Các khía cạnh của sự tẩy não
“Con đại quỷ” của cạm bẫy mua sắm không tự nhiên mà xuất hiện. Nó được nuôi lớn dần bởi nhiều yếu tố chồng chéo: áp lực xã hội, hình ảnh trên quảng cáo và mạng xã hội, lời rủ rê từ bạn bè, các đợt khuyến mãi liên tục, cùng với những độc thoại nội tâm của chính người nghiện. Nếu chỉ cố “nhịn mua” mà không bóc tách được những ảo tưởng xoay quanh mua sắm, người nghiện rất dễ rơi vào thất vọng và quay lại vòng lặp cũ. Việc tháo gỡ giá trị tưởng tượng mà bạn đã gán cho hành vi mua sắm, đồng thời nhìn thẳng vào những gì mình đang đánh đổi, là điều cốt lõi để thoát ra khỏi sự lệ thuộc này.
Một điểm quan trọng cần nhận ra là mối liên hệ chặt chẽ giữa sự tẩy não và nỗi sợ. Chính nỗi sợ về “cảm giác thiếu thiếu” trong tương lai mới là cơn đau cai. Nỗi sợ đó chính là cơn đau cai khi bạn ngừng mua sắm vô độ. Hãy nhớ lại những biểu hiện quen thuộc: bồn chồn, bứt rứt, khó chịu, đầu óc lơ mơ, cảm giác trống rỗng. Giờ hãy nghĩ đến những tình huống khác cũng tạo ra cảm giác tương tự: chờ kết quả phỏng vấn, hồi hộp trước một cuộc gặp quan trọng, lo lắng khi phải ra quyết định khó. Đó đều là phản ứng lo âu do nỗi sợ tạo ra. Nếu đây là một cơn nghiện thuần túy về thể chất, vì sao người ta vẫn bị ám ảnh bởi nó sau nhiều tuần hay nhiều tháng không mua thêm gì? Rõ ràng, thứ trói buộc bạn không nằm ở cơ thể, mà ở nhận thức.
Căng thẳng
Không chỉ những biến cố lớn, mà cả những căng thẳng nhỏ nhặt cũng đủ đẩy người nghiện mua sắm vào “vùng nguy hiểm”. Căng thẳng có thể đến từ công việc, giao tiếp xã hội, những cuộc điện thoại không mong muốn, hay áp lực gia đình thường nhật. Hãy lấy ví dụ một ngày làm việc mệt mỏi: phần lớn email và cuộc gọi không phải là lời khen, mà là vấn đề cần giải quyết. Khi trở về nhà, tiếng ồn, trách nhiệm và đòi hỏi tình cảm có thể khiến người nghiện – nếu chưa từng – bắt đầu nghĩ đến việc “xả stress” bằng cách lướt ứng dụng mua sắm, thêm vài món vào giỏ hàng. Chính cảm giác thiếu hụt quen thuộc, cộng với những bất ổn này, bào mòn hệ thần kinh và khiến vòng nghiện sâu thêm. Khi mua một món đồ, hoặc thậm chí chỉ cần đặt hàng, cảm giác bồn chồn tạm thời dịu xuống. Sự giải tỏa đó là thật ở khoảnh khắc đó. Nhưng về lâu dài, người nghiện trở nên căng thẳng hơn nhiều so với người mua sắm bình thường, bởi họ đã phụ thuộc vào hành vi này để “đỡ mệt”.
Ví dụ sau không nhằm gây sốc, mà để làm rõ rằng mua sắm vô độ làm rối loạn hệ thần kinh chứ không hề giúp thư giãn.
Hãy tưởng tượng một giai đoạn mà bạn không còn cảm thấy hào hứng với những thứ mình mua, dù đó là món đồ từng khiến bạn rất mong chờ. Hãy hình dung cuộc sống trong đó những vật dụng hữu ích, đủ dùng, thậm chí đẹp đẽ vẫn không mang lại cảm giác thỏa mãn, vì chúng phải cạnh tranh với cảm giác kích thích ảo từ việc “săn sale” và “chốt đơn”. Hãy nghĩ đến trạng thái tinh thần của một người vẫn tiếp tục mua sắm cho đến cuối đời, dù mỗi lần mua xong chỉ thấy trống rỗng hơn. Nghe có vẻ cực đoan, nhưng những câu chuyện như vậy không hề hiếm. Đó chính là mặt trái của thứ “thuốc an thần” mà mua sắm vô độ đã trở thành trong não bộ. Bạn càng lệ thuộc lâu, bạn càng trở nên bất an, và càng tin sai rằng mua sắm mang lại tác dụng ngược lại.
Bạn đã bao giờ cảm thấy bồn chồn khi không có mạng, khi ứng dụng mua sắm không tải được, hay khi một đợt giảm giá sắp hết giờ? Người không nghiện mua sắm không phải chịu cảm giác đó, bởi chính hành vi mua sắm vô độ đã tạo ra nó. Dần dần, chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng khắc những đường mòn sâu trong não, từng bước làm suy yếu khả năng tự chủ. Rồi người nghiện bắt đầu tin rằng mua sắm là “liệu pháp”, là phần thưởng, là thứ không thể thiếu trong đời sống tinh thần của mình.
Mua sắm vô độ không làm bạn bớt căng thẳng; nó đang bào mòn sự bình yên của bạn. Một trong những thay đổi rõ rệt khi thoát khỏi vòng lặp này là cảm giác ổn định và vững vàng quay trở lại.
Bạn không cần phải tự định giá bản thân bằng số món đồ mình sở hữu hay cảm giác “đã mua được gì đó”. Bạn không thể tự do nếu bạn tiếp tục tìm kiếm sự dễ chịu ngắn hạn thông qua những hành vi lặp lại làm giảm sự an yên lâu dài.
Chán
Nếu bạn giống nhiều người khác, mỗi khi rảnh rỗi hoặc vừa nằm xuống nghỉ ngơi, tay bạn đã vô thức mở điện thoại và lướt các trang mua sắm quen thuộc. Việc cho rằng mua sắm xua tan buồn chán cũng là một ngụy biện phổ biến. Buồn chán là một trạng thái tinh thần, và nó thường xuất hiện rõ rệt hơn khi bạn đã giảm hoặc tạm ngừng mua sắm vô độ.
Thực tế là thế này: khi bạn đã quen với sức hút siêu thường của việc mua sắm liên tục và rồi dừng lại, bạn sẽ cảm thấy trống trải. Nếu bạn đang bận rộn với một việc gì đó không gây căng thẳng, bạn có thể trải qua khá lâu mà không để ý đến cảm giác “thiếu” này. Nhưng khi không có gì làm, cảm giác trống rỗng trồi lên, và bạn lại tìm đến hành vi quen thuộc để “nuôi” nó. Khi bạn không hề có ý định dừng hay giảm, việc mở ứng dụng, thêm đồ vào giỏ diễn ra hoàn toàn tự động. Nếu cố nhớ lại mình đã mua hay định mua bao nhiêu lần trong tuần qua, người nghiện thường chỉ nhớ được rất ít.
Sự thật là mua sắm vô độ còn gián tiếp làm tăng cảm giác chán chường. Sau khi mua, bạn thường uể oải, thiếu động lực. Thay vì tham gia những hoạt động mang lại năng lượng, bạn lại nằm đó, lướt tiếp, để xoa dịu cảm giác trống rỗng. Não bộ đã được lập trình để diễn giải mua sắm là “thú vị”. Gỡ bỏ sự lập trình này là điều thiết yếu, vì phần lớn người nghiện tìm đến mua sắm mỗi khi chán. Tương tự, chúng ta còn bị nhồi nhét ý tưởng rằng mua sắm là một hình thức “tự chăm sóc”. Nhưng hãy để ý: sau khi cảm giác hưng phấn ngắn ngủi qua đi, bạn muốn thoát khỏi trạng thái đó nhanh đến mức nào, và sự trống rỗng quay lại ra sao.
Tập trung
Mua sắm không giúp bạn tập trung hơn. Khi cần tập trung, phản xạ tự nhiên là tránh xa những thứ gây xao nhãng. Thế nhưng người nghiện lại làm ngược lại: mỗi khi gặp khó khăn trong công việc, họ mở ứng dụng mua sắm, “cho” não một liều kích thích nhỏ để xoa dịu sự bứt rứt, rồi quay lại việc dang dở. Mọi thứ diễn ra nhanh đến mức họ không ý thức được mình vừa làm gì. Hậu quả thì tích tụ dần. Sau nhiều năm sống trong những cú “sốc” kích thích từ mua sắm, não bộ thay đổi. Việc ghi nhớ, lập kế hoạch, và kiểm soát hành vi bốc đồng trở nên khó khăn hơn.
Bạn cũng bị thôi thúc phải tìm cái mới cho lần mua tiếp theo, vì những món cũ không còn tạo ra đủ cảm giác mong chờ. Bạn lang thang qua các danh mục, các cửa hàng, các ưu đãi, tiến dần đến những quyết định ngày càng xa rời nhu cầu thực. Kết quả vẫn vậy: căng thẳng hơn và trống rỗng hơn sau khi kết thúc.
Khả năng tập trung suy giảm vì não đã quen với những kích thích quá mạnh, khiến các phản ứng tự nhiên với những hoạt động bình thường trở nên nhạt nhẽo. Khi thoát khỏi vòng lặp này, khả năng tập trung và cảm hứng sẽ dần hồi phục. Nhiều người thất bại khi cố “cai mua sắm” vì họ chịu được cảm giác bồn chồn, nhưng lại không chịu nổi việc đầu óc kém minh mẫn trong giai đoạn đầu. Họ vỡ vụn, rồi quay lại hành vi cũ.
Nhưng sự mất tập trung đó không phải vì bạn “thiếu mua sắm”. Nó là hệ quả của sự lệ thuộc. Khi gặp một rào cản tinh thần, người nghiện làm điều quen thuộc: mở ứng dụng, lướt mua sắm — dù việc đó không giải quyết được vấn đề. Sau đó họ quay lại công việc, giống như người không nghiện vẫn làm, nhưng mang theo thêm một lớp hụt hẫng.
Khi còn nghiện, bạn hiếm khi quy trách nhiệm cho nguyên nhân thật sự. Mọi khó khăn đều được xem là “do cuộc sống”. Nhưng khi bạn dừng mua sắm vô độ, mọi trục trặc lại bị đổ lỗi cho việc “thiếu mua”. Chính sự nghi ngờ đó, chứ không phải bất kỳ cơn đau thể chất nào, mới là thứ gây rối loạn. Người không nghiện mua sắm không phải chịu đựng những cảm giác này; chỉ người bị lệ thuộc mới phải gánh chúng.
Thư giãn
Hầu hết người nghiện mua sắm đều tin rằng mua sắm giúp họ thư giãn. Thực tế thì không. Việc liên tục lướt qua hàng trăm món đồ, so sánh giá, canh khuyến mãi, và cuộc giằng co nội tâm trước khi bấm “đặt hàng” rõ ràng không phải là một trạng thái thư giãn.
Khi một ngày dài kết thúc, người không nghiện có thể ngồi xuống, ăn uống, nghỉ ngơi và cảm thấy trọn vẹn. Nhưng người nghiện thì không. Trong họ còn một cơn đói khác âm ỉ: cảm giác cần phải “mua gì đó”. Họ gọi đó là phần thưởng sau một ngày mệt mỏi. Thực chất, đó chỉ là chuỗi hành vi lệ thuộc đang đòi được kích hoạt.
Sự thật là: người nghiện sẽ không bao giờ thật sự thư giãn. Và nếu tiếp tục như vậy, trạng thái này chỉ ngày càng tệ hơn. Một người từng lệ thuộc mua sắm đã mô tả trải nghiệm của mình như sau:
“Tôi từng nghĩ trong mình có một phần nào đó sai lệch — như thể tôi tham lam, yếu đuối hay thiếu kiểm soát. Sau này tôi mới hiểu: vấn đề không nằm ở con người tôi, mà ở vòng lặp mua sắm đã chiếm quyền điều khiển. Ở những mặt khác của cuộc sống, tôi hoàn toàn bình thường. Chỉ riêng chuyện mua sắm là khiến tôi cáu kỉnh, mất kiên nhẫn và luôn trong trạng thái thiếu thốn. Điều đáng buồn nhất là gia đình tôi phải chịu đựng điều đó.”
Mỗi khi người nghiện cố biện minh, lập luận quen thuộc luôn là: “Nó giúp tôi thư giãn.” Hãy nhìn những câu chuyện về những người thức khuya chỉ để lướt các sàn thương mại điện tử, thêm đồ vào giỏ, hủy rồi thêm lại, hàng giờ liền. Không phải vì họ cần món đồ đó, mà vì họ không chịu được cảm giác trống rỗng khi không làm vậy.
Tại sao có những người vẫn bồn chồn, khó chịu ngay cả sau khi đã mua được món đồ họ nhắm tới? Tại sao có người có đủ tiền, đủ đồ dùng, nhưng vẫn không thể dừng việc tìm kiếm món tiếp theo? Vì thứ họ đang tìm không nằm ở món đồ, mà ở cảm giác mong chờ và giải tỏa tạm thời do hành vi mua mang lại. Đó là một lựa chọn “ít rủi ro, lợi ích tức thì”: không cần đối diện ai, không cần giải quyết vấn đề thật, chỉ cần một cú chạm màn hình.
Vậy tại sao người không nghiện có thể thư giãn tự nhiên, còn người nghiện chỉ cần vài ngày không mua là đã thấy bồn chồn? Hãy đọc những lời chia sẻ của người từng “tạm dừng mua sắm”, bạn sẽ thấy họ vật lộn ra sao với cảm giác thiếu thiếu — một trạng thái hoàn toàn trái ngược với thư giãn. Họ đã quên mất cảm giác bình yên không cần kích thích là như thế nào. Mua sắm vô độ giống như một cái bẫy ngọt ngào: lúc đầu tưởng đang được an ủi, nhưng khi nhận ra thì sự an yên đã bị tiêu hóa từ lâu.
Năng lượng
Nhiều người nhận ra rằng việc mua sắm ngày càng cần nhiều kích thích hơn — món mới hơn, ưu đãi lớn hơn — để tạo ra cùng một mức hưng phấn. Nhưng rất ít người nhận ra rằng chuỗi hành vi này cũng âm thầm bào mòn năng lượng sống của họ.
Một khía cạnh tinh vi của cạm bẫy mua sắm là tác động của nó lên cả thể chất lẫn tinh thần diễn ra rất chậm. Chậm đến mức bạn không nhận ra và bắt đầu coi trạng thái mệt mỏi, uể oải là bình thường. Điều này tương tự như một chế độ sinh hoạt lệch lạc kéo dài. Nếu sự suy kiệt đó xảy ra chỉ sau một đêm, bạn sẽ hoảng sợ. Nhưng vì nó diễn ra từng chút một, bạn chấp nhận nó như một phần của cuộc sống.
Nếu có thể so sánh trực tiếp cảm giác của bạn khi thoát khỏi vòng lặp mua sắm chỉ trong vài tuần với trạng thái hiện tại, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt. Câu hỏi cần đặt ra không phải là “mua sắm có làm tôi thấy dễ chịu không?”, mà là “tôi đã quen với việc thấy mình kiệt quệ đến mức nào?”. Khi chuỗi kích thích – mong chờ – hụt hẫng chấm dứt, năng lượng không chỉ quay lại, mà còn đi kèm với sự tỉnh táo và khả năng tập trung cao hơn.
Sự mệt mỏi và thiếu năng lượng thường bị đổ lỗi cho tuổi tác hoặc áp lực cuộc sống. Việc xung quanh ai cũng trong tình trạng tương tự càng khiến điều này bị bình thường hóa. Niềm tin rằng việc cảm thấy tràn đầy năng lượng chỉ dành cho tuổi trẻ là một biểu hiện khác của sự tẩy não. Cùng với đó, sự chai lì với cảm giác tự nhiên khiến bạn quên mất thế nào là một nhịp sống cân bằng.
Sau khi chấm dứt mua sắm theo impulse, cảm giác lờ đờ sẽ dần biến mất. Vấn đề nằm ở chỗ: khi còn nghiện, bạn liên tục tiêu hao năng lượng tinh thần để nuôi vòng lặp — giống như rút tiền đều đặn từ một tài khoản không bao giờ được nạp lại. Chuỗi này làm rối loạn hệ thống điều phối cảm xúc và động lực của bạn. Khi nó dừng lại, quá trình phục hồi diễn ra nhẹ nhàng hơn nhiều so với quãng đường bạn đã trượt xuống. Những lợi ích về năng lượng và sự minh mẫn không đến từ việc “chịu đựng”, mà từ việc không còn phải duy trì một hành vi vốn dĩ làm bạn kiệt quệ.