Bản năng

Rượu bia can thiệp trực tiếp vào cơ chế phần thưởng tự nhiên của não bộ — cơ chế vốn tồn tại để thúc đẩy những hành vi cần thiết cho sinh tồn và hòa nhập xã hội. Khác với các phần thưởng tự nhiên vốn hiếm, ngắn và tự điều chỉnh, rượu bia ở trạng thái hợp pháp, rẻ, dễ tiếp cận và được khuyến khích ngầm khiến hệ thống này bị kích hoạt quá thường xuyên và kéo dài. Não bộ con người không được thiết kế để chịu đựng kiểu kích thích lặp đi lặp lại đó.

Trọng tâm của quá trình này là dopamine — chất liên quan đến ham muốn và thôi thúc, chứ không phải cảm giác dễ chịu thật sự. Cảm giác “dễ chịu” đến từ các opioid nội sinh, còn dopamine có nhiệm vụ thúc đẩy bạn tiếp tục hành vi đó. Dopamine càng cao, não càng thôi thúc mạnh. Nếu không có dopamine, ngay cả những hành động cần thiết như ăn, nghỉ ngơi hay giao tiếp cũng trở nên nhạt nhẽo và không được duy trì. Rượu bia làm dopamine tăng nhanh và mạnh hơn rất nhiều so với các phần thưởng tự nhiên.

Dopamine cũng tăng mạnh trước sự mới lạ. Rượu bia xuất hiện trong vô số bối cảnh: tiệc tùng, giao tiếp, cô đơn, ăn mừng, giải sầu, thư giãn. Mỗi bối cảnh là một “phiên bản mới” của cùng một kích thích. Ngay từ những lần uống đầu tiên, não đã ghi nhận sự gia tăng dopamine đi kèm cảm giác “dễ chịu hơn bình thường”, “thả lỏng”, hay đơn giản là “đỡ khó chịu”. Trải nghiệm này được lưu trữ như một lối tắt sẵn có. Song song đó, các đường dẫn thần kinh liên quan được củng cố bởi một protein gọi là DeltaFosB.

Từ đây, não bắt đầu phản ứng một cách tự động. Chỉ cần gặp những tín hiệu quen thuộc — kết thúc ngày làm việc, cảm giác căng thẳng, buồn chán, ở một mình, hoặc nhìn thấy người khác uống — các đường dẫn này được kích hoạt. Mỗi lần uống lặp lại, thêm DeltaFosB được tạo ra. “Máng trượt” này ngày càng trơn, phản xạ ngày càng nhanh, và sự kháng cự ngày càng yếu.

Hệ limbic không đứng yên. Khi bị dopamine tràn ngập thường xuyên, nó tự điều chỉnh bằng cách giảm số lượng thụ thể dopamine và opioid. Vấn đề là: chính những thụ thể đó cũng cần thiết để ta cảm nhận động lực, niềm vui và khả năng chịu đựng áp lực thường ngày. Khi chúng bị giảm, những phần thưởng tự nhiên — nghỉ ngơi, vận động, trò chuyện — không còn tạo đủ hiệu ứng. Người uống rượu trở nên dễ cáu, căng thẳng, lo âu và bất an hơn. Quá trình này được gọi là giải mẫn cảm.

Đây là điểm vượt ngưỡng. Các cảm xúc như tội lỗi, xấu hổ, lo lắng, sợ hãi, tự ghét bắt đầu xuất hiện. Trớ trêu thay, chính những cảm xúc này lại kích thích dopamine, khiến não hiểu sai rằng rượu là thứ cần thiết để “xử lý” chúng. Não không phân biệt được đâu là nguyên nhân, đâu là giải pháp.

Theo thời gian, lượng rượu cũ không còn tạo hiệu ứng như trước. Não đòi hỏi nhiều hơn, thường xuyên hơn, hoặc trong những hoàn cảnh mạnh hơn. Động lực suy giảm khiến cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, thiếu thỏa mãn, luôn trong trạng thái “chưa đủ”. Vì vậy, người uống tiến xa hơn — làm những việc mà trước đây họ từng chắc chắn rằng mình sẽ không bao giờ làm.

Chỉ một cảm giác an toàn rất nhỏ cũng có thể giúp con người vượt qua khó khăn. Nhưng một bộ não đã bị rượu làm chai lì liệu còn đủ nhạy để cảm nhận những xoa dịu tự nhiên đó — thứ mà người không uống rượu vẫn cảm nhận hằng ngày?

Sự tăng vọt dopamine do rượu tạo ra giống như một chất kích thích tác dụng nhanh: lên cao rồi tụt mạnh, để lại cảm giác trống rỗng và thôi thúc. Nhiều người tin rằng những cảm giác này chỉ xuất hiện khi họ cố bỏ rượu. Thực tế, đó chủ yếu là đau tâm lý — cảm giác não bộ cho rằng nó đã mất đi một thứ quen thuộc mà nó lệ thuộc.

Con tiểu quỷ

Sự lệ thuộc hóa học vào rượu diễn ra âm thầm đến mức nhiều người uống cả đời mà không nhận ra mình là người nghiện. Họ sợ các chất cấm, nhưng không thấy rằng mình đang lệ thuộc vào một chất tác động lên não theo cùng nguyên lý. Tin tốt là: đây là dạng lệ thuộc dễ chấm dứt. Nhưng trước hết cần nhìn thẳng vào một sự thật đơn giản: bạn đang nghiện.

Việc ngừng uống không gây đau thể xác dữ dội. Thứ xuất hiện là cảm giác trống rỗng, bồn chồn, thiếu vắng — như thể mất đi một thứ gì đó quen thuộc. Càng uống đều, bạn càng dễ lo âu, kém tự tin, cáu kỉnh và bất an. Nó giống như cơn thèm, nhưng là thèm một thứ đang đầu độc chính bạn.

Chỉ vài phút sau khi uống, dopamine được cung cấp, cảm giác bồn chồn lắng xuống, và bạn thấy “ổn” trở lại. Ở giai đoạn đầu, vòng lặp này nhẹ đến mức khó nhận ra. Dần dần, bạn tin rằng mình uống vì thích, vì thói quen, hay vì tính cách. Sự thật là: bạn đã bị mắc kẹt mà không hay biết.

Con tiểu quỷ đã trú ngụ trong não bộ. Mỗi lần bạn uống, bạn không tìm kiếm niềm vui; bạn chỉ đang làm nó im lặng.

Mọi người bắt đầu uống vì nhiều lý do khác nhau, nhưng lý do duy nhất khiến họ tiếp tục — dù uống ít hay nhiều — là để nuôi con tiểu quỷ đó. Toàn bộ vòng lặp này là một chuỗi trừng phạt tinh vi. Và điều bi thảm nhất là: cái gọi là “khoái cảm” từ rượu thực chất chỉ là nỗ lực lấy lại cảm giác bình yên, tự tin và cân bằng — những thứ đã tồn tại trước khi rượu bước vào cuộc sống của họ.

Tiếng chuông phiền phức

Hãy tưởng tượng bạn bị quấy rầy cả ngày bởi một âm thanh khó chịu — một tiếng chuông, một tiếng còi — rồi nó đột ngột im bặt. Khoảnh khắc yên lặng đó tạo cảm giác nhẹ nhõm. Nhưng đó không phải là bình yên; nó chỉ là sự chấm dứt của một khó chịu do chính âm thanh kia tạo ra.

Trước khi uống, cơ thể vốn ổn. Nhưng ngay khi bắt đầu, ta ép não tiết dopamine, tạo cảm giác hưng phấn và thả lỏng. Khi cồn rút đi, dopamine tụt xuống, để lại một khoảng trống.

Ta không gọi tên được khoảng trống đó. Ta chỉ biết rằng mình muốn uống. Mỗi lần uống, cảm giác ấy tạm lắng. Nhưng nó không biến mất. Để dập tắt nó, ta cần uống tiếp. Sau mỗi lần “giải tỏa”, cơn thèm quay lại. Vòng lặp cứ thế tiếp diễn.

Cái bẫy rượu bia giống như đi giày chật chỉ để cảm thấy “thoải mái” khi cởi ra. Từ nhỏ, chúng ta đã bị nhồi nhét rằng rượu là chất bôi trơn xã hội, là cách thư giãn, là dấu hiệu trưởng thành. Thêm vào đó là ý tưởng rằng uống “có chừng mực” là bình thường. Hội chứng thiếu dopamine không gây đau đớn dữ dội; nó chỉ là cảm giác trống rỗng, bồn chồn, rất dễ nhầm với mệt mỏi hay căng thẳng. Vì vậy, ta tìm đến rượu mỗi khi cảm giác đó xuất hiện, và dần coi nó là một phần của đời sống.

Điều khiến người nghiện khó thấy được bản chất thật của rượu là cơ chế ngược chiều. Chính khi không uống, ta mới cảm thấy trống rỗng. Vì nghiện hình thành chậm và tinh vi, cảm giác đó được coi là “bình thường”, nên nguyên nhân của nó không bao giờ được gán cho ly rượu trước đó. Khi ta uống, dopamine tăng tức thì, và ta tin rằng rượu giúp giảm căng thẳng.

Cơ chế này khiến việc từ bỏ bất kỳ chất gây nghiện nào cũng có vẻ khó. Người không nghiện không bao giờ có cơn trống rỗng đó. Chính chất gây nghiện tạo ra vấn đề, rồi giả vờ là giải pháp. Người không uống rượu không cần “giải” gì bằng cồn. Họ không hiểu nổi vì sao người khác lại tìm thấy “niềm vui” trong việc lặp lại một hành vi khiến đầu óc mờ mịt.

Ta nói rằng rượu giúp thư giãn. Nhưng làm sao bạn có thể thư giãn nếu bạn không căng thẳng ngay từ đầu? Người không uống có thể thả lỏng tự nhiên; người nghiện thì không — cho đến khi con tiểu quỷ được làm im lặng.

Niềm vui hay chỗ dựa?

Điểm then chốt khiến người nghiện sợ bỏ là niềm tin rằng họ đang phải từ bỏ một niềm vui hoặc một chỗ dựa thật sự. Sự thật là: bạn không mất gì cả.

Hãy so sánh với ăn uống. Khi ăn đều, ta không đói giữa các bữa. Ta chỉ nhận ra cơn đói khi bữa ăn bị trì hoãn. Không có đau đớn dữ dội, chỉ là cảm giác trống rỗng. Việc ăn mang lại thỏa mãn thật sự.

Rượu trông có vẻ tương tự — cũng kích hoạt hệ thưởng, cũng “giải” một cảm giác khó chịu — và chính sự tương đồng bề ngoài này đánh lừa người nghiện. Nhưng hai thứ hoàn toàn đối lập:

  • Ăn để nuôi sống và duy trì năng lượng. Rượu làm tinh thần mờ đục và bào mòn năng lượng.
  • Ăn là trải nghiệm thật sự mang lại thỏa mãn. Rượu là hành vi tự hủy, làm chai lì khả năng cảm nhận niềm vui.
  • Ăn làm hết đói. Ly rượu đầu tiên tạo ra cơn thèm tiếp theo. Nó không giải quyết gì; nó kéo dài sự khó chịu.

Ăn có phải là thói quen không? Gọi ăn là thói quen cũng giống như gọi thở là thói quen. Rượu cũng vậy. Lý do duy nhất khiến người nghiện rót ly là để chấm dứt cảm giác trống rỗng do ly trước đó tạo ra — ở những thời điểm và bối cảnh khác nhau.

Hãy nhớ: rượu bia không phải thói quen, mà là nghiện. Ban đầu, ta phải tự ép mình quen. Sau đó, ta cần nhiều hơn. Cảm giác “hưng phấn” nằm ở khoảnh khắc chờ đợi và nhấp môi, không phải ở trạng thái sau đó. Khi dopamine tụt, người nghiện kéo dài cuộc nhậu — vòng này nối vòng khác — không phải để tận hưởng, mà để tránh khoảng trống.

Vượt rào

Cũng như với mọi chất gây nghiện, não bộ nhanh chóng hình thành dung nạp. Những ly trước đó không còn đủ để làm dịu cảm giác khó chịu do chính chúng tạo ra. Một cuộc giằng co xuất hiện: bạn muốn dừng ở mức được gọi là “an toàn”, còn não thì thúc ép bạn vượt rào — uống thêm, uống mạnh hơn, hoặc kéo dài hơn.

Bạn có thể cảm thấy “ổn” hơn sau khi uống, nhưng so với người không uống, bạn lo âu hơn và kém thư giãn hơn. Cái gọi là “thiên đường rượu bia” còn vô lý hơn cả việc đi giày chật để rồi thấy dễ chịu khi cởi ra, bởi sự khó chịu không biến mất ngay cả khi đã “cởi giày”. Người nghiện hiểu rằng con tiểu quỷ phải được cho ăn, nên họ chọn thời điểm — thường rơi vào bốn trạng thái, hoặc sự pha trộn của chúng:

  • Buồn chán / Cần tập trung — hai trạng thái đối nghịch.
  • Căng thẳng / Muốn thư giãn — cũng đối nghịch.

Một chất nào có thể vừa “chống buồn chán” vừa “tăng tập trung”, vừa “giảm căng thẳng” vừa “tạo thư giãn”, và làm được điều đó chỉ trong vài phút? Sự thật là rượu không giải quyết bất kỳ trạng thái nào trong số đó. Ngoài giấc ngủ và nghỉ ngơi thật sự, không có thứ gì làm được điều đó một cách bền vững.

Nếu bạn nghĩ chuyển sang uống “nhẹ hơn” là lối thoát, hãy nhớ rằng lập luận này áp dụng cho mọi dạng rượu bia. Cơ thể con người là một hệ thống tinh vi, nhưng không sinh vật nào tồn tại nếu không phân biệt được giữa thức ănchất độc.

Não bộ tiến hóa để xử lý phần thưởng tự nhiên, không phải các kích thích siêu thường lặp đi lặp lại. Khi kích thích bị lặp quá mức, hiệu ứng giảm dần — và bạn cần nhiều hơn. Với các phần thưởng tự nhiên, luôn có cơ chế tự giới hạn. Với rượu, thì không. Nó có thể chiếm trọn đời sống của bạn mà không có một rào cản sinh học nào tự dừng lại.

Sai lầm phổ biến là cho rằng người nghiện rượu là kẻ yếu đuối. Trên thực tế, người “may mắn” là người thấy khó chịu ngay từ đầu và dừng sớm. Bi kịch lớn nhất thuộc về những người bắt đầu sớm, dễ tiếp cận, dễ che giấu — và con số này ngày càng tăng.

Cảm giác “thích rượu” chỉ là một ảo giác. Việc đổi loại, đổi bối cảnh chỉ nhằm duy trì yếu tố mới lạ để não tiếp tục nhận liều dopamine. Cũng như mọi nghiện khác, thứ người nghiện thực sự tìm kiếm không phải là hương vị hay trải nghiệm, mà là nghi thức làm dịu cơn thèm.

Cảm giác hưng phấn khi nhảy qua vòng cấm

Ngay cả khi uống cùng một loại, người nghiện học cách phớt lờ những phần khó chịu. Họ tự thuyết phục rằng mình chỉ uống “nhẹ nhàng”. Nhưng hãy đặt câu hỏi đơn giản: nếu không có loại bạn thường uống, bạn có dừng lại không? Câu trả lời là không. Người nghiện sẽ uống bất cứ thứ gì để làm im lặng con tiểu quỷ — ban đầu là miễn cưỡng, rồi dần trở nên “quen”.

Cảm giác “thích” không phải là yếu tố quyết định. Nếu mục tiêu là thư giãn thật sự, tại sao lại cần cồn? Việc nhận ra mình nghiện thực ra là tin tốt, vì hai lý do rõ ràng:

  1. Người ta tiếp tục uống vì tin rằng trong rượu có một thứ gì đó thật — một niềm vui, một chỗ dựa. Họ sợ rằng bỏ đi sẽ để lại khoảng trống. Thực tế, rượu không lấp khoảng trống nào cả; nó chính là thứ tạo ra khoảng trống đó.
  2. Sự lệ thuộc sinh hóa vào rượu bia nhẹ và dễ chấm dứt. Các triệu chứng thiếu hụt thường mơ hồ đến mức nhiều người không nhận ra. Rất nhiều người có thể không uống trong nhiều ngày khi bận rộn, đi xa, hay đổi môi trường mà không hề “vật vã”. Con tiểu quỷ chỉ yên lặng vì nó “biết” liều đang chờ.

Vậy tại sao người nghiện vẫn thấy khó? Không phải vì sinh hóa. Mà vì tẩy não.

So sánh với một dạng nghiện quen thuộc

Hãy lấy ví dụ cà phê. Nhiều người có thể không uống trong nhiều giờ, thậm chí cả ngày, trong những bối cảnh nhất định mà không coi đó là thảm họa. Người uống rượu cũng vậy: họ hoàn toàn có thể không uống trong những tình huống cụ thể mà không cần nỗ lực đặc biệt. Điều này cho thấy con tiểu quỷ không hề mạnh mẽ như ta tưởng.

Có hàng triệu người sống với mức nghiện “nhẹ” như vậy — và họ vẫn là nghiện. Có người đã dừng rồi lại uống “một chút”, làm cho máng trượt trơn hơn và trượt sâu hơn lần trước.

Bản thân nghiện không phải là trở ngại lớn nhất; tẩy não mới là rào cản thực sự. Đừng nghĩ rằng tác hại của rượu bị phóng đại; trên thực tế, chúng thường bị xem nhẹ. Não bộ có khả năng phục hồi rất nhanh khi kích thích chấm dứt.

Không có khái niệm “quá muộn”. Với nhiều người, việc đưa con số về 0 lại dễ hơn rất nhiều so với việc lưng chừng. Càng bị kéo sâu, cảm giác giải thoát càng rõ rệt. Ngay cả giai đoạn được gọi là “cai” cũng có thể nhẹ nhõm, bởi tiếng chuông phiền phức đã ngừng reo.

Nhưng trước hết, cần tháo bỏ sự tẩy não.