Giai đoạn thoát nghiện
Trong vài tuần đầu sau lần sử dụng cuối cùng, có thể xuất hiện những trải nghiệm thường bị gọi chung là “đau cai”. Thực chất, chúng gồm hai thành phần khác nhau và cần được phân biệt rõ ràng.
Thành phần thứ nhất là phản ứng sinh hóa của hệ thần kinh. Nó biểu hiện như một cảm giác trống rỗng, bồn chồn, hoặc một thôi thúc mơ hồ rằng “cần phải làm gì đó”. Đây không phải là đau đớn thể xác theo nghĩa thông thường. Nó giống cảm giác đói: khó chịu, gây mất tập trung, nhưng không phải là tổn thương. Cơ thể cần thức ăn; nó không cần chất gây nghiện. Khi nhận thức đúng, phản ứng này không phải thứ đáng sợ và có xu hướng tự suy yếu nhanh.
Thành phần thứ hai là các kích hoạt tâm lý do học được, phát sinh từ môi trường và thói quen. Những thời điểm, địa điểm, hoặc trạng thái nhất định từng gắn liền với việc sử dụng sẽ tự động khơi gợi ý nghĩ liên quan. Đây không phải nhu cầu thật, mà là phản xạ có điều kiện. Nó tương tự việc bạn lái một chiếc xe mới: dù biết vị trí cần gạt đã đổi, tay bạn vẫn vô thức làm theo thói quen cũ trong một thời gian. Không phải vì bạn “cần” gạt nhầm, mà vì não chưa kịp cập nhật.
Nhiều thất bại xảy ra vì hai yếu tố này bị trộn lẫn. Người ta cho rằng mọi khó chịu đều là “đau cai khủng khiếp” và kết luận rằng mình đang phải hy sinh. Khi nhìn sự việc theo cách đó, tâm trí sẽ thụ động chờ đợi cho qua, đồng thời nuôi dưỡng cảm giác mất mát. Điều này không làm yếu các kích hoạt, mà ngược lại, khiến chúng trở nên nổi bật hơn.
Một sai lầm khác là cố gắng đạt đến trạng thái “không được phép có suy nghĩ liên quan”. Điều này biến những tín hiệu thoáng qua thành vấn đề cần giải quyết, dẫn đến thất vọng khi chúng vẫn xuất hiện. Các tín hiệu này không phải mệnh lệnh, cũng không phải dấu hiệu thất bại; chúng chỉ là tiếng vọng của một thói quen cũ đang tắt dần.
Một bối cảnh thường làm các kích hoạt trở nên rõ ràng là khi ở một mình hoặc trong các tình huống xã hội. Người đã dừng nhưng vẫn tin rằng chất gây nghiện từng là chỗ dựa tinh thần sẽ dễ cảm thấy mình bị “thiệt thòi” khi thấy người khác tìm thấy niềm vui, sự kết nối, hoặc sự thân mật. Khi đó, não đưa ra một lối tắt quen thuộc: quay lại thứ từng được gán nhãn là giải pháp nhanh. Đây không phải vì nó thực sự giúp, mà vì nó quen.
Khi niềm tin rằng chất gây nghiện mang lại sự xoa dịu chưa được tháo bỏ hoàn toàn, một ảo tưởng dai dẳng sẽ xuất hiện: “Chỉ trong những dịp nhất định, nó vẫn có ích.” Đây là lý do có người đã dừng nhiều năm nhưng vẫn thỉnh thoảng khao khát “chỉ một lần nữa”. Thứ họ khao khát không phải trải nghiệm thật, mà là một hình ảnh được lý tưởng hóa trong trí nhớ. Việc níu giữ hình ảnh đó chỉ kéo dài sự tự hành hạ.
Một nhầm lẫn phổ biến là coi chất gây nghiện như một dạng giả dược vô hại: biết rằng nó không tốt, nhưng tin rằng nếu nghĩ nó có tác dụng thì trong vài hoàn cảnh nó sẽ giúp ổn định tâm lý. Giả dược có thể làm giảm triệu chứng mà nó không tạo ra. Chất gây nghiện thì ngược lại: nó chính là nguồn gốc của cảm giác thiếu hụt mà nó “giải tỏa”. Vì vậy, bất kỳ sự “nhẹ nhõm” nào cũng chỉ là tạm thời, và ngay sau đó vòng lặp khó chịu lại bắt đầu ở mức sâu hơn.
Điều này thấy rõ khi so sánh với người không còn lệ thuộc. Trong những biến cố khó khăn của đời sống, ý nghĩ về việc dùng lại có thể thoáng qua, nhưng nó không mang sức nặng. Không có cơn thiếu hụt sinh hóa đứng sau để khuếch đại nó. Nếu có điều gì xảy ra, cùng lắm đó chỉ là một kích thích tâm lý ngắn ngủi, không đủ để thay đổi trạng thái cảm xúc thực sự. Biến cố vẫn ở đó. Việc sử dụng không giải quyết gì, và thậm chí còn thêm một vấn đề mới.
Cần làm rõ một điểm: khoảnh khắc khoái cảm hay sự “bốc” nhất thời không tạo ra các mối quan hệ tốt, cũng không làm đời sống trở nên phong phú. Phần lớn thời gian, nó làm suy yếu khả năng hiện diện và kết nối. Những trải nghiệm có ý nghĩa không đòi hỏi bạn phải lệ thuộc vào một chất. Khi chúng xảy ra như hệ quả tự nhiên của cuộc sống, chúng tự có giá trị. Khi bị ép buộc bằng hóa chất, chúng mất đi điều đó.
Sau khi từ bỏ quan niệm rằng chất gây nghiện là nguồn vui, một số người lại chuyển sang tìm kiếm phiên bản “nhẹ”, “an toàn”, hay “sạch”. Những thử nghiệm này nhanh chóng bộc lộ bản chất rỗng tuếch của chúng. Nếu không còn cơn thèm sinh hóa đứng sau, trải nghiệm đó không có gì đáng kể. Điều duy nhất từng giữ bạn ở lại với chất gây nghiện là nhu cầu dập tắt cảm giác thiếu hụt mà chính nó tạo ra.
Khi hiểu rõ điều này, giai đoạn thoát lệ thuộc không còn là một cuộc chiến cần chịu đựng. Nó chỉ là quá trình các phản xạ cũ mất dần ý nghĩa, trong khi không có thứ gì thực sự có giá trị bị lấy đi.
Chấp nhận và làm rõ giai đoạn chuyển tiếp
Dù cảm giác khó chịu xuất phát từ phản ứng sinh hóa hay từ các kích hoạt tâm lý đã học được, hãy nhìn thẳng vào nó và chấp nhận đúng bản chất của nó. Không có đau đớn thể xác theo nghĩa tổn thương. Với cách nhìn đúng, những cảm giác này không phải là vấn đề. Điều gây rối không phải bản thân cảm giác, mà là sự liên tưởng quen thuộc giữa “muốn” và “bị từ chối”. Chính liên tưởng đó tạo ra ấn tượng rằng bạn đang mất mát điều gì đó.
Hãy gọi đúng tên: “Đây là phản ứng của lệ thuộc.” Đó là trạng thái mà người còn nghiện phải mang theo trong suốt thời gian họ tiếp tục sử dụng. Người không lệ thuộc không trải nghiệm điều này. Việc các cảm giác ấy đang suy yếu là dấu hiệu cho thấy cơ chế lệ thuộc đang bị tháo gỡ, không phải dấu hiệu của thiếu thốn.
Trong vài tuần đầu, có thể xem đây là một giai đoạn chuyển tiếp ngắn của hệ thần kinh. So với phần đời còn lại, đó là một đoạn rất nhỏ. Không có phần thưởng bí ẩn nào cần chờ đợi ở cuối giai đoạn này; điều đang diễn ra ngay lúc này đã là điều có lợi: một cơ chế gây bệnh đang mất dần quyền chi phối. Khi nhìn theo cách đó, những khoảnh khắc khó chịu không còn là “chịu đựng”, mà là bằng chứng cho việc vòng lặp cũ đang bị cắt nguồn.
Đôi khi, các kích hoạt xuất hiện bất ngờ. Một tình huống, một lời nhắc, hay một ký ức có thể khơi dậy cảm giác thiếu hụt thoáng qua. Điều này không có nghĩa là nhu cầu thật đang quay lại. Nó chỉ cho thấy các liên kết cũ vẫn còn tồn tại và đang mờ dần. Mỗi lần bạn nhận diện đúng bản chất của chúng—rằng đây là phản xạ, không phải mệnh lệnh—liên kết đó yếu đi.
Đừng cố “quên” chất gây nghiện. Việc cố xua đuổi ý nghĩ chỉ khiến nó nổi bật hơn. Trong những ngày đầu, các lời nhắc sẽ xuất hiện vì môi trường xung quanh vẫn còn đó. Không có gì sai đang xảy ra. Trái lại, một quá trình bình thường đang diễn ra: não bộ đang cập nhật lại thực tế rằng không còn thứ gì cần được tìm kiếm hay giải tỏa nữa.
Khi ý nghĩ xuất hiện, không cần tranh luận với nó, cũng không cần biến nó thành kẻ thù. Chỉ cần nhận diện: đây là dư âm của một cơ chế đã mất nền tảng. Việc bạn có thể nhìn nó theo cách đó chính là dấu hiệu của tự do đang quay lại. Những khoảnh khắc này sẽ ngày càng thưa và nhẹ, cho đến khi chúng trở nên không đáng chú ý.
Điều cần tránh nhất là nghi ngờ quyết định đã được đưa ra. Nghi ngờ tái tạo cảm giác hy sinh và khôi phục giá trị ảo cho thứ vốn không có giá trị. Khi tâm trí không còn tin rằng mình đang mất đi điều tốt đẹp, cảm giác buồn bã tự biến mất. Nếu có trạng thái u ám, hãy nhìn thẳng: chính cơ chế lệ thuộc đã tạo ra và duy trì nó, không phải việc chấm dứt sử dụng.
Một lo ngại phổ biến là nỗi sợ phải “tự trấn an suốt đời” rằng mình không cần chất gây nghiện. Điều đó không đúng. Vấn đề chưa bao giờ là thiếu một lời khẳng định tích cực. Vấn đề là một nhận thức sai đã gán lợi ích cho thứ không mang lại lợi ích. Khi nhận thức đó được tháo bỏ, bạn không cần tiếp tục nhắc nhở. Thực tế tự nói thay.
Hãy nhớ điểm mấu chốt: không có lợi ích thật sự nào từng tồn tại. Cái được gọi là “nhẹ nhõm” chỉ là việc dập tắt cảm giác thiếu hụt do chính sự sử dụng tạo ra. Khi vòng lặp đó bị cắt, không còn thứ gì cần phải chống lại hay kiểm soát. Giai đoạn chuyển tiếp kết thúc, không phải bằng nỗ lực, mà bằng sự rõ ràng.