳng vào sự thật: bạn có gì để mất? Nếu đọc xong mà bạn vẫn không thoát khỏi rượu, bạn cũng không tệ hơn hiện tại. Ngược lại, khả năng bạn nhìn ra bản chất vấn đề là rất lớn. Đây là một “canh bạc” mà bạn không phải trả giá, nhưng xác suất thắng lại rất cao.
Nếu bạn đã không uống rượu trong vài ngày hoặc vài tuần, và nhận thấy rằng cơn thôi thúc không còn mạnh như trước, thì đừng cố “uống lại để thử”. Trong trường hợp đó, về mặt thực tế, bạn đã không còn lệ thuộc nữa; chỉ là nhận thức của bạn chưa theo kịp điều đó. Hãy tiếp tục đọc. Đến cuối cuốn sách, bạn sẽ hoàn toàn thoải mái với thực tế rằng rượu bia không còn giữ vai trò gì trong đời bạn.
Phương pháp này khác hẳn những cách tiếp cận quen thuộc, vốn thường dựa trên suy nghĩ đại loại như sau:
“Nếu tôi cố gắng chịu đựng cuộc sống không có rượu, thì đến một lúc nào đó sự thèm muốn sẽ biến mất, và tôi sẽ lại tận hưởng cuộc sống.”
Nghe có vẻ hợp lý. Và mỗi ngày vẫn có rất nhiều người đang cố gắng sống theo cách đó. Nhưng nếu nó thực sự hiệu quả, thì nghiện rượu đã không phổ biến đến vậy. Sở dĩ cách này thất bại không phải vì người ta “yếu”, mà vì nó sai ngay từ gốc.
Trước hết, vấn đề không nằm ở việc ‘ngừng uống’.
Thực tế là mỗi lần bạn uống xong, bạn đã ngừng uống rồi. Ngày đầu tiên luôn là ngày dễ nhất. Ai cũng có thể nói: “Hôm nay tôi không uống nữa.” Ai cũng có lý do rất chính đáng vào lúc đó. Vấn đề không nằm ở ngày đầu, mà là ngày thứ hai, ngày thứ mười, hay khoảnh khắc quen thuộc khi bạn nghĩ: “chỉ một ly thôi”, “uống cho đỡ căng”, và vòng lặp lại bắt đầu từ đầu.
Thứ hai, việc liên tục nhấn mạnh vào tác hại và sức khỏe thường làm nỗi sợ lớn hơn, chứ không làm việc thoát ra dễ hơn. Bạn vừa sợ rượu bia, vừa sợ cuộc sống không có rượu bia. Hai nỗi sợ này đối nghịch nhau, và bạn bị kẹt ở giữa, không tiến lên được.
Thứ ba, chính những ‘lý do để bỏ’ lại khiến việc bỏ trở nên khó khăn hơn. Vì hai điều. Thứ nhất, bạn tin rằng mình đang phải từ bỏ một thứ mang lại khoái cảm, sự thư giãn, hay một chỗ dựa tinh thần. Thứ hai, bạn bị cuốn vào câu hỏi tại sao nên bỏ, mà không bao giờ dừng lại để hỏi: rượu bia thực sự mang lại cái gì?
Với phương pháp này, hãy tạm gác lại mọi lý do bạn từng dùng để ép mình bỏ rượu. Thay vào đó, hãy nhìn thẳng vào vấn đề: rượu bia — tức là một dạng khoái cảm nhân tạo và một cái nạng tinh thần giả tạo. Và hãy tự hỏi ba câu hỏi rất đơn giản:
- Rượu bia thực sự mang lại điều gì cho tôi?
- Tôi có thực sự thích nó không, hay tôi chỉ đang làm dịu một cảm giác khó chịu do chính nó tạo ra?
- Tôi có thực sự cần duy trì một lối sống tự làm mình mệt mỏi, cả về tinh thần lẫn thể chất, chỉ để tiếp tục điều này không?
Sự thật là: rượu bia không mang lại bất kỳ lợi ích nào. Không phải là “tác hại nhiều hơn lợi ích”, mà là không có lợi ích. Cái được gọi là khoái cảm chỉ là sự chấm dứt tạm thời của cảm giác bồn chồn, lo lắng và thiếu hụt — những cảm giác do chính sự lệ thuộc vào rượu tạo ra.
Hầu hết những người lệ thuộc đều tìm cách hợp lý hóa việc uống của mình. Nhưng khi soi kỹ, tất cả những lý do đó đều dựa trên ảo tưởng: rượu giúp thư giãn, rượu giúp giảm stress, rượu giúp giao tiếp, rượu giúp ngủ ngon, rượu giúp “là chính mình”. Những ảo tưởng này không phải bẩm sinh; chúng được học, được lặp lại, và được củng cố qua trải nghiệm lệ thuộc.
Bước đầu tiên của phương pháp này là tháo gỡ những ảo tưởng đó. Rất nhanh thôi, bạn sẽ nhận ra rằng bạn không hề mất đi thứ gì cả. Ngược lại, bạn loại bỏ được một nguồn căng thẳng thường trực. Nhưng điều quan trọng nhất không phải là những lợi ích phụ này, mà là việc xóa bỏ niềm tin rằng cuộc sống sẽ trở nên trống rỗng hoặc tệ hơn nếu không có rượu bia.
Khi niềm tin đó tan biến — khi bạn thấy rõ rằng cuộc sống không những không nghèo nàn đi, mà còn ổn định và rõ ràng hơn — thì cảm giác thiếu thốn cũng biến mất. Lúc đó, việc không uống rượu không còn là một nỗ lực, mà chỉ đơn giản là trạng thái tự nhiên khi không còn lý do để uống.
Và đó chính là cốt lõi của phương pháp này: không phải là “bỏ rượu”, mà là không còn bất kỳ lý do hợp lý nào để tiếp tục lệ thuộc vào rượu bia nữa.
Vì sao bỏ rượu bia lại khó đến vậy?
Hầu như mọi người nghiện rượu đều có cảm giác như bị một thứ gì đó điều khiển. Ban đầu, mọi việc có vẻ rất đơn giản: “Tôi sẽ bỏ uống rượu — chỉ là không phải hôm nay.” Rồi dần dần, suy nghĩ đó biến dạng. Ta bắt đầu tin rằng mình không đủ ý chí để dừng, hoặc tệ hơn, tin rằng rượu bia là thứ không thể thiếu để tận hưởng cuộc sống. Cảm giác này giống như cố leo ra khỏi một cái hố trơn trượt: vừa nhìn thấy ánh sáng, vừa tưởng như sắp chạm được miệng hố, thì chỉ cần một ngày mệt mỏi hay một cú tụt cảm xúc, ta lại trượt xuống. Rồi ta rót một ly, uống, và lại khinh bỉ chính mình.
Hãy hỏi bất kỳ người nghiện rượu nào — kể cả người không tin rằng rượu gây hại nghiêm trọng — một câu rất đơn giản: “Bạn có khuyến khích con mình uống rượu thường xuyên không?” Câu trả lời hầu như luôn là: “Không.”
Vấn đề vì thế không nằm ở việc rượu có hại hay không. Vấn đề là: vì sao người ta vẫn tiếp tục uống ngay cả khi biết rất rõ những tổn hại đó? Một phần câu trả lời nằm ở chỗ hàng chục triệu người khác cũng đang uống, khiến nó trông có vẻ “bình thường”. Nhưng điều trớ trêu là đa số những người ấy đều ước mình chưa từng bắt đầu. Ta không tin họ thật sự khổ sở. Ta gắn rượu bia với tự do, với giao tiếp, với “đời sống trưởng thành”, rồi tự khóa mình vào cái bẫy đó.
Phần lớn thời gian, người nghiện sống trong trạng thái mệt mỏi và bế tắc. Cồn liên tục kích thích hệ thần kinh rồi kéo nó tụt xuống, tạo ra những chu kỳ hưng phấn và suy sụp lặp đi lặp lại. Cái gọi là “cảm giác dễ chịu” thực chất chỉ là một đợt dao động hóa học ngắn ngủi, đổi lại là cáu kỉnh, lo âu, căng thẳng, mất ngủ, giảm tập trung và xa cách với người khác. Rượu — thứ được quảng bá như chất kết nối — cuối cùng lại cô lập bạn, để lại cảm giác trống rỗng, mệt mỏi và tội lỗi.
Trớ trêu hơn nữa, việc tìm hiểu sâu về mức độ gây nghiện và sức tàn phá của rượu thường chỉ khiến người nghiện thêm lo lắng và tuyệt vọng. Thứ “niềm vui” gì mà khi đang làm thì bạn ước mình đừng làm, còn khi không làm thì lại bứt rứt và thèm muốn? Người nghiện khinh bỉ bản thân khi tỉnh dậy với cái đầu nặng trĩu, khi nhớ lại những lời nói hay hành vi lúc say, khi nhận ra mình đã bỏ bê công việc, gia đình hay sức khỏe chỉ vì rượu. Một con người thông minh, lý trí trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống lại đều đặn tự hạ thấp mình như vậy. Và đổi lại là gì? Không có gì cả.
Có thể bạn nghĩ: “Nghe thì hợp lý, nhưng đã nghiện rồi thì bỏ rất khó.” Vậy tại sao lại khó? Một số người cho rằng đó là vì các triệu chứng cai nghiện. Nhưng khi quan sát kỹ, bạn sẽ thấy rằng về mặt thể chất, những triệu chứng đó thường không dữ dội như người ta tưởng. Chính vì vậy mà rất nhiều người nghiện rượu sống và chết mà không bao giờ nhận ra rằng họ thực sự là người nghiện.
Có người nói rằng rượu bia hợp pháp, phổ biến, là một phần tự nhiên của đời sống xã hội, nên cứ tận hưởng. Nhưng tính hợp pháp không làm nó kém gây nghiện hơn. Hãy hỏi một người từng tin rằng họ “chỉ uống nhẹ”, “chỉ uống bia”, xem họ đã bao giờ vượt ranh giới sang uống nặng, uống thường xuyên hay mất kiểm soát chưa. Nếu họ thành thật, câu trả lời sẽ là có.
Đây cũng không phải là vấn đề sở thích. Bạn có thể thích nhiều thứ — đồ ăn, âm nhạc, du lịch — nhưng không phải ngày nào cũng cần chúng để cảm thấy bình thường. Hãy để ý: điều gì khiến bạn khó chịu khi không được làm? Không được uống rượu. Và lý do không phải vì bạn “thích” rượu, mà vì bạn cần nó để xoa dịu một cảm giác khó chịu nào đó.
Người ta thường nói:
“Rượu giúp giao tiếp tốt hơn.”
Vậy tại sao sau nhiều năm uống, bạn lại cảm thấy cô lập và phụ thuộc hơn?
“Nó giúp tôi thư giãn.”
Vậy tại sao khi tỉnh rượu, bạn lại căng thẳng và lo âu hơn trước?
“Nó giúp giảm stress.”
Stress có biến mất không, hay chỉ tạm lắng vài giờ rồi quay lại mạnh hơn?
“Nó giúp tôi ngủ ngon.”
Hay là nó chỉ làm bạn bất tỉnh một lúc, để rồi giấc ngủ bị xáo trộn?
Nhiều người tin rằng rượu xua tan sự chán nản. Thực tế là ngược lại. Rượu làm tê liệt khả năng tận hưởng những niềm vui đơn giản, khiến bạn ngày càng cần kích thích mạnh hơn để cảm thấy “ổn”. Dần dần, não bộ bị lập trình lại để chỉ cảm thấy bình thường khi có rượu, và mọi thứ khác đều trở nên nhạt nhẽo.
Có người nói họ uống vì bạn bè uống, vì ai cũng uống. Nếu vậy, thì điều đó chỉ cho thấy mức độ phổ biến của sự lệ thuộc, chứ không phải giá trị của nó.
Khi bị dồn đến cùng, hầu hết người nghiện sẽ kết luận rằng uống rượu chỉ là một thói quen. Đây không phải là một lời giải thích thuyết phục, nhưng vì mọi lời giải thích khác đều không đứng vững, nên nó trở thành thứ còn sót lại. Chúng ta được dạy rằng uống rượu là một thói quen — và thói quen thì khó bỏ.
Nhưng thói quen có thực sự khó bỏ không? Khi bạn đổi công việc hay lịch sinh hoạt, thói quen hàng ngày cũng thay đổi theo. Điều đó có thể mất chút thời gian, nhưng không thể so sánh với cuộc giằng co kéo dài hàng năm trời với rượu. Chúng ta tạo và bỏ thói quen liên tục. Vậy tại sao việc bỏ “thói quen” uống rượu — thứ khiến bạn bứt rứt khi thiếu, hối hận khi dùng, và rất muốn thoát khỏi — lại khó đến vậy, trong khi tất cả những gì cần làm chỉ là không uống?
Bởi vì rượu không phải là thói quen. Nó là NGHIỆN. Và chính sự hiểu sai bản chất này khiến việc thoát ra trở nên khó khăn. Người nghiện tin rằng rượu mang lại thư giãn, giảm stress, là chỗ dựa tinh thần. Họ tin rằng bỏ rượu đồng nghĩa với hy sinh một điều quan trọng. Chính những niềm tin đó — chứ không phải bản thân rượu — mới là thứ giữ họ mắc kẹt.
Cái bẫy nham hiểm
Rượu bia là một cái bẫy tinh vi, được tạo nên từ sự kết hợp giữa sinh lý con người và môi trường xã hội. Nhiều người từng được cảnh báo về tác hại của rượu, nhưng vẫn không thể tin rằng thứ này thực ra không mang lại niềm vui thực sự nào. Vậy ta đã dính vào bằng cách nào?
Thường thì bắt đầu bằng những ly rượu “vô hại”: tiệc gia đình, gặp gỡ bạn bè, liên hoan công ty, hay đơn giản là “uống cho biết”. Rượu bia có mặt ở khắp nơi, hợp pháp, được quảng bá công khai, và có thể tiếp cận rất sớm. Đó chính là cách cái bẫy được giăng ra. Nếu ngay từ lần đầu, bản chất gây nghiện và cơ chế của nó được nhìn thấy rõ, có lẽ nhiều người đã dừng lại.
Nhưng điều đó không xảy ra. Nếu đủ tỉnh táo để nhìn ra sự thật, ta có thể nhận ra một điều khó chịu: một phần rất lớn người trưởng thành đang lệ thuộc vào một chất làm suy yếu chính khả năng đối phó với cuộc sống mà họ tin rằng rượu đang “giúp” họ. Sự tò mò và mong muốn hòa nhập đưa ta đến ngưỡng cửa của sự lệ thuộc. Ban đầu, ta còn dè dặt, chỉ uống ít, sợ quá chén, sợ mất kiểm soát. Nhưng ngay cả khi chỉ uống cho xong buổi, mong cho nó kết thúc sớm, thì chính trải nghiệm đó lại gieo thêm tò mò và thôi thúc cho lần sau.
Một khi quá trình này bắt đầu, ta đã mắc bẫy. Từ đó, ta dành nhiều năm — thậm chí cả đời — để tự hỏi vì sao mình uống như vậy, và thỉnh thoảng cố gắng thoát ra. Cái bẫy được thiết kế để ta chỉ thật sự muốn dừng lại khi có một biến cố: sức khỏe sa sút, công việc trục trặc, gia đình rạn nứt, hay một khoảnh khắc xấu hổ. Và khi ta dừng uống, điều xuất hiện ngay sau đó là cảm giác trống rỗng, bứt rứt, căng thẳng — tức các triệu chứng thiếu hụt — trong khi công cụ mà ta từng dùng để “giải tỏa” giờ không còn.
Quyết tâm bỏ rượu vì thế rất mong manh. Sau vài ngày giằng co, ta tự thuyết phục rằng mình đã chọn sai thời điểm: “Giờ đang áp lực”, “Đợi qua giai đoạn này đã”. Rồi ta quyết định sẽ bỏ khi cuộc sống nhẹ nhàng hơn. Nhưng khi thời điểm đó đến, lý do ban đầu lại mờ đi. Và “thời điểm hoàn hảo” thì không bao giờ xuất hiện. Cuộc sống luôn có việc: công việc, tiền bạc, gia đình, các mối quan hệ. Ta bắt đầu tin rằng cuộc sống ngày càng căng thẳng hơn.
Ở đây có một nhầm lẫn cơ bản giữa trách nhiệm và căng thẳng. Cuộc sống của người nghiện tự động trở nên căng thẳng hơn, không phải vì trách nhiệm tăng lên, mà vì rượu không hề giảm stress. Ngược lại, nó làm hệ thần kinh kiệt quệ hơn, khiến lo âu và căng thẳng tăng lên sau mỗi lần tỉnh rượu. Ngay cả những người từng thoát ra — và hầu hết đều đã thử vài lần — vẫn có thể sống ổn cho đến một lúc nào đó lại bị kéo trở lại. Khi mắc kẹt trong mê cung rượu bia, đầu óc mơ hồ, và phần đời còn lại biến thành một cuộc vật lộn âm thầm để thoát ra. Nhiều người đã thoát — chỉ để rồi lại rơi vào cùng cái bẫy ấy.
Ai cũng có thể nói rằng bỏ rượu là dễ, nhưng trước hết cần hiểu rõ nguyên nhân. Không phải bằng những lời đe dọa hay cảnh báo — chúng đã có quá nhiều rồi. Nếu chúng có tác dụng, bạn đã không còn uống nữa. Để hiểu vì sao ta vẫn tiếp tục, cần nhìn vào hai yếu tố thực sự giữ ta ở lại:
- Tác động tự nhiên của cồn kết hợp với môi trường xã hội hiện đại.
- Sự tẩy não của xã hội về rượu bia.
Người nghiện rượu không hề ngu ngốc. Họ thông minh và lý trí trong nhiều mặt khác của cuộc sống. Chính vì vậy, họ rất giỏi hợp lý hóa việc uống của mình. Nhưng sâu bên trong, họ biết rất rõ rằng trước khi mắc bẫy, họ không hề cần rượu để sống hay để đối phó với áp lực. Nhiều người còn nhớ rõ lần đầu uống rượu là một trải nghiệm gượng ép và khó chịu. Sau đó, họ tiến xa hơn từng bước — uống thường xuyên hơn, uống có mục đích hơn — và sự lệ thuộc hình thành.
Một điều dễ quan sát là: những người không uống rượu — ở một số cộng đồng, một số cá nhân — vẫn sống hoàn toàn bình thường. Họ không cảm thấy thiếu thốn, không cảm thấy mình đang bỏ lỡ điều gì.
Khi hai yếu tố trên được nhìn rõ trong những phần tiếp theo, bản chất của cái bẫy sẽ dần lộ ra — không phải là vấn đề ý chí, mà là một cơ chế nhận thức khiến người ta tin rằng họ cần thứ vốn dĩ họ chưa từng cần.
Bản năng
Rượu bia can thiệp trực tiếp vào cơ chế phần thưởng tự nhiên của não bộ — cơ chế vốn tồn tại để thúc đẩy những hành vi cần thiết cho sinh tồn và hòa nhập xã hội. Khác với các phần thưởng tự nhiên vốn hiếm, ngắn và tự điều chỉnh, rượu bia ở trạng thái hợp pháp, rẻ, dễ tiếp cận và được khuyến khích ngầm khiến hệ thống này bị kích hoạt quá thường xuyên và kéo dài. Não bộ con người không được thiết kế để chịu đựng kiểu kích thích lặp đi lặp lại đó.
Trọng tâm của quá trình này là dopamine — chất liên quan đến ham muốn và thôi thúc, chứ không phải cảm giác dễ chịu thật sự. Cảm giác “dễ chịu” đến từ các opioid nội sinh, còn dopamine có nhiệm vụ thúc đẩy bạn tiếp tục hành vi đó. Dopamine càng cao, não càng thôi thúc mạnh. Nếu không có dopamine, ngay cả những hành động cần thiết như ăn, nghỉ ngơi hay giao tiếp cũng trở nên nhạt nhẽo và không được duy trì. Rượu bia làm dopamine tăng nhanh và mạnh hơn rất nhiều so với các phần thưởng tự nhiên.
Dopamine cũng tăng mạnh trước sự mới lạ. Rượu bia xuất hiện trong vô số bối cảnh: tiệc tùng, giao tiếp, cô đơn, ăn mừng, giải sầu, thư giãn. Mỗi bối cảnh là một “phiên bản mới” của cùng một kích thích. Ngay từ những lần uống đầu tiên, não đã ghi nhận sự gia tăng dopamine đi kèm cảm giác “dễ chịu hơn bình thường”, “thả lỏng”, hay đơn giản là “đỡ khó chịu”. Trải nghiệm này được lưu trữ như một lối tắt sẵn có. Song song đó, các đường dẫn thần kinh liên quan được củng cố bởi một protein gọi là DeltaFosB.
Từ đây, não bắt đầu phản ứng một cách tự động. Chỉ cần gặp những tín hiệu quen thuộc — kết thúc ngày làm việc, cảm giác căng thẳng, buồn chán, ở một mình, hoặc nhìn thấy người khác uống — các đường dẫn này được kích hoạt. Mỗi lần uống lặp lại, thêm DeltaFosB được tạo ra. “Máng trượt” này ngày càng trơn, phản xạ ngày càng nhanh, và sự kháng cự ngày càng yếu.
Hệ limbic không đứng yên. Khi bị dopamine tràn ngập thường xuyên, nó tự điều chỉnh bằng cách giảm số lượng thụ thể dopamine và opioid. Vấn đề là: chính những thụ thể đó cũng cần thiết để ta cảm nhận động lực, niềm vui và khả năng chịu đựng áp lực thường ngày. Khi chúng bị giảm, những phần thưởng tự nhiên — nghỉ ngơi, vận động, trò chuyện — không còn tạo đủ hiệu ứng. Người uống rượu trở nên dễ cáu, căng thẳng, lo âu và bất an hơn. Quá trình này được gọi là giải mẫn cảm.
Đây là điểm vượt ngưỡng. Các cảm xúc như tội lỗi, xấu hổ, lo lắng, sợ hãi, tự ghét bắt đầu xuất hiện. Trớ trêu thay, chính những cảm xúc này lại kích thích dopamine, khiến não hiểu sai rằng rượu là thứ cần thiết để “xử lý” chúng. Não không phân biệt được đâu là nguyên nhân, đâu là giải pháp.
Theo thời gian, lượng rượu cũ không còn tạo hiệu ứng như trước. Não đòi hỏi nhiều hơn, thường xuyên hơn, hoặc trong những hoàn cảnh mạnh hơn. Động lực suy giảm khiến cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, thiếu thỏa mãn, luôn trong trạng thái “chưa đủ”. Vì vậy, người uống tiến xa hơn — làm những việc mà trước đây họ từng chắc chắn rằng mình sẽ không bao giờ làm.
Chỉ một cảm giác an toàn rất nhỏ cũng có thể giúp con người vượt qua khó khăn. Nhưng một bộ não đã bị rượu làm chai lì liệu còn đủ nhạy để cảm nhận những xoa dịu tự nhiên đó — thứ mà người không uống rượu vẫn cảm nhận hằng ngày?
Sự tăng vọt dopamine do rượu tạo ra giống như một chất kích thích tác dụng nhanh: lên cao rồi tụt mạnh, để lại cảm giác trống rỗng và thôi thúc. Nhiều người tin rằng những cảm giác này chỉ xuất hiện khi họ cố bỏ rượu. Thực tế, đó chủ yếu là đau tâm lý — cảm giác não bộ cho rằng nó đã mất đi một thứ quen thuộc mà nó lệ thuộc.
Con tiểu quỷ
Sự lệ thuộc hóa học vào rượu diễn ra âm thầm đến mức nhiều người uống cả đời mà không nhận ra mình là người nghiện. Họ sợ các chất cấm, nhưng không thấy rằng mình đang lệ thuộc vào một chất tác động lên não theo cùng nguyên lý. Tin tốt là: đây là dạng lệ thuộc dễ chấm dứt. Nhưng trước hết cần nhìn thẳng vào một sự thật đơn giản: bạn đang nghiện.
Việc ngừng uống không gây đau thể xác dữ dội. Thứ xuất hiện là cảm giác trống rỗng, bồn chồn, thiếu vắng — như thể mất đi một thứ gì đó quen thuộc. Càng uống đều, bạn càng dễ lo âu, kém tự tin, cáu kỉnh và bất an. Nó giống như cơn thèm, nhưng là thèm một thứ đang đầu độc chính bạn.
Chỉ vài phút sau khi uống, dopamine được cung cấp, cảm giác bồn chồn lắng xuống, và bạn thấy “ổn” trở lại. Ở giai đoạn đầu, vòng lặp này nhẹ đến mức khó nhận ra. Dần dần, bạn tin rằng mình uống vì thích, vì thói quen, hay vì tính cách. Sự thật là: bạn đã bị mắc kẹt mà không hay biết.
Con tiểu quỷ đã trú ngụ trong não bộ. Mỗi lần bạn uống, bạn không tìm kiếm niềm vui; bạn chỉ đang làm nó im lặng.
Mọi người bắt đầu uống vì nhiều lý do khác nhau, nhưng lý do duy nhất khiến họ tiếp tục — dù uống ít hay nhiều — là để nuôi con tiểu quỷ đó. Toàn bộ vòng lặp này là một chuỗi trừng phạt tinh vi. Và điều bi thảm nhất là: cái gọi là “khoái cảm” từ rượu thực chất chỉ là nỗ lực lấy lại cảm giác bình yên, tự tin và cân bằng — những thứ đã tồn tại trước khi rượu bước vào cuộc sống của họ.
Tiếng chuông phiền phức
Hãy tưởng tượng bạn bị quấy rầy cả ngày bởi một âm thanh khó chịu — một tiếng chuông, một tiếng còi — rồi nó đột ngột im bặt. Khoảnh khắc yên lặng đó tạo cảm giác nhẹ nhõm. Nhưng đó không phải là bình yên; nó chỉ là sự chấm dứt của một khó chịu do chính âm thanh kia tạo ra.
Trước khi uống, cơ thể vốn ổn. Nhưng ngay khi bắt đầu, ta ép não tiết dopamine, tạo cảm giác hưng phấn và thả lỏng. Khi cồn rút đi, dopamine tụt xuống, để lại một khoảng trống.
Ta không gọi tên được khoảng trống đó. Ta chỉ biết rằng mình muốn uống. Mỗi lần uống, cảm giác ấy tạm lắng. Nhưng nó không biến mất. Để dập tắt nó, ta cần uống tiếp. Sau mỗi lần “giải tỏa”, cơn thèm quay lại. Vòng lặp cứ thế tiếp diễn.
Cái bẫy rượu bia giống như đi giày chật chỉ để cảm thấy “thoải mái” khi cởi ra. Từ nhỏ, chúng ta đã bị nhồi nhét rằng rượu là chất bôi trơn xã hội, là cách thư giãn, là dấu hiệu trưởng thành. Thêm vào đó là ý tưởng rằng uống “có chừng mực” là bình thường. Hội chứng thiếu dopamine không gây đau đớn dữ dội; nó chỉ là cảm giác trống rỗng, bồn chồn, rất dễ nhầm với mệt mỏi hay căng thẳng. Vì vậy, ta tìm đến rượu mỗi khi cảm giác đó xuất hiện, và dần coi nó là một phần của đời sống.
Điều khiến người nghiện khó thấy được bản chất thật của rượu là cơ chế ngược chiều. Chính khi không uống, ta mới cảm thấy trống rỗng. Vì nghiện hình thành chậm và tinh vi, cảm giác đó được coi là “bình thường”, nên nguyên nhân của nó không bao giờ được gán cho ly rượu trước đó. Khi ta uống, dopamine tăng tức thì, và ta tin rằng rượu giúp giảm căng thẳng.
Cơ chế này khiến việc từ bỏ bất kỳ chất gây nghiện nào cũng có vẻ khó. Người không nghiện không bao giờ có cơn trống rỗng đó. Chính chất gây nghiện tạo ra vấn đề, rồi giả vờ là giải pháp. Người không uống rượu không cần “giải” gì bằng cồn. Họ không hiểu nổi vì sao người khác lại tìm thấy “niềm vui” trong việc lặp lại một hành vi khiến đầu óc mờ mịt.
Ta nói rằng rượu giúp thư giãn. Nhưng làm sao bạn có thể thư giãn nếu bạn không căng thẳng ngay từ đầu? Người không uống có thể thả lỏng tự nhiên; người nghiện thì không — cho đến khi con tiểu quỷ được làm im lặng.
Niềm vui hay chỗ dựa?
Điểm then chốt khiến người nghiện sợ bỏ là niềm tin rằng họ đang phải từ bỏ một niềm vui hoặc một chỗ dựa thật sự. Sự thật là: bạn không mất gì cả.
Hãy so sánh với ăn uống. Khi ăn đều, ta không đói giữa các bữa. Ta chỉ nhận ra cơn đói khi bữa ăn bị trì hoãn. Không có đau đớn dữ dội, chỉ là cảm giác trống rỗng. Việc ăn mang lại thỏa mãn thật sự.
Rượu trông có vẻ tương tự — cũng kích hoạt hệ thưởng, cũng “giải” một cảm giác khó chịu — và chính sự tương đồng bề ngoài này đánh lừa người nghiện. Nhưng hai thứ hoàn toàn đối lập:
- Ăn để nuôi sống và duy trì năng lượng. Rượu làm tinh thần mờ đục và bào mòn năng lượng.
- Ăn là trải nghiệm thật sự mang lại thỏa mãn. Rượu là hành vi tự hủy, làm chai lì khả năng cảm nhận niềm vui.
- Ăn làm hết đói. Ly rượu đầu tiên tạo ra cơn thèm tiếp theo. Nó không giải quyết gì; nó kéo dài sự khó chịu.
Ăn có phải là thói quen không? Gọi ăn là thói quen cũng giống như gọi thở là thói quen. Rượu cũng vậy. Lý do duy nhất khiến người nghiện rót ly là để chấm dứt cảm giác trống rỗng do ly trước đó tạo ra — ở những thời điểm và bối cảnh khác nhau.
Hãy nhớ: rượu bia không phải thói quen, mà là nghiện. Ban đầu, ta phải tự ép mình quen. Sau đó, ta cần nhiều hơn. Cảm giác “hưng phấn” nằm ở khoảnh khắc chờ đợi và nhấp môi, không phải ở trạng thái sau đó. Khi dopamine tụt, người nghiện kéo dài cuộc nhậu — vòng này nối vòng khác — không phải để tận hưởng, mà để tránh khoảng trống.
Vượt rào
Cũng như với mọi chất gây nghiện, não bộ nhanh chóng hình thành dung nạp. Những ly trước đó không còn đủ để làm dịu cảm giác khó chịu do chính chúng tạo ra. Một cuộc giằng co xuất hiện: bạn muốn dừng ở mức được gọi là “an toàn”, còn não thì thúc ép bạn vượt rào — uống thêm, uống mạnh hơn, hoặc kéo dài hơn.
Bạn có thể cảm thấy “ổn” hơn sau khi uống, nhưng so với người không uống, bạn lo âu hơn và kém thư giãn hơn. Cái gọi là “thiên đường rượu bia” còn vô lý hơn cả việc đi giày chật để rồi thấy dễ chịu khi cởi ra, bởi sự khó chịu không biến mất ngay cả khi đã “cởi giày”. Người nghiện hiểu rằng con tiểu quỷ phải được cho ăn, nên họ chọn thời điểm — thường rơi vào bốn trạng thái, hoặc sự pha trộn của chúng:
- Buồn chán / Cần tập trung — hai trạng thái đối nghịch.
- Căng thẳng / Muốn thư giãn — cũng đối nghịch.
Một chất nào có thể vừa “chống buồn chán” vừa “tăng tập trung”, vừa “giảm căng thẳng” vừa “tạo thư giãn”, và làm được điều đó chỉ trong vài phút? Sự thật là rượu không giải quyết bất kỳ trạng thái nào trong số đó. Ngoài giấc ngủ và nghỉ ngơi thật sự, không có thứ gì làm được điều đó một cách bền vững.
Nếu bạn nghĩ chuyển sang uống “nhẹ hơn” là lối thoát, hãy nhớ rằng lập luận này áp dụng cho mọi dạng rượu bia. Cơ thể con người là một hệ thống tinh vi, nhưng không sinh vật nào tồn tại nếu không phân biệt được giữa thức ăn và chất độc.
Não bộ tiến hóa để xử lý phần thưởng tự nhiên, không phải các kích thích siêu thường lặp đi lặp lại. Khi kích thích bị lặp quá mức, hiệu ứng giảm dần — và bạn cần nhiều hơn. Với các phần thưởng tự nhiên, luôn có cơ chế tự giới hạn. Với rượu, thì không. Nó có thể chiếm trọn đời sống của bạn mà không có một rào cản sinh học nào tự dừng lại.
Sai lầm phổ biến là cho rằng người nghiện rượu là kẻ yếu đuối. Trên thực tế, người “may mắn” là người thấy khó chịu ngay từ đầu và dừng sớm. Bi kịch lớn nhất thuộc về những người bắt đầu sớm, dễ tiếp cận, dễ che giấu — và con số này ngày càng tăng.
Cảm giác “thích rượu” chỉ là một ảo giác. Việc đổi loại, đổi bối cảnh chỉ nhằm duy trì yếu tố mới lạ để não tiếp tục nhận liều dopamine. Cũng như mọi nghiện khác, thứ người nghiện thực sự tìm kiếm không phải là hương vị hay trải nghiệm, mà là nghi thức làm dịu cơn thèm.
Cảm giác hưng phấn khi nhảy qua vòng cấm
Ngay cả khi uống cùng một loại, người nghiện học cách phớt lờ những phần khó chịu. Họ tự thuyết phục rằng mình chỉ uống “nhẹ nhàng”. Nhưng hãy đặt câu hỏi đơn giản: nếu không có loại bạn thường uống, bạn có dừng lại không? Câu trả lời là không. Người nghiện sẽ uống bất cứ thứ gì để làm im lặng con tiểu quỷ — ban đầu là miễn cưỡng, rồi dần trở nên “quen”.
Cảm giác “thích” không phải là yếu tố quyết định. Nếu mục tiêu là thư giãn thật sự, tại sao lại cần cồn? Việc nhận ra mình nghiện thực ra là tin tốt, vì hai lý do rõ ràng:
- Người ta tiếp tục uống vì tin rằng trong rượu có một thứ gì đó thật — một niềm vui, một chỗ dựa. Họ sợ rằng bỏ đi sẽ để lại khoảng trống. Thực tế, rượu không lấp khoảng trống nào cả; nó chính là thứ tạo ra khoảng trống đó.
- Sự lệ thuộc sinh hóa vào rượu bia nhẹ và dễ chấm dứt. Các triệu chứng thiếu hụt thường mơ hồ đến mức nhiều người không nhận ra. Rất nhiều người có thể không uống trong nhiều ngày khi bận rộn, đi xa, hay đổi môi trường mà không hề “vật vã”. Con tiểu quỷ chỉ yên lặng vì nó “biết” liều đang chờ.
Vậy tại sao người nghiện vẫn thấy khó? Không phải vì sinh hóa. Mà vì tẩy não.
So sánh với một dạng nghiện quen thuộc
Hãy lấy ví dụ cà phê. Nhiều người có thể không uống trong nhiều giờ, thậm chí cả ngày, trong những bối cảnh nhất định mà không coi đó là thảm họa. Người uống rượu cũng vậy: họ hoàn toàn có thể không uống trong những tình huống cụ thể mà không cần nỗ lực đặc biệt. Điều này cho thấy con tiểu quỷ không hề mạnh mẽ như ta tưởng.
Có hàng triệu người sống với mức nghiện “nhẹ” như vậy — và họ vẫn là nghiện. Có người đã dừng rồi lại uống “một chút”, làm cho máng trượt trơn hơn và trượt sâu hơn lần trước.
Bản thân nghiện không phải là trở ngại lớn nhất; tẩy não mới là rào cản thực sự. Đừng nghĩ rằng tác hại của rượu bị phóng đại; trên thực tế, chúng thường bị xem nhẹ. Não bộ có khả năng phục hồi rất nhanh khi kích thích chấm dứt.
Không có khái niệm “quá muộn”. Với nhiều người, việc đưa con số về 0 lại dễ hơn rất nhiều so với việc lưng chừng. Càng bị kéo sâu, cảm giác giải thoát càng rõ rệt. Ngay cả giai đoạn được gọi là “cai” cũng có thể nhẹ nhõm, bởi tiếng chuông phiền phức đã ngừng reo.
Nhưng trước hết, cần tháo bỏ sự tẩy não.
Sự tẩy não
Đây là lý do thứ hai khiến con người bắt đầu và tiếp tục uống rượu bia. Để hiểu rõ, cần nhìn thẳng vào sức mạnh của kích thích siêu thường. Não bộ con người không được thiết kế cho một môi trường nơi chất gây say xuất hiện ở khắp mọi nơi: quán nhậu, tiệc tùng, siêu thị, quảng cáo, phim ảnh, mạng xã hội. Chỉ trong một buổi tối, ta có thể tiếp xúc với lượng cồn mà tổ tiên ta cả đời cũng không cần đến. Não bộ chưa từng tiến hóa để xử lý mức độ kích thích như vậy.
Trong quá khứ, từng tồn tại nhiều lời răn đe cực đoan: rượu “phá gan ngay lập tức”, “uống là hỏng người”, “uống là suy đồi”. Những thông điệp gây sợ hãi này quá lố và dễ bị bác bỏ. Khi khoa học phủ nhận sự phóng đại đó, ta lại vô tình bỏ qua những sự thật quan trọng hơn. Từ rất sớm, tiềm thức non nớt đã bị bao vây bởi hình ảnh rượu bia gắn với thành công, nam tính, nữ tính, tình bạn, sự trưởng thành và thư giãn — từ quảng cáo, phim ảnh, âm nhạc cho đến những câu chuyện đời thường.
Nếu quan sát kỹ, sẽ thấy rượu bia hiếm khi được bán như một chất lỏng. Nó được gắn với các yếu tố kích thích: sự mới lạ, cảm giác nổi loạn, cái cấm kỵ, ký ức tuổi trẻ, màu sắc, âm nhạc, tiếng cụng ly, ánh đèn. Có thể tự hỏi: thứ đang được bán là rượu, hay là cảm xúc? Não ý thức có thể phản biện, nhưng tiềm thức thì không tranh luận; nó chỉ ghi nhận và liên kết.
Thông điệp cốt lõi được lặp đi lặp lại là: “Muốn thư giãn, muốn hòa nhập, muốn quên áp lực, thì phải uống.” Nghe vô lý khi nói ra, nhưng hãy để ý: gần như mọi cảnh phim, buổi tiệc, cuộc gặp xã hội đều gắn cảm xúc con người với ly rượu. Não ý thức có thể không tin, nhưng tiềm thức vẫn tiếp nhận.
Lý giải khoa học
Song song với đó là một dạng tẩy não khác: dọa dẫm. Xơ gan, nghiện nặng, tai nạn, mất kiểm soát. Cách này cũng vô hiệu. Nếu sợ hãi đủ để ngăn con người uống rượu, thì chẳng ai bắt đầu. Thực tế thì ngược lại. Ngay cả những thống kê y khoa rõ ràng cũng không ngăn được một người trưởng thành thông minh rót ly đầu tiên.
Trớ trêu là, nguồn lực lớn nhất duy trì sự lệ thuộc lại nằm ngay trong người uống. Hoàn toàn sai lầm khi cho rằng người lệ thuộc rượu bia là kẻ yếu đuối hay thiếu ý chí. Trên thực tế, họ phải rất “mạnh” để chịu đựng cảm giác bất ổn do chính sự lệ thuộc gây ra. Bi kịch là họ dần tin rằng mình kém cỏi, khó gần, thất bại. Trong khi nếu không tự kết tội bản thân chỉ vì chuyện uống rượu, họ có thể là những con người bình thản và dễ chịu hơn nhiều.
Vấn đề sử dụng ý chí
Những người cố “bỏ rượu” bằng cách gồng mình thường quay sang trách móc bản thân vì “yếu”, vì “không đủ kỷ luật”. Họ phá hủy sự bình yên tinh thần của chính mình. Không kiểm soát được hành vi đã khó; căm ghét bản thân vì điều đó còn tàn nhẫn hơn. Cần hiểu rõ: đây là nghiện, không phải một thói quen vặt. Không ai tranh cãi nội tâm kiểu “phải bỏ ngủ” hay “phải bỏ đánh răng”. Nhưng với rượu bia, người ta lại chấp nhận một cuộc chiến ý chí kéo dài — và chính điều đó làm nghiện nặng thêm.
Tiếp xúc lặp đi lặp lại với kích thích siêu thường sẽ tái lập trình não bộ. Vì vậy, dùng ý chí để chống lại là hướng tiếp cận sai. Không thể dùng ý chí để thắng một cơ chế sinh học đã bị thao túng.
Khái niệm “uống lành mạnh” hay “uống có chừng mực” là một phần của sự tẩy não. Chính tiếng nói lệ thuộc dựng lên những khái niệm này để giữ người uống ở lại. Ai là người định nghĩa “lành mạnh”? Ngành công nghiệp rượu bia thu thập dữ liệu, tối ưu hương vị, nồng độ, bao bì để đánh trúng điểm yếu tâm lý. “Bia nhẹ”, “vang tốt cho tim”, “uống xã giao” — chỉ là nhãn dán. Khi bỏ lớp nhãn đó ra, câu hỏi còn lại rất đơn giản: tại sao cần uống?
Không có câu trả lời hợp lý nào.
Nhiều người tin rằng họ chỉ uống “nhẹ”, “ít”, “đúng dịp” nên không sao. Thực tế, họ đang tiêu hao ý chí từng chút để chống lại một lực thúc đẩy bên trong. Khi ý chí cạn dần, họ thấy mình thất bại ở những lĩnh vực khác: công việc, ăn uống, các mối quan hệ. Cảm giác căng thẳng và tội lỗi đó lại trở thành lý do để… uống tiếp. Nếu không uống, họ sẽ trút sự bực bội lên người khác.
Một khi đã lệ thuộc, sự tẩy não càng sâu. Tiềm thức thì thầm rằng cảm giác đó phải được “nuôi”. Nỗi sợ lớn nhất không phải là rượu, mà là cảm giác trống rỗng và bất an khi không uống. Việc không gọi tên được nó không làm nó biến mất.
Sự thụ động
Rào cản lớn nhất không phải cơn thèm, mà là sự thụ động trong tư duy. Cách con người được nuôi dạy, cùng với sự củng cố từ bạn bè, gia đình, xã hội — “ai cũng uống”, “không uống thì khó hòa nhập” — tạo thành một bức tường dày. Ngay cả từ “từ bỏ” cũng là sản phẩm của tẩy não, vì nó ngụ ý rằng ta đang hy sinh một thứ quý giá. Sự thật là: không có gì để mất. Chỉ có một trạng thái lệ thuộc đang được tháo bỏ.
Lý do ban đầu khiến ta uống rất đơn giản: người khác cũng uống, và ta sợ mình bỏ lỡ điều gì đó. Ta cố để quen, cố để thích, rồi tự nhủ rằng “chắc phải có cái gì hay”. Ngay cả khi đã dừng một thời gian, chỉ cần một cuộc trò chuyện, một buổi tiệc, một lời mời xã giao, cảm giác “thiếu” lại xuất hiện. Và câu nói quen thuộc vang lên: “Chỉ một ly thôi.”
Cảm giác an toàn giả tạo đó kéo người ta trở lại vòng lặp cũ, trước khi họ kịp nhận ra điều gì đang diễn ra.
Sự tẩy não này rất mạnh, và công nghệ cùng tiếp thị chỉ làm nó mạnh hơn. Rượu bia ngày càng rẻ, dễ tiếp cận, đa dạng và tinh vi hơn. Con người thì không được chuẩn bị để đối phó với cường độ kích thích đó.
Lớp tẩy não này cần được tháo gỡ. Người không uống rượu không hề bị thiệt. Người đang uống mới là người đang đánh đổi:
- Sức khỏe
- Sinh lực
- Tiền bạc
- Sự an yên trong tâm trí
- Sự tự tin
- Lòng can đảm
- Tự trọng
- Hạnh phúc
- Và trên hết: TỰ DO
Đổi lại, họ nhận được gì? Không có gì, ngoài ảo tưởng rằng rượu mang lại sự thư giãn — trong khi trạng thái đó vốn đã có sẵn ở người không lệ thuộc.
Cơn đau cai nghiện
Người lệ thuộc tin rằng họ uống để thưởng thức, để thư giãn, để giảm căng thẳng. Sự thật là họ uống để làm dịu cảm giác thiếu thốn do lần uống trước đó tạo ra. Tiềm thức gán cho rượu khả năng “giải tỏa”, trong khi nó chỉ tạm thời dập tắt một trạng thái bất ổn mà chính nó sinh ra.
Cái bẫy này khép lại rất chậm, đến mức nhiều người không nhận ra mình đã lệ thuộc cho đến khi cố dừng lại. Và không ít người sẽ không bao giờ thừa nhận điều đó.
Người nghiện thường tìm đến rượu trong những thời điểm căng thẳng, buồn chán, cần tập trung, hoặc khi muốn “thả lỏng”. Những dạng tẩy não này sẽ tiếp tục được bóc tách, từng lớp một.
Các khía cạnh của sự tẩy não
Con quỷ của cạm bẫy rượu bia không xuất hiện một cách đột ngột. Nó được nuôi lớn từng chút một bởi nhiều yếu tố đan xen: áp lực xã hội, hình ảnh trên truyền thông, những lời mời quen thuộc từ bạn bè, và đặc biệt là các độc thoại nội tâm của chính người uống. Nếu chỉ dựa vào ý chí để “chống lại” mà không tháo bỏ những ảo tưởng xoay quanh rượu bia, người lệ thuộc gần như chắc chắn sẽ thất vọng và quay lại. Muốn thoát ra, cần phải gỡ bỏ giá trị tưởng tượng đã gán cho rượu, đồng thời nhìn thẳng vào những gì thực sự đang bị đánh đổi.
Một điểm then chốt là mối liên hệ giữa sự tẩy não và nỗi sợ. Nỗi sợ về “cảm giác khó chịu khi không uống” trong tương lai chính là cảm giác khó chịu đó. Nỗi sợ này chính là cái thường được gọi là đau cai. Hãy nhớ lại những triệu chứng hay được gán cho “cai rượu”: bồn chồn, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, khó ngủ, đầu óc mơ hồ. Giờ hãy so sánh với những tình huống hoàn toàn không liên quan đến rượu nhưng tạo ra cảm giác tương tự: chờ đợi một cuộc phỏng vấn, hồi hộp trước khi phát biểu, thấp thỏm trước một kết quả quan trọng. Đó là phản ứng lo âu do sợ hãi, không phải do thiếu cồn. Nếu đây là một cơn nghiện thuần túy về thể chất, tại sao cảm giác này vẫn bám theo người ta sau nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng không uống? Rõ ràng, thứ trói buộc không nằm ở cơ thể, mà ở tâm trí.
Căng thẳng
Không chỉ những biến cố lớn, mà cả những căng thẳng nhỏ nhặt hằng ngày cũng đủ đẩy người lệ thuộc vào vùng nguy hiểm. Căng thẳng có thể đến từ giao tiếp xã hội, các cuộc gọi công việc, áp lực tài chính, hay sự mệt mỏi của người gánh nhiều trách nhiệm gia đình. Lấy ví dụ một ngày làm việc bình thường: phần lớn các cuộc gọi không mang tin vui, mà là yêu cầu, phàn nàn hoặc rắc rối cần giải quyết. Khi trở về nhà, tiếng ồn của con cái và những đòi hỏi cảm xúc từ bạn đời có thể khiến người đã quen uống rượu bắt đầu nghĩ đến việc “làm vài ly cho dễ chịu”.
Chính trạng thái bất ổn thần kinh và sự thiếu hụt các chất dẫn truyền quen thuộc khiến cơn thèm trở nên rõ rệt. Khi uống, cảm giác khó chịu giảm xuống và sự nhẹ nhõm xuất hiện ngay lập tức. Sự giải tỏa đó là thật trong khoảnh khắc. Nhưng về lâu dài, người lệ thuộc căng thẳng hơn nhiều so với người không uống, bởi họ đã làm suy yếu khả năng tự điều chỉnh tự nhiên của não bộ.
Ví dụ sau đây không nhằm gây sốc, mà để làm rõ rằng rượu bia phá hoại hệ thần kinh chứ không hề giúp nó thư giãn.
Hãy hình dung một giai đoạn mà bạn không còn cảm thấy thật sự thoải mái, tự nhiên hay vui vẻ nếu không có rượu. Hãy hình dung một cuộc trò chuyện bình thường, một bữa tiệc gia đình, hay thậm chí một buổi tối yên tĩnh cũng trở nên “thiếu thiếu” nếu không có ly rượu trên tay. Hãy hình dung trạng thái tinh thần của một người khi nhận ra rằng khả năng thư giãn, kết nối và tận hưởng cuộc sống của mình đã bị thay thế bằng một chất bên ngoài — và vẫn tiếp tục uống như vậy năm này qua năm khác. Nghe có vẻ cực đoan, nhưng những trường hợp như vậy không hề hiếm.
Đây chính là mặt trái của thứ thuốc an thần giả tạo mang tên rượu bia. Càng lệ thuộc lâu, con người càng trở nên lo âu, bất an và càng tin chắc rằng rượu giúp họ “ổn định”, trong khi chính nó tạo ra sự bất ổn đó.
Bạn đã bao giờ bồn chồn, khó chịu khi đến một buổi tiệc mà không có đồ uống có cồn? Người không lệ thuộc không trải qua cảm giác này, bởi rượu chính là nguyên nhân. Theo thời gian, rượu làm mòn hệ thần kinh, củng cố các đường dẫn lệ thuộc trong não, từng bước tước đoạt khả năng tự chủ. Và rồi, người uống mắc kẹt trong ảo tưởng rằng rượu là chỗ dựa, là chất xúc tác xã hội, là thứ không thể thiếu.
Rượu bia không làm con người bớt căng thẳng; nó đang từng bước phá hủy sự bình yên vốn có. Người không lệ thuộc không cần rượu để cảm thấy ổn định, tự tin hay an nhiên. Những trạng thái đó vốn dĩ đã là tự nhiên.
Bạn không cần phải tự đánh giá mình dựa trên khả năng “uống được bao nhiêu”, “chịu được đến đâu” hay “có hòa nhập hay không”. Không thể có tự do khi vẫn cần đến một chất bên ngoài để tạo ra cảm giác dễ chịu, trong khi chính thói quen đó đang âm thầm bào mòn khả năng tận hưởng cuộc sống một cách tự nhiên.
Chán
Nếu giống nhiều người khác, ngay khi về đến nhà hoặc vừa ngả lưng nghỉ ngơi, bạn đã với tay lấy chai bia hay rót một ly rượu quen thuộc, gần như theo phản xạ. Niềm tin rằng rượu xua tan sự buồn chán cũng là một ảo tưởng. Buồn chán là một trạng thái tinh thần, thường xuất hiện khi bạn đã không uống trong một thời gian hoặc đang cố gắng cắt giảm.
Cơ chế diễn ra như sau: khi não đã quen với sức hút “siêu thường” của rượu — cảm giác lâng lâng nhanh, mạnh và dễ đạt được — rồi sau đó bị tước đi, nó tạo ra một cảm giác trống trải. Khi có thứ gì đó đủ nhẹ nhàng để lấp đầy tâm trí, cảm giác này có thể mờ đi. Nhưng khi buồn chán, không có gì để phân tâm, sự chú ý lại quay về “cơn thiếu”. Và khi không có ý định dừng hay giảm, hành vi uống diễn ra hoàn toàn tự động. Nếu cố nhớ lại mình đã uống bao nhiêu lần trong tuần qua, bạn thường chỉ nhớ những lần gần nhất hoặc những lần sau một khoảng gián đoạn dài.
Sự thật là rượu bia gián tiếp làm tăng cảm giác buồn chán. Sau khi uống, cơ thể uể oải, đầu óc chậm chạp, động lực suy giảm. Thay vì tham gia các hoạt động giàu năng lượng, người lệ thuộc có xu hướng thụ động, chỉ để xoa dịu cảm giác khó chịu bên trong. Não bộ đã bị lập trình để diễn giải rượu là thứ “thú vị”, cũng như tin rằng nó giúp thư giãn. Trong thực tế, khi mệt mỏi hay căng thẳng, người không lệ thuộc chỉ cần nghỉ ngơi, trò chuyện hoặc ngủ là đã ổn.
Nếu phân biệt được giữa thư giãn thật và sự làm tê liệt tạm thời, sẽ thấy một điều quen thuộc: sau khi “uống cho xong”, người lệ thuộc hiếm khi muốn tiếp tục hiện diện trọn vẹn; họ thường muốn tách ra, chìm vào trạng thái lờ đờ quen thuộc. Trớ trêu thay, chỉ cần không làm gì cả, ngồi yên hoặc đi ngủ sớm, cảm giác nhẹ nhõm lại đến rõ ràng hơn.
Tập trung
Rượu bia không giúp tăng khả năng tập trung. Khi cần tập trung, phản xạ tự nhiên là tránh xa những yếu tố gây xao nhãng. Người lệ thuộc lại làm điều ngược lại: mỗi khi gặp cản trở tinh thần, họ “làm một ngụm” để xoa dịu sự khó chịu, rồi quay lại công việc. Mọi thứ diễn ra nhanh đến mức họ không nhận ra mình vừa uống. Nhưng hậu quả tích tụ theo năm tháng. Sau nhiều năm dựa vào cồn để điều chỉnh trạng thái, não bộ thay đổi: trí nhớ kém hơn, khả năng lập kế hoạch suy giảm, kiểm soát bốc đồng yếu đi.
Lượng cũ không còn tạo ra cảm giác như trước, nên bạn bị thôi thúc tìm “liều” tiếp theo — uống nhiều hơn, mạnh hơn, hoặc thường xuyên hơn. Kết quả là sự mệt mỏi và trống rỗng. Khả năng tập trung suy giảm không phải vì thiếu rượu, mà vì não đã quen với những cú kích thích lớn và không còn phản ứng với những niềm vui nhỏ, tự nhiên từ vận động, đọc hay suy nghĩ sâu.
Khi cố dừng bằng ý chí, sự mất tập trung này thường trở thành lý do khiến người ta quay lại. Họ chịu được bứt rứt, chịu được cáu kỉnh, nhưng khi công việc không còn trôi chảy, họ bắt đầu nghi ngờ quyết định của mình. Và mỗi khi gặp rào cản tinh thần, phản xạ cũ lại xuất hiện: uống một chút cho “dễ vào việc”. Rồi họ quay lại làm việc — đúng như người không nghiện vẫn làm, chỉ khác là người đó không cần đến rượu.
Trong suốt thời gian còn lệ thuộc, hiếm khi nguyên nhân thật được nhận ra. Khi mọi thứ trục trặc, người uống cho rằng mình “chưa vào guồng”, “hơi mệt”, hoặc “thiếu động lực”. Khoảnh khắc họ ngừng uống, mọi khó khăn lại bị đổ lỗi cho việc dừng lại. Chính sự nghi ngờ này — chứ không phải một cơn đau cai thể chất — mới là sợi dây trói mạnh nhất. Người không uống không phải chịu đựng những vật vã đó.
Thư giãn
Hầu hết người lệ thuộc tin rằng rượu bia giúp họ thư giãn. Điều đó không đúng. Việc đếm giờ đến lúc được uống, cân nhắc chọn loại nào, rồi tự thương lượng “chỉ một ly thôi” không phải là thư giãn. Đó là sự bận tâm liên tục của một cơn thèm chưa được thỏa mãn.
Sau một ngày dài, người không lệ thuộc có thể ăn uống, nghỉ ngơi và cảm thấy kết thúc trọn vẹn. Người lệ thuộc thì không. Họ còn một nhu cầu khác đang chờ. Họ gọi nó là “phần thưởng”, nhưng thực chất đó chỉ là cảm giác thiếu hụt do lần uống trước để lại.
Sự thật là người lệ thuộc không bao giờ thực sự thư giãn. Và nếu tiếp tục, cảm giác này chỉ ngày càng xấu đi. Nhiều người từng tin rằng bản thân họ có vấn đề — rằng họ dễ căng thẳng, khó chịu, hay “không chịu được áp lực”. Khi không còn lệ thuộc, họ mới nhận ra: không phải cuộc sống quá nặng nề, mà chính rượu bia đã khiến mọi thứ trở nên nặng nề.
Khi nghe câu nói quen thuộc “tôi uống để thư giãn”, chỉ cần nhìn vào thực tế đơn giản: nếu đó là thư giãn thật, tại sao chỉ cần không uống một hoặc hai ngày đã thấy bồn chồn? Tại sao người không uống lại có thể yên ổn, còn người lệ thuộc thì luôn chờ đến lúc được “nạp lại”? Không phải vì họ cần thư giãn hơn; mà vì họ đã quên mất cảm giác thư thái tự nhiên vốn dĩ như thế nào.
Rượu bia hoạt động như một chiếc bẫy tinh vi. Ban đầu, nó được cảm nhận như phần thưởng. Nhưng đến khi nhận ra, người ta đã bị mắc kẹt từ lâu. Vấn đề không nằm ở chỗ bạn có đủ ý chí hay không, mà ở chỗ: bạn còn muốn tiếp tục tin rằng một chất gây lệ thuộc đang mang lại thư giãn hay không.
Năng lượng
Hầu hết người lệ thuộc đều nhận ra rằng liều lượng và tần suất uống tăng dần theo thời gian, và rằng điều này ảnh hưởng đến hệ thần kinh và cơ chế phần thưởng trong não. Nhưng rất ít người nhận ra rằng rượu bia cũng âm thầm bào mòn năng lượng sống của họ.
Một trong những khía cạnh tinh vi nhất của cạm bẫy này là tác động đồng thời lên cả thể chất lẫn tinh thần. Quá trình đó diễn ra chậm đến mức người trong cuộc không nhận ra, và dần chấp nhận trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh lực như điều bình thường. Điều này giống như một chế độ ăn uống kém lành mạnh kéo dài. Khi nhìn một người thừa cân nghiêm trọng, ta dễ tự hỏi làm sao họ lại để mọi thứ đi xa đến vậy. Nhưng hãy tưởng tượng điều đó xảy ra chỉ sau một đêm: bạn đi ngủ với cơ thể nhẹ nhõm, tỉnh táo, rồi thức dậy thấy mình nặng nề, uể oải, đầu óc mờ đục và không còn sinh khí.
Bạn sẽ nghĩ rằng mình vừa mắc một căn bệnh nghiêm trọng. Thực tế, quá trình đó đã diễn ra từ từ trong nhiều năm. Rượu bia cũng vậy. Nếu có thể chuyển trạng thái ngay lập tức để so sánh trực tiếp cảm giác của mình khi không uống chỉ trong vài tuần, sự khác biệt đã quá rõ ràng. Câu hỏi cần đặt ra không phải là “rượu có cho mình năng lượng không”, mà là: bạn đã quen với mức năng lượng thấp đến mức coi nó là chuẩn mực hay chưa? Khi sự lệ thuộc chấm dứt, không chỉ cảm giác khỏe khoắn quay lại, mà cả sự tự tin và khả năng tập trung cũng trở nên rõ rệt hơn.
Sự mệt mỏi kéo dài thường bị quy cho tuổi tác. Việc bạn bè và đồng nghiệp xung quanh cũng sống uể oải càng củng cố niềm tin rằng đó là trạng thái bình thường. Quan niệm rằng năng lượng chỉ dành cho trẻ nhỏ, còn người trưởng thành thì phải chấp nhận kiệt sức, là một dạng tẩy não khác. Đi kèm với nó là hiện tượng chai lì hệ thống phần thưởng, khiến con người quên mất thế nào là ăn uống, vận động và nghỉ ngơi một cách tự nhiên.
Chỉ sau một thời gian ngắn không còn rượu bia, cảm giác lờ đờ và uể oải bắt đầu tan đi. Lý do rất đơn giản: khi còn uống, bạn liên tục tiêu hao năng lượng, giống như rút tiền đều đặn từ một tài khoản không được nạp lại. Đồng thời, bạn làm rối loạn hệ limbic — trung tâm điều phối cảm xúc, động lực và hứng thú sống. Không giống như nhiều thói quen khác, nơi sự phục hồi diễn ra chậm chạp, việc dừng rượu bia cho phép hệ thống này bắt đầu tự cân bằng lại một cách tự nhiên.
Việc làm mờ dần cơn thèm và những đường dẫn lệ thuộc trong não có thể cần thời gian, nhưng con đường hồi phục luôn nhẹ nhàng hơn rất nhiều so với quá trình trượt xuống trước đó. Nếu tiếp cận bằng sự giằng co ý chí, những thay đổi tích cực về năng lượng và tinh thần sẽ bị che khuất bởi cảm giác mất mát giả tạo. Trải nghiệm hồi phục không cần được tin trước; nó tự bộc lộ khi ảo tưởng bị tháo bỏ. Ở mức sâu nhất, bạn đã luôn biết sự khác biệt giữa một cuộc sống bị rút cạn năng lượng và một cuộc sống không còn bị rượu bia chi phối.
Ta đang từ bỏ điều gì?
Không có gì cả.
Rượu bia khó rời bỏ không phải vì nó mang lại một giá trị nào, mà vì ta đã bị lập trình để tin rằng khi dừng lại, ta sẽ đánh mất thứ gì đó: niềm vui, sự thư giãn, một điểm tựa tinh thần. Ta sợ rằng những khoảnh khắc dễ chịu sẽ trở nên nhạt nhẽo. Ta sợ rằng mình sẽ không chịu nổi căng thẳng nếu không có rượu. Nói cách khác, đó là kết quả của quá trình tẩy não khiến rượu bia trông như một phần tự nhiên của đời sống người lớn, như một yếu tố cần thiết để sống “bình thường”. Và từ đó, việc từ bỏ nó bị diễn giải như một sự hy sinh, một sự thiếu hụt, một khoảng trống vĩnh viễn.
Điều cần nhìn thẳng là: rượu bia không lấp đầy khoảng trống nào. Nó chính là thứ tạo ra khoảng trống.
Cơ thể con người không phải là một cỗ máy thô sơ. Dù bạn tin vào cách giải thích nào, thật khó phủ nhận rằng hệ thần kinh, cảm xúc và động lực của con người được tổ chức cực kỳ tinh vi. Chúng ta chưa tạo ra nổi một tế bào sống, nói gì đến một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh trạng thái tinh thần và khoái cảm. Nếu con người cần đến chất gây say để sống cân bằng, thì toàn bộ thiết kế sinh học đã phải khác đi. Thực tế là cơ thể luôn phát ra tín hiệu cảnh báo khi bị xâm phạm, và cái giá của việc phớt lờ những tín hiệu đó là điều không thể tránh.
Không có gì phải từ bỏ
Khi cơn thèm — nhu cầu hóa học nhỏ bé nhưng dai dẳng — được loại khỏi cơ thể, và những niềm tin sai lầm về rượu bia được gỡ bỏ khỏi tâm trí, thì nhu cầu “uống cho dễ chịu” hay “uống để thư giãn” cũng biến mất. Một trong những hiểu lầm lớn nhất về nghiện rượu là việc các triệu chứng của nó thường bị quy cho stress, áp lực sống, hay tính cách cá nhân. Người lệ thuộc không kém thông minh. Họ chỉ đang chịu đựng trạng thái thiếu hụt do chính rượu bia tạo ra.
Họ bị mắc kẹt trong vòng lặp quen thuộc: không uống thì bồn chồn, trống rỗng; uống thì tạm dịu đi rồi lại tự khinh mình. Khi cơ thể bắt đầu lên tiếng — giấc ngủ rối loạn, mệt mỏi triền miên, cáu kỉnh, trí nhớ suy giảm — thì trong đầu cũng diễn ra một cuộc giằng co. Một bên muốn thừa nhận điều đang xảy ra, bên kia chỉ muốn quay đi và tiếp tục uống.
Khoảnh khắc người lệ thuộc phải viện cớ để “làm một ngụm” đã phơi bày bản chất của nghiện. Họ không uống vì uống mang lại niềm vui. Họ uống vì không uống thì khó chịu.
Nhiều người gắn những lần uống đầu tiên với cảm giác hưng phấn, sự kết nối, hay cảm giác được “xả”. Từ đó hình thành niềm tin rằng không có rượu thì không thể vui, không thể thả lỏng. Xung quanh, rượu bia còn được tô vẽ như chất xúc tác xã hội, như biểu tượng của sự trưởng thành, bản lĩnh hay chiều sâu cảm xúc. Thực tế thì hoàn toàn ngược lại. Rượu bia làm suy yếu dần khả năng tận hưởng tự nhiên vốn đã có sẵn.
Bạn không đánh mất điều gì. Thứ thường bị bỏ sót khi nghĩ đến việc dừng rượu không chỉ là lợi ích thể chất, mà là sự thay đổi tinh thần đi kèm: sự tỉnh táo quay lại, cảm giác tự do khỏi vòng lệ thuộc, và sự biến mất của cảm giác xấu hổ âm ỉ cùng sự khinh miệt bản thân. Những thứ này không phải là phần thưởng mới. Chúng là trạng thái bình thường đã bị rượu bia che khuất.
Trống rỗng
Hãy hình dung bạn có một vết loét đau đớn. Bạn được cho một loại thuốc bôi. Mỗi lần bôi, cơn đau biến mất ngay. Nhưng không lâu sau, vết loét quay lại, nặng hơn. Bạn tiếp tục bôi thuốc. Chu kỳ lặp lại, mỗi lần nhanh hơn, đau hơn. Cuối cùng, bạn không dám đi đâu nếu không mang theo thuốc. Bạn phụ thuộc hoàn toàn.
Rồi bạn phát hiện ra rằng thuốc không chữa lành. Nó chỉ làm tê bề mặt, đẩy vấn đề xuống sâu hơn và khiến nó trầm trọng dần. Cách duy nhất để hồi phục là ngừng dùng thuốc và để cơ thể tự sửa chữa.
Khi bạn hiểu điều đó, bạn không cần phải gồng mình để ngừng bôi thuốc. Bạn dừng lại vì bạn không còn muốn kéo dài vấn đề. Ngay cả khi quá trình hồi phục cần thời gian, mỗi ngày bớt đau đều là một bằng chứng rõ ràng.
Đó chính là cơ chế của rượu bia.
Tổn hại không chỉ nằm ở gan hay giấc ngủ. Nó là sự mệt mỏi tinh thần kéo dài, sự cùn mòn cảm xúc, trí nhớ giảm sút, thời gian bị nuốt chửng, những hành vi khiến bạn xấu hổ, và cảm giác lặng lẽ rằng mình đã mất quyền kiểm soát. Tất cả tạo thành một gánh nặng tâm lý nặng nề.
Chính gánh nặng này khiến ta né tránh sự thật. Nó tạo ra lo âu và thúc ép phải uống để “ổn lại”. Người không lệ thuộc không trải nghiệm trạng thái này. Điều nặng nề nhất không phải là triệu chứng thể chất, mà là nỗi sợ — nỗi sợ rằng nếu không uống, mọi thứ sẽ sụp đổ. Và chính rượu bia đã gieo và nuôi lớn nỗi sợ đó, ngay từ lần đầu bạn dựa vào nó.
Vẫn có những người tin rằng mình “uống có chừng mực”, rằng mình kiểm soát được. Niềm tin đó là một phần của quá trình tẩy não. Ngay cả khi đang khổ sở, họ vẫn bám vào rượu như một phao cứu sinh. Nhưng sự thật không thay đổi: thứ họ sợ mất không phải là nguồn sống, mà là chính nguyên nhân đã tạo ra cảm giác trống rỗng mà họ đang cố lấp đầy.
Tiền bạc
Không thể nhấn mạnh đủ rằng chính sự tẩy não mới khiến việc dừng rượu bia trở nên khó khăn. Càng tháo gỡ được nhiều tẩy não trước khi dừng, quá trình đó càng trở nên nhẹ nhàng. Vấn đề chưa bao giờ nằm ở ý chí, mà ở nhận thức đã bị bóp méo.
Thỉnh thoảng tôi tranh luận với những người mà tôi gọi là người uống “đã xác nhận”. Theo cách gọi này, đó là người có đủ tiền để uống, không tin rằng rượu bia gây hại cho họ, và cũng không quan tâm đến đánh giá xã hội. Ngày nay, kiểu người này không còn nhiều.
Nếu đó là một người trẻ, tôi thường nói: “Tôi không thể tin là bạn không lo lắng về số tiền bạn đang đổ vào rượu bia.”
Phản ứng thường thấy là ánh mắt họ thay đổi ngay lập tức. Nếu tôi nói về sức khỏe hay đạo đức, họ sẽ thấy bị công kích. Nhưng khi nói về tiền, họ lập tức phòng thủ: “Tôi đủ khả năng. Chỉ X mỗi tuần thôi. Tôi thấy đáng. Đây là thú vui duy nhất của tôi,” và những câu quen thuộc khác.
Nếu họ uống đều đặn, tôi nói tiếp: “Tôi vẫn không thể tin là bạn không lo. Trong cả đời, bạn sẽ đổ vào đó một số tiền khổng lồ. Bạn không chỉ đơn giản là tiêu tiền cho đồ uống. Bạn dùng chính số tiền đó để làm rối loạn hệ thần kinh, bào mòn năng lượng sống, làm suy giảm sự tự tin, và mua lấy một đời lệ thuộc. Chắc chắn điều đó phải khiến bạn bận tâm chứ?”
Ở điểm này, đặc biệt với người trẻ, có thể thấy rất rõ rằng họ chưa từng nhìn rượu bia như một khoản chi kéo dài suốt đời. Với hầu hết người uống, số tiền cho một buổi hay một tuần đã đủ gây khó chịu. Thỉnh thoảng họ thử nhân lên theo tháng, thấy giật mình. Hiếm khi — thường chỉ khi nghĩ đến việc dừng — họ mới tính đến con số theo năm, và lúc đó mới thực sự thấy sợ. Còn tính cho cả đời thì gần như không bao giờ.
Tuy vậy, vì đang tranh luận, người uống “đã xác nhận” sẽ nói: “Tôi chịu được. Chỉ từng ấy mỗi tuần.” Họ đang tự bán cho chính mình một câu chuyện quen thuộc, như một người chào mời chuyên nghiệp.
Lúc đó tôi nói: “Tôi đưa cho bạn một đề nghị không thể từ chối. Bạn trả tôi một khoản lớn ngay bây giờ, và tôi sẽ đảm bảo bạn được uống miễn phí suốt đời.”
Nếu tôi đề nghị gánh cho họ một khoản chi đều đặn suốt đời chỉ với một khoản nhỏ ban đầu, họ đã ký ngay. Thế nhưng chưa từng có một người uống “đã xác nhận” nào — xin nhấn mạnh, không phải người đang muốn dừng — chấp nhận đề nghị đó. Vì sao?
Thường ở điểm này, họ nói: “Thật ra tôi không bận tâm đến tiền.” Nếu bạn cũng đang nghĩ như vậy, hãy tự hỏi: vì sao bạn không bận tâm? Vì sao trong mọi lĩnh vực khác của đời sống, bạn cân nhắc từng khoản nhỏ, nhưng lại thản nhiên tiêu tốn một gia tài để duy trì một thói quen không mang lại lợi ích thực chất nào?
Câu trả lời rất đơn giản. Hầu hết các quyết định khác trong đời bạn đều dựa trên việc cân nhắc ưu và nhược điểm để đi đến một kết luận hợp lý. Có thể sai, nhưng ít nhất là logic. Riêng với rượu bia, mỗi khi suy nghĩ một cách trung thực, câu trả lời luôn hiện ra rất rõ ràng, lặp đi lặp lại: “DỪNG LẠI. KHÔNG CÓ LỢI GÌ CẢ.” Chính vì vậy, người lệ thuộc không uống vì họ muốn hay vì họ đã cân nhắc và chọn lựa, mà vì họ tin rằng mình không thể dừng. Để tiếp tục, họ buộc phải tự tẩy não, phải quay đi khỏi sự thật.
Điều kỳ lạ là người uống còn bày ra những thỏa thuận kiểu như “uống có chừng mực”, “chỉ cuối tuần”, “chỉ dịp đặc biệt”, trong khi số tiền khổng lồ tiết kiệm được nếu dừng hoàn toàn lại không đủ sức lay chuyển họ. Lý do không nằm ở tiền, mà ở việc họ vẫn đang suy nghĩ bằng cái đầu đã bị tẩy não của người nghiện.
Hãy gạt lớp cát đó sang một bên trong chốc lát. Rượu bia là một chuỗi phản ứng, và cũng là một sợi xích kéo dài cả đời. Nếu sợi xích đó không bị cắt đứt, bạn sẽ tiếp tục lệ thuộc cho đến cuối đời. Hãy thử ước lượng số tiền bạn nghĩ mình sẽ còn đổ vào rượu bia trong quãng đời còn lại. Con số khác nhau ở mỗi người, nhưng chắc chắn là rất lớn.
Bạn sẽ sớm bước vào lần uống cuối cùng của mình. Tất cả những gì cần để duy trì trạng thái không còn lệ thuộc là không quay lại cái bẫy đó nữa. Chỉ một lần “uống lại cho vui” cũng đủ kích hoạt lại toàn bộ chuỗi phản ứng. Lần “chỉ một ly” đó sẽ có giá đúng bằng toàn bộ số tiền bạn vừa ước lượng.
Nếu bạn cho rằng cách nhìn này là đánh tráo khái niệm, thì đó vẫn là một dạng tự lừa dối. Hãy thử nghĩ xem bạn đã có thể tiết kiệm được bao nhiêu nếu ngay từ đầu không bước vào lần uống đầu tiên.
Nếu bạn coi lập luận này là sự thật, hãy tưởng tượng cảm giác của bạn nếu ngày mai có một khoản tiền lớn xuất hiện — tương đương với toàn bộ số tiền bạn sẽ không còn ném vào rượu bia nữa. Cảm giác đó không phải là mất mát, mà là thoát khỏi một khoản nợ vô hình.
Trong giai đoạn cảm giác trống rỗng xuất hiện — khi cái nạng giả bị lấy đi — bạn có thể bị cám dỗ quay lại “chỉ một lần”. Khi đó, điều cần ghi nhớ không phải là gồng mình chịu đựng, mà là sự thật rất đơn giản: lần đó không mang lại khoái cảm. Nó chỉ mua thêm lệ thuộc, với cái giá đúng bằng toàn bộ số tiền và thời gian còn lại.
Tôi đã đưa ra đề nghị “uống miễn phí suốt đời” trong nhiều năm, và vẫn chưa từng thấy ai chấp nhận. Điều đó tự nó đã nói lên bản chất của vấn đề. Nếu bạn ở cạnh những người tỏ ra vui vẻ và khẳng định rằng họ “thích” rượu bia, hãy nhớ rằng nếu nó thực sự mang lại lợi ích, đã có người sẵn sàng trả trước để đổi lấy nó rồi. Không ai làm vậy, bởi sâu bên trong, họ đều biết rõ sự thật — dù họ chưa sẵn sàng nhìn thẳng vào nó.
Sức khỏe
Người lệ thuộc rượu bia hiếm khi nhìn thẳng vào các vấn đề sức khỏe — đặc biệt là người trẻ và còn độc thân. Nhiều người tự trấn an rằng họ sẵn sàng chấp nhận hậu quả. Hãy tưởng tượng mỗi lần bạn nâng ly, có một hệ thống cảnh báo vang lên rõ ràng: “Cho đến lúc này bạn vẫn ổn, nhưng nếu uống thêm ly này, một phần hệ thần kinh của bạn sẽ bị tổn thương vĩnh viễn.” Bạn có tiếp tục không? Nếu còn do dự, hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở mép một vách đá, bị bịt mắt, và phải chọn giữa quay lại hoặc bước thêm một bước nữa.
Câu trả lời vốn rất rõ ràng. Nhưng người nghiện né tránh thực tế và nuôi hy vọng rằng một ngày nào đó mình sẽ tự nhiên không còn muốn uống nữa. Điều đó không xảy ra. Người nghiện không dám nghĩ đến rủi ro sức khỏe, bởi nếu nghĩ đến, toàn bộ ảo tưởng về “thư giãn” sẽ sụp đổ. Trớ trêu thay, chỉ những người không uống mới đủ tỉnh táo để đọc, hiểu và chấp nhận những gì khoa học đã nói rõ về tác hại thần kinh của rượu bia.
Chúng ta sẵn sàng tránh xa lòng đường khi một chiếc xe buýt lao tới, dù xác suất tai nạn chỉ là một phần nghìn. Nhưng người nghiện lại coi nhẹ nguy cơ bị hủy hoại gần như chắc chắn bởi rượu bia. Đây chính là sức mạnh của sự tẩy não. Rượu bia được khoác lên lớp vỏ vô hại, thậm chí được coi là cần thiết cho giao tiếp và đời sống xã hội. Nếu phát hiện một lỗi nhỏ trên máy bay, dù rủi ro chỉ là một phần triệu, ta cũng không dám bước lên. Vậy tại sao ta lại chấp nhận rủi ro rất cao với rượu bia mà gần như không hề do dự? Người nghiện nhận lại được gì từ sự đánh đổi đó? Không có gì cả.
Một hiểu lầm phổ biến khác liên quan đến trầm uất và cáu kỉnh. Nhiều người trẻ không lo lắng về sức khỏe tinh thần vì họ chưa từng thấy mình u uất khi uống. Nhưng cần hiểu rõ: trầm uất và căng thẳng không phải là nguyên nhân, mà là triệu chứng. Người trẻ ít thấy khó chịu vì cơ thể họ còn khả năng bù trừ bằng dopamine, tạm thời che lấp sự mất cân bằng. Nhưng theo thời gian, hoặc khi cuộc sống gặp biến cố, nguồn dự trữ đó cạn dần. Khi ấy, các triệu chứng xuất hiện rõ ràng và dữ dội.
Ở người lớn tuổi hơn, cảm giác lo âu, trầm uất hay cáu kỉnh là dấu hiệu cơ thể đang tự vệ trước tình trạng hệ thần kinh bị kích thích quá mức — bằng cách giảm độ nhạy của các thụ thể. Song song với đó là những thay đổi thần kinh khiến họ ngày càng mắc kẹt sâu hơn trong vòng lệ thuộc.
Hãy nghĩ thế này: mua một chiếc xe tốt rồi để nó nằm kho cho gỉ sét là điều vô lý. Sớm hay muộn nó cũng thành đống sắt vụn. Nhưng đó mới chỉ là tiền bạc. Cơ thể bạn là phương tiện duy nhất đưa bạn đi suốt cuộc đời. Ai cũng nói sức khỏe là tài sản lớn nhất — hãy hỏi bất kỳ người giàu nào đang bệnh nặng. Hầu hết chúng ta đều từng cầu mong chỉ để được khỏe lại sau một cơn bệnh. Lệ thuộc rượu bia cũng giống như cố tình để cơ thể mình rỉ sét từng ngày. Bạn đang phá hủy phương tiện duy nhất mà bạn có.
Rượu bia không mang lại lợi ích thực chất nào. Nếu bạn biết chắc ly tiếp theo sẽ khiến bạn dần trở nên xa cách, tê liệt cảm xúc và mất kết nối với người bạn yêu thương nhất, bạn có còn uống không? Hãy hỏi những người đã rơi vào hoàn cảnh đó. Không ai nghĩ rằng chuyện ấy sẽ xảy ra với mình. Và điều đau đớn nhất không chỉ là bệnh tật, mà là nhận ra mình đã tự gây ra nó.
Sự tẩy não khiến người nghiện nhìn rượu bia như một cuộc kéo co. Một bên là nỗi sợ: “Nó gây nghiện, phá hủy cơ thể, tàn phá trí óc.” Bên kia là những điều tưởng như tích cực: “Nó giúp tôi thư giãn, giúp tôi hòa đồng, là chỗ dựa của tôi.” Nhưng ít ai nhận ra rằng phía “tích cực” ấy cũng chỉ là nỗi sợ. Không phải vì bạn thực sự thích rượu bia, mà vì bạn khổ sở khi thiếu nó.
Người nghiện heroin đau đớn tột cùng khi thiếu thuốc, và cảm thấy “dễ chịu” khi được tiêm để chấm dứt cơn vật vã. Thật vô lý nếu nói họ thích việc cắm kim vào tĩnh mạch. Những người không nghiện không phải chịu trạng thái đó — và heroin không làm giảm nó; chính heroin tạo ra nó. Rượu bia cũng vậy.
Những người không lệ thuộc rượu bia không hề trải qua cảm giác bồn chồn, thiếu thốn hay hoảng loạn khi không uống. Rượu bia không làm giảm các trạng thái ấy; nó là nguyên nhân sinh ra chúng. Nỗi sợ về sức khỏe không giúp người nghiện thoát ra. Họ đối xử với rủi ro như một trò may rủi: trúng thì may, trượt thì chịu.
“Đằng nào rồi cũng già, gan thận cũng sẽ yếu đi thôi.”
Đúng. Nhưng chúng ta đang nói về sự nô lệ, không phải lão hóa tự nhiên. Đó không phải là lý do hợp lý để bạn chủ động đẩy nhanh quá trình tự hủy.
“Chất lượng cuộc sống quan trọng hơn sống lâu.”
Hoàn toàn đúng. Nhưng một cuộc sống xoay quanh việc uống – hối hận – mệt mỏi – tự khinh bỉ bản thân không phải là cuộc sống có chất lượng cao.
“Tôi còn trẻ, uống chút thì có sao.”
Ngay cả như vậy, liệu đó có phải là lý do hợp lý để bạn làm rối loạn các cơ chế kiểm soát xung động của não bộ? Khi các mạch tưởng thưởng bị kích thích quá mức, chúng mất dần khả năng xử lý căng thẳng tự nhiên. Kết quả là bạn không còn tận hưởng được những niềm vui bình thường. Rượu bia chiếm chỗ của sự thư giãn thật, giống như đồ ăn rác chiếm chỗ của bữa ăn.
Mỗi lần bạn uống, bạn kích hoạt một cơn lũ dopamine và opioid. Những đường trượt thần kinh quen thuộc được bôi trơn, và bộ não tự động dẫn bạn quay lại. Vì sự quen thuộc đó, các thụ thể dần đóng lại. “Con tiểu quỷ” lợi dụng cảm giác hụt hẫng này để thúc bạn uống nhiều hơn, mạnh hơn, hoặc thường xuyên hơn. Càng mới lạ, càng quá đà, phản ứng càng mạnh.
Trong quá trình ấy, hệ thần kinh liên tục bị buộc phải giảm độ nhạy để đối phó với quá tải. Cảm giác “phê” chỉ làm tình trạng này thêm trầm trọng và tạo ra triệu chứng cai. Người nghiện có thể phủ nhận điều đó, vì cơn thèm luôn thúc họ tìm liều tiếp theo trước khi đau đớn lộ rõ. Nhiều người sợ bệnh tật — và chính nỗi sợ ấy khiến họ cố tình không nghĩ đến nó, chuyển sang sợ việc phải dừng uống ngay bây giờ. Không phải vì dừng uống đáng sợ hơn, mà vì đó là quyết định cần thực hiện ngay lập tức.
Sự tẩy não khiến chúng ta suy nghĩ giống như một người rơi từ tòa nhà trăm tầng và khi đi qua tầng năm mươi thì nói: “Vẫn ổn mà.” Vì cho đến nay chưa có chuyện gì nghiêm trọng, ta tin rằng uống thêm một lần nữa cũng không sao. Nhưng bản chất là đây là một chuỗi kéo dài cả đời. Mỗi lần uống lại củng cố cơn thèm và dẫn tới lần tiếp theo. Ngay từ khi bắt đầu, bạn đã đặt một quả bom dưới chân mình. Vấn đề chỉ là bạn không biết nó sẽ nổ lúc nào.
LÀM SAO BẠN BIẾT ĐƯỢC LY TIẾP THEO KHÔNG PHẢI LÀ LY KÍCH NỔ?
9.1 Bóng đen ác quỷ
Người nghiện thường không tin rằng rượu bia chính là nguyên nhân tạo ra cảm giác bất an và lo lắng âm ỉ khi họ đối mặt với áp lực. Nhưng chính rượu bia đã gieo cảm giác đó vào hệ thần kinh của họ — thứ mà những người không uống không hề trải nghiệm.
Một trong những thay đổi rõ rệt nhất khi dừng uống là sự biến mất của những “bóng đen” âm thầm trong tâm trí. Ở một mức độ nào đó, người nghiện đều biết mình đã phớt lờ sự thật. Phần lớn thời gian, điều này bị đè nén và hoạt động trong vô thức, nhưng nó luôn ở đó. Khi thoát ra, người ta nhận ra mình đã được giải phóng khỏi sự lãng phí thời gian, năng lượng và sự mụ mị tinh thần do say xỉn gây ra.
Các phần trước đã chỉ ra những lợi ích của việc không lệ thuộc rượu bia. Để hoàn toàn công bằng, phần tiếp theo sẽ trình bày những “lợi ích” của việc tiếp tục làm một người nghiện rượu bia.
Những lợi ích khi trở thành một con nghiện rượu bia
Phương pháp ý chí
Hầu hết sách vở, hội nhóm và diễn đàn về cai rượu bia đều bắt đầu bằng việc nhấn mạnh rằng đây là một quá trình khó khăn, kéo dài, đau đớn và đòi hỏi hy sinh lớn. Họ mô tả nó như một cuộc chiến không cân sức. Điều này tạo ra một tiền đề sai ngay từ đầu. Sự thật là việc dừng uống rượu bia vốn rất đơn giản.
Để dừng uống, bạn chỉ cần không uống nữa. Không ai ép bạn uống — ngoại trừ chính bạn. Rượu bia không giống thức ăn hay nước uống. Nó không cần thiết cho sự sống. Vậy tại sao việc dừng lại lại có vẻ gian nan đến vậy? Không phải vì bản thân việc dừng uống khó, mà vì người nghiện biến nó thành khó bằng cách coi đó là một sự hy sinh, và cố thực hiện nó bằng ý chí.
Không ai quyết định trở thành người nghiện rượu bia. Ban đầu, ta chỉ uống trong những dịp xã giao, tiệc tùng, hoặc cho vui. Vì rượu bia thực chất không ngon, nên ngoài vài khoảnh khắc lạ lẫm ban đầu, ta tự trấn an rằng mình hoàn toàn kiểm soát được, rằng mình có thể dừng lại bất cứ lúc nào.
Lúc đầu, việc uống chỉ xảy ra khi ta muốn, hoặc trong những hoàn cảnh “đặc biệt”. Nhưng rất âm thầm, tần suất tăng lên. Uống rượu không còn là hành động xã giao rời rạc, mà trở thành một thói quen lặp lại, gắn với xả stress, thư giãn, hay tự thưởng. Rượu bia len vào đời sống thường ngày và được xem như một phần tự nhiên của nó.
Dần dần, một niềm tin sai lầm hình thành: rằng ta xứng đáng với cảm giác thư giãn, hưng phấn và giảm căng thẳng mà rượu bia được cho là mang lại. Ta không nhận ra rằng việc uống đi uống lại những loại quen thuộc không còn tạo ra cảm giác dễ chịu như trước. Để tìm lại thứ đã mất, ta uống nhiều hơn, mạnh hơn, thường xuyên hơn. Và dù đã quá rõ rằng rượu bia không giải quyết căng thẳng hay cải thiện cuộc sống, người nghiện vẫn tin rằng không có rượu bia thì không thể sống thoải mái, không thể đối diện với áp lực hằng ngày.
Phải mất rất lâu người ta mới nhận ra mình đã nghiện, bởi ta được tẩy não để tin rằng người uống rượu là vì họ thích nó, chứ không phải vì họ cần nó. Khi cảm giác “thích” biến mất — điều không thể tránh khi cơ thể đã quen — ta lại tự tin rằng mình có thể dừng bất cứ lúc nào. Đây là một cái bẫy quen thuộc: “Tôi đâu còn thích uống nữa, vậy thì tôi có thể dừng khi muốn.”
Nhưng vấn đề là bạn không bao giờ thực sự muốn dừng.
Ý định dừng uống thường xuất hiện khá sớm — chẳng hạn khi bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc và nhận ra rằng rượu bia đang làm méo mó cảm xúc, sự hiện diện và khả năng kết nối của bạn. Hoặc khi các dấu hiệu sức khỏe bắt đầu chen vào đời sống hằng ngày.
Dù lý do là gì, người nghiện thường chỉ hành động khi bị dồn ép — bởi sức khỏe, công việc hoặc mối quan hệ. Nhưng ngay khi họ dừng uống, “con tiểu quỷ” lập tức lên tiếng. Cơ thể và tâm trí đòi hỏi một nguồn dopamine quen thuộc. Người nghiện tìm đến những chỗ dựa khác: thuốc lá, ăn uống quá mức, hoặc quay lại với rượu bia — thứ dễ tiếp cận nhất.
Ngày nay, rượu bia ở khắp nơi. Không gian và thời gian không còn là rào cản. Nó hiện diện trong quán xá, cửa hàng tiện lợi, tiệc tùng, và các mối quan hệ xã hội. Nếu có người khác bên cạnh, người nghiện phải kìm nén. Và chính sự kìm nén đó làm cho cuộc giằng co nội tâm trở nên dữ dội hơn.
Đây là lý do phương pháp dựa trên ý chí luôn thất bại. Không phải vì bạn yếu, mà vì bạn đang cố từ bỏ một thứ mà bạn tin rằng mình cần, chứ không phải một thứ vô giá trị.
Khi người lệ thuộc rượu bia bắt đầu tìm hiểu thông tin — đọc nghiên cứu, nghe chia sẻ từ người khác — một cuộc giằng co lập tức nổ ra trong tâm trí. Một bên là nỗ lực chống lại thôi thúc uống. Bên kia là cảm giác trống rỗng, bồn chồn và thiếu thốn. Cách xả stress quen thuộc biến mất, tạo ra một cú sốc ba tầng: căng thẳng, thèm muốn, và cảm giác mất mát.
Kết cục quen thuộc là sự thỏa hiệp: “Mình sẽ uống ít lại”, “Chắc chưa phải lúc này”, hoặc “Để khi nào cuộc sống đỡ căng thẳng hơn.” Trớ trêu là khi áp lực tạm giảm, động lực dừng uống cũng biến mất theo. Quyết định lại bị trì hoãn cho đến đợt căng thẳng tiếp theo.
Sự thật là không bao giờ có một thời điểm thích hợp để dừng rượu bia, bởi cuộc sống luôn có áp lực. Chúng ta lớn lên, tự lập, làm việc, xây dựng gia đình, gánh trách nhiệm. Nhưng cuộc sống của người nghiện không bao giờ bớt căng thẳng — vì chính rượu bia mới là nguồn gốc của căng thẳng đó. Càng tăng liều, tăng tần suất, người nghiện càng khổ sở, và ảo tưởng về sự cần thiết của rượu bia càng bám chặt.
Niềm tin rằng cuộc sống ngày càng khó khăn hơn và rượu bia giúp xoa dịu nó chỉ là một ảo tưởng. Sau vài lần thất bại, người nghiện thường tự trấn an rằng một ngày nào đó họ sẽ thức dậy và tự nhiên không còn muốn uống nữa. Niềm tin này được củng cố bằng những câu chuyện truyền miệng kiểu: “Đến lúc sức khỏe xuống nghiêm trọng thì tôi chẳng còn muốn uống.”
Hãy nhìn kỹ những câu chuyện đó. Chúng không hề ngẫu nhiên. Những người “tự nhiên dừng được” thường đã sẵn sàng từ trước, và chỉ dùng một cú sốc làm cái cớ. Cú sốc có thể là bị phát hiện, bị cảnh báo, nhập viện, hoặc nỗi sợ rõ rệt về gan, tim, hay mất kiểm soát. Điều đó không tự xảy ra.
Phương pháp ý chí khiến việc thoát nghiện trở nên khó khăn vì nó cho phép chúng ta tự ru ngủ bằng câu: “Ngày mai mình sẽ dừng.” Vào những thời điểm bất chợt, một ý nghĩ bỏ uống nảy sinh — do sức khỏe, một lần quá đà, hoặc nhận ra rằng mình thực sự không thích uống nữa.
Khi đó, ta bắt đầu cân đo lợi hại. Ở đây có một điểm then chốt: khoái cảm gồm trải nghiệm tự nhiên (sự hiện diện, kết nối thật, thư giãn không hóa chất) và khoái cảm cưỡng bức (cơn phê nhanh, cảm giác tê dịu). Nếu không phân biệt rõ, toàn bộ vấn đề sẽ bị hiểu sai. Khi nhìn tỉnh táo, kết luận luôn quay về một điểm: không uống nữa.
Nếu liệt kê lợi ích của việc dừng uống và so với những “lợi ích” của việc uống, cán cân sẽ nghiêng hoàn toàn về phía dừng lại. Logic rất rõ: bạn gần như không mất gì, trong khi cái được thì quá lớn. Vấn đề không nằm ở lý trí, mà ở niềm tin sai rằng bạn đang hy sinh một thứ quan trọng.
Ảo tưởng mạnh nhất là tin rằng rượu bia giúp bạn vượt qua thăng trầm cuộc sống. Trước khi bạn cố dừng, sự tẩy não xã hội đã tồn tại sẵn. Cơn nghiện củng cố nó, rồi lại bị khuếch đại bởi niềm tin rằng “bỏ rượu thì cực kỳ khó.”
Người nghiện nghe những câu chuyện về những người vật lộn hàng năm trời, vẫn thèm rượu mỗi ngày; hoặc những người đã dừng nhưng sống trong thiếu thốn, nuối tiếc. Họ cũng nghe về tái nghiện: chỉ một lần “uống lại” là mọi thứ sụp đổ. Nhiều người đã tận mắt chứng kiến — hoặc chính họ từng trải qua — nhưng vẫn không thoát ra được.
Vì vậy, thay vì bắt đầu với cảm giác nhẹ nhõm “Tôi không còn phải uống nữa”, họ khởi sự trong tâm thế nặng nề, u ám — như đang leo một ngọn núi bất khả thi. Họ tin rằng một khi “con tiểu quỷ” đã bám vào mình, thì họ sẽ phải sống với nó suốt đời.
Nhiều người còn chuẩn bị tinh thần thất bại ngay từ đầu, xin lỗi người thân trước: “Anh đang bỏ rượu, chắc sẽ cáu kỉnh một thời gian.” Phần lớn những nỗ lực này thất bại trước khi thực sự bắt đầu, không phải vì thiếu ý chí, mà vì người nghiện vẫn tin rằng mình đang từ bỏ một thứ cần thiết cho cuộc sống.
Giả sử một người lệ thuộc rượu bia đã không uống trong vài ngày. Cơ thể bắt đầu phục hồi. Đầu óc tỉnh hơn, phản xạ nhanh hơn, cảm giác hiện diện với cuộc sống quay lại. Họ không ghé quán quen, không mở chai vào buổi tối, và vì thế bắt đầu nhận ra những kích thích tự nhiên mà trước đây rượu bia đã che khuất. Những lý do khiến họ quyết định dừng uống ban đầu dần trở nên xa xôi — giống như khi bạn vừa chứng kiến một vụ tai nạn nghiêm trọng: trong chốc lát bạn chạy chậm lại, nhưng rồi lại tăng tốc khi thấy mình sắp trễ giờ.
Ở phía bên kia, con tiểu quỷ vẫn chưa nhận được “liều” của nó. Không có cơn đau thể xác dữ dội. Nếu đây chỉ là cảm giác như một cơn cảm nhẹ, bạn đã chẳng bận tâm. Điều duy nhất người nghiện biết là họ muốn uống. Con tiểu quỷ hiểu rất rõ điều đó, và ngay lập tức gọi viện binh: con đại quỷ của sự tẩy não. Chính người chỉ vài giờ hay vài ngày trước còn liệt kê đầy đủ lý do để bỏ rượu, giờ lại bắt đầu tìm mọi cái cớ để uống lại. Những suy nghĩ quen thuộc xuất hiện:
- “Cuộc sống ngắn ngủi, ngày mai tai nạn hay bệnh tật cũng chẳng biết. Cái gì bây giờ mà chẳng gây nghiện.”
- “Mình bỏ rượu không đúng lúc.”
- “Thôi để qua Tết, qua kỳ nghỉ, qua đợt căng thẳng này đã.”
- “Tôi không tập trung nổi, làm việc kém hẳn, người lúc nào cũng cáu kỉnh.”
- “Chẳng ai thực sự quan tâm đến mình cả. Uống thôi, mình nghiện nặng rồi, quay đầu sao được.”
- “Không ai sống nổi mà không có rượu để xả stress.”
(Một niềm tin bị tẩy não, do không phân biệt giữa thư giãn tự nhiên và giảm căng thẳng cưỡng bức bằng hóa chất.) - “Não tôi đã bị lập trình rồi. Những thay đổi dopamine trong quá khứ là vĩnh viễn, không thể đảo ngược.”
Đến giai đoạn này, người nghiện thường đầu hàng. Mở chai, rót ly. Cuộc giằng co nội tâm chạm đỉnh. Một mặt, họ thấy nhẹ nhõm ngay lập tức vì cơn thèm được dập tắt — con tiểu quỷ cuối cùng cũng có liều. Mặt khác, lần uống này thật tệ hại, và họ không hiểu nổi vì sao mình lại làm vậy. Nhưng đây không phải là thiếu ý chí. Điều đã xảy ra đơn giản là họ thay đổi quyết định, dựa trên thông tin mới nhất mà não bộ đưa ra: cơn thèm cần được giải quyết ngay.
“Khỏe mạnh hay tỉnh táo để làm gì, nếu phải sống trong phiền muộn?”
Nghe có vẻ hợp lý. Ai cũng từng nghĩ thà sống ngắn mà vui còn hơn sống dài mà khổ. Nhưng điều đó không đúng với người không uống. Cuộc sống của họ nhẹ nhõm và dễ chịu hơn nhiều. Sự khổ sở mà người nghiện đang trải qua không phải do thiếu rượu về mặt thể chất — dù phản ứng sinh lý ban đầu có tồn tại — mà do cuộc giằng co tinh thần sinh ra từ nghi ngờ và do dự. Khi người nghiện bắt đầu với niềm tin rằng mình đang “hy sinh” một thứ quan trọng, cảm giác thiếu thốn là điều không thể tránh. Và chính cảm giác thiếu thốn đó mới là căng thẳng.
Một trong những khoảnh khắc căng thẳng nhất là khi não bộ thì thầm: “Uống một chút thôi.” Nó muốn quay lại trạng thái cũ ngay sau khi bạn đã dừng. Nhưng vì bạn đã quyết định không uống, bạn không thể làm theo, và sự bức bối tăng lên. Ngòi nổ lại được châm.
Một yếu tố khác khiến việc dừng rượu bia trở nên khó khăn là tâm thế chờ đợi. Nếu mục tiêu là vượt qua một kỳ thi, thì khi thi xong, mọi thứ kết thúc. Nhưng với phương pháp ý chí, câu chuyện nội tâm là: “Nếu tôi không uống đủ lâu, cơn thèm sẽ biến mất.” Điều này thể hiện rõ trên các diễn đàn, nơi người nghiện đếm từng “ngày không uống”.
Như đã thấy, nỗi đau chủ yếu là tinh thần, bắt nguồn từ sự không chắc chắn. Không có cơn đau thể xác rõ rệt, nhưng tác động vẫn rất mạnh. Đó là chuỗi lo âu liên miên:
- “Cơn thèm này còn kéo dài bao lâu?”
- “Liệu mình có còn vui vẻ trở lại không?”
- “Liệu sáng mai mình còn muốn thức dậy không?”
- “Liệu mình có đối mặt nổi với những áp lực sắp tới mà không cần rượu không?”
Chính sự không chắc chắn này, chứ không phải việc thiếu rượu, mới biến phương pháp ý chí thành một cuộc tra tấn tinh thần kéo dài.
Người lệ thuộc rượu bia chờ đợi mọi thứ khá hơn, trong khi vẫn chìm trong u ám và chán nản. Trong trạng thái đó, ly rượu lại càng trở nên “quý giá”. Thực tế là đúng là có điều gì đó đang diễn ra, nhưng trong vô thức, họ tin rằng chỉ cần chịu đựng vài tuần không uống thì cơn thèm sẽ tự biến mất. Tuy nhiên, như đã phân tích, phản ứng thiếu hụt dopamine và opioid khi dừng rượu bia rất nhẹ, đến mức khó nhận ra đó là một quá trình sinh lý. Nhiều người tin rằng mình đã “cai xong”, rồi thử uống “một chút thôi” để chứng minh điều đó — và ngay lập tức trượt lại con dốc cũ. Khi dopamine được cung cấp trở lại, một giọng nói nhỏ xuất hiện: “Thêm ly nữa đi.” Cai rồi lại nghiện.
Khi còn nhỏ, bạn từng mê một chương trình hay trò chơi nào đó. Những đường mòn thần kinh đã được hình thành. Nếu bạn hỏi vì sao người lớn không còn hứng thú với chúng nữa, câu trả lời rất đơn giản: họ có những nguồn thỏa mãn khác tốt hơn, và thứ đó không còn “kỳ diệu” nữa. Phương pháp ý chí là cấm đoán. Cách tiếp cận Easyway là chỉ ra rằng thứ đó không có giá trị. Sự khác biệt nằm ở nhận thức, không phải kìm nén.
Người lệ thuộc rượu bia hiếm khi uống lại ngay. Họ nghĩ: “Mình không muốn nghiện nữa”, và cho phép một “khoảng an toàn” kéo dài vài giờ, vài ngày, thậm chí vài tuần. Sau đó, người đã từng uống tự nhủ: “Giờ thì hết nghiện rồi, uống một lần cho biết.” Và họ rơi lại đúng cái bẫy đã từng kéo họ xuống từ đầu.
Những người dừng rượu bia bằng phương pháp ý chí thấy quá trình này lê thê và khó khăn, bởi vấn đề chưa bao giờ nằm ở thể xác, mà ở sự tẩy não. Khi cơn lệ thuộc sinh lý đã chết từ lâu, họ vẫn tiếp tục khổ sở. Cuối cùng, sau một cuộc tra tấn tinh thần kéo dài, họ học cách “chịu đựng”, chấp nhận cuộc sống không rượu trong trạng thái dè chừng. Thất bại nhiều hơn thành công, bởi ngay cả những người “dừng được” vẫn mang trong mình niềm tin còn sót lại rằng rượu bia thực sự nâng tâm trạng — dù chỉ một chút. Điều đó giải thích vì sao nhiều người tái nghiện sau thời gian dài không uống.
Nhiều người từng lệ thuộc thỉnh thoảng lại “tự thưởng” cho mình một lần uống, hoặc để chứng minh rằng họ kiểm soát được. Trong chốc lát, điều đó có vẻ đúng. Nhưng khi dopamine giảm xuống, giọng nói quen thuộc lại cất lên. Nếu họ tiếp tục, mọi thứ vẫn có vẻ ổn: không cú sốc, không cần uống mạnh hơn. Thế là họ tự nhủ: “Mình không thích lắm, nhưng chắc không nghiện lại đâu. Sau kỳ này mình sẽ dừng.” Họ không nhận ra rằng những con dốc trượt trong não bộ lại đang được bôi trơn thêm.
Đến lúc đó, đã quá muộn. Cái bẫy tưởng đã thoát ra lại khép chặt.
Như đã nói, không có sự tận hưởng nào ở đây cả. Thực tế là chưa từng có. Nếu con người uống rượu bia vì thật sự thích, chẳng ai gắn bó với nó lâu hơn mức cần thiết. Hồi tưởng, thư giãn tự nhiên, hay hiện diện tỉnh táo đều dễ chịu hơn nhiều. Chúng ta tin rằng mình “thích” rượu bia vì rất khó chấp nhận sự thật rằng mình đã lệ thuộc vào một thứ không mang lại niềm vui thực sự. Phần lớn người nghiện không hiểu về kích thích siêu thường, về tính mới lạ hay cơ chế tìm kiếm khoái cảm của não bộ. Và ngay cả khi hiểu, họ vẫn không tin rằng việc uống của mình bắt nguồn từ những mạch tưởng thưởng cổ xưa đã bị kích hoạt và củng cố. Vì vậy, sức hút của rượu bia chủ yếu nằm ở tầng tiềm thức. Nếu bạn nhìn thẳng vào những thay đổi thần kinh mà nó gây ra, và cái giá mà nó sẽ tiếp tục lấy đi, thì ảo ảnh “tận hưởng” sẽ tự tan biến.
Khi cố tình lờ đi mặt trái của vấn đề, chúng ta vô thức hạ thấp giá trị bản thân, coi mình là ngu ngốc và yếu đuối. Điều này rất khó chấp nhận. Quan sát một người đang uống, bạn sẽ thấy họ chỉ cảm thấy “thoải mái” khi mất đi ý thức rõ ràng về hành động của mình. Khi ý thức quay lại, cảm giác khó chịu và xấu hổ xuất hiện. Rượu bia âm thầm nuôi con tiểu quỷ trong não bộ. Và khi cả con tiểu quỷ lẫn con đại quỷ của sự tẩy não đều bị loại bỏ, bạn sẽ tự nhiên không còn cần, và thậm chí không còn muốn uống rượu bia nữa.
Hãy cảnh giác với việc cắt giảm
Rất nhiều người lệ thuộc rượu bia tin rằng cắt giảm là con đường an toàn để đi đến dừng hẳn, hoặc ít nhất là một cách để “giữ con tiểu quỷ trong tầm kiểm soát”. Xung quanh họ, lời khuyên phổ biến luôn là: uống ít lại, uống điều độ, uống có chừng mực. Nghe có vẻ hợp lý. Nhưng việc dùng cắt giảm như một bước trung gian để dừng rượu bia không chỉ sai, mà còn là cái bẫy tinh vi nhất của sự tẩy não. Chính nỗ lực cắt giảm là thứ khiến người nghiện bị trói chặt với rượu bia trong thời gian dài nhất.
Thông thường, ý tưởng cắt giảm chỉ xuất hiện sau khi dừng hẳn đã thất bại. Người nghiện kiêng được vài giờ, vài ngày, rồi bắt đầu tự thương lượng với chính mình:
“Mình không chịu nổi việc đi ngủ mà không uống gì cả. Thôi thì từ giờ chỉ uống bốn ngày một lần. Nếu làm được, mình sẽ giảm tiếp.”
Ngay khi quyết định đó được đưa ra, một chuỗi hệ quả không thể tránh khỏi bắt đầu.
Thứ nhất, họ rơi vào trạng thái tồi tệ nhất có thể: vẫn là người nghiện, nhưng đồng thời phải gồng mình để kiểm soát sự nghiện đó. Con tiểu quỷ không bị giết, chỉ bị bỏ đói, và vì thế nó càng gào thét dữ dội hơn — không chỉ trong cơ thể, mà cả trong tâm trí.
Thứ hai, cuộc sống bắt đầu bị chia nhỏ thành những đoạn chờ đợi. Người nghiện không còn sống trong hiện tại, mà sống để đếm ngày đến lần uống tiếp theo. Thời gian trở thành kẻ thù; mỗi ngày trôi qua là một ngày phải chịu đựng.
Thứ ba, trước khi cắt giảm, mỗi khi cảm thấy bồn chồn hay căng thẳng, họ có thể uống ngay và kết thúc sự khó chịu đó. Giờ đây, ngoài những áp lực vốn có của cuộc sống, họ còn tự tạo thêm một tầng đau khổ mới: cơn thèm kéo dài. Phần lớn thời gian, họ ở trong trạng thái thiếu thốn, cáu kỉnh, và bất an — khổ sở hơn rất nhiều so với lúc uống tự do.
Thứ tư, bản thân việc uống cũng không còn mang lại điều gì đáng gọi là tận hưởng. Nó diễn ra một cách máy móc. Điều duy nhất có vẻ “dễ chịu” là lần uống sau một khoảng thời gian kiêng khem dài. Khi buộc phải chờ thêm một ngày, một tuần, hay bốn ngày cho mỗi lần uống, người nghiện bắt đầu tin rằng lần uống đó “ngon” hơn, “đáng” hơn. Nhưng cảm giác này không xuất phát từ rượu bia. Nó chỉ đơn giản là sự chấm dứt của cảm giác bồn chồn và vật vã. Sự chịu đựng càng lâu, khoảnh khắc được giải thoát càng dễ bị nhầm lẫn với khoái cảm.
Khó khăn cốt lõi của việc dừng rượu bia không nằm ở lệ thuộc thần kinh. Phần này, trên thực tế, xử lý khá nhanh và khá nhẹ. Người nghiện vẫn có thể không uống trong rất nhiều hoàn cảnh mà không gặp vấn đề gì: khi có tang gia, khi phải tập trung cao độ cho công việc, khi bị giám sát, khi hoàn cảnh xã hội không cho phép. Họ có thể không uống mười ngày liền mà chẳng có biến cố gì nghiêm trọng.
Nhưng có một khác biệt then chốt: nếu họ không thể uống, họ thấy nhẹ nhõm. Nếu họ có thể uống nhưng tự cấm mình, họ khổ sở. Chính điểm này cho thấy vấn đề không nằm ở cơ thể, mà nằm ở tâm trí đã bị tẩy não.
Nhiều người lệ thuộc có thể dễ dàng không uống trong giờ làm việc. Họ đi ngang quán nhậu, dự tiệc, ngủ nhờ nhà người khác mà không “bùng nổ”. Ngược lại, họ thường cảm thấy an tâm khi có một lý do bên ngoài ngăn họ uống. Thậm chí, họ còn âm thầm hy vọng rằng những khoảng thời gian không uống này là dấu hiệu cho thấy một ngày nào đó họ sẽ không còn muốn uống nữa.
Điều thực sự trói buộc họ không phải là thiếu ý chí, mà là niềm tin sai lầm rằng rượu bia là chỗ dựa, là phần thưởng, là công cụ xả stress, và rằng cuộc sống sẽ kém đi nếu thiếu nó. Cắt giảm không làm suy yếu niềm tin đó; nó củng cố nó. Nó khiến người nghiện tin rằng thứ quý giá nhất trong đời mình chính là ly rượu tiếp theo mà họ đang “bị tước mất”.
Sự mỉa mai nằm ở đây. Người nghiện cắt giảm với hy vọng rằng uống ít đi thì sẽ bớt thèm. Nhưng thực tế thì ngược lại: uống ít hơn chỉ có nghĩa là phải chịu đựng cơn thèm lâu hơn, và vì thế khoảnh khắc được uống lại càng được thổi phồng thành “tận hưởng”. Dần dần, họ nhận ra rằng loại rượu quen thuộc không còn mang lại cảm giác như trước. Nhưng điều đó không ngăn họ tiếp tục. Nếu rượu bia thực sự mang lại khoái cảm, thì một loại duy nhất đã đủ; không ai cần liên tục đổi loại, đổi quán, đổi hoàn cảnh để tìm lại cảm giác ban đầu.
Hãy nhìn thẳng vào logic. Khoảnh khắc tồi tệ nhất của việc tự kiểm soát là gì? Là chờ đợi nhiều ngày không uống. Vậy khoảnh khắc được xem là “quý giá” nhất trong chế độ uống bốn ngày một lần là gì? Chính là khoảnh khắc được uống sau bốn ngày chờ đợi đó. Câu hỏi cần đặt ra là: bạn uống vì hương vị và niềm vui, hay vì bạn đang kết thúc một trạng thái khổ sở và gán cho nó cái nhãn “phần thưởng”?
Muốn thoát khỏi rượu bia, điều cần loại bỏ trước tiên là sự tẩy não, không phải ly rượu cuối cùng. Nếu trong đầu bạn vẫn còn niềm tin rằng mình “thích” rượu, thì dù bạn có dừng bao lâu đi nữa, bạn cũng sẽ không bao giờ chứng minh được điều ngược lại mà không quay lại uống. Khi nhìn vào loại rượu yêu thích, quán quen, hay “gu” của mình, hãy tự hỏi: điều gì ở đó thực sự có giá trị? Nếu chỉ một vài loại là “hợp”, tại sao bạn vẫn uống những loại khác? Nếu không vì thói quen và phản xạ, thì vì điều gì?
Một tháng không uống hay một năm không uống không làm thay đổi bản chất của rượu. Cái thay đổi duy nhất là hoàn cảnh và trạng thái tâm lý của người uống. Rượu không khác đi. Cảm giác khác đi chỉ vì cơn thèm đã được nuôi hoặc bị bỏ đói.
Người lệ thuộc không bao giờ thực sự dễ chịu chừng nào con tiểu quỷ còn tồn tại. Cái gọi là “dễ chịu” khi uống thực chất chỉ là sự chấm dứt của cảm giác khó chịu khi không uống. Trong nhận thức đã bị bóp méo, sự khác biệt giữa uống và không uống bị đánh tráo thành sự khác biệt giữa hạnh phúc và khổ sở. Đó là lý do rượu bia trông có vẻ cần thiết. Những người vừa tỉnh dậy đã nghĩ đến việc uống đều khổ sở — bất kể cuối cùng họ có uống hay không.
Cắt giảm không phải là giải pháp. Nó là một hình thức tra tấn kéo dài. Nó thất bại vì người nghiện tin rằng bằng cách uống ít dần, họ sẽ muốn ít dần. Nhưng đây không phải là một thói quen trung tính; đây là nghiện. Và bản chất của nghiện là luôn muốn nhiều hơn, không bao giờ là ít hơn. Vì vậy, cắt giảm đồng nghĩa với việc phải dựa vào ý chí và kỷ luật suốt đời. Ý chí vĩnh viễn là một mâu thuẫn. Không ai duy trì được điều đó.
Niềm tin cốt lõi cần được tháo gỡ không phải là “mình uống quá nhiều”, mà là “rượu mang lại khoái lạc”. Niềm tin này có từ trước khi bạn uống, rồi được chính sự lệ thuộc củng cố. Cắt giảm chỉ làm cho niềm tin ấy bám rễ sâu hơn, cho đến khi rượu bia chiếm trọn đời sống tinh thần và thuyết phục người nghiện rằng sự lệ thuộc chính là thứ quý giá nhất họ có.
Một số rất ít người “thành công” sau khi cắt giảm là vì họ đã dừng hẳn ngay sau đó — bất chấp việc cắt giảm, chứ không phải nhờ nó. Trong đa số trường hợp, cắt giảm chỉ kéo dài đau khổ và biến những lần thất bại thành bằng chứng giả rằng họ “nghiện suốt đời”. Và chính niềm tin đó lại đẩy họ quay về với rượu như một chỗ dựa — thêm một vòng nữa trong cùng một cái bẫy.
Nếu có điều gì mà cắt giảm vô tình làm lộ ra, thì đó là sự thật này: rượu bia không hề thú vị nếu không có cơn vật vã đi kèm. Bạn phải chịu đựng thì khoảnh khắc uống mới có vẻ “đáng”. Và điều đó tự nó đã nói lên tất cả.
Cũng chính vì vậy, khái niệm “uống thỉnh thoảng” không thực sự tồn tại. Rượu bia kích hoạt một chuỗi phản ứng, và chuỗi đó chỉ kết thúc khi bị cắt đứt hoàn toàn.
Càng cố thoát bằng ý chí, bạn càng bị trói chặt hơn.
Chỉ một lần thôi
“Chỉ một lần thôi” là một ảo tưởng cần được loại bỏ hoàn toàn khỏi nhận thức.
Chính “chỉ một lần thôi” đã dẫn hầu hết chúng ta đến với rượu bia ngay từ đầu.
Chính “chỉ một lần thôi” — để vượt qua căng thẳng, để hòa nhập, để đánh dấu một dịp đặc biệt — đã phá hỏng phần lớn những lần dừng uống trước đây.
Và cũng chính “chỉ một lần thôi”, sau khi đã ngừng một thời gian, lại kéo chúng ta quay trở lại, đôi khi chỉ để “kiểm tra” xem mình còn lệ thuộc hay không, hay để tự chứng minh rằng một ly thì chẳng thể gây hại.
Sau mỗi lần uống như vậy, hệ quả thường đủ tệ để người nghiện tự thề rằng họ sẽ không bao giờ lặp lại. Mệt mỏi, xấu hổ, hối hận, mất kiểm soát — tất cả đều quá quen thuộc. Điều khiến họ bối rối là: tại sao một thứ gây ra nhiều hậu quả như vậy lại có thể tiếp tục lôi kéo họ? Câu trả lời không nằm ở ly rượu, mà nằm ở niềm tin đã được gieo sẵn từ trước.
Ý nghĩ về “một lần uống đặc biệt” chính là thứ ngăn cản việc dừng hẳn. Một ly sau chuyến công tác dài ngày. Một ly sau một ngày làm việc nặng nề. Một ly sau mâu thuẫn gia đình, sau cảm giác bị tổn thương, bị bỏ rơi, bị xem nhẹ. Nhưng cần phải thấy cho rõ: không tồn tại cái gọi là “chỉ một lần thôi”. Một lần uống không phải là một sự kiện cô lập; nó kích hoạt lại toàn bộ phản xạ lệ thuộc. Đó là một chuỗi phản ứng sẽ tiếp diễn cho đến hết đời, trừ khi nó bị chấm dứt hoàn toàn.
Ảo tưởng về những “dịp hiếm hoi” không biến mất chỉ vì bạn đã dừng uống một thời gian. Nó chỉ ngủ yên. Vì vậy, suy nghĩ “không sao nếu chỉ một lần” không phải là một ngoại lệ vô hại; nó là dấu hiệu cho thấy sự tẩy não vẫn còn nguyên.
Mỗi khi ý nghĩ về rượu xuất hiện, điều cần nhìn thấy không phải là ly rượu trước mắt, mà là điểm cuối của con đường đó: một cuộc sống bị xoay quanh chai lọ, nơi sức khỏe, sự tự trọng và tự do bị rút cạn dần. Cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hay trống rỗng vào một thời điểm nào đó là điều bình thường. Nhưng đánh đổi sự nhẹ nhõm lâu dài lấy một cảm giác “dễ chịu” ngắn ngủi — vốn chỉ là sự chấm dứt của cơn vật vã — mới chính là cái giá thật sự.
Không ai có thể lấp đầy mọi khoảng trống trong đời sống. Không ai có thể lên kế hoạch cho mọi cảm xúc. Những giai đoạn vui vẻ và khó khăn vẫn sẽ đến, dù có uống rượu hay không. Nhưng rượu bia chưa bao giờ là câu trả lời. Trên thực tế, chỉ có hai trạng thái: hoặc là lệ thuộc, hoặc là hoàn toàn không dính líu. Không tồn tại trạng thái trung gian ổn định. Bạn sẽ không uống một chất độc chỉ vì thích hương vị của nó. Vậy thì ý tưởng về những lần uống “thỉnh thoảng” hay “không vấn đề gì” cần được nhìn đúng bản chất: đó là sự tự trừng phạt kéo dài.
Hãy hỏi bất kỳ người lệ thuộc rượu bia nào đang gặp rắc rối nghiêm trọng: “Nếu có thể quay lại thời điểm trước khi bắt đầu uống, bạn có chọn con đường này không?” Câu trả lời luôn là “Không”. Nghịch lý nằm ở chỗ: lựa chọn đó vẫn tồn tại mỗi ngày, nhưng người nghiện không nhìn thấy nó. Không phải vì họ yếu đuối, mà vì họ sợ. Sợ rằng mình không thể dừng. Sợ rằng cuộc sống sẽ trống rỗng, nhạt nhẽo, hoặc không chịu nổi nếu không có rượu.
Sự thật đơn giản hơn rất nhiều, nhưng cũng bị che khuất kỹ hơn. Không có điều gì cần “từ bỏ” ở đây. Thứ đang được tháo bỏ chỉ là một gánh nặng. Và “chỉ một lần thôi” không phải là ngoại lệ; nó là cánh cửa dẫn trở lại toàn bộ cái bẫy.
Nhiều người tin rằng mình có “cơ địa nghiện”, rằng họ là trường hợp đặc biệt, mãn tính, hoặc có một khiếm khuyết nào đó trong tính cách. Niềm tin này thường được nuôi dưỡng bởi những cách giải thích mang tính hù dọa. Nhưng không ai sinh ra đã có nhu cầu uống rượu đều đặn. Chính chất gây nghiện và cơ chế lệ thuộc mới tạo ra ham muốn. Nó khiến bạn nhầm lẫn rằng việc uống là một phần con người mình. Niềm tin đó không phải là sự thật; nó là sản phẩm của sự tẩy não.
Chừng nào bạn còn tin rằng mình “là người nghiện”, bạn sẽ tiếp tục cư xử như một người nghiện — ngay cả khi phần lệ thuộc sinh lý đã qua đi từ lâu. Vì vậy, điều cần được tháo gỡ không phải là hành vi, mà là toàn bộ hệ thống niềm tin đã khiến “chỉ một lần thôi” trông có vẻ hợp lý.
Người uống “bình thường”
Những người lệ thuộc rượu bia nặng thường ghen tị với những người uống rượu “bình thường”. Kiểu người quen thuộc: “Tôi có thể cả tuần không uống cũng chẳng sao.” Nhiều người ước gì mình cũng được như vậy. Nghe có vẻ lạ, nhưng không một người lệ thuộc nào thực sự thích việc mình lệ thuộc cả. Cần nhớ rõ vài sự thật đơn giản:
Không ai từng quyết định trở thành người lệ thuộc rượu bia — dù là “bình thường” hay nặng.
Vì vậy, tất cả người lệ thuộc đều ít nhiều cảm thấy mình ngu ngốc.
Và vì thế, tất cả đều phải tự lừa mình và lừa người khác, trong một nỗ lực vô vọng nhằm biện minh cho sự ngu ngốc đó.
Những người đam mê một môn thể thao thường khoe họ chơi nhiều thế nào, yêu thích ra sao. Vậy tại sao người uống rượu lại khoe rằng họ uống ít thế nào? Nếu đó thật sự là thước đo, thì danh hiệu cao nhất hẳn phải là hoàn toàn không uống mới đúng.
Nếu ai đó nói với bạn: “Tôi có thể nhịn ăn bánh mì cả tuần mà vẫn ổn”, bạn sẽ thấy buồn cười. Nếu thích bánh mì, tại sao phải khoe là nhịn được? Vì vậy, khi một người uống rượu nói rằng họ đã “sống sót” được cả tuần không uống, điều họ đang làm là cố thuyết phục bản thân — và bạn — rằng “tôi ổn, không có vấn đề gì”. Nhưng nếu thực sự ổn, thì chẳng cần phải tuyên bố như vậy. Cách hiểu đúng hơn là: “Tôi đã phải chịu đựng cả tuần không uống.” Giống như những lệ thuộc khác, họ hy vọng rằng nếu chịu được tuần này, có lẽ họ sẽ chịu được cả đời. Và nếu một tuần không uống đã là “sống sót”, bạn có thể hình dung lần uống sau đó sẽ được nâng lên thành thứ gì: một phần thưởng vô giá.
Đó là lý do vì sao những người uống “bình thường” thực chất lại bị mắc kẹt sâu hơn nhiều so với những người uống nặng. Không chỉ vì ảo tưởng về “sự tận hưởng” mạnh hơn, mà còn vì họ ít động lực để dừng hẳn. Họ uống ít hơn, nên ít hậu quả rõ ràng hơn. Đôi khi họ gặp các vấn đề về giấc ngủ, tâm trạng, trí nhớ hay sinh lý, nhưng vì không chắc nguyên nhân, họ đổ lỗi cho tuổi tác, công việc, hay stress. Cần nhớ rằng khoái cảm duy nhất trong việc uống rượu nằm ở chu kỳ tìm kiếm – mong đợi – giải tỏa, và ở việc chấm dứt cảm giác bồn chồn do thiếu rượu gây ra. “Khoái lạc” chỉ là ảo ảnh. Hãy hình dung con tiểu quỷ như một cơn ngứa quá nhẹ để bạn nhận ra trong phần lớn thời gian.
Khi có một cơn ngứa dai dẳng, phản xạ tự nhiên là gãi. Khi hệ thống phần thưởng ngày càng chai lì với dopamine và opioid, phản xạ tự nhiên là leo thang: uống nhiều hơn, uống mạnh hơn, tìm loại “đã” hơn, đổi bối cảnh, đổi lý do. Có bốn yếu tố chính ngăn người lệ thuộc uống liên tục không ngừng:
Tiền bạc.
Không phải ai cũng có đủ tiền để duy trì mức tiêu thụ cao.
Sức khỏe.
Khả năng chịu đựng của mỗi người khác nhau, và thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời. Cơ thể tự đặt ra một mức trần. Đây là một dạng kiềm chế tự động.
Kỷ luật.
Kỷ luật đến từ công việc, gia đình, xã hội — hoặc từ chính cuộc giằng co nội tâm của người lệ thuộc.
Trí tưởng tượng.
Sự thiếu tưởng tượng khiến người ta đánh giá thấp mức độ kích thích, tính mới lạ và “giá trị” cảm nhận của mỗi lần uống.
Rất dễ để coi những người uống “không bình thường” là yếu đuối, và khó hiểu vì sao những người khác lại “kiểm soát” được. Nhưng những người uống nặng cần nhớ rằng đa số người uống “bình thường” đơn giản là không có khả năng uống liên tục không ngừng. Điều đó đòi hỏi sức chịu đựng, hoàn cảnh và mức độ chai lì rất lớn. Nhiều người uống “mỗi tuần một lần” mà người khác ghen tị, về thể chất không thể uống hơn, hoặc công việc, xã hội, hay sự ghê sợ bản thân khi uống quá đà không cho phép họ làm vậy.
Để rõ ràng hơn, cần phân biệt vài khái niệm:
Người không uống
Là người chưa từng rơi vào bẫy. Nhưng họ không nên tự mãn. Họ không uống phần lớn là nhờ may mắn hoặc hoàn cảnh. Tất cả người lệ thuộc đều từng tin rằng mình sẽ không bao giờ lệ thuộc. Và một số người không uống đôi khi vẫn thử “một ly thôi”.
Người uống “bình thường”
Có hai nhóm chính:
- Người đã rơi vào bẫy nhưng không nhận ra. Đừng ghen tị với họ. Họ chỉ đang gặm miếng mồi của cái bẫy, và rất có thể sẽ trượt sâu hơn. Giống như tất cả người nghiện rượu nặng đều từng là người uống xã giao, mọi lệ thuộc đều bắt đầu một cách “bình thường”.
- Người từng uống nặng, và vì thế tin rằng mình không thể dừng hẳn. Đây là những trường hợp đáng buồn nhất, với nhiều biến thể khác nhau, mỗi biến thể mang một hình thức tẩy não riêng.
Người uống “mỗi ngày một lần”
Nếu họ thực sự tận hưởng việc uống, tại sao chỉ một lần mỗi ngày? Nếu họ thật sự có thể bỏ bất cứ lúc nào, tại sao còn bận tâm uống? Cái gọi là “thói quen” này thực chất giống như tự đập đầu vào tường chỉ để khi dừng lại thì thấy “dễ chịu”. Người uống một lần mỗi ngày chỉ dập tắt cơn vật vã trong một khoảng thời gian rất ngắn. Phần lớn thời gian còn lại, dù không nhận ra, họ vẫn đang chịu đựng sự bồn chồn đó. Họ uống một lần mỗi ngày chỉ vì không dám mạo hiểm bị phát hiện, hoặc vì cơ thể và thần kinh không cho phép hơn thế. Rất dễ để chỉ ra cho người uống nặng thấy rằng họ không hề tận hưởng gì. Nhưng khó hơn nhiều để làm điều đó với người uống “cho vui”. Bất cứ ai từng cố gắng cắt giảm đều biết đó là một cực hình — và gần như chắc chắn sẽ khiến họ mắc kẹt với rượu bia suốt đời.
Người nghiện bị từ chối
Họ tin rằng mình có quyền được uống rượu bia mỗi ngày, nhưng hoàn cảnh không phải lúc nào cũng cho phép. Có thể là gia đình không đồng ý, sức khỏe không cho phép, công việc không phù hợp, hoặc đơn giản là không có dịp “hợp lý”. Ban đầu, họ uống để bù đắp cho những thiếu hụt đó — để xả stress, để quên đi cảm giác bị kìm nén — nhưng một khi đã trượt lên “máng trượt” của chất cồn, họ bị cuốn vào vòng xoáy của độ mạnh cao hơn, cảm giác lâng lâng rõ hơn, và những giới hạn ngày càng bị đẩy lùi.
Trên thực tế, họ không hề khó chịu vì bị ngăn cản. Ngược lại, sự cản trở đó trở thành cái cớ hoàn hảo. Nó cho phép họ tự xem mình là nạn nhân: “Tôi uống là vì hoàn cảnh”. Nếu rượu bia thực sự mang lại sự thư giãn và gắn kết như họ tin, thì tại sao họ lại cần phải trốn tránh, giấu giếm, hoặc chờ đợi những khoảnh khắc không ai để ý? Dần dần, họ bắt đầu vô thức tìm kiếm những lý do để bị “từ chối” — một ngày căng thẳng, một mâu thuẫn nhỏ, một cảm giác cô lập — chỉ để có thể hợp thức hóa việc quay về với chai lọ. Không phải vì rượu giải quyết được vấn đề, mà vì nó cho phép họ tiếp tục duy trì ảo tưởng rằng mình cần nó.
Người nghiện “ăn kiêng”
Còn được gọi là: “Tôi có thể dừng lại bất cứ lúc nào tôi muốn. Tôi đã làm vậy vô số lần rồi.”
Nếu việc “cai tạm thời” thực sự giúp họ khỏe mạnh hơn, tỉnh táo hơn, và tự do hơn, thì tại sao họ vẫn phải duy trì lịch trình kiểu “ba ngày một lần” hay “cuối tuần mới uống”? Nếu rượu bia chỉ là một công cụ giải tỏa căng thẳng, tại sao lại cần phải canh ngày, canh giờ? Căng thẳng đâu có lịch cố định. Và nếu một ly là vô hại, vậy thì tại sao không uống mỗi ngày?
Sự thật là: không có bằng chứng nào cho thấy rượu bia cần thiết cho sức khỏe tinh thần hay cảm xúc. Ngược lại, chính việc lặp đi lặp lại chu kỳ dừng – thèm – uống lại mới là điều duy trì lệ thuộc. Người “ăn kiêng” đã thoát khỏi phần lệ thuộc thể chất, nhưng phần tẩy não thì vẫn còn nguyên. Mỗi lần dừng, họ hy vọng đó là lần cuối. Mỗi lần uống lại, họ tự nhủ là “chỉ một chút”. Và cái bẫy khép lại y như cũ.
Nhiều người nghiện khác ghen tị với nhóm này, cho rằng họ “may mắn” vì kiểm soát được lượng uống. Nhưng sự thật bị bỏ qua là: khi đang uống, họ ước gì mình không uống; khi không uống, họ cảm thấy thiếu thốn. Không có khoảnh khắc nào là ổn cả. Họ chịu đựng sự khó chịu của việc dừng, rồi lại chịu đựng sự hối hận của việc uống. Chẳng có lợi ích nào được tạo ra, chỉ có thêm vòng lặp. Điều này cũng đúng với những người được phép uống “có chừng mực”: họ vừa coi đó là quyền lợi, vừa âm thầm mong mình không cần đến nó. Rượu bia chỉ trở nên “quý giá” khi nó bị cấm đoán. Hội chứng “trái cấm” giữ người nghiện trong thế tiến thoái lưỡng nan không lối thoát, bởi họ đang tự hành hạ mình để đuổi theo một ảo ảnh.
Người nghiện “chỉ uống nhẹ, chỉ uống bia, chỉ uống hàng quen”
Đúng vậy, ai cũng bắt đầu như thế. Nhưng chẳng khó để nhận ra rằng “độ đô” trung bình có xu hướng tăng rất nhanh. Trước khi kịp nhận ra, cảm giác lâng lâng ban đầu không còn nữa, và người uống bắt đầu cảm thấy thiếu thốn — đó chính là sự dung nạp. Bia nhẹ không còn đủ, nên họ chuyển sang rượu mạnh hơn, rồi nhiều hơn, và dần dần trượt dài trong cảm giác bực bội và tội lỗi.
Một cái bẫy phổ biến là tin rằng uống ở nhà, uống đồ “tự chọn”, hay uống loại “an toàn” thì khác gì. Nhưng não bộ không quan tâm đến nhãn mác. Nó phản ứng với ethanol và những đợt sóng dopamine đi kèm. Chính việc lặp lại hành vi uống — tìm lý do, chuẩn bị, chờ đợi, uống — mới là thứ củng cố lối mòn lệ thuộc. Về mặt hóa học, con đường đó được gia cố bằng sự tích tụ của các dấu ấn nghiện trong não, khiến khả năng tận hưởng những trải nghiệm bình thường ngày càng suy giảm.
Vấn đề không nằm ở việc uống bia hay rượu, đắt hay rẻ, ở quán hay ở nhà. Vấn đề nằm ở cơ chế tưởng thưởng bị bóp méo. Rượu bia làm rối loạn khả năng điều tiết cảm xúc tự nhiên, và cảm giác “dễ chịu” sau khi uống thực chất chỉ là sự chấm dứt của cơn vật vã mà chính nó tạo ra.
Người nghiện “đã cai rồi, thỉnh thoảng chỉ uống một ly”
Theo một nghĩa nào đó, đây là nhóm đáng thương nhất. Họ sống trong cảm giác rằng mình đang thiếu, hoặc — thường gặp hơn — “một ly cho vui” nhanh chóng trở thành hai ly, rồi trượt xuống con dốc quen thuộc, sớm hay muộn lại quay về đúng vị trí cũ. Họ rơi lại vào cái bẫy mà họ tưởng rằng mình đã thoát ra.
Ngoài ra còn có những người uống “vô tình”. Nhóm đầu là những người thỉnh thoảng uống vì bị cuốn theo trào lưu, một bữa tiệc, một sự kiện xã hội, hay đơn giản là không muốn cảm thấy mình bị đứng ngoài. Họ vốn không uống, nhưng lại sợ bỏ lỡ điều gì đó. Phần lớn mọi người đều bắt đầu như vậy. Nhưng hãy để ý: sau một thời gian, cảm giác hứng thú ban đầu biến mất, và thứ còn lại là sự trống rỗng sau cơn say.
Nhóm thứ hai là những người uống đều đặn với liều lượng nhỏ, tưởng chừng vô hại. Có thể là mỗi tối một ly rượu vang, không hơn, không kém. Bề ngoài, họ kiểm soát tốt. Nhưng họ không hạnh phúc. Họ dễ cáu kỉnh, khó thư giãn nếu thiếu ly rượu quen thuộc, và dần mất khả năng tận hưởng những niềm vui tự nhiên. Trung tâm tưởng thưởng trong não họ bị “tưới” ethanol đều đặn, khiến các cơ chế giải tỏa căng thẳng bình thường trở nên kém hiệu quả. Khi các thụ thể bị suy giảm chức năng, trạng thái uể oải và buồn bã trở thành nền mặc định.
Họ từng sợ hãi tác hại của rượu bia — trước lần đầu tiên. Nhưng rồi sự tẩy não từ xã hội khiến họ thử. Không giống những người trượt nhanh xuống nghiện nặng, họ giữ mình ở mức “chấp nhận được”. Và chính điều đó khiến cái bẫy khó nhìn thấy hơn, chứ không hề ít nguy hiểm hơn.
Tất cả những gì bạn từng cho là “tận hưởng” ở rượu bia thực chất chỉ là sự chấm dứt của cơn thèm đã được tạo ra trước đó — dù là cơn thèm thể chất mơ hồ đến mức khó nhận ra, hay sự bức bối tinh thần khi không được “xả”. Bản thân rượu bia là chất độc; đó là lý do vì sao ảo tưởng về khoái lạc chỉ xuất hiện sau những khoảng kiêng khem. Cũng như đói hay khát, bạn chịu đựng càng lâu, cảm giác “dễ chịu” khi uống lại càng lớn. Sai lầm chết người nằm ở niềm tin rằng rượu bia chỉ là một thói quen, và rằng: “Nếu tôi giữ nó ở một mức nhất định, hoặc chỉ uống vào dịp đặc biệt, não và cơ thể tôi sẽ chấp nhận. Khi đó tôi có thể tiếp tục như vậy, hoặc giảm dần nếu muốn.”
Cần làm rõ điều này: “thói quen” không tồn tại. Rượu bia là một cơn nghiện, tương tự như các chất gây nghiện khác, với xu hướng tự nhiên là giải tỏa cơn vật vã, chứ không phải chịu đựng nó. Để giữ mức uống hiện tại, bạn sẽ phải duy trì một lượng ý chí và kỷ luật lớn suốt phần đời còn lại. Khi trung tâm tưởng thưởng trong não trở nên dung nạp với ethanol và các chất dẫn truyền liên quan, nó đòi hỏi nhiều hơn, không phải ít đi.
Khi rượu bia dần phá vỡ hệ thần kinh, làm xói mòn sự tự tin, khả năng kiểm soát xung động và sự ổn định cảm xúc, khoảng cách giữa các lần uống tự nhiên sẽ bị rút ngắn. Đây là lý do tại sao ban đầu ta có thể uống hoặc không uống. Nếu nhận thấy dấu hiệu bất ổn về tinh thần hay thể chất, ta chỉ cần dừng lại. Nhưng đừng ghen tị với những người chỉ uống “mỗi ngày một ly” — khi bạn tự giới hạn như vậy, ly rượu trở thành thứ quý giá nhất, biến rượu bia thành “trái cấm”. Trong nhiều năm, những người này sống ở trung tâm của một cuộc giằng co liên miên.
Họ không thể dừng hẳn, nhưng lại sợ leo thang. Trong phần lớn thời gian mỗi ngày, họ phải chống lại cám dỗ và chịu đựng cảm giác trống rỗng, cáu kỉnh với những mối quan hệ xung quanh. Để duy trì trạng thái đó đòi hỏi một lượng ý chí khổng lồ, và cuối cùng dẫn đến suy sụp. Những trường hợp như vậy không phổ biến, nhưng logic thì rất rõ ràng: hoặc rượu bia thực sự là chỗ dựa tinh thần hay nguồn khoái lạc, hoặc là không. Nếu có, tại sao phải chờ một giờ, một ngày, hay một tuần? Và tại sao trong thời gian chờ đợi lại phải cảm thấy “thiếu”? Nếu không có chỗ dựa hay khoái lạc thực sự, thì việc bận tâm đến ly rượu để làm gì?
Dưới đây là một trường hợp khác của một người đàn ông “bốn ngày một lần”, mô tả cuộc sống của mình:
“Tôi bốn mươi tuổi. Tôi bị rối loạn giấc ngủ, lo âu và suy giảm ham muốn trong đời sống thật, dù tôi uống rượu đều đặn. Đã lâu rồi tôi không còn cảm thấy thư giãn thực sự. Trước khi áp dụng chế độ ‘bốn ngày một lần’, tôi ngủ ngon hơn sau khi uống. Bây giờ tôi thường tỉnh giấc giữa đêm, đầu óc chỉ nghĩ đến lần uống tiếp theo. Ngay cả khi ngủ, tôi cũng mơ về ly rượu quen thuộc.
Những ngày sau lần uống theo lịch, tôi chán nản và kiệt sức. Việc kiêng khem tiêu tốn toàn bộ năng lượng. Vợ tôi tránh xa tôi vì tôi trở nên khó chịu; nếu không tránh được, cô ấy cũng không muốn ở chung không gian. Tôi đi chạy bộ, nhưng tâm trí bị ám ảnh bởi rượu.
Đến ngày đã định, tôi bắt đầu lên kế hoạch từ sớm, bực bội nếu có bất kỳ điều gì cản trở. Tôi rút lui khỏi các cuộc trò chuyện, nhượng bộ ở cơ quan và ở nhà — rồi hối hận. Tôi không thích cãi vã, nhưng không muốn bất kỳ điều gì trì hoãn mình. Tôi nhớ những lần gây gổ vô cớ với vợ. Tôi chờ đến giờ, tay run rẩy, không muốn uống ngay mà cứ quanh quẩn. Tâm trí bảo rằng tôi đã ‘nhịn’ bốn ngày nên xứng đáng có một ly ‘đặc biệt’. Cuối cùng tôi uống, nhưng cố kéo dài để có thể ‘sống sót’ qua bốn ngày tiếp theo.”
Ngoài những rắc rối khác, người đàn ông này không nhận ra rằng mình đang tự đầu độc. Trước hết là hội chứng “trái cấm”, sau đó là việc ép não xả các đợt dopamine. Các thụ thể của anh ta có thể chưa suy giảm đến mức cực đoan, nhưng anh ta đang bôi trơn lối mòn nghiện: mong chờ, tìm kiếm cảm giác mạnh hơn, kéo dài cơn say, rồi lại lo lắng để chịu đựng những ngày tiếp theo. Có thể bạn nghĩ người này yếu đuối, nhưng không phải vậy. Anh ta từng là vận động viên và quân nhân. Anh ta không hề muốn nghiện bất cứ thứ gì.
Khi trở lại đời sống dân sự, anh ta có công việc tốt, thu nhập cao, và sự tiếp cận dễ dàng. Anh ta thử, rồi mắc kẹt, và dành phần đời còn lại để tự hủy hoại thể chất lẫn tinh thần. Nếu là một con vật, xã hội có lẽ đã chấm dứt nỗi đau đó từ lâu. Nhưng với con người, đặc biệt là những người trẻ khỏe mạnh, xã hội vẫn cho phép vòng lặp này tiếp diễn. Những trường hợp như vậy không hề hiếm. Có hàng chục nghìn câu chuyện tương tự. Và chắc chắn không ít người xung quanh từng ước mình có thể “bốn ngày một lần”. Nếu bạn tin rằng điều này sẽ không xảy ra với mình, thì đó chính là ảo tưởng.
NÓ ĐÃ VÀ ĐANG XẢY RA.
Giống như các dạng nghiện khác, người nghiện rượu bia buộc phải tự dối mình — kể cả với chính mình. Hầu hết những người uống “cho vui” đều uống nhiều hơn và thường xuyên hơn mức họ thừa nhận. Nhiều cuộc trò chuyện với những người tự nhận “hai lần một tuần” sẽ cho thấy ba bốn lần là chuyện bình thường. Khi đọc các chia sẻ của những người uống “chừng mực”, bạn sẽ thấy họ hoặc đếm từng ngày không uống, hoặc chờ đợi lần thất bại tiếp theo. Không có gì đáng để ghen tị ở đó. Cuộc sống không có rượu bia vốn dĩ không thiếu thốn thứ gì.
Thanh thiếu niên thường khó dừng hơn, không phải vì việc dừng khó hơn, mà vì họ k
Một thói quen xã hội?
Sức khỏe thể chất và tinh thần là những lý do khiến người ta muốn dừng uống rượu bia — và cũng là những lý do đủ để thấy rằng họ nên dừng lại. Không cần chờ nghiên cứu mới hay tuyên bố chính thức nào để biết rượu bia gây nghiện và có khả năng phá hủy đời sống. Cơ thể con người là một hệ thống tinh vi; bất kỳ người nghiện nào cũng sớm nhận ra rằng chất này rất dễ vượt khỏi tầm kiểm soát và trở nên độc hại, ngay cả khi xã hội vẫn gọi nó là “bình thường”.
Rượu bia bám rễ sâu không phải vì nó cần thiết, mà vì nó khớp hoàn hảo với những cơ chế tâm lý sẵn có của con người. Nó dễ tiếp cận, hợp pháp, rẻ, được chấp nhận rộng rãi và hiện diện ở khắp nơi. Trong những thời kỳ mà mức tiêu thụ thấp hơn, nhịp sống chậm và áp lực tinh thần chưa bị dồn nén liên tục, rượu từng được coi như một thức uống giao tiếp vô hại.
Ngày nay, ngay cả những người uống nhiều cũng phải thừa nhận rằng rượu bia là một chất kích thích mạnh, có khả năng gây lệ thuộc. Trước kia, hình ảnh sức mạnh gắn với sự tỉnh táo, khả năng tự đối diện và kiểm soát bản thân. Người ta uống để giao lưu; rượu chỉ là phần phụ. Với người nghiện rượu hiện đại, trật tự ấy bị đảo ngược. Rượu trở thành trung tâm, còn cuộc gặp gỡ chỉ là cái cớ. Dần dần hình thành niềm tin rằng mình cần rượu để thư giãn, để tự tin, để nói chuyện, thậm chí để “là chính mình”.
Khi những hệ quả tiêu cực ngày càng rõ, nhiều người tìm đến cộng đồng, chia sẻ trải nghiệm, bàn bạc chiến lược và tìm lối thoát. Người trưởng thành không muốn phụ thuộc vào một chất hóa học để cảm thấy ổn. Nhờ internet, ngày càng nhiều người xem xét nghiêm túc việc rời khỏi sự lệ thuộc này. Rượu bắt đầu được nhìn đúng bản chất: không cần thiết, gây hại, và không mang lại giá trị thật.
Một dấu hiệu rõ ràng là cách xã hội dần nhìn nhận lại việc uống. Thời khoe khoang “uống khỏe” đang nhường chỗ cho nhận thức rằng đó là biểu hiện của lệ thuộc. Thay vì là sức mạnh, nó lộ ra như một hình thức nô lệ tinh vi.
Lý do duy nhất khiến con người tiếp tục uống, ngay cả khi đã hiểu rõ tác hại, là vì họ từng thất bại khi cố dừng lại, hoặc vì họ sợ hãi. Từ đó nảy sinh vô số phương án: uống có chừng mực, chỉ uống cuối tuần, chỉ uống dịp đặc biệt, chỉ uống loại “nhẹ”, hay thay thế bằng nghi thức khác. Có người thử kiêng dài ngày, có người đặt ra quy tắc khắt khe về số lượng và thời điểm. Nhiều nỗ lực trong số đó được xem như “lùi để tiến” và đôi khi tạo cảm giác có ích. Nhưng càng đi xa, người ta càng nhận ra rằng việc vẫn coi rượu là thú vui, phần thưởng hay chỗ dựa cảm xúc chính là cốt lõi của vấn đề.
Nhiều cộng đồng trực tuyến ra đời với mục tiêu dừng uống hoàn toàn. Chúng có ích ở chỗ giúp người ta không còn cảm thấy đơn độc. Tuy nhiên, phần lớn vẫn dựa trên ý chí: đếm ngày, lập chuỗi thành tích, ép mình chịu đựng. Kết quả thường là ám ảnh, cảm giác thiếu thốn và thương hại bản thân. Phần lớn sự tẩy não vẫn còn nguyên. Rồi một lần tái uống xảy ra, hiệu ứng domino lan rộng, và nhiều người kết luận rằng mình “yếu đuối”. Những nỗ lực ấy không vô nghĩa; chúng giúp phơi bày vấn đề, nhưng đi kèm là rất nhiều tự hành hạ khi đã ngừng uống mà ham muốn vẫn còn nguyên.
Cách tiếp cận trong cuốn sách này đi theo hướng ngược lại. Nó không yêu cầu bạn chịu đựng ham muốn sau khi đã dừng uống, mà tháo gỡ ham muốn đó ngay từ đầu, trước khi ly rượu được đặt xuống. Khi nhu cầu và ảo tưởng bị loại bỏ, việc không uống trở nên tự nhiên. Mỗi ngày, ngày càng có nhiều người rời khỏi con tàu lệ thuộc, và những người còn mắc kẹt bắt đầu hoảng sợ khi nhận ra rằng họ có thể là những người cuối cùng còn ở lại.
Đừng để điều đó xảy ra.
Thời điểm
Ngoài sự thật hiển nhiên rằng rượu bia không mang lại bất kỳ lợi ích nào cho bạn — và rằng bây giờ rõ ràng đã là thời điểm thích hợp để dừng lại — thì vấn đề thời điểm vẫn đóng vai trò then chốt.
Xã hội coi rượu bia như một thói quen xã giao vô thưởng vô phạt, hoặc cùng lắm là “hơi quá chén”. Đây là một nhận thức hoàn toàn sai. Rượu bia không khác gì một dạng ma túy hợp pháp: một cơ chế gây nghiện tinh vi và là mầm mống phá hủy các mối quan hệ, sức khỏe và khả năng sống tỉnh táo. Điều tồi tệ nhất mà nhiều người gặp phải trong đời không phải là một biến cố đơn lẻ, mà là việc bị cuốn vào vòng nghiện này và không thoát ra được. Nếu tiếp tục lún sâu, hậu quả chỉ có thể nặng hơn, không bao giờ nhẹ đi.
Trong nhiều năm, rượu bia được coi là vô hại vì người ta không phân biệt được giữa việc uống thưa thớt trong những xã hội chậm rãi trước kia và mức tiêu thụ thường xuyên, dồn dập trong đời sống hiện đại. Nhưng điểm mấu chốt không nằm ở liều lượng hay hoàn cảnh. Dù người nghiện uống để “giải sầu”, “xả stress” hay “thư giãn”, thứ trói buộc họ không phải là cơn lệ thuộc thể chất — mà là sự tẩy não xoay quanh rượu bia. Một người thông minh hoàn toàn có thể rơi vào cái bẫy này. Nhưng chỉ có người không hiểu bản chất cái bẫy mới tiếp tục ở lại trong đó khi đã nhìn thấy nó. May mắn là đa số người nghiện không hề ngu ngốc; họ chỉ tin rằng mình yếu kém vì không dừng lại được. Mỗi người bị tẩy não theo một cách khác nhau, đó là lý do vì sao nghiện rượu mang nhiều “bộ mặt” đến vậy.
Điều đáng chú ý là: một phương pháp vốn được thiết kế để tháo gỡ một trong những dạng nghiện mạnh và nhanh nhất vẫn giữ nguyên hiệu lực khi áp dụng cho rượu bia. Bởi vì bản chất của nghiện không nằm ở chất, mà nằm ở cách bộ não bị đánh lừa.
Xã hội tin rằng cai nghiện rượu là vô cùng khó. Và khi một việc bị coi là khó, con người cần gì? Một chỗ dựa tinh thần. Với người nghiện rượu, chỗ dựa đó chính là… rượu. Việc dừng uống trông giống như một cú đánh kép: không chỉ phải đối mặt với “nhiệm vụ khó khăn”, mà còn bị tước đi thứ mà họ tin là giúp mình chịu đựng khó khăn đó. Điểm then chốt của cách tiếp cận này là: bạn không cần phải “từ bỏ” trong quá trình thoát nghiện. Thay vào đó, mọi nỗi sợ và nghi ngờ được tháo gỡ trước, để khi ly rượu cuối cùng được đặt xuống, bạn không còn cảm giác mất mát hay thiếu thốn nào.
Cần nhấn mạnh điều này: bạn không từ bỏ bất kỳ thứ gì. Ngược lại, bạn chỉ đang chấm dứt một sự mất mát kéo dài.
Quay lại vấn đề thời điểm. Trước hết, trong vài tuần tới, hãy quan sát và dự đoán những tình huống thường kích hoạt ảo tưởng và thói quen cũ: những buổi tụ họp, những lúc rảnh rỗi, căng thẳng công việc, hay khi cần “ăn mừng”. Đừng cố cắt giảm trong giai đoạn này. Bạn chưa cần dừng uống. Chỉ cần chú ý đến cảm giác thất vọng sau khi uống, những kỳ vọng không được thỏa mãn, cảm giác nặng nề trong cơ thể, các triệu chứng cai nhẹ, sự cáu kỉnh và u ám. Đồng thời, hãy hình dung trạng thái bình thường khi bạn không còn phải chịu đựng những điều đó nữa.
Vậy thì, khi nào là thời điểm thích hợp để bắt đầu? Với nhiều người, khi họ vẫn còn tin rằng rượu giúp họ thư giãn, xả stress, làm cuộc sống bớt tẻ nhạt, họ sẽ chọn những lúc “rảnh rang, thoải mái”. Nhưng chính khi đó, động cơ dừng uống lại biến mất. Sự thật là: dù bạn đang bận rộn hay nhàn rỗi, căng thẳng hay thảnh thơi, cơ chế nghiện vẫn hoàn toàn giống nhau. Ngay cả trong những hoàn cảnh mà bạn từng nghĩ là “cần rượu nhất”, điều duy nhất thay đổi chỉ là cái chỗ dựa giả không còn được dùng nữa. Nhưng nếu được nói thẳng điều này, liệu bạn có chấp nhận không?
Hãy xem một so sánh đơn giản. Hai người cùng đến hồ bơi. Một người đứng ngập ngừng, nhúng chân xuống nước rất lâu rồi mới dám bơi. Người kia biết rằng sớm muộn gì cũng phải xuống nước, nên nhảy thẳng xuống ngay từ đầu. Nếu người thứ nhất bị ép phải nhảy ùm xuống ngay, có lẽ anh ta sẽ chẳng bao giờ xuống nước. Cái bẫy nằm ở chỗ đó.
Người ta có thể nói: “Thời điểm là tối quan trọng, và chương sau sẽ cho bạn biết thời điểm tốt nhất để dừng uống.” Rồi lật sang trang tiếp theo chỉ thấy một chữ: NGAY BÂY GIỜ. Đó là sự thật hiển nhiên. Nhưng chính vì nó quá trực diện nên lại khó chấp nhận. Mánh khóe tinh vi nhất của nghiện rượu là thế này: khi cuộc sống căng thẳng, ta nghĩ đây không phải lúc thích hợp để dừng; khi cuộc sống yên ổn, ta lại chẳng buồn nghĩ đến chuyện dừng nữa.
Hãy tự hỏi:
- Khi bắt đầu uống, bạn có từng quyết định rằng mình sẽ phụ thuộc vào rượu suốt đời và không bao giờ dừng lại được không? Dĩ nhiên là không.
- Bạn có định tiếp tục phần đời còn lại trong tình trạng không thể dừng uống không? Dĩ nhiên là không.
Vậy thì khi nào? Ngày mai? Năm sau? Một lúc nào đó “thuận lợi hơn”? Chẳng phải đó chính là câu hỏi bạn đã lặp đi lặp lại kể từ khi nhận ra mình lệ thuộc rồi sao? Bạn có đang hy vọng rằng một ngày nào đó thức dậy và tự nhiên không còn muốn uống nữa không? Với bất kỳ dạng nghiện nào, điều đó không bao giờ xảy ra. Nghiện chỉ có xu hướng nặng dần, không nhẹ đi. Bạn có định chờ đến khi việc ra khỏi giường còn khó hơn việc mở chai không?
Cái bẫy chết người nằm ở niềm tin rằng bây giờ chưa phải lúc. Ngày mai luôn được tưởng tượng là dễ hơn. Chúng ta tự thuyết phục rằng cuộc sống hiện tại quá căng thẳng, nhưng thực tế thì không. Phần lớn những căng thẳng sinh tồn khắc nghiệt đã biến mất khỏi đời sống hiện đại. Bạn không phải lo thú dữ, không phải tìm nơi trú ẩn hay bữa ăn mỗi ngày. Con người đã được chọn lọc qua hàng triệu năm để đối phó với căng thẳng. Những giai đoạn áp lực nhất của đời người thường là thời thơ ấu và tuổi trẻ — và rất nhiều người đã vượt qua chúng mà không cần đến rượu.
Khi cơ thể và tinh thần ở trạng thái bình thường, con người hoàn toàn có khả năng trải qua thăng trầm của cuộc sống. Thứ phá hủy đời sống của người nghiện không phải là trách nhiệm, công việc hay tuổi tác, mà là những chỗ dựa tinh thần giả tạo mà họ tin rằng mình cần đến.
Hãy nhìn thẳng vào sự thật: bạn không có ý định ở lại trong cái bẫy này suốt đời. Dù sớm hay muộn, dù dễ hay khó, bạn cũng sẽ phải thoát ra. Rượu bia không phải là thú vui hay thói quen; nó là một cơ chế gây nghiện. Và chúng ta đều biết rằng việc dừng uống sẽ không bao giờ dễ hơn vào ngày mai — nó chỉ khó hơn. Vì vậy, thời điểm để kết thúc sự lệ thuộc này chỉ có thể là bây giờ, hoặc sớm nhất có thể.
Tôi có đang bỏ lỡ điều gì không?
Không có gì để bỏ lỡ. Khi con tiểu quỷ rượu bia đã bị loại bỏ hoàn toàn, cơ thể không còn đòi hỏi những lần “xả hóa chất” quen thuộc nữa. Những lối mòn thần kinh gắn với việc uống không còn được bôi trơn nên dần mờ đi, và các lớp tẩy não còn sót lại cũng tự tan rã. Điều xảy ra không phải là mất mát, mà là sự trở lại của trạng thái bình thường: cơ thể và tâm trí đủ khỏe để đối diện với áp lực, và những niềm vui đơn giản vốn luôn tồn tại trở nên rõ ràng hơn khi không còn bị che khuất.
Mối nguy duy nhất nằm ở ảnh hưởng từ những người vẫn xem rượu bia như chỗ dựa tinh thần và nguồn vui sống. Tâm lý “đứng núi này trông núi nọ” là điều quen thuộc. Nhưng tại sao, riêng với rượu bia—một thứ có vô số tác hại so với những “lợi ích” tưởng tượng—người đã dừng uống đôi khi lại ghen tị với những người còn dùng nó?
Sự tẩy não bắt đầu rất sớm, nên việc rơi vào cái bẫy ban đầu là điều dễ hiểu. Nhưng vì sao, sau khi đã nhìn thấu rượu bia chỉ là một trò tự lừa dối trống rỗng, và đã dừng uống, một số người vẫn quay lại? Đó là tác động của tẩy não xã hội: rượu bia được đồng nhất với thư giãn, giao tiếp, thậm chí với “cuộc sống đúng nghĩa”. Khi cảm giác khó chịu xuất hiện—trống trải, bất an, nhất là lúc cô đơn, mệt mỏi hay bị hiểu lầm—lo âu được kích hoạt và cái máng quen thuộc lại mở ra. Nghe có vẻ vô lý, nhưng thực tế rất đơn giản: không chỉ những người không uống trên thế giới đều sống ổn vì họ không cần đến nó, mà hầu hết những người đang nghiện, dù bị bóp méo bởi ảo tưởng “xả stress”, đều ước mình chưa từng dính vào. Vậy thì ghen tị để làm gì?
Lý do thứ nhất là ảo tưởng “chỉ một ly”. Không có cái gọi là một ly. Đừng nhìn từng dịp riêng lẻ; hãy nhìn từ góc độ của nghiện. Bạn có thể đang ghen tị, nhưng chính người đang uống mới là người không chịu nổi trạng thái của mình. Nếu quan sát khách quan một người nghiện trong lúc uống, bài học sẽ rất rõ: rót thêm bao nhiêu lần, uống nhanh ra sao; cảm giác “dễ chịu” thoáng qua rồi chuyển sang lờ đờ, bồn chồn, cáu kỉnh. Hành động diễn ra gần như tự động. Họ không tận hưởng; họ chỉ không chịu nổi cuộc sống nếu thiếu rượu. Sáng hôm sau, đầu óc nặng nề, năng lượng cạn kiệt, cảm giác tội lỗi lờ mờ; chỉ cần một căng thẳng nhỏ cũng đủ làm cái cớ để quay lại vòng lặp. Đó là một đời sống tự đày đọa: tinh thần suy sụp, sự tự tin bị bào mòn, ý chí rệu rã. Tất cả đổi lấy điều gì? Một ảo tưởng rằng đó là “tự thưởng”, rằng mình “xứng đáng”.
Lý do thứ hai là cảm giác so sánh sai lầm: người đang uống dường như “đang làm gì đó”, còn người không uống thì “không làm gì”, nên tưởng là thiệt thòi. Cần làm rõ: không phải người không uống thiếu thốn; chính người nghiện mới là kẻ đang thiếu:
- Sức khỏe
- Năng lượng
- Sự tự tin
- Sự tỉnh táo của tâm trí
- Lòng can đảm
- Sự bình thản
- Tự do
- Lòng tự trọng
Hãy ngừng ghen tị với người nghiện rượu và nhìn họ đúng bản chất: những con người mắc kẹt. Tôi từng ở trong số đó. Chính vì thế bạn mới đọc những dòng này, chứ không phải những người tiếp tục né tránh sự thật để tự lừa mình.
Bạn sẽ không ghen tị với một người nghiện nặng. Và giống như mọi dạng nghiện khác, nghiện rượu không bao giờ tự “ổn hơn”. Nó chỉ tệ hơn theo cấp số nhân. Nếu hôm nay đã không dễ chịu khi là người nghiện, ngày mai sẽ còn tệ hơn. Đừng ghen tị với những người vẫn đang uống. Hãy nhìn thẳng vào thực tế của họ. Họ không có gì để ghen tị.
Jekyll và Hyde – Một màn tự lừa hoàn chỉnh
(Ẩn dụ Jekyll và Hyde nói về nỗ lực tách con người thành hai phần: “phần tốt” và “phần xấu”. Kết cục luôn giống nhau: phần được nuôi dưỡng sẽ lớn lên và nuốt chửng phần còn lại.)
Ảo tưởng này thường xuất hiện ở những người cố dừng rượu bia bằng ý chí. Trong đầu họ diễn ra một sự phân tách giả tạo: “Tôi có hai con người. Một con người nghiêm túc, tử tế, làm việc đàng hoàng; và một con người khác gắn với rượu bia. Hai phần này tách biệt.” Không có ảo tưởng nào nguy hiểm hơn thế. Những “máng trượt” rượu bia trong não, những thay đổi thần kinh và sự củng cố của hệ thống tưởng thưởng không tồn tại song song một cách trung lập. Chúng lấn dần, chiếm dần, cho đến khi phần còn lại của cuộc sống bị đẩy sang bên lề. Cuối cùng, Hyde không chỉ xuất hiện vào những “lúc yếu lòng”; nó nắm quyền điều khiển toàn bộ Jekyll.
Khi bạn uống rượu bia, bạn đang huấn luyện bản thân lệ thuộc vào hóa chất để tiếp cận cảm xúc: cần một ly để nói chuyện tự nhiên hơn, cần vài ly để thấy vui, cần say để quên mệt mỏi. Chỉ cần mức dopamine tụt xuống dù rất nhẹ, cảm giác “thiếu” đã xuất hiện. Và ngay lập tức, ý nghĩ “thêm một chút nữa” được kích hoạt. Bạn bắt đầu chọn đồ uống “đúng gu”, “đúng đô”, “đúng cảm giác”, tối ưu hóa liều lượng và bối cảnh. Rượu bia được gắn với tư thế quen thuộc, khung giờ quen thuộc, buổi tối thư giãn, tiệc tùng, xả stress. Theo thời gian, bạn khao khát những tín hiệu đó hơn cả những niềm vui tự nhiên ngoài đời. Giao tiếp bình thường, kết nối thật, cảm xúc không qua hóa chất trở nên “nhạt”, “không đủ”. Những liên kết hình thành sớm rất bền. Việc làm mờ các máng trượt này cần thời gian — nhưng điều đó không biến việc dừng uống thành khó khăn. Nó chỉ cho thấy mức độ của sự tẩy não.
Mỗi lần bạn trượt xuống máng rượu bia, máng đó lại được bôi trơn thêm. Các đường mòn thần kinh luôn trong trạng thái sẵn sàng. Cũng như mùi đồ nướng có thể kích thích cơn đói, các tín hiệu quanh bạn — căng thẳng, buồn chán, tiệc tùng, lời mời xã giao — liên tục kích hoạt mạch tưởng thưởng. Rượu bia hiện diện khắp nơi, gần như không có khoảng nghỉ. Mỗi tín hiệu đều hứa hẹn “thư giãn”, “vui vẻ”, “xả stress”. Nhưng đó không phải là thư giãn. Đó chỉ là việc tế bào thần kinh củng cố mối liên kết giữa rượu bia và cảm giác dễ chịu bằng cách làm cho đường nối đó ngày càng chắc. Uống càng nhiều, liên kết càng mạnh. Và hệ quả là: bạn cần uống nhiều hơn, nặng hơn, thường xuyên hơn — để ngủ, để vui, để chịu đựng cuộc sống.
Giống như mọi chất gây nghiện khác, cơ thể dần chai lì. Liều cũ không còn đủ để làm dịu cơn thèm. Vừa kết thúc một lần uống, ý nghĩ về lần tiếp theo đã nhen nhóm. Cơn đói không bao giờ được thỏa mãn hoàn toàn. Việc chuyển sang loại rượu mạnh hơn, uống nhiều hơn, kéo dài hơn là bước leo thang tự nhiên nhằm vắt thêm chút dopamine còn sót lại. Tuy vậy, người nghiện luôn bị chặn lại bởi hai giới hạn không thể thương lượng:
Tiền bạc: Không ai có thể uống vô hạn, uống sang mãi, uống liên tục mà không trả giá.
Sức khỏe: Cơ thể có ngưỡng chịu đựng. Gan, não, hệ thần kinh không vận hành vô hạn. Và sau mỗi lần “xả” dopamine, cơ thể luôn kích hoạt cơ chế kéo mức đó xuống. Đây là sinh lý học, không phải ý kiến cá nhân.
Khi con tiểu quỷ rượu bia rời khỏi cơ thể, cảm giác bất an nền tảng chấm dứt. Sự tự tin và lòng tự trọng trở lại, không phải vì được “bù đắp”, mà vì chúng chưa từng biến mất — chỉ bị che lấp. Cảm giác kiểm soát cuộc đời không còn dựa trên hóa chất. Điều này không phải phần thưởng, mà là trạng thái bình thường được phục hồi.
Ảo tưởng “Jekyll và Hyde” chỉ là một trong nhiều thủ đoạn của con tiểu quỷ. Những thủ đoạn này khiến việc dừng uống trở nên khó khăn hơn, bởi khoảng trống do rượu bia để lại không thể biến mất nếu bạn vẫn tin rằng nó từng mang lại điều gì đó giá trị. Vì thế, nhiều người sau khi cố bỏ rượu lại chuyển sang hút thuốc, làm việc quá độ, hoặc tìm đến chất kích thích khác để thay thế. Họ không tháo gỡ ảo tưởng; họ chỉ đổi hình thức.
Con người có xu hướng so sánh và phán xét — bản thân và người khác. Bạn có thực sự muốn mọi cuộc vui, mọi buổi gặp gỡ đều phải dựa vào rượu để “đúng không khí”? Bạn có muốn liên tục đo mình với hình ảnh những kẻ uống khỏe, uống giỏi, uống không say? Không có con người thật nào có thể cạnh tranh với một ảo tưởng được dựng lên bằng hóa chất — nơi cảm xúc bị đạo diễn, tăng đô và lặp lại cho đến khi cạn kiệt.
Tránh phần thưởng ảo
Nhiều người nghiện rượu bia cố thoát ra bằng ý chí, và để tự ép mình chịu đựng, họ dựng lên những “phần thưởng” trong tương lai. Ví dụ quen thuộc nhất là tự hứa: nếu nhịn uống được một tháng thì sẽ tự thưởng cho mình một chuyến du lịch, một món đồ đắt tiền, hoặc một buổi xả láng. Nghe có vẻ hợp lý, nhưng trên thực tế đây là một cách tự phá hoại. Bất kỳ ai còn chút lòng tự trọng đều cảm thấy việc phải “chịu khổ” rồi mới được thưởng là một sự sỉ nhục ngầm. So với trạng thái đó, việc tiếp tục uống đều đặn còn dễ chịu hơn.
Cách tiếp cận này gieo nghi ngờ ngay từ điểm xuất phát. Người nghiện không chỉ phải “nhịn” trong một khoảng thời gian, mà còn không chắc liệu quãng thời gian đó có đáng sống hay không. Chỗ dựa tinh thần quen thuộc đã bị rút đi, nhưng chưa có gì thay thế. Cảm giác hy sinh vì thế tăng lên, và rượu bia — nghịch lý thay — lại trở nên quý giá hơn trong tâm trí.
Những “phần thưởng ảo” khác thường xuất hiện dưới nhiều hình thức tinh vi hơn:
- Tôi sẽ dừng uống để buộc mình phải sống lành mạnh hơn, giao tiếp tốt hơn, tận hưởng cuộc sống thật hơn.
- Tôi sẽ dừng uống để giải phóng tiềm năng, làm việc hiệu quả hơn, vượt trội hơn người khác.
- Tôi sẽ dừng uống để không còn lãng phí năng lượng và thời gian vào rượu bia, mà xây dựng tương lai.
Đúng, những điều đó có thể xảy ra. Nhưng hãy nhìn thẳng vào thực tế. Nếu bạn đạt được chúng, khi cảm giác mới mẻ qua đi, sự trống rỗng vẫn quay lại. Nếu bạn không đạt được, cảm giác thất bại sẽ còn nặng nề hơn. Trong cả hai trường hợp, rượu bia lại xuất hiện như một lối thoát quen thuộc. Sớm hay muộn, bạn quay lại đúng chỗ cũ.
Việc gắn việc dừng uống với các phần thưởng giả chỉ làm tăng thêm nghi ngờ. Nếu bạn không chạm tới phần thưởng — hoặc thậm chí khi đã chạm tới — câu hỏi sẽ xuất hiện: “Liệu bỏ rượu có thực sự cải thiện cuộc sống của mình không? Hay là mình làm sai cách?” Chính những câu hỏi này nuôi dưỡng cảm giác hy sinh, và cảm giác hy sinh là nhiên liệu trực tiếp của triệu chứng cai.
Một biến thể khác là những lời thề tập thể: hứa với bạn bè, nhóm mạng xã hội, hoặc diễn đàn rằng sẽ cùng nhau dừng uống. Trong ngắn hạn, chúng có thể làm giảm cám dỗ, nhưng thường thất bại vì những lý do quen thuộc.
Thứ nhất, phần thưởng vẫn là giả. Tại sao bạn phải dừng uống chỉ vì người khác cũng đang làm vậy? Điều này tạo thêm áp lực và cảm giác bị ép buộc. Không ai có thể “cai” thay bạn. Khi chưa tháo gỡ được ảo tưởng, một hiệp ước chỉ khiến ham muốn uống mạnh hơn, và biến người nghiện thành kẻ uống lén lút.
Thứ hai, sự phụ thuộc lẫn nhau của phương pháp ý chí tạo cảm giác như đang trải qua một giai đoạn sám hối, ngồi chờ cơn thèm tự biến mất. Khi một người bỏ cuộc, những người còn lại lập tức có cớ để buông xuôi. Ít nhất thì “không phải lỗi của mình”, vì người khác cũng thất bại. Trên thực tế, nhiều người đã gian lận từ trước, chỉ chờ một lý do hợp lý để quay lại uống.
Thứ ba, việc “chia sẻ công trạng” làm suy yếu động lực. Có một cảm giác rất rõ ràng khi bạn dừng uống và biết rằng đó là quyết định của riêng mình. Khi ai cũng cùng tuyên bố và cùng cố gắng, cảm giác đó bị chia nhỏ, và động lực nguội dần.
Thứ tư là những lời hứa của các “guru”. Đúng là khi dừng uống, cuộc giằng co trong đầu chấm dứt, não bộ bắt đầu điều chỉnh lại, khả năng kiểm soát xung động dần phục hồi. Nhưng điều đó không biến bạn thành một con người vượt trội, cũng không khiến cuộc đời tự nhiên rực rỡ. Không ai ngoài bạn thực sự quan tâm việc bạn có uống hay không. Bạn không kém cỏi vì uống mỗi ngày, và bạn cũng không trở nên cao thượng chỉ vì dừng uống.
Những “phần thưởng” đó không tạo ra khác biệt tích cực nào. Chúng chỉ làm cho cuộc giằng co thêm căng thẳng. Khi bỏ qua chúng, câu hỏi duy nhất còn lại là:
“Tôi thực sự nhận được gì từ rượu bia? Tại sao tôi phải uống?”
Hãy nhìn thẳng sang phía bên kia của cuộc giằng co và quan sát rượu bia đang làm gì cho bạn. Câu trả lời luôn giống nhau: không có gì cả. Bạn không cần uống. Thứ duy nhất bạn đang làm là duy trì sự khó chịu nền tảng của chính mình. Thứ mất đi chỉ là vài phút “dễ chịu” giả tạo vốn nhanh chóng tan biến; đổi lại là khả năng cảm nhận niềm vui tự nhiên, sự yên tĩnh trong đầu, và một trạng thái sống nhẹ nhõm hơn. Quan trọng nhất, không có rủi ro thực sự nào.
Vậy tại sao phải tuyên bố việc dừng uống với cả thế giới? Việc đó chỉ khiến bạn tự đóng khung mình là “người từng nghiện”, thay vì đơn giản là một người không còn uống và đang sống bình thường.
Dựa vào người khác để “giúp” bạn dừng uống chỉ khiến con tiểu quỷ trong đầu mạnh hơn. Cố gắng đè nén hay xua đuổi suy nghĩ về rượu bia cũng vô ích, vì chính hành động đó giữ nó ở trung tâm tâm trí. Khi một suy nghĩ xuất hiện, chỉ cần nhìn thẳng vào nó và thừa nhận một cách bình thản rằng bạn không còn bị rượu bia điều khiển. Khi không có cuộc tranh đấu, suy nghĩ đó tự mất oxy và tan rã, không kịp biến thành cơn thèm.
Để dừng uống rượu bia một cách đơn giản
Chương này nói về cách dừng rượu bia theo cách dễ nhất có thể. Nếu mọi thứ được đặt đúng chỗ, việc dừng lại sẽ nhẹ nhàng đến mức khó tin, thậm chí là dễ chịu. Thực chất, chỉ có hai điều cần xảy ra:
- Bạn đưa ra quyết định rằng mình sẽ không bao giờ uống rượu bia nữa.
- Bạn không ủ rũ hay tiếc nuối về quyết định đó.
Có thể bạn sẽ nghĩ: “Nếu chỉ có vậy thì cần gì phải nói dài dòng?” Bởi vì nếu nói điều này ngay từ đầu, khi sự tẩy não vẫn còn nguyên, bạn sẽ vẫn tin rằng mình đang từ bỏ một thứ gì đó đáng giá. Và khi còn tin như vậy, bạn sẽ quay lại uống, giống như đã từng làm nhiều lần trước đây.
Rượu bia là một cái bẫy tinh vi. Khó khăn trong việc dừng uống không nằm ở cơn thèm sinh lý — phần đó rất nhỏ — mà nằm ở sự tẩy não. Khi những niềm tin sai lầm chưa được tháo gỡ, bạn chỉ đang cố chịu đựng trong khi vẫn nghĩ rằng mình đang bị tước đi niềm vui, sự thư giãn hay chỗ dựa tinh thần.
Thay vì rót thêm ly tiếp theo một cách vô thức, tôi bắt đầu quan sát chính mình. Tôi nhận ra một điều rất rõ: tôi không hề thích rượu bia. Tôi ghét mùi của nó, ghét cảm giác nặng nề, ghét sự lờ đờ trong đầu, ghét việc mất kiểm soát và đặc biệt ghét trạng thái rệu rã vào sáng hôm sau. Tôi cũng quan sát những người không uống — ở những môi trường khác nhau, hoặc những người lớn tuổi chưa bao giờ coi rượu bia là một phần tất yếu của cuộc sống. Trước đó, tôi từng nghĩ họ khô khan, cứng nhắc, thiếu vui vẻ. Nhưng quan sát kỹ, tôi thấy điều ngược lại: họ điềm tĩnh hơn, tỉnh táo hơn, xử lý căng thẳng tốt hơn và tận hưởng các buổi gặp gỡ xã hội một cách trọn vẹn hơn những người phải dựa vào rượu để “mở khóa” cảm xúc.
Tôi trò chuyện với những người đã dừng uống. Trước đây, tôi luôn mặc định rằng họ là những người bị buộc phải bỏ — vì bệnh tật, tai nạn hay áp lực gia đình — và trong thâm tâm họ vẫn thèm được uống lại. Nhưng thực tế không phải vậy. Một số người nói rằng đôi khi có một ý nghĩ thoáng qua, nhưng hiếm và chẳng đáng bận tâm. Phần lớn thì nói thẳng: “Nhớ rượu à? Không. Cuộc sống bây giờ nhẹ hơn rất nhiều.” Điểm chung của họ là họ không tự dằn vặt. Họ nhìn thẳng vào sự thật. Và chính điều đó làm sụp đổ một ảo tưởng lớn trong tôi: rằng tôi yếu đuối. Thực tế là bất kỳ ai mắc vào cái bẫy này cũng đều giống nhau.
Về bản chất, tôi tự hỏi: “Hàng triệu người đang dừng uống ngay lúc này và sống hoàn toàn ổn. Trước khi lệ thuộc, mình đâu cần rượu. Vậy tại sao bây giờ lại cần?” Tôi chưa bao giờ thực sự thích thứ chất lỏng này, và tôi cũng không muốn dành phần đời còn lại để làm nô lệ cho nó. Rồi tôi nói rõ ràng với chính mình:
“Dù thế nào đi nữa, đây là lần cuối cùng mình uống rượu bia.”
Ngay khoảnh khắc đó, tôi biết chắc mình sẽ không bao giờ phải uống lại. Tôi vẫn nghĩ rằng mọi chuyện sẽ khó khăn, rằng sẽ có những ngày u ám và những cơn vật vã dữ dội. Nhưng điều đó không xảy ra. Ngay từ đầu, mọi thứ diễn ra một cách nhẹ nhàng.
Sau đó tôi mới hiểu vì sao. Những cơn đau cai dữ dội chỉ tồn tại khi còn nghi ngờ. Chính sự do dự và không chắc chắn mới tạo ra đau khổ. Sự thật rất đơn giản: dừng uống rượu bia là việc dễ. Ngay cả người nghiện nặng cũng có thể không uống trong vài ngày hoặc vài tuần. Chỉ khi họ muốn uống mà không được uống, họ mới thấy khổ. Khi không còn muốn, khi không còn tin rằng mình đang bị tước đoạt, thì không có gì để chịu đựng.
Vì vậy, điểm mấu chốt là sự dứt khoát. Không phải hy vọng, mà là biết chắc rằng bạn đã dừng uống ngay khi quyết định được đưa ra. Không nghi ngờ, không mặc cả. Thay vào đó là cảm giác nhẹ nhõm. Khi sự chắc chắn có mặt từ đầu, mọi thứ trở nên đơn giản. Để có được sự chắc chắn đó, cần làm rõ một vài sự thật cơ bản:
- Bạn hoàn toàn làm được. Bạn không khác ai cả. Không ai có thể ép bạn uống, ngoài chính bạn. Chai rượu không có quyền lực; nó không tự đưa mình vào miệng bạn.
- Bạn không từ bỏ thứ gì có giá trị. Ngược lại, bạn đang lấy lại sức khỏe, sự tỉnh táo, khả năng tận hưởng những điều bình thường và sự vững vàng khi đối diện khó khăn.
- Không tồn tại khái niệm “chỉ một ly” hay “chỉ dịp này”. Với nghiện rượu bia, cũng như mọi dạng nghiện khác, một lần quay lại chỉ là khởi động lại chuỗi lệ thuộc.
- Đừng coi rượu bia là thứ “ai cũng uống”. Hãy nhìn nó đúng bản chất: một sự lệ thuộc. Khi đã lệ thuộc, vấn đề là có thật, dù bạn có thừa nhận hay không. Và giống như mọi chứng nghiện khác, nó không tự biến mất; nó chỉ nặng dần lên. Thời điểm tốt nhất để chấm dứt luôn là ngay khi bạn nhìn rõ điều đó.
- Tách biệt trạng thái lệ thuộc sinh lý–thần kinh khỏi con người thật của bạn. Không ai muốn trở thành người nghiện. Nếu có thể quay lại thời điểm trước khi lệ thuộc, ai cũng sẽ chọn như vậy. Việc dừng uống không phải là hy sinh, mà là chấm dứt một sự trói buộc.
Khi những điều này được nhìn rõ, quyết định trở nên đơn giản. Không có mất mát. Không có cuộc chiến. Chỉ là kết thúc một ảo tưởng.
Ngay khoảnh khắc bạn quyết định rằng ly rượu vừa rồi là ly cuối cùng, thì từ giây phút đó, bạn đã là một người không uống rượu bia. Người nghiện là người tiếp tục duy trì thói quen tự làm tổn hại mình bằng rượu. Người không uống là người không còn làm việc đó.
Khi quyết định cuối cùng đã được đưa ra, mục tiêu đã hoàn thành. Không có điều gì phải chờ đợi thêm. Không có “quá trình trở thành”. Sự thật đã xảy ra. Việc còn lại chỉ là nhìn thẳng vào nó. Đừng ngồi yên, đếm thời gian, quan sát từng cảm giác nhỏ và gọi chúng là “cơn thèm”. Cuộc sống vốn đã diễn ra bình thường ngay cả khi bạn còn uống, và khi không còn lệ thuộc nữa, nó đơn giản là nhẹ hơn, rõ ràng hơn, từng ngày một.
Điều khiến việc dừng uống trở nên dễ hoặc khó không nằm ở rượu, mà nằm ở mức độ chắc chắn trong nhận thức của bạn. Trong giai đoạn đầu — thường không quá vài tuần — nếu bạn không còn nghi ngờ rằng mình đã chấm dứt hoàn toàn, thì sẽ không có gì phải “vượt qua”. Khi góc nhìn đã đúng, không có trận chiến nào cần đánh.
Nếu ngay lúc này bạn đã thực sự tiếp nhận mọi điều đã được bóc tách từ đầu, thì trên thực tế, bạn đã thoát khỏi nghiện rồi. Trạng thái tự nhiên lúc này lẽ ra phải là một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng — giống như một sinh vật vừa được tháo khỏi sợi xích mà nó đã mang quá lâu, trong khi trước đó còn tưởng rằng sợi xích ấy là chỗ dựa. Nếu thay vì vậy bạn thấy nặng nề, u ám hoặc bất an, thì chỉ có thể do một trong những nguyên nhân sau:
- Có một mảnh ghép nào đó trong lập luận vẫn chưa khớp. Nghĩa là ở đâu đó bạn vẫn chưa thật sự tin. Không phải hiểu bằng lý trí, mà là còn giữ lại một nghi ngờ nhỏ. Khi đó, hãy quay lại đúng chỗ đó và nhìn lại sự thật cho đến khi không còn khe hở.
- Bạn sợ rằng mình sẽ thất bại. Nỗi sợ này không nói lên điều gì về bạn cả. Sự lệ thuộc vào rượu là một cơ chế lừa dối tinh vi. Người thông minh mắc bẫy là điều bình thường. Nhưng một khi đã thấy rõ cơ chế ấy, thì việc tiếp tục tin vào nó chỉ còn là do chưa chịu nhìn thẳng thêm một lần nữa.
- Bạn đồng ý với mọi phân tích, nhưng cảm xúc vẫn thấy “khổ”. Điều này không mâu thuẫn. Trái lại, nó cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng đang diễn ra. Bạn đang bước ra khỏi nhà tù, và cảm giác lạ lẫm đó không phải là mất mát, mà là sự trống trải của tự do. Tâm thế phù hợp chỉ đơn giản là: “Thật tốt khi tôi là một người không uống rượu bia.”
Trong giai đoạn đầu, không có việc gì cần làm ngoài việc không phá vỡ tâm thế đó. Các phần tiếp theo chỉ nhằm làm cho điều này trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Khi nhận thức đã ổn định, bạn sẽ không cần tự nhắc mình nữa. Cách nghĩ mới sẽ tự vận hành. Và lúc đó, câu hỏi duy nhất còn lại thường là: “Vì sao mình từng tin vào những điều kia lâu đến vậy?”
Có hai điểm cần làm rõ để tránh hiểu sai:
- Đừng coi “ly cuối cùng” là một nghi thức. Hãy để nó xảy ra sau khi bạn đã nhìn thấy đầy đủ bức tranh.
- Và đừng hiểu sai mốc “vài tuần”.
Thứ nhất, không có chuyện bạn phải chịu đựng trong một khoảng thời gian nhất định. Chịu đựng chỉ tồn tại khi bạn tin rằng mình đang bị tước đi một thứ có giá trị. Thứ hai, không có cột mốc kỳ diệu nào mà sau đó mọi thứ tự động thay đổi. Người không uống không cảm thấy “đã vượt qua”. Họ chỉ đơn giản là không còn nghiện. Nếu bạn mang tâm trạng u ám suốt vài tuần, thì khả năng cao trạng thái đó sẽ tiếp diễn. Ngược lại, nếu ngay từ bây giờ bạn có thể thấy rõ: “Tôi sẽ không bao giờ uống rượu bia nữa — và điều đó hoàn toàn ổn,” thì sau một thời gian ngắn, ý nghĩ về rượu sẽ mất sức nặng của nó. Còn nếu bạn nghĩ: “Chỉ cần cố chịu một thời gian rồi mình có thể uống lại,” thì bạn đang tự duy trì chính vòng lặp đã giữ bạn ở đây.
Hãy nhìn thẳng vào cơ chế này: não bộ luôn tìm cách bảo vệ những gì nó tin là quen thuộc. Nếu bạn vẫn tin rằng rượu bia mang lại cho bạn sự thư giãn, niềm vui, hay là chỗ dựa khi căng thẳng, thì não bạn bắt buộc sẽ phản ứng như thể bạn đang mất mát. Bạn không thể ép mình thấy nhẹ nhõm trong khi vẫn tin rằng mình bị lấy đi một “lợi ích”. Vì vậy, việc tháo gỡ hoàn toàn ảo tưởng rằng rượu bia mang lại bất kỳ giá trị thực nào là điểm mấu chốt. Khi điều đó sụp đổ, bạn sẽ thấy rõ: không có sự đánh đổi nào xảy ra.
Nhiều rối loạn về cảm xúc, sự bất an và cảm giác mất kiểm soát có liên quan trực tiếp đến cách não bộ bị điều kiện hóa. Rượu đã tái lập trình hệ thống tưởng thưởng và cài vào đó một trạng thái do dự liên tục: vừa muốn tỉnh táo, vừa tin rằng cần rượu. Chính sự giằng co này mới là điều bào mòn bạn — không phải việc thiếu rượu. Việc đầu óc muốn rõ ràng trong khi cơ thể vẫn quen phản ứng cũ là một trải nghiệm khó chịu, nhưng nó không phải là dấu hiệu của mất mát. Nó là dấu hiệu của sự tháo gỡ.
Sự tỉnh táo đi kèm với sự bình thản là trạng thái tự nhiên của con người. Khi không còn lệ thuộc, trạng thái đó không cần được duy trì bằng nỗ lực. Và điều lớn nhất mà việc dừng uống mang lại không phải là sức khỏe hay hiệu suất. Mà là: tự do khỏi sự lệ thuộc.
Giai đoạn thoát nghiện
Trong khoảng thời gian tối đa vài tuần sau lần uống rượu bia cuối cùng, bạn có thể trải qua những cảm giác khó chịu thường được gọi chung là “thoát nghiện”. Những cảm giác này thực chất gồm hai thành phần hoàn toàn khác nhau, nhưng thường bị trộn lẫn, khiến người ta hiểu sai bản chất vấn đề:
- Cảm giác thiếu hụt do hệ thần kinh đã quen với rượu. Một trạng thái trống trải mơ hồ, bồn chồn nhẹ, cảm giác “thiếu một thứ gì đó”, giống như một cơn đói không rõ ràng. Nó không phải đau đớn thể xác, mà là một thôi thúc nền tảng.
- Những kích hoạt mang tính tâm lý từ môi trường, như giờ tan làm, buổi tối rảnh rỗi, tiệc tùng, bạn bè rủ rê, quảng cáo bia rượu, hay những tình huống xã giao vốn từng gắn chặt với việc uống.
Không phân biệt được hai yếu tố này là nguyên nhân khiến hầu hết các nỗ lực “cai rượu bằng ý chí” thất bại. Người ta thường nhầm lẫn giữa cảm giác thiếu hụt sinh lý tạm thời và những tín hiệu tâm lý đã bị điều kiện hóa từ trước. Cảm giác thiếu hụt này không gây đau đớn rõ rệt, nhưng không nên đánh giá thấp sức ảnh hưởng của nó. Nó tương tự như cảm giác đói khi bỏ bữa: bụng cồn cào, tâm trạng khó chịu, dù không có tổn thương thật sự. Tuy nhiên, có một khác biệt then chốt: cơ thể cần thức ăn, nhưng không cần rượu bia. Khi nhận thức đã đúng, cảm giác này không những dễ vượt qua mà còn nhanh chóng suy yếu.
Sau vài ngày không uống, phần thiếu hụt sinh lý thường giảm rất nhanh. Vấn đề còn lại — và cũng là vấn đề chính — nằm ở sự tẩy não. Người nghiện đã được “lập trình” để gắn rượu bia với những thời điểm và cảm xúc cụ thể. Những liên kết này vận hành một cách máy móc:
“Tan làm thì phải uống.”
“Đi tiệc mà không uống thì không hòa nhập.”
“Căng thẳng thì cần vài ly cho đỡ mệt.”
Cơ chế này không có gì bí ẩn. Hãy nghĩ đến việc bạn quen lái một chiếc xe có cần xi-nhan ở một bên. Khi đổi sang xe khác, vị trí cần gạt thay đổi. Dù bạn biết rõ điều đó, trong một thời gian đầu, tay bạn vẫn vô thức gạt nhầm. Đó không phải do thiếu hiểu biết, mà do quán tính thần kinh.
Dừng rượu bia cũng như vậy. Trong giai đoạn đầu, những tình huống quen thuộc sẽ tự động kích hoạt ý nghĩ muốn uống. Nếu bạn không xử lý phần tẩy não này ngay từ đầu, các tín hiệu ấy sẽ không yếu đi, mà còn được củng cố. Khi dựa vào ý chí, người nghiện thường tin rằng mình đang hy sinh một thú vui hay một chỗ dựa. Họ ngồi chờ cơn thèm qua đi, trong tâm thế tiếc nuối. Cách phản ứng này không làm các kích hoạt suy yếu; nó giữ chúng sống sót.
Một số người chọn cách tiếp cận khác: cố gắng “không được nghĩ đến rượu”, tự giám sát tâm trí mình và chờ đến ngày “không còn thèm”. Điều này chỉ tạo thêm căng thẳng. Việc tự hỏi “bao giờ mình mới ổn?” chính là dấu hiệu cho thấy sự tẩy não vẫn đang hoạt động.
Một kích hoạt phổ biến khác là cảm giác bị tách ra trong các dịp xã hội. Người đã dừng uống bằng các phương pháp khác thường cảm thấy mình mất đi một công cụ quen thuộc: thứ từng được xem là chất bôi trơn giao tiếp, cách để hòa nhập, cách để “xả stress”. Xung quanh, mọi người uống rượu, cười nói, tỏ ra thư giãn. Những cặp đôi nâng ly cùng nhau. Người không uống thì hoặc cảm thấy lạc lõng, hoặc cảm thấy mình đang thiếu một “chỗ dựa”. Trong hoàn cảnh đó, con đường cũ trong não — “uống cho đỡ ngại, đỡ buồn” — lại hiện lên, đơn giản vì nó quen thuộc.
Do sự liên tưởng sai lầm giữa rượu bia và niềm vui, người nghiện lúc này phải chịu một tác động chồng chéo: không uống, cảm thấy tách biệt, và tin rằng mình đang bị tước đoạt một điều tốt đẹp. Nếu đủ cứng rắn, họ có thể tiếp tục sống mà không uống. Nhưng sự tẩy não vẫn còn đó. Hậu quả là: nhiều năm sau, trong những dịp nhất định, họ vẫn thỉnh thoảng khao khát “chỉ một lần cho có không khí”. Thứ họ khao khát không phải là rượu, mà là một hình ảnh tưởng tượng chưa bao giờ tồn tại.
Ngay cả với cách tiếp cận Easyway, phản ứng sai trước các kích hoạt tâm lý vẫn là nguyên nhân thất bại phổ biến nhất. Một số người bắt đầu coi rượu như một dạng “giả dược”, tự nhủ: “Tôi biết rượu không giải quyết được gì, nhưng nếu tin rằng nó giúp tôi thư giãn trong vài dịp đặc biệt thì cũng ổn.”
Một viên đường có thể tạo ra hiệu ứng giả dược, vì nó không gây hại và không tạo vòng lặp. Rượu bia thì khác. Nó tạo ra chính cảm giác trống trải mà nó tạm thời làm dịu, và nó không bao giờ loại bỏ tận gốc cảm giác đó.
Điều này trở nên rõ ràng nếu bạn nghĩ đến một người chưa từng nghiện, hoặc một người đã thoát nghiện hoàn toàn từ lâu. Khi họ gặp một biến cố lớn, ý nghĩ “uống cho đỡ đau” có thể thoáng qua. Nhưng nếu họ uống, rượu cũng không mang lại sự giải tỏa thực sự, vì không có sự thiếu hụt nền tảng. Nó chỉ tạo ra một kích thích ngắn ngủi.
Với người đã từng nghiện, hậu quả còn rõ hơn. Khi tác dụng của rượu qua đi, cảm giác thiếu hụt quay trở lại, mạnh hơn. Họ lại đứng trước cùng một lựa chọn quen thuộc: chịu đựng, hoặc uống tiếp để kéo dài vòng lặp. Tất cả những gì rượu bia mang lại chỉ là một cú kích thích tâm lý thoáng qua — thứ mà một cuộc trò chuyện dễ chịu, một hoạt động bình thường, hay thậm chí giấc ngủ cũng có thể mang lại, mà không kèm theo cái giá phải trả. Rất nhiều người tái nghiện chỉ vì những khoảnh khắc như vậy.
Điều cần nhìn rõ là: bạn không cần rượu bia, và việc tiếp tục coi nó như một công cụ “nâng đỡ tinh thần” chỉ khiến sự tự hành hạ kéo dài. Rượu không tạo ra sự kết nối; phần lớn thời gian, nó làm méo mó các mối quan hệ. Không phải tất cả những người đang uống trong các dịp xã hội đều đang tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đó. Sự thư giãn và gắn kết thật sự không cần đến chất gây nghiện.
Niềm vui, nếu có, xuất hiện từ chính sự kiện và con người. Khi nó xuất hiện, nó không cần rượu để tồn tại. Và khi không có rượu, những dịp ấy vẫn chỉ là những dịp bình thường — không hơn, không kém.
Sau khi đã tháo bỏ quan niệm rằng rượu bia là niềm vui, nhiều người nghiện chuyển sang một suy nghĩ khác: “Giá mà có rượu bia ‘lành mạnh’.” Rượu bia “lành mạnh”, “uống có chừng mực”, “uống cho vui” có tồn tại — và bất kỳ ai thử một cách nghiêm túc đều sớm nhận ra rằng nó không mang lại điều gì đáng kể. Hãy nhìn thẳng vào sự thật này: lý do duy nhất bạn từng uống rượu bia là để đạt một cảm giác thỏa mãn dopamine. Khi cơn thèm dopamine đối với rượu bia biến mất, nhu cầu “uống cho có” cũng biến mất theo. Không còn gì để tìm kiếm trong chiếc ly đó.
Dù cảm giác khó chịu bạn gặp phải đến từ thiếu hụt dopamine thật sự hay từ các kích hoạt tâm lý, hãy chấp nhận nó đúng bản chất của nó. Không có đau đớn thể xác thực sự ở đây, và khi nhận thức đã đúng, nó không phải vấn đề. Đừng lo lắng về việc dừng uống — chính cảm giác này không hề tệ. Vấn đề chỉ xuất hiện khi bạn gán cho nó ý nghĩa “bị từ chối” hay “mất mát”. Thay vì tiếc nuối, hãy nhận diện một cách bình thản:
“Tôi biết đây là gì. Đây là cảm giác cai nghiện. Đây là trạng thái mà người nghiện phải mang theo suốt đời và là lý do họ tiếp tục uống. Người không uống không phải chịu điều này. Đây chỉ là một trong vô số hậu quả của một chứng nghiện dối trá. Thật nhẹ nhõm khi tôi đang gỡ bỏ thứ bệnh hoạn này khỏi đầu mình.”
Nói cách khác, trong vài tuần đầu, cơ thể và não bộ trải qua một xáo trộn nhẹ. Nhưng chính trong giai đoạn đó — và trong toàn bộ phần đời còn lại — một điều có giá trị thực sự đang diễn ra: bạn đang loại bỏ một căn bệnh. Cái giá phải trả là nhỏ và tạm thời. Những cảm giác khó chịu này rồi sẽ trở thành những khoảnh khắc dễ nhận ra, giống như một trò chơi trí tuệ: bỏ đói con ký sinh rượu bia đang sống dựa vào hệ thần kinh của bạn. Trong thời gian ngắn ngủi ấy, nó sẽ cố gắng bằng mọi cách để thì thầm “chỉ một ly thôi” nhằm kéo dài sự tồn tại của nó.
Đôi lúc, nó sẽ làm bạn thấy khó chịu. Đôi lúc, nó xuất hiện bất ngờ: một lời mời nhậu, một buổi tiệc đột xuất, một quảng cáo, hay khoảnh khắc bạn chợt nhớ ra rằng mình đã dừng uống và cảm thấy hụt hẫng thoáng qua. Những trò bịp này có thể dự đoán trước. Dù cám dỗ có vẻ mạnh đến đâu, hãy ghi nhớ một điều: nó chỉ xuất hiện vì thứ đó đang suy yếu, và mỗi lần bạn không uống, vòng lặp lại bị cắt thêm một đoạn.
Dù thế nào, đừng cố quên rượu bia. Đây là sai lầm khiến những người cai bằng ý chí rơi vào u uất. Họ cố sống qua từng giờ với hy vọng đến một ngày “không còn nghĩ đến nữa”. Điều này giống hệt mất ngủ: càng cố không nghĩ đến việc ngủ, bạn càng không thể ngủ. Trong những ngày đầu, việc nghĩ đến rượu bia là điều bình thường. Những kích hoạt vẫn ở quanh bạn: quán xá, tiệc tùng, bạn bè, mạng xã hội. Chúng không thể biến mất chỉ vì bạn muốn.
Bạn không cần phải quên, vì không có điều gì xấu đang xảy ra. Trái lại, một điều tốt và rất thực đang diễn ra. Ngay cả khi ý nghĩ về rượu bia xuất hiện nhiều lần trong ngày, hãy nhận ra ý nghĩa của nó. Đó là dấu hiệu của sự tự do đang hình thành. Đó là cảm giác nhẹ nhõm khi không còn phải tự đầu độc mình nữa. Như đã nói, những cảm giác cai nghiện này sẽ sớm mất đi, và bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy rượu bia biến khỏi tâm trí nhanh đến mức nào sau đó.
Điều quan trọng là đừng nghi ngờ quyết định đã được đưa ra. Nghi ngờ kéo theo tiếc nuối; tiếc nuối khiến mọi thứ trở nên nặng nề. Khi cảm thấy u ám, hãy nhớ rằng rượu bia chính là nguyên nhân của trạng thái đó. Khi có lời rủ rê, việc không uống chỉ đơn giản là sự thật: rượu bia không còn vai trò gì. Điều này có thể khiến người khác khó chịu, nhưng khi họ thấy rượu không còn chi phối bạn, họ sẽ tự đối diện với câu hỏi của chính mình.
Hãy nhớ rõ những lý do ban đầu khiến bạn dừng uống. Hãy nhớ cái giá đã phải trả, và nhìn thẳng vào việc tiếp tục uống thực sự mang lại điều gì. Hãy chú ý đến những nỗ lực tinh vi của sự tẩy não nhằm làm nhẹ đi mức độ nguy hại của nó. Và hãy nhớ: những cảm giác này chỉ là tạm thời, còn tự do thì không.
Một số người lo sợ rằng họ sẽ phải dành cả đời để “xử lý các kích hoạt”. Nói cách khác, họ tin rằng mình sẽ phải liên tục tự nhắc nhở rằng mình không cần rượu bia. Điều đó không đúng. Người lạc quan nhìn chai nước là đầy một nửa, người bi quan nhìn nó là rỗng một nửa. Với rượu bia, cái chai thực sự là rỗng. Chính sự tẩy não mới khiến bạn tin rằng nó đầy. Rượu bia không mang lại lợi ích nào; chỉ có niềm tin sai lầm khiến nó trông có vẻ như vậy.
Khi bạn bắt đầu thấy rõ rằng mình không cần và không muốn rượu bia, rất nhanh thôi bạn sẽ không cần phải nhắc điều đó nữa. Sự thật sẽ tự hiển lộ. Đây là bước cuối cùng cần được nhìn thẳng — không hơn, không kém.
Chỉ uống một lần thôi
Đây là điểm khiến vô số người thất bại khi cố dừng rượu bia bằng ý chí. Họ không uống được vài ngày, rồi tự cho phép mình “uống một ly thôi” để vượt qua cảm giác khó chịu. Họ không nhận ra rằng chính hành động đó đang làm suy yếu toàn bộ quá trình, không phải vì thiếu quyết tâm, mà vì họ đã bước lại vào cơ chế nghiện.
Với phần lớn người nghiện, lần uống trở lại đầu tiên sau khi đã dừng không hề mang lại cảm giác tuyệt vời. Nó thường nhạt nhẽo, thậm chí gây thất vọng. Điều này khiến ý thức của họ nhanh chóng tự trấn an: “Thấy chưa, cũng chẳng có gì đặc biệt. Có vẻ mình đã hết thèm rồi.” Nhưng đây chính là sự nhầm lẫn cốt lõi. Cảm giác vị giác hay lâng lâng không phải là thứ giữ bạn trong nghiện. Nếu chỉ vì khoái cảm đó, không ai cần uống hết ly này đến ly khác, ngày này qua ngày khác.
Sự thật rất đơn giản: lý do duy nhất bạn cần rượu bia là để duy trì chính cơn nghiện. Sau vài ngày không uống, việc “chỉ một chút thôi” trở nên đặc biệt hấp dẫn. Dù bạn có nhận ra hay không, liều dopamine mà cơ thể nhận được sẽ ghi dấu trở lại trong hệ thần kinh, làm lung lay toàn bộ sự chắc chắn vừa hình thành. Rồi cái giọng nói quen thuộc xuất hiện, rằng bất chấp mọi lý lẽ, rượu bia vẫn “có gì đó”, và việc uống thêm lần nữa hoàn toàn có thể chấp nhận.
Cái gọi là “chỉ uống một lần thôi” gây hại theo hai cách rất rõ ràng:
- Nó giữ cho sự lệ thuộc sinh hóa tiếp tục tồn tại. Con tiểu quỷ vẫn còn được nuôi sống.
- Nguy hiểm hơn, nó giữ cho sự tẩy não còn nguyên vẹn. Một khi bạn cho phép mình uống “một lần”, thì lần “cuối” tiếp theo sẽ đến dễ hơn rất nhiều, vì nguyên tắc đã bị phá vỡ.
Rượu bia là một cái bẫy không có phần thưởng, chỉ có chất độc. Khi dựa vào ý chí, bạn phải liên tục tự nhủ rằng không được chạm vào “miếng mồi”. Cách nhìn đúng không phải là chống cự hay né tránh, mà là thấy rõ rằng chẳng có miếng mồi nào ở đó cả. Không có thứ gì để mất. Không có điều gì đáng để thử lại.
Điều cần được khắc ghi rất rõ:
“Chỉ uống một lần thôi” chính là con đường đã dẫn bạn vào nghiện ngay từ đầu.
Việc dừng uống rượu bia có khó hơn đối với tôi không?
Có nhiều yếu tố khiến một người cảm thấy việc dừng uống rượu bia là dễ hay khó. Tính cách, công việc, hoàn cảnh sống, thời điểm trong đời — tất cả đều khác nhau. Một số môi trường hoặc lối sống khiến việc dừng uống trông có vẻ khó hơn. Nhưng đó không phải yếu tố quyết định. Khi sự tẩy não đã được tháo bỏ, hoàn cảnh bên ngoài không còn giữ vai trò trung tâm nữa. Hãy nhìn rõ điều này qua một vài trường hợp thường gặp.
Người làm trong ngành y tế thường được cho là khó dừng uống rượu bia hơn. Lập luận phổ biến là họ hiểu rõ tác hại của rượu, nên đáng lẽ phải dễ dừng hơn. Nhưng hiểu biết chỉ tạo ra động cơ mạnh hơn để dừng, chứ không làm cho việc dừng trở nên dễ dàng. Trên thực tế, họ thường gặp ba trở ngại:
- Tiếp xúc thường xuyên với bệnh tật và rủi ro sức khỏe tạo ra nỗi sợ. Sợ hãi là một trạng thái khiến cơ thể càng nhạy cảm với cảm giác trống rỗng do thiếu rượu, và dễ tìm đến một “chỗ dựa” quen thuộc.
- Áp lực công việc kéo dài khiến họ khó phân biệt đâu là căng thẳng tự nhiên của cuộc sống, đâu là triệu chứng cai. Hai thứ này bị trộn lẫn, và rượu bia được gán nhầm vai trò “giải tỏa”.
- Cảm giác tội lỗi vì cho rằng mình “phải làm gương” tạo thêm áp lực tâm lý, khiến việc dừng uống bị nhìn như một sự hy sinh lớn.
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, căng thẳng tự nhiên sẽ giảm dần theo thời gian. Nếu trong lúc đó họ uống rượu bia, tâm trí sẽ nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả, và quy công trạng thái dễ chịu đó cho rượu. Khi dừng uống, ký ức sai lệch này khiến rượu bia trở nên “quý giá”, và cảm giác thiếu thốn dường như mạnh hơn. Đây không phải nghiện do yếu đuối, mà là nghiện hình thành ngẫu nhiên — điều có thể xảy ra trong bất kỳ hoàn cảnh nào khi con người buộc phải kiêng khem. Với cách dừng bằng ý chí, người nghiện tin rằng mình đã mất đi phương tiện nghỉ ngơi. Nhưng khi ảo tưởng đó bị tháo bỏ, giấc ngủ và sự thư giãn vẫn đến một cách tự nhiên, dù cơ thể đang điều chỉnh lại hệ thống tưởng thưởng.
Một hoàn cảnh khác dễ dẫn đến tái nghiện là sự chán chường, đặc biệt khi đi kèm áp lực tinh thần. Sinh viên, cha mẹ đơn thân, hoặc những người làm công việc vừa căng thẳng vừa lặp lại thường rơi vào trạng thái này. Khi dừng bằng ý chí, họ bị mắc kẹt trong những khoảng trống thời gian và liên tục nghĩ về thứ mình “đã mất”. Chính sự tập trung đó làm tâm trạng nặng nề hơn. Điều này không phải là hệ quả tất yếu của việc dừng uống, mà là hậu quả của việc tin rằng rượu bia từng mang lại điều gì đó tốt đẹp. Khi tâm thế được điều chỉnh đúng, những khoảnh khắc ý thức về việc không uống trở thành cơ hội để thấy rõ sự nhẹ nhõm từ việc loại bỏ một gánh nặng.
Khi nhìn đúng bản chất, những cảm giác khó chịu ban đầu không còn đáng sợ, thậm chí trở nên thú vị. Bất kỳ ai — không phân biệt tuổi tác, giới tính, trí thông minh hay nghề nghiệp — đều có thể thấy việc dừng uống rượu bia là dễ dàng, nếu sự tẩy não đã được tháo bỏ hoàn toàn.
Có hai nguyên nhân chính khiến người ta thất bại. Nguyên nhân thứ nhất là kích thích bên ngoài: quảng cáo rượu bia, mạng xã hội, tiệc tùng, hoặc cảnh người khác uống một cách thoải mái. Đôi khi chỉ là một thoáng ghen tị hay yếu lòng. Trong những khoảnh khắc đó, điều cần được thấy rõ là: không tồn tại chuyện “uống một chút cho vui” hay “uống để dễ chịu hơn”. Người đang uống không phải là người được hưởng lợi, mà là người vẫn còn bị trói buộc. Khi nhìn đúng, cảm giác ghen tị biến mất, nhường chỗ cho sự nhẹ nhõm.
Nguyên nhân thứ hai là một ngày tồi tệ. Cuộc sống luôn có thăng trầm, dù bạn có uống rượu bia hay không. Phương pháp ý chí thất bại vì khi gặp một ngày không như ý, người nghiện bắt đầu tiếc rượu, và sự tiếc nuối đó khiến ngày tồi trở nên tệ hơn. Người không uống rượu bia thực ra được trang bị tốt hơn để đối mặt với căng thẳng. Nếu một ngày tồi xảy ra trong giai đoạn đầu, điều đó không có gì bất thường. Những ngày tồi vẫn tồn tại khi bạn còn uống — nếu không, bạn đã chẳng có lý do để dừng. Sự khác biệt là: rượu bia không còn được xem là giải pháp giả tạo nữa.
Khi còn nghiện, người ta buộc phải phớt lờ mặt tiêu cực của rượu bia. Hiếm ai thừa nhận mình đang rối loạn; họ chỉ nói “mệt một chút” hay “xuống tinh thần nhẹ”. Khi gặp rắc rối và ý nghĩ uống rượu thoáng qua, nó có thực sự làm mọi thứ tốt hơn không? Không. Nhưng trớ trêu là khi dừng uống, mọi khó khăn phát sinh sau đó lại bị đổ lỗi cho việc “cai rượu”.
Nếu công việc căng thẳng, ý nghĩ “lúc này mà có ly rượu thì tốt” sẽ xuất hiện. Nghe có vẻ hợp lý, nhưng đó chỉ là một dạng tự trừng phạt. Rượu bia không giải quyết vấn đề, và việc tiếc nuối nó chỉ khiến vấn đề nặng thêm. Bạn không khổ vì không uống; bạn khổ vì còn tin rằng uống từng có ích. Bạn biết mình đã nhìn ra sự thật — vậy tại sao lại tiếp tục nghi ngờ chính điều đó?
Cái gọi là “tâm thế tích cực” ở đây không phải là tự động viên, mà là sự rõ ràng. Khi sự thật được nhìn thẳng, mọi mâu thuẫn tự biến mất.
Các hình thức rượu bia “thay thế”
Những gì thường được gọi là rượu bia thay thế bao gồm: chỉ uống bia nhẹ, chỉ uống vang, chỉ uống cuối tuần, uống “có chừng mực”, uống “có kiểm soát”, hoặc chuyển sang những loại đồ uống có cồn được quảng bá là “ít hại hơn”. Không có bất kỳ hình thức thay thế nào trong số này giúp việc dừng uống trở nên dễ dàng. Trái lại, chúng chỉ làm cho việc dừng trở nên khó hơn.
Mỗi khi cơn thèm xuất hiện và bạn dùng một hình thức thay thế, bạn không giải quyết cơn thèm mà chỉ kéo dài nó. Bạn đang ngầm xác nhận với chính mình rằng vẫn còn một khoảng trống nào đó cần rượu bia lấp vào. Điều này giống như nhượng bộ một kẻ tống tiền: sự nhượng bộ không làm vấn đề biến mất, nó chỉ khiến vấn đề tồn tại lâu hơn. Trong mọi trường hợp, rượu bia thay thế không thể xoa dịu sự khó chịu. Thứ đang được đòi hỏi không phải là hương vị hay nghi thức uống, mà là sự bù đắp hóa học trong não. Những “hàng thay thế” chỉ có một tác dụng: khiến bạn tiếp tục nghĩ về rượu bia.
Hãy làm rõ một vài điểm.
Thứ nhất, không tồn tại rượu bia thay thế.
Thứ hai, bạn không cần rượu bia. Nó không phải thức ăn, không phải nhu cầu sinh tồn, mà là một chất gây nghiện. Khi cảm giác khó chịu xuất hiện, đó không phải dấu hiệu cho thấy bạn đang thiếu thứ gì cần thiết, mà là dấu hiệu cho thấy cơn nghiện đang bị cắt nguồn. Người không uống rượu bia không phải chịu những cảm giác đó. Hãy nhìn nó đúng bản chất: một phản ứng của cơ thể khi bị rút một loại ma túy hợp pháp. Mỗi cơn thèm là dấu hiệu cho thấy sự lệ thuộc đang yếu dần.
Thứ ba, rượu bia không lấp đầy khoảng trống; chính nó tạo ra khoảng trống. Càng sớm để não bộ hiểu rằng rượu bia không có vai trò gì, bạn càng sớm thoát khỏi sự lệ thuộc. Vì vậy, bất kỳ thứ gì mô phỏng rượu bia — những buổi uống “cho vui”, các cuộc tụ tập xoay quanh đồ uống, hình ảnh quảng cáo — đều chỉ nuôi dưỡng ảo tưởng. Điều này không có nghĩa là phải né tránh cuộc sống xã hội. Bạn vẫn có thể nói chuyện, cười đùa, thư giãn. Chỉ có điều: rượu bia không phải là thành phần của những điều đó. Một số rất ít người cho rằng họ đã dừng uống nhờ chuyển sang uống nhẹ hoặc uống ít. Nhưng họ dừng được bất chấp những biện pháp đó, chứ không phải nhờ chúng. Phần lớn chỉ kéo dài sự giằng co.
Điều này dễ hiểu. Nếu tin rằng khi dừng uống bạn phải đối mặt với hai kẻ thù lớn — một thói quen ăn sâu và những cơn vật vã thể xác dữ dội — thì việc “giải quyết từng phần” nghe có vẻ hợp lý. Giảm dần, đổi sang loại nhẹ hơn, rồi sau đó mới dừng hẳn. Lập luận này dựa trên một hiểu lầm căn bản.
Rượu bia không phải là thói quen vô hại, mà là một sự lệ thuộc hóa học – tâm lý. Những cảm giác khó chịu về thể chất khi dừng uống thực chất rất nhỏ. Vấn đề lớn nằm ở sự tẩy não. Điều cần được loại bỏ là cả hai: sự lệ thuộc sinh hóa và ảo tưởng trong đầu. Mọi hình thức thay thế chỉ kéo dài sự tồn tại của cơn nghiện và kéo dài quá trình tẩy não. Khi ảo tưởng đã bị tháo bỏ, cơn nghiện không còn đất sống; và ngay cả trong giai đoạn nó yếu dần, nó cũng không gây ra nhiều khó chịu hơn lúc bạn còn uống.
Hãy tự hỏi: có thể chữa nghiện bằng cách tiếp tục dùng chính chất gây nghiện không? Có vô số trường hợp bỏ được nhậu nặng nhưng lại mắc kẹt với bia nhẹ, vang, hoặc “uống xã giao”. Đó không phải là giải pháp, mà là một cái bẫy tinh vi hơn. Đừng để bị đánh lừa bởi ý nghĩ rằng rượu “nhẹ” thì khác. Ly đầu tiên cũng từng được coi là vô hại. Mọi hình thức rượu bia đều tác động theo cùng một cơ chế. Một số người chuyển sang ăn nhiều hơn, nhưng dù cảm giác thèm rượu và cảm giác đói có vẻ giống nhau, chúng không thay thế được cho nhau. Trên thực tế, ăn uống vô độ thường chỉ làm tăng cảm giác trống rỗng và lại dẫn suy nghĩ quay về rượu bia. Giảm dần hay thay thế chỉ khiến bạn bị kẹt trong trạng thái giằng co, đến mức việc quay lại uống “cho xong” bỗng trở thành một sự nhẹ nhõm giả tạo.
Tác hại lớn nhất của rượu bia thay thế là nó kéo dài sự tẩy não. Khi bệnh đã khỏi, không ai cần thuốc thay thế. Khi bạn tin rằng mình cần rượu bia thay thế, bạn đang ngầm tin rằng mình đang hy sinh một thứ có giá trị. Sự u uất trong cách cai bằng ý chí xuất phát từ chính niềm tin đó. Thay thế không giải quyết vấn đề; nó chỉ đổi hình thức của vấn đề. Không có niềm vui thực sự trong việc tự nhồi nhét bản thân bằng đồ ăn, thuốc lá hay rượu bia. Kết cục chỉ là khổ sở hơn, và cuối cùng quay lại đúng thứ đã gây nghiện.
Những người nghiện hình thành một cách tình cờ thường đặc biệt khó từ bỏ niềm tin rằng họ đang bị lấy mất “phần thưởng nhỏ” của mình — giống như việc bị cấm uống trong một chuyến đi hay một dịp gia đình. Câu nói quen thuộc là: “Tôi cần rượu để xả stress.” Điều đó không chứng minh rằng rượu bia giúp nghỉ ngơi; nó chỉ cho thấy cơn nghiện đang cần được gãi ngứa.
Những lần uống chưa bao giờ là phần thưởng thật. Chúng giống như đi giày chật để rồi cảm thấy dễ chịu khi cởi ra. Nếu coi rượu bia là phần thưởng, thì thực chất bạn đang tạo ra sự khó chịu chỉ để tận hưởng khoảnh khắc nó tạm lắng. Điều đó nghe vô lý, nhưng đó chính xác là cơ chế của nghiện. Khi nhìn ra điều này, bạn sẽ thấy rõ cái bẫy và hiểu vì sao những người còn mắc kẹt không hề được hưởng lợi gì.
Nếu bạn tiếp tục tin rằng ly rượu là phần thưởng thật, hoặc rằng bạn cần một hình thức thay thế, cảm giác thiếu thốn sẽ còn tồn tại, và khả năng quay lại uống là rất cao. Khi rượu bia không còn được coi là giải pháp, sự nghỉ ngơi và dễ chịu sẽ đến nhanh hơn nhiều. Bạn không cần hàng thay thế. Cơn thèm chỉ là nhu cầu dopamine nhất thời, và nó sẽ tự biến mất khi không còn được nuôi dưỡng. Đây không phải là mất mát, mà là quá trình thoát khỏi sự lệ thuộc.
Có nên tránh các tình huống cám dỗ hay không?
Cho đến lúc này, những điều đã được trình bày cần được hiểu là chỉ dẫn mang tính thực tế, không phải lời khuyên chung chung. Chúng dựa trên cách mà cơn nghiện vận hành trong thực tế. Tuy nhiên, với câu hỏi có nên chủ động tránh các tình huống cám dỗ hay không, thì câu trả lời không hoàn toàn mang tính tuyệt đối. Mỗi người sẽ tự thấy rõ điều phù hợp với mình. Dù vậy, có hai điểm then chốt cần được làm sáng tỏ trước khi bạn tự đưa ra kết luận.
Chính nỗi sợ về những cảm giác khó chịu trong tương lai mới là thứ giữ người nghiện tiếp tục uống rượu bia suốt đời. Nỗi sợ này không phải là một khối mơ hồ, mà gồm hai giai đoạn riêng biệt.
Giai đoạn thứ nhất – “Làm sao tôi có thể sống mà không có rượu bia?”
Đây là phản ứng hoảng loạn mang tính tâm lý xuất hiện khi người nghiện hình dung một cuộc sống không còn rượu: không nhậu nhẹt, không “xả stress”, không nghi thức thư giãn quen thuộc. Nỗi sợ này không bắt nguồn từ đau đớn thể chất, mà từ niềm tin lệ thuộc — niềm tin rằng cuộc sống sẽ không thể vận hành bình thường nếu thiếu rượu bia. Nó thường đạt mức cao nhất ngay trước hoặc ngay tại thời điểm quyết định dừng uống, tức là khi các phản ứng sinh hóa trong cơ thể còn rất nhẹ.
Đây là nỗi sợ của điều chưa trải nghiệm. Nó giống như đứng trên một tấm ván nhảy xuống nước: độ cao thực tế không lớn, nước đủ an toàn, nhưng trong đầu lại phóng đại rủi ro. Cảm giác nguy hiểm hoàn toàn nằm trong trí tưởng tượng. Cú nhảy là phần khó nhất. Một khi đã nhảy, không còn gì đặc biệt để vượt qua nữa.
Điều này giải thích vì sao nhiều người, dù thông minh và có quyết tâm, chưa bao giờ thực sự dừng uống, hoặc chỉ duy trì được vài ngày. Có người thậm chí uống nhiều hơn ngay khi tuyên bố “cai”. Quyết định dừng uống kích hoạt hoảng loạn; hoảng loạn tạo căng thẳng; căng thẳng kích hoạt thôi thúc uống. Nhưng vì họ đang trong trạng thái “không được uống”, cảm giác thiếu thốn tăng lên nhanh chóng, khiến áp lực tâm lý trở nên nặng nề hơn.
Chuỗi phản ứng này diễn ra rất nhanh: một suy nghĩ, một cảm giác trống trải, và hành vi quen thuộc đã sẵn sàng được kích hoạt. Điều cần hiểu rõ là: toàn bộ trạng thái hoảng loạn đó mang tính tâm lý. Nó không chứng minh rằng rượu bia là cần thiết, mà chỉ cho thấy bạn đã được dạy để tin như vậy. Sự thật là bạn không cần rượu bia để tồn tại, ngay cả khi bạn đang nghiện. Không có mối nguy thực sự nào ở đây.
Giai đoạn thứ hai – Nỗi sợ mang tính dài hạn
Giai đoạn này xuất hiện dưới dạng lo lắng rằng trong tương lai, một số tình huống sẽ trở nên kém vui, hoặc bạn sẽ không thể chịu đựng căng thẳng nếu không có rượu bia. Đây là nỗi sợ được nuôi dưỡng bởi ký ức sai lệch và sự tẩy não kéo dài. Khi giai đoạn hoảng loạn ban đầu được vượt qua, thực tế sẽ tự cho thấy điều ngược lại: các tình huống đó không hề tệ hơn, mà thường dễ chịu hơn.
Câu chuyện tránh cám dỗ thường rơi vào hai kiểu suy nghĩ quen thuộc.
Kiểu thứ nhất: “Tôi sẽ uống theo chu kỳ, chẳng hạn vài ngày một lần. Như vậy tôi sẽ yên tâm hơn, vì nếu quá khó chịu thì vẫn còn lối thoát. Nếu lỡ uống lại cũng không sao, lần sau tôi sẽ cố lâu hơn.”
Cách này có tỷ lệ thất bại cao hơn hẳn so với việc dừng hẳn. Lý do rất đơn giản: trong giai đoạn đầu, khi gặp một ngày không suôn sẻ, việc biện minh cho “một ly thôi” trở nên quá dễ dàng. Có thể cảm giác xấu hổ khiến việc uống bị trì hoãn, và cơn khó chịu có thể tự qua. Nhưng nguyên nhân cốt lõi của thất bại vẫn nằm ở chỗ khác: người nghiện chưa thật sự chắc chắn rằng rượu bia không còn cần thiết.
Có hai yếu tố luôn đi cùng với việc dừng uống một cách nhẹ nhàng:
- Sự chắc chắn tuyệt đối.
- Nhận thức rõ ràng rằng việc không cần rượu bia là một trạng thái dễ chịu.
Nếu trong đầu vẫn tồn tại ý nghĩ rằng “đến lúc nào đó mình sẽ cần uống”, thì điều đó cho thấy sự tẩy não chưa được tháo gỡ hoàn toàn. Chừng nào niềm tin đó còn tồn tại, cơn nghiện vẫn còn chỗ bám.
Kiểu thứ hai: “Tôi có nên tránh các tình huống xã hội hoặc những hoàn cảnh căng thẳng trong giai đoạn này không?”
Với những căng thẳng không cần thiết, việc không tự tạo thêm áp lực là điều hiển nhiên. Nhưng với các tình huống giao tiếp xã hội, việc né tránh lại củng cố một ảo tưởng khác: rằng rượu bia là điều kiện để giao tiếp hoặc để thấy thoải mái. Khi những tình huống đó được trải nghiệm mà không có rượu bia, một sự thật đơn giản sẽ dần lộ rõ: sự dễ chịu không đến từ rượu, mà từ việc không còn phải duy trì một sự lệ thuộc.
Khi sự lệ thuộc sinh hóa biến mất, cùng với những suy nghĩ tự ti và lệ thuộc do nó tạo ra, sức hấp dẫn của cám dỗ cũng tự biến mất. Khi đó, không còn chuyện phải né tránh — bởi vì không còn gì để tránh nữa.
Khoảnh khắc bừng tỉnh
Thông thường, trong vòng vài tuần sau khi dừng uống rượu bia, nhiều người trải nghiệm một điều có thể gọi là khoảnh khắc bừng tỉnh. Mọi thứ xung quanh trở nên sáng rõ hơn, nhẹ hơn. Không phải vì thế giới thay đổi, mà vì sự tẩy não đã chấm dứt. Bạn không còn phải tự nhắc mình rằng “mình không cần rượu bia nữa”. Sự thật đó trở nên hiển nhiên. Sợi dây ràng buộc cuối cùng đã đứt. Bạn nhận ra rằng rượu bia chưa bao giờ là một phần thiết yếu của cuộc sống. Từ thời điểm này, bạn có thể nhìn những người vẫn còn uống với một sự bình thản, thậm chí là thương cảm — không phải vì họ yếu đuối, mà vì họ vẫn còn bị mắc kẹt trong cùng một ảo tưởng mà bạn đã thoát ra.
Những người cố dừng uống bằng ý chí hiếm khi trải nghiệm được khoảnh khắc này. Dù họ có tự hào vì đã “cai được”, trong sâu thẳm họ vẫn tin rằng mình đang từ bỏ một thứ gì đó có giá trị. Và chính niềm tin đó khiến họ không bao giờ thật sự tự do. Càng nghiện nặng, khoảnh khắc bừng tỉnh — khi nó xảy ra — càng rõ ràng và có ý nghĩa. Không có niềm vui thông thường nào trong đời có thể so sánh với cảm giác nhẹ nhõm khi nhận ra rằng mình đã thoát khỏi một sự lệ thuộc hoàn toàn vô nghĩa. Nếu sau này có lúc bạn cảm thấy mệt mỏi hay hoài nghi, chỉ cần nhớ lại sự thật đơn giản đó: bạn đã từng bị điều khiển bởi một cơ chế trống rỗng, và nó đã mất quyền lực. Với nhiều người, đây là một trong những nhận thức quan trọng nhất trong đời. Trên thực tế, khoảnh khắc này không hề bị ràng buộc bởi thời gian. Nó có thể đến sớm hơn vài tuần, thậm chí chỉ vài ngày sau khi bạn dừng uống.
Trong một số trường hợp, khoảnh khắc đó còn đến trước cả lần uống cuối cùng. Không hiếm người, khi đang đọc đến giữa quá trình này, bỗng nhận ra: “Không cần thêm bằng chứng nào nữa. Mình hiểu rồi. Mình chắc chắn rằng rượu bia không còn vai trò gì trong cuộc sống của mình.” Điều này xảy ra thường xuyên hơn người ta tưởng. Nếu bạn thực sự nhìn thẳng vào bản chất tâm lý của nghiện và thấy rõ cơ chế vận hành của nó, sự tỉnh ngộ đó có thể xảy ra ngay lập tức.
Người ta thường nói rằng cần khoảng năm ngày để các biểu hiện cai nghiện thể chất đáng kể qua đi, và khoảng ba tuần để một người dừng uống rượu bia được “hoàn toàn tự do”. Những con số này, dù xuất phát từ kinh nghiệm thực tế, lại dễ gây hiểu lầm theo hai cách. Thứ nhất, chúng khiến người ta tin rằng mình phải chịu đựng một giai đoạn khó khăn kéo dài từ ngày này sang ngày khác. Thứ hai, chúng tạo ra kỳ vọng rằng ở cuối mốc thời gian đó sẽ có một cảm giác bùng nổ rõ rệt, như một phần thưởng.
Thực tế không vận hành như vậy. Có người trải qua năm ngày hoặc ba tuần khá nhẹ nhàng, rồi sau đó lại gặp những ngày uể oải hoặc căng thẳng — những ngày vốn dĩ là một phần bình thường của cuộc sống, không liên quan gì đến rượu bia. Khi khoảnh khắc bừng tỉnh không xuất hiện đúng lúc họ chờ đợi, họ cảm thấy hụt hẫng. Sự hụt hẫng đó dễ bị hiểu sai thành “mình vẫn còn thiếu rượu”. Chính sự hiểu sai này làm lung lay sự chắc chắn vừa mới hình thành. Ngược lại, nếu không có mốc thời gian nào, người ta lại rơi vào trạng thái chờ đợi mơ hồ, luôn tự hỏi liệu mình đã “qua giai đoạn nguy hiểm” hay chưa. Đây là chiếc bẫy quen thuộc của những người cai bằng ý chí.
Vậy năm ngày và ba tuần thực sự đại diện cho điều gì? Chúng không phải là ranh giới cứng, mà chỉ phản ánh một xu hướng chung. Khoảng vài ngày sau khi dừng uống, cơn nghiện không còn chiếm lĩnh toàn bộ tâm trí bạn. Rất nhiều người trải nghiệm khoảnh khắc bừng tỉnh vào thời điểm này, đặc biệt khi họ đối mặt với những tình huống mà trước đây họ tin rằng không thể xoay xở nếu thiếu rượu: một buổi gặp gỡ, một áp lực công việc, một cảm giác căng thẳng quen thuộc. Và rồi họ nhận ra một điều rất đơn giản: không những họ xoay xở được, mà ý nghĩ về rượu bia thậm chí còn không xuất hiện. Từ đó trở đi, mọi thứ thường trở nên nhẹ nhàng hơn. Không phải vì cuộc sống bớt phức tạp, mà vì một gánh nặng đã biến mất.
Kinh nghiệm cũng cho thấy, khoảng vài tuần sau lại là thời điểm những nỗ lực cai bằng ý chí dễ đổ vỡ nhất. Lý do rất quen thuộc: bạn cảm thấy mình đã “hết thèm”. Thế là bạn muốn kiểm tra xem điều đó có đúng không. Bạn uống lại một ly. Cảm giác có thể không quá dễ chịu, thậm chí khá nhạt nhẽo, và điều đó khiến bạn tin rằng mình đã kiểm soát được. Nhưng chính hành động đó đã kích hoạt lại con đường sinh hóa mà cơ thể bạn đã tạm thời bỏ đói. Khi hiệu ứng dopamine qua đi và mức độ tụt xuống, một suy nghĩ quen thuộc xuất hiện: “Thấy chưa, mình vẫn muốn nữa.”
Bạn có thể không uống tiếp ngay, vì bạn không muốn quay lại vòng lặp cũ. Bạn lại kéo dài thêm một thời gian. Nhưng lần cám dỗ sau, lập luận sẽ đơn giản hơn: “Lần trước uống có sao đâu. Thêm lần nữa cũng vậy thôi.” Và thế là bạn lại bước vào cùng một cơ chế đã từng giam giữ mình.
Điều cốt lõi không phải là ngồi chờ khoảnh khắc bừng tỉnh. Điều cốt lõi là hiểu rằng ngay khoảnh khắc bạn đặt ly rượu xuống và chấm dứt việc uống, về mặt bản chất, mọi thứ đã kết thúc. Nguồn cung đã bị cắt. Cơn nghiện không có gì để duy trì chính nó. Không có thế lực nào có thể ngăn bạn được tự do — ngoại trừ việc bạn tiếp tục lo lắng, tiếp tục nghĩ rằng mình đang thiếu một điều gì đó, hoặc tiếp tục ám ảnh về câu hỏi “bao giờ mình mới thực sự ổn”.
Cuộc sống vẫn diễn ra như nó vốn có. Bạn chỉ đơn giản là sống nó mà không còn mang theo một gánh nặng vô hình. Khoảnh khắc bừng tỉnh sẽ đến — và rất thường là sớm hơn bạn tưởng.
Ly cuối cùng
Khi thời điểm đã rõ ràng, bạn đã sẵn sàng cho lần uống rượu bia cuối cùng. Trước khi điều đó xảy ra, chỉ cần xem lại hai điểm then chốt.
Thứ nhất, bạn có chắc chắn rằng lần này mọi chuyện sẽ kết thúc hay không.
Thứ hai, cảm giác bên trong bạn lúc này là nặng nề, miễn cưỡng, hay là sự nhẹ nhõm khi biết rằng một gánh nặng sắp biến mất.
Nếu vẫn còn do dự, điều đó không có nghĩa là bạn yếu. Nó chỉ có nghĩa là một phần của sự tẩy não vẫn chưa được tháo gỡ hoàn toàn. Hãy nhớ một sự thật rất đơn giản: không ai chủ động chọn trở thành người nghiện rượu bia. Không ai uống ly đầu tiên với ý định sẽ lệ thuộc. Cái bẫy này hoạt động bằng cách khiến bạn ở lại trong đó càng lâu càng tốt, và nó làm việc rất hiệu quả. Để bước ra, điều cần thiết không phải là cố gắng hơn, mà là một sự kết thúc rõ ràng. Bạn sắp ngừng uống, và việc đó kết thúc bằng ly cuối cùng.
Bạn đọc đến đây không phải vì tò mò. Bạn đọc vì trong bạn có một mong muốn rất rõ ràng: thoát ra. Vì vậy, hãy thừa nhận điều đó. Khi bạn đặt ly xuống lần cuối — dù khoảnh khắc ấy diễn ra bình thản hay vụng về — bạn đang chấm dứt một sự lệ thuộc. Có thể bạn nghĩ rằng mình đã từng hứa hẹn như vậy nhiều lần. Có thể bạn sợ rằng lần này sẽ khó chịu. Nhưng hãy nhìn thẳng vào điều tệ nhất có thể xảy ra: nếu bạn uống lại, bạn không mất gì ngoài việc quay lại đúng vị trí cũ. Bạn không đánh mất cơ hội. Bạn chỉ trì hoãn việc hiểu ra sự thật.
Bây giờ, hãy gạt ý nghĩ về thất bại sang một bên. Việc dừng uống rượu bia không khó như bạn tưởng, và nó cũng không cần phải đau đớn. Lần này, bạn không dùng ý chí để chịu đựng. Bạn dùng sự hiểu biết để kết thúc. Và điều đó rất khác.
Có bốn điểm cần được nhìn cho rõ.
Thứ nhất, hãy đưa ra một cam kết rõ ràng ngay lúc này — không phải như một lời thề đầy căng thẳng, mà như một sự thừa nhận tỉnh táo rằng bạn không cần rượu bia nữa.
Thứ hai, hãy uống ly rượu bia cuối cùng đó một cách hoàn toàn có ý thức. Đừng vội vàng. Hãy quan sát mùi vị, cảm giác nơi cổ họng, sự gượng ép trong cái gọi là “thư giãn” mà bạn đã được dạy là có thật. Nhìn vào toàn bộ lớp vỏ được xây dựng quanh rượu bia — quảng cáo, hình ảnh, chuẩn mực xã hội — tất cả đều cố gắng thuyết phục rằng có một cảm giác đặc biệt đang diễn ra. Rồi tự hỏi một cách rất bình thường: cảm giác đó thực sự ở đâu.
Thứ ba, khi bạn đặt ly xuống, đừng đặt nó xuống với suy nghĩ “từ giờ mình không được uống nữa” hay “mình đang bị cấm”. Đó chính là ngôn ngữ của sự thiếu thốn. Hãy đặt ly xuống với một sự thật hoàn toàn khác:
“Thế là xong. Mình đã thoát ra. Mình không còn phải uống thứ này nữa.”
Không phải “không được”, mà là “không cần”. Hai điều đó hoàn toàn khác nhau.
Thứ tư, hãy hiểu rằng trong những ngày tới, sẽ có lúc một cảm giác quen thuộc xuất hiện. Nó có thể rất mơ hồ: một ý nghĩ rằng một ly rượu sẽ làm dịu đi sự trống trải, giảm căng thẳng, làm mọi thứ dễ chịu hơn. Người ta thường gọi đó là cơn thèm mang tính thể chất, như thể cơ thể đang cần cồn. Điều đó không đúng.
Cơ thể bạn không cần cồn. Thứ đang lên tiếng chỉ là bộ não đã quen dùng rượu bia để vá vào một cảm giác thiếu hụt mà chính rượu bia tạo ra. Cảm giác trống rỗng đó không phải là vấn đề cần được chữa bằng rượu. Nó là hậu quả trực tiếp của việc uống, được duy trì bởi mỗi lần uống tiếp theo.
Khi ý nghĩ “uống một ly thì sao” xuất hiện, não bạn chỉ có hai cách diễn giải.
Hoặc bạn nhìn thẳng vào bản chất của nó và nhận ra: “À, đây là cảm giác của một người đã không còn uống rượu bia.”
Hoặc bạn tin rằng mình đang bị tước đi một thứ gì đó quý giá, và rồi bạn bước vào trạng thái sống còn lại trong đời với sự thèm muốn và chịu đựng.
Hãy nhìn lựa chọn thứ hai cho đúng bản chất của nó. Bạn nói rằng mình không muốn uống nữa, nhưng lại chuẩn bị tinh thần để thèm uống suốt đời. Đó chính xác là trạng thái của những người dừng bằng ý chí: họ không uống, nhưng họ cũng không bao giờ tự do. Họ không quay lại nghiện nặng, nhưng họ cũng không bao giờ thực sự thoát ra.
Điểm mấu chốt không nằm ở việc chờ đợi một khoảnh khắc đặc biệt trong tương lai. Điểm mấu chốt là hiểu rằng ngay khi bạn đặt ly xuống lần cuối, về mặt bản chất, mọi thứ đã kết thúc. Nguồn cung đã bị cắt. Không có thứ gì tiếp tục nuôi dưỡng cơn nghiện, ngoài chính những suy nghĩ về thiếu thốn, nghi ngờ và chờ đợi.
Chính sự nghi ngờ và chờ đợi đó mới làm cho việc dừng uống có vẻ khó khăn. Khi bạn nghi ngờ quyết định của mình, bạn tự đặt mình vào một thế không lối thoát: không uống thì khổ vì thèm, mà uống thì quay lại vòng lặp cũ. Không có ai thắng trong trạng thái đó.
Hãy nhìn cho rõ điều bạn đang hướng tới. Không phải là một đời “không được uống” đầy tiếc nuối. Mà là trạng thái rất bình thường của một người không có nhu cầu uống. Người không uống rượu bia không phải là người đang gồng mình kiềm chế. Họ đơn giản là không muốn uống.
Và trạng thái đó không nằm ở phía trước. Nó không phải là phần thưởng cho sự chịu đựng. Nó bắt đầu ngay khoảnh khắc bạn đặt ly xuống lần cuối. Bạn không cần chờ đợi để trở thành người không uống rượu bia. Bạn đã là người đó rồi.
Bạn sẽ ở trong trạng thái nhẹ nhõm đó miễn là:
- Bạn không nghi ngờ quyết định của mình.
- Bạn không chờ đợi một ngày nào đó “hết thèm”.
- Bạn không cố ép mình đừng nghĩ đến rượu bia, vì chính sự ép buộc đó tạo ra ám ảnh.
- Bạn không tìm kiếm những thứ thay thế để mô phỏng cảm giác say.
- Bạn nhìn những người vẫn còn uống đúng với bản chất của họ: bị mắc kẹt, chứ không phải đang tận hưởng.
Dù là ngày dễ chịu hay ngày khó khăn, đừng thay đổi cuộc sống của bạn chỉ vì bạn đã dừng uống. Bạn không hy sinh điều gì. Bạn không từ bỏ niềm vui. Bạn đã loại bỏ một cơ chế gây hại. Khi thời gian trôi qua và cả cơ thể lẫn tâm trí hồi phục, những khoảnh khắc vui sẽ rõ ràng hơn, và những lúc khó khăn sẽ bớt nặng nề hơn so với khi bạn còn lệ thuộc vào rượu bia.
Bất cứ khi nào — trong vài ngày tới hay trong phần đời còn lại — ý nghĩ về rượu bia xuất hiện, hãy nhìn nó đúng như nó là và nghĩ đơn giản:
“Tốt rồi. Mình là người không uống rượu bia.”
Một cảnh báo cuối cùng
Không một người nghiện nào, nếu được quay lại thời điểm trước khi bắt đầu với toàn bộ hiểu biết hiện tại, lại chọn bắt đầu uống. Rất nhiều người đã dừng uống nhiều năm, sống hoàn toàn bình thường, rồi lại rơi vào bẫy chỉ vì một lần “thử lại”. Họ thấy việc dừng uống không quá khó, và vì thế họ cũng tin rằng việc bắt đầu lại sẽ vô hại.
Không có chuyện đó.
Dù bạn đã không uống bao lâu, hãy nhìn cho rõ một sự thật: không có lý do hợp lý nào để uống lại. Lần “chỉ một ly” đó không mang lại lợi ích gì. Nó không giải tỏa căng thẳng, không chữa được cảm giác khó chịu. Thứ duy nhất nó làm là khơi lại con đường cũ trong não, và rồi một suy nghĩ quen thuộc xuất hiện: “Thêm một ly nữa cũng không sao.”
Và toàn bộ vòng lặp lại bắt đầu.
Phản hồi
Vấn đề ở đây không bao giờ là chống lại người nghiện rượu bia. Vấn đề là cái bẫy đã được dựng sẵn quanh họ — bởi văn hóa, bởi thói quen xã hội, và bởi ngành công nghiệp sống nhờ vào sự lệ thuộc đó. Việc tôi làm chỉ đơn giản xuất phát từ một lý do: mỗi lần có thêm một người bước ra khỏi cái bẫy ấy, tôi thấy điều đó là hợp lý. Tuy nhiên, cảm giác đó thường đi kèm với một sự khó chịu rất quen thuộc, chủ yếu xuất phát từ hai kiểu tình huống lặp đi lặp lại.
Mặc dù đã được cảnh báo trước, tôi vẫn thấy rất nhiều người dừng uống rượu bia khá dễ dàng, rồi sau đó lại quay trở lại uống, và lần tiếp theo họ phát hiện ra rằng việc dừng lại khó hơn trước rất nhiều.
Tình huống này giống như việc bạn kéo một người ra khỏi bùn lầy. Họ biết ơn, họ đứng vững trên mặt đất khô ráo, nhưng vài tháng sau lại tự bước xuống đúng chỗ cũ. Việc “dừng uống dễ, rồi lại dễ tái nghiện” là một vấn đề nghiêm trọng. Một khi đã tự do, điều cần nhớ không phải là cố gắng hơn, mà là đừng quay lại cái bẫy đó.
Nhiều người cho rằng những trường hợp tái nghiện này xảy ra vì cơ thể họ vẫn còn “thiếu cồn”, hay vì cơn nghiện thể chất chưa hết. Điều đó không đúng. Họ tái nghiện vì việc dừng uống quá dễ, khiến họ mất cảnh giác. Họ nghĩ: “Uống lại vài ly chắc không sao. Nếu có dính lại thì mình dừng lại lần nữa cũng được.”
Thực tế không vận hành theo cách đó. Dừng uống rượu bia có thể dễ, nhưng kiểm soát việc uống thì không bao giờ dễ. Tự do chỉ có một hình thức duy nhất: không uống nữa.
Rất nhiều người quay lại cái bẫy vì họ hiểu sai chữ “dễ”.
Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trên nền bê tông lạnh ngắt trong một căn phòng băng giá. Trước mặt họ là một ô cửa mở hé, bên ngoài là mùa xuân: ánh nắng, cây cối, không khí ấm áp. Ngay bên cạnh họ là một cánh cửa không hề khóa.
Để bước ra ngoài, có cần một nỗ lực phi thường không? Không.
Ra ngoài có khó hơn việc tiếp tục ngồi trong giá lạnh không? Dĩ nhiên là không.
Vậy thì tại sao lại có người ngồi lì trong căn phòng đó hàng tháng, hàng năm? Chỉ có một lý do: họ bị thuyết phục rằng bên ngoài nguy hiểm, còn ở trong kia thì “an toàn” hơn.
Phương pháp này không làm gì phức tạp. Nó chỉ kéo tấm màn che xuống, để bạn nhìn rõ rằng cuộc sống không rượu bia không hề đáng sợ, và rằng cái gọi là “dễ chịu” khi uống thực chất chính là nguyên nhân của sự khó chịu mà bạn vẫn đang cố tránh.
Kiểu tình huống thứ hai cũng rất phổ biến: những người quá sợ hãi để thử dừng uống, hoặc đã thử nhưng tin rằng việc đó quá khó.
Những nỗi sợ thường gặp gần như lúc nào cũng giống nhau.
Sợ thất bại
Thất bại không phải là điều đáng xấu hổ. Không dám nhìn thẳng vào vấn đề mới là điều đáng tiếc. Hãy đặt câu hỏi một cách tỉnh táo: điều tệ nhất có thể xảy ra là gì? Nếu bạn thất bại, cuộc sống của bạn cũng không tệ hơn hiện tại. Còn nếu bạn thành công, bạn đạt được chính thứ mà bạn muốn. Nếu không thử, bạn đã đảm bảo cho thất bại rồi.
Sợ đau đớn và sợ khổ sở
Hãy hỏi thẳng: điều gì tồi tệ có thể xảy ra nếu bạn không bao giờ uống rượu bia nữa? Câu trả lời là: không có gì. Những điều tồi tệ chỉ chắc chắn tiếp diễn nếu bạn tiếp tục uống.
Cảm giác hoảng loạn, trống rỗng hay bồn chồn không phải là tín hiệu cho thấy bạn “cần” rượu. Đó chỉ là phản ứng ngắn hạn của não bộ khi thiếu thứ mà nó từng dùng để vá vào một cảm giác thiếu hụt do chính rượu bia tạo ra. Phản ứng đó luôn qua nhanh.
Điều bạn thực sự thoát khỏi là chính nỗi sợ đó. Có thật là một người sẵn sàng chấp nhận sức khỏe sa sút, đầu óc mờ mịt, cảm xúc bất ổn chỉ để đổi lấy vài phút cảm giác “dễ chịu” không? Khi cảm giác hoảng xuất hiện, đó không phải là dấu hiệu nguy hiểm. Nó chỉ là một tín hiệu đang tắt dần.
Nếu cần, hãy rời khỏi những tình huống gây căng thẳng không cần thiết. Nếu bạn muốn khóc, hãy khóc. Khóc là phản xạ sinh học để giải tỏa căng thẳng. Chưa ai khóc xong mà không nhẹ người hơn. Việc kìm nén cảm xúc mới là điều bất thường. Mỗi phút trôi qua, sự lệ thuộc lại yếu đi. Thời gian luôn đứng về phía bạn.
Không làm theo những gì đã được chỉ ra
Nghe có vẻ lạ, nhưng có những người nói rằng cách này không hiệu quả với họ, rồi sau đó thừa nhận rằng họ đã bỏ qua hầu hết những điểm cốt lõi. Khi bạn không áp dụng, bạn không thể mong đợi kết quả. Điều này không liên quan đến niềm tin hay thái độ. Nó chỉ là logic.
Hiểu sai những gì đang diễn ra
Một số hiểu lầm xuất hiện rất thường xuyên.
“Tôi không thể ngừng nghĩ về rượu bia.”
Dĩ nhiên là không thể. Nếu bạn cố ngừng, bạn chỉ tạo ra ám ảnh. Nó giống như việc cố ép mình ngủ: càng cố, càng tỉnh. Việc nghĩ đến rượu bia không phải là vấn đề. Vấn đề là bạn diễn giải suy nghĩ đó như thế nào. Nếu bạn nghĩ: “Mình đang bị tước đoạt”, bạn sẽ khó chịu. Nếu bạn nghĩ: “Mình không còn cần thứ đó”, cảm giác sẽ hoàn toàn khác.
“Bao giờ cảm giác thèm này mới biến mất hẳn?”
Cảm giác khó chịu nhẹ do não từng quen với cồn sẽ mờ dần, nhưng không có mốc thời gian chính xác. Nó rất giống với cảm giác đói, buồn chán hay căng thẳng thông thường. Rượu bia chỉ từng được dùng để che phủ những cảm giác đó, không phải để giải quyết chúng. Đó là lý do những người dừng uống bằng ý chí luôn sống trong trạng thái chờ đợi: mỗi lần đói hay căng thẳng, họ lại nghĩ rằng mình “vẫn chưa ổn”.
Điểm mấu chốt là: bạn không cần chờ cảm giác đó biến mất. Nó nhẹ đến mức nếu bạn không sợ nó, bạn thậm chí còn không chú ý tới. Khi bạn rời phòng nha khoa, bạn không ngồi chờ cho đến khi răng hết ê mới sống tiếp. Bạn sinh hoạt bình thường, và vẫn có thể cảm thấy dễ chịu.
Việc ngồi chờ “cơn khó chịu” qua đi chính là điều tạo ra nghi ngờ: “Bao giờ mới xong? Mình đã thật sự tự do chưa?” Nỗi sợ mới là thứ gây đau. Cuộc sống không bật sang một trạng thái khác chỉ vì bạn dừng uống. Sự hồi phục diễn ra âm thầm, và nếu bạn cứ chăm chăm soi xem “đã khác chưa”, bạn sẽ bỏ lỡ toàn bộ quá trình.
“Khoảnh khắc bừng tỉnh vẫn chưa đến.”
Nếu bạn ngồi chờ nó, bạn chỉ đang dựng lên thêm một ảo tưởng khác. Cũng giống như mọi ảo tưởng xoay quanh rượu bia, nó khiến bạn tin rằng có một mốc nào đó trong tương lai mà mọi thứ sẽ “ổn hẳn”, “xong hẳn”, “hoàn toàn khác”. Trong khi sự thật đơn giản hơn nhiều.
Đã từng có lúc tôi dừng uống rượu bia được vài tuần nhờ ý chí. Một lần gặp lại bạn cũ, anh ta hỏi thăm tình hình.
“Tôi trụ được ba tuần rồi,” tôi nói.
Anh ấy ngạc nhiên: “Trụ là sao?”
Tôi giải thích: “Tôi đã dừng uống rượu bia.”
Anh ấy đáp: “Vậy cậu còn đợi gì nữa? Cậu làm được rồi mà. Cậu đã là người không uống rượu bia rồi.”
Câu nói đó rất đúng. Bạn không “trở thành” người không uống rượu bia sau một khoảng thời gian. Bạn là người không uống rượu bia ngay tại khoảnh khắc bạn đặt ly xuống. Điều duy nhất còn lại là: bạn có tiếp tục nhìn mình như một người đang “chịu đựng” hay như một người đã thoát khỏi cái bẫy.
Sai lầm không nằm ở chỗ dừng uống quá sớm, mà ở chỗ vẫn tin rằng mình đang thiếu đi một thứ gì đó.
“Tôi vẫn thèm rượu bia.”
Câu nói này tự mâu thuẫn. Bạn không thể vừa nói rằng mình muốn trở thành người không uống rượu bia, lại vừa nói rằng mình muốn uống rượu bia. Nếu bạn thật sự muốn uống, thì điều đó chỉ có một ý nghĩa: bạn vẫn đang xem mình là người nghiện, và vẫn tin rằng rượu bia có giá trị nào đó.
Người không uống rượu bia không “cố gắng” không uống. Họ không phải kìm nén ham muốn. Đơn giản là họ không có ham muốn đó. Không có mong muốn “làm vài ngụm cho vui”, không có ý nghĩ “uống có chừng mực”. Những ý nghĩ đó chỉ tồn tại khi bạn vẫn còn tin vào ảo tưởng rằng rượu bia mang lại điều gì tích cực.
Bạn đã nói rằng bạn muốn trở thành người không uống rượu bia. Vậy thì việc tiếp tục khẳng định mình “thèm” chỉ là một cách tự giữ mình lại trong logic của nghiện.
“Tôi cảm thấy như mình đang tách khỏi cuộc sống.”
Cảm giác đó đến từ đâu? Bạn không hề tách khỏi cuộc sống. Bạn chỉ ngừng đưa một chất gây nghiện vào cơ thể. Trong vài ngày đầu, có thể xuất hiện sự bồn chồn nhẹ, trống rỗng nhẹ, vì não bộ đã quen dùng rượu bia như một cách tạo dopamine nhân tạo. Không có gì hơn thế.
Điều quan trọng cần thấy rõ là: đây không phải trạng thái mới. Đây chính là trạng thái mà bạn đã phải sống trong suốt cuộc đời mình, mỗi khi không uống — khi làm việc, khi lái xe, khi đi mua sắm, khi ngồi một mình. Trước đây, bạn chỉ liên tục che phủ nó bằng rượu bia, nên bạn tưởng rằng rượu bia đang “kết nối” bạn với cuộc sống.
Thực tế thì ngược lại. Rượu bia không tạo ra khoảnh khắc đáng nhớ. Nó làm tê liệt bạn trong chính khoảnh khắc đó. Nó làm giảm sự hiện diện, giảm cảm nhận, giảm năng lượng. Khi không còn rượu bia, những bữa ăn vẫn ngon, những cuộc trò chuyện vẫn diễn ra, những buổi gặp gỡ vẫn đầy đủ. Không có thứ gì bị lấy đi.
Chính những người đang uống mới là những người bị tước đoạt: họ phải trả giá bằng sức khỏe, sự tỉnh táo và cảm xúc để đổi lấy việc duy trì cơn nghiện. Nếu họ nhìn thấy sự thật, họ sẽ không muốn ở vị trí của mình hiện tại, mà muốn ở vị trí của bạn.
“Tôi thấy khó chịu và bực bội.”
Gần như luôn luôn, điều này xảy ra khi bạn vẫn tiếp cận việc dừng uống như một sự hy sinh. Bạn có thể hiểu đúng các lập luận, nhưng lại bắt đầu với tâm thế rằng mình đang mất đi một chỗ dựa, một niềm vui, một phần của bản thân.
Đó chính là tàn dư của sự tẩy não. Trên thực tế, bạn đang làm điều mà mọi người nghiện rượu bia đều ao ước: thoát khỏi sự lệ thuộc. Với các phương pháp dựa trên ý chí, người ta phải vật lộn để đạt được trạng thái tinh thần này. Ở đây, trạng thái đó là điểm xuất phát.
Mỗi khi ý nghĩ về rượu bia xuất hiện, nó không phải là một vấn đề cần giải quyết. Nó chỉ là một lời nhắc rằng bạn đã thoát ra. Không có lý do gì để biến nó thành một cuộc đấu nội tâm.
“Tôi đã có một khoảng thời gian tốt, rồi lại rơi vào bẫy.”
Điều gây đau không phải là cảm giác thiếu hụt sinh hóa rất nhẹ, mà là nỗi sợ gắn lên cảm giác đó. Mỗi lần bạn nhượng bộ, bạn lại củng cố niềm tin rằng rượu bia có quyền lực nào đó, rằng bạn cần nó để sống bình thường. Như vậy, sự tẩy não chưa thực sự bị tháo gỡ.
Bề ngoài, nó có thể trông như “lùi một bước để tiến hai bước”, nhưng về bản chất, đó là việc quay lại logic cũ: logic của dopamine, của “giải tỏa”, của “chống đỡ”. Không có điều gì mới được học thêm trong lần quay lại đó, ngoài việc cái bẫy vẫn là cái bẫy.
Danh sách kiểm tra
Nếu những điều sau được giữ nguyên, việc tái nghiện không có chỗ đứng:
- Quyết định không uống rượu bia dưới bất kỳ hình thức nào — không “một ly”, không “xã giao”, không “dịp đặc biệt”. Không phải như một sự hy sinh, mà vì không có lý do hợp lý nào để làm ngược lại.
- Nhìn thẳng vào sự thật: rượu bia không mang lại khoái lạc thực sự, không phải chỗ dựa tinh thần, không giải tỏa căng thẳng. Nếu nó có những thứ đó, bạn đã không cần uống lặp đi lặp lại để duy trì cảm giác bình thường.
- Không có khái niệm “vô phương cứu chữa”. Chỉ có những người đã rơi vào cùng một cơ chế nghiện và chưa nhìn ra nó.
- Mọi sự cân nhắc “được – mất” đều dựa trên ảo tưởng. Khi sự thật đã rõ, việc tiếp tục cân nhắc chỉ là một hình thức tự tra tấn.
- Không cố gắng xua đuổi ý nghĩ về rượu bia. Khi nó xuất hiện, nó không mang theo lời mời gọi nào cả, trừ khi bạn tự gán cho nó.
- Không cần thay thế, không cần thử thách, không cần sắp xếp lại cuộc sống xoay quanh việc “không uống”. Cuộc sống vốn dĩ đã vận hành mà không cần rượu bia.
- Sự thay đổi trong nhận thức không xảy ra như một tiếng nổ. Nó diễn ra trong khi bạn sống bình thường, và vì vậy không có lý do gì để ngồi chờ nó.
Bạn không cần trở thành người không uống rượu bia vào một thời điểm nào khác. Bạn chỉ cần ngừng tin rằng mình đang thiếu đi điều gì.
Giúp đỡ những người vẫn còn ở trên con tàu đắm
Trong thời gian gần đây, những người uống rượu bia bắt đầu cảm nhận rõ một sự bất an âm thầm. Không phải vì rượu bia đột nhiên thay đổi, mà vì thái độ của xã hội đối với nó đang dịch chuyển. Ngày càng nhiều nghiên cứu chỉ ra bản chất gây nghiện của rượu bia, và ngày càng khó duy trì câu chuyện rằng đó chỉ là “văn hóa”, “xã giao” hay “thói quen vô hại”.
Sự hiện diện dày đặc của rượu bia trong đời sống, việc khuyến khích tiêu thụ ở hầu như mọi hoàn cảnh, và lợi ích kinh tế gắn chặt với nó đã làm lộ ra một điều đơn giản: những khẩu hiệu về tự do cá nhân và giao tiếp xã hội đã bị khai thác triệt để. Trong một môi trường mà rượu bia có mặt ở khắp nơi, việc nói về kiểm soát độ tuổi hay mức độ tiêu thụ chỉ còn mang tính hình thức.
Tình trạng này khó có thể biến mất sớm. Nhưng cùng lúc đó, ngày càng nhiều người dừng uống, và ngày càng nhiều người uống bắt đầu nhận ra sự thật: rượu bia không khác về bản chất so với các chất gây nghiện khác. Mỗi khi một người rời khỏi con tàu đắm, những người còn ở lại lại cảm thấy bất an hơn, bởi sự hiện diện của người đó buộc họ phải nhìn thẳng vào hành vi của chính mình.
Ở một mức độ nào đó, mọi người uống rượu bia đều biết rằng việc liên tục đưa cồn vào cơ thể để kích thích não bộ, tăng liều dần để đạt được cảm giác “bình thường”, làm tê liệt cảm xúc thật và bào mòn sức khỏe là điều vô lý. Nếu điều này chưa rõ, hãy thử tưởng tượng cảnh một người ngồi uống rượu một mình giữa ban ngày, trước mặt người khác, với mục đích “thư giãn”. Không có gì khác với việc uống vào buổi tối trong quán, ngoài bối cảnh. Bản chất hoàn toàn giống nhau.
Không có sự ấm áp thật sự, không có kết nối thật sự, không có sự nhẹ nhõm thật sự nào đến từ rượu bia. Nếu bạn có thể bỏ qua một món hàng không cần thiết trong siêu thị, thì việc không với tay lấy chai rượu cũng không đòi hỏi khả năng đặc biệt nào. Người nghiện rượu bia không thể đưa ra một lý do hợp lý để giải thích việc uống, nhưng họ cảm thấy dễ chịu hơn khi thấy nhiều người khác cũng đang làm điều đó.
Vì vậy, người uống rượu bia buộc phải nói dối — với bác sĩ, với gia đình, với bạn bè, và quan trọng nhất là với chính mình. Sự tẩy não là điều bắt buộc nếu họ muốn giữ lại chút tự trọng. Họ phải liên tục biện hộ cho hành vi của mình, và đồng thời quảng bá những “lợi ích” của rượu bia bằng những lập luận nghe có vẻ hợp lý: giảm căng thẳng, dễ giao tiếp, giúp ngủ ngon, giúp hòa nhập.
Khi một người dừng uống bằng ý chí, họ thường mang theo cảm giác mất mát, dễ cáu kỉnh và hay than vãn. Điều này vô tình củng cố niềm tin của những người uống khác rằng rượu bia thực sự có giá trị, và việc tiếp tục uống là điều hợp lý. Ngược lại, khi một người thực sự thoát khỏi sự lệ thuộc, điều họ cảm thấy không phải là mất mát, mà là nhẹ nhõm — vì không còn phải sống trong trạng thái tự lừa dối và không còn cần biện minh cho mình nữa.
Thứ trói buộc người nghiện rượu bia không phải là cồn, mà là nỗi sợ: sợ cuộc sống không rượu bia sẽ trống rỗng, sợ không chịu nổi căng thẳng, sợ mình sẽ khác đi. Chỉ khi dừng uống, họ mới bắt đầu nghi ngờ chính những niềm tin đó. Vì vậy, cách duy nhất để giúp họ là làm tan đi nỗi sợ, không phải bằng tranh cãi hay chỉ trích, mà bằng việc cho thấy cuộc sống khi không còn lệ thuộc: sự tỉnh táo vào buổi sáng, năng lượng ổn định, lòng tự trọng quay lại, và khả năng tận hưởng cuộc sống mà không cần chất kích thích.
Điều quan trọng là không biến người uống rượu bia — đặc biệt là những người có gia đình — thành đối tượng bị lên án đạo đức. Việc ám chỉ rằng họ cố tình phá hoại mối quan hệ hay rằng họ vô trách nhiệm chỉ làm mọi thứ tệ hơn. Quan niệm rằng người từng nghiện rượu bia là người tệ hại nhất thường xuất phát từ chính những người đã dừng uống bằng ý chí và vẫn tin rằng mình đã hy sinh một thứ gì đó. Cảm giác thiếu hụt khiến họ dễ phòng vệ và công kích.
Điều đó có thể giúp họ cảm thấy tốt hơn, nhưng lại đẩy người nghiện rượu bia sâu hơn vào cái bẫy. Khi bị dồn vào chân tường, họ càng cần đến rượu bia để trấn an. Mặc dù thái độ cứng rắn hơn của giới y học và xã hội đã khiến nhiều người nghĩ đến việc dừng uống, nó không tự động làm việc đó trở nên dễ dàng hơn. Trong nhiều trường hợp, nó còn làm tăng áp lực và nỗi sợ.
Ngày nay, nhiều người tin rằng họ muốn dừng uống vì lý do sức khỏe. Nhưng nếu sức khỏe là động lực chính, họ đã dừng từ lâu, khi những tổn hại đã rõ ràng. Lý do sâu xa hơn là: xã hội đang dần nhìn rượu bia đúng với bản chất của nó — một dạng nghiện. Thái độ của bạn đời, đồng nghiệp và môi trường xung quanh đang thay đổi. Việc cần rượu bia để “giải tỏa” không còn được xem là hiển nhiên.
Những giai đoạn bị hạn chế uống — do luật pháp, công việc hay hoàn cảnh cá nhân — thường bị hiểu nhầm là cơ hội để “cai bớt”. Thực tế, chúng chỉ tạo ra sự kiêng khem bắt buộc. Trong thời gian đó, người nghiện không chỉ phải chịu đựng cảm giác thiếu hụt, mà còn sống trong sự chờ đợi “phần thưởng”. Khi cơ hội quay lại, rượu bia được nâng lên thành thứ vô cùng quý giá.
Sự kiêng khem không làm giảm sự lệ thuộc. Nó chỉ khiến rượu bia trở nên quan trọng hơn trong tâm trí. Niềm tin rằng rượu là thứ cần thiết càng được khắc sâu. Tác động này đặc biệt nguy hiểm với người trẻ. Họ được tiếp xúc với rượu bia từ rất sớm, được dạy rằng đó là chỗ dựa tinh thần, rồi đến giai đoạn áp lực nhất của cuộc đời lại bị yêu cầu từ bỏ nó.
Nhiều người không vượt qua được, và mang mặc cảm tội lỗi trong nhiều năm — không phải vì họ yếu kém, mà vì họ đã bị dẫn dắt sai. Một số khác tạm dừng được, rồi tự nhủ rằng chỉ là “tạm thời”. Khi áp lực qua đi, cảm giác an toàn quay lại, cơ chế cũ lập tức kích hoạt. Một phần sự tẩy não vẫn còn nguyên. Và rất nhanh, họ lại cầm ly rượu quen thuộc với suy nghĩ “chỉ một chút thôi”.
Nhưng chỉ cần thế là đủ để cơn thèm cũ sống lại. Ngay cả khi việc tái nghiện chưa xảy ra ngay, cảm giác trống rỗng và thất vọng sau đó là điều không tránh khỏi. Thật mâu thuẫn khi xã hội dễ cảm thông với người nghiện các chất khác, nhưng lại trách móc người nghiện rượu bia. Thái độ đúng đắn không phải là lên án, mà là hiểu rằng họ không uống vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình cần phải uống.
Họ đã chịu đựng sự dày vò về tinh thần và thể chất trong nhiều năm. Không có gì để ghen tị ở đó.
Họ không cần bị kết án. Họ cần được nhìn thấy sự thật.
Dành cho những người không uống rượu bia
Khi bạn muốn giúp người khác tiếp cận cuốn sách này
Trước hết, cần hiểu rõ một điều: người nghiện rượu bia biết rất rõ điều gì đang xảy ra với họ. Việc nhắc đi nhắc lại rằng họ đang hủy hoại sức khỏe, phá hoại cuộc sống hay “đùa với lửa” không cung cấp cho họ thông tin mới nào cả. Ngược lại, nó chỉ củng cố cảm giác xấu hổ và phòng vệ — chính là mảnh đất mà sự lệ thuộc sinh sôi.
Người nghiện rượu bia không uống vì họ thích vị rượu hay vì họ ham vui. Họ uống vì họ tin rằng rượu bia giúp họ chịu đựng cuộc sống: giúp họ thư giãn, bớt căng thẳng, nói chuyện dễ hơn, tự tin hơn, hoặc ít nhất là tạm thời quên đi cảm giác trống rỗng. Đồng thời, họ cũng tin rằng nếu không có rượu bia, cuộc sống sẽ nhạt nhẽo, căng thẳng, cô lập và thiếu kết nối.
Khi bạn cố ép họ dừng uống, họ sẽ cảm thấy bị dồn vào chân tường. Phản xạ tự nhiên lúc đó không phải là tỉnh ngộ, mà là bám chặt hơn vào thứ mà họ tin là chỗ dựa cuối cùng. Trong nhiều trường hợp, điều này chỉ khiến họ uống lén lút hơn, kín đáo hơn — và vô tình nâng giá trị của rượu bia lên cao hơn nữa trong tâm trí họ.
Thay vì vậy, hãy để họ nhìn thấy một khả năng khác. Giới thiệu họ — một cách tự nhiên, không thúc ép — đến những người đã dừng uống rượu bia và thực sự nhẹ nhõm. Không phải những người đang “chịu đựng”, “trụ qua ngày”, hay tự hào về kỷ luật của mình, mà là những người không còn nhu cầu uống nữa. Khi họ nghe những người từng tin rằng mình sẽ phải uống cả đời nói rằng cuộc sống không rượu bia hóa ra lại dễ chịu hơn, một khe hở nhỏ sẽ xuất hiện trong sự tẩy não.
Khi đó, họ mới bắt đầu có khả năng tiếp nhận sự thật: rằng cái gọi là “khoái cảm” từ cồn thực chất chỉ là cảm giác nhẹ nhõm khi cơn khó chịu tạm lắng xuống; rằng rượu bia không giúp thư giãn hay thăng hoa, mà làm suy giảm sự tự tin, khiến tâm trạng thất thường và sự lệ thuộc ngày càng sâu hơn.
Khi họ đã sẵn sàng, họ sẽ tự tìm đến cuốn sách này. Bạn chỉ cần nói rõ một điều: phương pháp này không giống những cách “cai rượu” quen thuộc. Nó không dựa trên chịu đựng, kỷ luật hay tự trừng phạt. Những vấn đề như hội chứng cai, lo âu, mất ngủ hay trầm uất sẽ được nhìn đúng bản chất — là hậu quả của sự lệ thuộc, không phải là bằng chứng rằng họ “cần” rượu bia.
Điều quan trọng nhất: đừng biến việc chia sẻ cuốn sách thành một cuộc tranh luận. Tranh luận chỉ nhằm chiến thắng, còn ở đây không có ai để thắng cả. Mỗi lần bạn cố thuyết phục, bạn chỉ vô tình nuôi lớn nỗi sợ đã giữ họ mắc kẹt bấy lâu.
Có nên nói với người bạn đời?
Việc có nên chia sẻ với vợ, chồng hay người yêu về quyết định dừng uống rượu bia hay không không có một câu trả lời chung cho tất cả.
Nếu trước đây bạn đã nhiều lần dừng uống bằng ý chí rồi thất bại, và người bạn đời đã chứng kiến những lần đó, thì việc nói với họ về cách tiếp cận mới này là hợp lý. Khi họ hiểu rằng lần này không phải là một cuộc chiến chịu đựng khác, họ có thể trở thành điểm tựa tỉnh táo mỗi khi những suy nghĩ cũ quay lại.
Nếu bạn chỉ mới nhận ra cái bẫy của rượu bia và chưa từng thật sự dừng uống trước đây, bạn có thể tự mình trải nghiệm phương pháp này trước. Về bản chất, quá trình này không nên kịch tính hay nặng nề. Tuy nhiên, nếu bạn thấy mình vẫn còn dao động, việc chia sẻ với người bạn đời có thể giúp làm sáng tỏ những niềm tin sai lệch còn sót lại.
Nếu mọi thứ diễn ra suôn sẻ, việc uống rượu bia trước đây chưa từng là nguồn căng thẳng trong mối quan hệ, thì cũng không nhất thiết phải tuyên bố điều gì. Sự thay đổi tích cực sẽ tự nói lên tất cả: bạn tỉnh táo hơn, ổn định hơn, và hiện diện hơn.
Khi người bạn đời của bạn đang dừng uống
Rượu bia làm tổn hại các mối quan hệ theo cách âm thầm. Việc dừng uống có thể diễn ra ngay lập tức, nhưng việc hàn gắn thì không. Nhiều người nghiện rượu bia, trong thời gian lệ thuộc, đã hình thành những cơ chế phòng vệ méo mó: cáu gắt, đổ lỗi, nói dối, thao túng cảm xúc. Điều này không phải lúc nào cũng xảy ra, nhưng càng lệ thuộc nặng thì khả năng này càng cao.
Việc hiểu điều đó không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi. Nếu những biểu hiện này nghiêm trọng, cần được nhìn nhận rõ ràng và xử lý nghiêm túc. Nhưng cũng cần thấy rằng nhiều phản ứng tiêu cực trong giai đoạn dừng uống không phải là “bản chất con người”, mà là dư âm của sự tẩy não.
Nếu người bạn đời đang trong quá trình dừng uống, họ có thể đang trải qua những dao động nội tâm mà không diễn đạt ra. Đừng vội nói rằng việc dừng uống là “dễ” — nhận ra điều đó là phần việc của họ. Thay vào đó, hãy ghi nhận những thay đổi thực tế: họ trông tỉnh táo hơn, bình tĩnh hơn, dễ chịu hơn. Những nhận xét này không nhằm động viên, mà nhằm phản chiếu sự thật.
Đừng cho rằng vì họ không nhắc đến rượu bia thì họ không muốn bạn nhắc đến. Ngược lại, nhiều người từng dừng uống bằng ý chí lại bị ám ảnh bởi chính việc không uống. Việc nhắc lại một cách bình thản rằng họ đang đi đúng hướng thường giúp phá vỡ vòng lặp ám ảnh đó.
Trong giai đoạn này, áp lực nên được giảm bớt ở mức có thể. Sự cáu kỉnh của một người có thể lan sang cả gia đình. Khi điều đó xảy ra, phản ứng gay gắt chỉ làm mọi thứ tệ hơn. Đây không phải là lúc tranh đúng sai, mà là lúc không tiếp tay cho sự lệ thuộc quay trở lại.
Một mô thức quen thuộc ở những người dừng uống bằng ý chí là trở nên khổ sở đến mức hy vọng người thân sẽ nói: “Thôi, uống lại đi.” Khi đó, việc uống lại không còn là “thất bại”, mà là “được cho phép”. Nếu bạn nhận ra điều này, đừng rơi vào cái bẫy đó. Chỉ cần giữ một lập trường rõ ràng và bình thản: nếu rượu bia khiến họ khổ sở, thì việc không cần đến nó mới là điều đáng mong đợi.
Cuối cùng, cần hiểu rằng sự hồi phục không chỉ là chuyện của một người. Khi một người dừng uống, hệ thống xung quanh họ cũng thay đổi. Việc bạn có ranh giới rõ ràng, có chỗ dựa riêng và không đánh mất sự tỉnh táo của mình không phải là ích kỷ, mà là cần thiết. Sự lệ thuộc hình thành trong thời gian dài, và sự tan rã của nó cũng cần thời gian — không phải bằng chịu đựng, mà bằng việc nhìn thẳng vào sự thật.
Tái nghiện
Phần này không nhằm kể chuyện cá nhân, cũng không nhằm đe dọa hay cảnh báo theo nghĩa thông thường. Nó chỉ mô tả chính xác điều thường xảy ra khi một người đã nhìn thấu cái bẫy rượu bia nhưng vẫn còn sót lại một phần tẩy não.
Trước hết, từ “tái nghiện” là một cách gọi sai. Không có thứ gì gọi là “quay lại vạch xuất phát”. Điều xảy ra đơn giản hơn nhiều: bạn đã trượt chân và cho “con tiểu quỷ” uống một ngụm. Chỉ một ngụm đó cũng đủ để đánh thức lại “con đại quỷ” — tức toàn bộ hệ thống niềm tin sai lệch về rượu bia.
Khi điều này xảy ra, phản ứng gần như luôn giống nhau. Không phải vì bạn yếu, mà vì sự tẩy não vận hành theo cùng một logic ở hầu hết mọi người:
-
“Mình sẽ không bao giờ thoát khỏi rượu bia được.”
Đây không phải là nhận định, mà là thảm họa hóa — một cú nhảy vọt từ một sự kiện nhỏ sang một kết luận tuyệt đối. -
“Mình đáng lẽ phải luôn tỉnh táo, luôn kỷ luật, không bao giờ được trượt.”
Đây là kỳ vọng hoàn hảo, vốn chỉ tồn tại trong lý thuyết, không tồn tại trong đời sống thực. -
“Hôm nay mình đã uống rồi, vậy thì hiểu biết để làm gì nữa? Mục tiêu là không uống giọt nào, mà mình đã phá vỡ rồi.”
Đây là khả năng chịu đựng thất vọng thấp, một đặc điểm cốt lõi của tâm trí đã bị lệ thuộc. -
“Người khác bỏ được bao nhiêu ngày, còn mình thì không. Hôm qua còn ổn, hôm nay thì tệ.”
Đây là so sánh, một hoạt động hoàn toàn vô nghĩa nhưng lại rất quen thuộc với não bộ bị tẩy não. -
“Mình không được phép có ham muốn uống rượu.”
Đây không phải là sự thật sinh học hay tâm lý, mà là định kiến đạo đức do cá nhân, gia đình hoặc xã hội áp đặt. Cần tự hỏi một cách thẳng thắn: việc tự kết tội này có làm bạn tự do hơn không?
Danh sách này có thể dài vô hạn, và mỗi người sẽ nhận ra phiên bản riêng của mình. Nhưng có một điểm chung: không có điều gì trong số đó phản ánh “bản chất thật” của bạn. Chúng chỉ cho thấy rằng ở một mức độ nào đó, bạn vẫn còn tin rằng rượu bia có giá trị.
Vậy giá trị đó là gì?
Một cảm giác tê liệt ngắn ngủi, để đổi lấy sự lệ thuộc kéo dài.
Một chút “dễ chịu” giả tạo, để đổi lấy lo âu, mệt mỏi và mất kiểm soát.
Nếu nhìn thẳng, không có sự cân bằng nào ở đây.
Một điểm thường bị hiểu sai là: phá bỏ tẩy não cần thời gian. Điều này không làm cho việc thoát khỏi rượu bia trở nên khó khăn, nhưng môi trường sống thì liên tục củng cố những thông điệp ngược lại — rượu bia ở khắp nơi, trong giao tiếp, lễ nghi, giải trí, và trong giả định ngầm rằng “ai cũng uống”. Vì vậy, trong giai đoạn đầu, việc nhận diện những suy nghĩ này đòi hỏi sự chú ý có ý thức. Không phải để chống lại chúng, mà để thấy rõ chúng là gì.
Do đó, việc đọc lại, nhìn lại, hoặc chỉ đơn giản là quay lại những đoạn bạn chưa thực sự thấu hiểu là điều tự nhiên. Không phải vì bạn “chưa đủ quyết tâm”, mà vì sự tẩy não không tan rã cùng một lúc.
Một hiện tượng khác cũng khá phổ biến là mong muốn việc dừng uống phải khổ sở. Đặc biệt ở những người lớn lên trong môi trường đề cao đạo đức, hy sinh hoặc chuộc lỗi. Khi họ nhận ra rằng việc không uống lại khá nhẹ nhàng, họ bắt đầu cảm thấy… không đúng. Như thể tự do mà không đau đớn là điều đáng ngờ.
Chính ở đây con tiểu quỷ lộ diện rõ nhất: nó biến sự nhẹ nhõm thành một vấn đề, và biến đau khổ thành bằng chứng. Nhưng nếu nhìn kỹ, không có logic nào cho rằng tự do cần phải đi kèm với trừng phạt.
Con tiểu quỷ này không phải do bạn tạo ra. Nó được gieo vào từ rất sớm — qua văn hóa, qua quảng cáo, qua những câu chuyện “uống để giải sầu”, “uống cho bớt căng thẳng”. Hãy hình dung nó như một kẻ bắt nạt. Nếu bạn nhượng bộ, nó mạnh hơn. Nếu bạn cố “đánh nhau” với nó, bạn vẫn đang thừa nhận sự hiện diện và sức mạnh của nó. Cả hai cách đều không giải quyết gốc rễ.
Điều duy nhất xảy ra khi bạn trượt chân là bạn đã nhận ra rõ hơn một điều mà trước đó bạn chưa thấy đủ sâu. Không có thất bại nào ở đây, trừ khi bạn gán cho nó cái nhãn đó.
Bạn không phải là những suy nghĩ xuất hiện trong đầu. Chúng đến rồi đi. Việc quan sát điều này — dù qua thiền, chánh niệm, hay đơn giản là nhận biết — cho thấy bản chất thật của tâm trí. Điều này không mâu thuẫn với bất kỳ đời sống tinh thần hay tôn giáo nào. Nó chỉ làm rõ một sự thật: bạn không cần chống lại chính mình, và cũng không cần đồng nhất mình với những thôi thúc cũ.
Và vì vậy, khái niệm “thất bại” không có vai trò gì ở đây. Nó không mô tả thực tế. Nó chỉ là một công cụ khác của sự tẩy não.
Đi ngược lại lời khuyên quen thuộc
Phần này thường gây khó chịu, nhưng không thể tránh né.
Một số người, khi đã nhìn thấu cái bẫy, nhận ra rằng ham muốn uống rượu bia biến mất nhanh đến mức họ không thể — hoặc không muốn — có “lần uống cuối cùng”. Điều này không có gì bất thường. Khi sự tẩy não sụp đổ, ý niệm về “lần cuối” cũng mất đi ý nghĩa của nó.
Tuy nhiên, cũng có người cảm thấy rằng việc uống một lần cuối, với nhận thức đầy đủ, giúp họ thấy rõ hơn sự rỗng tuếch, mệt mỏi và vô nghĩa của nó. Với họ, trải nghiệm đó củng cố sự chán ghét. Với người khác, nó hoàn toàn không cần thiết. Không có chuẩn mực chung nào ở đây.
Điều cần thấy rõ là: nếu bạn đã thực sự nhìn thấu sự tẩy não và không còn tin rằng rượu bia mang lại bất cứ điều gì, thì việc cố tình “kiểm chứng” sự tự do bằng một trải nghiệm khó chịu là không cần thiết. Tự do không cần được chứng minh. Nó không cần nghi lễ, hy sinh hay đau đớn để hợp thức hóa.
Khi rượu bia không còn giá trị, không có lý do gì để giữ lại dù chỉ một ngụm — cũng không có lý do gì để tự trách mình nếu đã từng làm điều đó.
Chung tay chấm dứt vấn nạn này
Rượu bia công nghiệp là một nghịch lý của xã hội hiện đại. Nó tồn tại và mở rộng nhờ chính những lập luận bảo vệ tự do cá nhân. Trong khi đó, nền tảng giúp con người tiến bộ luôn là khả năng truyền đạt kinh nghiệm — nhận diện cái bẫy và tránh lặp lại nó. Ngay cả động vật cũng làm điều này một cách bản năng.
Ngành công nghiệp rượu bia không vận hành bằng thiện chí, và cũng không thực sự tin vào những khẩu hiệu họ sử dụng. Ban đầu, xã hội chấp nhận ý niệm rằng rượu bia giúp thư giãn, kết nối, làm cuộc vui “trọn vẹn” hơn. Nhưng những người đứng đầu chuỗi sản xuất và tiếp thị đều hiểu rõ: đó chỉ là lớp ngôn ngữ che phủ. Không có nhà sản xuất nào công khai thừa nhận rằng sản phẩm của họ gây nghiện, làm trầm trọng lo âu, phá vỡ khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và tạo ra nhu cầu giả tạo phải uống tiếp. Thay vào đó, họ nói về phong cách, sự sành điệu, cảm giác mới lạ và mức tiêu thụ ngày càng tăng.
Sự đạo đức giả nằm ở chỗ này. Xã hội lên án việc khai thác điểm yếu tâm lý của con người, lên án bạo lực và lạm dụng chất gây nghiện. Thế nhưng với rượu bia, những nguyên tắc đó dường như bị đình chỉ. Mỗi năm, số người lệ thuộc rượu bia vẫn tăng. Họ đánh đổi sức khỏe, năng lượng, sự minh mẫn và các mối quan hệ để đổi lấy vài giờ tê liệt. Rượu bia là một trong những tác nhân phá hoại gia đình và quan hệ xã hội lớn nhất, nhưng lại được xem như một phần “bình thường” của đời sống.
Ngành công nghiệp này không cần quảng cáo theo cách lộ liễu. Họ chỉ cần gắn sản phẩm vào lễ lạt, tiệc tùng, giao tiếp xã hội và nhu cầu bản năng được hòa nhập. Việc phát đồ uống miễn phí tại sự kiện không khác gì cách một kẻ buôn chất gây nghiện dẫn dụ người mới. Ngày nay, họ còn đi xa hơn: khuyến khích người tiêu dùng tự quảng bá, khoe khoang và bình thường hóa việc uống quá mức.
Những thông điệp như “uống có trách nhiệm” được dùng như một lớp che đạo đức. Trên thực tế, chúng không ngăn được ai. Rượu bia ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Lập trường ngầm là: “Chúng tôi đã cảnh báo, còn lại là lựa chọn cá nhân.” Nhưng nếu việc hạn chế tiếp cận thực sự được thực thi nghiêm túc, lợi nhuận sẽ sụt giảm — và đó là điều không được chấp nhận. Khi bị siết ở nơi này, họ chuyển sang nơi khác, hoặc thuê chuyên gia để lập luận rằng kiểm soát sẽ tạo ra thị trường chợ đen. Điều bị bỏ qua là: việc nới lỏng và bình thường hóa chưa từng làm giảm bệnh tật hay tử vong liên quan đến rượu.
Gốc rễ của vấn đề không nằm ở biện pháp hành chính, mà ở nhận thức. Khi một người trẻ có thể bị cấm mua rượu trên giấy tờ nhưng vẫn dễ dàng tiếp cận trong thực tế, điều đó cho thấy luật lệ không giải quyết được sự tẩy não. Những thay đổi xã hội ban đầu đã xuất hiện: ngày càng nhiều người đặt câu hỏi về văn hóa nhậu nhẹt và áp lực phải uống để hòa đồng. Người lệ thuộc rượu bia không thực sự có lựa chọn. Họ không chọn nghiện; họ bị dẫn vào cái bẫy. Nếu lựa chọn là thật, thì người nghiện duy nhất còn lại sẽ chỉ là những người mới bắt đầu, tin rằng mình có thể dừng bất cứ lúc nào.
Vậy tại sao tồn tại tiêu chuẩn kép? Với một số chất gây nghiện, xã hội thừa nhận bản chất lệ thuộc và tiếp cận bằng y tế. Với rượu bia, nó lại bị đẩy về “trách nhiệm cá nhân”. Khi tìm sự giúp đỡ, người lệ thuộc thường chỉ được nghe những lời như “uống ít lại”, điều mà chính họ đã biết là không khả thi, hoặc được kê thuốc để xử lý hậu quả tâm lý. Đôi khi, họ còn được khuyên tham gia nhiều cuộc vui hơn — như thể chính môi trường đó không phải là nguồn nuôi dưỡng lệ thuộc.
Những chiến dịch hù dọa không giúp người lệ thuộc dừng uống. Chúng chỉ làm tăng tội lỗi và lo âu, và chính những cảm xúc đó lại thúc đẩy nhu cầu uống để trốn tránh. Chúng cũng không ngăn được người trẻ thử rượu. Người trẻ biết rượu bia có hại, nhưng tin vào ảo tưởng “uống một chút thì không sao”. Vì rượu bia quá phổ biến, việc thử gần như là điều không tránh khỏi. Và vì đây là chất được thiết kế để tạo lệ thuộc, rất nhiều người mắc kẹt từ những lần đầu.
Điều đáng chú ý là: xã hội hiếm khi nói thẳng rằng rượu bia là chất gây nghiện mạnh; rằng nó không giải tỏa căng thẳng hay tăng tự tin, mà làm suy yếu hệ thần kinh và khả năng tự điều chỉnh; rằng “uống một chút” chính là con đường phổ biến nhất dẫn đến lệ thuộc. Sự im lặng này giống như đứng nhìn người khác chìm xuống mà coi đó là chuyện riêng của họ.
Nhận thức xã hội đang bắt đầu dịch chuyển. Khi một người nhìn thấu bản chất thật của rượu bia, họ không còn lý do gì để bảo vệ nó. Việc chia sẻ góc nhìn này không nhằm thuyết phục hay tranh luận, mà chỉ đặt sự thật ra ánh sáng.
Khi việc uống quá mức được bình thường hóa, điều đó không phản ánh tự do, mà phản ánh sự lệ thuộc được ngụy trang. Sự phản ứng tiêu cực là điều thường thấy, vì sự tẩy não luôn tự vệ. Nhưng cũng không hiếm khi, một góc nhìn rõ ràng lại là thứ mà người khác đã chờ đợi từ lâu.
Cảnh báo cuối cùng
Từ thời điểm này, trạng thái không lệ thuộc rượu bia có thể được duy trì mà không cần nỗ lực cưỡng ép. Điều đó dựa trên một số thực tế đơn giản:
- Những nguyên lý cốt lõi, khi được nhìn lại, luôn cho thấy cùng một sự thật.
- Cảm giác ghen tị với người đang uống, nếu xuất hiện, chỉ là dấu vết còn sót lại của sự tẩy não — không phải mong muốn thật.
- Trải nghiệm của sự lệ thuộc vốn dĩ không dễ chịu; đó là lý do nó bị từ bỏ.
- Khái niệm “chỉ một lần thôi” không tồn tại trong thực tế của nghiện.
- Quyết định không uống không phải là sự hy sinh, mà là kết luận logic khi giá trị giả tạo đã sụp đổ.
- Trong những trường hợp đặc biệt phức tạp, sự hỗ trợ từ người hiểu rõ bản chất lệ thuộc có thể giúp làm rõ thêm những điểm còn mơ hồ.
Các chỉ dẫn
- Thực hiện đúng những gì được trình bày.
- Giữ cho tâm trí không phòng thủ.
- Bắt đầu từ cảm giác nhẹ nhõm, không phải từ sự chịu đựng.
- Tạm gác lại mọi lời khuyên, quan điểm hoặc ảnh hưởng mâu thuẫn với cách nhìn này.
- Luôn nhận diện và cảnh giác với bất kỳ suy nghĩ nào mang hình thức “chỉ một ly thôi”.
- Luôn nhớ rõ: rượu bia không mang lại hạnh phúc, sự thư giãn hay điểm tựa thật sự nào. Vì vậy, việc dừng uống không phải là hy sinh. Không có thứ gì bị mất đi, nên cũng không có lý do gì để cảm thấy thiếu hụt hay vật vã.
- Không có lý do hợp lý nào để trì hoãn việc dừng uống rượu bia.
- Xác lập rõ ràng thực tế rằng rượu bia không còn chỗ đứng trong cuộc sống này.
- Ghi nhớ rằng khái niệm “chỉ một ly thôi” không tồn tại trong bản chất của nghiện.
- Rượu bia không còn được sử dụng nữa.
Khẳng định
- Sự lệ thuộc vào rượu bia đã được tháo gỡ.
- Những ý nghĩ về việc uống rượu bia xuất hiện rồi tự biến mất, không cần đối phó.
- Những thôi thúc không có quyền lực nội tại; chúng chỉ là phản xạ cũ đang tàn lụi.
- Bản chất tâm lý của sự lệ thuộc đã được nhìn thấu và không còn khả năng thao túng.
- Rượu bia từng lấy đi thời gian, năng lượng và sự minh mẫn, nhưng không mang lại giá trị tương ứng.
- Trạng thái không uống rượu bia trở nên tự nhiên hơn theo thời gian, trên mọi phương diện.
- Cuộc sống tỉnh táo, vững vàng và không lệ thuộc không cần được tô điểm hay biện minh.
- Việc nhìn lại quá khứ không còn kèm theo xung đột nội tâm.
- Khi thấy người khác còn mắc kẹt, sự thật về cái bẫy càng trở nên rõ ràng hơn.
- Năng lượng tự nhiên của cơ thể và tâm trí không còn bị rút cạn bởi chất gây nghiện.
- Hệ thần kinh dần trở về trạng thái cân bằng khi thói quen cũ bị tháo gỡ.
- Căng thẳng được cảm nhận và xử lý trực tiếp, không còn thông qua chất gây tê.
- Trạng thái tự do không cần được khẳng định bằng nỗ lực; nó là hệ quả logic khi lệ thuộc chấm dứt.
Kết hợp EasyPeasy với AVRT của Jack Trimpey
Được viết bởi az#8773 trên Discord
Phần này dành cho những ai đã thử áp dụng phương pháp Easyway của Allen Carr để thoát nghiện nhưng vẫn chưa thành công, dù đã gỡ bỏ phần tẩy não trong đầu. Tôi sẽ giả định rằng bạn đã từng đọc ít nhất một cuốn sách của Allen Carr và hiểu rõ phương pháp Easyway (hay còn gọi là Easypeasy). Nếu chưa, tôi rất khuyến khích bạn đọc – nó cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, nếu có thể, bạn hãy tìm đọc cuốn Rational Recovery của Jack Trimpey. Nếu chưa đọc thì cũng không sao vì tôi sẽ tóm lược những điểm chính ở đây, nhưng nếu bạn muốn đào sâu hơn thì nên đọc toàn bộ cuốn sách.
Bài viết này không nhắm đến một loại nghiện cụ thể nào, mà có thể áp dụng cho mọi loại nghiện. Mục tiêu là so sánh Easyway với một phương pháp thành công khác là Kỹ thuật Nhận Diện Giọng Nghiện – (AVRT - Addictive Voice Recognition Technique), và sau đó kết hợp cả hai lại. Dù tôi vẫn tin Easyway vượt trội hơn tất cả các phương pháp khác, nhưng hiểu rõ AVRT có thể là “mảnh ghép còn thiếu” đối với những ai đã giết xong “con đại quỷ” mà vẫn chưa thực sự thoát khỏi vòng nghiện.
Có vô số phương pháp để vượt qua chứng nghiện, và mỗi phương pháp lại có tỷ lệ thành công khác nhau. Tôi sẽ không đi sâu vào bất kỳ phương pháp nào trong số đó bởi phần lớn chúng đều lãng phí thời gian và tôi muốn giữ cho phần này ngắn gọn nhất có thể. Các phương pháp duy nhất mà tôi sẽ đề cập đến là phương pháp Easyway của Allen Carr và AVRT của Jack Trimpey (nhà sáng lập Rational Recovery). Cả hai phương pháp này đều sở hữu tỷ lệ thành công vô cùng ấn tượng, nhưng mỗi phương pháp lại hướng đến một khía cạnh khác nhau.
Điểm tương đồng giữa Easyway và AVRT nằm ở chỗ Easyway phân tách chứng nghiện thành con tiểu quỷ và con đại quỷ, còn AVRT lại phân tách tâm trí của bạn thành "Giọng nghiện" (hay còn gọi là "con quái thú") và "bạn thật sự". 'Giọng nghiện' và 'con tiểu quỷ' thực chất là một, còn 'con đại quỷ' (hay còn gọi là sự "tẩy não") là hệ thống niềm tin mà bạn ôm giữ, khiến bạn lầm tưởng rằng chứng nghiện mang đến cho bạn một lợi ích hoặc một điểm tựa tinh thần nào đó. Easyway tập trung tiêu diệt con đại quỷ, còn AVRT thì hoàn toàn bỏ qua nó, chỉ xử lý con tiểu quỷ. Easyway phá hủy phần nghiện trong tâm lý, còn AVRT dạy bạn nhận diện và tách mình ra khỏi cơn nghiện vật lý đang ngụy trang thành “bạn”.
Điều thú vị là cả hai phương pháp đều rất thành công dù chúng nhắm vào hai phần đối lập.
Tôi vẫn tin Easyway là phương pháp tốt nhất. Tuy nhiên, tôi cũng thấy nó có hai điểm yếu nhỏ. Thứ nhất, nó đánh giá thấp vai trò của con tiểu quỷ. Theo kinh nghiệm của tôi và những người khác, nhiều người thất bại không phải vì chưa tiêu diệt xong con đại quỷ (dù trường hợp đó có xảy ra), mà là vì coi thường con tiểu quỷ. Với đa số thì con tiểu quỷ đúng là chẳng đáng ngại, và đó là lý do Easyway hiệu quả với nhiều người. Nhưng với một số người (trong đó có tôi), nó vẫn đủ sức kéo bạn quay lại nghiện. Điểm yếu thứ hai của Easyway là giả định rằng nếu bạn thất bại, thì chỉ có hai lý do: hoặc là bạn không làm đúng hướng dẫn, hoặc là bạn chưa tiêu diệt được con đại quỷ.
Điểm mấu chốt của phương pháp Easyway là như sau. Chứng nghiện bao gồm hai yếu tố cấu thành: sự nghiện về mặt thể chất với dopamine và sự nghiện về mặt tâm lý, được xây dựng dựa trên những niềm tin ("sự tẩy não") rằng chứng nghiện ấy mang đến cho bạn một khoái cảm hoặc một điểm tựa tinh thần nào đó. Chúng lần lượt được gọi là con tiểu quỷ và con đại quỷ. Theo Easyway, con tiểu quỷ thực chất chỉ là một cảm giác trống trải, hơi bất ổn, gần như không thể cảm nhận được. Một khi bạn triệt tiêu được con đại quỷ bằng cách xóa bỏ "sự tẩy não", bằng sự thấu hiểu rằng chứng nghiện của bạn hoàn toàn vô bổ và mọi khoái lạc hay điểm tựa tinh thần chỉ là ảo tưởng, và quan trọng không kém, bằng sự xác tín rằng cuộc sống của bạn khi không còn chứng nghiện sẽ chẳng có gì đáng sợ cả, thì cơn thèm sẽ tự tan biến. Cơn thèm thực chất bắt nguồn từ nỗi sợ hãi rằng cuộc sống mà thiếu đi điểm tựa tinh thần nhỏ nhoi kia sẽ trở nên vô cùng khó khăn, điều này khơi dậy sự hoài nghi trong bạn về việc đoạn tuyệt với porn, và đó chính là cơn thèm. Bạn chiến thắng nỗi sợ hãi bằng cách nhận ra cuộc sống của bạn sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn biết bao khi không còn nghiện, và bạn nuôi dưỡng cảm xúc tuyệt vời ấy.
Mặc dù tôi vẫn tin rằng đây là liệu pháp ưu việt nhất để phục hồi khỏi chứng nghiện, Easyway lại chưa chú trọng đúng mức đến con tiểu quỷ bởi về lý thuyết, chỉ cần giết xong con đại quỷ thì con tiểu quỷ sẽ tự chết theo. Nhưng như tôi đã nói, điều này không đúng với tất cả mọi người. Và khi người ta thất bại, Easyway chỉ đưa ra hai nguyên nhân (như đã nói ở trên) và phần này vẫn còn bất cập. Tôi sẽ giải thích ngay đây.
AVRT chia não thành hai phần: vùng não dưới (hệ viền - limbic system) – nơi trú ngụ của cơn nghiện, và vùng não trên (vỏ não trước trán hay "prefrontal cortex") – nơi "bạn thật sự" (hoặc ít nhất là ý thức và bản ngã của bạn) hiện hữu. Jack Trimpey gọi giọng nghiện là “con thú” vì nó sống trong phần “con vật” của não bộ, và nó chỉ biết một điều duy nhất: “Tôi muốn cái đó, và tôi muốn ngay bây giờ”. Tôi không thích gọi nó là “con quái thú” nhưng thà thế còn hơn là tưởng nó là mình. Giọng nghiện (AV – addictive voice, tức là con tiểu quỷ) sẽ chiếm lấy giọng nói nội tâm của bạn để dụ bạn quay lại với cơn nghiện. Nó không tự điều khiển được tay chân bạn nên nó phải dùng giọng nói nội tâm để xúi giục. Bạn có thể thử ngay bây giờ: giơ tay lên và thử cử động các ngón tay. Bây giờ bảo "cơn nghiện" làm điều đó. Nó không làm được. Nghĩa là quyền kiểm soát vẫn là của bạn.
"Giọng nghiện" không chỉ chiếm đoạt giọng nói trong tâm trí bạn, mà còn ngụy trang một cách xảo quyệt đằng sau đại từ "tôi". Nó thường rỉ rả: “Tôi thực sự cần X ngay bây giờ.”, “Tôi nhớ cảm giác khi làm X lắm.”, “Làm X lúc này chắc đã lắm nhỉ, sau ngày hôm nay tôi xứng đáng mà...”. AVRT nhấn mạnh một sự thật rằng bạn không phải là cái giọng nghiện đó mà chỉ lầm tưởng rằng nó là mình thôi. Khi bạn nhận diện được giọng nghiện không phải là "bạn" và cương quyết nói "Không" với nó, nó sẽ bắt đầu đổi “tôi” thành “bạn”, “chúng ta”, “tụi mình”... Chính điều đó cho thấy nó không phải là bạn thật.
Khi bạn cương quyết nói "Không" với "Giọng nghiện" của bạn, điều kỳ diệu này sẽ diễn ra: "Tôi thực sự có thể làm điều X ngay bây giờ" sẽ biến thành "Thôi nào, bạn thực sự có thể làm điều X ngay bây giờ mà, bạn biết rõ điều đó còn gì". "Tôi chắc chắn là nhớ lắm cảm giác làm điều X" sẽ chuyển hóa thành "Thôi nào, bạn chắc chắn là nhớ lắm cái cảm giác làm điều X mà, bạn không thấy nôn nao sao?". "Sẽ tuyệt vời biết bao nếu được làm điều X ngay lúc này, dù sao thì hôm nay tôi cũng xứng đáng mà" sẽ đổi giọng thành "Chúng ta xứng đáng được làm điều X ngay bây giờ sau tất cả những gì chúng ta đã phải chịu đựng, sao bạn có thể nhẫn tâm từ chối chúng ta điều này cơ chứ?".
Đến đây, tôi cần làm rõ một điểm. Đây hoàn toàn không phải là "cuộc giằng co nội tâm" mà Allen Carr từng đề cập đến. "Cuộc giằng co" là một trạng thái bất đồng trong nhận thức, xảy ra khi bạn đồng thời tồn tại hai hoặc nhiều hơn hai hệ thống niềm tin mâu thuẫn, và là hệ quả tất yếu của việc chưa triệt tiêu được con đại quỷ. Ví dụ: "Tôi thực lòng không muốn làm điều X vì những hệ lụy tiêu cực mà nó mang lại cho tôi, nhưng nó cũng mang đến cho tôi cảm giác Y, vậy nên tôi lại khao khát được làm điều đó". Đây chính là "cuộc giằng co", và đó là "chiêu trò" của con đại quỷ. Một khi con đại quỷ đã bị triệt hạ bằng cách xóa bỏ "sự tẩy não", những "âm thanh" duy nhất thôi thúc bạn tự nuông chiều bản thân bằng chứng nghiện sẽ chỉ còn đến từ con tiểu quỷ (tức "giọng nghiện"). Bởi "giọng nghiện" luôn sử dụng đại từ "tôi" nên dễ khiến bạn nhầm với con đại quỷ.
Một điều quan trọng nữa cần làm sáng tỏ là "giọng nghiện" chắc chắn là một kẻ dối trá "chuyên nghiệp". Nó sẵn sàng lừa bạn làm những điều nguy hiểm, miễn là được thỏa mãn dopamine.
Trước đó, tôi đã đề cập rằng: "Khi mọi người thất bại với Easyway, theo Easyway, chỉ có hai khả năng xảy ra, hoặc là bạn đã không tuân thủ đúng theo các hướng dẫn, hoặc là bạn chưa loại bỏ được con đại quỷ". Tôi cho rằng nhận định này có phần bất cập và sẽ giải thích cặn kẽ lý do sau đây." Tôi cho rằng nhận định này không hoàn toàn xác đáng bởi nhiều người – kể cả tôi – khi thất bại đã nghĩ rằng “Chắc mình chưa gỡ hết được sự tẩy não, phải đọc lại sách thôi”. Nhưng thật ra bạn đã giết con đại quỷ rồi. Chỉ là bạn chưa nhận diện được giọng nghiện – con tiểu quỷ – và tưởng nó là “mình”, nên quay lại chiến đấu với con đại quỷ đã chết. Thế là bạn cứ đọc đi đọc lại sách, rồi lại tái nghiện – cứ vậy lặp lại mãi.
Khi "giọng nghiện" rỉ rả điều gì đó kiểu như: "Tôi muốn làm điều X ngay bây giờ vì nó khiến tôi cảm thấy Y", nếu bạn đã xóa bỏ được "sự tẩy não" và triệt tiêu được con đại quỷ, bạn có thể tự nhủ: "Nhưng tôi biết rõ rằng điều này hoàn toàn sai, vậy tại sao tôi vẫn cứ tin vào nó? Chẳng lẽ tôi vẫn chưa xóa bỏ triệt để được sự tẩy não?"
Sự thật là bạn đã xóa bỏ được "sự tẩy não" rồi, minh chứng là việc bạn nhận thức rõ ràng hơn những gì "giọng nghiện" của bạn đang cố gắng rót mật vào tai bạn, chỉ là bạn lầm tưởng rằng "giọng nghiện" chính là "bạn" bởi nó vẫn luôn sử dụng đại từ "tôi" mà thôi. Khi bạn buộc nó lộ mặt – bằng cách nói “không” – và thấy nó chuyển qua dùng “bạn”, “chúng ta”, thì đó là lúc bạn biết chắc: đây không phải con đại quỷ, mà là con tiểu quỷ.
Và giờ đây, khi "giọng nghiện" van nài: "Làm ơn đi mà, chúng ta chỉ cần làm điều X thêm một lần duy nhất nữa thôi để ôn lại kỷ niệm xưa, chỉ một lần thôi mà?" và bạn cương quyết đáp "Không", bạn có thể cảm nhận được một phản ứng cảm xúc nhất định, cảm thấy sợ hãi hoặc muộn phiền. Điều vô cùng quan trọng, cần phải nhận thức được rằng cảm xúc này không xuất phát từ "bạn", mà là từ con tiểu quỷ. Nếu bạn không thể nhận diện được "giọng nghiện", bạn sẽ lầm tưởng rằng cảm xúc này là của "bạn" và sẽ dễ dàng đầu hàng trước nó. Vậy nên, hãy nhận diện ra "giọng nghiện" và khắc ghi sự thật rằng những cảm xúc xuất phát từ nó hoàn toàn không phải là của "Bạn", sau đó bạn sẽ cảm thấy vô cùng phấn khích trước sự giác ngộ này.
Và nếu bạn kết hợp được cả hai phương pháp – Easyway để diệt con đại quỷ, AVRT để nhận diện con tiểu quỷ – và giữ được cảm giác vui vẻ mỗi khi bạn “lật tẩy” giọng nghiện, bạn chắc chắn sẽ thành công.