Một thói quen xã hội?
Sức khỏe tinh thần và tài chính là những lý do chính khiến chúng ta muốn chấm dứt mua sắm vô độ — và cũng là những lý do mà bạn nên chấm dứt nó. Không cần đợi đến khi các nghiên cứu tâm lý hay kinh tế học hành vi lên tiếng xác nhận rằng mua sắm bốc đồng có thể gây nghiện và phá hủy đời sống. Cơ thể và não bộ con người là những hệ thống tinh vi; bất kỳ người nghiện nào cũng nhận ra, ngay từ những lần đầu, rằng kiểu kích thích này rất dễ đi quá đà và trở nên độc hại.
Lý do duy nhất khiến chúng ta dính vào mua sắm vô độ là vì chuỗi hành vi của nó trùng khớp hoàn hảo với cơ chế sinh tồn và tưởng thưởng của não bộ. Kích thích có mặt khắp nơi, liên tục, không giới hạn thời gian: quảng cáo, thông báo, livestream, flash sale, mã giảm giá, “chỉ còn 2 sản phẩm”. Ngày trước, mua sắm đòi hỏi phải ra cửa hàng, tốn thời gian và công sức. Ngày nay, chỉ cần vài cú chạm, chuỗi tưởng tượng → mong chờ → mua → hụt hẫng được kích hoạt hoàn chỉnh.
Hiện nay, ngay cả những người nghiện cũng phải thừa nhận rằng mua sắm trực tuyến là một dạng kích thích siêu thường. Trước kia, việc mua sắm được xem là hoạt động thiết yếu, có mục đích rõ ràng. Người trưởng thành tự hào vì khả năng kiểm soát tài chính và ra quyết định hợp lý. Nhưng với người nghiện mua sắm, trật tự này đã đảo ngược. Người hiện đại bắt đầu cảm thấy mình cần mua sắm để tồn tại về mặt cảm xúc.
Khi nhận ra những hậu quả âm thầm nhưng nghiêm trọng của mua sắm vô độ — nợ nần, bất an, trống rỗng, mất tập trung, xung đột trong gia đình — những người nghiện bắt đầu kết nối với nhau. Họ chia sẻ trải nghiệm, tìm lời giải thích, bàn cách thoát ra. Người trưởng thành ngày nay không muốn lệ thuộc vào một chuỗi kích thích nhân tạo. Nhờ các cộng đồng trực tuyến, ngày càng nhiều người nhìn thẳng vào sự thật: mua sắm bốc đồng không phải là giải trí, cũng không phải là tự chăm sóc, mà là một hình thức nô lệ tinh vi.
Một xu hướng rõ rệt là sự thay đổi trong cách nhìn nhận xã hội. Việc khoe khoang mua được nhiều, mua nhanh, “chốt đơn mát tay” dần bị thay thế bởi nhận thức rằng đó là dấu hiệu của sự lệ thuộc. Người ta bắt đầu nhận ra cảm giác mong chờ liên tục không phải là hứng khởi, mà là căng thẳng kéo dài.
Lý do duy nhất khiến con người tiếp tục hành vi này, dù đã hiểu rõ hậu quả, là vì họ chưa thoát khỏi được vòng lặp nhận thức, hoặc họ sợ hãi cuộc sống không có nó. Từ đó nảy sinh nhiều thử nghiệm: hạn mức chi tiêu, mua theo ngày, theo tuần, “chỉ xem không mua”, “chỉ mua dịp đặc biệt”. Một số người coi những lần thất bại là bước đệm, và quả thật chúng giúp họ nhìn rõ hơn bản chất vấn đề. Nhưng phần lớn vẫn mắc kẹt vì họ chỉ thay đổi hành vi bề mặt mà không tháo gỡ niềm tin gốc rễ rằng mua sắm mang lại giải tỏa.
Một khi đã bước vào con đường không-mua-sắm-vô-độ, mỗi người sẽ thử tìm cho mình một hình thức “cân bằng” khác nhau. Nhưng dù chọn cách nào, điểm chung là: không còn coi mua sắm là chỗ dựa tinh thần hay phần thưởng cảm xúc. Khi não bộ không còn bị dội dopamine liên tục từ việc săn lùng món đồ mới, những nguồn giải tỏa bình thường của cuộc sống mới có cơ hội hoạt động trở lại.
Nhiều cộng đồng “cai mua sắm” trên mạng được lập ra với mục tiêu chấm dứt hoàn toàn hành vi mua bốc đồng. Chúng có ích ở chỗ phơi bày vấn đề, nhưng phần lớn vẫn dựa vào việc chịu đựng và tự ép mình. Hệ quả quen thuộc là ám ảnh về số ngày không mua, tự trách bản thân, rồi sụp đổ. Phần lớn sự tẩy não vẫn còn nguyên: niềm tin rằng “thiếu mua sắm thì sẽ thiếu vui”.
Cách tiếp cận trong cuốn sách này đi theo hướng ngược lại: loại bỏ cảm giác “thiếu” trước khi loại bỏ hành vi. Khi ảo tưởng bị nhìn thẳng, nhu cầu tự tan rã. Ngày càng nhiều người thoát khỏi con tàu đắm này, và những người còn ở lại bắt đầu nhận ra rằng họ đang mắc kẹt không phải vì mua sắm quá hấp dẫn, mà vì họ chưa nhìn rõ bản chất của nó.
Đừng để điều đó xảy ra với bạn.