Bản năng
Nghiện mua sắm vận hành bằng cách chiếm đoạt cơ chế phần thưởng tự nhiên của não — cơ chế vốn được thiết kế để giúp con người tìm kiếm và đạt được những nhu cầu thực sự cần thiết cho sự sống. Trong môi trường tiêu dùng hiện đại, mua sắm trở nên tức thời, dễ tiếp cận và liên tục mới lạ, khiến hệ thống phần thưởng bị kích hoạt lâu và mạnh hơn rất nhiều so với các phần thưởng tự nhiên. Não không được thiết kế cho trạng thái này.
Chất dẫn truyền thần kinh chính liên quan ở đây là dopamine — không phải là “khoái cảm”, mà là ham muốn và mong chờ. Khoái cảm thực sự, nếu có, đến từ các cơ chế khác và rất ngắn ngủi. Càng nhiều dopamine, não càng thôi thúc hành động. Nếu không có dopamine, ngay cả những việc cần thiết như ăn uống cũng trở nên nhạt nhẽo và dễ bị bỏ qua. Các kích thích mới lạ, bất ngờ, nhiều lựa chọn — đặc biệt là những thứ được gắn với cảm xúc, hình ảnh đẹp, lời hứa hẹn — khiến dopamine tăng mạnh nhất.
Mua sắm hiện đại tận dụng chính cơ chế đó. Sản phẩm mới, mẫu mã mới, ưu đãi “chỉ hôm nay”, cảm giác “sắp hết hàng” tạo ra một dòng dopamine liên tục đổ vào hệ limbic — trung tâm phần thưởng của não. Ngay từ lần đầu mua sắm theo impulse, não đã phản ứng: cảm giác mong chờ tăng cao, hành động mua xảy ra, và ngay sau đó là một đợt giải phóng ngắn ngủi khiến ta lầm tưởng rằng mình vừa được “giải tỏa”. Não, luôn tìm cách tối đa hóa dopamine, sẽ lưu lại toàn bộ chuỗi trải nghiệm này như một “kịch bản” để dễ dàng kích hoạt lại. Đồng thời, các đường dẫn thần kinh liên quan được củng cố thông qua một chất trung gian, khiến hành vi đó ngày càng dễ lặp lại khi gặp các tín hiệu quen thuộc như quảng cáo, căng thẳng, buồn chán, hoặc chỉ đơn giản là rảnh rỗi.
Mỗi lần chuỗi hành vi được lặp lại, các đường dẫn đó trở nên trơn tru hơn. Não không cần suy nghĩ nhiều; nó chỉ việc trượt theo quán tính quen thuộc: kích thích → tưởng tượng → mong chờ → mua. Phần “hụt hẫng” phía sau thường bị bỏ qua hoặc bị diễn giải sai, nên vòng lặp nhanh chóng được tái khởi động.
Hệ limbic có cơ chế tự điều chỉnh. Khi phát hiện dopamine bị kích thích quá thường xuyên, nó sẽ giảm số lượng và độ nhạy của các thụ thể liên quan. Điều này có một hệ quả quan trọng: những nguồn động lực tự nhiên — công việc, mối quan hệ, sự nghỉ ngơi đơn giản — trở nên kém hấp dẫn. Lượng dopamine nhỏ bé từ đời sống thường ngày không còn đủ để tạo cảm giác hài lòng. Người nghiện mua sắm vì thế trở nên dễ cáu kỉnh, mệt mỏi, thiếu động lực, và nhầm lẫn trạng thái này với “stress của cuộc sống”. Trên thực tế, đây là trạng thái giải mẫn cảm do kích thích nhân tạo kéo dài.
Trong chu kỳ này, người nghiện thường vượt qua một ranh giới tâm lý: cảm giác tội lỗi, xấu hổ, lo lắng, bồn chồn bắt đầu xuất hiện. Trớ trêu thay, chính những cảm xúc khó chịu này lại kích thích não tìm kiếm dopamine nhiều hơn. Não không phân biệt được nguồn gốc của kích thích; nó chỉ “học” rằng trạng thái khó chịu có thể được làm dịu tạm thời bằng việc mua sắm. Dần dần, căng thẳng và buồn chán cũng trở thành tín hiệu kích hoạt hành vi mua.
Theo thời gian, não không chỉ trở nên chai sạn với những lần mua trước đó, mà còn với mức độ kích thích tương tự. Cảm giác hài lòng giảm dần, kéo theo một trạng thái thiếu thốn mơ hồ. Não liên tục so sánh, đánh giá, thúc đẩy bạn tìm món đồ “đúng hơn”, “đáng hơn”, “xứng đáng hơn”. Vì vậy, bạn tìm đến sản phẩm mới hơn, đắt hơn, hoặc không cần thiết hơn — những thứ mà trước đây bạn từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ mua.
Chỉ một cảm giác an toàn nhỏ cũng đủ giúp con người vượt qua những giai đoạn khó khăn. Nhưng một bộ não đã bị chai sạn bởi vòng lặp kích thích này liệu còn đủ nhạy để cảm nhận sự xoa dịu đơn giản mà người không nghiện mua sắm vẫn cảm nhận được?
Dopamine tăng vọt rồi sụt giảm nhanh chóng hoạt động giống như một chất kích thích tác dụng ngắn. Sau mỗi lần mua, mức dopamine rơi xuống thấp hơn điểm ban đầu, tạo ra cảm giác trống rỗng và bồn chồn. Nhiều người lầm tưởng rằng cảm giác này là “khó chịu khi phải nhịn mua”, trong khi thực chất đó chỉ là sự thiếu vắng tạm thời của một kích thích mà não đã quen dựa vào, không phải một cơn đau thực sự.
Con tiểu quỷ
Sự lệ thuộc về mặt hóa học trong nghiện mua sắm tinh vi đến mức phần lớn người mắc kẹt trong đó cả đời mà không nhận ra mình là người nghiện. Họ có thể sợ ma túy, nhưng lại không nhận ra rằng cơ chế đang điều khiển họ cũng dựa trên cùng một nguyên lý. Tin tốt duy nhất là: đây là dạng lệ thuộc rất dễ chấm dứt — với điều kiện người ta chấp nhận thực tế rằng mình đang bị nghiện.
Việc ngừng mua sắm vô độ không gây ra đau đớn thể xác. Thứ xuất hiện chỉ là cảm giác thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng — giống như mất đi một chỗ dựa quen thuộc. Càng mua thường xuyên, người nghiện càng trở nên hồi hộp, bất an, dễ kích động và kém tự tin. Nó giống như cơn thèm, nhưng là thèm một thứ vốn đã gây ra chính trạng thái khó chịu đó.
Ngay sau khi mua xong, dopamine được cung cấp, cảm giác bồn chồn lắng xuống, và người nghiện cảm thấy “ổn” trở lại. Trong giai đoạn đầu, cả cơn thèm lẫn sự giải tỏa đều nhẹ đến mức khó nhận ra. Dần dần, người ta tin rằng mình “thích mua sắm” hoặc “có thói quen mua”. Thực tế là họ đã bị mắc kẹt mà không hề hay biết. Con tiểu quỷ — nhu cầu dopamine nhân tạo — đã ẩn náu trong não, và người nghiện cứ thế trượt theo vòng lặp quen thuộc để thỏa mãn nó.
Tất cả người nghiện đều bắt đầu bằng những lý do phi lý. Nhưng lý do duy nhất khiến họ tiếp tục mua sắm vô độ, dù mức độ nặng hay nhẹ, là để nuôi con tiểu quỷ đó. Toàn bộ trạng thái này là một chuỗi hình phạt tinh vi: mua để tìm lại cảm giác bình yên, trong khi chính hành vi mua đã phá hủy cảm giác bình yên vốn có trước khi nghiện.
Tiếng chuông phiền phức
Hãy tưởng tượng một âm thanh khó chịu vang lên suốt cả ngày, như chuông báo động không dứt. Khi nó tắt, bạn cảm thấy nhẹ nhõm. Nhưng đó không phải là “yên bình”; đó chỉ là sự kết thúc của một sự khó chịu kéo dài.
Trước khi mua sắm theo impulse, cơ thể bạn vốn ở trạng thái bình thường. Khi bắt đầu chuỗi kích thích, não bị ép tiết ra dopamine. Khi hành động kết thúc, dopamine rút đi, để lại một khoảng trống. Người nghiện không nhận ra nguyên nhân của khoảng trống này, chỉ biết rằng họ “muốn mua”. Mỗi lần mua, tiếng chuông tạm ngừng. Nhưng vì khoảng trống đó là do chính chuỗi hành vi gây ra, nó sẽ sớm quay lại — và cần một lần mua khác để dập tắt.
Cái bẫy này giống như việc mang giày chật chỉ để cảm thấy dễ chịu khi tháo ra. Từ nhỏ, chúng ta đã bị nhồi nhét rằng mua sắm là phần thưởng, là tự chăm sóc, là cách giải tỏa hợp pháp và vô hại. Vì cảm giác cai không gây đau thể xác mà chỉ là trống rỗng mơ hồ — dễ bị nhầm với đói, mệt hay căng thẳng — ta dần coi việc mua sắm để “dễ chịu hơn” là điều bình thường.
Lý do chính khiến người nghiện không nhìn ra bản chất thật nằm ở cơ chế hoạt động ngược: chính khi không mua, họ mới cảm thấy khó chịu. Vì nghiện hình thành rất chậm và tinh vi, cảm giác trống rỗng này bị coi là trạng thái tự nhiên của cuộc sống. Khi bắt đầu lướt xem và mua, dopamine tăng lên tức thì, và người nghiện kết luận sai rằng mua sắm giúp họ giảm căng thẳng.
Cơ chế ngược này khiến mọi dạng nghiện trở nên khó hiểu. Người không nghiện không trải qua cảm giác trống rỗng đó. Họ không cần mua để cảm thấy ổn. Vì vậy, họ không thể hiểu tại sao người nghiện lại có thể tìm thấy “niềm vui” trong việc liên tục sở hữu những thứ không cần thiết. Và rất thường, chính người nghiện cũng không hiểu nổi điều đó.
Mua sắm không thể khiến bạn thư giãn, trừ khi bạn đã bị làm cho không thư giãn ngay từ đầu. Người không nghiện không cần đến nó để cảm thấy ổn. Người nghiện thì chỉ cảm thấy “dễ chịu” sau khi đã thỏa mãn con tiểu quỷ mà chính họ đã nuôi dưỡng.
Niềm vui hay chỗ dựa?
Một điểm then chốt cần làm rõ ngay từ đầu: lý do chính khiến người nghiện thấy khó dừng lại là vì họ tin rằng mình đang phải từ bỏ một niềm vui hoặc một chỗ dựa có thật. Sự thật là bạn không mất gì cả. Để thấy được sự tinh vi của cái bẫy mua sắm, hãy so sánh nó với việc ăn uống.
Khi chúng ta ăn đều đặn, ta không cảm thấy đói giữa các bữa. Chỉ khi bữa ăn bị trì hoãn, cảm giác đói mới xuất hiện. Đó không phải là cơn đau thể chất, mà là một cảm giác trống rỗng, bất an nhẹ. Việc ăn uống sau đó là một trải nghiệm dễ chịu, và quan trọng hơn: nó giải quyết nhu cầu thật.
Nghiện mua sắm vận hành rất giống bề ngoài. Không có cơn đau thể xác, chỉ có cảm giác thiếu thiếu khi “không mua”. Cơ chế phần thưởng của não cũng được kích hoạt tương tự. Chính sự tương đồng này đã đánh lừa người nghiện tin rằng mua sắm mang lại một niềm vui hoặc chỗ dựa thực sự. Nhưng trên thực tế, hai thứ này đối lập nhau hoàn toàn.
- Ăn uống phục vụ sự sống, nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần. Mua sắm vô độ làm tinh thần mệt mỏi, phân tán và bào mòn năng lượng sống.
- Ăn uống là một trải nghiệm thật, mang lại sự thỏa mãn thật. Mua sắm vô độ là hành vi tự làm tổn hại, làm chai sạn hệ thống phần thưởng, khiến bạn ngày càng kém khả năng đối diện khó khăn và cảm nhận niềm vui đơn giản.
- Ăn uống không tạo ra cơn đói; nó chấm dứt cơn đói. Lần mua sắm theo impulse đầu tiên lại tạo ra cảm giác thiếu hụt tiếp theo, và mỗi lần mua sau chỉ kéo dài chuỗi đó. Thay vì giải quyết vấn đề, nó duy trì trạng thái bất an trong thời gian dài.
Ăn uống có phải là thói quen không? Nếu cho rằng ăn là thói quen, thì thở cũng là thói quen. Cả hai đều là nhu cầu sinh học. Đúng là con người có giờ ăn khác nhau, khẩu vị khác nhau, nhưng bản thân việc ăn không phải là thói quen. Mua sắm vô độ cũng vậy. Lý do duy nhất khiến người nghiện mở ứng dụng, vào trang bán hàng, hoặc lang thang trong trung tâm thương mại là để chấm dứt cảm giác trống rỗng mà lần mua trước đó đã gây ra — với sản phẩm khác nhau, vào thời điểm khác nhau.
Hãy ghi nhớ điều này: mua sắm vô độ không phải thói quen, mà là một dạng nghiện. Lúc đầu, người ta phải tự ép mình tham gia: xem thử, mua thử, “tự thưởng” một lần. Nhưng rất nhanh sau đó, sự tìm kiếm trở nên tự động, tinh vi hơn, và nhu cầu kích thích tăng dần. Cảm giác hưng phấn không nằm ở việc sở hữu món đồ, mà nằm ở quá trình tìm kiếm, tưởng tượng và mong chờ. Dopamine sụt giảm ngay sau khi mua, đó là lý do người nghiện thường kéo dài quá trình lướt, so sánh, thêm vào giỏ rồi bỏ ra, rồi lại thêm vào — cố giữ cảm giác mong chờ càng lâu càng tốt.
Vượt rào
Giống như mọi dạng nghiện khác, não nhanh chóng trở nên “miễn dịch” với những kích thích cũ. Món đồ trước đây từng khiến bạn hứng thú giờ không còn đủ để dập tắt cảm giác thiếu hụt do lần mua trước tạo ra. Một sự giằng co xuất hiện: bạn muốn ở trong “vùng an toàn”, mua những thứ hợp lý, quen thuộc; trong khi não lại thôi thúc bạn vượt ranh giới để tìm cảm giác mới, mạnh hơn, “đáng tiền hơn”.
Bạn có thể cảm thấy dễ chịu ngay sau khi mua, nhưng nhìn tổng thể, bạn lo lắng hơn và kém thư giãn hơn so với người không nghiện mua sắm — dù đang sống giữa một “thiên đường tiêu dùng”. Điều này còn vô lý hơn cả việc đi giày chật để được nhẹ nhõm khi cởi ra, bởi ở đây, sự khó chịu không ngừng tăng lên, kể cả sau khi đã “cởi giày”.
Người nghiện thường tự chọn thời điểm “cho con tiểu quỷ ăn”, thường rơi vào bốn trạng thái hoặc sự kết hợp của chúng:
- Buồn chán / cần tập trung — hai trạng thái đối lập.
- Căng thẳng / muốn thư giãn — cũng là hai trạng thái trái ngược.
Có “phương thuốc” nào vừa gây ra căng thẳng, vừa được tin là giải tỏa căng thẳng chỉ trong vài phút không? Sự thật là mua sắm vô độ không làm giảm buồn chán, không tăng tập trung, không giúp thư giãn, và không giải quyết stress. Ngoài giấc ngủ, không có hành vi nhân tạo nào có thể đột ngột đảo ngược những trạng thái này.
Nếu bạn đang nghĩ đến việc “mua sắm có chọn lọc hơn”, “mua những thứ cần thiết hơn”, hãy nhớ rằng nguyên lý trong cuốn sách này áp dụng cho mọi hình thức mua sắm vô độ: trực tuyến hay trực tiếp, rẻ hay đắt, vật chất hay trải nghiệm. Cơ thể con người là một hệ thống cực kỳ tinh vi, nhưng không có sinh vật nào tồn tại được nếu không phân biệt được thức ăn và chất độc.
Thông qua chọn lọc tự nhiên, não bộ con người phát triển để phản ứng với các phần thưởng hiếm, giới hạn và gắn với nhu cầu thật. Chúng ta không được thiết kế để đối phó với các kích thích siêu thường: vô hạn lựa chọn, hình ảnh hoàn hảo, lời hứa hẹn liên tục. Một món đồ trên màn hình cũng đủ kích hoạt hệ thống đó. Nhưng nếu bạn tiếp xúc đủ lâu, bạn sẽ thấy nó không còn hiệu quả nữa — và não đòi hỏi cái mới.
Trong đời sống thực, có những giới hạn tự nhiên giúp cân bằng. Trong tiêu dùng hiện đại, những giới hạn đó gần như biến mất. Kết quả là người nghiện có thể dành cả đời mắc kẹt trong vòng lặp mua – hụt hẫng – tìm kiếm tiếp theo.
Sai lầm lớn là cho rằng người nghiện mua sắm là người yếu đuối hay thiếu thông minh. Những người “may mắn” là những người cảm thấy khó chịu hoặc vô nghĩa ngay từ đầu và dừng lại sớm. Hoặc đơn giản là họ không bước sâu vào vòng lặp đó. Bi kịch lớn nhất nằm ở những người tiếp xúc sớm, quen với việc tìm kiếm, so sánh, che giấu và hợp lý hóa — và dần coi trạng thái nghiện là bình thường.
Cảm giác “thích mua sắm” chỉ là một ảo giác. Việc nhảy từ món này sang món khác chỉ nhằm giữ cho não được cung cấp đủ dopamine. Giống như mọi người nghiện khác, điều họ thực sự theo đuổi không phải là món đồ, mà là nghi thức tạm thời chấm dứt cảm giác thiếu hụt do chính nghiện gây ra.
Cảm giác hưng phấn từ việc nhảy trên vòng cấm
Ngay cả khi chỉ lặp đi lặp lại một kiểu mua sắm quen thuộc, người nghiện vẫn tự học cách lọc bỏ những phần gây khó chịu của trải nghiệm. Họ chỉ nhìn vào hình ảnh đẹp, lời hứa hấp dẫn, và cảm giác mong chờ. Ngay cả khi mua một mình, họ vẫn chọn lọc: chỉ chú ý đến món đồ “đáng tiền”, “phù hợp với mình”, “đúng gu”. Trên thực tế, nhiều người nghiện thích việc lượn quanh ranh giới này, tự trấn an rằng họ chỉ mua những thứ “nhẹ nhàng”, “hợp lý”, và không hề dính đến mua sắm vô độ hay kích thích quá mức.
Nhưng hãy đặt ra một câu hỏi đơn giản cho người tin rằng họ chỉ mua một loại sản phẩm, một thương hiệu, hay một mức giá nhất định: nếu hôm đó không tìm được món “hợp lý” quen thuộc, nhưng lại có một món khác kích thích hơn, bạn có dừng lại không?
Không. Người nghiện sẽ mua bất cứ thứ gì có thể làm dịu cảm giác thiếu hụt đó: sản phẩm khác phân khúc, ngoài nhu cầu, ngoài kế hoạch. Ban đầu có thể thấy lạ, không thật sự thích, nhưng rất nhanh sau đó, họ cũng sẽ “học được cách thích”. Người nghiện tìm đến cảm giác giải tỏa rỗng tuếch ấy sau một ngày làm việc dài, sau khi căng thẳng, khi buồn chán, khi mệt mỏi, khi ốm, thậm chí trong những giai đoạn bất ổn nhất của cuộc sống.
Cảm giác “thích món đồ” thực ra không liên quan gì đến nhu cầu thật. Nếu bạn thực sự cần một thứ, bạn không cần phải lướt hàng giờ, so sánh vô tận, hay mua trong trạng thái mệt mỏi và trống rỗng. Một số người cảm thấy lo lắng khi nhận ra mình nghiện mua sắm và tin rằng điều đó sẽ khiến việc chấm dứt trở nên khó khăn hơn. Trên thực tế, đây lại là một dấu hiệu tích cực, vì hai lý do quan trọng.
Thứ nhất, lý do khiến hầu hết mọi người tiếp tục mua sắm vô độ là vì dù biết rõ tác hại vượt xa lợi ích, họ vẫn tin rằng có một thứ gì đó trong việc mua sắm mà họ thực sự cần — như một phần thưởng, một chỗ dựa, hay một cách tự chăm sóc. Họ tưởng tượng rằng nếu dừng lại, cuộc sống sẽ xuất hiện một khoảng trống khó chịu. Sự thật thì ngược lại: mua sắm vô độ không lấp đầy khoảng trống đó; chính nó mới là thứ tạo ra cảm giác trống rỗng ngay từ đầu.
Thứ hai, dù mua sắm hiện đại là nguồn kích thích mạnh mẽ với vô vàn lựa chọn, hình ảnh và lời hứa, tốc độ gây nghiện của nó lại khiến người nghiện không bao giờ phải chịu những cơn cai dữ dội. Cảm giác cai chỉ là một trạng thái thiếu thiếu, bồn chồn, trống rỗng nhẹ — đến mức phần lớn người nghiện sống cả đời mà không nhận ra đó là triệu chứng của việc lệ thuộc.
Vậy tại sao nhiều người vẫn thấy việc dừng lại khó khăn, có thể kéo dài hàng tháng trời bất an và cả đời thèm muốn vào những thời điểm bất chợt? Câu trả lời nằm ở lý do thứ hai: sự tẩy não. Sự lệ thuộc sinh hóa — tức việc não quen với dopamine từ quá trình mua sắm — rất dễ chịu đựng. Hầu hết người nghiện đều có những giai đoạn nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần không mua gì, như khi đi công tác, du lịch, hay bận rộn, mà không hề khổ sở. “Con tiểu quỷ” biết rằng nó đang ở vùng an toàn: bạn sẽ quay lại lướt mua ngay khi có thời gian rảnh. Bạn chịu đựng được một ngày làm việc căng thẳng, một mối quan hệ khó chịu, hay một giai đoạn áp lực, chỉ vì biết rằng “liều” mua sắm đang chờ ở đó.
So sánh với nghiện các hành vi khác
Một so sánh dễ thấy là với những hành vi lệ thuộc quen thuộc khác. Có người có thể cả ngày không thực hiện hành vi đó mà vẫn ổn, miễn là họ biết mình được phép làm nó khi muốn. Họ không thấy khó chịu khi bị ngăn cản tạm thời, miễn là sự ngăn cản đó không mang tính tuyệt đối.
Người nghiện mua sắm cũng vậy. Họ có thể không mua gì khi ở nhà người thân, trong các sự kiện gia đình, hay trong những hoàn cảnh không tiện, mà không gặp vấn đề gì. Trên thực tế, hầu hết người nghiện đều có những khoảng thời gian dài không mua sắm vô độ mà không cần “cố gắng”. Con tiểu quỷ rất dễ đối phó ngay cả khi bạn vẫn còn tin rằng mình nghiện. Có hàng triệu người ngoài kia tự coi mình là người mua sắm “bình thường”, “thỉnh thoảng”, nhưng sự lệ thuộc của họ không khác gì những người mua sắm nặng. Thậm chí có những người đã thoát ra, nhưng đôi lúc lại “mua cho vui”, làm trơn cái máng trượt cũ và rồi trượt sâu trở lại.
Như đã nói, bản thân hành vi lệ thuộc không phải là vấn đề cốt lõi. Nó che khuất vấn đề thực sự: sự tẩy não. Đừng nghĩ rằng tác hại của mua sắm vô độ bị phóng đại; ngược lại, chúng thường bị xem nhẹ. Đôi khi người ta lan truyền ý nghĩ rằng những đường mòn thần kinh này sẽ tồn tại vĩnh viễn, và chỉ cần một loạt kích thích ngẫu nhiên là bạn sẽ rơi trở lại vòng lặp cũ. Đó là hiểu lầm. Não và cơ thể con người có khả năng tự điều chỉnh và phục hồi trong thời gian ngắn.
Không có khái niệm “quá muộn” trong việc chấm dứt mua sắm vô độ. Những người ở mọi độ tuổi đều có thể quay lại trạng thái mua sắm có mục đích, rõ ràng, không còn bị dẫn dắt bởi mong chờ và hụt hẫng. Điều này đặc biệt quan trọng với những ai đã mua sắm trong thời gian dài hoặc với tần suất cao: dừng lại không hề khó hơn so với người mua thỉnh thoảng — đôi khi còn dễ hơn. Càng đi sâu vào vòng lặp, sự nhẹ nhõm khi thoát ra càng rõ rệt. Khi chuỗi hành vi bị cắt đứt, không có cơn vật vã thật sự nào. Ngay cả giai đoạn “cai” — với cảm giác thiếu thiếu thoáng qua — cũng không khó chịu, mà trái lại, thường đi kèm sự rõ ràng và nhẹ nhõm.
Nhưng để điều đó xảy ra, trước hết cần tháo gỡ hoàn toàn sự tẩy não.