Phương pháp “ý chí”

Các sách, hội nhóm hay diễn đàn nói về việc dừng mua sắm vô độ thường bắt đầu bằng cách nhấn mạnh mức độ khó khăn của quá trình này, mô tả nó như một cuộc chiến kéo dài, đầy giằng xé. Nhưng sự thật thì ngược lại: việc chấm dứt mua sắm theo impulse vốn dĩ rất đơn giản.

Về mặt hành vi, tất cả những gì cần làm để dừng mua sắm vô độ là không thực hiện hành vi mua trong chuỗi kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng. Không ai ép bạn phải bấm “mua ngay”, và không giống như thức ăn hay nước uống, mua sắm không phải là điều kiện để sinh tồn. Vậy tại sao việc dừng lại lại có vẻ khó khăn đến vậy?

Thực tế, nó không hề khó. Chính người nghiện khiến nó trở nên khó bằng cách tiếp cận sai: họ tin rằng mình đang phải từ bỏ một phần thưởng, đang phải hy sinh một chỗ dựa tinh thần, và vì thế họ dùng đến “ý chí” — tức là chịu đựng cảm giác mất mát tưởng tượng đó.

Chúng ta không quyết định trở thành người nghiện mua sắm. Ban đầu, chúng ta chỉ mua vài món đồ vì tò mò, vì tiện lợi, vì khuyến mãi, hoặc vì một dịp đặc biệt. Và bởi vì phần lớn những món đồ đó thực chất không mang lại sự thỏa mãn lâu dài, chúng ta tự lừa mình rằng mình có thể dừng lại bất cứ lúc nào. Những lần mua đầu tiên thường diễn ra khi “có lý do chính đáng”. Nhưng dần dần, tần suất tăng lên. Việc mua không còn xuất phát từ nhu cầu thực mà trở thành phản xạ quen thuộc. Mua sắm len lỏi vào đời sống hàng ngày, trở thành một phần “bình thường”.

Cùng lúc đó, một niềm tin sai lầm hình thành: rằng ta xứng đáng với cảm giác mong chờ ấy, với khoảnh khắc giải tỏa ấy, với vai trò “phần thưởng” mà mua sắm mang lại. Ta dần không còn nhận ra rằng cảm giác hứng khởi ban đầu đã phai nhạt. Để tìm lại nó, ta phải lướt lâu hơn, xem nhiều hơn, mua thường xuyên hơn, hoặc mua những thứ “đáng tiền” hơn. Và đến lúc nhận ra rằng việc mua không hề làm ta bớt căng thẳng, không khiến cuộc sống dễ chịu hơn, thì ta đã bị mắc kẹt trong niềm tin rằng không mua thì mình sẽ không chịu nổi cuộc sống này.

Thường phải mất một thời gian rất dài người ta mới nhận ra mình đã nghiện, bởi một ảo tưởng cốt lõi: người ta tin rằng người nghiện mua sắm vì họ thích mua, chứ không phải vì họ cần cảm giác đó. Khi việc mua không còn mang lại nhiều hứng thú — trừ khi có khuyến mãi mạnh hơn, món đồ mới hơn, hay kích thích xã hội lớn hơn — họ lại tự nhủ: “Tôi không thích mua sắm đến thế, tôi có thể dừng lại bất cứ lúc nào.” Đây là cái bẫy của sự tự tin giả. “Tôi có thể dừng bất cứ lúc nào” — chỉ là bạn chẳng bao giờ thật sự muốn dừng.

Ý định dừng lại thường xuất hiện khá sớm. Có thể là khi bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc và nhận ra tiền bạc, thời gian, hay sự chú ý của mình bị hút đi quá nhiều. Có thể là khi nhìn vào tài khoản ngân hàng, hoặc khi cảm giác trống rỗng sau mỗi lần mua trở nên rõ ràng hơn.

Dù lý do là gì, người nghiện thường chỉ hành động khi đối diện với một áp lực đủ lớn. Ngay khi họ quyết định “không mua nữa”, cảm giác thiếu thiếu lập tức xuất hiện. Không phải vì họ cần món đồ, mà vì não bộ đã quen với việc dùng mua sắm để kích thích dopamine. Họ bắt đầu tìm kiếm một “lối thoát”: lướt mạng xã hội, xem quảng cáo, mở app mua sắm — và vòng lặp quen thuộc lại nằm ngay trong tầm tay. Nếu có người khác ở bên cạnh, họ buộc phải kìm lại hành vi, và sự giằng xé nội tâm càng trở nên khó chịu hơn.

Khi người nghiện tìm hiểu thêm — đọc sách, xem chia sẻ của những người cùng cảnh — một cuộc kéo co diễn ra trong đầu họ. Một bên là mong muốn dừng lại, bên kia là cảm giác trống rỗng. Cái “phần thưởng” quen thuộc không còn, tạo ra một cú sốc ba tầng: căng thẳng, thèm cảm giác mong chờ, và cảm giác mất mát. Kết quả thường thấy là sự thỏa hiệp: “Mình sẽ mua ít lại”, “Có lẽ mình chọn sai thời điểm”, hoặc “Đợi khi cuộc sống bớt căng thẳng hơn đã”. Trớ trêu thay, khi áp lực tạm thời giảm xuống, động lực dừng lại cũng biến mất, và quyết định lại bị trì hoãn cho đến đợt căng thẳng tiếp theo.

Sự thật là không bao giờ có “thời điểm thích hợp” để dừng mua sắm vô độ, bởi cuộc sống luôn có áp lực. Chúng ta trưởng thành, tự lập, gánh trách nhiệm, và áp lực chỉ thay đổi hình thức. Nhưng điều người nghiện không nhận ra là: chính mua sắm vô độ mới là thứ làm cuộc sống trở nên căng thẳng hơn. Chuỗi mong chờ – hụt hẫng liên tục làm bào mòn khả năng thư giãn tự nhiên. Càng sa sâu vào vòng lặp, ảo tưởng rằng mình cần mua sắm để đối phó với cuộc sống càng trở nên mạnh mẽ.

Niềm tin rằng “đến một ngày nào đó tôi sẽ tự nhiên không còn muốn mua nữa” cũng là một ảo tưởng. Nó thường được củng cố bởi những câu chuyện truyền miệng: “Rồi đến lúc tài chính khủng hoảng, tôi tự nhiên không mua nữa.” Khi xem kỹ, bạn sẽ thấy những trường hợp đó không hề “tự nhiên”. Thường thì người đó đã ở trong trạng thái sẵn sàng dừng, và sự cố chỉ là cái cớ cuối cùng. Không có phép màu nào xảy ra nếu bạn không khiến nó xảy ra.

Hãy xem kỹ vì sao phương pháp “ý chí” lại khiến việc thoát nghiện mua sắm trở nên khó khăn. Trong phần lớn cuộc đời, chúng ta quen với kiểu tự hứa hẹn: “Mai mình sẽ dừng.” Vào một thời điểm bất chợt, một lo lắng về tiền bạc, một cảm giác trống rỗng rõ rệt, hay một khoảnh khắc tỉnh táo khiến ta bắt đầu cân nhắc lợi – hại. Khi nhìn thẳng, kết luận luôn hiện ra rõ ràng: không có lợi ích thực chất nào trong việc tiếp tục mua sắm theo impulse.

Nếu bạn thử đặt lên bàn cân “được gì” và “mất gì”, thì việc chấm dứt vòng lặp này vượt trội hoàn toàn. Về mặt lý trí, người nghiện đều biết điều đó. Nhưng họ vẫn thất bại vì tin rằng mình đang phải hy sinh một niềm vui, một chỗ dựa, một phần thưởng. Ảo tưởng này được củng cố bởi xã hội tiêu dùng, bởi quảng cáo, và bởi chính vòng nghiện tạo ra.

Người nghiện thường nghe những câu chuyện về người “đã dừng nhưng vẫn thèm”, hoặc những người “tái nghiện chỉ vì mua một món”. Những câu chuyện đó làm họ tin rằng thoát nghiện là một cuộc chiến suốt đời. Thực tế, những người đó chưa bao giờ tháo gỡ được ảo tưởng cốt lõi: rằng mua sắm mang lại điều gì đó. Khi ảo tưởng còn nguyên, chỉ cần một lần quay lại, toàn bộ chuỗi sẽ được kích hoạt.

Vấn đề không nằm ở sức chịu đựng của bạn. Nó nằm ở chỗ bạn có còn tin rằng mua sắm vô độ mang lại lợi ích hay không. Khi niềm tin đó sụp đổ, phương pháp “ý chí” trở nên thừa thãi — bởi chẳng còn gì cần phải chịu đựng nữa. Vì vậy, thay vì bắt đầu với cảm giác rõ ràng kiểu như: “À, hóa ra mình không cần mua sắm vô độ nữa”, nhiều người lại khởi đầu bằng một tâm thế u ám, nặng nề — như thể họ sắp phải leo lên một ngọn núi không có đỉnh. Họ tin một cách mù quáng rằng một khi “cơn nghiện” đã kéo họ vào, thì họ sẽ phải mang nó suốt đời. Không ít người mở đầu nỗ lực bằng cách nói với người thân: “Anh đang cố dừng mua sắm bừa bãi. Có thể anh sẽ cáu gắt một thời gian, em chịu khó nhé.” Phần lớn những nỗ lực như vậy thất bại trước cả khi thực sự bắt đầu.

Giả sử một người đã không mua sắm theo impulse được vài ngày. Cảm giác hưng phấn tự nhiên bắt đầu quay trở lại. Họ không còn liên tục lướt các trang bán hàng quen thuộc, vì vậy những kích thích đời thường — vốn trước đây bị phớt lờ — lại trở nên rõ ràng hơn. Những lý do khiến họ muốn dừng mua sắm ban đầu nhanh chóng mờ đi, giống như khi bạn vừa chứng kiến một tai nạn nghiêm trọng trên đường: bạn giảm tốc một lúc, nhưng rồi lại tăng ga khi thấy mình sắp trễ giờ.

Ở phía bên kia, “cơn nghiện” vẫn chưa nhận được thứ nó đòi hỏi. Không có cơn đau thể xác nào. Nếu cảm giác này giống như đau đầu hay cảm cúm, bạn đã chẳng bận tâm đến nó. Điều duy nhất người nghiện nhận thức được là: họ muốn mua thứ gì đó. Chuỗi mong chờ quen thuộc chưa được hoàn tất. Cảm giác thiếu thiếu này kích hoạt toàn bộ hệ thống tẩy não. Người mà chỉ vài giờ hay vài ngày trước còn liệt kê đầy đủ lý do để dừng, giờ đây lại tuyệt vọng tìm mọi cái cớ để quay lại mua. Những suy nghĩ quen thuộc xuất hiện:

  • “Cuộc sống ngắn lắm, lỡ ngày mai có chuyện gì thì sao? Đằng nào thì cái gì giờ cũng gây nghiện.”
  • “Mình dừng không đúng lúc.”
  • “Đợi qua đợt này đã: sau Tết, sau kỳ kiểm tra, sau dự án căng thẳng này.”
  • “Mình không tập trung được, làm việc kém hẳn, dễ cáu gắt.”
  • “Chẳng ai quan tâm mình. Mua sắm còn là thứ duy nhất giúp mình dễ chịu.”
  • “Ai mà sống nổi nếu không có niềm vui hay phần thưởng cho bản thân.”
  • “Não mình đã bị thay đổi rồi, hệ thống tưởng thưởng đã bị ‘lập trình’ lại. Chuyện này không thể đảo ngược.”

Đến giai đoạn này, đa số người nghiện sẽ đầu hàng. Họ mở ứng dụng, đặt hàng, và ngay lập tức cảm thấy nhẹ nhõm — không phải vì món đồ, mà vì chuỗi mong chờ cuối cùng cũng được hoàn tất. “Cơn nghiện” đã nhận được “liều” của nó. Đồng thời, cảm giác hụt hẫng quen thuộc xuất hiện rất nhanh, kèm theo sự khó hiểu: “Tại sao mình lại làm thế?” Vấn đề không nằm ở việc thiếu quyết tâm. Thực tế, họ chỉ vừa thay đổi quyết định dựa trên thông tin “mới nhất” mà não đưa ra: cảm giác thiếu cần được chấm dứt ngay.

“Cuộc sống có ý nghĩa gì nếu phải sống trong bứt rứt và phiền muộn?”

Nghe có vẻ hợp lý. Một cuộc sống ngắn nhưng dễ chịu dường như tốt hơn một cuộc sống dài lê thê trong khổ sở. Nhưng điều này chỉ đúng trong trí tưởng tượng của người nghiện. Người không bị cuốn vào mua sắm vô độ không sống trong thiếu thốn; ngược lại, họ nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Sự khổ sở mà người nghiện đang trải qua không phải do một cơn “vật vã” thực sự, mà do cuộc giằng co nội tâm được tạo ra bởi niềm tin rằng họ đang phải hy sinh một thứ gì đó có giá trị. Chính niềm tin đó tạo ra cảm giác thiếu thốn, và cảm giác thiếu thốn được gán nhãn là “căng thẳng”.

Một khoảnh khắc căng thẳng điển hình là khi não bộ thì thầm: “Mua một món thôi.” Nhưng vì họ đã quyết định dừng, họ không làm theo, và cảm giác bứt rứt càng tăng. Một yếu tố khác khiến quá trình này trở nên khó chịu là sự chờ đợi. Theo cách tiếp cận dựa trên chịu đựng, câu chuyện nội tâm là: “Nếu mình không mua đủ lâu, thì cảm giác muốn mua sẽ biến mất.” Điều này giống hệt những gì bạn thấy trên các diễn đàn, nơi người ta đếm ngày “không mua”.

Như đã nói, nỗi đau này hoàn toàn mang tính tinh thần, bắt nguồn từ sự không chắc chắn. Không có tổn thương thể xác, nhưng vẫn đủ để khiến người nghiện khổ sở. Họ bị bao vây bởi những câu hỏi lặp đi lặp lại:

  • “Cảm giác này còn kéo dài bao lâu?”
  • “Liệu mình có còn thấy cuộc sống dễ chịu không?”
  • “Liệu mình còn hứng thú thức dậy mỗi sáng không?”
  • “Liệu mình có đối mặt được với những áp lực sắp tới không?”

Trong lúc chờ đợi “mọi thứ khá hơn”, người nghiện ngày càng lý tưởng hóa hành vi mua sắm. Trên thực tế, có điều gì đó đang diễn ra: nếu họ không hoàn tất chuỗi mua sắm trong một thời gian, cảm giác thôi thúc sẽ yếu dần. Nhưng vì cảm giác thiếu này rất nhẹ, nhiều người không nhận ra nó đang tan biến. Đến lúc đó, họ tin rằng mình đã “ổn”, và thử mua “một lần cho biết”. Chuỗi lại được kích hoạt, và họ trượt trở lại vòng lặp quen thuộc. Sau lần mua đó, một giọng nói nhỏ xuất hiện: “Thêm món nữa cũng được mà.” Thoát ra, rồi lại quay vào.

Hãy nghĩ đến thời thơ ấu: bạn từng mê một thứ giải trí nào đó, và các đường mòn thần kinh đã hình thành. Khi trưởng thành, bạn không còn hứng thú với nó nữa, không phải vì bạn dùng ý chí để tránh, mà vì nó không còn giá trị. Cách tiếp cận dựa trên chịu đựng giống như cấm một đứa trẻ xem hoạt hình. Cách tiếp cận dựa trên nhận thức là chỉ cho nó thấy rằng hoạt hình đó chẳng còn hấp dẫn. Con đường nào bền vững hơn thì đã rõ.

Nhiều người không mua ngay, tự nhủ: “Mình không muốn nghiện nữa”, và cho phép một “khoảng an toàn” vài ngày hay vài tuần. Sau đó, họ nói: “Giờ mình hết nghiện rồi, mua một lần cũng chẳng sao.” Và họ rơi lại đúng cái bẫy cũ.

Những người dừng được bằng cách chịu đựng thường thấy quá trình này dài và mệt mỏi, vì phần tẩy não vẫn còn nguyên. Khi nhu cầu sinh hóa đã lắng xuống, họ vẫn cảm thấy thiếu. Sau một thời gian dài “sống sót”, họ chấp nhận rằng cuộc sống sẽ tiếp diễn mà không cần mua sắm vô độ. Tuy nhiên, chỉ cần một phần nhỏ của niềm tin cũ còn sót lại — rằng mua sắm “có thể giúp tâm trạng khá hơn một chút” — họ vẫn dễ quay lại. Điều này lý giải vì sao nhiều người sau thời gian dài không mua vẫn tái nghiện.

Không ít người tự “thưởng” cho mình một lần mua, hoặc dùng nó để chứng minh rằng họ “không còn vấn đề gì nữa”. Quả thật, trong khoảnh khắc đó, mọi thứ có vẻ ổn. Nhưng ngay khi cảm giác mong chờ kết thúc, mức dopamine giảm xuống, và tiếng thì thầm quen thuộc lại vang lên: “Thêm một món nữa.” Nếu họ tiếp tục, họ vẫn tin rằng mọi thứ trong tầm tay, rằng mình không thực sự thích lắm nên sẽ không nghiện lại. Họ không nhận ra rằng các đường trượt cũ trong não vừa được bôi trơn thêm.

Đến lúc đó thì đã muộn. Cái bẫy mà họ tưởng đã thoát ra lại khép lại một lần nữa.

Thực tế là chưa bao giờ có “sự tận hưởng” thật sự trong mua sắm vô độ. Nếu việc mua mang lại niềm vui thực chất, người ta đã dừng lại ngay khi có món đồ cần thiết. Cảm giác “thích” chỉ là sự nhầm lẫn: người nghiện không muốn tin rằng mình bị cuốn vào một hành vi vốn chẳng mang lại gì, nên họ gán cho nó nhãn “niềm vui”. Phần lớn sức hút của mua sắm nằm ở tầng tiềm thức — ở sự kích thích, ở tính mới lạ, ở lời hứa hẹn mơ hồ rằng “mình sẽ thấy dễ chịu hơn”. Khi nhìn thẳng vào cơ chế đó, ảo tưởng về lợi ích tự sụp đổ.

Khi cố phớt lờ mặt trái, người nghiện thường tự coi mình là yếu đuối hay ngu ngốc. Điều này rất khó chấp nhận. Nhưng nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy người mua sắm vô độ chỉ cảm thấy “dễ chịu” khi họ tạm thời đánh mất ý thức về hành vi của mình. Ngay khi ý thức quay lại, sự khó chịu và xấu hổ xuất hiện. Chuỗi này nuôi dưỡng “cơn nghiện” trong não. Khi cả cơn nghiện lẫn lớp tẩy não bị tháo gỡ, việc mua sắm vô độ không còn lý do để tồn tại — và cùng với nó, ham muốn cũng biến mất.