Giúp đỡ những người đang trên con tàu đắm

Gần đây, những người mắc kẹt trong mua sắm vô độ bắt đầu cảm thấy hoang mang. Họ nhận ra sự thay đổi rõ rệt trong cách xã hội nhìn nhận việc mua sắm bốc đồng, từ cả nam giới lẫn nữ giới. Bản chất gây nghiện của hành vi này ngày càng được phân tích kỹ hơn, và người ta dần thừa nhận rằng nó khác hẳn với việc mua sắm thông thường. Sự tiện lợi cực độ, khả năng tiếp cận 24/7, thuật toán gợi ý và thanh toán tức thì đang gióng lên hồi chuông cảnh báo, ngay cả với những người từng ủng hộ tiêu dùng không giới hạn. Đồng thời, những khẩu hiệu về “tự do lựa chọn” và “tự thưởng cho bản thân” cũng đang bị khai thác triệt để. Môi trường trực tuyến gần như không có rào cản khiến việc kiểm soát kích thích thương mại trở nên bất khả thi. Có thể tình trạng này chưa chấm dứt trong tương lai gần, nhưng ngày càng nhiều người đã và đang thoát khỏi mua sắm vô độ, và phần lớn những người còn mắc kẹt cũng đã nghe đến các phân tích cho thấy sự tương đồng giữa hành vi này và nghiện chất kích thích. Mỗi khi có người rời khỏi con tàu đắm, những người còn lại trên con tàu ấy càng cảm thấy bất an hơn.

Thực tế, bất kỳ ai mắc kẹt trong vòng lặp mua sắm đều hiểu rõ, ở một mức độ nào đó, rằng việc tự thôi miên bản thân bằng hình ảnh sản phẩm, khuyến mãi, đánh giá 5 sao; việc dành hàng giờ để tưởng tượng rồi bấm mua những món đồ không thực sự cần; việc kích thích não bộ bằng cảm giác mong chờ giả tạo và đồng thời làm suy kiệt năng lượng tinh thần của mình — tất cả đều là điều vô lý. Nếu chưa thấy hết mức độ vô lý đó, hãy thử mang một món đồ vừa mua về, đặt nó giữa phòng, rồi “trò chuyện” với nó. Hỏi xem nó mang lại điều gì khác ngoài sự quen thuộc nhanh chóng và cảm giác trống rỗng sau đó. Câu trả lời rất đơn giản: chỉ một điều. Bạn không thể tìm thấy sự thỏa mãn, an toàn hay giá trị bản thân thật sự từ đó. Nếu bạn có thể đi vào cửa hàng mà không mua rượu bia hay thuốc lá một cách tự động, thì bạn cũng có thể chấm dứt việc bước vào các gian hàng trực tuyến chỉ để “xem cho đỡ căng thẳng”. Người nghiện mua sắm không thể tìm ra lý do hợp lý nào để biện minh cho hành vi của mình, nhưng họ cảm thấy bớt “ngớ ngẩn” hơn khi thấy rất nhiều người khác cũng làm y như vậy.

Những người này thường xuyên nói dối về thói quen của mình — với người thân, với nhà nghiên cứu, và quan trọng nhất là với chính họ. Họ buộc phải làm vậy. Sự tẩy não là điều cần thiết nếu họ muốn giữ lại chút hình ảnh tích cực về bản thân. Họ cảm thấy cần phải biện hộ cho “thói quen mua sắm”, không chỉ với mình mà còn với những người không mua sắm bốc đồng. Vì thế, họ liên tục truyền bá những lợi ích tưởng tượng của việc mua: nào là giải tỏa stress, nào là tự chăm sóc, nào là phần thưởng xứng đáng — thường dưới những hình thức rất tinh vi.

Nếu một người cố chấm dứt mua sắm vô độ bằng cách kìm nén, họ sẽ luôn cảm thấy mất mát, dễ bi quan và hay than phiền. Điều này chỉ củng cố thêm niềm tin của những người khác rằng việc tiếp tục mua sắm bốc đồng là hợp lý. Ngược lại, nếu một người thực sự thoát khỏi vòng lặp đó, họ sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vì không còn phải sống trong trạng thái tự lừa dối và hao mòn năng lượng, và cũng không còn nhu cầu phải biện minh nữa. Cần nhớ rằng chính nỗi sợ mới là thứ trói chặt người nghiện vào cái bẫy này. Chỉ khi chuỗi hành vi dừng lại, họ mới bắt đầu nghi ngờ hành vi cũ của mình. Cách giúp đỡ hiệu quả nhất là làm tan biến nỗi sợ đó: cho họ thấy cuộc sống không còn bị kéo bởi mong chờ giả tạo; cho họ thấy cảm giác thức dậy mà không có thôi thúc phải “xem có gì mới”; cho họ thấy sự giải phóng khỏi tình trạng lệ thuộc âm thầm, và khả năng tận hưởng cuộc sống mà không cần mua để cảm thấy ổn. Hoặc đơn giản hơn, để họ tiếp cận những phân tích như trong cuốn sách này.

Điều quan trọng là không hạ thấp giá trị của một người nghiện mua sắm đã có gia đình hoặc trách nhiệm bằng cách ám chỉ rằng họ cố tình phá hoại tài chính hay mối quan hệ của mình. Có một quan niệm phổ biến rằng người từng nghiện mua sắm là người tệ hại nhất trong khía cạnh này. Quan niệm đó đôi khi xuất hiện, nhưng thường là hệ quả của việc “cai” bằng kìm nén. Khi một người đã ngừng mua sắm bốc đồng nhưng vẫn tin rằng mình đã hy sinh một “niềm vui” nào đó, họ trở nên dễ tổn thương. Cơ chế phòng vệ tự nhiên của họ là công kích những người còn nghiện.

Hành động đó có thể tạm thời nâng cao cảm giác đúng đắn của người đã dừng, nhưng lại không giúp gì cho người còn mắc kẹt. Nó chỉ đẩy họ vào thế bị dồn ép, làm họ khổ sở hơn, và vì thế càng tăng nhu cầu tìm đến mua sắm như một lối thoát. Mặc dù sự thay đổi trong thái độ của giới chuyên môn và truyền thông đối với mua sắm vô độ là một động lực khiến nhiều người tìm cách dừng lại, điều đó không làm quá trình này trở nên dễ hơn. Trong nhiều trường hợp, nó còn khiến mọi thứ khó khăn hơn. Ngày nay, đa số người cho rằng họ cần dừng mua sắm vì lý do tài chính hoặc sức khỏe tinh thần. Nhưng đó không phải là toàn bộ sự thật.

Những rủi ro tài chính và tinh thần rõ ràng là nghiêm trọng, nhưng người nghiện đã tự bào mòn mình trong nhiều năm mà không hề lay chuyển. Lý do chính khiến họ bắt đầu tìm cách thoát ra là vì xã hội dần nhận ra bản chất thật của hành vi này: một dạng nghiện. Thái độ chung đang thay đổi. Ngày nay, bạn đời hoặc người thân sẽ đặt câu hỏi khi bạn liên tục ôm điện thoại, lướt sàn thương mại điện tử và chờ ship hàng như một nghi thức hàng ngày.

Việc bị hạn chế mua sắm — do không có internet, do đi công tác ở nơi xa, hay do tài khoản bị giới hạn — thường được người nghiện xem là “cơ hội để cắt giảm”. Kết quả thường không như vậy. Thay vì mua lặt vặt mỗi ngày mà chẳng thỏa mãn, họ bị buộc phải kiêng trong một thời gian. Trong giai đoạn đó, họ không chỉ bị dày vò bởi sự chờ đợi “phần thưởng”, mà cơ thể và tâm trí cũng liên tục nhắc nhở về nó. Khi điều kiện quay lại, lần mua kế tiếp trở nên vô cùng “quý giá”.

Sự kiêng khem bắt buộc không làm giảm sự phụ thuộc. Nó chỉ khiến hành vi mua sắm được lý tưởng hóa hơn. Nó khắc sâu thêm niềm tin rằng mua sắm là thứ đáng giá và cần thiết. Khía cạnh nguy hiểm nhất của cơ chế này thể hiện rõ ở người trẻ. Chúng ta cho phép các hệ thống thương mại tinh vi nhắm trực tiếp vào thanh thiếu niên, hình thành thói quen tiêu dùng từ rất sớm. Rồi đúng vào giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc đời họ — khi áp lực học tập, định hướng và so sánh xã hội lên cao — chúng ta lại yêu cầu họ “dừng lại” vì những hệ quả mà chính hệ thống đó gây ra.

Nhiều người không vượt qua được và mang theo cảm giác tội lỗi, xấu hổ suốt nhiều năm, dù đó không phải lỗi của họ. Một số người khác thành công tạm thời và tự nhủ: “Được thôi, mình sẽ dừng một thời gian. Khi mọi thứ ổn định, mình sẽ không còn bị cuốn vào nữa.” Rồi đến áp lực công việc, tìm chỗ đứng trong đời, những lo lắng của tuổi trưởng thành. Khi nỗi sợ lắng xuống, cảm giác an toàn quay lại, cơ chế cũ được kích hoạt. Một phần sự tẩy não vẫn còn. Chỉ cần một buổi tối rảnh rỗi, một ứng dụng quen thuộc, một thông báo khuyến mãi — và cánh cửa cũ lại mở ra. Sự hưng phấn ban đầu che lấp mọi cảnh báo. Không có ý định tái nghiện, chỉ là “xem một chút thôi”. Nhưng lúc đó đã quá muộn.

Cảm giác thèm quen thuộc trỗi dậy, và ngay cả khi chưa quay lại hoàn toàn, trạng thái trống rỗng sau đó rất dễ xuất hiện. Thật nghịch lý khi xã hội sẵn sàng cảm thông và hỗ trợ những người nghiện chất nặng, nhưng lại xem nhẹ hoặc chế giễu những người nghiện mua sắm. Những người này không hành động như vậy vì họ muốn, mà vì họ tin rằng mình cần làm thế để tồn tại. Họ thường phải chịu đựng sự giằng xé tinh thần âm ỉ trong nhiều năm. Người ta hay nói “thà đau một lần còn hơn đau mãi”, vì vậy không có gì để ghen tị với những người còn mắc kẹt trên con tàu đắm đó. Họ không cần bị trách móc. Họ cần được nhìn thấy sự thật.