Vì sao thoát nghiện lại khó đến vậy?

Hầu hết người nghiện đều có cảm giác như bị một lực nào đó điều khiển. Ban đầu, suy nghĩ rất đơn giản: “Mình sẽ dừng lại, chỉ là không phải hôm nay.” Theo thời gian, suy nghĩ ấy biến thành một niềm tin khác: rằng mình thiếu ý chí, hoặc rằng chất này đã trở thành thứ không thể thiếu để sống bình thường. Việc thoát nghiện giống như cố trèo ra khỏi một cái hố trơn trượt: mỗi lần tưởng như đã gần chạm tới mép, chỉ cần tâm trạng chùng xuống, bạn lại trượt trở lại. Rồi vòng lặp quen thuộc lặp lại, kèm theo cảm giác thất vọng và tự trách.

Hãy thử hỏi bất kỳ người nghiện nào, kể cả người không tin rằng chất gây nghiện làm tổn hại não bộ: “Bạn có khuyến khích con mình sử dụng không?” Câu trả lời luôn là “Không bao giờ.” Điều này tự nó đã nói lên rất nhiều.

Vấn đề cần được giải thích không phải là ma túy có gây hại hay không, mà là: vì sao người ta vẫn tiếp tục sử dụng dù biết rõ những hệ quả đó. Một phần câu trả lời nằm ở việc sử dụng trở nên phổ biến, khiến nó trông có vẻ “bình thường”. Nhưng nghịch lý là: đa số những người đang sử dụng đều ước mình chưa từng bắt đầu. Dù vậy, ta vẫn dễ gắn việc sử dụng với tự do cá nhân, với quyền lựa chọn, rồi từ đó tự trói mình vào sự lệ thuộc.

Sự lệ thuộc này thường đi kèm một trạng thái sống thu hẹp: cô lập, cáu gắt, căng thẳng, mệt mỏi. Việc tìm kiếm cảm giác dễ chịu nhanh chóng tạo ra những đợt lên xuống liên tục, và chính những đợt lên xuống đó trở thành nền cho sự bất ổn kéo dài. Kết quả cuối cùng không phải là sự thỏa mãn, mà là trống rỗng và tội lỗi. Điều trớ trêu là: càng cố tìm hiểu về mức độ nguy hiểm của nghiện, nhiều người lại càng thêm lo lắng và tuyệt vọng.

Hãy nhìn vào nghịch lý này: đó là kiểu “sở thích” mà khi đang làm thì người ta ước mình đừng làm, còn khi không làm thì lại khao khát. Một con người lý trí trong nhiều mặt của cuộc sống lại dành phần lớn thời gian để tự hạ thấp chính mình. Và rốt cuộc, cái họ nhận lại được cho tất cả sự căng thẳng ấy là gì? Không có gì cả.

Có thể bạn đang nghĩ: “Nghe hợp lý, nhưng một khi đã nghiện thì rất khó để bỏ.” Vậy khó ở chỗ nào? Nhiều người cho rằng đó là do các triệu chứng cai nghiện. Nhưng khi quan sát kỹ, bạn sẽ thấy phần lớn những khó chịu ấy không mạnh như người ta tưởng. Điều khiến người nghiện mắc kẹt không phải là đau đớn dữ dội, mà là niềm tin rằng những khó chịu đó là không thể chịu đựng, và rằng chúng chứng minh việc sử dụng là cần thiết.

Một số người cho rằng vì chất gây nghiện dễ tiếp cận nên việc sử dụng là “tự nhiên”. Nhưng nếu nhìn vào quá trình trượt dốc — từ mức độ nhẹ sang nặng hơn — bạn sẽ thấy đó không phải là sở thích, mà là sự leo thang. Điều này không xảy ra với những thứ thực sự chỉ là sở thích.

Cũng không phải vì “thích”. Bạn có thể thích nhiều thứ trong đời mà không cần phải làm chúng mỗi ngày. Hãy thử nghĩ: những điều gì mà khi không được làm thì khiến bạn bứt rứt, khó chịu? Không phải vì bạn yêu thích chúng, mà vì cơ thể và tâm trí đã quen với việc dùng chúng để dập tắt một cảm giác khó chịu nào đó.

Những lời giải thích quen thuộc thường nghe như sau:

“Nó giúp tôi thư giãn.” — Nhưng sự căng thẳng biến mất hoàn toàn, hay chỉ tạm lắng rồi quay lại?

“Nó giúp tôi đối phó với stress.” — Vậy stress được giải quyết, hay chỉ bị trì hoãn?

“Nó giúp tôi ngủ.” — Hay bạn chỉ đang làm dịu một sự bồn chồn do chính sự lệ thuộc tạo ra?

“Nó giúp tôi bớt chán.” — Hay chính việc tìm kiếm kích thích nhanh khiến bạn ngày càng dễ chán hơn?

Khi sự quen thuộc tăng lên, não bộ bắt đầu đòi hỏi những kích thích mạnh hơn để đạt cùng một mức “bình thường”. Đây không phải là tiến hóa, mà là sự thích nghi của một hệ thống đang bị kéo lệch. Càng chạy theo sự mới lạ, cảm giác thỏa mãn càng ngắn ngủi.

Một số người nói rằng họ sử dụng vì “ai cũng làm vậy”. Lập luận này không cần phản biện dài dòng: việc nhiều người cùng làm một điều không khiến điều đó trở nên hợp lý.

Cuối cùng, nhiều người đi đến kết luận rằng tất cả chỉ là thói quen. Đây là cách giải thích còn sót lại khi mọi cách giải thích khác đều không đứng vững. Nhưng thói quen có thực sự khó bỏ không? Con người thay đổi thói quen liên tục khi hoàn cảnh thay đổi. Sự khác biệt ở đây là: khi không thực hiện “thói quen” này, bạn cảm thấy thiếu thốn; khi thực hiện, bạn lại thấy tội lỗi. Đó không phải là đặc điểm của thói quen.

Sự thật đơn giản là: đây không phải là thói quen, mà là nghiện. Và nghiện không tồn tại vì chất đó mang lại điều gì quý giá, mà vì nó duy trì một vòng lặp nhận thức sai lầm. Người nghiện tin rằng họ sẽ phải hy sinh nếu dừng lại. Chính niềm tin đó — chứ không phải chất gây nghiện — mới là thứ khiến việc thoát ra trông có vẻ khó khăn.

Phần tiếp theo của cuốn sách sẽ bóc tách vòng lặp này một cách rõ ràng. Khi bạn thấy nó vận hành như thế nào, cảm giác “khó” sẽ bắt đầu mất đi ý nghĩa của nó.

Cái bẫy nham hiểm

Ma túy là một cái bẫy được thiết kế tinh vi, kết hợp giữa cơ chế sinh học của con người và những điều kiện xã hội rất thuận lợi cho sự lây lan. Nhiều người từng nghe cảnh báo, nhưng vẫn khó tin rằng thứ này thực chất không mang lại bất kỳ giá trị hay niềm vui bền vững nào. Vậy điều gì đã khiến họ dính vào ngay từ đầu?

Thường thì đó không phải là một quyết định có suy nghĩ. Đó là sự tò mò, một cơ hội “vô tình”, hoặc một hoàn cảnh mà việc tiếp cận trở nên quá dễ dàng. Nếu ngay từ lần đầu, có một sự hiểu biết rõ ràng rằng thứ đang được thử nghiệm này không hề mang lại lợi ích thật, rất có thể tâm trí đã bật tín hiệu cảnh báo. Nhưng tín hiệu đó không xuất hiện. Không phải vì người ta ngu ngốc, mà vì không ai bước vào một cái bẫy khi biết đó là bẫy.

Ban đầu, cảm giác thường pha trộn giữa lạ lẫm và dè chừng. Không có sự thuyết phục rõ ràng nào rằng “đây là điều bạn cần cho cuộc sống”. Nhưng chính sự mơ hồ đó lại cho phép quá trình tiếp diễn. Khi sự tiếp xúc lặp lại, tâm trí bắt đầu quen dần, và điều từng khiến bạn muốn tránh xa nay trở thành thứ bạn bắt đầu nghĩ tới. Từ thời điểm đó, cái bẫy đã khép lại.

Một khi quá trình này bắt đầu, phần lớn cuộc đời người nghiện được dành cho việc tự hỏi tại sao mình lại làm vậy, và thỉnh thoảng cố gắng dừng lại. Nhưng những nỗ lực đó thường chỉ xuất hiện sau một “sự cố”: công việc trục trặc, mối quan hệ đổ vỡ, hoặc cảm giác bản thân đang tuột dốc. Khi họ dừng sử dụng, sự khó chịu xuất hiện. Thứ từng được dùng như một “chỗ dựa” giờ không còn, và sự trống trải đó bị hiểu lầm là bằng chứng rằng họ cần chất này để đối phó với cuộc sống.

Quyết tâm dừng lại vì thế trông rất mong manh. Sau vài ngày căng thẳng, người nghiện dễ kết luận rằng mình đã chọn sai thời điểm. Họ tự nhủ sẽ quay lại ý định đó khi cuộc sống bớt áp lực hơn. Nhưng “thời điểm lý tưởng” ấy không bao giờ đến. Trách nhiệm nối tiếp trách nhiệm: rời gia đình, công việc, tiền bạc, quan hệ, con cái. Cuộc sống luôn có việc cần giải quyết.

Ở đây có một sự nhầm lẫn quan trọng: trách nhiệm không đồng nghĩa với căng thẳng. Căng thẳng mạn tính mà người nghiện cảm nhận được không phải do cuộc sống vốn dĩ như vậy, mà do chính vòng lặp lệ thuộc tạo ra. Việc sử dụng không hề làm dịu tâm trí. Nó chỉ tạm dập một cảm giác khó chịu do lần sử dụng trước gây ra, rồi để lại một nền căng thẳng cao hơn. Ngay cả những người từng dừng lại một thời gian dài — và hầu hết người nghiện đều đã từng — vẫn có thể bị kéo trở lại, không phải vì cuộc sống đột nhiên xấu đi, mà vì cái bẫy chưa từng được nhìn thấu.

Nhiều người tin rằng để dừng lại, cần thêm những bằng chứng đáng sợ. Nhưng những bằng chứng đó đã có quá nhiều. Nếu nỗi sợ có thể giải quyết vấn đề, thì nghiện đã không tồn tại. Vấn đề không nằm ở việc thiếu thông tin, mà ở việc hiểu sai lý do mình vẫn tiếp tục sử dụng.

Có hai yếu tố cốt lõi duy trì cái bẫy này.

Thứ nhất là cơ chế tự nhiên của cơ thể khi tiếp xúc với chất gây nghiện. Không cần đi sâu vào y học để hiểu rằng sự thích nghi sinh học diễn ra âm thầm, khiến việc không sử dụng trở nên khó chịu, còn việc sử dụng được gắn nhãn là “bình thường”.

Thứ hai là sự tẩy não ở mức nhận thức. Xã hội, môi trường xung quanh, và chính người nghiện liên tục củng cố những niềm tin như: “nó giúp thư giãn”, “nó giúp chịu đựng stress”, “cuộc sống vốn dĩ khắc nghiệt”. Những niềm tin này không cần phải đúng; chúng chỉ cần được lặp lại đủ lâu.

Người nghiện không phải là người kém thông minh. Trái lại, họ thường rất giỏi hợp lý hóa. Họ biết rằng trước khi dính vào, họ hoàn toàn không cần đến ma túy để sống, làm việc hay tận hưởng cuộc đời. Nhiều người còn nhớ rất rõ rằng lần đầu tiếp xúc không hề dễ chịu hay “đáng giá”. Nhưng qua thời gian, họ dần học cách tìm kiếm, sắp xếp, và duy trì sự tiếp cận đó, cho đến khi sự lệ thuộc hình thành.

Một điều khiến nhiều người bối rối là: rất nhiều người khác — ở những môi trường khác, giai đoạn khác của cuộc đời, hoặc đơn giản là chưa từng tiếp xúc — sống hoàn toàn bình thường mà không hề cảm thấy thiếu vắng thứ này. Điều đó không phải vì họ mạnh mẽ hơn, mà vì họ chưa bao giờ rơi vào cái bẫy.

Khi hai yếu tố trên được phân tích rõ ràng, bạn sẽ thấy rằng nghiện không phải là một đặc điểm cá nhân, cũng không phải là án chung thân. Nó là một hệ thống niềm tin sai lầm, được duy trì bởi chính hành vi mà nó thúc đẩy. Những chương tiếp theo sẽ tháo gỡ từng phần của hệ thống đó. Khi cái bẫy được nhìn thấy trọn vẹn, nó sẽ mất đi quyền lực vốn có của mình.