Có nên tránh các tình huống cám dỗ hay không?
Cho đến thời điểm này, lập luận xuyên suốt của cuốn sách đều mang tính dứt khoát: nghiện không phải là vấn đề đạo đức, ý chí hay hoàn cảnh, mà là một sai lầm nhận thức được duy trì bởi chính hành vi sử dụng. Tuy nhiên, khi nói đến việc “tránh cám dỗ”, không tồn tại một mệnh lệnh tuyệt đối. Lý do rất đơn giản: cám dỗ không phải là nguyên nhân của nghiện. Nó chỉ là cái cớ mà sự lệ thuộc đang tìm kiếm.
Điều cần được phân tích ở đây không phải là nên hay không nên tránh một hoàn cảnh cụ thể, mà là nỗi sợ hãi đứng sau câu hỏi đó. Nỗi sợ này thường có hai tầng riêng biệt.
Tầng thứ nhất có thể tóm gọn bằng một suy nghĩ: “Làm sao tôi có thể tồn tại nếu không có ma túy?” Đây không phải là nỗi sợ về các triệu chứng sinh lý, vốn trong thực tế nhẹ và ngắn. Đây là nỗi sợ tâm lý thuần túy: nỗi hoảng loạn khi người nghiện tin rằng mình đang mất đi một thứ thiết yếu cho việc đối phó với cuộc sống, cảm xúc, cô đơn hay trống rỗng. Nỗi sợ này đạt đỉnh ngay trước khi việc sử dụng chấm dứt hoàn toàn, khi “cơn vật” sinh lý còn yếu nhất.
Nó tương tự như nỗi sợ của người chưa từng nhảy xuống nước sâu. Khoảng cách trông có vẻ nguy hiểm hơn thực tế rất nhiều. Chính bước “chuẩn bị nhảy” mới là phần gây sợ hãi, không phải việc ở trong nước. Vì vậy, nhiều người nghiện thông minh và có kỷ luật chưa từng thực sự thoát nghiện, hoặc chỉ dừng được trong thời gian rất ngắn. Thậm chí có những trường hợp, ngay khi quyết định “sẽ dừng”, việc sử dụng lại tăng lên. Quyết định đó kích hoạt hoảng loạn; hoảng loạn tạo căng thẳng; căng thẳng đòi hỏi một “lối thoát” quen thuộc. Khi lối thoát đó bị chặn lại, cảm giác thiếu thốn được diễn giải sai thành “tôi không thể chịu nổi”.
Điểm mấu chốt cần thấy rõ: đó không phải là bằng chứng của sự lệ thuộc thật sự, mà là bằng chứng của niềm tin rằng có lệ thuộc. Sự hoảng loạn này hoàn toàn mang tính nhận thức.
Tầng thứ hai là nỗi sợ dài hạn: “Cuộc sống sau này sẽ ra sao trong những tình huống nhất định nếu không có ma túy?” Người nghiện thường tin rằng một số hoàn cảnh trong tương lai—căng thẳng, buồn bã, áp lực xã hội, hoặc thậm chí là những khoảnh khắc “ăn mừng”—sẽ trở nên không thể chịu đựng hoặc kém ý nghĩa nếu thiếu chất gây nghiện. Đây là một dự báo, không phải trải nghiệm thực tế. Và mọi dự báo này đều được xây dựng khi bộ não vẫn còn bị tẩy não.
Trong bối cảnh đó, khái niệm “tránh cám dỗ” thường biểu hiện dưới hai dạng sai lầm.
Dạng thứ nhất là ý tưởng về sử dụng có kiểm soát hoặc trì hoãn có điều kiện: giữ lại một “lối thoát an toàn”, một khả năng sử dụng trong những trường hợp đặc biệt để cảm thấy yên tâm hơn. Bề ngoài, điều này trông có vẻ hợp lý, như thể đang chia nhỏ vấn đề để dễ xử lý. Thực chất, nó cho thấy sự không chắc chắn cốt lõi: người nghiện vẫn tin rằng ma túy có vai trò nào đó trong đời sống của mình. Chính niềm tin này mới là thứ duy trì nghiện, chứ không phải lượng sử dụng. Khi một “cửa sau” còn tồn tại trong tư duy, mọi căng thẳng đều có thể được diễn giải thành lý do hợp lệ để mở cánh cửa đó. Việc thất bại trong trường hợp này không phải do thiếu kiểm soát, mà do niềm tin nền tảng chưa được tháo gỡ.
Hai yếu tố không thể thiếu để thoát nghiện là sự chắc chắn nhận thức và sự nhận ra rằng không có bất kỳ mất mát nào. Nếu trong đầu vẫn còn câu hỏi “biết đâu tôi cần nó”, thì vấn đề không nằm ở hoàn cảnh hay cám dỗ, mà ở chỗ hiểu chưa trọn vẹn bản chất của cái bẫy.
Dạng thứ hai liên quan đến việc né tránh cuộc sống: tránh căng thẳng, tránh giao tiếp, tránh những bối cảnh từng gắn với việc sử dụng. Cần phân biệt rõ ở đây. Việc giảm bớt áp lực không cần thiết trong giai đoạn đầu là điều hiển nhiên, nhưng không phải vì ma túy có sức mạnh đặc biệt trong những tình huống đó. Ngược lại, việc tin rằng một số khía cạnh của đời sống xã hội hay cảm xúc chỉ có thể được “chịu đựng” nhờ ma túy chính là một phần của sự tẩy não. Khi niềm tin này sụp đổ, những tình huống từng bị xem là nguy hiểm sẽ tự bộc lộ bản chất thật của chúng: trung tính, hoặc thậm chí dễ chịu hơn khi không còn gánh nặng lệ thuộc.
Điều quan trọng cần ghi nhớ là: ma túy chưa bao giờ là phần thưởng, công cụ giải tỏa hay chỗ dựa thực sự. Cảm giác “nhẹ nhõm” mà người nghiện nhầm lẫn với lợi ích chỉ là sự chấm dứt tạm thời của một khó chịu do chính việc sử dụng trước đó tạo ra. Nó giống như việc mang một gánh nặng để rồi cảm thấy dễ chịu khi đặt nó xuống, và gọi đó là “lợi ích” của việc mang gánh nặng.
Nếu người nghiện vẫn tin rằng mình đang từ bỏ một thứ giá trị, thì cảm giác thiếu thốn là điều không thể tránh. Nhưng khi nhận ra rằng không có thứ gì bị lấy đi—chỉ có một ảo tưởng bị tháo gỡ—thì câu hỏi “có nên tránh cám dỗ hay không” tự nó trở nên không còn trọng lượng. Cảm giác thèm muốn, xét cho cùng, chỉ là dư âm của một cơ chế đã bị phơi bày. Và khi cơ chế đó không còn được nuôi dưỡng, nó sẽ tự biến mất, không cần tránh né, không cần chiến đấu.