Bản năng

Ma túy hoạt động bằng cách chiếm đoạt một cơ chế rất cổ xưa của não bộ: hệ thống phần thưởng, vốn được thiết kế để thúc đẩy những hành vi cần thiết cho sự sống còn. Khi cơ chế này bị kích hoạt bởi các chất gây nghiện, nó không còn phản ánh nhu cầu thực của con người, mà phản ánh sự hiện diện của chính chất đó.

Về mặt sinh học, não sử dụng các chất dẫn truyền để tạo ra cảm giác ham muốn và thôi thúc hành động. Ham muốn không đồng nghĩa với khoái cảm; nó chỉ là tín hiệu “hãy làm tiếp”. Khi tín hiệu này bị khuếch đại một cách bất thường và lặp đi lặp lại, não bắt đầu coi nguồn kích thích đó là ưu tiên cao nhất, bất kể hậu quả hay giá trị thực tế của hành vi.

Ma túy tạo ra một lượng kích thích vượt xa các phần thưởng tự nhiên. Sự chênh lệch này khiến não ghi nhớ trải nghiệm đó như một “lối tắt”. Những đường dẫn thần kinh liên quan được củng cố mạnh mẽ, và chỉ cần những tín hiệu rất mơ hồ — căng thẳng, cô đơn, buồn chán, hay đơn giản là một thói quen về thời gian — cũng đủ để kích hoạt lại toàn bộ chuỗi phản ứng. Mỗi lần chuỗi này lặp lại, nó trở nên quen thuộc và “trơn tru” hơn, không phải vì người nghiện thích nó hơn, mà vì não đã học cách ưu tiên nó.

Hệ thống phần thưởng có cơ chế tự điều chỉnh. Khi bị kích thích quá thường xuyên, não giảm độ nhạy của các thụ thể liên quan. Hệ quả là những nguồn động lực bình thường của cuộc sống — công việc, mối quan hệ, cảm giác hoàn thành — trở nên nhạt nhẽo. Không phải vì cuộc sống trở nên tệ hơn, mà vì khả năng cảm nhận của não đã bị làm cùn. Trạng thái này thường bị hiểu lầm là “stress”, “trầm cảm”, hay “cuộc sống quá áp lực”.

Trong vòng lặp đó, người nghiện trải qua hàng loạt cảm xúc khó chịu: lo lắng, tội lỗi, xấu hổ, bồn chồn. Trớ trêu là chính những trạng thái này lại kích hoạt thêm ham muốn sử dụng, vì não đã học cách gắn chúng với việc tìm kiếm “giải pháp” quen thuộc. Theo thời gian, não không chỉ trở nên ít nhạy cảm hơn với liều kích thích cũ, mà còn liên tục đánh giá và thúc đẩy việc tìm kiếm thứ “mạnh” hoặc “khác” hơn, dù bản thân người nghiện có thể khẳng định rằng họ chưa từng có ý định đi xa đến vậy khi bắt đầu.

Một mức độ an toàn nhỏ cũng đủ để con người vượt qua những giai đoạn khó khăn. Nhưng một bộ não đã bị điều chỉnh bởi nghiện liệu còn đủ tinh tế để nhận ra sự an toàn đó không? Hay nó chỉ phản ứng với những cú kích thích thô bạo mà nó đã quen?

Sự trồi sụt của các chất dẫn truyền trong não người nghiện hoạt động như một loại chuông báo động: tăng vọt rồi tụt nhanh, để lại cảm giác thiếu hụt. Nhiều người tin rằng cảm giác khó chịu này là “giá phải trả” khi họ không sử dụng. Thực tế, đó chủ yếu là cảm giác mất đi một thứ mà não đã bị dạy sai là cần thiết.

Con tiểu quỷ

Sự lệ thuộc về mặt hóa học trong nghiện ma túy diễn ra đủ tinh vi để nhiều người sống cả đời mà không nhận ra bản thân đang nghiện. Họ có thể sợ ma túy, lên án nó ở người khác, nhưng lại không nhận ra rằng chính mình đang duy trì một cơ chế tương tự bên trong não.

Việc ngừng sử dụng không nhất thiết gây đau đớn thể xác nghiêm trọng trong mọi trường hợp. Điều thường thấy hơn là cảm giác trống rỗng, bồn chồn, như thể thiếu một thứ gì đó quan trọng. Càng sử dụng thường xuyên, trạng thái nền của tâm trí càng trở nên bất an, dễ kích động, kém tự tin và khó chịu. Đây không phải là dấu hiệu của “nhu cầu”, mà là dấu hiệu của sự lệ thuộc.

Mỗi lần sử dụng, cảm giác thiếu hụt đó tạm thời biến mất. Sự nhẹ nhõm này rất ngắn ngủi, nhưng đủ để não ghi nhận: “đây là cách giải quyết”. Trong giai đoạn đầu, sự chuyển đổi giữa khó chịu và nhẹ nhõm diễn ra nhẹ đến mức khó nhận ra. Dần dần, người nghiện kết luận rằng họ “thích” chất đó, hoặc rằng đó chỉ là một thói quen. Trên thực tế, họ đã bị mắc kẹt từ lâu mà không hề hay biết.

Con “tiểu quỷ” trong não không đòi hỏi khoái cảm, mà chỉ đòi sự chấm dứt cảm giác khó chịu do chính nó tạo ra. Lý do duy nhất khiến người nghiện tiếp tục sử dụng — dù ở mức độ nào — là để nuôi cơ chế đó. Toàn bộ vòng lặp này không mang lại sự dễ chịu mới; nó chỉ là một nỗ lực lặp đi lặp lại nhằm quay về trạng thái bình thường mà người đó từng có trước khi nghiện.

Tiếng chuông phiền phức

Hãy hình dung một âm thanh khó chịu kéo dài suốt ngày. Khi nó dừng lại, cảm giác nhẹ nhõm xuất hiện. Nhưng đó không phải là hạnh phúc, mà chỉ là sự chấm dứt của một khó chịu. Trạng thái “dễ chịu” đó không hề cao hơn mức bình thường ban đầu.

Não người nghiện hoạt động theo đúng cơ chế này. Khi chất gây nghiện được đưa vào, một trạng thái kích thích xuất hiện. Khi tác dụng qua đi, một khoảng trống hình thành. Khoảng trống này bị hiểu lầm là bằng chứng rằng “cần” sử dụng. Mỗi lần chuông được tắt bằng cách sử dụng, não càng tin chắc rằng chuông là một phần tất yếu của cuộc sống.

Cái bẫy ở đây là cơ chế vận hành ngược. Chính khi không sử dụng, người nghiện mới cảm thấy khó chịu, và vì nghiện hình thành rất chậm, cảm giác đó bị coi là trạng thái tự nhiên của con người trưởng thành. Khi sử dụng, sự khó chịu tạm thời biến mất, và hành vi đó được gán nhãn là “giảm stress”.

Người không nghiện không trải qua chuỗi cảm giác này. Họ không có tiếng chuông cần phải dập tắt. Vì vậy, họ không thể hiểu nổi tại sao người nghiện lại tin rằng sự nhẹ nhõm ngắn ngủi đó là “niềm vui” hay “sự thư giãn”.

Không có gì có thể làm bạn thư giãn trừ khi bạn đang căng thẳng ngay từ đầu. Và trong nghiện, chính việc sử dụng đã tạo ra nền căng thẳng đó. Khi hiểu rõ cơ chế này, một điều trở nên hiển nhiên: vấn đề không nằm ở việc thiếu ma túy, mà nằm ở niềm tin sai lầm rằng nó đã từng mang lại điều gì đó cần thiết. Khi niềm tin này sụp đổ, cơ chế lệ thuộc sẽ mất đi chỗ dựa duy nhất của nó.

Niềm vui hay chỗ dựa?

Điểm mấu chốt khiến người nghiện thấy việc bỏ ma túy khó khăn nằm ở niềm tin rằng họ đang phải từ bỏ một niềm vui hoặc một chỗ dựa thực sự. Niềm tin này sai. Thực tế là bạn không mất gì cả.

Một cách đơn giản để nhìn ra cái bẫy là so sánh với việc ăn uống. Khi ăn đều đặn, ta không cảm thấy đói giữa các bữa. Nếu bữa ăn bị trì hoãn, ta chỉ cảm thấy trống rỗng và bất an nhẹ, chứ không đau đớn. Việc ăn làm chấm dứt cảm giác đó và mang lại sự dễ chịu tự nhiên.

Ma túy tạo ra một cơ chế trông có vẻ tương tự, và chính sự tương tự bề ngoài này đánh lừa người nghiện. Nhưng bản chất thì hoàn toàn ngược lại.

Ăn là để sống, để cung cấp năng lượng cho cơ thể và tinh thần. Ma túy làm cạn kiệt năng lượng đó và làm mờ đi khả năng cảm nhận của tâm trí. Ăn là một trải nghiệm thật, kết thúc bằng sự no đủ. Ma túy là một hành vi tự phá hủy, làm suy giảm các thụ thể cảm nhận, khiến con người ngày càng kém khả năng đối diện với khó khăn và cảm nhận niềm vui. Ăn không tạo ra cơn đói; nó giải quyết cơn đói. Ma túy thì ngược lại: lần sử dụng đầu tiên tạo ra cơn thèm, và những lần sau chỉ nhằm xoa dịu tạm thời cơn thèm do chính nó sinh ra.

Có người gọi việc sử dụng là “thói quen”. Nếu vậy, hãy thử không ăn xem. Nói ăn là thói quen cũng giống như nói thở là thói quen. Con người có thể có thói quen ăn vào những giờ khác nhau, với những món khác nhau, nhưng bản thân việc ăn không phải là thói quen.

Ma túy cũng vậy. Lý do duy nhất khiến người nghiện tìm đến nó là để chấm dứt cảm giác khó chịu mà lần sử dụng trước đó đã gây ra. Khác biệt chỉ nằm ở thời điểm và hoàn cảnh.

Hãy ghi nhớ: ma túy không phải là thói quen, mà là một dạng nghiện. Ban đầu, con người phải tự ép mình thử. Nhưng rất nhanh, não bắt đầu đòi hỏi nhiều hơn hoặc khác hơn. Sự “hưng phấn” không nằm ở kết quả, mà nằm ở quá trình tìm kiếm và chờ đợi. Khi tác dụng qua đi, cảm giác thiếu hụt quay trở lại, và vòng lặp tiếp diễn.

Vượt rào

Cũng như với bất kỳ chất gây nghiện nào, não phát triển khả năng dung nạp. Những trải nghiệm cũ không còn đủ để dập tắt hoàn toàn cơn thèm do lần trước tạo ra. Một cuộc giằng co hình thành: lý trí muốn dừng ở “mức an toàn”, còn não thì thôi thúc vượt qua giới hạn để đạt được cảm giác quen thuộc.

Người nghiện có thể cảm thấy “ổn hơn” ngay sau khi sử dụng, nhưng trạng thái nền của họ lại kém ổn định hơn so với người chưa từng nghiện. Điều này giống như đi giày chật để rồi thấy dễ chịu khi cởi ra — ngoại trừ việc, theo thời gian, ngay cả khi cởi giày, sự khó chịu vẫn còn đó.

Vì biết rằng “con tiểu quỷ” trong não sẽ đòi ăn, người nghiện thường tự chọn thời điểm sử dụng. Thường rơi vào bốn trạng thái, hoặc sự kết hợp của chúng:

  • Buồn chán / cần tập trung
  • Căng thẳng / muốn thư giãn

Một “chất” nào có thể vừa được dùng để xua tan buồn chán, vừa được dùng để tăng tập trung; vừa để giảm căng thẳng, vừa để thư giãn? Không có. Ma túy không hề tạo ra những trạng thái đó. Ngoài giấc ngủ, không có thứ gì tự nhiên có thể đồng thời làm được những điều mâu thuẫn như vậy.

Một số người tin rằng chuyển sang loại “nhẹ hơn” hoặc “ít gây hại hơn” sẽ giải quyết vấn đề. Điều này bỏ sót bản chất cốt lõi: vấn đề không nằm ở loại chất, mà ở cơ chế lệ thuộc. Không có sinh vật nào có thể tồn tại nếu không phân biệt được thức ăn và chất độc.

Hệ thống phần thưởng của con người được hình thành qua chọn lọc tự nhiên để duy trì sự sống. Nó không được thiết kế để xử lý các kích thích vượt ngưỡng, lặp đi lặp lại, và không có điểm dừng. Khi bị đặt trong môi trường như vậy, nó không “thưởng thức”, mà thích nghi sai.

Thật sai lầm khi cho rằng người nghiện là kém cỏi hay yếu đuối. Nhiều người thoát được chỉ vì họ cảm thấy khó chịu ngay từ đầu và dừng lại sớm. Những người khác đơn giản là không có điều kiện tiếp cận. Bi kịch nằm ở chỗ: khi não đã học nhầm, cảm giác “thích” chỉ còn là một ảo giác.

Việc liên tục tìm kiếm “khác hơn”, “mạnh hơn” không phải là theo đuổi khoái cảm. Nó chỉ là nghi thức lặp đi lặp lại để dập tắt cơn thèm do chính cơ chế nghiện tạo ra. Khi hiểu rõ điều này, một điều trở nên rõ ràng: không có niềm vui hay chỗ dựa nào để từ bỏ. Chỉ có một niềm tin sai cần được tháo gỡ.

Cảm giác hưng phấn khi đứng sát ranh giới

Ngay cả khi chỉ sử dụng một loại chất quen thuộc, người nghiện dần học cách lọc bỏ những mặt khó chịu của trải nghiệm và chỉ giữ lại phần mà họ cho là “đáng giá”. Họ tự thuyết phục rằng mình chỉ dùng “loại nhẹ”, “dùng có kiểm soát”, hay “không giống những người nghiện nặng”. Nhưng hãy đặt một câu hỏi đơn giản: nếu loại quen thuộc không còn, liệu họ có dừng lại không?

Không. Người nghiện sẽ chuyển sang bất cứ thứ gì có thể làm dịu cơn thèm. Ban đầu là miễn cưỡng, sau đó là thích nghi, rồi cuối cùng là chấp nhận. Sự “thích” đó không phải là cảm xúc tự nhiên, mà là một kỹ năng được học để phục vụ cơn nghiện. Người nghiện tìm đến chất đó sau những ngày làm việc mệt mỏi, khi buồn chán, khi ốm, khi căng thẳng, thậm chí trong những hoàn cảnh mà lẽ ra cơ thể cần nghỉ ngơi hoặc chăm sóc.

Điều này cho thấy một sự thật quan trọng: cảm giác thích không phải là động lực chính. Nếu mục tiêu thực sự là thư giãn, nghỉ ngơi hay kết nối, thì không cần đến chất gây nghiện. Việc tiếp tục sử dụng chỉ nhằm xoa dịu một cảm giác khó chịu do chính lần sử dụng trước đó tạo ra.

Nhiều người hoảng sợ khi nhận ra mình đã lệ thuộc, và cho rằng điều đó khiến việc thoát nghiện trở nên khó khăn hơn. Trên thực tế, nhận ra điều này lại là một lợi thế, vì hai lý do.

Thứ nhất, đa số người tiếp tục sử dụng dù biết rõ bất lợi vượt xa lợi ích là vì họ tin rằng chất đó lấp đầy một khoảng trống, hoặc đóng vai trò như một chỗ dựa tinh thần. Họ sợ rằng nếu dừng lại, cuộc sống sẽ thiếu đi thứ gì đó thiết yếu. Sự thật là ngược lại: chính việc sử dụng mới tạo ra khoảng trống, rồi giả vờ lấp đầy nó.

Thứ hai, mặc dù ma túy tác động mạnh lên hệ thần kinh, phần “cai sinh hóa” thuần túy thường không dữ dội như người ta tưởng. Nhiều người nghiện có thể trải qua nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần không sử dụng trong những hoàn cảnh nhất định mà không hề rơi vào trạng thái không thể chịu đựng. Điều khiến họ quay lại không phải là cơ thể, mà là niềm tin đã bị lập trình sẵn rằng chất đó đang chờ họ và sẽ “giải quyết vấn đề”.

Vậy tại sao người nghiện vẫn thấy việc dừng lại khó khăn, kéo dài hàng tháng trời hoặc mang theo cảm giác khao khát âm ỉ? Câu trả lời nằm ở sự tẩy não, không phải ở cơn nghiện sinh học. Phần sinh học tự nó yếu và ngắn. Phần nhận thức mới là thứ giữ vòng lặp tồn tại.

So sánh với các dạng lệ thuộc quen thuộc

Hãy nhìn vào một dạng lệ thuộc khác mà xã hội đã quá quen. Có những người có thể không sử dụng trong nhiều giờ, thậm chí cả ngày, nếu hoàn cảnh không cho phép. Họ không vật vã, không hoảng loạn. Vấn đề chỉ xuất hiện khi họ biết rằng “điều đó sắp sửa có mặt”.

Người nghiện ma túy cũng vậy. Họ có thể kiềm chế trong những môi trường nhất định, trước mặt gia đình, trong những tình huống không phù hợp, mà không cần nỗ lực đặc biệt. Điều này cho thấy: “con quỷ” không mạnh như nó giả vờ. Nó chỉ hoạt động khi được bật công tắc bằng suy nghĩ.

Có hàng triệu người tự xem mình là “dùng cho vui”, “thỉnh thoảng”, nhưng mức độ lệ thuộc về bản chất không khác gì người dùng thường xuyên. Và cũng có những người đã từng dừng lại, rồi quay lại “chỉ một lần”, làm cho con đường trượt trở nên trơn hơn và tiếp tục rơi sâu hơn.

Không phải vì tác động của ma túy bị phóng đại, mà vì chúng ta đã hiểu sai bản chất vấn đề. Nỗi sợ rằng não bộ đã bị “hỏng vĩnh viễn” hay chỉ cần một kích thích nhỏ là sẽ sụp đổ hoàn toàn là một dạng thông tin sai lệch khác. Não bộ có khả năng phục hồi rất lớn khi vòng lặp bị cắt đứt.

Không có khái niệm “quá muộn”. Mức độ sử dụng trong quá khứ không quyết định độ khó của việc thoát nghiện. Trớ trêu là, với nhiều người, càng lún sâu thì khi thoát ra, cảm giác nhẹ nhõm lại càng rõ rệt, vì họ nhận ra mình thực ra đã mang theo một gánh nặng vô hình suốt thời gian dài.

Nhưng trước khi điều đó có thể xảy ra, cần phải làm một việc duy nhất: loại bỏ sự tẩy não. Khi niềm tin sai biến mất, sự lệ thuộc tự nó sụp đổ.