Giai đoạn thoát khỏi mua sắm vô độ
Trong vòng tối đa vài tuần sau lần mua sắm theo impulse cuối cùng, bạn có thể trải qua cái được gọi là “withdrawal”. Nó gồm hai yếu tố tách biệt, nhưng thường bị nhầm lẫn với nhau:
Thứ nhất là cảm giác thiếu hụt do dopamine. Đó là trạng thái trống rỗng, bồn chồn mơ hồ, giống như cảm giác “thiếu thiếu”, hoặc cảm giác phải làm gì đó cho khuây khỏa. Không có cơn đau thể xác nào ở đây.
Thứ hai là các yếu tố kích hoạt tâm lý từ môi trường: quảng cáo, lướt mạng xã hội, email khuyến mãi, trò chuyện với người khác, đi ngang cửa hàng quen thuộc, hoặc những thời điểm nhất định trong ngày.
Việc không phân biệt rõ hai yếu tố này khiến hầu hết các nỗ lực “cai” bằng ý chí trở nên khó khăn. Đó là lý do nhiều người tưởng rằng mình đã dừng mua sắm vô độ, rồi lại quay về vòng lặp cũ. Cảm giác thiếu hụt dopamine không gây đau đớn thật, nhưng không nên xem nhẹ nó. Nó giống như “cơn đói” khi bạn bỏ bữa: bụng có thể cồn cào, tâm trạng dễ cáu kỉnh, dù không có tổn thương thể chất nào. Khác biệt quan trọng là: cơ thể cần thức ăn, nhưng không cần chuỗi kích thích – mong chờ – mua – hụt hẫng. Khi nhìn đúng bản chất, cảm giác này không khó vượt qua và sẽ tự biến mất.
Nếu chỉ dựa vào ý chí, sau vài ngày không mua, cảm giác thiếu hụt sẽ giảm. Nhưng vấn đề thực sự không nằm ở đó, mà ở yếu tố thứ hai: sự tẩy não. Người nghiện đã gắn việc mua sắm với những thời điểm và hoàn cảnh cụ thể. Từ đó hình thành các liên tưởng tự động như: “Mình căng thẳng thì cần mua gì đó”, hoặc “Rảnh rỗi lướt điện thoại thì nên xem có gì mua cho vui”.
Cơ chế này giống như thói quen lái xe. Bạn quen với một chiếc xe có cần xi-nhan ở bên trái. Khi đổi sang xe mới, cần đó ở bên phải. Bạn biết điều đó, nhưng trong một thời gian, mỗi lần định bật xi-nhan, tay vẫn gạt nhầm cần gạt nước. Không phải vì bạn không hiểu, mà vì thói quen cũ vẫn còn dư âm.
Việc chấm dứt mua sắm vô độ cũng vậy. Trong những ngày đầu, các tác nhân kích hoạt sẽ xuất hiện đều đặn. Ý nghĩ muốn mua có thể bật lên. Nếu ngay từ đầu không tháo gỡ sự tẩy não này, những tín hiệu đó sẽ tiếp tục được củng cố. Với cách tiếp cận bằng ý chí, người nghiện thường tin rằng mình đang hy sinh một niềm vui. Họ trở nên buồn bã, tiếc nuối, và thụ động chờ cho cảm giác thèm qua đi. Cách đó không làm yếu các cơ chế kích thích, mà ngược lại, còn khiến chúng mạnh hơn. Những cách tiếp cận mang màu sắc “tu luyện” cũng tạo ra vấn đề tương tự: người ta bắt đầu tự hỏi khi nào mình mới “ổn”, thậm chí đòi hỏi bản thân không được có bất kỳ ý nghĩ mua sắm nào. Kết quả là thất vọng và bỏ cuộc.
Một yếu tố kích hoạt phổ biến là khi ở một mình, đặc biệt trong các dịp xã hội. Người đã dừng mua sắm vô độ bằng các phương pháp khác thường cảm thấy mình bị tước đi một chỗ dựa tinh thần quen thuộc. Bạn bè xung quanh nói về mua sắm, khoe đồ mới, săn sale. Người nghiện thì hoặc đang cô đơn, hoặc không còn dùng mua sắm để lấp chỗ trống, và bỗng thấy một buổi gặp gỡ vốn dĩ bình thường trở nên khó chịu. Những “máng trượt” trong đầu dẫn họ quay lại với hành vi mua sắm, vì nó dễ hơn nhiều so với việc đối diện trực tiếp với cảm giác trống trải.
Do đã gắn việc mua sắm với cảm giác được an ủi và hạnh phúc, họ phải chịu một cú đánh ba lần: cảm giác thiếu hụt dopamine, cảm giác bị tước đoạt, và sự so sánh xã hội. Sự tẩy não vì thế càng được củng cố. Nếu họ cầm cự đủ lâu, cuối cùng họ cũng “quen” với tình trạng này và tiếp tục sống. Nhưng một phần tẩy não vẫn còn sót lại. Điều đáng thương là có những người đã dừng mua sắm vô độ nhiều năm, nhưng vào những dịp nhất định vẫn thèm “mua thêm một lần nữa”. Thứ họ khao khát chỉ là một ảo ảnh tồn tại trong đầu, và họ tự hành hạ mình mà không thu được gì.
Ngay cả với Easyway, phản ứng sai trước các yếu tố kích hoạt là nguyên nhân thất bại phổ biến nhất. Người đã dừng mua sắm vô độ đôi khi coi việc mua như một dạng “giả dược”, tự nhủ rằng: “Tôi biết nó chẳng giúp ích gì, nhưng nếu tôi tin rằng nó giúp mình thì trong vài dịp nhất định, nó vẫn có tác dụng”. Một viên đường có thể làm giảm triệu chứng thật nhờ hiệu ứng tâm lý, dù không có tác dụng sinh lý. Nhưng mua sắm vô độ không phải là viên đường. Lý do là vì chính nó tạo ra cảm giác thiếu hụt mà nó tạm thời làm dịu, và không bao giờ giải quyết tận gốc.
Bạn sẽ thấy điều này rõ hơn khi nhìn vào một người không nghiện mua sắm, hoặc một người đã thoát nghiện hoàn toàn từ lâu. Giả sử họ gặp một biến cố lớn trong đời. Ý nghĩ “mua gì đó cho đỡ buồn” có thể thoáng qua. Nhưng nếu họ thực sự mua, nó không làm họ nhẹ nhõm, vì không có cơn thiếu hụt dopamine nào cần được “giải tỏa”. Tối đa, nó chỉ mang lại một cú đẩy tâm lý ngắn ngủi.
Bi kịch là ở chỗ: với người còn nghiện, sau khi mua xong, vấn đề vẫn còn nguyên. Thậm chí nó còn nặng hơn, vì ngay sau đó là cảm giác hụt hẫng và thiếu hụt trở lại. Người đó lại đứng trước lựa chọn quen thuộc: chịu đựng cảm giác trống rỗng, hoặc tiếp tục trượt xuống máng một lần nữa để khởi động lại toàn bộ chuỗi đau khổ. Tất cả những gì mua sắm vô độ mang lại chỉ là một cú kích thích tâm lý thoáng qua, tương đương với việc xem một bộ phim cho qua giờ. Nhiều người đã tái nghiện chính vì những dịp như vậy. Cần nhìn thật rõ: bạn không cần cú dopamine đó. Việc tiếp tục xem nó như một “liều an ủi” chỉ kéo dài sự hành hạ.
Mua sắm không tạo ra sự ổn định hay gắn kết trong cuộc sống; phần lớn thời gian, nó làm suy yếu chúng. Cũng cần nhớ rằng không phải mọi người tỏ ra hào hứng mua sắm đều đang tận hưởng thật sự. Cảm giác hài lòng được trải nghiệm tốt nhất khi nó gắn với nhu cầu thực, trong bối cảnh phù hợp, chứ không phải dưới áp lực xã hội hay quảng cáo. Bạn không cần trở thành người phụ thuộc vào những cú kích thích đó. Nếu việc mua một món đồ xảy ra như kết quả tự nhiên của nhu cầu thật trong cuộc sống, thì không có vấn đề gì. Nhưng những khoảnh khắc khác trong đời không cần đến mua sắm để trở nên trọn vẹn.
Sau khi từ bỏ quan niệm rằng mua sắm là một niềm vui, nhiều người nghiện bắt đầu nghĩ: “Ước gì có kiểu mua sắm lành mạnh hơn.” Thứ gọi là “mua sắm lành mạnh” theo nghĩa kích thích–giải tỏa thực ra có tồn tại, và bất kỳ ai thử nó cũng sớm nhận ra đó chỉ là một sự lãng phí thời gian. Cần làm rõ một điểm: lý do duy nhất khiến bạn lao vào mua sắm vô độ là để tìm cảm giác thỏa mãn dopamine. Khi nhu cầu dopamine đó được tháo gỡ, bạn không còn lý do gì để tiếp tục chuỗi kích thích–tưởng tượng–mong chờ–mua–hụt hẫng nữa.
Dù cảm giác khó chịu xuất phát từ thiếu hụt dopamine hay từ các tín hiệu kích hoạt tâm lý, hãy chấp nhận nó đúng bản chất của nó. Không có cơn đau thể xác nào ở đây, và nếu nhìn đúng, nó không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở sự liên tưởng sai lầm: mong chờ rồi cảm thấy bị từ chối. Thay vì buồn bã hay tiếc nuối, hãy nhận diện chính xác: đây là trạng thái thiếu hụt mà người nghiện phải sống cùng trong suốt thời gian nghiện, và chính nó duy trì vòng lặp. Người không nghiện không phải chịu trạng thái này. Việc nó xuất hiện là một biểu hiện cuối cùng của một cơ chế dối trá đang bị tháo bỏ.
Nói cách khác, trong vài tuần đầu, cơ thể và tâm trí trải qua một xáo trộn nhẹ. Đồng thời, một điều khác diễn ra: một cơ chế nghiện đang bị loại bỏ. So với những gì nó mang lại, sự xáo trộn này là không đáng kể. Trạng thái thiếu hụt sẽ sớm trở nên trung tính, thậm chí dễ nhận diện đến mức không còn sức nặng. Chuỗi hành vi nghiện giống như một sinh vật sống nhờ vào sự mong chờ và lặp lại; khi không còn được “nuôi”, nó suy yếu và biến mất.
Đôi khi, các tình huống bất ngờ sẽ xuất hiện. Bạn có thể vô tình thấy một quảng cáo, một thông báo giảm giá, hoặc một đường dẫn mua sắm, rồi chợt nhớ rằng mình đã chấm dứt mua sắm theo impulse. Cảm giác thiếu hụt nhẹ có thể thoáng qua. Điều này không phải là dấu hiệu của nhu cầu thật, mà là phản xạ cuối cùng của cơ chế nghiện. Mỗi lần nhận diện đúng và không bước vào chuỗi quen thuộc, phản xạ đó mất thêm một phần hiệu lực.
Không nên cố gắng “quên” mua sắm. Đây là một sai lầm phổ biến của những cách tiếp cận dựa trên chịu đựng. Người ta cố sống qua từng ngày với hy vọng rồi sẽ không nghĩ đến nó nữa. Điều này chỉ làm cho sự chú ý bị khóa chặt vào đối tượng. Trong những ngày đầu, các lời nhắc sẽ xuất hiện thường xuyên: điện thoại, mạng xã hội, cửa hàng, câu chuyện của người khác. Điều đó là bình thường và không cần né tránh.
Bạn không cần quên, vì không có điều xấu nào đang xảy ra. Thực tế, một cơ chế gây hại đang được tháo dỡ. Ngay cả khi ý nghĩ về mua sắm xuất hiện nhiều lần trong ngày, điều đó không làm quá trình này tệ đi. Dần dần, khi không còn được gắn với mong chờ và giải tỏa, các ý nghĩ đó tự mất đi ý nghĩa. Điều từng có vẻ quan trọng sẽ trở nên nhạt nhẽo và cuối cùng không còn xuất hiện nữa.
Điều quan trọng là không nghi ngờ quyết định đã được đưa ra. Nghi ngờ dẫn đến tiếc nuối, và tiếc nuối củng cố ảo tưởng rằng bạn đã mất đi thứ gì đó. Khi cảm giác buồn bã xuất hiện, hãy truy nguyên nguồn gốc của nó: chính nghiện đã tạo ra trạng thái này. Khi môi trường gợi ý quay lại mua sắm, việc không tham gia không phải là thiếu thốn, mà là chấm dứt một cơ chế tự hành hạ.
Cần nhớ rằng có những lý do rõ ràng khiến bạn muốn thoát khỏi mua sắm vô độ ngay từ đầu. Không phải là hậu quả tài chính hay đạo đức, mà là bản chất của hành vi: nó không mang lại thứ mà nó hứa hẹn. Mỗi nỗ lực của cơ chế nghiện nhằm làm nhẹ đi sự thật này đều chỉ là một dạng đánh lạc hướng. Trạng thái thiếu hụt là tạm thời; mỗi lần nó xuất hiện và không được nuôi dưỡng, nó tiến gần hơn đến việc biến mất.
Một số người lo rằng họ sẽ phải dành cả đời để “đối phó với các yếu tố kích hoạt”. Họ tưởng rằng mình phải liên tục tự thuyết phục rằng mình không cần mua sắm. Thực tế không phải vậy. Vấn đề chưa bao giờ là thiếu lợi ích mà là ảo tưởng về lợi ích. Mua sắm vô độ không mang lại điều gì có giá trị. Chính sự tẩy não khiến người nghiện nhìn vào một thứ trống rỗng và tin rằng nó đầy. Khi ảo tưởng đó được tháo bỏ, không cần phải tự nhủ hay thuyết phục thêm. Sự thật trở nên hiển nhiên, và chuỗi nghiện tự kết thúc.