Người nghiện “bình thường”
Những người nghiện nặng thường ghen tị với cái gọi là người nghiện “bình thường”. Kiểu người nói rằng: “Tôi có thể không dùng cả tuần cũng không sao.” Sự ghen tị này dựa trên một hiểu lầm cơ bản.
Không có người nghiện nào thực sự muốn trở thành người nghiện, dù là “nặng” hay “nhẹ”. Không ai bắt đầu với ý định lệ thuộc. Vì vậy, mọi người nghiện đều mang theo một cảm giác khó chịu ngầm: cảm giác mình đã làm điều gì đó ngu ngốc. Để chịu đựng cảm giác này, họ buộc phải tự biện minh — với người khác và với chính mình.
Hãy chú ý một điểm đơn giản. Người yêu thích một hoạt động nào đó thường khoe rằng họ làm nó nhiều đến mức nào. Người thích chạy bộ nói về quãng đường. Người thích đọc sách nói về số sách. Vậy tại sao người nghiện lại khoe rằng họ dùng ít như thế nào? Nếu “dùng ít” là dấu hiệu của sự ổn định, thì trạng thái lý tưởng nhất hẳn phải là không dùng gì cả.
Nếu ai đó nói: “Tôi có thể không ăn một loại thực phẩm nào đó cả tuần mà vẫn ổn,” bạn sẽ thấy câu nói đó vô nghĩa. Nếu thật sự ổn, không có lý do gì để phải tuyên bố. Khi một người nghiện nói rằng họ đã “chịu được” một tuần không dùng, điều họ đang nói thực chất là: “Tôi đã phải chịu đựng.” Và sâu bên dưới là hy vọng rằng nếu chịu được một tuần, có lẽ họ sẽ chịu được cả đời. Nhưng nếu chỉ “chịu được” một tuần, thì lần dùng tiếp theo sẽ mang ý nghĩa gì? Nó trở thành một sự kiện được mong đợi, được gán giá trị, được nâng lên thành phần thưởng.
Theo nghĩa đó, người nghiện “bình thường” thường bị mắc kẹt sâu hơn người nghiện nặng. Không phải vì họ dùng nhiều hơn, mà vì ảo tưởng của họ tinh vi hơn. Họ ít thấy tác hại rõ ràng, ít bị thúc ép phải dừng lại, và do đó có ít động lực hơn để xem xét lại toàn bộ niềm tin của mình. Khi có rối loạn tâm lý hoặc cảm xúc xuất hiện, họ dễ dàng đổ lỗi cho tuổi tác, áp lực công việc, hoặc hoàn cảnh sống — thay vì đặt câu hỏi về chất gây nghiện mà họ vẫn đang duy trì.
Điều cần nhấn mạnh là: cái gọi là “khoái lạc” trong nghiện không đến từ bản thân chất đó. Nó đến từ việc làm dịu một trạng thái thiếu hụt mà chính việc sử dụng đã tạo ra. Phần lớn thời gian, trạng thái này quá nhẹ để được nhận ra rõ ràng — giống như một cơn ngứa âm ỉ. Người ta không cảm thấy đau, chỉ cảm thấy “chưa ổn”. Và khi cơn ngứa được làm dịu, sự dễ chịu đó bị nhầm lẫn thành khoái lạc.
Khi hệ thống tưởng thưởng ngày càng chai lì, xu hướng tự nhiên là tìm kiếm nhiều hơn: mạnh hơn, mới hơn, khác hơn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có khả năng theo đuổi sự leo thang này đến cùng. Có bốn yếu tố thường giới hạn mức độ sử dụng:
- Tiền bạc. Nguồn lực không phải là vô hạn.
- Sức khỏe. Cơ thể và hệ thần kinh có ngưỡng chịu đựng khác nhau.
- Kỷ luật bên ngoài. Công việc, gia đình, xã hội tạo ra các rào cản.
- Trí tưởng tượng. Không phải ai cũng có cùng mức độ theo đuổi kích thích.
Vì vậy, việc một người “chỉ dùng thỉnh thoảng” không phải là bằng chứng của sự kiểm soát, mà thường chỉ là giới hạn khách quan. Nhiều người mà người nghiện nặng ghen tị thực chất không dùng nhiều hơn được — không phải vì họ không muốn, mà vì họ không thể.
Có thể phân biệt một vài trạng thái để tránh nhầm lẫn.
Người không dùng. Đây là người chưa rơi vào bẫy. Điều này thường là do hoàn cảnh hoặc may mắn, không phải vì họ miễn nhiễm. Hầu hết người nghiện đều từng tin rằng mình sẽ không bao giờ lệ thuộc.
Người nghiện “bình thường” có hai dạng chính.
Dạng thứ nhất là người đã bước vào lệ thuộc nhưng chưa nhận ra. Họ không cần được ghen tị. Họ chỉ đang ở giai đoạn đầu của cùng một quá trình.
Dạng thứ hai là người từng nghiện nặng, đã cố gắng kiểm soát, và đi đến kết luận rằng mình không thể dừng hẳn. Đây là nhóm đáng mắc kẹt nhất, vì họ vừa tin rằng chất đó cần thiết, vừa tin rằng mình bất lực.
Người nghiện “mỗi ngày một lần” thường tin rằng họ đang ở mức an toàn. Nhưng nếu thật sự là khoái lạc thuần túy, tại sao lại giới hạn ở một lần? Và nếu thật sự không cần, tại sao lại phải duy trì? Trên thực tế, họ chỉ đang làm dịu trạng thái thiếu hụt trong một khoảng thời gian ngắn mỗi ngày. Phần còn lại của ngày, trạng thái đó vẫn tồn tại, chỉ không đủ mạnh để được nhận diện.
Việc cắt giảm luôn được xem như giải pháp hợp lý cho nhóm này. Nhưng bất kỳ ai từng thử đều biết: cắt giảm không giải phóng, nó chỉ kéo dài sự chịu đựng. Nó củng cố niềm tin rằng chất đó có giá trị, rằng cuộc sống thiếu nó là thiếu thốn. Và chính niềm tin này mới là lõi của nghiện.
Không có sự khác biệt bản chất giữa người nghiện “nhẹ” và “nặng”. Chỉ có sự khác biệt về giai đoạn và về mức độ tự lừa dối. Khi điều này được nhìn thẳng, khái niệm “nghiện bình thường” tự nó sụp đổ.
Phần này không nhằm phân loại con người, mà phân tích các kiểu ngụy biện nhận thức thường gặp trong nghiện. Chúng khác nhau về hình thức, nhưng giống nhau ở bản chất: đều duy trì ảo tưởng rằng chất gây nghiện vẫn còn “giá trị” trong đời sống.
Người nghiện “bị từ chối”
Một số người bắt đầu sử dụng khi đời sống cảm xúc hoặc quan hệ cá nhân không được đáp ứng như họ mong đợi. Ban đầu, chất gây nghiện đóng vai trò lấp chỗ trống. Sau đó, khi đã bước lên “đường trượt” của nghiện, sự thiếu thốn kia trở thành một cái cớ thuận tiện.
Điều nghịch lý là: họ dần hài lòng với sự từ chối từ bên ngoài, vì nó hợp thức hóa việc quay về với chất gây nghiện. Nếu chất đó thật sự mang lại điều gì thiết yếu, thì tại sao còn cần con người hay mối quan hệ? Ngược lại, nếu mối quan hệ còn ý nghĩa, tại sao phải cần đến chất đó?
Theo thời gian, họ thậm chí vô thức tìm kiếm lý do để được thất vọng, bị từ chối, hoặc căng thẳng, chỉ để tự trao cho mình một “giấy phép hợp pháp” quay lại sử dụng. Ở đây, vấn đề không nằm ở hoàn cảnh, mà ở niềm tin sai rằng chất gây nghiện là nơi trú ẩn chính đáng.
Người nghiện “ăn kiêng”
Còn được gọi bằng câu quen thuộc: “Tôi có thể dừng bất cứ lúc nào. Tôi đã làm vậy nhiều lần rồi.”
Nếu việc giảm liều thật sự mang lại tự do, thì tại sao vẫn cần lịch trình? Nếu thỉnh thoảng dùng là “tốt để xả stress”, tại sao không dùng thường xuyên hơn? Và nếu không cần thiết, tại sao lại phải giữ lại?
Những câu hỏi này phơi bày mâu thuẫn cốt lõi. Người “ăn kiêng” không còn phụ thuộc mạnh về sinh lý, nhưng vẫn bị trói chặt về nhận thức. Họ hy vọng mỗi lần dừng sẽ là lần cuối, nhưng chính hy vọng đó duy trì vòng lặp: dừng – thiếu – tái sử dụng – hối hận.
Nhiều người ghen tị với nhóm này, cho rằng họ “kiểm soát được”. Thực tế, họ không kiểm soát gì cả. Khi đang sử dụng, họ ước gì mình không dùng. Khi không dùng, họ cảm thấy thiếu. Đây là thế tiến thoái lưỡng nan của “trái cấm”: giá trị của chất chỉ tồn tại khi nó bị hạn chế. Và đó chính là bằng chứng rằng giá trị ấy là ảo ảnh.
Người nghiện “chỉ dùng nhẹ”
Một số người tin rằng chỉ cần tránh “đô mạnh”, “hàng nặng”, hoặc chỉ dùng những thứ họ cho là “nhẹ” thì sẽ an toàn. Hầu như ai cũng bắt đầu như vậy. Nhưng điều đáng chú ý là: ngưỡng kích thích luôn tăng.
Cái mới lạ nhanh chóng mất đi. Sự chai lì xuất hiện. Không phải vì nội dung thay đổi, mà vì não bộ thích nghi. Khi đó, người nghiện không tìm kiếm khoái lạc, mà tìm cách làm sống lại cảm giác ban đầu — điều vốn không thể.
Ở đây, vấn đề không nằm ở loại chất, nguồn gốc, hay mức độ “tinh khiết”. Vấn đề là cơ chế khao khát được kích hoạt bởi chính việc sử dụng: các đợt phóng thích hóa chất thưởng tạo ra dung nạp, và dung nạp đòi hỏi nhiều hơn để đạt cùng một trạng thái dễ chịu vốn chỉ là sự chấm dứt của khó chịu.
Người nghiện “đã cai rồi, thỉnh thoảng dùng lại”
Đây là một trong những kiểu mắc kẹt dai dẳng nhất. Hoặc họ sống với cảm giác thiếu thốn âm ỉ, hoặc “chỉ một lần” nhanh chóng trở thành hai, rồi quay lại điểm xuất phát.
Họ không nhận ra rằng chính ý niệm “thỉnh thoảng” là chiếc cầu nối duy nhất còn sót lại giữa họ và nghiện. Khi cây cầu đó còn tồn tại, việc quay lại chỉ là vấn đề thời gian.
Có những người vốn không nghiện, nhưng “dùng thử” vì cảm giác bỏ lỡ, vì muốn hòa vào câu chuyện chung. Ban đầu, sự tò mò được gán nhãn là trải nghiệm. Nhưng trải nghiệm không lặp lại giá trị cũ. Cái từng gây ấn tượng nhanh chóng trở nên nhạt nhẽo, và cảm giác trống rỗng sau đó lại được hiểu sai là cần thêm.
Cũng có những trường hợp sử dụng đều đặn, ở mức tưởng như ổn định, không leo thang rõ rệt. Điều này thường được viện dẫn như bằng chứng rằng “không có vấn đề”. Nhưng việc không có khủng hoảng không đồng nghĩa với tự do. Khi một hành vi chỉ có thể duy trì bằng việc lặp lại đều đặn để tránh cảm giác thiếu, thì đó không phải là lựa chọn, mà là lệ thuộc.
Ảo tưởng “kiểm soát được” và cái giá của việc giữ lại cánh cửa
Một sai lầm phổ biến là cho rằng những người nghiện “nhẹ”, “có chừng mực”, hay “vẫn kiểm soát được” thì hạnh phúc hơn. Họ có thể trông có vẻ ổn định hơn, nhưng điều đó không đồng nghĩa với thỏa mãn. Trái lại, sự ổn định bề ngoài thường che giấu một trạng thái căng thẳng kéo dài: dễ cáu kỉnh, giảm khả năng tận hưởng các mối quan hệ, và kém chịu đựng những va chạm bình thường của đời sống.
Ở một số trường hợp, người nghiện không hài lòng với các mối quan hệ thật, không phải vì các mối quan hệ đó “kém”, mà vì trung tâm tưởng thưởng đã bị huấn luyện lại. Khi não quen với các đợt kích thích nhân tạo lặp lại, những nguồn giải tỏa tự nhiên trở nên nhạt nhẽo. Sự u sầu không đến từ cuộc sống, mà đến từ việc não không còn biết tận dụng cuộc sống. Dù có tự trấn an rằng “mình không sợ”, họ vẫn không thể hiện diện trọn vẹn trong những thăng trầm bình thường của con người.
Điều này thường bắt đầu từ sự tẩy não xã hội: tò mò, thử cho biết, hoặc tin rằng “mình khác”. Không phải ai cũng trượt dốc ngay. Có người dừng lại ở một mức tưởng như ổn định và dùng đó làm bằng chứng rằng “không sao”. Nhưng sự thật đơn giản là: mọi khoái cảm từng được cho là có được từ chất gây nghiện chỉ là cảm giác chấm dứt của cơn thèm đã được tạo ra trước đó. Bản thân chất đó không mang lại giá trị; nó chỉ tạm thời đóng lại một khó chịu mà chính nó mở ra.
Giống như đói hay khát, càng chịu đựng lâu thì khoảnh khắc “giải tỏa” càng có vẻ mạnh. Từ đó nảy sinh sai lầm chết người: tin rằng đây chỉ là thói quen, rằng nếu giữ ở một mức nhất định hoặc chỉ dùng vào “dịp đặc biệt”, não và cơ thể sẽ chấp nhận và mọi thứ sẽ ổn. Lập luận này bỏ qua một thực tế: “thói quen” ở đây không tồn tại. Đây là nghiện, và nghiện có xu hướng tự nhiên là giải tỏa cơn vật vã, không phải chịu đựng nó.
Để duy trì một mức cố định, người nghiện phải tiêu tốn kỷ luật và ý chí liên tục. Nhưng khi hệ tưởng thưởng đã dung nạp, nó đòi hỏi nhiều hơn chứ không ít đi. Đồng thời, việc sử dụng dần làm suy yếu sự tự tin, khả năng kiểm soát xung động và sức chịu đựng căng thẳng. Khoảng cách giữa các lần dùng vì thế có xu hướng rút ngắn, dù người nghiện luôn tin rằng mình đang “giữ nguyên”.
Ở giai đoạn đầu, nhiều người có thể dùng hoặc không dùng. Khi nhận thấy điều gì đó không ổn, họ nghĩ mình có thể dừng. Điều này tạo ảo tưởng an toàn. Nhưng khi “một lần mỗi vài ngày” trở thành “trái cấm”, giá trị của chất bị thổi phồng lên đúng vào những khoảng không dùng. Đó là một cuộc giằng co liên miên: phần lớn thời gian là chịu đựng và thiếu thốn, một khoảnh khắc là giải tỏa, rồi quay lại chịu đựng để “sống sót” đến lần sau.
Hãy nhìn logic của tình thế này. Hoặc là chất đó mang lại một chỗ dựa tinh thần hay khoái lạc thực sự, hoặc là không. Nếu có, tại sao phải chờ đợi, tính toán, và chịu cảm giác thiếu? Nếu không có, tại sao lại phải bận tâm giữ lại? Việc vừa khẳng định “có giá trị” vừa phải chịu đựng để được dùng là mâu thuẫn nội tại của nghiện.
Những người tự mô tả mình là “chỉ dùng cho vui” thường không trung thực, kể cả với chính họ. Họ buộc phải vậy để duy trì hình ảnh kiểm soát. Khi quan sát kỹ, tần suất thực tế thường cao hơn điều họ thừa nhận. Thay vì tự do, họ hoặc đếm từng ngày không dùng, hoặc chờ đợi khoảnh khắc “phá lệ”. Cả hai đều cho thấy cùng một điều: chất đó vẫn chiếm vị trí trung tâm trong nhận thức.
Thanh thiếu niên càng dễ mắc bẫy này, không phải vì việc dừng lại khó hơn, mà vì họ không tin mình đang nghiện. Họ tin rằng mình sẽ tự dừng trước khi “đi quá xa”. Đây cũng chính là ảo tưởng mà hầu hết người nghiện trưởng thành từng có. Ban đầu, ai cũng ghê sợ mặt tối. Sự ghê sợ đó không ngăn được nghiện, vì vấn đề không nằm ở đạo đức hay sợ hãi, mà ở niềm tin sai về giá trị của việc sử dụng.
Kết luận cần giữ cho rõ ràng: nghiện không được duy trì bởi hoàn cảnh, mức độ, hay loại chất, mà bởi một nhận thức sai lầm duy nhất — rằng chất gây nghiện mang lại điều gì đó thiết yếu. Chừng nào niềm tin đó còn tồn tại, mọi hình thức “kiểm soát” chỉ là chịu đựng có kế hoạch. Khi niềm tin ấy được tháo gỡ, không còn gì để giữ, không còn gì để chờ, và cũng không còn gì để “từ bỏ”.